Chủ đề của ADS301m - Google Ads và SEO

ADS301m - Phần 1: Bộ máy tìm kiếm và người dùng

Mọi chiến lược tìm kiếm bắt đầu từ câu hỏi ai đang tìm và họ muốn gì. Chân dung người dùng (persona) gom nhu cầu, nỗi lo, thói quen và cách diễn đạt truy vấn của một nhóm khách hàng thành một hình mẫu cụ thể để nội dung nhắm vào. Phía bên kia là bộ máy tìm kiếm: trình thu thập đi theo liên kết để khám phá trang, chỉ mục lưu trữ chúng, và thuật toán xếp hạng chọn kết quả cho từng truy vấn. Thuật toán ấy đã đi từ PageRank, coi mỗi liên kết như một lá phiếu, qua các đợt cập nhật nhắm vào nội dung mỏng và liên kết mua bán, tới các hệ thống hiểu ngôn ngữ tự nhiên. Hướng đi tiếp theo là tìm kiếm bằng giọng nói và câu trả lời hiện thẳng trên trang kết quả, nên thứ bền vững là nội dung thật sự trả lời người dùng. Ý định tìm kiếm là cầu nối sang nghiên cứu từ khoá ở Phần 2.

Xem danh sách câu hỏi19 câu hỏi100% có giải thích

Bắt đầu bằng Chế độ học nếu bạn muốn đáp án và giải thích hiện ngay sau mỗi câu — không bấm giờ, dừng lúc nào cũng được. Chọn Thi thử khi muốn biết mình đang ở đâu: có bấm giờ, chấm điểm ở cuối, và giải thích chỉ mở sau khi nộp.

