Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
19.380/20.347 câuCòn 967
19361The inputs for developing a test plan are taken from4 lựa chọn
AProject plan
BBusiness plan
CSupport plan
DNone of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xây dựng một kế hoạch kiểm tra, các đầu vào quan trọng được lấy từ kế hoạch dự án. Kế hoạch dự án cung cấp thông tin chi tiết về mục tiêu, phạm vi, thời gian và ngân sách của dự án. Điều này giúp cho việc xây dựng kế hoạch kiểm tra trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn. Ngoài ra, kế hoạch dự án cũng cung cấp thông tin về các yêu cầu chức năng và không chức năng của dự án, giúp cho việc xác định các trường hợp kiểm tra trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, kế hoạch dự án là nguồn thông tin quan trọng để xây dựng kế hoạch kiểm tra.
19362When do you stop testing?4 lựa chọn
AWhen the specified number of faults are found
BWhen the test completion criteria are met.
CWhen all high and medium priority tests are complete.
DWhen all statements have been executed
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "When the test completion criteria are met.". Tiêu chí hoàn thành kiểm thử (test completion criteria) được thống nhất khi lập kế hoạch và kết hợp nhiều thước đo như độ phủ, số khiếm khuyết còn mở, rủi ro còn lại, ràng buộc thời gian và chi phí; đạt được chúng là căn cứ khách quan để dừng kiểm thử. "When the specified number of faults are found" sai vì không ai biết trước phần mềm có bao nhiêu khiếm khuyết, dừng theo số lỗi đã tìm không nói gì về số lỗi còn lại. "When all high and medium priority tests are complete." chỉ là một điều kiện có thể nằm trong tiêu chí, tự nó chưa đủ vì chưa xét kết quả và khiếm khuyết còn mở. "When all statements have been executed" là phủ câu lệnh 100%, cũng chỉ là một thước đo có thể dùng trong tiêu chí, không chứng minh được hành vi đã đúng.
19363SSSR Impact Analysis helps to decide:4 lựa chọn
AHow much regression testing should be done.
BExit Criteria
CHow many more test cases need to be written
DDifferent Tools to perform Regression Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SSSR (Software System Safety and Reliability) Impact Analysis là một phương pháp giúp đánh giá tác động của thay đổi trong hệ thống phần mềm. Nó giúp xác định mức độ ảnh hưởng của thay đổi này đến các phần khác của hệ thống. Trong quá trình này, SSSR Impact Analysis giúp quyết định mức độ kiểm tra lặp lại (regression testing) cần thực hiện. Điều này bao gồm việc xác định số lượng kiểm tra lặp lại cần thực hiện để đảm bảo rằng hệ thống vẫn hoạt động đúng sau khi thay đổi. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "How much regression testing should be done."
ATo identify potential application failures by use of a test specification.
BTo identify defects in any software work product.
CTo identify spelling mistakes in a requirements specification.
DTo identify standards inconsistencies in the code.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi đánh giá một sản phẩm phần mềm, mục tiêu chính là xác định các lỗi hoặc sai sót trong sản phẩm đó. Điều này bao gồm việc kiểm tra các tài liệu, mã nguồn và các sản phẩm khác liên quan đến phần mềm để đảm bảo chúng đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn đã được đặt ra. Mục tiêu này giúp phát hiện ra các vấn đề tiềm ẩn và cải thiện chất lượng của phần mềm. Việc xác định các lỗi hoặc sai sót cũng giúp cho việc sửa chữa và cải thiện phần mềm trở nên hiệu quả hơn.
ACitibank card member, holding Silver room A- Don't offer any upgrade. B - Don't offer any upgrade
BNon Citibank-member, holding a Platinum room A- Don't offer any upgrade. B - Offer upgrade to Gold.
CA- Offer upgrade to Gold. B - Don't offer any upgrade.
DA- Offer upgrade to Silver. B - Offer upgrade to Silver.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các điều kiện và hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng. Thứ nhất, chúng ta cần xác định loại thành viên và loại phòng mà khách hàng đang sở hữu. Trong trường hợp này, chúng ta có hai loại thành viên: thành viên Citibank và thành viên không phải là thành viên Citibank. Loại phòng cũng có hai loại: Silver và Platinum.
