Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
18.320/19.477 câuCòn 1.157
18301Which choice is not a Node global object?4 lựa chọn
Aprocess
Bexports
CsetTimeout
DBuffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma any
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chọn đáp án không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đối tượng toàn cục là các biến và hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình. Trong Node.js, một số đối tượng toàn cục phổ biến bao gồm process, exports, setTimeout. Tuy nhiên, trong danh sách lựa chọn, có một phần tử không phải là đối tượng toàn cục của Node.js. Đó là "Buffer Teh SEA Da SIN RD a ty atte Poses Ma any". Đây không phải là một đối tượng toàn cục hợp lệ của Node.js vì nó không phải là một biến hoặc hàm có thể được truy cập từ bất kỳ đâu trong mã chương trình.
AGRID
BAll of the mentioned
CRead
DCRUD
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong MongoDB, các hoạt động sửa đổi dữ liệu của một bộ sưu tập duy nhất. CRUD là viết tắt của các hoạt động cơ bản trong MongoDB bao gồm Create (Tạo), Read (Đọc), Update (Cập nhật) và Delete (Xóa). Các hoạt động này được sử dụng để quản lý dữ liệu trong một bộ sưu tập. Ví dụ, bạn có thể tạo một tài liệu mới, đọc một tài liệu hiện có, cập nhật một tài liệu hoặc xóa một tài liệu khỏi bộ sưu tập. Các hoạt động CRUD là cơ bản và quan trọng trong MongoDB vì chúng cho phép bạn quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.
18303Which method used to update the Firebase data?4 lựa chọn
Aalter
Bput
Cset
Dupdate
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để cập nhật dữ liệu trên Firebase, người dùng có thể sử dụng một số phương thức khác nhau. Tuy nhiên, phương thức được khuyến nghị và thường được sử dụng là phương thức 'update'. Phương thức 'update' cho phép người dùng cập nhật một phần dữ liệu mà không cần phải tải toàn bộ dữ liệu về và tải lại lên. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và tăng hiệu suất khi cập nhật dữ liệu lớn. Ngoài ra, phương thức 'update' cũng cho phép người dùng cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, giúp đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật và chính xác. Các phương thức khác như 'put' và 'set' cũng có thể được sử dụng để cập nhật dữ liệu, nhưng chúng thường được sử dụng trong các trường hợp đặc biệt và không được khuyến nghị sử dụng rộng rãi.
18304What method is used for filtering in Firebase?4 lựa chọn
AequalToQ method
BendAtQ method
CstartAtQ) method
DAll the answers are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để lọc dữ liệu trong Firebase, người dùng có thể sử dụng các phương thức khác nhau. Phương thức 'equalToQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' là 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'endAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị nhỏ hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' nhỏ hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Phương thức 'startAtQ method' cho phép lọc dữ liệu bằng cách so sánh giá trị của trường cụ thể với giá trị cụ thể và bao gồm tất cả các bản ghi có giá trị lớn hơn hoặc bằng giá trị đó. Ví dụ, nếu bạn muốn lọc các bản ghi có giá trị 'age' lớn hơn hoặc bằng 25, bạn có thể sử dụng phương thức này. Vì vậy, tất cả các phương thức trên đều có thể được sử dụng để lọc dữ liệu trong Firebase.
18305Which of the following is not an Firebase Advantage?4 lựa chọn
ANo need for complicated configuration
BThe data is real-time
CFirebase offers simple control dashboard
DFirebase free plan is limited to 50 Connéctions'* | * NDE fh Te PIVEN IE AS The Do he Pade tn aste She Sue
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Firebase là một nền tảng phát triển ứng dụng di động và web mạnh mẽ. Khi nhắc đến lợi ích của Firebase, chúng ta thường nghĩ đến việc không cần cấu hình phức tạp, dữ liệu thời gian thực và bảng điều khiển đơn giản. Tuy nhiên, có một điểm mà Firebase không phải là lợi thế. Đó là hạn chế của kế hoạch miễn phí. Theo đó, kế hoạch miễn phí của Firebase chỉ cho phép 50 kết nối. Điều này có thể không đủ cho các dự án lớn hoặc có nhiều người dùng. Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm một nền tảng có kế hoạch miễn phí không giới hạn kết nối, Firebase có thể không phải là lựa chọn tốt nhất.
AGET
BPUT
CSET
DPOST
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương thức nào yêu cầu máy chủ chấp nhận dữ liệu được bao gồm trong yêu cầu là một đối tượng/đại diện mới của tài nguyên được xác định bởi URI?
