Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
13.900/14.432 câuCòn 532
13881Why is it important to identify stakeholders when eliciting the requirements for a software system?4 lựa chọn
AThe people, groups, or organizations that are actively involved in a project, are affected by its outcome, or are able to influence its outcome
BIt helps you identify the vision and roadmap.
CIt helps you identify which support you need, who can influence the support, and potential issues that result from a non-supportive stakeholder
DIt helps you to make strategic decisions and clear the path of political and financial obstacles.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Xác định các bên liên quan (stakeholders) là một bước quan trọng khi thu thập yêu cầu cho một hệ thống phần mềm. Điều này giúp bạn hiểu rõ ai đang tham gia vào dự án, ai sẽ bị ảnh hưởng bởi kết quả dự án và ai có thể ảnh hưởng đến kết quả dự án. Việc xác định các bên liên quan giúp bạn có thể thu thập yêu cầu chính xác và đầy đủ, từ đó đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của các bên liên quan. Ngoài ra, việc xác định các bên liên quan cũng giúp bạn có thể dự đoán và giải quyết các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình thực hiện dự án.
ADefine business requirements
BIdentify project stakeholders and user classes
CDocument requirements
DLead requirements prioritization
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhà phân tích kinh doanh có nhiều nhiệm vụ quan trọng trong quá trình phát triển dự án. Đầu tiên, họ phải xác định các yêu cầu kinh doanh của dự án, hiểu rõ về mục tiêu và yêu cầu của khách hàng. Sau đó, họ phải xác định các bên liên quan và lớp người dùng của dự án, bao gồm cả các bên có thể ảnh hưởng đến dự án. Cuối cùng, họ phải dẫn dắt quá trình ưu tiên yêu cầu, đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng nhất được ưu tiên thực hiện trước.
13883Which of the following is NOT included in the list of Software Bill of Rights Requirements?6 lựa chọn
AExpect BAs to speak your language.
BExpect BAs to learn about your business and your objectives.
CPromptly communicate changes to the requirements.
DReceive explanations of requirements practices and deliverables.
EChange your requirements.
FExpect an environment of mutual respect.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là câu trả lời cho câu hỏi: 'Đâu là điều không được bao gồm trong danh sách Yêu cầu về Hóa đơn Phần mềm?'.
Các lựa chọn có sẵn là:
- 'Chờ BAs nói ngôn ngữ của bạn.'
- 'Chờ BAs tìm hiểu về doanh nghiệp và mục tiêu của bạn.'
- 'Thông báo ngay các thay đổi về yêu cầu.'
- 'Nhận giải thích về thực hành và sản phẩm yêu cầu.'
- 'Thay đổi yêu cầu của bạn.'
- 'Chờ một môi trường tôn trọng lẫn nhau.'
Câu trả lời đúng là: 'Thay đổi yêu cầu của bạn.'
Vì trong danh sách Yêu cầu về Hóa đơn Phần mềm, không có yêu cầu nào nói về việc thay đổi yêu cầu của người dùng. Các yêu cầu khác đều liên quan đến việc giao tiếp, học hỏi và tôn trọng lẫn nhau.
13884Customers have the right to: (choose 3 correct answers)4 lựa chọn
Aexpect business analysts to learn about their business and their objectives
Bdescribe characteristics that will make the product easy to use
Creceive a system that meets their functional needs and quality expectations
Dpromptly communicate changes to the requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khách hàng có quyền được doanh nghiệp hiểu rõ về hoạt động kinh doanh và mục tiêu của họ. Họ cũng có quyền mô tả các đặc điểm sẽ giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn. Ngoài ra, khách hàng có quyền nhận được một hệ thống đáp ứng được nhu cầu chức năng và tiêu chuẩn chất lượng của họ. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được thiết kế phù hợp với nhu cầu và mong muốn của khách hàng.
Aelicitation
Bdesign
Canalysis
Dvalidation
Edocumentation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển yêu cầu, có năm bước cơ bản: thu thập thông tin (elicitation), thiết kế (design), phân tích (analysis), xác minh (validation) và tạo tài liệu (documentation). Tuy nhiên, tạo tài liệu (documentation) không phải là một bước phát triển yêu cầu riêng biệt mà là một phần của quá trình phát triển yêu cầu. Nó là một bước sau khi đã thu thập thông tin, thiết kế và phân tích yêu cầu. Vì vậy, trong số các lựa chọn trên, tạo tài liệu (documentation) không phải là một bước phát triển yêu cầu độc lập.
