Bộ đề trắc nghiệm REVIEW - DCD301 · trang 2 / 13

Câu hỏi trong chủ đề

Câu 13 – 24 trong 152 câu
What is a register composed of?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA group of AND gates
BA group of binary cells (flip-flops)
CA group of multiplexers
DA group of decoders
Lời giải
Một bộ đệm (register) trong điện tử kỹ thuật số là một khối tích hợp điện tử có khả năng lưu trữ một số nhị phân. Bộ đệm thường được cấu tạo từ một nhóm các tế bào nhị phân (flip-flops). Mỗi flip-flop có thể lưu trữ một bit và có thể được kích hoạt hoặc vô hiệu hóa bằng tín hiệu điện. Khi một tín hiệu điện được gửi đến flip-flop, nó sẽ lưu trữ giá trị của tín hiệu đó. Bộ đệm có thể được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong một quá trình tính toán hoặc để tạo ra các chu kỳ đồng hồ trong một hệ thống điều khiển.
Mở trang câu hỏi này →
Which type of counter is also known as a ripple counter?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
ASynchronous counter
BAsynchronous counter
CJohnson counter
DRing counter
Lời giải
Một loại đếm ngược được gọi là đếm ripples là loại đếm ngược không đồng bộ. Loại đếm này hoạt động theo nguyên tắc truyền dẫn, tức là mỗi bit đếm sẽ được cập nhật sau khi bit trước đó được cập nhật. Điều này dẫn đến hiện tượng "ripple" hoặc "làn sóng" khi đếm tăng lên. Asynchronous counter thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ đếm cao và độ chính xác cao. Ví dụ, trong các hệ thống thời gian thực, Asynchronous counter được sử dụng để đếm thời gian và đảm bảo tính chính xác của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
What does RAM stand for?4 lựa chọnDễ92% trả lời đúng
ARead-All Memory
BRandom-Access Memory
CRead-Access Memory
DRandom-All Memory
Lời giải
RAM (Random-Access Memory) là một loại bộ nhớ tạm thời trong máy tính, cho phép máy tính thực hiện các tác vụ nhanh chóng và hiệu quả. Tên gọi 'Random-Access' có nghĩa là máy tính có thể truy cập vào bất kỳ phần nào của bộ nhớ RAM mà không cần phải theo một trình tự nhất định. Điều này cho phép máy tính thực hiện các tác vụ phức tạp và đa nhiệm một cách nhanh chóng. Bộ nhớ RAM thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình chạy các chương trình và ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
In memory terminology, what is a byte?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
AA group of 2 bits
BA group of 4 bits
CA group of 8 bits
DA group of 16 bits
Lời giải
Trong lĩnh vực ký ức (memory), một byte được định nghĩa là một nhóm 8 bit. Mỗi bit có thể chứa một giá trị 0 hoặc 1, vì vậy một byte có thể chứa 2^8 = 256 giá trị khác nhau. Điều này làm cho byte trở thành đơn vị cơ bản để lưu trữ và xử lý dữ liệu trong máy tính. Ví dụ, một ký tự chữ cái trong tiếng Việt thường được biểu diễn bằng 2 byte, vì mỗi ký tự có mã Unicode riêng và cần 16 bit để biểu diễn. Tuy nhiên, một số dữ liệu như số nguyên hoặc chuỗi bit có thể được biểu diễn bằng một byte hoặc nhiều byte hơn tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
ACritical race
BNoncritical race
CHazard
DCycle
Lời giải
Loại nguy cơ liên quan đến sự xuất hiện không mong muốn của các chuyển đổi tại đầu ra của mạch điện được gọi là "Hazard". Điều này xảy ra khi một tín hiệu logic cao hoặc thấp xuất hiện tại đầu ra của mạch điện mà không có sự thay đổi tương ứng tại đầu vào. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về tính chính xác và ổn định của mạch điện. Ví dụ, trong một mạch điện có logic AND, nếu một trong các đầu vào là logic cao và đầu ra là logic thấp, thì mạch điện đang gặp phải một loại nguy cơ gọi là "Hazard". Loại nguy cơ này có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng nếu không được xử lý đúng cách.
Mở trang câu hỏi này →
In SystemVerilog, which keyword is preferred for modeling combinational logic?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
Aalways_ff
Balways_comb
Cinitial
Dreg
Lời giải
Trong SystemVerilog, để mô hình hóa logic kết hợp (combinational logic), chúng ta nên sử dụng từ khóa "always_comb". Từ khóa này cho phép chúng ta mô tả logic kết hợp một cách rõ ràng và dễ đọc. Logic kết hợp là loại logic không có trạng thái (stateless), nó chỉ phụ thuộc vào các tín hiệu đầu vào và không có bộ nhớ (memory) nào. Ví dụ, một logic OR đơn giản có thể được mô tả bằng cách sử dụng "always_comb": always_comb output = a | b; Trong ví dụ trên, logic OR được mô tả bằng cách sử dụng "always_comb", nó sẽ luôn tính toán kết quả của logic OR dựa trên các tín hiệu đầu vào "a" và "b".
