Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
19.160/20.114 câuCòn 954
19141The place to start if you want a (new) test tool is:5 lựa chọn
AAttend a tool exhibition
BInvite a vendor to give a demo
CAnalyze your needs and requirements
DFind out what your budget would be for the tool
ESearch the internet
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Analyze your needs and requirements". Theo ISTQB, đưa công cụ kiểm thử vào tổ chức bắt đầu bằng việc đánh giá mức trưởng thành của tổ chức và phân tích nhu cầu, xác định yêu cầu rõ ràng mà công cụ phải đáp ứng; chỉ khi biết mình cần gì mới đánh giá nhà cung cấp, làm thử nghiệm khái niệm (proof of concept) và dự trù chi phí. "Attend a tool exhibition" là cách tìm hiểu thị trường, hữu ích ở bước khảo sát sau khi đã có yêu cầu, nếu đi trước dễ bị cuốn theo tính năng hào nhoáng. "Invite a vendor to give a demo" thuộc bước đánh giá nhà cung cấp, chưa có yêu cầu thì không biết xem demo để so với cái gì. "Find out what your budget would be for the tool" cần làm nhưng ngân sách phải dựa trên nhu cầu và lợi ích dự kiến. "Search the internet" cũng chỉ là khảo sát lựa chọn, không phải điểm xuất phát.
19142SSSR Test managers should not:5 lựa chọn
AReport on deviations from the project plan
BSign the system off for release
CRe-allocate resource to meet original plans
DRise incidents on faults that they have found
EProvide information for risk analysis and quality improvement
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình kiểm tra hệ thống, người quản lý SSSR không nên báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện. Điều này có thể gây ra sự nhầm lẫn và làm chậm quá trình kiểm tra. Thay vào đó, họ nên tập trung vào việc báo cáo các vấn đề thực sự cần được giải quyết. Ngoài ra, việc báo cáo các lỗi mà họ đã phát hiện có thể làm giảm sự tin tưởng của khách hàng vào hệ thống và có thể gây ra sự chậm trễ trong việc phát hành hệ thống.
ARegression testing
BMaintenance testing
CConfirmation testing
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Confirmation testing". Kiểm thử xác nhận (confirmation testing, còn gọi re-testing, kiểm thử lại) là chạy lại đúng những ca kiểm thử đã thất bại sau khi khiếm khuyết được sửa, để xác nhận khiếm khuyết gốc thật sự đã được loại bỏ; đây chính là tình huống câu hỏi mô tả. "Regression testing" là kiểm thử hồi quy: chạy lại các ca kiểm thử trên phần đã kiểm thử trước đó để phát hiện khiếm khuyết mới bị đưa vào hoặc bị lộ ra do thay đổi, tức là tìm tác dụng phụ ở chỗ khác chứ không kiểm tra lỗi gốc đã hết chưa. "Maintenance testing" là kiểm thử bảo trì, áp dụng khi hệ thống đang vận hành bị sửa đổi, chuyển đổi môi trường hoặc ngừng sử dụng; nó là một bối cảnh kiểm thử chứ không phải tên của việc chạy lại ca thất bại. "None of the above" sai vì đã có thuật ngữ khớp chính xác với mô tả.
Aii,iii,iv are correct and i is incorrect
Biii , i , iv is correct and ii is incorrect
Ci , iii , iv , ii is in correct
Dii is correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "ii,iii,iv are correct and i is incorrect". ISTQB Foundation liệt kê các yếu tố thành công của review gồm: mỗi buổi review có mục tiêu rõ ràng được xác định trước, đúng người tham gia, khuyết tật tìm được được hoan nghênh và nêu một cách khách quan, có sự ủng hộ của ban quản lý cho quy trình review, và chú trọng việc học hỏi, cải tiến quy trình. Vì vậy mục ii, iii, iv đúng, còn mục i nói review "không có mục tiêu định trước" là ngược với yếu tố thành công nên sai. "iii , i , iv is correct and ii is incorrect" sai vì coi mục i là đúng và bác mục ii, trong khi thái độ khách quan với lỗi chính là điều kiện cốt lõi. "i , iii , iv , ii is in correct" sai vì phủ nhận cả ba yếu tố đúng. "ii is correct" chỉ nhận một mục, bỏ sót sự ủng hộ của ban quản lý và việc chú trọng học hỏi.
