Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

18.280/19.477 câuCòn 1.197
Ayes, through the debugger module
Byes, through the assert module
Cyes, through the console module
Dno
Lời giải
Có thể viết thử nghiệm trong Node.js mà không cần thư viện bên ngoài hay không? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các module có sẵn trong Node.js. Module assert là một trong những module được sử dụng để kiểm tra các giá trị trong Node.js. Module này cung cấp các hàm để kiểm tra các giá trị, chẳng hạn như assert.equal(), assert.notEqual(), assert.strictEqual(), v.v. Ngoài ra, chúng ta cũng có thể sử dụng module console để in ra các thông tin về thử nghiệm. Tuy nhiên, module debugger không được sử dụng để viết thử nghiệm. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là có thể viết thử nghiệm trong Node.js mà không cần thư viện bên ngoài.
Mở trang câu hỏi này →
ATwo Factor Authentication
BSingle Sign On
CMulti-factor Authentication
DPassword
Lời giải
Đăng nhập một lần và truy cập vào nhiều hệ thống liên quan khác nhau mà không cần phải đăng nhập lại được gọi là Single Sign On (SSO). Đây là một tính năng an toàn giúp người dùng không phải nhớ nhiều mật khẩu khác nhau cho mỗi hệ thống. Khi sử dụng SSO, người dùng chỉ cần đăng nhập một lần vào hệ thống chính, sau đó họ có thể truy cập vào các hệ thống khác mà không cần phải đăng nhập lại. Điều này giúp tăng cường sự tiện lợi và giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý mật khẩu.
Mở trang câu hỏi này →
18263In MongoDB5 lựa chọn
Aoperations modify the data of a single collection.
BGRID
CAll of the mentioned
DRead
ECRUD
Lời giải
Trong MongoDB, CRUD (Create, Read, Update, Delete) là các hoạt động cơ bản để quản lý dữ liệu. CRUD bao gồm các hoạt động sau: Create (tạo), Read (đọc), Update (cập nhật) và Delete (xóa). Trong đó, các hoạt động modify (cập nhật) dữ liệu của một collection (bộ sưu tập) được gọi là CRUD operations. GRID không phải là một hoạt động CRUD, mà là một thuật ngữ liên quan đến phân phối dữ liệu trên nhiều máy chủ. Vì vậy, câu trả lời đúng là "operations modify the data of a single collection."
Mở trang câu hỏi này →
AHello on
B(err) => { if (err) throw err; console.log('The data was appended to file!);
CCreates a text file hello.txt and appends customized text
DConsole logs system information
ECreates afile named data and append numbers
FCreates an image file v
Lời giải
Ví dụ này sử dụng Node.js để yêu cầu các mô-đun fs (file system) và os (operating system). Mô-đun os được sử dụng để lấy thông tin về hệ điều hành và tên người dùng hiện tại. Sau đó, mô-đun fs được sử dụng để tạo một tệp văn bản mới tên là 'hello.txt' và thêm nội dung vào tệp đó. Mô-đun fs.appendFile() được sử dụng để thêm nội dung vào tệp mà không xóa nội dung hiện có. Trong trường hợp này, nội dung được thêm vào tệp là chuỗi 'Hello on' nhưng không được hoàn thành. Để hoàn thành câu lệnh này, bạn cần thêm chuỗi còn lại. Ngoài ra, câu lệnh này cũng sẽ tạo một tệp văn bản mới tên là 'hello.txt' và thêm nội dung vào tệp đó.
Mở trang câu hỏi này →
A((each photos))
B((#each photos))
Ceach photos}}
Deach photos}}
Lời giải
Để hiển thị nhiều tài liệu đã được gửi đến một mẫu, bạn cần sử dụng hàm block function #each. Syntax đúng của hàm này là ((#each photos)). Hàm này cho phép bạn lặp qua một mảng các tài liệu và hiển thị chúng một cách độc lập. Ví dụ, nếu bạn có một mảng các ảnh và muốn hiển thị chúng dưới dạng danh sách, bạn có thể sử dụng ((#each photos)). Điều này sẽ giúp bạn tạo ra một trang web có thể hiển thị nhiều tài liệu một cách linh hoạt và dễ dàng.
Mở trang câu hỏi này →
Aing Config file
Bing database
Cing app.locals
Ding app.storage
Lời giải
Để lưu trữ biến cục bộ có thể truy cập trong ứng dụng, người dùng có thể sử dụng cách tiếp cận khác nhau. Tuy nhiên, cách phổ biến nhất là sử dụng 'app.locals'. 'app.locals' là một đối tượng được Express cung cấp để lưu trữ biến cục bộ có thể truy cập trong ứng dụng. Điều này cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu như cấu hình ứng dụng, thông tin về người dùng, v.v. và có thể truy cập chúng từ bất kỳ đâu trong ứng dụng. Ngoài ra, 'app.locals' cũng cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu có thể được chia sẻ giữa các yêu cầu khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
Adb.insert({title: 'Two Cities'})
Bdb.add(title: 'Two Cities')
Cdb.insert({title: 'Two Cities'})
Ddb.add(title: 'Two Cities')
Lời giải

