Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
15.140/15.837 câuCòn 697
15121What tool did Seilevel develop to assist with estimating requirements development effort?4 lựa chọn
AAcoding tool for developers.
BArequirements effort estimation spreadsheet.
CA time-tracking tool for project managers.
DA documentation tool for stakeholders.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Công cụ mà Seilevel đã phát triển để hỗ trợ việc ước tính nỗ lực phát triển yêu cầu là một bảng tính để ước tính nỗ lực yêu cầu. Bảng tính này giúp các chuyên gia yêu cầu ước tính chính xác nỗ lực cần thiết để hoàn thành các yêu cầu, từ đó giúp các nhà quản lý dự án lập kế hoạch và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả hơn. Bằng cách sử dụng bảng tính này, các chuyên gia yêu cầu có thể xem xét các yếu tố như mức độ phức tạp của yêu cầu, thời gian cần thiết để hoàn thành yêu cầu và các nguồn lực cần thiết để hoàn thành yêu cầu.
15122How does requirements reuse improve project efficiency?4 lựa chọn
ABy reducing time and effort during the elicitation process
BBy skipping stakeholder reviews
CBy focusing only on functional requirements
DBy eliminating non-functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi áp dụng lại các yêu cầu đã tồn tại, hiệu suất của dự án sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này đạt được bằng cách giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình thu thập yêu cầu. Khi các yêu cầu đã được xác định và áp dụng lại, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc triển khai và kiểm tra các yêu cầu này, thay vì phải dành thời gian để thu thập và xác định chúng từ đầu. Ngoài ra, việc áp dụng lại các yêu cầu cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp và giảm thiểu khả năng xảy ra sai sót trong quá trình triển khai.
15123What is the primary purpose of requirements reuse?4 lựa chọn
ATo save time, improve consistency, and reduce risks
BTo eliminate stakeholder reviews
CTo finalize the coding phase
DTo reduce prototyping efforts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To save time, improve consistency, and reduce risks". Requirements reuse (tái sử dụng yêu cầu) là dùng lại những yêu cầu đã viết, đã rà soát, có khi đã kiểm chứng trên hệ thống trước, cho dự án mới; ví dụ yêu cầu bảo mật, đăng nhập, hay quy tắc nghiệp vụ chung. Lợi ích là bớt công khơi gợi và viết lại, các sản phẩm trong cùng tổ chức nhất quán hơn, và rủi ro thấp hơn vì yêu cầu đã được chứng minh chất lượng. "To eliminate stakeholder reviews" sai vì yêu cầu dùng lại vẫn phải được bên liên quan xem xét xem có phù hợp với bối cảnh mới không. "To finalize the coding phase" sai vì tái sử dụng yêu cầu thuộc phát triển yêu cầu, không nhằm chốt giai đoạn viết mã, dù đôi khi kéo theo dùng lại thiết kế và mã. "To reduce prototyping efforts" sai vì giảm làm prototype không phải mục đích chính; prototype vẫn có thể cần để thẩm định yêu cầu mới.
15124How does the Kano model help analyze user requirements?4 lựa chọn
ABy classifying features into basic, performance, and delight categories
BBy prioritizing requirements based on technical feasibility
CBy eliminating unnecessary requirements
DBy focusing only on functional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình Kano giúp phân tích yêu cầu người dùng bằng cách phân loại các tính năng thành ba loại: cơ bản, hiệu suất và thú vị. Các tính năng cơ bản là những tính năng cần thiết để sản phẩm hoạt động, chẳng hạn như khả năng hoạt động của một chiếc điện thoại. Các tính năng hiệu suất là những tính năng giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn, chẳng hạn như tốc độ xử lý nhanh hơn. Các tính năng thú vị là những tính năng giúp sản phẩm trở nên thú vị hơn, chẳng hạn như khả năng chơi game. Mô hình Kano giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về những gì người dùng mong đợi từ sản phẩm và giúp họ tập trung vào việc phát triển các tính năng quan trọng nhất.