ATools and techniques
BProcedures and standards
CProcesses and walkthroughs
DReviews and update
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ và kỹ thuật được sử dụng trong từng bàn làm việc để tạo ra sản phẩm đầu ra đúng. Trong môi trường làm việc, các công cụ và kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất công việc. Chúng giúp nhân viên thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả và chính xác. Ví dụ, trong một xưởng sản xuất, các công cụ như máy móc, thiết bị và dụng cụ được sử dụng để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Cùng với đó, các kỹ thuật như quy trình sản xuất, kiểm tra chất lượng và bảo trì cũng được áp dụng để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
Aiv is correct and (,ji,iii are incorrect.
Biii,iii is correct and iv is incorrect
Ciiis correct and i,i,lii are incorrect
Diii and W are correct and i,li are incorrect
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu thoát (Exit Criteria) có thể bao gồm các yếu tố sau: i. Các chỉ số độ sâu, như độ bao phủ của mã nguồn, tính năng hoặc rủi ro. ii. Các ước tính mật độ lỗi hoặc các chỉ số độ tin cậy. iii. Rủi ro còn lại, chẳng hạn như lỗi chưa được sửa chữa hoặc thiếu độ bao phủ trong một số khu vực. iv. Xác minh môi trường thử nghiệm. Mục tiêu thoát là các tiêu chí để xác định khi nào một dự án hoặc giai đoạn đã đạt được mức độ hoàn thiện mong muốn. Các mục tiêu thoát thường được thiết lập dựa trên các yếu tố như độ bao phủ của mã nguồn, mật độ lỗi và rủi ro còn lại. Trong câu hỏi này, câu trả lời đúng là "iv là đúng và (i, ii, iii) là sai". Điều này có nghĩa là xác minh môi trường thử nghiệm là một phần quan trọng của mục tiêu thoát, trong khi các yếu tố khác không phải là một phần của mục tiêu thoát.
19147Inspections can find all the following except4 lựa chọn
AVariables not defined in the code
BSpelling and grammar faults in the documents
CRequirements that have been omitted from the design documents
DHow much of the code has been covered
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các cuộc kiểm tra có thể tìm thấy tất cả các lựa chọn sau, trừ khi nào đó. Các cuộc kiểm tra có thể phát hiện các biến không được định nghĩa trong mã, các lỗi chính tả và ngữ pháp trong tài liệu, các yêu cầu đã bị bỏ qua từ các tài liệu thiết kế. Tuy nhiên, chúng không thể tìm thấy được mức độ bao phủ của mã. Mức độ bao phủ của mã không thể được kiểm tra bằng các cuộc kiểm tra, mà phải được thực hiện thông qua các phương pháp khác như chạy thử nghiệm, phân tích tĩnh và phân tích động. Các phương pháp này có thể giúp xác định được mức độ bao phủ của mã và phát hiện các khu vực chưa được kiểm tra.
19148Which of the following is not a static testing technique?4 lựa chọn
AError guessing
BWalkthrough
CData flow analysis
DInspections
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Error guessing". Đoán lỗi (error guessing) là kỹ thuật kiểm thử động dựa trên kinh nghiệm: người kiểm thử dự đoán chỗ phần mềm hay sai rồi thiết kế ca kiểm thử để chạy chương trình nhắm vào chỗ đó, nên nó không phải kỹ thuật tĩnh. Kiểm thử tĩnh (static testing) đánh giá sản phẩm mà không thực thi mã, gồm rà soát và phân tích tĩnh. "Walkthrough" là duyệt qua do tác giả dẫn dắt, một loại rà soát nên là kỹ thuật tĩnh. "Inspections" là thanh tra, loại rà soát chính thức nhất, cũng là kỹ thuật tĩnh. "Data flow analysis" là phân tích luồng dữ liệu, thường do công cụ phân tích tĩnh thực hiện trên mã nguồn để tìm biến dùng trước khi gán hay gán mà không dùng, không cần chạy chương trình nên cũng thuộc nhóm tĩnh.
