Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

18.980/20.114 câuCòn 1.134
ANode.js
BReactjs
CRedux.js
DAngular.js
Lời giải
Express là một khung ứng dụng web đơn giản và linh hoạt. Nó cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Để sử dụng Express, bạn cần có Node.js, một môi trường chạy JavaScript trên máy chủ. Express cung cấp các tính năng như hỗ trợ các loại nội dung khác nhau, quản lý các yêu cầu HTTP, và tạo ra các ứng dụng web đa nền tảng. Nó cũng cho phép bạn sử dụng các thư viện và công cụ khác để tăng cường khả năng của ứng dụng web.
Mở trang câu hỏi này →
AAnetwork layer, like an API gateway
BAsecurity setup, like identity and access management
CAn underlying standard, like OpenAPI
DAn interpreted code language, like Python
Lời giải
Để giúp các nhà phát triển phối hợp quy trình tạo mã API, chúng ta cần có một tiêu chuẩn chung. Tiêu chuẩn này sẽ cung cấp một ngôn ngữ chung để mô tả API, giúp dễ dàng tạo và quản lý mã API. Một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất là OpenAPI. OpenAPI là một ngôn ngữ mô tả API được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp phần mềm. Nó cho phép các nhà phát triển mô tả cấu trúc và chức năng của API một cách rõ ràng, giúp dễ dàng tạo mã API và tích hợp với các hệ thống khác. Ngoài ra, OpenAPI cũng cung cấp các công cụ và công nghệ để tự động tạo mã API dựa trên mô tả API, giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để tạo mã API.
Mở trang câu hỏi này →
AinsertData("test", "testData", 200)
BinsertData("test", "testData", 400)
CinsertData("test", "testData", 600) Se Ay
Dall of the mentioned
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu chức năng của hàm insertData(). Hàm này được sử dụng để chèn dữ liệu vào một tập dữ liệu (collection) trong cơ sở dữ liệu. Trong trường hợp này, chúng ta cần chèn 400 tài liệu (document) vào tập dữ liệu testData. Các lựa chọn được đưa ra bao gồm insertData("test", "testData", 200), insertData("test", "testData", 400) và insertData("test", "testData", 600). Để xác định câu trả lời đúng, chúng ta cần xem xét giá trị thứ ba trong hàm insertData(), đó là số lượng tài liệu cần chèn. Câu trả lời đúng sẽ là insertData("test", "testData", 400) vì nó chính xác về số lượng tài liệu cần chèn.
Mở trang câu hỏi này →
AAcell
BAdocument
CAspeadsheet
DA table
Lời giải
Trong MongoDB, một nhóm dữ liệu liên quan được gọi là "collection". Collection là một tập hợp các tài liệu (document) có liên quan đến nhau. Mỗi tài liệu trong collection có thể có cấu trúc khác nhau và có thể chứa các trường (field) khác nhau. Ví dụ, một collection có thể chứa thông tin về các sản phẩm trong một cửa hàng, với mỗi tài liệu đại diện cho một sản phẩm cụ thể. Collection được sử dụng để lưu trữ và quản lý dữ liệu trong MongoDB.
Mở trang câu hỏi này →
Đề bài
var my_module = require('/mymodule');
console.log((function(settings){
  return settings.split().reverse().join()
}

)())

A(my_module.name)); PTE REL Se ty PUI eaten thy,Error,Zeus,undefined,sueZ,[] 8,What is the term used in reference to two or more authentication methods used to authenticate someone.,Multifactor authentication,Two-factor authentication,Single Sign On,Passwords hal Loa Rae eC Te,[] 9,Which of these is the most logical first step in an API development project?,Create a functional view of the related application,Put API usage monitoring in place,Choose either an API proxy or an API gateway,All the answers are wrong Toten rer dy YORE TA 8 My! PE COS BS 1D,[] 10,MongoDB can be used as a, taking advantage of load balancing and data replication features over multiple machines for storing files |
BAMS
CCMS
DFile system Loch we ie byeuepe tyres,
ENone of the mentioned Se i Sn MSO SMEAR MD od! Fite Cet oa
Lời giải
Mã nguồn dưới đây sẽ được thực hiện theo thứ tự sau: 1. Khai báo biến my_module bằng cách sử dụng hàm require để tải module my_module. 2. Khai báo hàm anonymous với tham số settings. 3. Trong hàm anonymous, thực hiện các hành động sau: - Chuyển đổi settings thành mảng bằng cách sử dụng hàm split(). - Lật ngược mảng vừa được tạo bằng cách sử dụng hàm reverse(). - Kết hợp các phần tử trong mảng đã được lật ngược lại thành chuỗi bằng cách sử dụng hàm join(). 4. Gọi hàm anonymous mà không truyền bất kỳ tham số nào. 5. In kết quả của hàm anonymous vào console. Vì settings là chuỗi 'Zeus', nên sau khi thực hiện các hành động trên, kết quả sẽ là 'seuZ'.