ABusiness requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BBusiness requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of business requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CBusiness requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DBusiness Requirement describes as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yêu cầu kinh doanh mô tả tại sao tổ chức đang triển khai hệ thống, lợi ích kinh doanh mà tổ chức hy vọng đạt được. Fokus là trên các mục tiêu kinh doanh của tổ chức hoặc khách hàng yêu cầu hệ thống. Các yêu cầu kinh doanh giúp xác định được mục tiêu và lợi ích mà hệ thống cần đạt được. Nó giúp cho việc triển khai hệ thống trở nên hiệu quả hơn và đáp ứng được nhu cầu của tổ chức. Các yêu cầu kinh doanh cũng giúp cho việc đo lường hiệu suất của hệ thống trở nên dễ dàng hơn. Nó giúp cho việc đánh giá và cải thiện hệ thống trở nên hiệu quả hơn.
13887The non-functional requirement term has the same meaning as quality attributes or quality of service requirements?2 lựa chọn
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm yêu cầu không chức năng có cùng ý nghĩa với đặc tính chất lượng hoặc yêu cầu chất lượng dịch vụ. Yêu cầu không chức năng thường bao gồm các thuộc tính như tính bảo mật, tính khả dụng, tính tương thích, tính mở rộng, tính bảo trì, tính dễ sử dụng và tính ổn định. Những thuộc tính này giúp đảm bảo rằng hệ thống hoặc ứng dụng đáp ứng được các yêu cầu và tiêu chuẩn của người dùng, tổ chức hoặc thị trường. Vì vậy, việc xác định và quản lý các yêu cầu không chức năng là rất quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm.
13888Which activity is NOT belong to designs and code processes?5 lựa chọn
AHave developers review requirements.
BUse quality attributes to drive architecture.
CAllocate requirements to components
DTrace requirements to design and code
EUse requirement priorities to drive process iteration
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoạt động không thuộc về quy trình thiết kế và mã hóa là: "Trace requirements to design and code". Hoạt động này liên quan đến việc theo dõi các yêu cầu để đảm bảo chúng được thực hiện một cách chính xác trong quy trình thiết kế và mã hóa. Tuy nhiên, nó không phải là một phần của quy trình thiết kế và mã hóa chính thức. Các hoạt động khác như "Have developers review requirements", "Use quality attributes to drive architecture", "Allocate requirements to components", và "Use requirement priorities to drive process iteration" đều là các bước quan trọng trong quy trình thiết kế và mã hóa.
AFacilitation skills
BCoding and technical skills
CObservational skills
DOrganizational skills
ELeadership skills
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ năng của một nhà phân tích kinh doanh bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Trong số đó, kỹ năng điều phối (facilitation skills) giúp họ tổ chức và dẫn dắt các cuộc họp, thảo luận và các hoạt động nhóm một cách hiệu quả. Kỹ năng quan sát (observational skills) giúp họ thu thập thông tin và dữ liệu cần thiết. Kỹ năng tổ chức (organizational skills) giúp họ quản lý và sắp xếp công việc một cách khoa học. Kỹ năng lãnh đạo (leadership skills) giúp họ đưa ra quyết định và dẫn dắt nhóm. Tuy nhiên, kỹ năng lập trình và kỹ thuật (coding and technical skills) không phải là kỹ năng cần thiết cho một nhà phân tích kinh doanh. Họ có thể không cần phải lập trình hoặc có kiến thức kỹ thuật sâu rộng, nhưng họ cần phải có khả năng hiểu và làm việc với các công nghệ và hệ thống hiện có.
13890What sentence is not true about requirements changes?5 lựa chọn
AAppropriate individuals make informed business decisions about requested changes.
BChange activity is made visible to affected stakeholders.
CApproved changes are communicated to ail affected participants.
DThe project incorporates requirements changes in a consistent and effective fashion.