Tiếp theo, chúng ta cần xem xét các hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng. Đối với thành viên Citibank sở hữu phòng Silver, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Đối với thành viên không phải là thành viên Citibank sở hữu phòng Platinum, chúng ta có thể nâng cấp phòng lên Gold. Đối với thành viên Citibank sở hữu phòng Platinum, chúng ta không thể nâng cấp phòng. Đối với thành viên không phải là thành viên Citibank sở hữu phòng Silver, chúng ta không thể nâng cấp phòng.
Tóm lại, để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các điều kiện và hành động liên quan đến việc nâng cấp phòng và dựa trên đó đưa ra quyết định phù hợp.
ANegative feedback to the tester.
BNegative consequences that will occur.
CNegative consequences that could occur.
DNegative consequences for the test object.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo ISTQB Glossary, rủi ro liên quan đến những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Trong quá trình kiểm thử, rủi ro thường được định nghĩa là những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra trong quá trình kiểm thử hoặc sau khi kiểm thử. Điều này giúp cho các nhà kiểm thử có thể dự đoán và chuẩn bị cho những tình huống xấu có thể xảy ra. Ví dụ, rủi ro có thể bao gồm việc mất dữ liệu quan trọng, lỗi hệ thống hoặc chậm trễ trong quá trình triển khai. Việc nhận biết và đánh giá rủi ro là một phần quan trọng trong quá trình kiểm thử để đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc dịch vụ được kiểm thử một cách đầy đủ và hiệu quả.
19367A typical commercial test execution tool would be able to perform all of the following, EXCEPT:5 lựa chọn
AGenerating expected outputs
BReplaying inputs according to a programmed script
CComparison of expected outcomes with actual outcomes
DRecording test inputs
EReading test values from a data file
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Generating expected outputs". Câu hỏi dạng EXCEPT: cần tìm việc mà công cụ thực thi kiểm thử thương mại thông thường không làm được. Công cụ thực thi chạy và đối chiếu, nhưng kết quả mong đợi phải đến từ một nguồn hiểu đặc tả, tức test oracle như yêu cầu, người kiểm thử hay hệ thống tham chiếu; công cụ không tự biết đầu ra đúng là gì, đó là bài toán oracle. Các phát biểu kia đều là năng lực điển hình của công cụ nên không được chọn. "Replaying inputs according to a programmed script" đúng vì chạy lại kịch bản đã lập trình là chức năng cốt lõi. "Comparison of expected outcomes with actual outcomes" đúng vì công cụ so kết quả thực tế với kết quả mong đợi đã được cung cấp sẵn. "Recording test inputs" đúng vì kiểu record/playback ghi lại thao tác đầu vào. "Reading test values from a data file" đúng vì kiểm thử hướng dữ liệu (data-driven) đọc giá trị từ tệp dữ liệu.
AISO 9126
BISO 829
CISO 1012
DISO 1028
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ISO 9126". ISO 9126 là chuẩn quốc tế về chất lượng sản phẩm phần mềm, định nghĩa mô hình sáu đặc tính chất lượng (chức năng, độ tin cậy, khả dụng, hiệu suất, khả năng bảo trì, khả chuyển) kèm các đặc tính con và số đo; sau này nó được thay bằng bộ ISO 25000 (SQuaRE). Các con số ở phương án nhiễu gợi tới những chuẩn IEEE khác chứ không phải chuẩn chất lượng sản phẩm. "ISO 829" mang số của IEEE 829, chuẩn về tài liệu kiểm thử phần mềm như kế hoạch, đặc tả và báo cáo kiểm thử. "ISO 1012" mang số của IEEE 1012, chuẩn về kiểm chứng và thẩm định (verification and validation). "ISO 1028" mang số của IEEE 1028, chuẩn về rà soát phần mềm như thanh tra, walkthrough, rà soát kỹ thuật. Không con số nào trong ba con số này là chuẩn chất lượng sản phẩm phần mềm.
