Ngân hàng câu hỏi của chương

Câu hỏi: ECO111 - Phần 4: Kiểm soát giá, thuế và phân bổ phúc lợi

45 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn ECO111 - Kinh tế vi mô, xếp theo thứ tự nhập vào ngân hàng.

Danh sách câu hỏi

20/45 câuCòn 25
1Minimum-wage laws dictate4 lựa chọn
Athe exact wage that firms must pay workers
Ba “ceiling wage” that firms may pay workers
Cboth a lowest wage and a highest wage that firms may pay workers
Da “floor wage” that firms may pay workers
Lời giải
Đáp án đúng: "a “floor wage” that firms may pay workers". Luật lương tối thiểu đặt mức sàn: doanh nghiệp được trả cao hơn tuỳ ý nhưng không được trả thấp hơn. "the exact wage that firms must pay workers" biến mức sàn thành mức ấn định cứng, điều luật không làm. "a “ceiling wage” that firms may pay workers" lộn ngược bản chất, vì trần là giới hạn trên. "both a lowest wage and a highest wage that firms may pay workers" thêm một giới hạn trên vốn không tồn tại trong luật lương tối thiểu.
Mở trang câu hỏi này →
AMinimum wage set below market wage
BMinimum wage set above market wage
CRent control
DSales tax
Lời giải
Đáp án đúng: "Minimum wage set above market wage". Giá sàn chỉ có tác dụng khi đặt cao hơn mức cân bằng, lúc đó lượng cung lao động vượt lượng cầu và dư cung tồn tại dai dẳng. "Minimum wage set below market wage" là giá sàn không ràng buộc, thị trường vẫn cân bằng như cũ. "Rent control" là giá trần chứ không phải giá sàn. "Sales tax" là thuế, nó dịch đường cung hoặc cầu chứ không đặt giới hạn cho mức giá.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases the quantity supplied and lowers the market price.
BIt decreases the quantity supplied.
CIt shifts the supply curve to the left.
DIt has no effect on the market equilibrium.
Lời giải
Đáp án đúng: "It increases the quantity supplied and lowers the market price." Trợ cấp hạ chi phí thực của người bán nên đường cung dịch sang phải: lượng giao dịch tăng còn giá người mua trả giảm xuống. "It decreases the quantity supplied." đi ngược tác dụng của khoản hỗ trợ. "It shifts the supply curve to the left." là chiều của thuế hoặc của chi phí đầu vào tăng. "It has no effect on the market equilibrium." phủ nhận chính cơ chế mà trợ cấp nhắm tới.
Mở trang câu hỏi này →
AThe price producers receive
BThe cost of producing a good
CThe value buyers place on a good
DTotal market surplus
Lời giải
Đáp án đúng: "The value buyers place on a good". Mỗi điểm trên đường cầu cho biết mức giá cao nhất mà người mua biên còn chấp nhận trả, tức giá trị họ gán cho đơn vị hàng đó. "The price producers receive" là mức giá thị trường, đọc trên trục chứ không phải chiều cao đường cầu. "The cost of producing a good" là thứ chiều cao đường CUNG phản ánh. "Total market surplus" là một diện tích chứ không phải một độ cao.
Mở trang câu hỏi này →
AProducer surplus
BConsumer surplus
CDeadweight loss
DMarket equilibrium
Lời giải
Đáp án đúng: "Producer surplus". Phần nằm giữa mức giá và đường cung là khoản chênh giữa số tiền người bán nhận được và chi phí của họ, cộng dồn trên mọi đơn vị bán ra. "Consumer surplus" nằm ở phía đối xứng, giữa đường cầu và mức giá. "Deadweight loss" chỉ xuất hiện khi lượng giao dịch lệch khỏi mức hiệu quả, và có hình tam giác giữa cung và cầu. "Market equilibrium" là một điểm, không phải một vùng diện tích.
Mở trang câu hỏi này →
AGovernment sets a price floor
BTotal surplus is maximized
CProducer surplus is maximized at the expense of consumer surplus
DTaxes are imposed to reduce consumption
Lời giải
Đáp án đúng: "Total surplus is maximized". Hiệu quả trong kinh tế học phúc lợi nghĩa là tổng thặng dư của người mua và người bán đạt mức lớn nhất có thể, điều mà thị trường cạnh tranh không bị bóp méo tự đạt được. "Government sets a price floor" lại tạo ra tổn thất vô ích vì chặn những giao dịch đôi bên cùng có lợi. "Producer surplus is maximized at the expense of consumer surplus" là câu chuyện phân phối, không phải hiệu quả. "Taxes are imposed to reduce consumption" cũng làm lượng giao dịch tụt dưới mức hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
7A deadweight loss is a loss in:4 lựa chọn
AConsumer surplus only
BProducer surplus only
CTotal surplus due to market inefficiency
DGovernment revenue
Lời giải
Đáp án đúng: "Total surplus due to market inefficiency". Tổn thất vô ích là phần giá trị biến mất khỏi xã hội khi lượng giao dịch bị đẩy khỏi mức hiệu quả, nên nó đo trên tổng thặng dư chứ không riêng bên nào. "Consumer surplus only" và "Producer surplus only" đều chỉ là một mảnh của bức tranh, vì cả hai bên cùng mất. "Government revenue" là khoản chuyển giao vào ngân sách, nó không biến mất khỏi nền kinh tế nên không phải tổn thất vô ích.