AUrgency and cost of requirements
BMust, Should, Could, and Won't categories
CTechnical feasibility and design limitations
DHigh, Medium, and Low priorities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp MoSCoW được sử dụng để phân loại các yêu cầu trong quá trình ưu tiên hóa. Theo phương pháp này, các yêu cầu được phân loại thành bốn loại chính: Must, Should, Could và Won't. 'Must' là các yêu cầu bắt buộc phải được thực hiện, 'Should' là các yêu cầu nên được thực hiện nhưng không bắt buộc, 'Could' là các yêu cầu có thể được thực hiện nếu có đủ thời gian và nguồn lực, và 'Won't' là các yêu cầu không được thực hiện. Phương pháp MoSCoW giúp các nhà phát triển và quản lý dự án xác định được ưu tiên của các yêu cầu và tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu quan trọng nhất trước.
APairwise comparison
BIn or out
CThree-level scale
D1000
EMoSCoW
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các kỹ thuật ưu tiên yêu cầu là các phương pháp được sử dụng để xác định mức độ ưu tiên của các yêu cầu trong một dự án. Trong số các lựa chọn trên, '1000' không phải là một kỹ thuật ưu tiên yêu cầu. 'Pairwise comparison' là kỹ thuật so sánh song song, 'In or out' là kỹ thuật xác định liệu một yêu cầu có nằm trong danh sách ưu tiên hay không, 'Three-level scale' là kỹ thuật sử dụng thang đo ba mức độ, 'MoSCoW' là kỹ thuật sử dụng chữ cái M, S, C, W để biểu thị mức độ ưu tiên. '1000' không phải là một trong những kỹ thuật này.
Ahorizontal, vertical
Bvertical, horizontal
Cprimary, secondary
Dfront-end, back-end
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một mock-up và một prototype thường được sử dụng trong quá trình thiết kế và phát triển sản phẩm. Một mock-up là một bản sao hoặc mô hình của sản phẩm, thường được sử dụng để thể hiện ý tưởng và thiết kế ban đầu. Một prototype, mặt khác, là một phiên bản thực tế của sản phẩm, thường được sử dụng để thử nghiệm và đánh giá tính khả thi của sản phẩm. Trong khi một mock-up thường được gọi là một prototype, một proof of concept thường được gọi là một prototype. Điều này có nghĩa là một proof of concept là một phiên bản cơ bản hoặc thử nghiệm của sản phẩm, thường được sử dụng để chứng minh tính khả thi của ý tưởng và thiết kế.
15128What is a potential consequence of adding more functionality through a series of iterations?4 lựa chọn
AImproved system performance.
BIncreased system efficiency.
CDeterioration of system performance.
DReduced need for performance testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp, có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống. Điều này xảy ra vì mỗi lần thêm chức năng mới, hệ thống phải xử lý nhiều dữ liệu hơn, dẫn đến tăng thời gian tải và giảm hiệu suất. Ngoài ra, việc thêm chức năng mới cũng có thể dẫn đến sự phức tạp hóa hệ thống, khiến cho việc bảo trì và sửa lỗi trở nên khó khăn hơn. Vì vậy, việc thêm chức năng mới thông qua một loạt các vòng lặp có thể dẫn đến sự suy giảm hiệu suất của hệ thống, khiến cho nó trở nên chậm chạp và không hiệu quả.
15129Which of the following statements best describes a key aspect of performance requirements for a software system?4 lựa chọn
APerformance requirements focus solely on the visual design and user interface of the system.
BPerformance requirements include the responsiveness of the system to user inquiries, such as the number of seconds to display a webpage.
CPerformance requirements are concerned only with the physical storage capacity of the system's database.
DPerformance requirements are unrelated to the external factors like network connections and hardware components.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Performance requirements include the responsiveness of the system to user inquiries, such as the number of seconds to display a webpage.". Performance (hiệu năng) là một thuộc tính chất lượng bên ngoài, đặc tả hệ thống đáp ứng nhanh và tốt tới đâu: thời gian phản hồi, thông lượng, số người dùng đồng thời, độ trễ; yêu cầu tốt phải định lượng được, như tải trang trong bao nhiêu giây. "Performance requirements focus solely on the visual design and user interface of the system." sai vì giao diện thuộc usability, không phải hiệu năng. "Performance requirements are concerned only with the physical storage capacity of the system's database." sai vì dung lượng chỉ là một khía cạnh, hiệu năng chủ yếu nói về tốc độ và khả năng xử lý. "Performance requirements are unrelated to the external factors like network connections and hardware components." sai vì hiệu năng phụ thuộc trực tiếp vào mạng và phần cứng, nên yêu cầu thường phải nêu rõ điều kiện đo.
