Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
19.300/20.347 câuCòn 1.047
19281Which of the following serial communication protocols is classified as Asynchronous, meaning it does not require a dedicated clock wire?5 lựa chọnDễ
AUniversal Asynchronous Receiver/Transmitter (UART)
BInter-integrated Circuit (12C)
CAll three protocols are synchronous
DSerial Peripheral Interface (SPI)
EBoth SPI and 12C
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Serial communication là một phương thức truyền thông dữ liệu qua một đường truyền duy nhất. Trong đó, Universal Asynchronous Receiver/Transmitter (UART) là một giao thức truyền thông không đồng bộ, nghĩa là nó không cần một dây đồng hồ riêng biệt. Điều này khác với các giao thức đồng bộ khác như Inter-integrated Circuit (I2C) và Serial Peripheral Interface (SPI). UART sử dụng một tín hiệu đồng bộ được tạo ra từ tín hiệu dữ liệu để đồng bộ hóa quá trình truyền thông. Điều này cho phép UART hoạt động mà không cần dây đồng hồ riêng biệt. Vì vậy, UART được coi là một giao thức truyền thông không đồng bộ.
19282PWM is used to change the ratio between which two specific times within one periodic cycle?5 lựa chọnDễ
AFrequency and period
BStart time and stop time
CDelay time and rise time
DOn time and off time
EPulse time and cycle time
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →PWM (Quét Mức Tần Số) được sử dụng để thay đổi tỷ lệ giữa hai thời gian cụ thể trong một chu kỳ lặp lại. Cụ thể, PWM được sử dụng để điều khiển tỷ lệ giữa thời gian bật (On time) và thời gian tắt (Off time) trong một chu kỳ. Điều này cho phép chúng ta điều khiển cường độ của tín hiệu đầu ra. Ví dụ, nếu chúng ta muốn giảm cường độ của tín hiệu, chúng ta có thể tăng thời gian tắt và giảm thời gian bật. Ngược lại, nếu chúng ta muốn tăng cường độ của tín hiệu, chúng ta có thể giảm thời gian tắt và tăng thời gian bật. Tỷ lệ giữa thời gian bật và thời gian tắt được gọi là tỷ lệ PWM (PWM Duty Cycle).
AProtecting memory regions and controlling access permissions
BIncreasing processor clock speed
CManaging peripheral communication
DStoring temporary program variables
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đơn vị bảo vệ bộ nhớ (Memory Protection Unit - MPU) trong Cortex-M4 có mục đích chính là bảo vệ các vùng bộ nhớ và kiểm soát quyền truy cập. Điều này giúp ngăn chặn các chương trình hoặc phần mềm độc hại từ việc truy cập vào các vùng bộ nhớ nhạy cảm hoặc không được phép. Ngoài ra, MPU cũng cho phép lập trình viên phân vùng bộ nhớ và chỉ định quyền truy cập cho từng vùng, giúp tăng cường bảo mật và ngăn chặn các lỗi do truy cập bộ nhớ không đúng cách. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy và bảo mật cao, như các hệ thống điều khiển tự động, thiết bị y tế và các ứng dụng quân sự.
AMemory controller
BDMA controller
CGPIO controller
DNVIC (Nested Vectored Interrupt Controller)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các lựa chọn trên, phần tử nào chịu trách nhiệm quản lý và ưu tiên các sự kiện ngắt trong các bộ xử lý Cortex-M? Sự kiện ngắt là các sự kiện xảy ra trong hệ thống, chẳng hạn như nhấn nút, nhận tín hiệu từ thiết bị ngoại vi, v.v. Để xử lý các sự kiện ngắt này, các bộ xử lý Cortex-M sử dụng một thành phần chuyên dụng gọi là NVIC (Nested Vectored Interrupt Controller). NVIC là một phần tử quan trọng trong kiến trúc của các bộ xử lý Cortex-M, giúp quản lý và ưu tiên các sự kiện ngắt để đảm bảo rằng các sự kiện quan trọng được xử lý trước.