Mở trang câu hỏi này →
AA surplus of apartments
BA shortage of apartments
CThe market clears
DAn increase in apartment quality
Lời giải
Đáp án đúng: "A shortage of apartments". Giá trần dưới mức cân bằng khiến lượng cầu căn hộ vượt lượng cung ở mức giá bị khống chế, phần chênh đó chính là thiếu hụt. "A surplus of apartments" là kết quả của giá SÀN đặt trên mức cân bằng. "The market clears" chỉ xảy ra khi giá được tự do về mức cân bằng. "An increase in apartment quality" đi ngược thực tế: khi tiền thuê bị ép xuống, chủ nhà giảm bảo trì nên chất lượng thường xuống cấp.
Mở trang câu hỏi này →
AConsumer surplus is maximized
BProducer surplus is maximized
CTotal surplus is maximized
DGovernment intervenes
Lời giải
Đáp án đúng: "Total surplus is maximized". Kinh tế học phúc lợi lấy tổng thặng dư làm thước đo hiệu quả, vì nó gộp cả lợi ích của người mua lẫn của người bán. "Consumer surplus is maximized" chỉ tối ưu một phía, và đạt được bằng cách ép giá xuống gây thiệt cho bên kia. "Producer surplus is maximized" cũng lệch một phía như vậy. "Government intervenes" là một phương tiện có thể cần trong vài trường hợp, không phải định nghĩa của hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
AProducer surplus
BConsumer surplus
CDeadweight loss
DTotal revenue
Lời giải
Đáp án đúng: "Consumer surplus". Vùng nằm dưới đường cầu và trên mức giá gom tất cả phần chênh giữa mức sẵn lòng trả và số tiền thực trả của người mua. "Producer surplus" nằm ở phía đối xứng, giữa mức giá và đường cung. "Deadweight loss" chỉ xuất hiện khi lượng giao dịch lệch khỏi mức hiệu quả. "Total revenue" là hình chữ nhật giá nhân lượng, không phải vùng tam giác nói trên.
Mở trang câu hỏi này →
A$150.
B$300.
C$350.
D$500.
Lời giải
Đáp án đúng: "$150." Thặng dư tiêu dùng là phần chênh giữa mức giá cao nhất người mua sẵn lòng trả và số tiền họ thực sự bỏ ra, ở đây là 500 trừ 350. Đó chính là phần lợi mà Lisa giữ lại sau giao dịch, và cũng là khoảng nằm dưới đường cầu, trên mức giá, tính riêng cho đơn vị hàng này. "$300." không ứng với phép tính nào từ hai con số đã cho. "$350." là số tiền đã trả, tức phần rời khỏi túi người mua chứ không phải phần lợi giữ lại. "$500." là mức sẵn lòng trả, mới chỉ là một vế của phép trừ; lấy nguyên nó nghĩa là coi như Lisa nhận bộ vest mà không mất đồng nào.
Mở trang câu hỏi này →
12Consumer surplus4 lựa chọn
Ais the amount a buyer is willing to pay for a good minus the amount the buyer actually pays for it.
Bis the amount a buyer is willing to pay for a good minus the cost of producing the good.
Cis the number of consumers who are excluded from a market because of scarcity.
Dmeasures how much a seller values a good.
Lời giải
Đáp án đúng: "is the amount a buyer is willing to pay for a good minus the amount the buyer actually pays for it." Đó là phần lợi người mua giữ lại sau giao dịch, đo bằng chênh lệch giữa định giá của họ và số tiền bỏ ra. Vế lấy mức sẵn lòng trả trừ CHI PHÍ SẢN XUẤT trộn hai phía của thị trường vào một công thức. Vế nói về số người bị loại khỏi thị trường vì khan hiếm không phải một đại lượng tiền tệ. Vế đo mức định giá của NGƯỜI BÁN thuộc về thặng dư sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
ARemains unchanged
BIncreases
CDecreases
DMay increase or decrease
Lời giải
Đáp án đúng: "Decreases". Thuế chèn một nêm giữa giá người mua trả và giá người bán nhận, làm lượng giao dịch tụt dưới mức hiệu quả; phần giá trị của những giao dịch bị bỏ lỡ chính là tổn thất vô ích. "Remains unchanged" bỏ qua chính tổn thất đó. "Increases" không xảy ra, trừ trường hợp đặc biệt khi thuế dùng để sửa một ngoại tác, mà câu hỏi không nêu. "May increase or decrease" đưa ra một kết luận lửng, trong khi với thị trường không có ngoại tác thì chiều đã xác định.