19369A person's age, which should be between 1 to 99, has been given. Using BVA, which is the appropriate one?4 lựa chọn
A0,1,2,99
B1, 99, 100, 98
C0, 1, 99, 100
D1, 0, 1, 99
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một người có độ tuổi từ 1 đến 99, chúng ta cần sử dụng BVA (Binary Variable Association) để xác định giá trị phù hợp. BVA là một kỹ thuật thống kê giúp phân tích mối quan hệ giữa các biến số. Trong trường hợp này, chúng ta cần tìm giá trị phù hợp cho độ tuổi của người đó. Giá trị 0 không phải là độ tuổi hợp lệ, vì vậy chúng ta cần loại bỏ nó. Giá trị 100 không phải là độ tuổi hợp lệ, vì độ tuổi chỉ có thể từ 1 đến 99. Do đó, giá trị phù hợp cho độ tuổi của người đó là 1, 2, 99.
19370SSSR Fault Masking is4 lựa chọn
AError condition hiding another error condition
BCreating a test case which does not reveal a fault
CMasking a fault by developer
DMasking a fault by a tester
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →SSSR Fault Masking là một kỹ thuật trong lĩnh vực kiểm thử phần mềm, liên quan đến việc che giấu hoặc che đậy lỗi trong chương trình. Nói một cách đơn giản, SSSR Fault Masking là quá trình che giấu một lỗi khác một lỗi khác. Ví dụ, nếu một chương trình có lỗi về việc không thể kết nối đến cơ sở dữ liệu, một lỗi khác có thể được tạo ra để che giấu lỗi này. Điều này có thể giúp phát hiện ra lỗi khác, nhưng cũng có thể khiến việc phát hiện ra lỗi ban đầu trở nên khó khăn hơn. SSSR Fault Masking thường được sử dụng trong các trường hợp khi lỗi không thể được phát hiện bằng các phương pháp kiểm thử thông thường.
19371SSSR Handover of Testware is a part of which Phase4 lựa chọn
ATest Analysis and Design
BTest Planning and control
CTest Closure Activities
DEvaluating exit criteria and reporting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự chuyển giao tài liệu kiểm thử (SSSR Handover of Testware) là một phần của giai đoạn phân tích và thiết kế kiểm thử. Trong giai đoạn này, các kỹ sư kiểm thử sẽ phân tích yêu cầu của sản phẩm, xác định các trường hợp kiểm thử và thiết kế kế hoạch kiểm thử. Sự chuyển giao tài liệu kiểm thử là một phần quan trọng của giai đoạn này, vì nó giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về kế hoạch kiểm thử và tài liệu liên quan. Điều này giúp giảm thiểu sự nhầm lẫn và đảm bảo rằng kiểm thử được thực hiện một cách hiệu quả.
19372What type of tools to be used for Regression Testing ?4 lựa chọn
A(1) Performance
B(2) Record/Playback
CBoth of (1) and (2)
DNone of (1) nor (2)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "(2) Record/Playback". Kiểm thử hồi quy (regression testing) là chạy lại các ca kiểm thử đã có sau mỗi thay đổi để chắc rằng phần chưa sửa không bị ảnh hưởng; vì bộ ca này lặp lại nhiều lần với cùng các bước, công cụ ghi và phát lại (record/playback), một dạng công cụ thực thi kiểm thử tự động, là lựa chọn điển hình: ghi thao tác một lần rồi phát lại ở mỗi bản dựng mới và so kết quả. "(1) Performance" là công cụ đo hiệu năng, mô phỏng tải và thời gian đáp ứng, phục vụ kiểm thử phi chức năng chứ không nhằm xác nhận chức năng cũ còn chạy đúng. "Both of (1) and (2)" sai vì công cụ hiệu năng không phải loại công cụ dành cho hồi quy chức năng. "None of (1) nor (2)" sai vì record/playback chính là loại công cụ được dùng phổ biến nhất cho kiểm thử hồi quy.
