Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
15.340/15.837 câuCòn 497
15321Which activity is NOT belong to test process?5 lựa chọn
AStart test design early
BHave users create acceptance tests
CBase system testing on requirements
DTrace requirements to tests
EUpdate plans as requirements change
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoạt động nào không thuộc quy trình kiểm thử? Quy trình kiểm thử bao gồm các hoạt động thiết kế kiểm thử sớm, có người dùng tạo ra các kiểm thử chấp nhận, theo dõi yêu cầu đến kiểm thử, cập nhật kế hoạch khi yêu cầu thay đổi. Tuy nhiên, hoạt động không thuộc quy trình kiểm thử là thiết kế kiểm thử dựa trên yêu cầu. Thiết kế kiểm thử nên được thực hiện độc lập với yêu cầu để đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Việc thiết kế kiểm thử dựa trên yêu cầu có thể dẫn đến kiểm thử không đầy đủ hoặc không chính xác.
Aexpectations of how easy it is to use
Bexpectations of how quickly it executes
Cexpectations of how rarely it fails
Dexpectations of how it handles unexpected conditions
EAll of the mentioned
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất chất lượng của một hệ thống phần mềm bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, 'mong đợi về mức độ dễ sử dụng' (expectations of how easy it is to use) liên quan đến tính dễ sử dụng của hệ thống, giúp người dùng dễ dàng sử dụng và tương tác với hệ thống. 'Mong đợi về tốc độ thực hiện' (expectations of how quickly it executes) liên quan đến hiệu suất của hệ thống, giúp hệ thống thực hiện các tác vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả. 'Mong đợi về tần suất xảy ra lỗi' (expectations of how rarely it fails) liên quan đến độ tin cậy của hệ thống, giúp hệ thống ít xảy ra lỗi và đảm bảo hoạt động ổn định. 'Mong đợi về cách xử lý các tình huống bất ngờ' (expectations of how it handles unexpected conditions) liên quan đến khả năng thích nghi và xử lý của hệ thống trong các tình huống không mong đợi. Tất cả các yếu tố này đều là thuộc tính chất lượng của một hệ thống phần mềm.
15323Which is NOT a basic task of a Business Analyst?6 lựa chọn
ADefine business requirements
BPlan the requirements approach
CIdentify project stakeholders and user classes
DElicit requirements
EDocument requirements
FThinking on your feet
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một số nhiệm vụ cơ bản của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm xác định yêu cầu kinh doanh, lên kế hoạch tiếp cận yêu cầu, xác định các bên liên quan và lớp người dùng, thu thập yêu cầu, ghi chép yêu cầu. Tuy nhiên, 'Đi trước suy nghĩ' không phải là một nhiệm vụ cơ bản của nhà phân tích kinh doanh. Nhiệm vụ này thường được liên kết với kỹ năng tư duy sáng tạo và khả năng phản ứng nhanh chóng, thường được yêu cầu trong các tình huống cụ thể như họp nhóm hoặc thảo luận. Mặc dù kỹ năng này rất quan trọng trong công việc của nhà phân tích kinh doanh, nhưng nó không phải là một nhiệm vụ cơ bản.
15324Which is the correct definition of the term business rule based on the business perspective?2 lựa chọn
AA business rule is guidance that there is an obligation concerning conduct, action, practice, or procedure within a particular activity or sphere.
BA business rule is a statement that defines or constrains some aspect of the business. It is intended to assert business structure or to control or influence the behavior of the business.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm quy tắc kinh doanh được định nghĩa từ góc độ kinh doanh như sau: Quy tắc kinh doanh là một tuyên bố xác định hoặc hạn chế một khía cạnh nào đó của hoạt động kinh doanh. Mục đích của nó là xác định cấu trúc kinh doanh hoặc kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến hành vi của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là quy tắc kinh doanh cung cấp hướng dẫn về cách thức hoạt động, hành vi và quy trình kinh doanh. Nó giúp đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách nhất quán và tuân thủ các quy định, quy tắc và chính sách đã được thiết lập. Từ đó, giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu và tăng cường hiệu suất kinh doanh.
15325Which of the following is not belong to the respects you can use to classifying users?5 lựa chọn
ATheir access privilege or security levels (such as ordinary user, guest user, administrator)
BThe tasks they perform during their business operations
CThe features they use
DThe frequency with which they use the product
EIdentify the different classes of users for your product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để phân loại người dùng, chúng ta có thể dựa vào nhiều yếu tố khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, có một số yếu tố không phải là phương pháp phân loại người dùng hợp lý. Đầu tiên, chúng ta có thể dựa vào quyền truy cập hoặc cấp độ bảo mật của người dùng (ví dụ: người dùng thường, người dùng khách, người dùng quản trị viên). Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào mức độ truy cập và quyền lực của họ. Thứ hai, chúng ta có thể dựa vào các nhiệm vụ mà người dùng thực hiện trong quá trình hoạt động kinh doanh của họ. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào vai trò và chức năng của họ. Thứ ba, chúng ta có thể dựa vào tần suất người dùng sử dụng sản phẩm. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào mức độ sử dụng và độ trung thành của họ. Cuối cùng, chúng ta có thể dựa vào các lớp người dùng khác nhau cho sản phẩm của mình. Điều này giúp chúng ta phân loại người dùng dựa vào nhu cầu và mục tiêu của họ. Tuy nhiên, một yếu tố không phải là phương pháp phân loại người dùng hợp lý là dựa vào các tính năng mà người dùng sử dụng. Điều này không giúp chúng ta phân loại người dùng một cách hiệu quả và chính xác.
15326Which quality attribute is the most important in the managing grade of student system?5 lựa chọn
ASafety
BSecurity
CPerformance
DUsability
EPortability
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong hệ thống quản lý điểm của sinh viên, tính chất quan trọng nhất là Portability. Điều này có nghĩa là hệ thống cần có khả năng tương thích và di chuyển được giữa các môi trường khác nhau mà không cần phải thay đổi hoặc điều chỉnh quá nhiều. Điều này giúp cho hệ thống trở nên linh hoạt và dễ dàng sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Ngoài ra, tính Portability cũng giúp cho hệ thống trở nên dễ dàng bảo trì và nâng cấp, giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để thực hiện các thay đổi. Vì vậy, Portability là tính chất quan trọng nhất trong hệ thống quản lý điểm của sinh viên.
15327Which prototype focuses on the user experiences?4 lựa chọn
Aproof-of-concept prototype
Bmock-up prototype
CDatabase prototype
DAlgorithm prototype
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một prototype tập trung vào trải nghiệm người dùng là mock-up prototype. Mock-up prototype là một phiên bản giả lập của sản phẩm hoặc ứng dụng, giúp người dùng có thể tương tác và trải nghiệm trước khi sản phẩm được phát triển hoàn chỉnh. Nó thường bao gồm các yếu tố như giao diện người dùng, bố cục và các tính năng cơ bản. Mục đích của mock-up prototype là để thu thập phản hồi từ người dùng, xác định các vấn đề và cải thiện sản phẩm trước khi phát hành. Ngoài ra, mock-up prototype cũng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho việc phát triển sản phẩm.
AFill all of the team roles
BPlan an agenda
CTime box discussions
DKeep the team small but include the right stakeholders
EKeep everyone engaged
FPrepare questions and straw man models ahead of time
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật Workshop là một phương pháp thu thập yêu cầu hiệu quả trong quy trình thu thập yêu cầu. Để thực hiện một Workshop thành công, cần có một số bước quan trọng. Đầu tiên, cần lên kế hoạch một chương trình (Plan an agenda), đặt thời gian giới hạn cho các cuộc thảo luận (Time box discussions), đảm bảo có đủ số lượng thành viên tham gia nhưng chỉ bao gồm các bên liên quan quan trọng (Keep the team small but include the right stakeholders), giữ cho tất cả mọi người đều tham gia và tập trung (Keep everyone engaged), chuẩn bị các câu hỏi và mô hình giả (Prepare questions and straw man models ahead of time). Tuy nhiên, một số kỹ thuật không thuộc về phương pháp Workshop, chẳng hạn như 'Fill all of the team roles' (Điền đầy đủ các vai trò của đội ngũ), tức là cố gắng mời đủ mọi người tham gia mà không cần xem xét kỹ lưỡng về vai trò và tính cần thiết của họ.
ARequirements prioritization
BTechnically difficult features
CDefining nonfunctional requirements
DTime pressure to proceed despite open issues
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các khu vực tiềm ẩn rủi ro được liệt kê dưới đây. Hãy xác định khu vực nào thuộc về các phân ngành kỹ thuật của quy trình thu thập yêu cầu (elicitation processes) trong kỹ thuật yêu cầu.
A
trueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chúng ta có kiến thức về nhiều loại tổ chức, lĩnh vực và thế giới vấn đề khác nhau, chúng ta có thể tái sử dụng các yêu cầu, tái sử dụng các giả định, tái sử dụng các tính chất của lĩnh vực và nhiều hơn thế. Điều này giúp chúng ta giảm thiểu thời gian và công sức trong việc phát triển các hệ thống thông tin. Ngoài ra, kiến thức này cũng giúp chúng ta có thể dễ dàng thích nghi với các thay đổi trong môi trường và các yêu cầu mới. Vì vậy, câu trả lời đúng là "true".
15331Which is not a basic challenge when the developer doing his current job and want to move to do the business analyst job in the future?4 lựa chọn
Adevelopers may have little patience with users.
Bdevelopers preferring to work with the code.
Cdevelopers may promote the glamour of technology.
Denjoy collaborating with customers to understand the needs that drive software development.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một nhà phát triển muốn chuyển sang công việc phân tích kinh doanh trong tương lai, họ sẽ gặp phải một số thách thức cơ bản. Trong số các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "developers may have little patience with users." hoặc "developers preferring to work with the code." hoặc "developers may promote the glamour of technology." vì những kỹ năng và tính cách này thường không phù hợp với công việc phân tích kinh doanh. Trong khi đó, câu trả lời "enjoy collaborating with customers to understand the needs that drive software development." lại là một trong những kỹ năng quan trọng của một nhà phân tích kinh doanh.
15332Which statement correct describe about Validation?3 lựa chọn
AValidation determines whether the product of some development activity meets its requirements (doing the thing right)
BValidation of requirements assesses whether you have written the right requirements: they trace back to business objectives.
CValidation determines whether you have written the requirements right: your requirements have the desirable properties
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Validation (xác thực) là một khái niệm quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Nó giúp xác định xem sản phẩm của một hoạt động phát triển có đáp ứng được yêu cầu của nó hay không. Trong đó, có hai khái niệm liên quan đến xác thực là Verification và Validation. Verification (kiểm tra) liên quan đến việc xác thực xem sản phẩm có đáp ứng được yêu cầu hay không, còn Validation (xác thực) liên quan đến việc xác thực xem sản phẩm có đáp ứng được mục tiêu kinh doanh hay không. Trong câu hỏi này, câu trả lời đúng là "Validation of requirements assesses whether you have written the right requirements: they trace back to business objectives.". Điều này có nghĩa là xác thực yêu cầu giúp xác định xem các yêu cầu đã được viết đúng chưa và chúng có liên quan đến mục tiêu kinh doanh hay không.
AIf the chemical stockroom has containers of a requested chemical in stock, then offer existing containers to the requester.
BOn the last day of a calendar quarter, generate the mandated ABC and XYZ reports on chemical handling and disposal for that quarter.
CIf the expiration date for a chemical container has been reached, then notify the person who currently possesses that container.
DEvery order has a shipping charge.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định ví dụ nào không thuộc loại quy tắc kinh doanh Action Enablers. Action Enablers là loại quy tắc kinh doanh giúp kích hoạt hành động cụ thể trong một quy trình. Ví dụ 1 và 2 là các quy tắc kinh doanh Action Enablers vì chúng kích hoạt hành động cụ thể khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Ví dụ 3 cũng là một quy tắc kinh doanh Action Enablers vì nó kích hoạt hành động thông báo khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Tuy nhiên, ví dụ 4 không phải là một quy tắc kinh doanh Action Enablers vì nó không kích hoạt hành động cụ thể mà chỉ là một tuyên bố về một thực tế.
15334What is scope creep?5 lựa chọn
AAny kind of information that does need to be in the final product.
BWhen the cat balloon is inflated.
CRequirements gradually expand beyond their original boundaries, often without a corresponding increase in resources, time or budget.
DRequirements changing due to needs or desires
EAny kind of information that does not need to be in the final product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Scope creep là hiện tượng yêu cầu của dự án dần dần mở rộng ra ngoài ranh giới ban đầu mà không có sự tăng thêm về nguồn lực, thời gian hoặc ngân sách. Điều này có thể dẫn đến việc dự án bị chậm tiến độ, vượt ngân sách hoặc không đáp ứng được yêu cầu ban đầu. Scope creep thường xảy ra khi người tham gia dự án không có sự rõ ràng về yêu cầu ban đầu hoặc khi có sự thay đổi về nhu cầu hoặc mong muốn của khách hàng. Để tránh scope creep, các dự án thường cần có kế hoạch rõ ràng, giao tiếp hiệu quả và quản lý yêu cầu một cách chặt chẽ.
15335Which analysis mode should you use when the customers present their requirements using Conditional?4 lựa chọn
ADecisions (decision tree, decision table, or activity diagram)
BUse cases (use case diagram)
CEntities or their attributes (ERD)
DObjects with states (STD)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng Conditional, bạn nên sử dụng phương pháp phân tích quyết định. Phương pháp này bao gồm quyết định cây (decision tree), quyết định bảng (decision table) hoặc hoạt động biểu đồ (activity diagram). Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về các quyết định và quy trình mà khách hàng muốn đạt được. Phương pháp phân tích quyết định cho phép bạn xác định các điều kiện và quy tắc để đạt được mục tiêu mong muốn. Nó cũng giúp bạn xác định các điểm phân nhánh và các quyết định khác nhau có thể xảy ra trong quy trình.
AHear ideas and alternatives for your requirements and for their solution
BDescribe characteristics that will make the product easy to use
CBe specific and precise when providing input about requirements
DReceive a system that meets your functional needs and quality expectations
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quyền lợi của khách hàng khi yêu cầu phần mềm được quy định trong các yêu cầu sau, EXCEPT nghĩa là ngoại lệ. Trong các lựa chọn trên, quyền được nghe ý tưởng và giải pháp thay thế cho yêu cầu và giải pháp của mình không phải là một quyền lợi của khách hàng khi yêu cầu phần mềm. Quyền này thường được áp dụng trong các quy trình tư vấn hoặc tham vấn, chứ không phải là một phần của quy trình yêu cầu phần mềm. Khách hàng có quyền yêu cầu sản phẩm dễ sử dụng, cụ thể và chính xác, và nhận được hệ thống đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng chất lượng của mình.
15337Software requirements specification template is belong to2 lựa chọn
ARequirements Development Process Assets
BRequirements Management Process Assets
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình yêu cầu kỹ thuật (Software Requirements Specification - SRS) là một tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu của hệ thống. Nó được tạo ra trong quá trình phát triển yêu cầu, khi các yêu cầu được xác định, phân tích và xác thực. Vì vậy, SRS thuộc về tài sản quá trình phát triển yêu cầu (Requirements Development Process Assets).
15338Which of the following the Acquirer not require to send to Supplier in Outsourced Projects?4 lựa chọn
ARequest for proposal
BSoftware Requirements
CAcceptance criteria
DFinished software product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các dự án được giao thầu (Outsourced Projects), người mua (Acquirer) không cần phải gửi cho nhà cung cấp (Supplier) sản phẩm phần mềm đã hoàn thiện. Điều này là vì nhà cung cấp đã chịu trách nhiệm phát triển và cung cấp sản phẩm phần mềm. Người mua chỉ cần cung cấp các yêu cầu và tiêu chí chấp nhận để nhà cung cấp thực hiện và đảm bảo sản phẩm phần mềm đáp ứng được yêu cầu. Các tài liệu cần thiết mà người mua phải gửi cho nhà cung cấp bao gồm yêu cầu đề xuất (Request for proposal), yêu cầu kỹ thuật phần mềm (Software Requirements) và tiêu chí chấp nhận (Acceptance criteria).
15339Se Which of the following is not belong torequirementdevelopmenttods? | tt-"'i'"'és S*S4 lựa chọn
AElicitation tools
BPrototype tools
CModeling tools
DVersion control tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định yêu cầu phát triển phần mềm, các kỹ sư phần mềm sử dụng các công cụ khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, có một số công cụ không thuộc phạm vi yêu cầu phát triển phần mềm. Elicitation tools, Prototype tools và Modeling tools đều là các công cụ giúp thu thập, thiết kế và mô hình hóa yêu cầu phần mềm. Tuy nhiên, Version control tools là một công cụ quản lý phiên bản, giúp theo dõi và quản lý các thay đổi trong mã nguồn. Nó không trực tiếp liên quan đến việc phát triển yêu cầu phần mềm. Do đó, Version control tools là lựa chọn không thuộc phạm vi yêu cầu phát triển phần mềm.
15340What is the benefit of having a meeting agenda and sending it out ahead of time in requirements engineering?4 lựa chọn
AThis creates a more structured interview process and allows people to prepare.
BIt allows people to talk in general about the product.
CIn an unstructured interview you can have free discussion.
DResponses from participants are well-defined.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình thu thập yêu cầu, việc có một bản kế hoạch họp và gửi trước cho các thành viên tham gia có thể mang lại nhiều lợi ích. Điều này giúp tạo ra một quá trình phỏng vấn có cấu trúc và cho phép mọi người chuẩn bị trước. Khi có một bản kế hoạch họp rõ ràng, các thành viên tham gia sẽ biết rõ mục tiêu và nội dung cần thảo luận, từ đó có thể chuẩn bị các ý tưởng và câu hỏi phù hợp. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của cuộc họp và đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội thể hiện ý kiến của mình. Ngoài ra, việc có một bản kế hoạch họp cũng giúp tránh được những cuộc thảo luận không liên quan và đảm bảo rằng cuộc họp được tiến hành một cách chuyên nghiệp.