Mở trang câu hỏi này →
A$3
B$8
C$5
D$11
Lời giải
Đáp án đúng: "$5". Quan hệ giữa ba đại lượng là thặng dư tiêu dùng bằng mức sẵn lòng trả trừ giá, nên khi biết thặng dư 3 và mức sẵn lòng trả 8 thì giá phải là 8 trừ 3. Đây cũng là cách kiểm nhanh xem một giao dịch có diễn ra hay không: giá còn thấp hơn mức sẵn lòng trả thì người mua vẫn có lợi. "$3" chính là thặng dư đã cho trong đề, không phải giá. "$8" là mức sẵn lòng trả, tức mốc trên chứ không phải mức giá thực. "$11" là tổng của hai số đã cho, một phép cộng không có ý nghĩa kinh tế vì thặng dư và giá không cộng dồn với nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ARent control laws.
BMinimum wage legislation.
CGovernment-imposed tax cuts.
DSubsidies for farmers.
Lời giải
Đáp án đúng: "Minimum wage legislation." Lương tối thiểu đặt mức giá thấp nhất cho sức lao động, tức một giá sàn trên thị trường lao động. "Rent control laws." là giá trần, giới hạn mức tiền thuê tối đa. "Government-imposed tax cuts." là chính sách thuế, không đặt giới hạn giá. "Subsidies for farmers." hỗ trợ thu nhập người sản xuất nhưng tự nó không ấn định mức giá tối thiểu.
Mở trang câu hỏi này →
AThe market price
BThe cost to the seller
CThe quantity demanded
DConsumer surplus
Lời giải
Đáp án đúng: "The cost to the seller". Đường cung được dựng từ chi phí biên, nên chiều cao của nó tại mỗi lượng cho biết mức giá thấp nhất mà người bán còn chấp nhận để đưa thêm một đơn vị ra thị trường — chính là chi phí của đơn vị đó. Nhờ tính chất này mà phần nằm giữa mức giá và đường cung đo được thặng dư sản xuất. "The market price" là mức giá chung của thị trường, đọc trên trục tung chứ không phải độ cao của đường cung tại một điểm. "The quantity demanded" thuộc hẳn phía người mua. "Consumer surplus" là một vùng nằm phía trên mức giá, không phải một độ cao trên đường cung.
Mở trang câu hỏi này →
A$5.
B$55.
C$30.
D$25.
Lời giải
Đáp án đúng: "$5." Thặng dư tiêu dùng của một người mua là chênh lệch giữa mức giá cao nhất người đó sẵn lòng trả và số tiền thực trả, tức 30 trừ 25. Con số này cho biết giao dịch mang lại bao nhiêu lợi ích ròng cho người mua, và nếu cộng dồn trên mọi người mua thì ra thặng dư tiêu dùng của cả thị trường. "$55." là tổng hai con số đã cho, một phép cộng không có ý nghĩa ở đây. "$30." mới là mức sẵn lòng trả, tức mốc trên của phép trừ. "$25." là số tiền đã trả, phần chuyển sang cho người bán chứ không phải phần người mua giữ lại.
Mở trang câu hỏi này →
ANo effect on the market
BA shortage occurs.
CA surplus occurs.
DPrices drop below equilibrium.
Lời giải
Đáp án đúng: "A surplus occurs." Giá sàn đặt trên mức cân bằng khiến người bán muốn bán nhiều hơn số người mua muốn mua, phần chênh đọng lại thành dư thừa. "No effect on the market" chỉ đúng với giá sàn đặt dưới mức cân bằng, tức không ràng buộc. "A shortage occurs." là hệ quả của giá TRẦN đặt dưới mức cân bằng. "Prices drop below equilibrium." đi ngược chính mục đích của giá sàn.
Mở trang câu hỏi này →
19Total surplus is equal to4 lựa chọn
AConsumer surplus + Producer surplus
BAmount received by sellers + Cost to sellers
CValue to buyers + Amount paid by buyers
DValue to buyers + Amount paid by Sellers
Lời giải
Đáp án đúng: "Consumer surplus + Producer surplus". Tổng thặng dư gộp phần lợi của người mua và phần lợi của người bán, nên đây là cách viết trực tiếp nhất. "Amount received by sellers + Cost to sellers" cộng hai đại lượng lẽ ra phải trừ nhau. "Value to buyers + Amount paid by buyers" cũng cộng nhầm, vì phần người mua được hưởng là hiệu của hai số đó. "Value to buyers + Amount paid by Sellers" còn ghép hai phía vào một tổng không có nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
AThe buyer will purchase the product
BThe buyer will not purchase the product
CThe buyer’s consumer surplus increases
DThe seller increases production
Lời giải
Đáp án đúng: "The buyer will not purchase the product". Người mua chỉ giao dịch khi mức sẵn lòng trả không thấp hơn giá; giá cao hơn nghĩa là mua vào sẽ chịu thặng dư âm. "The buyer will purchase the product" trái với nguyên tắc đó. "The buyer’s consumer surplus increases" sai cả chiều lẫn logic, vì không có giao dịch thì không có thặng dư. "The seller increases production" nói về phía cung, không trả lời câu hỏi về hành vi người mua.
Mở trang câu hỏi này →