19373A tool that supports traceability, recording of incidents or scheduling of tests is called:5 lựa chọn
AA dynamic analysis tool
BA test execution tool
CA debugging tool
DA test management tool
EA configuration management tool
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "A test management tool". Công cụ quản lý kiểm thử (test management tool) hỗ trợ quản lý toàn bộ hoạt động kiểm thử: lưu yêu cầu và ca kiểm thử cùng liên kết truy vết (traceability) giữa chúng, lên lịch chạy kiểm thử, ghi kết quả và sự cố, báo cáo tiến độ; cả ba chức năng câu hỏi nêu đều thuộc nhóm này. "A dynamic analysis tool" theo dõi chương trình lúc chạy để phát hiện rò rỉ bộ nhớ, con trỏ hỏng. "A test execution tool" chạy kịch bản kiểm thử tự động và so sánh kết quả, không quản lý truy vết hay lịch. "A debugging tool" giúp lập trình viên chạy từng bước, xem giá trị biến để tìm nguyên nhân lỗi. "A configuration management tool" quản lý phiên bản và baseline của phần mềm cùng testware, không ghi sự cố hay lên lịch kiểm thử.
19374The place to start if you want a (new) test tool is:5 lựa chọn
AAttend a tool exhibition
BInvite a vendor to give a demo
CAnalyze your needs and requirements
DFind out what your budget would be for the tool
ESearch the internet
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Analyze your needs and requirements". Theo ISTQB, đưa công cụ kiểm thử vào tổ chức bắt đầu bằng việc đánh giá mức trưởng thành của tổ chức và phân tích nhu cầu, xác định yêu cầu rõ ràng mà công cụ phải đáp ứng; chỉ khi biết mình cần gì mới đánh giá nhà cung cấp, làm thử nghiệm khái niệm (proof of concept) và dự trù chi phí. "Attend a tool exhibition" là cách tìm hiểu thị trường, hữu ích ở bước khảo sát sau khi đã có yêu cầu, nếu đi trước dễ bị cuốn theo tính năng hào nhoáng. "Invite a vendor to give a demo" thuộc bước đánh giá nhà cung cấp, chưa có yêu cầu thì không biết xem demo để so với cái gì. "Find out what your budget would be for the tool" cần làm nhưng ngân sách phải dựa trên nhu cầu và lợi ích dự kiến. "Search the internet" cũng chỉ là khảo sát lựa chọn, không phải điểm xuất phát.
19375SSSR Test managers should not:5 lựa chọn
AReport on deviations from the project plan
BSign the system off for release
CRe-allocate resource to meet original plans
DRise incidents on faults that they have found
EProvide information for risk analysis and quality improvement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm tra hệ thống, người quản lý SSSR không nên báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện. Điều này có thể gây ra sự nhầm lẫn và làm chậm quá trình kiểm tra. Thay vào đó, họ nên tập trung vào việc báo cáo các vấn đề thực sự cần được giải quyết. Ngoài ra, việc báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện có thể làm giảm sự tin tưởng của khách hàng vào hệ thống và có thể gây ra sự chậm trễ trong việc phát hành hệ thống.
ARegression testing
BMaintenance testing
CConfirmation testing
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Confirmation testing". Kiểm thử xác nhận (confirmation testing, còn gọi re-testing, kiểm thử lại) là chạy lại đúng những ca kiểm thử đã thất bại sau khi khiếm khuyết được sửa, để xác nhận khiếm khuyết gốc thật sự đã được loại bỏ; đây chính là tình huống câu hỏi mô tả. "Regression testing" là kiểm thử hồi quy: chạy lại các ca kiểm thử trên phần đã kiểm thử trước đó để phát hiện khiếm khuyết mới bị đưa vào hoặc bị lộ ra do thay đổi, tức là tìm tác dụng phụ ở chỗ khác chứ không kiểm tra lỗi gốc đã hết chưa. "Maintenance testing" là kiểm thử bảo trì, áp dụng khi hệ thống đang vận hành bị sửa đổi, chuyển đổi môi trường hoặc ngừng sử dụng; nó là một bối cảnh kiểm thử chứ không phải tên của việc chạy lại ca thất bại. "None of the above" sai vì đã có thuật ngữ khớp chính xác với mô tả.