Mở trang câu hỏi này →
ADon't use synchronous functions
BUse gzip compression
CDo logging correctly
DHandle exceptions properly
Lời giải
Để cải thiện hiệu suất của ứng dụng, bạn nên tránh sử dụng các hàm đồng bộ (synchronous functions) trong mã nguồn của mình. Các hàm đồng bộ có thể gây ra tình trạng tắc nghẽn và làm chậm ứng dụng. Thay vào đó, bạn nên sử dụng các hàm bất đồng bộ (asynchronous functions) như async/await hoặc các thư viện như Promise để thực hiện các tác vụ một cách hiệu quả hơn. Điều này sẽ giúp ứng dụng của bạn xử lý các yêu cầu nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó cải thiện hiệu suất và trải nghiệm người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
18967What is the advantage of using node.js?4 lựa chọn
AIt provides an easy way to build scalable network programs
BGenerally fast
CGreat concurrency
DAll the answers are correct
Lời giải
Node.js là một công nghệ phát triển ứng dụng web dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng mạng có khả năng mở rộng dễ dàng. Nó cung cấp một môi trường thực thi JavaScript ở bên ngoài trình duyệt, cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng mạng hiệu suất cao và linh hoạt. Node.js sử dụng mô hình non-blocking I/O, cho phép các ứng dụng xử lý nhiều yêu cầu đồng thời mà không cần chờ đợi nhau. Điều này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng mạng cần xử lý một lượng lớn dữ liệu và yêu cầu nhanh chóng.
Mở trang câu hỏi này →
AUPDATE
BOP_UPDATES
COP_UPDATE
DAll of the mentioned
Lời giải
Thông điệp được sử dụng để cập nhật một tài liệu trong một bộ sưu tập. Trong MongoDB, lệnh cập nhật được sử dụng để thay đổi dữ liệu trong một tài liệu. Có nhiều loại lệnh cập nhật khác nhau, bao gồm cả lệnh UPDATE. Lệnh UPDATE được sử dụng để cập nhật một tài liệu dựa trên một điều kiện cụ thể. Nó có thể được sử dụng để thay đổi giá trị của một trường, thêm hoặc xóa một trường, hoặc thực hiện các hành động khác. Ngoài ra, lệnh OP_UPDATES và OP_UPDATE cũng có thể được sử dụng để cập nhật một tài liệu, nhưng lệnh UPDATE là lệnh phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi nhất.
Mở trang câu hỏi này →
Afarmdb = new Mongo.Collection('theFarm');
Bfarmdb = new Mongo.collection('theFarm');
Cfarmdb = new mongo.Collection('theFarm');
Dfarmdb = new mongo.collection(theFarm');
Lời giải

Để khai báo một tập dữ liệu MongoDB tên là theFarm trong Meteor, bạn cần sử dụng đúng cách gọi phương thức Collection của lớp Mongo. Trong các lựa chọn trên, cách gọi đúng là farmdb = new Mongo.Collection('theFarm');. Điều này cho thấy rằng bạn cần sử dụng cách gọi phương thức với chữ hoa đầu tiên của từ Collection, và đặt tên của tập dữ liệu trong dấu ngoặc đơn. Các cách gọi khác như farmdb = new Mongo.collection('theFarm');, farmdb = new mongo.Collection('theFarm');, farmdb = new mongo.collection(theFarm'); đều không đúng và có thể gây ra lỗi khi chạy chương trình.

Mở trang câu hỏi này →
18970What is the Node LTS version?4 lựa chọn
AIt is the current unstable version and is to be avoided
BItis the version that will be retired soon
CItis the version with the latest features
DItis the safest version for long-term support -° Popes, Te ay SEMEL BaD De PDEA UP Toh
Lời giải
LTS (Long Term Support) là phiên bản Node.js được hỗ trợ trong thời gian dài. Nó được phát triển và bảo trì bởi cộng đồng Node.js và được đảm bảo sẽ nhận được các bản cập nhật bảo mật và tính năng trong một khoảng thời gian nhất định. Phiên bản LTS thường được xem là phiên bản an toàn và ổn định nhất, phù hợp cho các ứng dụng và dự án cần bảo đảm sự ổn định và an toàn trong thời gian dài. Nó không phải là phiên bản mới nhất với các tính năng mới nhất, nhưng nó đã được kiểm tra và thử nghiệm kỹ lưỡng để đảm bảo sự ổn định và an toàn.
