Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
18.900/20.114 câuCòn 1.214
A
ftpB
eventsC
dgramD
http2Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các module trong Node.js là các tập tin JavaScript được Node.js sử dụng để thực hiện các chức năng khác nhau. Trong số các module được liệt kê, có ba module được xây dựng sẵn trong Node.js: events, dgram và http2. Tuy nhiên, module ftp không phải là một module được xây dựng sẵn trong Node.js. Thay vào đó, nó là một module được cài đặt riêng biệt và có thể được sử dụng để kết nối với các máy chủ FTP.
A
LinuxB
WindowsC
BothAandBD
NoneLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để bật chế độ debug trong ứng dụng Express, bạn cần sử dụng các lệnh sau. Tuy nhiên, các lệnh này có thể khác nhau tùy thuộc vào hệ điều hành mà bạn đang sử dụng. Đối với hệ điều hành Linux, bạn có thể sử dụng lệnh 'DEBUG=express:* node app.js' để bật chế độ debug. Đối với hệ điều hành Windows, bạn có thể sử dụng lệnh 'set DEBUG=express:* & node app.js' để bật chế độ debug. Vì vậy, câu trả lời đúng là cả Linux và Windows.
18883When you run JavaScript in a Node.js application, which of the following elements in a Node.js stack actually executes that JavaScript?4 lựa chọn
AThe libuv library
BThe c-ares library
CThe VM (like VS or Chakra)
DThe REPL module
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chạy JavaScript trong một ứng dụng Node.js, yếu tố thực thi JavaScript trong một bộ đệm Node.js là gì? Câu trả lời đúng là "The VM (như VS hoặc Chakra)". Yếu tố này thực hiện các lệnh JavaScript bằng cách sử dụng một môi trường ảo (Virtual Machine). Môi trường ảo này giống như một máy ảo, nơi mà JavaScript được thực thi mà không cần phải chạy trên trình duyệt. Môi trường ảo được sử dụng để thực thi JavaScript trong Node.js vì nó cho phép Node.js thực thi JavaScript một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, môi trường ảo cũng cho phép Node.js quản lý bộ nhớ và các tài nguyên khác một cách hiệu quả.
18884Which of the following DNS module methods uses the underlying OS facilities and does not necessarily perform any network communication?4 lựa chọn
A
lookupB
resolveC
resolve4D
reverseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương thức DNS module nào sử dụng cơ sở hạ tầng của hệ điều hành và không nhất thiết phải thực hiện giao tiếp mạng? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các phương thức DNS module khác nhau.
Lookup là phương thức tìm kiếm DNS module, nó thường thực hiện giao tiếp mạng để tìm kiếm thông tin DNS.
Resolve là phương thức giải quyết DNS module, nó cũng thường thực hiện giao tiếp mạng để tìm kiếm thông tin DNS.
Resolve4 là phương thức giải quyết DNS module cho IPv4, nó cũng thường thực hiện giao tiếp mạng để tìm kiếm thông tin DNS.
Reverse là phương thức ngược DNS module, nó sử dụng cơ sở hạ tầng của hệ điều hành để tìm kiếm thông tin DNS mà không nhất thiết phải thực hiện giao tiếp mạng.
Vì vậy, phương thức DNS module sử dụng cơ sở hạ tầng của hệ điều hành và không nhất thiết phải thực hiện giao tiếp mạng là reverse.
18885What will this code fog to the console? File: person.js exports.name = "Jane"; File: index.js const person = require('./person.js');4 lựa chọncó code
console.log(person);AJane
Bname: 'Jane'
Cf
DJane
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mã nguồn này sẽ in ra 'Jane' trên console. Vì trong file person.js, chúng ta đã export một biến tên là name với giá trị là 'Jane'. Sau đó, trong file index.js, chúng ta đã import biến này và sử dụng console.log() để in ra giá trị của nó. Tuy nhiên, trong câu hỏi, có một số lựa chọn không chính xác. Lựa chọn 'name: 'Jane'' không đúng vì chúng ta chỉ in ra giá trị của biến name, không phải là biến name nóself. Lựa chọn 'f' không đúng vì không có biến nào tên là 'f' trong mã nguồn này. Vì vậy, câu trả lời đúng duy nhất là 'Jane'.
AChanges are not backwards compatible
BChanges might not be backward compatible and might break existing code
CChanges are just bug fixes and no new features were added
DChanges will add new functionality but will not break any existing code
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo quy tắc phiên bản ngữ nghĩa, khi một phiên bản npm tăng số thứ ba trong chuỗi phiên bản, điều này cho biết với người dùng về những thay đổi trong phiên bản. Theo đó, việc tăng số thứ ba trong chuỗi phiên bản chỉ cho biết những thay đổi trong phiên bản này là sửa lỗi và không thêm bất kỳ tính năng mới nào. Điều này có nghĩa là phiên bản mới này sẽ không phá vỡ bất kỳ mã hiện có nào và vẫn tương thích ngược với phiên bản trước đó. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là phiên bản mới này không thể phá vỡ mã hiện có, nhưng điều này không được đảm bảo.