ERequirements changes do not affect requirement effort.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu học viên phân biệt giữa các câu nói khác nhau về thay đổi yêu cầu. Câu không đúng về thay đổi yêu cầu là 'Requirements changes do not affect requirement effort.' (Thay đổi yêu cầu không ảnh hưởng đến nỗ lực yêu cầu). Điều này không đúng vì thay đổi yêu cầu thường ảnh hưởng đến thời gian, chi phí và nguồn lực của dự án. Học viên cần hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý thay đổi yêu cầu và cách nó ảnh hưởng đến dự án.
ATRUE
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quy trình quản lý yêu cầu, việc giải quyết xung đột là một phần quan trọng. Khi phát hiện ra bất kỳ xung đột nào, việc giải quyết xung đột càng sớm càng tốt là rất quan trọng. Điều này giúp tránh được những vấn đề phức tạp và tốn thời gian sau này. Elicitation của thông tin có thể diễn ra sau khi giải quyết xung đột, nhưng việc giải quyết xung đột phải được ưu tiên. Việc giải quyết xung đột sớm giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng, chính xác và không mâu thuẫn với nhau. Điều này giúp cho quá trình phát triển sản phẩm trở nên hiệu quả hơn và giảm thiểu các vấn đề phát sinh trong tương lai.
13892Which of the following are issues with free documentation in requirements engineering? Select two.4 lựa chọn
ALimited Use of Forward References
BHard to localize specific information
CLimited Terminology/Taxonomy
DNo automated analysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kỹ thuật yêu cầu, tài liệu tự do có một số vấn đề. Thứ nhất, tài liệu tự do hạn chế sử dụng tham chiếu trước (Limited Use of Forward References). Điều này có nghĩa là người đọc phải tìm kiếm thông tin trong tài liệu trước khi có thể hiểu được các khái niệm mới. Thứ hai, tài liệu tự do khó địa hóa thông tin cụ thể (Hard to localize specific information). Điều này có nghĩa là khi cần tìm kiếm thông tin cụ thể trong tài liệu, người đọc phải dành nhiều thời gian và công sức để tìm kiếm. Các vấn đề này có thể làm giảm hiệu quả và hiệu suất trong quá trình yêu cầu.
13893Diagrammatic Notation allows you to show items under consideration and their inter-relationships:2 lựa chọn
ATRUE
BFALSE
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ký hiệu đồ họa cho phép bạn thể hiện các mục được xem xét và mối quan hệ giữa chúng. Điều này giúp dễ dàng theo dõi và phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố khác nhau. Ví dụ, trong một sơ đồ tổ chức, ký hiệu đồ họa có thể được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giữa các bộ phận khác nhau của công ty, bao gồm cả mối quan hệ giữa các nhân viên và các bộ phận khác nhau. Điều này giúp dễ dàng theo dõi và phân tích các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố khác nhau.
13894Model the application environment and create prototypes activities should be done in stage4 lựa chọn
AElicitation
BAnatysis
CSpecification
DValidation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hoạt động mô hình hóa môi trường ứng dụng và tạo bản mẫu nên được thực hiện ở giai đoạn Elicitation. Elicitation là giai đoạn đầu tiên trong quá trình phát triển phần mềm, trong đó người phát triển sẽ thu thập thông tin về yêu cầu của khách hàng và mô hình hóa môi trường ứng dụng để hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng. Hoạt động này giúp người phát triển xác định rõ yêu cầu của khách hàng và tạo ra bản mô hình hóa môi trường ứng dụng để sử dụng trong các giai đoạn tiếp theo.
AIt describes part of a core business process that the system enables.
BMany users will use it frequently.
CA favored user class requested it.
DIt's required for regulatory compliance:
EOther system functions depend on its presence.
FThat use case won't be implemented for months
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những lý do không nên ưu tiên thực hiện một trường hợp sử dụng (use case) là vì nó sẽ không được thực hiện trong nhiều tháng. Điều này có thể dẫn đến việc lãng phí thời gian và nguồn lực vào một thứ không cần thiết. Thay vào đó, chúng ta nên ưu tiên những trường hợp sử dụng quan trọng và cần thiết cho hệ thống. Ví dụ, nếu một trường hợp sử dụng mô tả một phần của quy trình kinh doanh cốt lõi mà hệ thống cho phép, hoặc nếu nó được yêu cầu bởi một nhóm người dùng quan trọng, hoặc nếu nó cần thiết để tuân thủ các quy định pháp luật, thì đó là lý do để ưu tiên thực hiện. Tuy nhiên, nếu trường hợp sử dụng đó sẽ không được thực hiện trong nhiều tháng, thì chúng ta nên xem xét lại ưu tiên của nó.