15130What is one of the first questions to ask when eliciting reporting requirements from a customer?4 lựa chọn
AHow often should the reports be printed?
BWhat reports are currently used?
CHow many users will need access to the report?
DWhat is the preferred color scheme for the reports?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "What reports are currently used?". Khi khơi gợi yêu cầu báo cáo, điểm xuất phát hợp lý là tìm hiểu hiện trạng: khách hàng đang dùng những báo cáo nào, ai dùng, để ra quyết định gì; từ đó người phân tích biết báo cáo nào cần giữ, sửa hay bỏ và nhu cầu thông tin thật sự là gì, trước khi đi vào chi tiết. "How often should the reports be printed?" là câu hỏi chi tiết về tần suất, chỉ có ý nghĩa sau khi đã xác định được báo cáo nào cần có. "How many users will need access to the report?" liên quan tới phân quyền và hiệu năng, cũng là câu hỏi đi sau, khi đã biết báo cáo đó phục vụ ai. "What is the preferred color scheme for the reports?" thuộc về trình bày, là chi tiết giao diện ít quan trọng và không nên hỏi đầu tiên khi chưa rõ nội dung báo cáo.
ATo model the physical layout and hardware components of a system.
BTo represent the possible states of an object and the transitions between these states based on various events or conditions.
CTo outline the organizational roles and responsibilities within a business process.
DTo visualize user interface flow and interactions in software applications.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một sơ đồ chuyển đổi trạng thái (STD) là một công cụ quan trọng trong thiết kế và phân tích hệ thống. Mục đích chính của STD là mô tả các trạng thái khả dụng của một đối tượng và các chuyển đổi giữa các trạng thái này dựa trên các sự kiện hoặc điều kiện khác nhau. Điều này giúp các nhà thiết kế và phát triển hệ thống hiểu rõ hơn về các quy trình và hành vi của hệ thống, từ đó có thể tạo ra các giải pháp hiệu quả hơn. STD thường được sử dụng trong thiết kế hệ thống, phân tích hiệu suất và tối ưu hóa hệ thống.
15132How can you explain the statement "Implicit requirements can also be unknown unknowns"?4 lựa chọn
ADuring the SRS process, customers should always be required to spell out their unknown unknowns.
BAn unknown unknown cannot be known and therefore we can not make them explicit requirements.
CThere are matters that should be, but are not, elicited through the elicitation process. They exist, but they are not realized.
DThey help us reveal both known unknowns and more unknown unknowns.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "There are matters that should be, but are not, elicited through the elicitation process. They exist, but they are not realized.". Yêu cầu ngầm (implicit requirements) là những điều người dùng mong đợi nhưng không nói ra; khi cả người dùng lẫn người phân tích đều không nhận ra chúng tồn tại thì chúng là ẩn số không biết (unknown unknowns): có thật, đáng lẽ phải khơi gợi được, nhưng chưa ai ý thức về chúng. Phương án "customers should always be required to spell out their unknown unknowns" sai vì không thể bắt khách hàng nêu điều chính họ không biết. Phương án "cannot be known and therefore we can not make them explicit requirements" sai vì qua khơi gợi kỹ, bản mẫu, rà soát, ẩn số vẫn có thể lộ ra và được viết thành yêu cầu tường minh. Phương án "They help us reveal both known unknowns and more unknown unknowns." sai vì yêu cầu ngầm không phải công cụ phát hiện, chúng là thứ cần được phát hiện.
15133What steps would you include in a peer review process to identify and resolve ambiguities in requirement statements?4 lựa chọn
AHave each participant review the requirements individually and submit their feedback separately.
BConduct a formal peer review meeting where participants compare their understanding of each requirement and discuss any ambiguities.
CSkip the peer review process and rely on individual interpretations.