Để thêm một mục mới vào cơ sở dữ liệu MongoDB, bạn cần sử dụng phương thức insert(). Phương thức này cho phép bạn thêm một hoặc nhiều tài liệu vào cơ sở dữ liệu. Ví dụ, nếu bạn muốn thêm một tài liệu có tiêu đề là 'Two Cities', bạn có thể sử dụng lệnh

Lời giải
db.insert({
  title: 'Two Cities'
}

). Lệnh này sẽ thêm một tài liệu mới vào cơ sở dữ liệu với tiêu đề là 'Two Cities'.

Mở trang câu hỏi này →
Awhat is a current way to execute the command ps -ef using a child process?
Bspawn("ps -ef")
Cexec("ps -ef")
Dexec("ps", "-ef")
Efork("ps -ef")
Lời giải
Nếu các phương thức của mô-đun child_process có trong phạm vi, thì cách hiện đại để thực hiện lệnh ps -ef bằng cách sử dụng một quy trình con là sử dụng phương thức fork(). Phương thức fork() được sử dụng để tạo một quy trình con mới từ một quy trình cha. Quy trình con này sẽ thực hiện lệnh ps -ef và trả về kết quả. Phương thức fork() khác với các phương thức khác như spawn() và exec() ở chỗ nó không tạo một quy trình mới mà thay vào đó là tạo một bản sao của quy trình cha.
Mở trang câu hỏi này →
Awhere is a new frame placed?
Bthe call stack
Cthe event loop
Dthe poll phase
Ethe events queue
Lời giải
Khi một hàm JavaScript được gọi trong Node.js, quá trình này được thực hiện trên call stack. Call stack là một ngăn xếp được sử dụng để lưu trữ các hàm đang chờ được thực hiện. Khi một hàm được gọi, nó được thêm vào call stack và khi hàm đó kết thúc, nó sẽ được loại bỏ khỏi call stack. Điều này cho phép Node.js theo dõi các hàm đang chờ được thực hiện và đảm bảo rằng các hàm được thực hiện theo thứ tự đúng đắn. Vì vậy, khi một hàm JavaScript được gọi trong Node.js, nó sẽ được thêm vào call stack.
Mở trang câu hỏi này →
Ar.toArray()
Brsor.toArray()
Cdoc.toArray()
Dpoint.toArray()
Lời giải
Khi truy cập các tài liệu sử dụng ký hiệu chỉ mục mảng, phương pháp được gọi là r.toArray(). Phương pháp này cho phép bạn truy cập và xử lý các tài liệu dưới dạng mảng. Ví dụ, nếu bạn có một tài liệu có tên là 'r', bạn có thể sử dụng r.toArray() để truy cập các giá trị của tài liệu dưới dạng mảng. Điều này giúp bạn dễ dàng xử lý và phân tích dữ liệu trong tài liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AEncryption
BKeying
CLocking
DRegistering
Lời giải
Quá trình chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng không thể đọc được bởi người dùng khác được gọi là mã hóa (Encryption). Mã hóa là một quá trình bảo mật dữ liệu, trong đó dữ liệu được chuyển đổi thành một dạng mã, không thể hiểu được mà không có chìa khóa hoặc mật khẩu. Quá trình này giúp bảo vệ dữ liệu khỏi việc truy cập trái phép hoặc bị đánh cắp. Trong mã hóa, dữ liệu được mã hóa thành một dạng mã, và chỉ người có chìa khóa hoặc mật khẩu mới có thể giải mã và đọc được dữ liệu. Điều này giúp đảm bảo an toàn và bảo mật cho dữ liệu quan trọng.
Mở trang câu hỏi này →
18272The Firebase data is representing objects.4 lựa chọn
ASQL
BMongo
CJSON
DJavascript
Lời giải
Dữ liệu Firebase đang biểu diễn các đối tượng. Đối tượng trong Firebase có thể được biểu diễn dưới dạng JSON (JavaScript Object Notation), một định dạng dữ liệu nhẹ và dễ đọc. JSON cho phép lưu trữ và truyền tải dữ liệu một cách hiệu quả, và nó là một phần quan trọng của Firebase. Vì vậy, khi nói về dữ liệu Firebase, chúng ta thường nói về JSON.
Mở trang câu hỏi này →
Anode-static
Bhttp
Cnode-resource
Datic
Lời giải