Areq - the request object
Bres - the response object
Cnext
Dall of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tham số có sẵn cho các hàm xử lý tuyến đường Express.js bao gồm các đối tượng yêu cầu và phản hồi. Đối tượng yêu cầu (req) chứa thông tin về yêu cầu từ khách hàng, bao gồm phương thức HTTP, địa chỉ URL, đầu vào và các tiêu đề. Đối tượng phản hồi (res) cho phép bạn trả về phản hồi cho khách hàng, bao gồm mã trạng thái, nội dung và các tiêu đề. Ngoài ra, tham số next cho phép bạn chuyển tiếp xử lý cho các tuyến đường khác.
app.post('/process', function(req, res){
var data = ''; if(req.xhr){
data += 'One'; if(req.body.name){
data += 'Two'; res.send(data);AOne
BTwo
COneTwo
DAll of these
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn gửi yêu cầu AJAX POST đến đường dẫn '/process' với dữ liệu {name: 'john'} và một hàm callback, thì câu trả lời từ server sẽ là gì?
18889Which statement about event emitters is false?4 lựa chọn
AEvent names must be camelCase strings
BThe emit method allows a arbitrary set of arguments to be passed to the listener functions
CAny values returned by the listeners for an emitted events are ignored
DWhen an event emitter object emits an event, all of the functions attached to that specific event are called synchronously
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định câu nào về event emitters là sai. Câu 1 nói rằng tên sự kiện phải là chuỗi camelCase, điều này đúng vì trong Node.js, tên sự kiện thường được viết theo quy tắc camelCase. Câu 2 cho biết phương thức emit cho phép truyền một tập hợp các giá trị tùy ý cho các hàm lắng nghe, điều này cũng đúng vì hàm emit có thể nhận nhiều tham số. Câu 3 nói rằng bất kỳ giá trị nào được trả về bởi các hàm lắng nghe cho một sự kiện được phát ra đều bị bỏ qua, điều này đúng vì Node.js không hỗ trợ trả về giá trị từ các hàm lắng nghe. Câu 4 nói rằng khi một đối tượng event emitter phát ra một sự kiện, tất cả các hàm được gắn vào sự kiện đó đều được gọi đồng bộ, điều này sai vì các hàm lắng nghe được gọi theo thứ tự và không đồng bộ.
18890What is a process object and its role?4 lựa chọn
Aa locally scoped object that provides information about the current node process
Ba global object that provides information about files
Ca global object that provides information about the database
Da global object that provides information about the current node process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một đối tượng quy trình (process object) là một đối tượng được sử dụng trong Node.js để cung cấp thông tin về quy trình hiện tại đang chạy. Đối tượng này cung cấp các thuộc tính và phương thức để truy cập thông tin về quy trình, chẳng hạn như ID quy trình, tên quy trình, thời gian bắt đầu và kết thúc, v.v. Đối tượng quy trình đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và theo dõi quy trình trong Node.js. Nó cho phép các nhà phát triển có thể theo dõi và quản lý quy trình của ứng dụng một cách hiệu quả.
18891MongoDB stores all documents in4 lựa chọn
ATables
BCollections
CRows
DAll of the mentioned
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →MongoDB là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL, nó lưu trữ dữ liệu dưới dạng các tài liệu (documents) thay vì các bảng (tables) như trong cơ sở dữ liệu quan hệ. Mỗi tài liệu trong MongoDB có thể có cấu trúc khác nhau và có thể chứa nhiều loại dữ liệu khác nhau. Các tài liệu trong MongoDB được lưu trữ trong các tập hợp (collections), mỗi tập hợp có thể chứa nhiều tài liệu khác nhau. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "Collections".
18892Which of the following is second argument to projection?4 lựa chọn
A
findOne()B
findOne1()C
ctOne()D
find()Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về khái niệm projection trong MongoDB. Projection là một cách để chỉ định các trường dữ liệu mà chúng ta muốn lấy ra từ một truy vấn. Trong MongoDB, hàm find() thường được sử dụng để thực hiện các truy vấn tìm kiếm dữ liệu. Tuy nhiên, hàm find() không chỉ được sử dụng để tìm kiếm dữ liệu mà còn có thể được sử dụng để thực hiện các truy vấn phức tạp hơn, bao gồm cả việc chỉ định các trường dữ liệu mà chúng ta muốn lấy ra. Vì vậy, trong trường hợp này, hàm find() là hàm thứ hai được sử dụng để thực hiện một truy vấn projection.
Apath.normalize(Aesttest1//2slashes/1slash/tab/.')
Bfs.normalize(/test/test1//2slashes/1slash/tab/.')
Cos.normalize('/test/test1//2slashes/1slash/tab/.')
DAll the answers are wrong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để lấy được một đường dẫn được normalize, bạn cần sử dụng hàm os.path.normpath(). Hàm này sẽ loại bỏ các ký tự không cần thiết trong đường dẫn, giúp đường dẫn trở nên dễ đọc và dễ sử dụng hơn. Ví dụ, nếu bạn có một đường dẫn như '/test/test1//2slashes/1slash/tab/.', hàm os.path.normpath() sẽ trả về '/test/test1/2 slashes/1slash/tab'. Điều này giúp đảm bảo rằng đường dẫn luôn được biểu diễn một cách nhất quán và dễ đọc.