Học ngân hàng câu hỏi của chủ đề

Luyện tập theo chủ đề này

19Câu hỏi hiện có

Câu hỏi của chủ đề

19/19 câuHết danh sách
APageRank is still highly relevant today.
BWhen a website links to another website, it’s counted as a vote, which increases the site’s PageRank.
CThe PageRank value is based on the amount and quality of links.
DIn the past, the PageRank of a page was public knowledge.
Lời giải
Đáp án đúng: "PageRank is still highly relevant today.". Câu hỏi tìm phát biểu KHÔNG đúng về PageRank (thuật toán chấm điểm trang theo liên kết trỏ về do Google công bố cuối thập niên 1990). Ngày nay PageRank chỉ còn là một trong hàng trăm tín hiệu xếp hạng, bị pha loãng bởi chất lượng nội dung, mức liên quan, trải nghiệm trang và E-E-A-T, nên nói nó "vẫn rất quan trọng" như thời kỳ đầu là sai. Phát biểu "When a website links to another website, it’s counted as a vote, which increases the site’s PageRank." đúng: mỗi liên kết được coi như một phiếu bầu, nên không được chọn. "The PageRank value is based on the amount and quality of links." cũng đúng vì điểm phụ thuộc cả số lượng lẫn chất lượng trang trỏ tới. "In the past, the PageRank of a page was public knowledge." đúng về mặt lịch sử: Google từng hiển thị điểm PageRank 0–10 trên Toolbar rồi gỡ bỏ khoảng năm 2016.
Mở trang câu hỏi này →
AMeta refresh
BDoorway pages
CSqueeze pages
DBad guest posts
Lời giải
Đáp án đúng: "Meta refresh". Thẻ META refresh (lệnh chuyển hướng tự động sau vài giây đặt trong phần head) từng bị lạm dụng trong SEO mũ đen: một trang nhồi từ khoá để lấy thứ hạng rồi tự đẩy người dùng sang trang khác. Khi các công cụ tìm kiếm bắt đầu phạt kiểu chuyển hướng này, webmaster chuyển sang chuyển hướng bằng JavaScript và các liên kết khéo léo dụ người bấm để đạt cùng mục đích. "Doorway pages" (trang cửa ngõ) là thứ sử dụng kỹ thuật chuyển hướng đó; chính chúng phải đổi sang JavaScript khi meta refresh bị phạt, nên chúng không phải thứ bị phạt rồi được thay thế. "Squeeze pages" là trang đích thu email bằng một ưu đãi, một kỹ thuật marketing hợp lệ chứ không gắn với việc né hình phạt bằng JavaScript. "Bad guest posts" là bài viết khách kém chất lượng để kiếm backlink (liên kết trỏ về), bị Google nhắm tới ở giai đoạn muộn hơn nhiều và cũng không được thay thế bằng JavaScript hay liên kết khéo léo.
Mở trang câu hỏi này →
ACreate a budget-conscious persona
BDevelop content about affordable rentals
CFocus on premium bike sales
DTarget users with cost-related keywords
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Create a budget-conscious persona", "Develop content about affordable rentals" và "Target users with cost-related keywords". Similarweb (phân tích lưu lượng website) và Semrush (nghiên cứu từ khoá) cho thấy người dùng gõ cụm "cheap bike rentals", tức ý định tìm kiếm (search intent) nhạy cảm về giá. Dữ liệu đó phải dẫn tới một persona (chân dung khách hàng) chi tiêu tiết kiệm, nội dung nói về dịch vụ thuê xe giá phải chăng, và bộ từ khoá xoay quanh chi phí như cheap, affordable, low cost để khớp đúng cách họ tìm kiếm. "Focus on premium bike sales" đi ngược tín hiệu ở hai điểm: người dùng muốn thuê chứ không mua, và muốn rẻ chứ không cần cao cấp, nên nội dung bán xe đắt tiền sẽ lệch ý định tìm kiếm, khó xếp hạng cho truy vấn đó và khó chuyển đổi.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle offers the most affordable advertising platform
BGoogle has the largest market share among search engines
CGoogle is the only search engine with organic results
DGoogle restricts access to other search engines
Lời giải
Đáp án đúng: "Google has the largest market share among search engines". Người làm SEO tối ưu cho nơi có nhiều người tìm kiếm nhất, và Google chiếm phần áp đảo lượng truy vấn trên thế giới cũng như ở Việt Nam, nên thứ hạng trên Google quyết định phần lớn lượng truy cập tự nhiên (organic traffic). Các nguyên tắc tối ưu cho Google phần lớn cũng giúp trang làm tốt trên công cụ khác. "Google offers the most affordable advertising platform" sai vì Google Ads là đấu giá, giá mỗi lượt nhấp ở nhiều ngành còn cao hơn nền tảng khác; hơn nữa SEO là kênh tự nhiên, không phụ thuộc giá quảng cáo. "Google is the only search engine with organic results" sai vì Bing, Yahoo, DuckDuckGo, Cốc Cốc hay Baidu đều có kết quả tự nhiên. "Google restricts access to other search engines" sai vì người dùng vẫn tự do dùng công cụ tìm kiếm khác; Google không chặn họ, sức hút của Google đến từ thói quen và chất lượng kết quả.