19285Which function sets the PWM period specified in milliseconds (int)?4 lựa chọnDễ
A
pulsewidth_ms(int ms)B
period_ms(int ms)C
write(float value)D
period(float seconds)Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về chức năng của các hàm trong thư viện điều khiển PWM. Hàm 'period_ms(int ms)' được sử dụng để đặt thời gian chu kỳ của tín hiệu PWM theo đơn vị mili giây. Điều này có nghĩa là hàm này sẽ thiết lập thời gian giữa hai chu kỳ liên tiếp của tín hiệu PWM.
19286Which of the following correctly lists the three main stages of the Cortex-M4 processor pipeline?5 lựa chọnTrung bình
AFetch, Decode, Execute
BLoad Store, Compute
CWrite back, Memory, Execution
DAddress, Data Path, Control Logic
EFetch, Speculate, Stall
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cortex-M4 là một loại vi xử lý được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng điện tử. Để hiểu rõ hơn về quá trình hoạt động của nó, chúng ta cần biết về các giai đoạn chính trong pipeline của vi xử lý này. Các giai đoạn chính bao gồm Fetch, Decode và Execute. Fetch là giai đoạn đọc lệnh từ bộ nhớ, Decode là giai đoạn phân tích lệnh và xác định các bước cần thực hiện, Execute là giai đoạn thực hiện các bước đã được xác định. Những giai đoạn này được thực hiện liên tục và không ngắt quãng để đảm bảo hiệu suất cao của vi xử lý.
AHigh GPU performance
BEnergy efficiency and low power consumption
CLarge external memory
DBuilt-in operating system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cortex-M series là một loại bộ xử lý được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng thực tế, đặc biệt là trong các thiết bị điện tử tiêu dùng và các hệ thống công nghiệp. Một trong những lợi thế chính của bộ xử lý này là hiệu suất năng lượng và tiêu thụ điện năng thấp. Điều này cho phép các thiết bị sử dụng bộ xử lý này hoạt động trong thời gian dài mà không cần phải sạc lại hoặc thay thế pin. Ngoài ra, bộ xử lý Cortex-M cũng được thiết kế để có thể hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao hoặc độ ẩm cao. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng cần phải hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.
19288What is the main characteristic of an embedded operating system?4 lựa chọnDễ
ASupports unlimited hardware resources
BRuns only on desktop computers
CDesigned for systems with limited memory and processing power
DRequires large storage capacity
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một hệ điều hành được tích hợp (embedded operating system) là một hệ điều hành được thiết kế để chạy trên các thiết bị điện tử nhỏ gọn, chẳng hạn như máy tính bảng, điện thoại di động, máy tính xách tay, và các thiết bị khác. Đặc điểm chính của hệ điều hành được tích hợp là nó được thiết kế để hoạt động trên các hệ thống có tài nguyên hạn chế, chẳng hạn như bộ nhớ và sức mạnh xử lý. Điều này có nghĩa là hệ điều hành được tích hợp phải có khả năng tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Hệ điều hành được tích hợp thường được sử dụng trong các ứng dụng chuyên dụng, chẳng hạn như hệ thống điều khiển tự động, hệ thống giám sát, và các ứng dụng khác.
19289How many signal lines are required for an PC bus?4 lựa chọnDễ
AOne
BTwo
CThree
DFour
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →PC bus là một loại bus dữ liệu được sử dụng trong các hệ thống máy tính. Để truyền dữ liệu giữa các thiết bị, PC bus cần một số đường tín hiệu nhất định. Trong trường hợp của PC bus, mỗi thiết bị có thể gửi và nhận dữ liệu độc lập. Do đó, mỗi thiết bị cần ít nhất hai đường tín hiệu: một đường để gửi dữ liệu và một đường để nhận dữ liệu. Điều này cho phép các thiết bị giao tiếp với nhau một cách độc lập và hiệu quả. Vì vậy, số đường tín hiệu cần thiết cho PC bus là hai.
19290What range does the read() function of AnalogIn typically return?4 lựa chọnDễ
A[1, 1]
B[0, 255]
C[0.0, 1.0]
D[0, 1023]
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàm read() của AnalogIn thường trả về giá trị trong khoảng từ 0 đến 1. Điều này có nghĩa là giá trị đọc được từ AnalogIn sẽ được ánh xạ thành một số thực trong khoảng từ 0 đến 1. Điều này giúp dễ dàng sử dụng và xử lý dữ liệu đọc được từ AnalogIn.