DOnly review requirements after the development phase.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá ngang hàng là một phần quan trọng trong việc xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Để thực hiện điều này, chúng ta nên tổ chức một cuộc họp đánh giá ngang hàng chính thức, nơi các thành viên so sánh và thảo luận về cách hiểu của họ đối với từng yêu cầu và bất kỳ bất đồng nào. Điều này cho phép các thành viên chia sẻ ý kiến và quan điểm của mình, từ đó giúp xác định và giải quyết những bất đồng trong các tuyên bố yêu cầu. Quá trình này giúp đảm bảo rằng tất cả các thành viên hiểu rõ và đồng thuận về các yêu cầu, từ đó giúp tránh những hiểu lầm và sai sót trong quá trình phát triển.
15134When specifying the level of detail in software requirements, which of the following practices should be considered? Select two.4 lựa chọn
AIt is always necessary to specify all requirements at the same high level of detail to ensure consistency.
BMore detail should be included when the work is being done for an external client or when system testing will be based on the requirements.
CLess detail can be included if the work is being done internally for your company and developers have considerable domain experience.
DWriting all requirements at a very fine-grained level is always better, regardless of the project’s context.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng gồm hai ý: "More detail should be included when the work is being done for an external client or when system testing will be based on the requirements." và "Less detail can be included if the work is being done internally for your company and developers have considerable domain experience." Mức chi tiết của yêu cầu (level of detail) không cố định mà tuỳ bối cảnh: càng nhiều người đọc ở xa, càng ít cơ hội hỏi lại trực tiếp và càng nhiều thứ dựa vào tài liệu thì càng phải viết chi tiết. Khách hàng bên ngoài cần yêu cầu đủ rõ để làm căn cứ nghiệm thu và hợp đồng, còn kiểm thử hệ thống dựa trên yêu cầu thì cần đủ chi tiết để thiết kế ca kiểm thử. Ngược lại, dự án nội bộ với đội phát triển giàu kiến thức miền (domain experience) và gần người dùng có thể viết gọn hơn vì khoảng trống được lấp bằng trao đổi trực tiếp. Phương án "always necessary to specify all requirements at the same high level of detail" sai vì ép một mức chi tiết đồng nhất cho mọi yêu cầu, trong khi yêu cầu rủi ro cao mới cần chi tiết nhất. Phương án "fine-grained level is always better, regardless of the project’s context" sai vì chi tiết quá mức tốn công viết, khó bảo trì và không thêm giá trị khi người đọc đã hiểu rõ.
AFact Rules
BAction Enabler Rules
CConstraint Rules
DOperational Rules
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là giải thích về câu hỏi lựa chọn đúng loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Câu hỏi yêu cầu tìm loại quy tắc không phải là loại quy tắc kinh doanh theo phân loại. Các lựa chọn bao gồm: "Quy tắc thực tế", "Quy tắc kích hoạt hành động", "Quy tắc hạn chế", "Quy tắc hoạt động". Theo phân loại, "Quy tắc thực tế" không phải là loại quy tắc kinh doanh. Quy tắc thực tế liên quan đến dữ liệu và thông tin, trong khi các quy tắc kinh doanh khác liên quan đến hành động, hạn chế và hoạt động của doanh nghiệp.
AIt only identifies computational rules and ignores constraints.
BIt helps identify rules affecting each process step, including constraints and triggering events.
CIt focuses solely on the analysis of existing documentation.
DItis ineffective in discovering business rules related to data states
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sử dụng mô hình hóa quy trình kinh doanh để khám phá các quy tắc kinh doanh có thể giúp xác định các quy tắc ảnh hưởng đến từng bước quy trình, bao gồm cả hạn chế và sự kiện kích hoạt. Điều này có thể giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về quy trình kinh doanh của mình và xác định các quy tắc cần thiết để thực hiện chúng. Mô hình hóa quy trình kinh doanh có thể giúp các doanh nghiệp xác định các quy tắc liên quan đến dữ liệu, hạn chế và sự kiện kích hoạt, từ đó giúp họ tạo ra các quy trình kinh doanh hiệu quả hơn và giảm thiểu sai sót. Ngoài ra, mô hình hóa quy trình kinh doanh cũng giúp các doanh nghiệp dễ dàng cập nhật và thay đổi quy trình kinh doanh của mình khi cần thiết.