A
global.cacheB
module.cacheC
process.cacheD
require.cacheLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để quản lý bộ nhớ đệm (cache) của các mô-đun yêu cầu, chúng ta sử dụng một đối tượng cụ thể. Đối tượng này cho phép chúng ta kiểm soát và quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun đã được yêu cầu. Trong Node.js, đối tượng được sử dụng để quản lý bộ nhớ đệm của các mô-đun yêu cầu là 'require.cache'. Đối tượng này cho phép chúng ta thêm, xóa và kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu. Điều này giúp chúng ta tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu thời gian tải mô-đun. Ngoài ra, đối tượng 'require.cache' cũng cho phép chúng ta kiểm tra các mô-đun đã được yêu cầu và quản lý bộ nhớ đệm của chúng.
18308What kind of apps is Firebase a backend for building?3 lựa chọn
AWeb
BAndroid
CAll the answers are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Firebase là một nền tảng backend mạnh mẽ được sử dụng để xây dựng các ứng dụng đa dạng. Nó cung cấp các tính năng như lưu trữ dữ liệu, xử lý thông tin, phân tích dữ liệu và nhiều hơn nữa. Firebase có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web, ứng dụng di động cho Android và iOS. Nó cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời cũng cung cấp các tính năng bảo mật và phân tích dữ liệu mạnh mẽ. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là tất cả các lựa chọn đều đúng.
A
_pathnameB
_locationC
_fiderD
_filenameLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong khi thực hiện một chương trình Python, có thể cần biết đường dẫn tuyệt đối của tập tin hiện tại. Để giải quyết vấn đề này, Python cung cấp một số biến module có thể được sử dụng. Trong số đó, biến module nào giữ lại đường dẫn tuyệt đối của tập tin module hiện tại?
18310The Node.js modules can be exposed using4 lựa chọn
Amodule.expose
Bmodule
Cmodule.exports
DAll the answers are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mô-đun Node.js có thể được lộ ra bằng cách sử dụng các phương thức khác nhau. Trong đó, `module.exports` là phương thức phổ biến nhất để xuất khẩu các hàm, biến hoặc đối tượng. Nó cho phép bạn tạo ra các mô-đun có thể được sử dụng bởi các ứng dụng khác. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng `module` để xuất khẩu các giá trị. Tuy nhiên, phương thức này không được khuyến khích sử dụng vì nó có thể gây ra các vấn đề về bảo mật. Một phương thức khác là `module.exports` với một đối tượng, nơi bạn có thể xuất khẩu các hàm, biến hoặc đối tượng dưới dạng các thuộc tính của đối tượng. Cuối cùng, `module.expose` là một phương thức cũ và không được khuyến khích sử dụng. Vì vậy, đáp án đúng là tất cả các phương thức trên đều có thể được sử dụng để lộ ra các mô-đun Node.js.
18311What are the key features of Node.js?4 lựa chọn
AReal time Data intensive
BHighly scalable servers for Web Applications
CBuilds fast and scalable network Applications
DAll the answers are correct
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Node.js là một nền tảng phát triển ứng dụng dựa trên JavaScript, cho phép xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng. Một số tính năng chính của Node.js bao gồm khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực (real-time data intensive), khả năng tạo ra các máy chủ có khả năng mở rộng cao (highly scalable servers for Web Applications) và khả năng xây dựng các ứng dụng mạng lưới nhanh chóng và có khả năng mở rộng (Builds fast and scalable network Applications). Tất cả các tính năng này làm cho Node.js trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà phát triển khi xây dựng các ứng dụng web và mạng lưới phức tạp.
18312What are core features of Express framework?4 lựa chọn
AAllows to set up middlewares to respond to HTTP Requests
BDefines a routing table which can work as per HTTP Method and URL
CDynamically render HTML Pages
DAll of the others
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Express là một framework web nhẹ và linh hoạt cho Node.js. Nó cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những tính năng chính của Express là khả năng thiết lập các middleware để phản hồi các yêu cầu HTTP. Điều này cho phép bạn thực hiện các tác vụ như xác thực người dùng, kiểm tra quyền truy cập và xử lý dữ liệu trước khi nó được gửi đến người dùng. Ngoài ra, Express cũng định nghĩa một bảng định tuyến (routing table) có thể hoạt động theo phương thức HTTP và URL. Điều này cho phép bạn tạo ra các ứng dụng web có khả năng tương tác với người dùng một cách linh hoạt. Cuối cùng, Express cũng cho phép bạn tạo ra các trang HTML được render động. Tóm lại, Express cung cấp các tính năng cốt lõi như khả năng thiết lập middleware, định nghĩa bảng định tuyến và render trang HTML được động.
Asecurity token
Bdigital certificate
Cdigital signature
DPIN
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mật khẩu số bí mật được sử dụng để xác thực là một chuỗi số được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng. Nó thường được sử dụng trong các hệ thống tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng và các ứng dụng khác. Mật khẩu số bí mật thường được gọi là PIN (Personal Identification Number). Nó được sử dụng để xác thực người dùng khi họ thực hiện các giao dịch hoặc truy cập vào tài khoản của mình. Ví dụ, khi bạn sử dụng thẻ tín dụng để mua hàng, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực giao dịch. Tương tự, khi bạn truy cập vào tài khoản ngân hàng trực tuyến, bạn sẽ được yêu cầu nhập vào PIN của mình để xác thực danh tính của mình. Mật khẩu số bí mật là một phương thức xác thực an toàn và hiệu quả để bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân của người dùng.
