Câu hỏi: ITE302c - Chương 4: Lý thuyết và nguyên tắc đạo đức nền tảng
23 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ITE302c - Đạo đức trong Công nghệ thông tin, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.
Danh sách câu hỏi
20/23 câuCòn 3
1Which of the following are examples of how AI can limit human autonomy? (Choose 2 answers)4 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
AWeapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making.
BAI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.
CAI systems can assist individuals with automated, repetitive, or dangerous tasks.
DAI systems can perform tasks that humans cannot, such as processing millions of data records in a matter of seconds.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →AI có thể hạn chế tự chủ của con người theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ, hệ thống vũ khí có thể hạn chế tự chủ của con người vì họ có thể không có khả năng quyết định hoặc hiểu được quá trình quyết định. Ngoài ra, AI có thể ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương như người già và trẻ em khác với phần còn lại của dân số, có thể hạn chế tự chủ của họ. Điều này có thể xảy ra do AI có thể đưa ra quyết định mà không cần sự tham gia của con người, hoặc do AI có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin và cơ hội của các nhóm này.
2Why is the question of robot rights and emancipation one that isn't as important as addressing issues of bias, privacy, transparency, and other principles discussed in the various ethical frameworks?4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
AThese rights necessitate that robots become sentient entities, which is currently not feasible.
BHumans are anthropocentric and don't want to extend rights to other sentient entities.
CThere is no legal precedent for granting rights to entities that are not humans.
DRobots are mechanical instruments and therefore don't deserve to have rights.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vấn đề quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề quan trọng như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác được thảo luận trong các khung khổ đạo đức. Lý do chính là vì việc trao quyền lợi cho robot đòi hỏi chúng phải trở thành các thực thể có ý thức, điều này hiện không khả thi. Hiện tại, công nghệ vẫn chưa đủ phát triển để tạo ra robot có ý thức và tự chủ như con người. Vì vậy, việc thảo luận về quyền lợi và giải phóng của robot không phải là một vấn đề cấp thiết như việc giải quyết các vấn đề về thiên vị, bí mật, minh bạch và các nguyên tắc khác.
3Which of the following statements are promoted by the categorical imperative? (Choose 3 answers)4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AYou have a moral duty to choose your actions based on their potential outcomes
BAct in such a way that your actions may become a universal law
CDon't treat people as a means to an end; treat them always as an end.
DEach person must use reason to will moral laws
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Categorical Imperative là một nguyên tắc đạo đức được phát triển bởi Immanuel Kant. Nó khuyến khích chúng ta hành động theo cách mà hành động của mình có thể trở thành một luật chung. Điều này có nghĩa là chúng ta nên hành động theo nguyên tắc mà chúng ta muốn mọi người khác cũng hành động theo. Ngoài ra, Categorical Imperative cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối xử với con người như một mục đích cuối cùng, chứ không phải là một phương tiện để đạt được mục đích khác. Cuối cùng, nó cho rằng mỗi người đều phải sử dụng lý trí để xác định các luật đạo đức.
4What is non-maleficence?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
AThe principle of doing no harm
BThe principle of having no bias
CThe principle of having no security risk.
DThe principle of having security risk
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Non-maleficence là một trong những nguyên tắc cơ bản của y học và đạo đức. Nó được định nghĩa là nguyên tắc không gây hại cho bệnh nhân. Điều này có nghĩa là các bác sĩ và nhân viên y tế phải luôn cố gắng tránh gây hại cho bệnh nhân và phải luôn ưu tiên lợi ích và an toàn của họ. Non-maleficence không chỉ áp dụng cho các hành động trực tiếp của bác sĩ mà còn bao gồm cả các quyết định và hành động có thể gây hại cho bệnh nhân. Ví dụ, bác sĩ không nên kê đơn thuốc có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc không nên thực hiện các thủ thuật có thể gây hại cho bệnh nhân. Mục tiêu của non-maleficence là bảo vệ bệnh nhân khỏi mọi hình thức gây hại và đảm bảo rằng họ nhận được sự chăm sóc y tế an toàn và hiệu quả.