Mở trang câu hỏi này →
AOn-page factors, which involve optimizing page content, including keywords and user experience
BOff-site factors, encompassing backlink quality, social signals, and brand mentions to enhance site authority and reputation
CHierarchy factors, determining site structure and navigation, ensuring effective crawlability and indexation.
DDomain-level factors, such as domain age and authority, shaping the overall online presence and ranking potential
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "On-page factors, which involve optimizing page content, including keywords and user experience", "Off-site factors, encompassing backlink quality, social signals, and brand mentions to enhance site authority and reputation" và "Domain-level factors, such as domain age and authority, shaping the overall online presence and ranking potential". Giới SEO thường chia các yếu tố ảnh hưởng thứ hạng thành ba nhóm lớn: yếu tố trên trang (nội dung, từ khoá, trải nghiệm người dùng mà mình kiểm soát trực tiếp), yếu tố ngoài trang (backlink, tức liên kết trỏ về, cùng các lần thương hiệu được nhắc tới, tạo uy tín) và yếu tố cấp tên miền (tuổi và độ uy tín tích luỹ của cả domain). Còn "Hierarchy factors, determining site structure and navigation, ensuring effective crawlability and indexation." không được chọn: cấu trúc trang và điều hướng có ảnh hưởng tới việc thu thập và lập chỉ mục, nhưng thường được xếp vào SEO kỹ thuật hoặc yếu tố trên trang chứ không đứng thành một nhóm chính riêng.
Mở trang câu hỏi này →
AAnalyzing, Indexing, and Ranking.
BCrawling, Indexing, and Ranking.
CDiscovering, Analyzing, and Ranking.
DSpidering, Indexing, and Displaying.
Lời giải
Đáp án đúng: "Crawling, Indexing, and Ranking.". Công cụ tìm kiếm vận hành qua ba giai đoạn: crawling (thu thập dữ liệu) khi bot như Googlebot đi theo liên kết để phát hiện trang; indexing (lập chỉ mục) khi nội dung được phân tích và lưu vào cơ sở dữ liệu chỉ mục; ranking (xếp hạng) khi có truy vấn, thuật toán chọn và sắp xếp trang liên quan nhất. Phương án "Analyzing, Indexing, and Ranking." sai vì bỏ mất bước thu thập; phân tích chỉ là một phần trong lập chỉ mục. "Discovering, Analyzing, and Ranking." sai vì thiếu lập chỉ mục, bước lưu trữ bắt buộc trước khi xếp hạng. "Spidering, Indexing, and Displaying." gần đúng ở chữ spidering nhưng sai ở "Displaying": hiển thị chỉ là kết quả, còn khâu cốt lõi là xếp hạng theo mức liên quan và chất lượng.
Mở trang câu hỏi này →
ARelying solely on official statements from search engines.
BUsing observation, testing, and community-shared learning.
CBuying proprietary data from third-party link brokers.
DGuessing based on the visual appearance of results.
Lời giải
Đáp án đúng: "Using observation, testing, and community-shared learning.". Google không công bố chi tiết các yếu tố xếp hạng và trọng số của chúng, nên người làm SEO xây hiểu biết bằng cách quan sát biến động SERP, tự thử nghiệm có kiểm soát (đổi một yếu tố rồi đo kết quả) và học từ kinh nghiệm cộng đồng chia sẻ qua diễn đàn, blog chuyên ngành, nghiên cứu tương quan. "Relying solely on official statements from search engines." sai vì tài liệu chính thức như hướng dẫn cho quản trị viên web rất hữu ích nhưng chỉ ở mức nguyên tắc, chỉ dựa vào đó thì thiếu dữ kiện thực tế. "Buying proprietary data from third-party link brokers." sai vì người môi giới liên kết bán backlink, hành vi vi phạm chính sách spam của Google, và họ không nắm thuật toán. "Guessing based on the visual appearance of results." sai vì đoán theo hình thức trang kết quả không có kiểm chứng, dễ rút ra kết luận sai.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases clicks but lowers brand awareness.
BIt provides visibility but may reduce site clicks.
CIt improves speed but increases server error codes.
DIt helps mobile but hurts desktop search results.
Lời giải