Mở trang câu hỏi này →
ANode based server uses a single threaded model and can serve much larger number of requests compared to any traditional server like Apache HTTP Server
BNode based server process request much faster than traditional server
CThere is no much difference between the wo. w gsnese aceap nays
DAll the answers are correct
Lời giải
Node.js dựa trên mô hình đa luồng đơn, cho phép nó xử lý một lượng lớn yêu cầu đồng thời mà không cần tạo ra nhiều luồng như các máy chủ truyền thống. Điều này giúp Node.js có thể phục vụ nhiều yêu cầu hơn so với các máy chủ truyền thống như Apache HTTP Server. Ngoài ra, Node.js sử dụng mô hình non-blocking I/O, cho phép nó xử lý các yêu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Điều này giúp Node.js có thể xử lý các yêu cầu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn so với các máy chủ truyền thống.
Mở trang câu hỏi này →
18972In BCD addition '1001 + 0111';4 lựa chọnTrung bình
A0001 0000
B0001 0110
C0000 0000
D0001 0110 with carry
Lời giải
Trong phép cộng BCD, ta cần cộng hai số 1001 và 0111. Đầu tiên, ta cộng các số ở vị trí hàng đơn vị. Ở vị trí này, ta có 1 + 1 = 2. Tuy nhiên, trong hệ thập phân, 2 được biểu diễn là 10. Trong hệ BCD, ta biểu diễn 10 là 0000 0000. Vì vậy, ở vị trí hàng đơn vị, ta có 0. Tiếp theo, ta cộng các số ở vị trí hàng chục. Ở vị trí này, ta có 0 + 1 + 1 (cộng từ vị trí hàng đơn vị) = 2. Trong hệ thập phân, 2 được biểu diễn là 10. Trong hệ BCD, ta biểu diễn 10 là 0000 0000. Vì vậy, ở vị trí hàng chục, ta có 0. Cuối cùng, ta cộng các số ở vị trí hàng trăm. Ở vị trí này, ta có 1 + 0 + 0 (cộng từ vị trí hàng chục) = 1. Vì vậy, ở vị trí hàng trăm, ta có 1. Kết quả cuối cùng của phép cộng là 0001 0110.
Mở trang câu hỏi này →
18973A 3-to-8 decoder has how many output lines?4 lựa chọnTrung bình
A4
B8
C6
D7
Lời giải
Một bộ mã hóa 3-8 có 8 đường ra. Để hiểu rõ hơn, hãy tưởng tượng một bộ mã hóa 3-8 có nhiệm vụ chọn một trong 8 đường ra khác nhau dựa trên 3 đường vào. Mỗi đường vào có thể có 2 giá trị khác nhau (0 hoặc 1), vì vậy tổng số khả năng là 2^3 = 8. Điều này có nghĩa là bộ mã hóa 3-8 có thể chọn một trong 8 đường ra khác nhau. Vì vậy, số đường ra của bộ mã hóa 3-8 là 8.
Mở trang câu hỏi này →
18974A Johnson counter is also known as a4 lựa chọnTrung bình
Aapple counter
Bsynchronous counter
Ctwisted ring counter
Dup counter
Lời giải
Một Johnson counter còn được gọi là một loại counter đặc biệt trong điện tử kỹ thuật số. Nó được thiết kế để đếm số lần thay đổi trạng thái của một tín hiệu. Trong các loại counter, Johnson counter được biết đến với khả năng chống lại các tác động của nhiễu loạn điện từ. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Johnson counter hoạt động bằng cách sử dụng một chuỗi các flip-flop được kết nối theo một trình tự nhất định, tạo ra một chu kỳ đếm đặc trưng. Mỗi lần tín hiệu thay đổi trạng thái, chu kỳ đếm sẽ được cập nhật, cho phép Johnson counter đếm số lần thay đổi trạng thái một cách chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
18975Memory decoding is used to4 lựa chọnTrung bình
ACompress data
BCorrect memory errors
CSelect one memory word
DIncrease memory speed
Lời giải
Memory decoding là một quá trình được sử dụng trong bộ nhớ để chọn một từ bộ nhớ (word) phù hợp dựa trên địa chỉ bộ nhớ được cung cấp. Quá trình này giúp hệ thống truy cập bộ nhớ một cách hiệu quả và chính xác. Khi địa chỉ bộ nhớ được gửi đến bộ nhớ, bộ nhớ sẽ thực hiện quá trình giải mã để xác định địa chỉ bộ nhớ thực tế của từ bộ nhớ cần truy cập. Quá trình này giúp hệ thống tránh được các lỗi truy cập bộ nhớ không chính xác và tăng hiệu suất truy cập bộ nhớ.