5Which principle emphasizes treating people as ends in themselves, not merely as means?4 lựa chọnDễ79% trả lời đúng
AUtilitarianism
BVirtue ethics
CKantian deontology
DSocial contract theory
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giải pháp này nhấn mạnh việc đối xử với con người như những mục đích bản thân, không chỉ là những phương tiện. Nguyên tắc này được đề cập trong học thuyết của Immanuel Kant, một triết gia người Đức. Theo Kant, con người nên được đối xử như những mục đích bản thân, chứ không chỉ là những phương tiện để đạt được mục tiêu khác. Điều này có nghĩa là con người có giá trị và quyền được đối xử công bằng, tôn trọng và được đối xử như những cá thể có ý thức và tự do. Học thuyết này được gọi là deontology, và nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các nguyên tắc và quy tắc đạo đức, ngay cả khi đó có nghĩa là từ chối đạt được mục tiêu khác.
6Why is deciding how to act using moral reasoning not always a feasible goal for human beings?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AMost people are not educated on normative ethical theories and therefore cannot perform true moral reasoning
BMoral reasoning is too complicated to apply to a real-world situation
CMoral reasoning has few tangible benefits for most people.
DHuman decision making is often influenced by emotion and not logic.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Việc quyết định hành động bằng cách sử dụng lý lẽ đạo đức không phải lúc nào cũng là một mục tiêu có thể đạt được cho con người. Điều này là vì hành vi quyết định của con người thường bị ảnh hưởng bởi cảm xúc và không phải là logic. Cảm xúc có thể dẫn đến những quyết định không hợp lý và không phù hợp với nguyên tắc đạo đức. Ví dụ, một người có thể quyết định giúp đỡ người khác vì họ cảm thấy thương hại, nhưng không phải vì họ đang áp dụng nguyên tắc đạo đức. Ngoài ra, cảm xúc cũng có thể dẫn đến sự thiên vị và không công bằng trong quyết định của con người. Vì vậy, việc sử dụng lý lẽ đạo đức để quyết định hành động không phải lúc nào cũng là một mục tiêu có thể đạt được cho con người.
7Why is equity an important principle in emerging tech ethics?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIt increases brand value
BIt ensures fairness in access and outcomes
CIt simplifies design
DIt boosts marketing campaigns
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự công bằng là một nguyên tắc quan trọng trong đạo đức công nghệ mới nổi vì nó đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận và đạt được kết quả công bằng, không phân biệt tình trạng xã hội, giới tính, chủng tộc hoặc khả năng tài chính. Điều này giúp ngăn chặn sự bất công và phân biệt đối xử trong việc sử dụng công nghệ. Trong bối cảnh công nghệ mới nổi, sự công bằng có thể giúp đảm bảo rằng các công nghệ được thiết kế và triển khai một cách có trách nhiệm, mang lại lợi ích cho tất cả mọi người, không chỉ một số ít người giàu có.
8Which ethical framework emphasizes the importance of moral duties and rules when addressing ethical dilemmas?4 lựa chọnDễ85% trả lời đúng
ADeontological Ethics
BEthical Relativism
CUtilitarianism
DVirtue Ethics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hệ thống đạo đức Deontological (Đạo đức về nghĩa vụ) nhấn mạnh tầm quan trọng của nghĩa vụ và quy tắc đạo đức khi đối mặt với các tình huống đạo đức. Theo quan điểm này, hành động đạo đức được đánh giá dựa trên việc tuân thủ các quy tắc và nghĩa vụ đã được thiết lập, chứ không phải dựa trên kết quả cuối cùng. Điều này có nghĩa là hành động đạo đức không chỉ phụ thuộc vào việc đạt được kết quả tốt đẹp, mà còn phụ thuộc vào việc tuân thủ các quy tắc và nguyên tắc đạo đức. Ví dụ, một bác sĩ có thể phải tuân thủ quy tắc bảo mật y tế, ngay cả khi việc tiết lộ thông tin có thể dẫn đến kết quả tốt đẹp hơn.
9What distinguishes consequentialist ethics from deontological ethics?4 lựa chọnTrung bình47% trả lời đúng
AConsequentialism focuses on outcomes, deontology on duties
BConsequentialism ignores results, deontology focuses on happiness
CThey are essentially the same approach
DConsequentialism is newer than deontology
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chủ nghĩa hậu quả luận và chủ nghĩa deontologie là hai trường phái đạo đức học khác nhau. Chủ nghĩa hậu quả luận tập trung vào kết quả cuối cùng của hành động, trong khi chủ nghĩa deontologie tập trung vào nghĩa vụ và trách nhiệm của con người. Theo chủ nghĩa hậu quả luận, hành động được coi là đúng hay sai dựa trên kết quả mà nó mang lại. Ngược lại, theo chủ nghĩa deontologie, hành động được coi là đúng hay sai dựa trên nghĩa vụ và trách nhiệm của con người, bất kể kết quả cuối cùng. Ví dụ, một hành động có thể mang lại kết quả tốt đẹp nhưng vi phạm một nguyên tắc đạo đức, thì theo chủ nghĩa deontologie, hành động đó vẫn là sai. Ngược lại, một hành động có thể mang lại kết quả xấu nhưng tuân thủ một nguyên tắc đạo đức, thì theo chủ nghĩa hậu quả luận, hành động đó vẫn là đúng. Do đó, chủ nghĩa hậu quả luận và chủ nghĩa deontologie có quan điểm khác nhau về nguyên tắc đạo đức và kết quả cuối cùng.