Đáp án đúng: "It provides visibility but may reduce site clicks.". Featured Snippet (đoạn trích nổi bật) là ô trả lời đặt trên đầu trang kết quả, thường gọi là vị trí số 0, giúp thương hiệu được nhìn thấy rõ. Nhưng vì câu trả lời đã hiện ngay trên trang kết quả, nhiều người đọc xong là đủ mà không bấm vào trang (tìm kiếm không nhấp, zero-click), nên một trang vốn xếp hạng cao có thể nhận ít lượt nhấp hơn. "It increases clicks but lowers brand awareness." đảo ngược sự đánh đổi: snippet tăng nhận diện thương hiệu, còn lượt nhấp mới là thứ có thể giảm. "It improves speed but increases server error codes." lẫn sang hiệu năng kỹ thuật; snippet là cách hiển thị trên trang kết quả, không ảnh hưởng tốc độ hay mã lỗi máy chủ. "It helps mobile but hurts desktop search results." sai vì snippet xuất hiện trên cả hai loại thiết bị, không có cơ chế đánh đổi giữa di động và máy tính.
Mở trang câu hỏi này →
APenguin
BPanda
CMobilegeddon
DEAT
Lời giải
Đáp án đúng: "Penguin". Penguin là bản cập nhật thuật toán Google ra mắt năm 2012, nhắm vào thao túng liên kết: mua bán link, mạng lưới link spam và anchor text (văn bản neo của liên kết) bị tối ưu quá mức, tức là quá nhiều liên kết trỏ về dùng cùng một từ khoá chính xác, điều hiếm khi xảy ra tự nhiên. Hồ sơ link tự nhiên thường pha trộn tên thương hiệu, URL trần và cụm từ chung. "Panda" (2011) nhắm vào nội dung mỏng, trùng lặp, chất lượng thấp chứ không phải liên kết. "Mobilegeddon" là tên gọi bản cập nhật năm 2015 ưu tiên trang thân thiện với di động trong kết quả tìm kiếm trên điện thoại. "EAT" không phải bản cập nhật thuật toán mà là khái niệm Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness trong bộ hướng dẫn đánh giá chất lượng của Google, nay mở rộng thành E-E-A-T với thêm Experience.
Mở trang câu hỏi này →
ATo design website layouts
BTo understand user search intent and needs
CTo increase social media followers
DTo manage paid advertisements
Lời giải
Đáp án đúng: "To understand user search intent and needs". Marketing persona (chân dung khách hàng giả định) mô tả một nhóm người dùng tiêu biểu với nhu cầu, nỗi đau, hành vi và cách họ tìm kiếm; trong SEO, persona giúp xác định search intent (ý định tìm kiếm), chọn từ khoá và lên nội dung trả lời đúng câu hỏi của họ. Phương án "To design website layouts" sai vì bố cục giao diện là việc của thiết kế UX/UI, persona chỉ là đầu vào gián tiếp. "To increase social media followers" sai vì tăng người theo dõi là mục tiêu của kênh mạng xã hội, không phải mục đích chính khi xây persona cho SEO. "To manage paid advertisements" sai vì quản lý quảng cáo trả phí thuộc SEM/PPC; persona có thể hỗ trợ nhắm đối tượng quảng cáo nhưng câu hỏi hỏi về SEO tự nhiên.
Mở trang câu hỏi này →
11What role does E-E-A-T play?4 lựa chọn
AIt is a technical setting found in the website's robots.txt file.
BIt is a specific programming language used to build mobile apps.
CIt serves as a guideline for evaluating the quality of the content.
DIt calculates the total number of words on a page for ranking.
Lời giải
Đáp án đúng: "It serves as a guideline for evaluating the quality of the content.". E-E-A-T là viết tắt của Experience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness (trải nghiệm, chuyên môn, thẩm quyền, độ tin cậy), bộ tiêu chí trong Search Quality Rater Guidelines mà người đánh giá chất lượng của Google dùng để chấm nội dung; chữ E đầu (Experience) được bổ sung cuối năm 2022, trước đó là E-A-T. Nó không phải một chỉ số kỹ thuật đơn lẻ trong thuật toán mà là khung định hướng cho nội dung hữu ích, đáng tin, nhất là chủ đề YMYL (ảnh hưởng tới tiền bạc, sức khoẻ). "It is a technical setting found in the website's robots.txt file." sai vì robots.txt chỉ chứa lệnh cho phép hay chặn bot thu thập. "It is a specific programming language used to build mobile apps." lạc đề hoàn toàn, E-E-A-T không phải ngôn ngữ lập trình. "It calculates the total number of words on a page for ranking." sai vì E-E-A-T không đếm chữ, và Google cũng không xếp hạng theo số từ.
Mở trang câu hỏi này →
AUsing table formats, lists, or step-by-step answers
BIncluding the target keyword in image file names
CAdding multiple internal links in the first paragraph
DAdding multiple internal links to related articles in the introduction
Lời giải