Av & ware true, x -z are false
Bw, x &y are true, v & z are false
Cw &y are true, v, x & z are false
Dwis true, v, x y and z are false
EAll of them are true
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Regression testing nên được thực hiện trong các trường hợp sau: Mỗi tuần, Sau khi phần mềm đã thay đổi, Nhiều nhất có thể, Khi môi trường đã thay đổi, Khi người quản lý dự án cho phép. Mỗi một trong những trường hợp trên đều có lý do hợp lý để thực hiện regression testing. Ví dụ, nếu phần mềm đã thay đổi, thì cần phải kiểm tra lại để đảm bảo rằng những thay đổi đó không ảnh hưởng đến các chức năng hiện có. Nếu môi trường đã thay đổi, thì cũng cần phải kiểm tra lại để đảm bảo rằng phần mềm vẫn hoạt động đúng như mong đợi. Việc thực hiện regression testing thường xuyên sẽ giúp phát hiện ra các lỗi sớm và giảm thiểu thời gian và chi phí để sửa lỗi.
A1000, 5000, 99999
B9999, 50000, 100000
C10000, 50000, 99999
D10000, 99999
E9999, 10000, 50000, 99999, 10000
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để thiết kế thử nghiệm cho các lớp tương đương hợp lệ và biên giới hợp lệ, chúng ta cần xem xét các giá trị có thể xảy ra trong hệ thống kiểm soát tồn kho. Giá trị có thể là các số từ 10000 đến 99999. Trong các lựa chọn trên, chỉ có "10000, 99999" phù hợp với yêu cầu này vì nó bao gồm cả biên giới và lớp tương đương hợp lệ.
19151Which of the following statements best describes the difference between severity and priority in software testing?4 lựa chọn
ASeverity refers to the importance of a defect to end-users, while priority refers to the impact on the development team.
BSeverity represents the likelihood of a defect occurring, while priority determines the urgency of fixing a defect.
CSeverity refers to the impact of a defect on the system, while priority indicates the order in which defects should be fixed.
DSeverity indicates the importance of a requirement, while priority determines the criticality of a defect.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm mức độ nghiêm trọng (severity) và mức độ ưu tiên (priority) trong kiểm thử phần mềm thường được nhầm lẫn với nhau. Tuy nhiên, chúng có ý nghĩa khác nhau. Mức độ nghiêm trọng của một lỗi (defect) ám chỉ tầm quan trọng của nó đối với người dùng cuối, trong khi mức độ ưu tiên của một lỗi phản ánh tác động của nó lên đội ngũ phát triển. Ví dụ, một lỗi nghiêm trọng có thể không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, nhưng lại gây khó khăn cho đội ngũ phát triển. Ngược lại, một lỗi có mức độ ưu tiên cao có thể không nghiêm trọng, nhưng lại cần được sửa chữa ngay lập tức để tránh ảnh hưởng đến kế hoạch phát triển. Do đó, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa mức độ nghiêm trọng và mức độ ưu tiên là rất quan trọng để đảm bảo rằng các lỗi được sửa chữa một cách hiệu quả và kịp thời.
19152The purpose of requirement phase is:4 lựa chọn
ATo freeze requirements
BTo understand user needs
CTo define the scope of testing
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Pha yêu cầu là một phần quan trọng trong vòng đời phát triển phần mềm. Mục đích chính của pha này là để hiểu rõ được nhu cầu của người dùng và xác định rõ yêu cầu của dự án. Điều này giúp cho các nhà phát triển có thể xây dựng được sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Trong pha yêu cầu, các nhà phát triển sẽ thu thập thông tin từ người dùng, phân tích và xác định rõ yêu cầu của dự án. Qua đó, họ có thể xây dựng được kế hoạch phát triển phần mềm phù hợp và hiệu quả.