10Which of the following best describes beneficence?4 lựa chọnDễ93% trả lời đúng
ABeneficence is a term coined by IBM that relates to their Green Horizons initiative in 2014
BBeneficence is the promotion of well-being, not just for moral agents like humans, but of animals, the environment, and societies.
CBeneficence is the promotion of well-being for moral agents like humans
DBeneficence is the promotion of efficient systems that perform rapidly and benefit companies.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Beneficence là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực đạo đức và y học. Nó được định nghĩa là việc thúc đẩy sự thịnh vượng và hạnh phúc cho các chủ thể có giá trị đạo đức, bao gồm cả con người, động vật, môi trường và xã hội. Trong bối cảnh này, beneficence không chỉ giới hạn ở việc chăm sóc sức khỏe cho con người, mà còn bao gồm việc bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực đến động vật và thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội. Nói một cách khác, beneficence là việc thực hiện hành động có lợi cho các chủ thể có giá trị đạo đức, nhằm mục đích tạo ra một thế giới tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.
11Which of the following statements are promoted by the categorical imperative? (Select three.)4 lựa chọnDễ89% trả lời đúng
AYou have a moral duty to choose your actions based on their potential outcomes.
BAct in such a way that your actions may become a universal law.
CDon't treat people as a means to an end; treat them always as an end.
DEach person must use reason to will moral laws.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Act in such a way that your actions may become a universal law. ; Don't treat people as a means to an end; treat them always as an end. ; Each person must use reason to will moral laws.. Ba công thức của mệnh lệnh tuyệt đối: quy luật phổ quát (B), nhân tính (C), tự trị của lý trí (D). A là chủ nghĩa vị kết quả — trái với Kant.
12Which of the following are examples of how AI can limit human autonomy? (Select two.)4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
AWeapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making.
BAI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.
CAI systems can assist individuals with automated, repetitive, or dangerous tasks.
DAI systems can perform tasks that humans cannot, such as processing millions of data records in a matter of seconds.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Weapon systems can limit human autonomy as humans may not have decision-making capability or understand the decision making. ; AI systems might impact certain vulnerable groups such as the elderly and children differently than the rest of the population, which could limit those groups' autonomy.. A và B là hai ví dụ TƯỚC quyền tự chủ; C và D là lợi ích của AI.
13Which of the following presents the most important argument for why we need to consider the impact of AI on labor in the design, development, and deployment of data-driven technology?4 lựa chọnTrung bình42% trả lời đúng
AThere is still a need for human workers in human-in-the-loop mechanisms.
BThe organization would like to avoid having to deal with union concerns.
CThere may be an impact on worker productivity if they are not included in all phases.
DThere might be potential labor rights and human rights violations.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: There might be potential labor rights and human rights violations.. Lý do QUAN TRỌNG NHẤT mang tính đạo đức: nguy cơ vi phạm quyền lao động và quyền con người — nặng hơn các lý do tiện lợi/năng suất.
14What is the difference between beneficence and non-maleficence?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
ABeneficence refers to "do only good" and non-maleficence refers to "do no harm."
BBeneficence is a less important goal for the field of AI than non-maleficence.
CBeneficence and non-maleficence are quite similar and often interchangeable.
DNon-maleficence refers only to malevolent artificial general intelligence (AGI), while beneficence can refer to any "good" emerging technology.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: A. Đây là hai nguyên tắc đạo đức tách bạch: beneficence là nghĩa vụ CHỦ ĐỘNG làm điều tốt, mang lại lợi ích; non-maleficence là nghĩa vụ KHÔNG gây hại. Nguyên tắc thứ hai được coi là sàn tối thiểu và mạnh hơn — không gây hại là bắt buộc, còn làm điều tốt là điều nên hướng tới.