19291Which Arm processor family is mainly designed for high-performance applications running full operating systems?4 lựa chọnDễ
ACortex-A
BCortex-R
CCortex-M
DSecurCore
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này hỏi về gia đình bộ vi xử lý ARM được thiết kế chủ yếu cho các ứng dụng có hiệu suất cao chạy hệ điều hành đầy đủ. Gia đình Cortex-A là một trong những gia đình bộ vi xử lý ARM được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao và hiệu suất năng lượng thấp. Chúng thường được sử dụng trong các thiết bị di động, máy tính bảng và máy tính để bàn. Các bộ vi xử lý trong gia đình Cortex-A được thiết kế để chạy các hệ điều hành đầy đủ như Android và iOS, và chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng có yêu cầu cao về hiệu suất như chơi game, chỉnh sửa video và các ứng dụng khác.
19292Which protocol relies on Start bits and Stop bits to 'frame' the data and synchronize transmission without a constant clock signal?5 lựa chọnDễ
ASPI
BUART
CPCI Express
DEthernet
E12C
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Protocol sử dụng Start bits và Stop bits để 'khung' dữ liệu và đồng bộ truyền tải mà không cần tín hiệu đồng hồ liên tục là UART. UART (Universal Asynchronous Receiver-Transmitter) là một giao thức truyền thông không đồng bộ, sử dụng các bit bắt đầu và dừng để xác định các khung dữ liệu. Điều này cho phép UART hoạt động mà không cần tín hiệu đồng hồ liên tục, giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng độ tin cậy trong truyền tải dữ liệu. UART thường được sử dụng trong các ứng dụng truyền thông không đồng bộ, chẳng hạn như truyền thông qua đường dây điện thoại hoặc truyền thông qua cáp đồng trục.
19293Which programming languages are most commonly used for developing embedded systems?4 lựa chọnDễ
AMATLAB and SQL
BC/C++ and Assembly
CJavaScript and HTML5
DJava and Python
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các ngôn ngữ lập trình được sử dụng phổ biến nhất cho việc phát triển hệ thống tích hợp (embedded systems) là C/C++ và Assembly. C/C++ được sử dụng rộng rãi do tính hiệu suất cao, khả năng tối ưu hóa và khả năng tương tác với các thiết bị ngoại vi. Assembly cũng được sử dụng vì tính linh hoạt và khả năng kiểm soát chi tiết các hoạt động của hệ thống. MATLAB và SQL thường được sử dụng cho các ứng dụng khác như phân tích dữ liệu và quản lý cơ sở dữ liệu. JavaScript và HTML5 chủ yếu được sử dụng cho phát triển web. Java và Python cũng có thể được sử dụng cho các ứng dụng khác nhau, nhưng chúng không phải là lựa chọn phổ biến nhất cho hệ thống tích hợp.
19294Pulse Width Modulation (PWM) is primarily used for generating what type of signal digitally?4 lựa chọnTrung bình
AVariable frequency AC
BFixed voltage DC
CSimulated analog voltage
DDigital binary codes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Pulse Width Modulation (PWM) là một kỹ thuật điều khiển tín hiệu số được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Trong đó, PWM chủ yếu được sử dụng để tạo ra tín hiệu điện áp tương tự (analog voltage) số. Tín hiệu này được tạo ra bằng cách điều chỉnh chiều rộng của xung điện áp, từ đó tạo ra một tín hiệu điện áp tương tự có thể điều khiển được. Điều này cho phép các hệ thống số có thể điều khiển và điều chỉnh các thiết bị điện tử tương tự một cách chính xác và hiệu quả.