Đáp án đúng: "Using table formats, lists, or step-by-step answers". Featured snippet (đoạn trích nổi bật) là ô trả lời Google trích trực tiếp từ một trang và đặt trên đầu kết quả; Google thường lấy đoạn văn ngắn trả lời thẳng câu hỏi, danh sách, bảng hoặc các bước có thứ tự, nên trình bày nội dung theo bảng, danh sách, từng bước kèm tiêu đề dạng câu hỏi giúp tăng khả năng được chọn. "Including the target keyword in image file names" sai vì tên tệp ảnh chứa từ khoá hỗ trợ SEO hình ảnh và Google Images, không quyết định việc được trích làm đoạn trả lời. "Adding multiple internal links in the first paragraph" sai vì liên kết nội bộ giúp điều hướng và phân phối giá trị, không làm đoạn văn dễ được trích. "Adding multiple internal links to related articles in the introduction" sai cùng lý do, nhồi link vào phần mở đầu còn làm đoạn trả lời rời rạc.
Mở trang câu hỏi này →
AAI Overviews only pull data from one single source.
BGoogle prioritizes content with diverse perspectives.
CUnique perspectives are easier for AI to summarize.
DOriginal thoughts are immune to the Core Web Vitals.
Lời giải
Đáp án đúng: "Google prioritizes content with diverse perspectives.". AI Overviews (phần tổng quan do AI tạo trên trang kết quả) tổng hợp câu trả lời từ nhiều nguồn và kèm liên kết tới các nguồn đó; Google muốn kết quả có nhiều góc nhìn khác nhau và đánh giá cao nội dung mang thông tin mới (information gain) thay vì lặp lại điều trang khác đã viết. Nội dung có quan điểm riêng hoặc trải nghiệm thực tế vì vậy có cơ hội được trích dẫn cao hơn, khớp với chữ Experience trong E-E-A-T. "AI Overviews only pull data from one single source." sai vì tính năng này tổng hợp và dẫn nhiều nguồn cùng lúc. "Unique perspectives are easier for AI to summarize." không có cơ sở; độ dễ tóm tắt phụ thuộc cấu trúc rõ ràng của bài, không phụ thuộc quan điểm có độc đáo hay không. "Original thoughts are immune to the Core Web Vitals." sai vì Core Web Vitals đo trải nghiệm tải và tương tác của trang, áp dụng cho mọi trang bất kể nội dung.
Mở trang câu hỏi này →
AEngagement.
BExperience.
CEfficiency.
DEvaluation.
Lời giải
Đáp án đúng: "Experience.". Cuối năm 2022 Google bổ sung chữ E thứ nhất vào bộ tiêu chí E-A-T trong hướng dẫn cho người đánh giá chất lượng, thành E-E-A-T: Experience (trải nghiệm thực tế), Expertise (chuyên môn), Authoritativeness (uy tín) và Trustworthiness (độ tin cậy). Experience nghĩa là người viết đã trực tiếp dùng sản phẩm, đến nơi, làm việc được nói tới. "Engagement." sai vì mức tương tác của người dùng là chỉ số hành vi, không phải thành phần của E-E-A-T. "Efficiency." sai vì hiệu suất không nằm trong bộ tiêu chí đánh giá chất lượng nội dung này. "Evaluation." sai vì đánh giá là hoạt động mà người đánh giá chất lượng thực hiện khi dùng E-E-A-T, không phải một chữ cái trong tên gọi.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides a faster web browsing experience for general internet users.
BIt serves as a specialized search engine specifically for product discovery.
CIt owns the majority of the fiber optic cables used for global connectivity.
DIt produces the most popular operating system for modern mobile devices.
Lời giải
Đáp án đúng: "It serves as a specialized search engine specifically for product discovery.". Vertical search (tìm kiếm chuyên ngành) là công cụ tìm kiếm tập trung vào một lĩnh vực; nhiều người mua sắm bắt đầu tìm sản phẩm trực tiếp trên Amazon thay vì Google, nên Amazon giành phần truy vấn mang tính thương mại, vốn là nguồn doanh thu quảng cáo lớn của Google. Phương án "It provides a faster web browsing experience for general internet users." sai vì Amazon không phải trình duyệt hay công cụ tìm kiếm web tổng quát. "It owns the majority of the fiber optic cables used for global connectivity." sai vì đó không phải lĩnh vực cạnh tranh tìm kiếm, và không phản ánh thực tế. "It produces the most popular operating system for modern mobile devices." sai vì hệ điều hành di động phổ biến nhất là Android của chính Google, không phải của Amazon.
Mở trang câu hỏi này →
AKeywords have become much shorter and simpler.
BKeywords have become longer, like full sentences.
CKeywords are now limited to only two words total.
DKeywords are no longer used by the search engines.
Lời giải