Mở trang câu hỏi này →
18976A demultiplexer performs which function?4 lựa chọnDễ
Astores binary data
Bdistributes one input to several outputs
Cconverts binary to decimal
Dselects one of many inputs
Lời giải
Một demultiplexer là một thiết bị điện tử có chức năng chọn một trong nhiều tín hiệu đầu vào và truyền nó đến một trong nhiều tín hiệu đầu ra. Nó hoạt động như một bộ chọn tín hiệu, giúp phân chia một tín hiệu đầu vào thành nhiều tín hiệu đầu ra khác nhau. Ví dụ, trong một hệ thống truyền thông, một demultiplexer có thể chọn một trong nhiều kênh truyền thông và truyền tín hiệu đến một trong nhiều thiết bị nhận. Chức năng chính của một demultiplexer là phân chia tín hiệu đầu vào thành nhiều tín hiệu đầu ra khác nhau, giúp tăng hiệu suất và giảm độ phức tạp của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
18977A flip-flop is a circuit that stores how many bits?4 lựa chọnTrung bình
A0
B1
C2
D4
Lời giải
Một flip-flop là một mạch điện có khả năng lưu trữ một số bit. Nó là một phần quan trọng trong các mạch điện số, được sử dụng để lưu trữ và nhớ các giá trị. Mỗi flip-flop có thể lưu trữ một bit, nghĩa là nó có thể có hai trạng thái: 0 hoặc 1. Điều này cho phép các mạch điện số thực hiện các phép toán phức tạp và nhớ các giá trị trong thời gian dài. Flip-flop được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như máy tính, máy tính bảng và các thiết bị điện tử khác.
Mở trang câu hỏi này →
18978A static-1 hazard occurs when the output.4 lựa chọnDễ
ARemains at 0
BOscillates continuously
CBriefly drops to 0 when it should stay at 1
DRemains permanently at 1
Lời giải
Một nguy cơ tĩnh-1 xảy ra khi đầu ra của một mạch điện hoặc hệ thống điện. Điều này thường xảy ra khi một mạch điện hoặc hệ thống điện không thể duy trì trạng thái logic 1 (có điện) mà thay vào đó tạm thời trở thành trạng thái logic 0 (không điện) khi nó nên ở trạng thái logic 1. Điều này có thể gây ra sự cố hoặc lỗi trong hệ thống điện. Ví dụ, trong một mạch điện logic, một transitor có thể bị quá tải và tạm thời trở thành không hoạt động, dẫn đến trạng thái logic 0 thay vì trạng thái logic 1. Điều này có thể gây ra sự cố trong hệ thống điện và cần được khắc phục ngay lập tức.
Mở trang câu hỏi này →
Aamplify analog signals
Bstore digital data
Climit current and form input networks
Dgenerate clock signals
Lời giải
Trong các mạch logic RTL (Resistor-Transistor Logic), các điện trở được sử dụng chủ yếu để giới hạn dòng điện và tạo nên các mạng đầu vào. Điện trở giúp điều chỉnh cường độ dòng điện chảy qua các linh kiện điện tử, từ đó tạo nên các tín hiệu logic cần thiết cho các mạch điện. Ngoài ra, điện trở còn được sử dụng để tạo nên các mạng đầu vào phức tạp, giúp tăng cường khả năng xử lý tín hiệu của các mạch logic. Điều này cho phép các mạch RTL thực hiện các phép tính logic phức tạp và tạo nên các tín hiệu logic chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
A9
B8
C11
D10
Lời giải
Để xác định số lượng bit cần thiết để biểu diễn số thập phân 500, chúng ta cần chuyển đổi số này sang hệ nhị phân. Số 500 có thể được biểu diễn bằng 2^8 + 2^7 + 2^4 = 100111100. Như vậy, số 500 cần 9 bit để biểu diễn. Vì vậy, đáp án đúng là 9 bit.
Mở trang câu hỏi này →