AInitial work product
BInspection meeting
CRework
DBased line work product
EFollow-up
FPreparation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình tạo ra tài liệu yêu cầu kiểm tra, hoạt động cơ bản cuối cùng là 'Follow-up'. Đây là bước cuối cùng trong chuỗi hoạt động kiểm tra, bao gồm các bước khác như chuẩn bị, cuộc họp kiểm tra, sản phẩm kiểm tra ban đầu, sản phẩm kiểm tra cuối cùng và sửa đổi. Hoạt động 'Follow-up' liên quan đến việc kiểm tra lại sản phẩm sau khi đã được sửa đổi để đảm bảo rằng các vấn đề đã được giải quyết và sản phẩm đáp ứng được yêu cầu.
AA top-level requirement for a product that contains multiple subsystems, which could be all software or software and hardware
BA goal or task that specific classes of users must be able to perform with a system, or a desired product
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect
DA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm yêu cầu người dùng (User Requirement) được định nghĩa là một mô tả về tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Điều này có nghĩa là yêu cầu người dùng xác định những gì hệ thống phải làm hoặc không làm để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của người dùng. Ví dụ, một yêu cầu người dùng có thể là hệ thống phải có khả năng lưu trữ dữ liệu một cách an toàn hoặc hệ thống phải có khả năng xử lý thông tin một cách nhanh chóng. Yêu cầu người dùng là một phần quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống, vì nó giúp đảm bảo rằng hệ thống đáp ứng được nhu cầu và mong muốn của người dùng.
13898Requirements prioritization based on importance and urgency belongtowhichtechnique? =| tst?<<t*~s''s*s*S*S*S*C<CS*~='si'i'ststs;s*SY4 lựa chọn
AInor out
BPairwise comparison and rank ordering
CThree-level scale
DMoSCoW
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phương pháp xác định ưu tiên yêu cầu dựa trên mức độ quan trọng và cấp thiết thuộc về kỹ thuật so sánh cặp đôi và xếp hạng (Pairwise comparison and rank ordering). Điều này có nghĩa là các yêu cầu sẽ được so sánh với nhau một cách cặp đôi để xác định mức độ quan trọng và cấp thiết của từng yêu cầu. Sau đó, các yêu cầu sẽ được xếp hạng theo mức độ quan trọng và cấp thiết để xác định ưu tiên thực hiện. Phương pháp này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu quan trọng và cấp thiết được ưu tiên thực hiện trước.
Afocus on understanding the business needs and prioritizing.
Bfocusing on timelines.
Cfocusing on resources.
Dfocusing on budget constraints.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi một người quản lý dự án muốn chuyển sang công việc phân tích kinh doanh trong tương lai, một thách thức cơ bản mà họ phải đối mặt là thay đổi cách tiếp cận của mình. Trước đây, họ tập trung vào việc quản lý dự án, bao gồm việc lập kế hoạch, quản lý thời gian, phân bổ nguồn lực và quản lý ngân sách. Tuy nhiên, khi trở thành phân tích kinh doanh, họ cần phải tập trung vào việc hiểu nhu cầu kinh doanh và đặt ưu tiên cho các yêu cầu của khách hàng. Điều này đòi hỏi họ phải có khả năng giao tiếp hiệu quả, hiểu biết về kinh doanh và kỹ năng phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định sáng suốt.
AWhat if scenarios to compare future predictions
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard report about past data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Loại phân tích dự đoán (predictive analytic) thường liên quan đến việc tạo ra các kịch bản 'nếu - thì' để so sánh dự đoán tương lai. Điều này cho phép các nhà phân tích và quản lý đưa ra quyết định sáng suốt hơn về các chiến lược kinh doanh và đầu tư. Ví dụ, một công ty có thể sử dụng phân tích dự đoán để dự đoán doanh số bán hàng trong tương lai dựa trên các yếu tố như xu hướng thị trường, giá cả và nhu cầu của khách hàng. Từ đó, họ có thể đưa ra quyết định về việc tăng hoặc giảm sản xuất, mở rộng hoặc thu hẹp các kênh phân phối, hoặc thậm chí là thay đổi chiến lược tiếp thị.