Đáp án đúng: "Keywords have become longer, like full sentences.". Conversational search (tìm kiếm hội thoại) bùng nổ cùng trợ lý giọng nói và các công cụ hiểu ngôn ngữ tự nhiên như Hummingbird, BERT; người dùng nói hoặc gõ cả câu hỏi kiểu "quán phở nào gần đây mở cửa lúc 6 giờ sáng", nên từ khoá đuôi dài ngày càng dài và giống câu hoàn chỉnh. Phương án "Keywords have become much shorter and simpler." ngược với xu hướng thực tế. "Keywords are now limited to only two words total." sai vì không có giới hạn số từ trong truy vấn, và truy vấn hội thoại còn dài hơn trước. "Keywords are no longer used by the search engines." sai vì từ khoá vẫn là cách công cụ tìm kiếm khớp nội dung với truy vấn, chỉ là được hiểu theo ngữ nghĩa và ngữ cảnh hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATo display paid advertisements at the top.
BTo answer a user's query right away.
CTo show the most popular social media posts.
DTo provide a list of all related websites.
Lời giải
Đáp án đúng: "To answer a user's query right away.". Featured Snippet (đoạn trích nổi bật) là khung đặt ở đầu trang kết quả, trích một đoạn văn, danh sách hoặc bảng từ một trang web để trả lời ngay câu hỏi của người dùng, kèm liên kết tới nguồn; trang được chọn thường có nội dung trả lời ngắn gọn, cấu trúc rõ. Phương án "To display paid advertisements at the top." sai vì Featured Snippet là kết quả tự nhiên, không phải quảng cáo trả phí; quảng cáo có nhãn Sponsored riêng. "To show the most popular social media posts." sai vì đoạn trích lấy từ trang web trả lời đúng câu hỏi, không chọn theo mức phổ biến trên mạng xã hội. "To provide a list of all related websites." sai vì đó là vai trò của danh sách kết quả thông thường, còn đoạn trích chỉ đưa một câu trả lời từ một nguồn.
Mở trang câu hỏi này →
AImmediately rewrite all underperforming articles to align with potential new signals.
BWait until the update is fully completed before performing an in-depth content audit.
CPurchase high-authority backlinks to counteract the loss in domain level visibility.
DSubmit a reconsideration request to Google via the Search Console’s manual actions tab.
Lời giải
Đáp án đúng: "Wait until the update is fully completed before performing an in-depth content audit.". Core update (cập nhật lõi) thường triển khai trong khoảng hai tuần, thứ hạng dao động mạnh trong lúc rollout; Google khuyên chờ cập nhật hoàn tất rồi mới so sánh dữ liệu và rà soát nội dung theo hướng dẫn nội dung hữu ích, vì sửa giữa chừng thì không biết đâu là tác động thật. "Immediately rewrite all underperforming articles to align with potential new signals." sai vì viết lại hàng loạt dựa trên phỏng đoán khi dữ liệu chưa ổn định dễ phá cả bài đang tốt. "Purchase high-authority backlinks to counteract the loss in domain level visibility." sai vì mua link vi phạm chính sách spam của Google và không giải quyết vấn đề chất lượng mà core update đánh giá. "Submit a reconsideration request to Google via the Search Console’s manual actions tab." sai vì yêu cầu xem xét lại chỉ dành cho trang bị manual action (xử lý thủ công); sụt hạng do core update là thuật toán, không có gì để gỡ.
Mở trang câu hỏi này →
AHigh-quality, user-focused content
BDuplicate or low-quality content
CMobile-friendly design
DNatural link-building strategies
Lời giải
Đáp án đúng: "Duplicate or low-quality content". Panda là cập nhật thuật toán Google ra mắt năm 2011, nhắm vào trang có nội dung mỏng, trùng lặp, sao chép hoặc kém chất lượng, điển hình là các trang trại nội dung viết hàng loạt để bắt từ khoá; về sau Panda được tích hợp vào thuật toán lõi. "High-quality, user-focused content" sai vì đây chính là loại nội dung Panda khuyến khích và thưởng thứ hạng, không phải đối tượng bị nhắm. "Mobile-friendly design" sai vì thiết kế thân thiện thiết bị di động liên quan tới bản cập nhật mobile-friendly năm 2015, không phải Panda, và đây là điểm cộng chứ không phải lỗi. "Natural link-building strategies" sai vì xây dựng liên kết tự nhiên là cách làm được khuyến khích; thuật toán xử lý liên kết là Penguin, và nó nhắm liên kết thao túng chứ không phải liên kết tự nhiên.
Mở trang câu hỏi này →

Đề có câu hỏi của chủ đề này

3 đề chứa ít nhất một câu thuộc chủ đề — mở đề để làm cả bộ, không chỉ từng câu.