Trong Node.js, module được sử dụng để phục vụ tài nguyên tĩnh là node-static. Node-static là một module đơn giản cho phép bạn phục vụ tài nguyên tĩnh như hình ảnh, CSS, JavaScript, v.v. từ một thư mục cụ thể. Nó hoạt động bằng cách lắng nghe trên một cổng cụ thể và phục vụ tài nguyên tĩnh khi nhận được yêu cầu từ client. Node-static cũng hỗ trợ các tính năng như phục vụ tài nguyên tĩnh từ một thư mục khác nhau, phục vụ tài nguyên tĩnh với các định dạng khác nhau, v.v. Nó là một lựa chọn phổ biến cho các dự án cần phục vụ tài nguyên tĩnh đơn giản.
Mở trang câu hỏi này →
18274How can we create instance of http module?4 lựa chọn
Avar http = require('http')
Bvar http = new require('http')
Cvar http = new http)
DAll the answers are wrong
Lời giải
Để tạo một đối tượng của module http trong Node.js, chúng ta cần sử dụng hàm require(). Hàm này được sử dụng để tải các module đã được định nghĩa trước đó. Trong trường hợp này, chúng ta cần tải module http. Syntax để tạo instance của module http là var http = require('http'). Đây là cách thức đúng để tạo một đối tượng của module http. Các cách thức khác như var http = new require('http'), var http = new http không đúng vì chúng không tuân theo cách thức sử dụng của hàm require().
Mở trang câu hỏi này →
AWebservices based on REST Architecture are known as RESTful web services
BWeb services uses HTTP methods to implement the concept of REST architecture
CAll the answers are correct
DAll the answers are wrong
Lời giải
RESTful web services là một loại dịch vụ web dựa trên kiến trúc REST (Representational State of Resource). Kiến trúc này cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau thông qua các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE. Điều này giúp tạo ra các dịch vụ web linh hoạt, dễ dàng sử dụng và bảo mật. Các dịch vụ web RESTful thường sử dụng các phương thức HTTP để thực hiện các hành động như đọc, tạo, cập nhật và xóa dữ liệu. Điều này giúp tạo ra các ứng dụng web mạnh mẽ và dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác.
Mở trang câu hỏi này →
Đề bài
for (i = 0; i < num; i++) col.insertData({
  x:i
}
Đề bài
col.count());
Afunction insertData(dbName, colName, num) var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); print(col.count());
BinsertData(dbName, colName, num) var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); print(col.count());
CNone of the mentioned
D[]
Lời giải
Ví dụ này mô tả một hàm insertData được sử dụng để chèn dữ liệu vào một collection trong cơ sở dữ liệu MongoDB. Hàm này nhận vào ba tham số: tên cơ sở dữ liệu (dbName), tên collection (colName), và số lượng dữ liệu cần chèn (num). Trong vòng lặp for, hàm insertData chèn dữ liệu vào collection với giá trị x tăng dần từ 0 đến num-1. Sau khi chèn dữ liệu, hàm in ra số lượng bản ghi trong collection. Ví dụ này sử dụng biến i để tăng dần giá trị x trong mỗi lần chèn dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
Afunction insertData(dbName, colName, num) { ar col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); print(col.count()); }
Bfunction insertData(dbName, colName, num) { var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) t vclinsert(bciy print(col.count()); }
CinsertData(dbName, colName, num) { var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName); for (i = 0; i < num; i++) col.insert({x:i}); ny en nes. tae vy }
Lời giải

Để tạo mới dữ liệu trong MongoDB Shell, chúng ta cần sử dụng hàm insertData. Hàm này có thể được sử dụng để thêm nhiều bản ghi vào một collection. Ví dụ, nếu chúng ta muốn thêm 10 bản ghi vào collection 'users' trong cơ sở dữ liệu 'mydb', chúng ta có thể sử dụng hàm insertData như sau:

Lời giải
function insertData(dbName, colName, num) {
    var col = db.getSiblingDB(dbName).getCollection(colName);
    for (i = 0; i < num; i++)
        col.insert({x:i});
    print(col.count());
}

insertData('mydb', 'users', 10);

Hàm insertData sẽ tạo mới 10 bản ghi với giá trị 'x' từ 0 đến 9 và in ra tổng số bản ghi trong collection 'users'.

Mở trang câu hỏi này →
Aauthentication
Bauthorization
Caccounting
Dauditing
Lời giải
Trong lĩnh vực bảo mật thông tin, thuật ngữ được sử dụng để chỉ quá trình cấp quyền truy cập cá nhân vào một hệ thống hoặc tài nguyên được gọi là "quyền truy cập". Quá trình này liên quan đến việc xác định xem ai có thể truy cập vào hệ thống hoặc tài nguyên đó và những gì họ có thể làm khi đã truy cập vào đó. Quyền truy cập thường được thực hiện sau khi đã xác thực danh tính người dùng, nghĩa là sau khi đã xác minh rằng người dùng là ai.
Mở trang câu hỏi này →
Adigital certificates
BWEP
CRADIUS
Dbiometrics
Lời giải
Phương pháp xác thực dựa trên đặc điểm sinh học là phương pháp xác thực nhận dạng và nhận biết con người dựa trên các đặc điểm vật lý như vân tay. Phương pháp này sử dụng các đặc điểm sinh học như vân tay, khuôn mặt, mống mắt, giọng nói, v.v. để xác thực người dùng. Phương pháp xác thực dựa trên đặc điểm sinh học được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như an ninh, tài chính và y tế vì nó cung cấp mức độ bảo mật cao và khó bị giả mạo.
Mở trang câu hỏi này →
AL
Bhash
Ccrypto
DTLS
Lời giải
Module crypto trong Node.js cung cấp các lớp và hàm để mã hóa dữ liệu. Nó bao gồm các lớp và hàm để mã hóa và giải mã dữ liệu, tạo và quản lý khóa, cũng như các hàm để tạo và quản lý chứng chỉ. Các lớp và hàm trong module crypto được xây dựng trên các phương thức của OpenSSL, một thư viện mã hóa mã nguồn mở.
Mở trang câu hỏi này →