Mở trang câu hỏi này →
How many bits does the standard ASCII code use to represent a character?4 lựa chọnTrung bình50% trả lời đúng
A4
B7
C8
D16
Lời giải
Mã ASCII tiêu chuẩn sử dụng 7 bit để đại diện cho một ký tự. Điều này có nghĩa là mỗi ký tự trong bảng mã ASCII có thể được biểu diễn bằng một chuỗi 7 bit khác nhau. Tuy nhiên, trong thực tế, mã ASCII thường được biểu diễn bằng 8 bit, bao gồm cả 0 và 1, để dễ dàng xử lý và truyền tải dữ liệu. Điều này giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn và tăng cường độ tin cậy trong việc truyền tải thông tin.
Mở trang câu hỏi này →
What is the standard logic HIGH voltage range for a TTL gate output?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
A>= 2.4 V
B<= 0.4 V
C>= 3.5 V
D0 V
Lời giải
Logic HIGH trong TTL (Transistor-Transistor Logic) là mức điện áp cao tiêu chuẩn của một cổng logic TTL. Mức điện áp này được xác định bởi tiêu chuẩn TTL và thường nằm trong khoảng từ 2,4 V trở lên. Điều này có nghĩa là nếu điện áp ra của một cổng logic TTL đạt đến hoặc vượt quá 2,4 V, nó sẽ được coi là Logic HIGH. Điều này rất quan trọng trong thiết kế và xây dựng các mạch điện tử, vì nó giúp đảm bảo rằng các tín hiệu được truyền đi một cách chính xác và không bị nhầm lẫn.
Mở trang câu hỏi này →
Which logic gates are known as "universal gates"?4 lựa chọnTrung bình57% trả lời đúng
AAND and OR
BXOR and XNOR
CNAND and NOR
DNOT and BUFFER
Lời giải
Các cổng logic được gọi là 'cổng phổ quát' là những cổng có thể tạo ra bất kỳ cổng logic nào khác thông qua kết hợp của chúng. Trong số các lựa chọn trên, cổng NAND và NOR được coi là phổ quát vì chúng có thể tạo ra các cổng AND, OR, NOT và các cổng khác thông qua kết hợp của chúng. Điều này có nghĩa là bất kỳ cổng logic nào cũng có thể được tạo ra bằng cách kết hợp các cổng NAND và NOR. Ví dụ, cổng AND có thể được tạo ra bằng cách kết hợp hai cổng NAND, trong khi cổng OR có thể được tạo ra bằng cách kết hợp hai cổng NOR. Do đó, cổng NAND và NOR được coi là các cổng phổ quát.
Mở trang câu hỏi này →
An^2
B2^n
C2n
Dn/2
Lời giải
Trong vấn đề này, chúng ta cần tìm mối quan hệ giữa số biến đầu vào (n) và số ô vuông trong bản đồ Karnaugh. Bản đồ Karnaugh là một công cụ hữu ích trong logic điện tử để tối ưu hóa các mạch logic. Nó được sử dụng để biểu diễn các hàm logic và tìm các biểu diễn tối ưu. Số ô vuông trong bản đồ Karnaugh phụ thuộc vào số biến đầu vào. Khi số biến đầu vào tăng lên, số ô vuông trong bản đồ cũng tăng lên theo một quy luật nhất định. Để tìm mối quan hệ chính xác, chúng ta cần xem xét các trường hợp khác nhau. Trong trường hợp n = 1, số ô vuông trong bản đồ là 2^1 = 2. Khi n = 2, số ô vuông là 2^2 = 4. Từ các trường hợp này, chúng ta có thể thấy rằng số ô vuông trong bản đồ Karnaugh là 2^n, nơi n là số biến đầu vào.
Mở trang câu hỏi này →
In a Full Adder, how many inputs are required?4 lựa chọnDễ71% trả lời đúng
A1
B2
C3
D4
Lời giải
Trong một Full Adder, có 3 đầu vào cần thiết. Đầu vào đầu tiên là hai số cần cộng (A và B), đầu vào thứ hai là số mang (Cin), và đầu vào thứ ba là đầu vào thường (A và B). Đầu vào thường thường được sử dụng để thêm một số vào hai số cần cộng. Full Adder có thể thực hiện phép tính cộng hai số và một số mang, và nó có thể được sử dụng trong các ứng dụng như máy tính điện tử và hệ thống số.
Mở trang câu hỏi này →
What is the primary function of a decoder?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo combine multiple signals into one
BTo convert binary information from n input lines to a maximum of 2^n unique output lines
CTo store a single bit of data
DTo perform arithmetic addition
Lời giải
Một bộ giải mã (decoder) là một loại mạch điện tử được sử dụng để chuyển đổi thông tin nhị phân từ nhiều đường vào thành một số đường ra tối đa 2^n, nơi n là số đường vào. Điều này cho phép bộ giải mã tạo ra một số kết quả độc nhất cho mỗi bộ nhập vào. Bộ giải mã thường được sử dụng trong các ứng dụng như mã hóa và giải mã tín hiệu, cũng như trong các hệ thống tính toán số học. Trong một số trường hợp, bộ giải mã cũng có thể được sử dụng để tạo ra các tín hiệu logic phức tạp từ các tín hiệu logic đơn giản. Tuy nhiên, mục đích chính của bộ giải mã là chuyển đổi thông tin nhị phân từ nhiều đường vào thành một số đường ra tối đa 2^n.
Mở trang câu hỏi này →
Xem cả 152 câu của chủ đề

Đề có câu hỏi của chủ đề này

2 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.