18314Which assert module method is usually used to test the error-first argument in callbacks?4 lựa chọn
A
failB
doesNotThrowC
deepStrictEqualD
ifErrorLời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình Node.js, khi sử dụng các callback, chúng ta thường gặp trường hợp cần kiểm tra lỗi. Để làm điều này, chúng ta có thể sử dụng phương thức assert.ifError() từ module assert. Phương thức này sẽ kiểm tra xem argument đầu tiên của callback có phải là lỗi hay không. Nếu là lỗi, thì phương thức này sẽ không throw ra lỗi, ngược lại, nếu không phải là lỗi, thì phương thức này sẽ throw ra lỗi. Điều này giúp chúng ta dễ dàng kiểm tra và xử lý lỗi trong các callback.
18315Which of the following ports not used by FCM?4 lựa chọn
A5228
B5229
C5230
D5231
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →FCM (Firebase Cloud Messaging) sử dụng các cổng để gửi và nhận tin nhắn. Các cổng thường được sử dụng bởi FCM bao gồm 5228, 5229 và 5230. Tuy nhiên, cổng 5231 không được sử dụng bởi FCM. Điều này có thể là do cổng này không được hỗ trợ hoặc không được sử dụng trong quá trình gửi và nhận tin nhắn của FCM. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là cổng 5231.
18316limitToFirst() method returns the specified number of items beginning from the first one.4 lựa chọn
ATrue
BFalse
CCan be true or false
DCan not say
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàm limitToFirst() trong MongoDB trả về số lượng mục được chỉ định bắt đầu từ mục đầu tiên. Điều này có nghĩa là hàm sẽ trả về một mảng chứa các mục đầu tiên theo thứ tự được chỉ định. Ví dụ, nếu bạn gọi hàm limitToFirst(3), nó sẽ trả về 3 mục đầu tiên trong mảng. Hàm này thường được sử dụng để giới hạn số lượng dữ liệu được trả về trong một truy vấn.
18317You have to read a large text file6 lựa chọn
Areplace some words in it
Band write it back to a new file. You know that the memory on your target system is limited. What should you do?
CUse regular expressions directly on the file
DUse Promises and async/await to offload the task to libuv
ECopy the file into a database and perform the operations there
FUse readline together with streams to read and transform and write the file contents line by line ro NEE a She ote pole eniet Dee ut lau
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi bạn cần đọc một tệp văn bản lớn nhưng hệ thống mục tiêu của bạn có bộ nhớ hạn chế, bạn nên chọn cách thức xử lý tệp đó một cách hiệu quả. Một trong những cách tốt nhất là sao chép tệp vào cơ sở dữ liệu và thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu trong đó. Điều này cho phép bạn tận dụng sức mạnh của cơ sở dữ liệu trong việc xử lý dữ liệu lớn mà không cần phải lưu trữ toàn bộ tệp vào bộ nhớ. Ngoài ra, cách thức này cũng giúp bạn dễ dàng quản lý và bảo trì dữ liệu, cũng như thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu một cách linh hoạt và hiệu quả.
18318Which function has the correct syntax to return the number of records stored in a collection?4 lựa chọn
Adb.findQ.count
Bdb.findQ.countQ
Cdb.find.count()
Ddb.find.count TATE ee ote UO By banal See i WHEN GE Ma Ba! Tosa dhe ee ny
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả về số lượng bản ghi được lưu trữ trong một collection, chúng ta cần sử dụng phương thức count() của phương thức find() trong MongoDB. Phương thức này sẽ trả về số lượng bản ghi được tìm thấy trong collection. Ví dụ, nếu chúng ta muốn tìm số lượng bản ghi trong collection 'users', chúng ta có thể sử dụng lệnh sau: db.users.find().count().
AThe open process approach
BThe model approach
CThe iPaaS approach
DAll the answers are wrong
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các chiến lược quản lý API, chiến lược nào chọn một mô hình của API RESTful và hỗ trợ việc thích nghi của mô hình đó với các yêu cầu về giao diện cụ thể của dự án?
18320What is the process of identifying an individual?4 lựa chọn
Aauthentication
Bauthorization
Caccounting
Dauditing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình xác định một cá nhân được gọi là xác thực. Xác thực là quá trình xác minh danh tính của một cá nhân hoặc thiết bị để đảm bảo rằng họ có quyền truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên cụ thể. Quá trình này thường bao gồm việc nhập thông tin xác thực, chẳng hạn như tên người dùng và mật khẩu, và sau đó so sánh nó với thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu. Nếu thông tin xác thực khớp, cá nhân hoặc thiết bị sẽ được xác thực và có thể truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên.