Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

15.300/15.837 câuCòn 537
AThe use case is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas use story is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature exists
BThe user story contains complete and lengthy descriptions. A use case contains simplified and short descriptions
CThe user story is a business artifact which defines the software requirement or an application feature. Whereas use case is a test artifact which defines the steps to validate and verify that the software requirement or application feature exists
DThe user story contains simplified and short descriptions. A use case contains complete and lengthy descriptions
Lời giải
Sự khác biệt giữa Use Cases và User Stories là gì? Use Cases là một tài liệu kinh doanh xác định yêu cầu phần mềm hoặc tính năng ứng dụng. Trong khi đó, User Stories là một tài liệu kiểm thử xác định các bước để xác minh và xác thực rằng yêu cầu phần mềm hoặc tính năng ứng dụng tồn tại. Use Cases thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu kinh doanh và chức năng của ứng dụng, trong khi User Stories được sử dụng để mô tả các yêu cầu kiểm thử và xác thực. Ví dụ, một Use Case có thể mô tả cách một người dùng có thể tạo một tài khoản mới, trong khi một User Story có thể mô tả các bước để kiểm thử tính năng tạo tài khoản mới.
Mở trang câu hỏi này →
AUse Cases are static and do not evolve throughout the software development process.
BUse case diagrams are the primary tool to document requirements
CUse Cases are not useful in capturing user requirements.
DUse Cases describe the interactions between the system and external entities.
Lời giải
Các Use Case mô tả các tương tác giữa hệ thống và các thực thể bên ngoài. Điều này có nghĩa là chúng mô tả các hành động mà người dùng thực hiện với hệ thống và hệ thống phản hồi lại như thế nào. Điều này giúp cho các nhà phát triển hiểu rõ hơn về yêu cầu của người dùng và có thể xây dựng được hệ thống đáp ứng được nhu cầu của họ. Ngoài ra, các Use Case cũng giúp cho việc xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Vì vậy, các Use Case là công cụ quan trọng trong việc thu thập và xác định các yêu cầu của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
Agather requirements
Bdefine requirements
Cwrite requirements
Danalyze requirements
Lời giải
Elicitation là một quá trình hợp tác và phân tích bao gồm các hoạt động để thu thập, khám phá, trích xuất và thu thập yêu cầu. Quá trình này nhằm mục đích thu thập thông tin cần thiết từ khách hàng hoặc người sử dụng để xác định các yêu cầu của hệ thống hoặc sản phẩm. Elicitation thường bao gồm các hoạt động như thu thập yêu cầu, xác định yêu cầu và phân tích yêu cầu. Trong quá trình này, người tham gia sẽ thảo luận và chia sẻ ý tưởng để thu thập thông tin cần thiết. Quá trình này rất quan trọng vì nó giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thu thập chính xác và đầy đủ.
Mở trang câu hỏi này →
AEssay questions
BClosed ended questions with standardized answers.
COpen-ended questions are asked at the beginning to obtain full and meaningful answers.
DCombine close ended questions with open-ended questions
Lời giải
Để viết được câu hỏi điều tra hiệu quả, cần bắt đầu bằng việc hỏi những câu hỏi mở (open-ended questions) ngay từ đầu. Những câu hỏi này cho phép người tham gia trả lời một cách tự do và chi tiết, giúp thu thập được thông tin đầy đủ và có ý nghĩa. Câu hỏi mở thường bắt đầu bằng từ như 'Bạn nghĩ gì về', 'Bạn cảm thấy thế nào khi', 'Bạn nghĩ rằng', v.v. Điều này giúp người tham gia có thể thể hiện quan điểm và ý kiến của mình một cách tự nhiên và chân thực. Ngoài ra, câu hỏi mở cũng giúp nhà điều tra có thể thu thập được thông tin sâu sắc và chi tiết hơn, giúp cho việc phân tích và tổng hợp dữ liệu trở nên dễ dàng hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AScope and Limitations
BSpecific Requirements
CBusiness Context
DBusiness Requirements
EGeneral Description
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Business Requirements", "Scope and Limitations" và "Business Context". Tài liệu tầm nhìn và phạm vi (vision and scope document) thuộc tầng yêu cầu kinh doanh, khuôn điển hình có ba phần lớn: yêu cầu kinh doanh gồm bối cảnh, cơ hội, mục tiêu kinh doanh, chỉ số thành công, tầm nhìn, rủi ro; phạm vi và giới hạn nêu các tính năng chính, phạm vi từng bản phát hành và những gì không làm; bối cảnh kinh doanh mô tả bên liên quan, ưu tiên dự án và môi trường triển khai. "Specific Requirements" là phần của khuôn đặc tả yêu cầu phần mềm (SRS), nơi ghi chi tiết yêu cầu chức năng và phi chức năng, không thuộc tài liệu tầm nhìn và phạm vi. "General Description" là phần mô tả tổng quan sản phẩm trong khuôn SRS, cũng không phải một mục của tài liệu tầm nhìn và phạm vi.
Mở trang câu hỏi này →
AThe people, groups, or organizations that are actively involved in a project, are affected by its outcome, or are able to influence its outcome
BIt helps you identify the vision and roadmap.
CIt helps you identify which support you need, who can influence the support, and potential issues that result from a non-supportive stakeholder
DIt helps you to make strategic decisions and clear the path of political and financial obstacles.
Lời giải
Xác định các bên liên quan (stakeholders) là một bước quan trọng khi thu thập yêu cầu cho một hệ thống phần mềm. Điều này giúp bạn hiểu rõ ai đang tham gia vào dự án, ai sẽ bị ảnh hưởng bởi kết quả dự án và ai có thể ảnh hưởng đến kết quả dự án. Việc xác định các bên liên quan giúp bạn có thể thu thập yêu cầu chính xác và đầy đủ, từ đó đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của các bên liên quan. Ngoài ra, việc xác định các bên liên quan cũng giúp bạn có thể dự đoán và giải quyết các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình thực hiện dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ADefine business requirements
BIdentify project stakeholders and user classes
CDocument requirements
DLead requirements prioritization
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Define business requirements", "Identify project stakeholders and user classes" và "Document requirements". Danh sách nhiệm vụ của người phân tích nghiệp vụ (business analyst) gồm định nghĩa yêu cầu nghiệp vụ, lập kế hoạch tiếp cận yêu cầu, xác định các bên liên quan và các user class, khơi gợi, phân tích, đặc tả và truyền đạt yêu cầu, dẫn dắt thẩm định, hỗ trợ xếp ưu tiên và quản lý yêu cầu. Ba ý được chọn khớp đúng các nhiệm vụ đó. "Lead requirements prioritization" dễ gây nhầm vì người phân tích quả thật tham gia việc xếp ưu tiên, nhưng chỗ khác biệt nằm ở chữ lead và facilitate: quyền quyết định thứ tự ưu tiên thuộc về khách hàng, product owner hay đại diện nghiệp vụ, còn người phân tích chỉ facilitate (điều phối, hỗ trợ), tức là chuẩn bị thông tin về giá trị, chi phí, rủi ro và dẫn buổi thảo luận chứ không tự dẫn dắt và quyết định thứ tự ưu tiên.
Mở trang câu hỏi này →
AExpect BAs to speak your language.
BExpect BAs to learn about your business and your objectives.
CPromptly communicate changes to the requirements.
DReceive explanations of requirements practices and deliverables.
EChange your requirements.
FExpect an environment of mutual respect.
Lời giải
Đáp án đúng: "Promptly communicate changes to the requirements.". Quan hệ khách hàng và BA được mô tả bằng hai danh sách: Bill of Rights (các quyền của khách hàng) và Bill of Responsibilities (các trách nhiệm của khách hàng). Báo ngay cho BA khi yêu cầu thay đổi là trách nhiệm của khách hàng, vì họ phải giúp đội phát triển kịp điều chỉnh, nên nó không thuộc danh sách quyền. "Expect BAs to speak your language." là quyền, vì BA phải trao đổi bằng ngôn ngữ nghiệp vụ của khách hàng. "Expect BAs to learn about your business and your objectives." là quyền, vì BA cần hiểu nghiệp vụ và mục tiêu để nắm đúng yêu cầu. "Receive explanations of requirements practices and deliverables." là quyền, khách hàng được giải thích các mô hình, tài liệu và cách làm việc về yêu cầu. "Change your requirements." là quyền, vì thay đổi là bình thường khi hiểu biết tăng lên, dù phải qua kiểm soát thay đổi. "Expect an environment of mutual respect." là quyền, cả hai bên phải tôn trọng thời gian và ý kiến của nhau.
Mở trang câu hỏi này →
Aexpect business analysts to learn about their business and their objectives
Bdescribe characteristics that will make the product easy to use
Creceive a system that meets their functional needs and quality expectations
Dpromptly communicate changes to the requirements
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "expect business analysts to learn about their business and their objectives", "describe characteristics that will make the product easy to use" và "receive a system that meets their functional needs and quality expectations". Quan hệ khách hàng với người phân tích nghiệp vụ thường được mô tả bằng hai danh sách: quyền (rights) của khách hàng và trách nhiệm (responsibilities) của khách hàng trong phát triển yêu cầu. Ba ý được chọn đều nằm ở danh sách quyền: được người phân tích tìm hiểu nghiệp vụ và mục tiêu của mình, được mô tả các đặc điểm giúp sản phẩm dễ dùng, và được nhận một hệ thống đáp ứng nhu cầu chức năng cùng kỳ vọng chất lượng. "promptly communicate changes to the requirements" là trách nhiệm chứ không phải quyền: khách hàng phải báo thay đổi yêu cầu kịp thời cho người phân tích để nhóm đánh giá tác động, tránh làm lại tốn kém.
Mở trang câu hỏi này →
Aelicitation
Bdesign
Canalysis
Dvalidation
Edocumentation
Lời giải
Đáp án đúng: "design". Phát triển yêu cầu (requirements development) gồm bốn hoạt động: elicitation (khơi gợi, thu thập nhu cầu từ các bên liên quan), analysis (phân tích, làm mịn, mô hình hoá và xếp ưu tiên), specification hay documentation (đặc tả, ghi yêu cầu thành văn bản) và validation (thẩm định, kiểm tra yêu cầu đúng nhu cầu thật). Thiết kế là hoạt động phía sau, biến yêu cầu thành giải pháp kỹ thuật, nên không phải một bước của phát triển yêu cầu. "elicitation" là bước đầu tiên, nơi người phân tích nghiệp vụ phỏng vấn, tổ chức workshop, quan sát để thu thập nhu cầu. "analysis" là bước tách, làm rõ, mô hình hoá yêu cầu và phát hiện xung đột. "validation" là bước xác nhận yêu cầu đúng và đủ trước khi xây dựng. "documentation" chính là bước đặc tả, ghi yêu cầu vào SRS hay backlog, nên vẫn thuộc phát triển yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BBusiness requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of business requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CBusiness requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DBusiness Requirement describes as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Các yêu cầu kinh doanh mô tả tại sao tổ chức đang triển khai hệ thống, lợi ích kinh doanh mà tổ chức hy vọng đạt được. Fokus là trên các mục tiêu kinh doanh của tổ chức hoặc khách hàng yêu cầu hệ thống. Các yêu cầu kinh doanh giúp xác định được mục tiêu và lợi ích mà hệ thống cần đạt được. Nó giúp cho việc triển khai hệ thống trở nên hiệu quả hơn và đáp ứng được nhu cầu của tổ chức. Các yêu cầu kinh doanh cũng giúp cho việc đo lường hiệu suất của hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Nó giúp cho việc đánh giá và cải thiện hệ thống trở nên hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Khái niệm yêu cầu không chức năng có cùng ý nghĩa với đặc tính chất lượng hoặc yêu cầu chất lượng dịch vụ. Yêu cầu không chức năng thường bao gồm các thuộc tính như tính bảo mật, tính khả dụng, tính tương thích, tính mở rộng, tính bảo trì, tính dễ sử dụng và tính ổn định. Những thuộc tính này giúp đảm bảo rằng hệ thống hoặc ứng dụng đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn của người dùng, tổ chức hoặc thị trường. Vì vậy, việc xác định và quản lý các yêu cầu không chức năng là rất quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AHave developers review requirements.
BUse quality attributes to drive architecture.
CAllocate requirements to components
DTrace requirements to design and code
EUse requirement priorities to drive process iteration
Lời giải
Hoạt động không thuộc về quy trình thiết kế và mã hóa là: "Trace requirements to design and code". Hoạt động này liên quan đến việc theo dõi các yêu cầu để đảm bảo chúng được thực hiện một cách chính xác trong quy trình thiết kế và mã hóa. Tuy nhiên, nó không phải là một phần của quy trình thiết kế và mã hóa chính thức. Các hoạt động khác như "Have developers review requirements", "Use quality attributes to drive architecture", "Allocate requirements to components", và "Use requirement priorities to drive process iteration" đều là các bước quan trọng trong quy trình thiết kế và mã hóa.
Mở trang câu hỏi này →
AFacilitation skills
BCoding and technical skills
CObservational skills
DOrganizational skills
ELeadership skills
Lời giải
Kỹ năng của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong số đó, kỹ năng điều phối (facilitation skills) giúp họ tổ chức và dẫn dắt các cuộc họp, thảo luận và các hoạt động nhóm một cách hiệu quả. Kỹ năng quan sát (observational skills) giúp họ thu thập thông tin và dữ liệu cần thiết. Kỹ năng tổ chức (organizational skills) giúp họ quản lý và sắp xếp công việc một cách khoa học. Kỹ năng lãnh đạo (leadership skills) giúp họ đưa ra quyết định và dẫn dắt nhóm. Tuy nhiên, kỹ năng lập trình và kỹ thuật (coding and technical skills) không phải là kỹ năng cần thiết cho một nhà phân tích kinh doanh. Họ có thể không cần phải lập trình hoặc có kiến thức kỹ thuật sâu rộng, nhưng họ cần phải có khả năng hiểu và làm việc với các công nghệ và hệ thống hiện có.
Mở trang câu hỏi này →
AAppropriate individuals make informed business decisions about requested changes.
BChange activity is made visible to affected stakeholders.
CApproved changes are communicated to ail affected participants.
DThe project incorporates requirements changes in a consistent and effective fashion.
ERequirements changes do not affect requirement effort.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu học viên phân biệt giữa các câu nói khác nhau về thay đổi yêu cầu. Câu không đúng về thay đổi yêu cầu là 'Requirements changes do not affect requirement effort.' (Thay đổi yêu cầu không ảnh hưởng đến nỗ lực yêu cầu). Điều này không đúng vì thay đổi yêu cầu thường ảnh hưởng đến thời gian, chi phí và nguồn lực của dự án. Học viên cần hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý thay đổi yêu cầu và cách nó ảnh hưởng đến dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ATRUE
BFalse
Lời giải
Trong quy trình quản lý yêu cầu, việc giải quyết xung đột là một phần quan trọng. Khi phát hiện ra bất kỳ xung đột nào, việc giải quyết xung đột càng sớm càng tốt là rất quan trọng. Điều này giúp tránh được những vấn đề phức tạp và tốn thời gian sau này. Elicitation của thông tin có thể diễn ra sau khi giải quyết xung đột, nhưng việc giải quyết xung đột phải được ưu tiên. Việc giải quyết xung đột sớm giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng, chính xác và không mâu thuẫn với nhau. Điều này giúp cho quá trình phát triển sản phẩm trở nên hiệu quả hơn và giảm thiểu các vấn đề phát sinh trong tương lai.
Mở trang câu hỏi này →
ALimited Use of Forward References
BHard to localize specific information
CLimited Terminology/Taxonomy
DNo automated analysis
Lời giải
Trong kỹ thuật yêu cầu, tài liệu tự do có một số vấn đề. Thứ nhất, tài liệu tự do hạn chế sử dụng tham chiếu trước (Limited Use of Forward References). Điều này có nghĩa là người đọc phải tìm kiếm thông tin trong tài liệu trước khi có thể hiểu được các khái niệm mới. Thứ hai, tài liệu tự do khó địa hóa thông tin cụ thể (Hard to localize specific information). Điều này có nghĩa là khi cần tìm kiếm thông tin cụ thể trong tài liệu, người đọc phải dành nhiều thời gian và công sức để tìm kiếm. Các vấn đề này có thể làm giảm hiệu quả và hiệu suất trong quá trình yêu cầu.
Mở trang câu hỏi này →
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Ký hiệu đồ họa cho phép bạn thể hiện các mục được xem xét và mối quan hệ giữa chúng. Điều này giúp dễ dàng theo dõi và phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố khác nhau. Ví dụ, trong một sơ đồ tổ chức, ký hiệu đồ họa có thể được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa các bộ phận khác nhau của công ty, bao gồm cả mối quan hệ giữa các nhân viên và các bộ phận khác nhau. Điều này giúp dễ dàng theo dõi và phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation
BAnatysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Hoạt động mô hình hóa môi trường ứng dụng và tạo bản mẫu nên được thực hiện ở giai đoạn Elicitation. Elicitation là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, trong đó người phát triển sẽ thu thập thông tin về yêu cầu của khách hàng và mô hình hóa môi trường ứng dụng để hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng. Hoạt động này giúp người phát triển xác định rõ yêu cầu của khách hàng và tạo ra bản mô hình hóa môi trường ứng dụng để sử dụng trong các giai đoạn tiếp theo.
Mở trang câu hỏi này →
AIt describes part of a core business process that the system enables.
BMany users will use it frequently.
CA favored user class requested it.
DIt's required for regulatory compliance:
EOther system functions depend on its presence.
FThat use case won't be implemented for months
Lời giải
Một trong những lý do không nên ưu tiên thực hiện một trường hợp sử dụng (use case) là vì nó sẽ không được thực hiện trong nhiều tháng. Điều này có thể dẫn đến việc lãng phí thời gian và nguồn lực vào một thứ không cần thiết. Thay vào đó, chúng ta nên ưu tiên những trường hợp sử dụng quan trọng và cần thiết cho hệ thống. Ví dụ, nếu một trường hợp sử dụng mô tả một phần của quy trình kinh doanh cốt lõi mà hệ thống cho phép, hoặc nếu nó được yêu cầu bởi một nhóm người dùng quan trọng, hoặc nếu nó cần thiết để tuân thủ các quy định pháp luật, thì đó là lý do để ưu tiên thực hiện. Tuy nhiên, nếu trường hợp sử dụng đó sẽ không được thực hiện trong nhiều tháng, thì chúng ta nên xem xét lại ưu tiên của nó.
Mở trang câu hỏi này →