Chủ đề của ECO111 - Kinh tế vi mô

ECO111 - Phần 7: Sản xuất, năng suất và cấu trúc chi phí

Chủ đề nối quá trình sản xuất với chi phí kinh tế của doanh nghiệp. Hàm sản xuất biểu diễn quan hệ giữa đầu vào và sản lượng; sản phẩm cận biên cho biết phần sản lượng tăng thêm khi bổ sung một đơn vị đầu vào trong điều kiện các yếu tố khác được giữ cố định. Trong ngắn hạn, một số nguồn lực chưa thể điều chỉnh nên xuất hiện chi phí cố định và quy luật năng suất cận biên giảm dần; trong dài hạn, quy mô có thể thay đổi và doanh nghiệp cân nhắc lợi thế hoặc bất lợi theo quy mô. Nội dung phân biệt chi phí kế toán với chi phí kinh tế, tổng chi phí với các đại lượng bình quân và cận biên, đồng thời giải thích hình dạng của các đường chi phí. Điểm giao giữa chi phí cận biên và chi phí bình quân được hiểu qua cơ chế kéo mức bình quân lên hoặc xuống, tạo nền tảng cho quyết định sản lượng ở các cấu trúc thị trường.

Xem danh sách câu hỏi8 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

8Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

8/8 câuHết danh sách
1Implicit costs are:4 lựa chọn
ACosts that require an outlay of money by the firm
BInput costs that do not require an outlay of money by the firm
CSunk costs
DFixed costs
Lời giải
Đáp án đúng: "Input costs that do not require an outlay of money by the firm". Chi phí ẩn là giá trị cơ hội của nguồn lực mà chủ hãng tự bỏ ra, chẳng hạn công sức và vốn tự có, nên không có hoá đơn nào ghi lại. "Costs that require an outlay of money by the firm" đúng là định nghĩa của chi phí hiện. "Sunk costs" là chi phí đã chi và không thu hồi được, một cách phân loại khác hẳn. "Fixed costs" phân theo việc có thay đổi theo sản lượng hay không, và phần lớn vẫn là khoản chi bằng tiền.
Mở trang câu hỏi này →
2The marginal product of an input is:4 lựa chọn
AThe increase in total cost from producing one more unit of output
BThe additional output produced from an additional unit of input
CThe total output divided by the total input
DThe cost of producing one more unit of output
Lời giải
Đáp án đúng: "The additional output produced from an additional unit of input". Sản phẩm biên đo phần sản lượng tăng thêm khi dùng thêm một đơn vị đầu vào, các yếu tố khác giữ nguyên. "The increase in total cost from producing one more unit of output" là định nghĩa của chi phí biên. "The total output divided by the total input" là năng suất bình quân chứ không phải biên. "The cost of producing one more unit of output" cũng chính là chi phí biên, chỉ nói bằng chữ khác.
Mở trang câu hỏi này →
3In the long run, all costs are:4 lựa chọn
AFixed
BVariable
CSunk
DMarginal
Lời giải
Đáp án đúng: "Variable". Dài hạn là quãng đủ dài để hãng điều chỉnh mọi yếu tố, kể cả quy mô nhà xưởng, nên không còn chi phí nào cố định. "Fixed" mô tả đúng ngược lại, và chỉ tồn tại trong ngắn hạn. "Sunk" là chi phí đã chi không thu hồi được, nó gắn với quyết định quá khứ chứ không phải với độ dài thời gian. "Marginal" là khái niệm về mức tăng thêm, không phải một nhóm phân loại chi phí theo tính cố định.
Mở trang câu hỏi này →
AIncreasing
BDecreasing
CConstant
DMaximized
Lời giải
Đáp án đúng: "Decreasing". Thêm một đơn vị rẻ hơn mức trung bình hiện tại thì kéo trung bình xuống, giống như một điểm thấp kéo điểm trung bình của cả lớp. "Increasing" là điều xảy ra ở phía bên kia, khi chi phí biên vượt chi phí bình quân. "Constant" chỉ đúng tại đúng điểm hai đường cắt nhau, tức cực tiểu của chi phí bình quân. "Maximized" không mô tả được quan hệ này, vì đường chi phí bình quân có dạng chữ U nên điểm đáng nói là cực tiểu.
Mở trang câu hỏi này →
ASubtracting explicit costs from total revenue
BSubtracting explicit costs from accounting profit
CSubtracting both explicit and implicit costs from total revenue
DAdding implicit costs to total revenue
Lời giải
Đáp án đúng: "Subtracting both explicit and implicit costs from total revenue". Lợi nhuận kinh tế trừ đi cả khoản chi bằng tiền lẫn giá trị cơ hội của nguồn lực chủ hãng tự bỏ ra, nên luôn nhỏ hơn lợi nhuận kế toán. "Subtracting explicit costs from total revenue" cho ra lợi nhuận kế toán, bỏ sót chi phí ẩn. "Subtracting explicit costs from accounting profit" trừ hai lần cùng một khoản. "Adding implicit costs to total revenue" cộng chi phí vào doanh thu, sai cả dấu lẫn bản chất.
Mở trang câu hỏi này →
6Fixed costs are:4 lựa chọn
ACosts that vary with the quantity of output produced
BCosts that do not vary with the quantity of output produced
CThe same as variable costs
DAlways positive in the long run
Lời giải
Đáp án đúng: "Costs that do not vary with the quantity of output produced". Chi phí cố định giữ nguyên dù hãng sản xuất bao nhiêu, chẳng hạn tiền thuê nhà xưởng theo hợp đồng. "Costs that vary with the quantity of output produced" đúng là định nghĩa chi phí biến đổi. "The same as variable costs" gộp hai khái niệm đối lập làm một. "Always positive in the long run" sai vì trong dài hạn mọi chi phí đều biến đổi, không còn khoản cố định nào.
Mở trang câu hỏi này →
AAverage total costs rise as output increases
BAverage total costs fall as output increases
CMarginal costs exceed average costs
DVariable costs are fixed
Lời giải
Đáp án đúng: "Average total costs fall as output increases". Tính kinh tế theo quy mô nghĩa là sản xuất càng nhiều thì chi phí bình quân càng giảm, thường nhờ chuyên môn hoá và chia đều chi phí cố định. "Average total costs rise as output increases" mô tả tính phi kinh tế theo quy mô. "Marginal costs exceed average costs" là dấu hiệu chi phí bình quân đang đi lên, tức ngược lại. "Variable costs are fixed" gộp hai loại chi phí đối lập, và không nói gì về quy mô.
Mở trang câu hỏi này →
AThe slope of the production function decreases as the quantity of input increases
BThe production function becomes steeper as the quantity of input increases
CThe production function slopes downward
DThe production function is horizontal beyond a certain quantity of input
Lời giải
Đáp án đúng: "The slope of the production function decreases as the quantity of input increases". Sản phẩm biên giảm dần nghĩa là mỗi đơn vị đầu vào thêm vào mang lại ít sản lượng hơn đơn vị trước, mà sản phẩm biên chính là độ dốc của hàm sản xuất. "The production function becomes steeper as the quantity of input increases" mô tả sản phẩm biên TĂNG dần. "The production function slopes downward" nghĩa là thêm đầu vào lại giảm sản lượng, điều chỉ xảy ra ở vùng cực đoan. "The production function is horizontal beyond a certain quantity of input" là trường hợp sản phẩm biên bằng không, một điểm riêng chứ không phải quy luật chung.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

4 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.