AUse of automated test execution tools
BTesting performed by users.
CTesting against acceptance test criteria
DIntegration of system with user documentation.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Use of automated test execution tools". Kiểm thử chấp nhận của người dùng (user acceptance testing, UAT) nhằm xác nhận hệ thống phù hợp để người dùng nghiệp vụ sử dụng, do chính người dùng thực hiện trên các kịch bản nghiệp vụ thực tế. Đặc trưng của nó là con người đánh giá sự phù hợp, nên việc dùng công cụ tự động thực thi kiểm thử không phải đặc trưng của UAT; tự động hoá thường gắn với kiểm thử hồi quy, kiểm thử hiệu năng ở các cấp khác. "Testing performed by users." là đặc trưng cốt lõi, đúng như tên gọi. "Testing against acceptance test criteria" cũng là đặc trưng, vì UAT đối chiếu hệ thống với tiêu chí chấp nhận đã thống nhất để quyết định có nhận hệ thống hay không. "Integration of system with user documentation." cũng là đặc trưng, vì UAT kiểm tra hệ thống dùng được cùng tài liệu hướng dẫn sử dụng, quy trình nghiệp vụ thực tế.
19154The Provision and Management of a controlled library containing all the configurations items is called as3 lựa chọn
ACT The Provision and Management of a controlled library containing all the configurations items is called as Configuration Control
BStatus Accounting
CConfiguration Identification
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Vấn đề này liên quan đến quản lý và kiểm soát các thành phần cấu hình trong một thư viện được kiểm soát. Thư viện này chứa tất cả các cấu hình vật thể. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu các khái niệm liên quan. Configuration Control là quá trình kiểm soát và quản lý các thay đổi đối với các thành phần cấu hình. Status Accounting là quá trình theo dõi và cập nhật trạng thái của các thành phần cấu hình. Configuration Identification là quá trình xác định và phân loại các thành phần cấu hình. Trong trường hợp này, câu trả lời đúng là Configuration Control vì nó liên quan đến việc cung cấp và quản lý một thư viện được kiểm soát chứa tất cả các thành phần cấu hình.
19155Poor software characteristics are4 lựa chọn
AOnly Project risks
BOnly Product risks
CProject risks and Product risks
DProject risks or Product risks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất phần mềm không tốt thường bao gồm cả rủi ro dự án và rủi ro sản phẩm. Rủi ro dự án liên quan đến các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai dự án, chẳng hạn như vượt quá ngân sách, chậm tiến độ, hoặc không đáp ứng yêu cầu khách hàng. Rủi ro sản phẩm liên quan đến chất lượng của sản phẩm phần mềm, chẳng hạn như lỗi, không tương thích, hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Vì vậy, lựa chọn đúng là cả rủi ro dự án và rủi ro sản phẩm.
AUnderstanding of the technologies used by the competitors
BEvaluation of tools against clear requirements and objective criteria
CEstimation of a cost-benefit ratio
DAssessment of the maturity of the organization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chọn công cụ, có một số nguyên tắc quan trọng cần tuân thủ. Trong số các lựa chọn trên, nguyên tắc không chính xác là "Hiểu rõ về công nghệ được sử dụng bởi các đối thủ cạnh tranh". Nguyên tắc này không phải là một trong những nguyên tắc chính cho việc chọn công cụ. Nguyên tắc chính bao gồm việc đánh giá công cụ dựa trên các yêu cầu và tiêu chí rõ ràng, ước tính tỷ lệ lợi ích và chi phí, và đánh giá độ chín muồi của tổ chức. Việc hiểu rõ về công nghệ của đối thủ cạnh tranh có thể hữu ích trong một số trường hợp, nhưng nó không phải là một trong những nguyên tắc cơ bản cho việc chọn công cụ.