ATo ensure requirements align with business objectives and user needs
BTo finalize coding strategies
CTo skip ambiguous requirements
DTo prioritize testing phases
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To ensure requirements align with business objectives and user needs". Requirements validation (thẩm định yêu cầu) trả lời câu hỏi chúng ta có đang làm đúng sản phẩm hay không, tức yêu cầu có thật sự phản ánh mục tiêu kinh doanh và nhu cầu người dùng. Chỉ các bên liên quan mới xác nhận được điều đó, nên phản hồi của họ qua rà soát, prototype hay acceptance test là trung tâm của hoạt động này. Phương án "To finalize coding strategies" sai vì chiến lược viết mã là việc của thiết kế và hiện thực, không phải mục đích lấy ý kiến bên liên quan. Phương án "To skip ambiguous requirements" sai vì yêu cầu mơ hồ phải được làm rõ hoặc sửa, không được bỏ qua. Phương án "To prioritize testing phases" sai vì sắp xếp các pha kiểm thử là việc lập kế hoạch kiểm thử; phản hồi của bên liên quan có thể giúp ưu tiên yêu cầu nhưng không nhằm mục đích này.
ATo track changes and ensure alignment with project goals
BTo prioritize functional requirements
CTo reduce stakeholder involvement
DTo eliminate ambiguous requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To track changes and ensure alignment with project goals". Traceability (khả năng truy vết) là việc liên kết mỗi yêu cầu ngược về nguồn gốc của nó (mục tiêu nghiệp vụ, yêu cầu người dùng) và xuôi tới thiết kế, mã, ca kiểm thử; thuộc hoạt động quản lý yêu cầu. Khi yêu cầu thay đổi, các liên kết này cho biết thay đổi ảnh hưởng tới đâu và yêu cầu mới có còn phục vụ mục tiêu dự án không. "To prioritize functional requirements" sai vì xếp ưu tiên là một hoạt động phân tích riêng, dựa vào giá trị, chi phí, rủi ro chứ không dựa vào liên kết truy vết. "To reduce stakeholder involvement" sai vì truy vết không thay thế được sự tham gia của các bên liên quan. "To eliminate ambiguous requirements" là việc của viết yêu cầu rõ ràng và review, truy vết không làm yêu cầu bớt mơ hồ.
ATo ensure that all requirements are measurable and testable
BTo eliminate the need for non-functional requirements
CTo skip stakeholder reviews
DTo prioritize coding tasks
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng thử nghiệm chấp nhận trong quá trình xác minh, lợi ích chính là đảm bảo tất cả các yêu cầu đều đo lường được và có thể kiểm tra. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng được tất cả các yêu cầu của khách hàng và các bên liên quan. Việc đo lường được yêu cầu giúp dễ dàng xác định và sửa lỗi, từ đó cải thiện chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, việc sử dụng thử nghiệm chấp nhận cũng giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu đều được xem xét và ưu tiên đúng mức, giúp tránh được các vấn đề phát sinh trong quá trình phát triển sản phẩm.
ACreating a checklist of required documents and systems.
BAssigning a team member to gather all necessary materials.
CSetting up a shared repository for document access.
DScheduling regular audits to ensure document availability.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Creating a checklist of required documents and systems.". Khơi gợi độc lập (independent elicitation) là khi chuyên viên phân tích tự nghiên cứu tài liệu, hệ thống hiện có, báo cáo, quy trình mà không cần các bên liên quan có mặt; để chắc chắn không sót nguồn nào, trọng tâm là lập danh sách kiểm (checklist) mọi tài liệu và hệ thống cần có rồi đối chiếu. Phương án "Assigning a team member to gather all necessary materials." là một bước thực hiện, nhưng không có danh sách thì người đó cũng không biết phải gom những gì. Phương án "Setting up a shared repository for document access." giúp lưu và truy cập tài liệu, phục vụ sau khi đã biết cần tài liệu nào chứ không đảm bảo đủ. Phương án "Scheduling regular audits to ensure document availability." là kiểm tra định kỳ về sau, tốn công và vẫn cần một danh sách làm chuẩn để kiểm.