B sai: cả hai đều là mục tiêu quan trọng của AI có đạo đức, không cái nào kém hơn. C sai: chúng khác nhau rõ ràng, một hệ thống có thể không gây hại mà cũng chẳng mang lại lợi ích gì. D bịa ra phạm vi hẹp cho non-maleficence, trong khi nguyên tắc này áp cho mọi công nghệ.
15Which school of philosophical thought primarily advocates for a global moral code?4 lựa chọnDễ78% trả lời đúng
AUtilitarianism
BDeontology
CVirtue ethics
DVirtual ethics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Deontology. Deontology (Kant) đặt ra các quy tắc phổ quát áp dụng cho mọi người ở mọi nơi — gần nhất với ý "bộ luật đạo đức toàn cầu".
16How does the "virtuous cycle" that benefits Big Tech operate?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AOrganizations write algorithms with fewer biases, which leads to fairer outcomes.
BBy acting virtuous, the public respects Big Tech more and more.
CBetter classes of customers lead to richer and more refined data for algorithmic systems.
DData-driven algorithms improve solutions, leading to new customers, and better data.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: D. "Vòng xoáy đức hạnh" (virtuous cycle) của Big Tech vận hành theo vòng tự khuếch đại: thuật toán dựa trên dữ liệu cải thiện chất lượng dịch vụ → dịch vụ tốt hơn thu hút thêm khách hàng → khách hàng mới sinh ra nhiều dữ liệu hơn → dữ liệu nhiều hơn lại làm thuật toán tốt hơn nữa. Chính vòng lặp này tạo lợi thế gần như không thể đuổi kịp và là gốc rễ của lo ngại độc quyền dữ liệu.
A và B hiểu chữ "virtuous" theo nghĩa đạo đức, trong khi đây là thuật ngữ kinh tế chỉ vòng phản hồi dương. C chỉ nêu một mắt xích và còn hàm ý phân biệt "tầng lớp khách hàng tốt hơn", không phải cơ chế của vòng lặp.
17Why are environmental concerns important to consider in the ethical development of data-driven technologies?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AData-driven technologies can cause secondary, indirect, or cumulative effects on the environment that might impact people in the long term.
BData-driven technologies directly impact the environment through the invasive mining of resources to create the technologies.
CData-driven technologies directly impact the environment through pollution.
DData-driven technologies directly impact living things via displacement.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Data-driven technologies can cause secondary, indirect, or cumulative effects on the environment that might impact people in the long term.. Điểm đáng lưu ý là tác động GIÁN TIẾP và TÍCH LUỸ (điện năng, làm mát, chuỗi cung ứng) dồn lại ảnh hưởng con người về lâu dài.
18Your organization has developed an AI system that recommends treatments for hospital patients. Some questions have been raised about the ethics of how these treatments are determined. What applied ethics domain do these concerns fall under?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
ABioethics
BEngineering ethics
CBusiness ethics
DEnvironmental ethics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Bioethics. Quyết định phác đồ điều trị cho bệnh nhân thuộc phạm vi ĐẠO ĐỨC Y SINH (bioethics).
19Which of the following statements accurately describes the philosophical concept of predeterminism?4 lựa chọnTrung bình63% trả lời đúng
AAll future events are determined by preceding events, as in a chain, but human beings may still be able to interfere with this chain of events.
BAll events, past, present, and future, are determined in advance.
CHuman beings are able to make choices whose outcomes are not already determined.
DAll events are predestined to happen by a supernatural force.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: All events, past, present, and future, are determined in advance.. Predeterminism: mọi sự kiện — quá khứ, hiện tại, tương lai — đều đã được định đoạt từ trước. A là thuyết tất định có chỗ cho can thiệp, C là tự do ý chí, D là tiền định thần học.
20Which of the following describe corporate hegemony? (Select two.)4 lựa chọnKhó33% trả lời đúng
AConsolidating interests through mergers and acquisitions
BSpending large sums on corporate branding and marketing
CMaking multiple investments in a similar space to improve the outcomes of success
DLocking out smaller players, leading to monopolies or cartels
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: Consolidating interests through mergers and acquisitions ; Locking out smaller players, leading to monopolies or cartels. Bá quyền doanh nghiệp: thâu tóm qua M&A (A) và CHẶN ĐƯỜNG đối thủ nhỏ, dẫn tới độc quyền/cartel (D).