18894How can we check the current version of NPM?4 lựa chọn
Anpm --version
Bnpm ver
Cnpm help
Dall the answers are wrong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm tra phiên bản hiện tại của NPM, bạn có thể sử dụng lệnh 'npm --version'. Lệnh này sẽ hiển thị phiên bản hiện tại của NPM đang được sử dụng trên hệ thống của bạn. Điều này rất hữu ích khi bạn cần biết phiên bản NPM để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng phiên bản tương thích với các dự án hoặc ứng dụng của mình. Ngoài ra, lệnh này cũng giúp bạn cập nhật phiên bản NPM lên phiên bản mới nhất nếu cần thiết. Để sử dụng lệnh này, bạn chỉ cần mở terminal hoặc command prompt và nhập 'npm --version'. Sau đó, hệ thống sẽ hiển thị phiên bản NPM hiện tại.
Anode install express
Binstall express
CSnpm install express
DAll the answers are wrong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để cài đặt module Node.js Express, bạn cần sử dụng lệnh npm (Node Package Manager). Lệnh npm install express sẽ giúp bạn cài đặt module Express và tất cả các phụ thuộc cần thiết. Lệnh này thường được sử dụng trong môi trường Node.js.
18896What is the most common form of authentication?4 lựa chọn
APin
BPublic Key Infrastructure
CPassword
DBiometrics
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chứng thực là một quá trình xác minh danh tính của một cá nhân hoặc thiết bị. Có nhiều hình thức chứng thực khác nhau, nhưng hình thức phổ biến nhất là sử dụng mật khẩu. Mật khẩu là một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của một người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống truy cập, như hệ thống mạng, hệ thống tài khoản ngân hàng và các ứng dụng di động. Mật khẩu có thể được tạo bằng cách sử dụng các ký tự, số và ký tự đặc biệt, và nó thường được bảo vệ bằng các biện pháp an ninh như mã hóa và bảo vệ bằng mật khẩu.
18897To iterate the cursor and return more documents5 lựa chọn
Atype in the mongo shell.
Brsor
Cit
Dnext
Enone of the mentioned
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để lặp lại con trỏ và trả về nhiều tài liệu hơn, bạn cần sử dụng lệnh 'next()' trong MongoDB. Lệnh này cho phép bạn di chuyển đến tài liệu tiếp theo trong một bộ dữ liệu. Ví dụ, khi bạn đang sử dụng lệnh 'find()' để tìm kiếm tài liệu trong một bộ dữ liệu, lệnh 'next()' sẽ giúp bạn lặp lại con trỏ và trả về tài liệu tiếp theo. Điều này rất hữu ích khi bạn cần xử lý nhiều tài liệu trong một bộ dữ liệu.
Ayes, through the debugger module
Byes, through the assert module
Cyes, through the console module
Dno
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Có thể viết thử nghiệm trong Node.js mà không cần thư viện bên ngoài hay không? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các module có sẵn trong Node.js. Module assert là một trong những module được sử dụng để kiểm tra các giá trị trong Node.js. Module này cung cấp các hàm để kiểm tra các giá trị, chẳng hạn như assert.equal(), assert.notEqual(), assert.strictEqual(), v.v. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng module console để in ra các thông tin về thử nghiệm. Tuy nhiên, module debugger không được sử dụng để viết thử nghiệm. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là có thể viết thử nghiệm trong Node.js mà không cần thư viện bên ngoài.
18899What is allows you to log on once and access multiple related by different systems without having to log on again.4 lựa chọn
ATwo Factor Authentication
BSingle Sign On
CMulti-factor Authentication
DPassword
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đăng nhập một lần và truy cập vào nhiều hệ thống liên quan khác nhau mà không cần phải đăng nhập lại được gọi là Single Sign On (SSO). Đây là một tính năng an toàn giúp người dùng không phải nhớ nhiều mật khẩu khác nhau cho mỗi hệ thống. Khi sử dụng SSO, người dùng chỉ cần đăng nhập một lần vào hệ thống chính, sau đó họ có thể truy cập vào các hệ thống khác mà không cần phải đăng nhập lại. Điều này giúp tăng cường sự tiện lợi và giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý mật khẩu.
18900In MongoDB5 lựa chọn
Aoperations modify the data of a single collection.
BGRID
CAll of the mentioned
DRead
ECRUD
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong MongoDB, CRUD (Create, Read, Update, Delete) là các hoạt động cơ bản để quản lý dữ liệu. CRUD bao gồm các hoạt động sau: Create (tạo), Read (đọc), Update (cập nhật) và Delete (xóa). Trong đó, các hoạt động modify (cập nhật) dữ liệu của một collection (bộ sưu tập) được gọi là CRUD operations. GRID không phải là một hoạt động CRUD, mà là một thuật ngữ liên quan đến phân phối dữ liệu trên nhiều máy chủ. Vì vậy, câu trả lời đúng là "operations modify the data of a single collection."