ACache memory
BFlash memory
CSRAM
DRegister bank
19296Which Mbed function is used to create an AnalogObject object connected to a specified pin?5 lựa chọnKhó
Awrite (float value)
Bread_u16 ()
CAnalogOut (PinName pin)
DAnalogIn (PinName pin)
Eread ()
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một đối tượng AnalogObject kết nối đến một cổng pin cụ thể, bạn cần sử dụng hàm AnalogOut (PinName pin). Hàm này cho phép bạn tạo một đối tượng AnalogObject có thể xuất tín hiệu analog đến một cổng pin trên thiết bị. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một đối tượng AnalogObject kết nối đến cổng pin P1_0, bạn có thể sử dụng hàm AnalogOut(P1_0). Điều này cho phép bạn dễ dàng tạo và quản lý các tín hiệu analog trên thiết bị của mình. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng hàm này để tạo các tín hiệu analog phức tạp bằng cách kết hợp các hàm khác nhau.
19297Which metric is used to measure the variability of task completion time in an RT087?4 lựa chọnDễ
ABandwidth
BThroughput
CJitter
DLatency
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đo lường sự biến động của thời gian hoàn thành nhiệm vụ trong RT087, chúng ta cần sử dụng một số chỉ số cụ thể. Trong các lựa chọn đã cho, chỉ số được sử dụng để đo lường sự biến động này là "Jitter". Jitter là một chỉ số quan trọng trong mạng lưới truyền thông, nó đo lường sự chênh lệch giữa thời gian nhận và thời gian gửi gói tin. Sự chênh lệch này có thể gây ra sự gián đoạn trong quá trình truyền thông, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Vì vậy, việc đo lường và tối ưu hóa jitter là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng dịch vụ trong mạng lưới truyền thông.
19298If an 8-bit ADC has a range of 10V, what is its resolution expressed in volts (LSB voltage)?6 lựa chọnDễ
A1.0V/8
B10V/8
C10V
DTV
E256V/10
F10V/256
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Nếu một ADC 8-bit có phạm vi 10V, độ phân giải của nó được biểu thị bằng điện áp (LSB điện áp). Để tìm độ phân giải, chúng ta cần tính số lượng mức điện áp mà ADC có thể đo được. Vì ADC 8-bit có thể đo được 2^8 = 256 mức điện áp khác nhau, nên độ phân giải của nó được tính bằng điện áp mỗi mức. Để tính điện áp mỗi mức, chúng ta chia phạm vi điện áp (10V) cho số lượng mức điện áp (256). Do đó, độ phân giải của ADC 8-bit có phạm vi 10V là 10V/256.
19299Which Mbed function is used to create an AnalogOut object connected to a specified pin?5 lựa chọnDễ
AAnalogIn (PinName pin)
Boperator float ()
Cread ()
Dwrite u16 (unsigned short value)
EAnalogOut (PinName pin)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một đối tượng AnalogOut kết nối đến một cổng pin cụ thể, bạn cần sử dụng hàm Mbed AnalogOut (PinName pin). Hàm này cho phép bạn tạo một đối tượng AnalogOut có thể được sử dụng để xuất tín hiệu analog ra khỏi một cổng pin. Ví dụ, nếu bạn muốn tạo một đối tượng AnalogOut kết nối đến cổng pin P1_0, bạn có thể sử dụng mã lệnh sau: AnalogOut analogOut(P1_0);. Điều này cho phép bạn sử dụng đối tượng analogOut để xuất tín hiệu analog ra khỏi cổng pin P1_0. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng hàm AnalogOut để tạo nhiều đối tượng AnalogOut kết nối đến các cổng pin khác nhau.
A256 values
B8 values
C10 values
D1024 values
E65536 values
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một ADC 8-bit là một thiết bị chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số. Độ phân giải của ADC là số lượng giá trị rời rạc mà nó có thể tạo ra. Để tính độ phân giải của ADC 8-bit, chúng ta sử dụng công thức 2^n, trong đó n là số bit của ADC. Vì ADC 8-bit có 8 bit, nên độ phân giải của nó là 2^8 = 256 giá trị rời rạc. Điều này có nghĩa là ADC 8-bit có thể tạo ra 256 giá trị khác nhau từ tín hiệu analog đầu vào. Độ phân giải cao hơn sẽ cho phép ADC tạo ra nhiều giá trị hơn, nhưng cũng sẽ làm tăng chi phí và phức tạp của thiết bị.