ADoes not meet people needs
BCultural difference
CLoss of control over reallocation of resources
DRelinquishments of control
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Cultural difference". Khi kiểm thử phần mềm do nhà thầu bên ngoài phát triển (outsourced, contracted software), các rủi ro như mất quyền kiểm soát, khó điều chuyển nguồn lực, sản phẩm có thể không đáp ứng nhu cầu đều có mặt bất kể nhà thầu ở trong hay ngoài nước. Điểm khác biệt riêng khi nhà thầu ở nước ngoài là khác biệt văn hoá: ngôn ngữ, cách hiểu yêu cầu, thói quen làm việc, múi giờ, chuẩn mực giao tiếp, khiến yêu cầu dễ bị hiểu lệch và cần kiểm thử, đối chiếu kỹ hơn. "Does not meet people needs" là rủi ro chung của mọi phần mềm mua hoặc thuê làm, không phân biệt vị trí nhà thầu. "Loss of control over reallocation of resources" cũng xảy ra với nhà thầu trong nước, vì nguồn lực nằm ở phía nhà thầu. "Relinquishments of control" là việc từ bỏ quyền kiểm soát quy trình phát triển, đặc điểm chung của mọi hình thức thuê ngoài.
19158Unreachable code would best be found using:5 lựa chọn
ACode reviews
BCode inspections
CA coverage tool
DA test management tool
EAstatic analysis tool
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mã code không thể tiếp cận thường được phát hiện tốt nhất bằng cách sử dụng công cụ kiểm tra bao phủ. Công cụ kiểm tra bao phủ là một công cụ giúp xác định phần mã code nào đã được thực hiện trong quá trình kiểm thử. Nó giúp phát hiện ra các phần code không được thực hiện, bao gồm cả code không thể tiếp cận. Code không thể tiếp cận là code được viết nhưng không bao giờ được thực hiện trong quá trình chạy chương trình. Nó có thể do nhiều lý do khác nhau, chẳng hạn như vị trí code nằm ngoài phạm vi kiểm thử, hoặc code bị lỗi và không thể thực hiện được. Công cụ kiểm tra bao phủ giúp phát hiện ra code không thể tiếp cận và giúp nhà phát triển sửa lỗi và hoàn thiện code.
A1, iiliiiv is correct
Biii,is correct Liiiv are incorrect.
Cili, ili and tv are incorrect
DW, iiis correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện các lỗi sau: i. Biến không bao giờ được sử dụng. ii. Các lỗ hổng bảo mật. iii. Vi phạm tiêu chuẩn lập trình. iv. Các hàm và thủ tục không được gọi. Trong các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "1, ii, iii, iv là đúng" vì các công cụ phân tích tĩnh có thể phát hiện tất cả các lỗi này. Các công cụ này có thể giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trong mã nguồn, bao gồm cả các biến không được sử dụng, các lỗ hổng bảo mật và vi phạm tiêu chuẩn lập trình. Điều này giúp các nhà phát triển cải thiện chất lượng mã nguồn và giảm thiểu các vấn đề bảo mật.
ASystem integration
BFunctional testing
CNon-functional testing
DRequirements testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi triển khai giải pháp ngân hàng trực tuyến, việc kiểm thử là một phần quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất của hệ thống. Trong đó, có bốn loại kiểm thử được đề cập trong câu hỏi: kiểm thử tích hợp hệ thống, kiểm thử chức năng, kiểm thử không chức năng và kiểm thử yêu cầu. Kiểm thử chức năng là quá trình kiểm tra xem các tính năng của hệ thống có hoạt động đúng như mong đợi hay không, bao gồm cả việc kiểm tra các giao dịch, thanh toán và quản lý tài khoản. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống có thể xử lý các yêu cầu của khách hàng một cách chính xác và hiệu quả.