Aii,iii,iv are correct and i is incorrect
Biii , i , iv is correct and ii is incorrect
Ci , iii , iv , ii is in correct
Dii is correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ii,iii,iv are correct and i is incorrect". ISTQB Foundation liệt kê các yếu tố thành công của review gồm: mỗi buổi review có mục tiêu rõ ràng được xác định trước, đúng người tham gia, khuyết tật tìm được được hoan nghênh và nêu một cách khách quan, có sự ủng hộ của ban quản lý cho quy trình review, và chú trọng việc học hỏi, cải tiến quy trình. Vì vậy mục ii, iii, iv đúng, còn mục i nói review "không có mục tiêu định trước" là ngược với yếu tố thành công nên sai. "iii , i , iv is correct and ii is incorrect" sai vì coi mục i là đúng và bác mục ii, trong khi thái độ khách quan với lỗi chính là điều kiện cốt lõi. "i , iii , iv , ii is in correct" sai vì phủ nhận cả ba yếu tố đúng. "ii is correct" chỉ nhận một mục, bỏ sót sự ủng hộ của ban quản lý và việc chú trọng học hỏi.
ATools and techniques
BProcedures and standards
CProcesses and walkthroughs
DReviews and update
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ và kỹ thuật được sử dụng trong từng bàn làm việc để tạo ra sản phẩm đầu ra đúng. Trong môi trường làm việc, các công cụ và kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất công việc. Chúng giúp nhân viên thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả và chính xác. Ví dụ, trong một xưởng sản xuất, các công cụ như máy móc, thiết bị và dụng cụ được sử dụng để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Cùng với đó, các kỹ thuật như quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng và bảo trì cũng được áp dụng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
Aiv is correct and (,ji,iii are incorrect.
Biii,iii is correct and iv is incorrect
Ciiis correct and i,i,lii are incorrect
Diii and W are correct and i,li are incorrect
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu thoát (Exit Criteria) có thể bao gồm các yếu tố sau: i. Các chỉ số độ sâu, như độ bao phủ của mã nguồn, tính năng hoặc rủi ro. ii. Các ước tính mật độ lỗi hoặc các chỉ số độ tin cậy. iii. Rủi ro còn lại, chẳng hạn như lỗi chưa được sửa chữa hoặc thiếu độ bao phủ trong một số khu vực. iv. Xác minh môi trường thử nghiệm. Mục tiêu thoát là các tiêu chí để xác định khi nào một dự án hoặc giai đoạn đã đạt được mức độ hoàn thiện mong muốn. Các mục tiêu thoát thường được thiết lập dựa trên các yếu tố như độ bao phủ của mã nguồn, mật độ lỗi và rủi ro còn lại. Trong câu hỏi này, câu trả lời đúng là "iv là đúng và (i, ii, iii) là sai". Điều này có nghĩa là xác minh môi trường thử nghiệm là một phần quan trọng của mục tiêu thoát, trong khi các yếu tố khác không phải là một phần của mục tiêu thoát.
19380Inspections can find all the following except4 lựa chọn
AVariables not defined in the code
BSpelling and grammar faults in the documents
CRequirements that have been omitted from the design documents
DHow much of the code has been covered
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các cuộc kiểm tra có thể tìm thấy tất cả các lựa chọn sau, trừ khi nào đó. Các cuộc kiểm tra có thể phát hiện các biến không được định nghĩa trong mã, các lỗi chính tả và ngữ pháp trong tài liệu, các yêu cầu đã bị bỏ qua từ các tài liệu thiết kế. Tuy nhiên, chúng không thể tìm thấy được mức độ bao phủ của mã. Mức độ bao phủ của mã không thể được kiểm tra bằng các cuộc kiểm tra, mà phải được thực hiện thông qua các phương pháp khác như chạy thử nghiệm, phân tích tĩnh và phân tích động. Các phương pháp này có thể giúp xác định được mức độ bao phủ của mã và phát hiện các khu vực chưa được kiểm tra.