Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

12.820/13.152 câuCòn 332
ATo maintain a desired system set point
BTo increase memory capacity
CTo disable the controller
DTo store environmental data permanently
Lời giải
Trong hệ thống điều khiển vòng kín, mục đích chính của việc điều chỉnh đầu ra dựa trên dữ liệu cảm biến là duy trì điểm tham chiếu mong muốn của hệ thống. Điều này có nghĩa là hệ thống sẽ liên tục đo lường và so sánh giá trị thực tế với giá trị mong muốn, sau đó điều chỉnh đầu ra để đạt được sự cân bằng. Điều này giúp hệ thống duy trì ổn định và hiệu suất cao. Ví dụ, trong một hệ thống điều khiển nhiệt độ, cảm biến nhiệt đo lường nhiệt độ hiện tại và gửi tín hiệu đến bộ điều khiển, bộ điều khiển sau đó điều chỉnh hệ thống để đạt được nhiệt độ mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
ABlocked
BRunning
CWaiting
DReady
EInactive
Lời giải
Trong API Mbed, nếu một luồng (thread) đã bị hủy (terminated) hoặc chưa được tạo (chưa được tạo) thì trạng thái của nó là gì? Trạng thái này được gọi là "Inactive". Điều này có nghĩa là luồng đó không còn hoạt động và không thể thực hiện bất kỳ hành động nào. Khi một luồng bị hủy, nó sẽ không còn được thực hiện và sẽ không thể tiếp tục thực hiện các nhiệm vụ của mình. Nếu một luồng chưa được tạo, thì nó cũng sẽ không thể thực hiện bất kỳ hành động nào. Trong cả hai trường hợp, trạng thái của luồng đó sẽ là "Inactive".
Mở trang câu hỏi này →
12803Which development board is mainly used and explained for pin layout in the lab?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANUCLEO-F411RE
BESP32
CArduino Uno
DRaspberry Pi Pico
EAdafruit Feather
Lời giải
Trong phòng thí nghiệm, chúng ta thường sử dụng bảng phát triển (development board) để học hỏi và thực hành các kỹ thuật lập trình. Một trong những bảng phát triển được sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết về bố cục chân cắm (pin layout) là NUCLEO-F411RE. Bảng phát triển này được thiết kế bởi STMicroelectronics và hỗ trợ cho các chương trình học về lập trình microcontroller. Nó cung cấp một cấu trúc đơn giản và dễ sử dụng, giúp sinh viên và người mới bắt đầu có thể dễ dàng học hỏi và thực hành các kỹ thuật lập trình.
Mở trang câu hỏi này →
12804What distinguishes a Real-Time Operating System (RTOS) from a general-purpose OS?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIt does not support multitasking
BIt always executes programs faster
CIt guarantees predictable response times to events
DIt only supports single-task execution
Lời giải
Một hệ điều hành thời gian thực (RTOS) khác với hệ điều hành đa mục đích thông thường ở điểm gì? Hệ điều hành thời gian thực được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đặc biệt về thời gian phản hồi và độ tin cậy. Nó đảm bảo thời gian phản hồi dự đoán được đối với các sự kiện, điều này rất quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi thời gian phản hồi nhanh chóng và ổn định, chẳng hạn như hệ thống điều khiển tự động, thiết bị y tế và các hệ thống thời gian thực khác. Điều này cho phép các ứng dụng thời gian thực hoạt động một cách đáng tin cậy và hiệu quả, ngay cả trong các tình huống phức tạp và không thể đoán trước.
Mở trang câu hỏi này →
12805What is the main benefit of CMSIS in embedded software development?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AIncreasing processor frequency
BReplacing hardware peripherals
CEliminating the need for compilers
DStandardizing software interfaces across Cortex-M processors
Lời giải
CMSIS (Cortex Microcontroller Software Interface Standard) là một công cụ quan trọng trong phát triển phần mềm cho các vi điều khiển. Nó cung cấp một bộ giao diện tiêu chuẩn để truy cập các tính năng của vi điều khiển Cortex-M. Ưu điểm chính của CMSIS là giúp thống nhất các giao diện phần mềm trên các vi điều khiển Cortex-M khác nhau. Điều này cho phép các nhà phát triển dễ dàng chuyển đổi giữa các vi điều khiển khác nhau mà không cần phải viết lại toàn bộ phần mềm. Ngoài ra, CMSIS cũng cung cấp các thư viện và công cụ để giúp giảm thiểu thời gian phát triển và tăng hiệu suất phần mềm. Nhờ đó, CMSIS đã trở thành một phần không thể thiếu trong công cụ phát triển phần mềm cho các vi điều khiển.
Mở trang câu hỏi này →
A3.3
B1
C2
D3
E0
Lời giải
Khi sử dụng DigitalIn Interface để đọc giá trị điện áp trên một chân vào, nó sẽ trả về một giá trị integer đại diện cho điện áp đó. Trong trường hợp điện áp trên chân vào là 3.3V, DigitalIn Interface sẽ trả về giá trị 1. Điều này là vì DigitalIn Interface thường sử dụng mức điện áp logic 5V hoặc 3.3V, và giá trị 1 thường đại diện cho mức điện áp cao (VCC) trong khi giá trị 0 đại diện cho mức điện áp thấp (GND). Vì vậy, khi điện áp trên chân vào là 3.3V, DigitalIn Interface sẽ trả về giá trị 1 để chỉ định rằng điện áp trên chân vào đang ở mức cao.
Mở trang câu hỏi này →
12807Which bit marks the beginning of a UART data frame?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AStop bit
BData bit
CParity bit
DStart bit
Lời giải
Trong giao thức truyền thông UART, một khung dữ liệu được cấu tạo bởi các phần khác nhau. Để xác định bắt đầu của một khung dữ liệu UART, chúng ta cần tìm hiểu về các phần cấu thành của nó. Start bit là phần đầu tiên của một khung dữ liệu UART, nó được sử dụng để chỉ định bắt đầu của một khung dữ liệu. Start bit thường có giá trị logic 0. Sau khi nhận được start bit, máy nhận sẽ biết rằng một khung dữ liệu mới đang đến và bắt đầu quá trình giải mã. Data bit, parity bit và stop bit là các phần khác của khung dữ liệu UART, nhưng chúng không phải là phần bắt đầu của một khung dữ liệu. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, Start bit là phần đúng đắn nhất để đánh dấu bắt đầu của một khung dữ liệu UART.
Mở trang câu hỏi này →
12808How many signal lines does the I2C bus use?5 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AOne
BFive
CThree
DTwo
EFour
Lời giải
I2C bus sử dụng 2 đường tín hiệu. Đường tín hiệu này được gọi là SCL (Clock) và SDA (Data). Đường SCL được sử dụng để truyền tín hiệu đồng hồ, giúp đồng bộ hóa dữ liệu trên đường SDA. Đường SDA được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Mỗi thiết bị trên bus I2C sẽ có một địa chỉ riêng, giúp xác định thiết bị nào đang truyền dữ liệu. Điều này cho phép nhiều thiết bị được kết nối với nhau trên cùng một bus I2C mà không xảy ra xung đột dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
12809Program Code and Constant data are usually stored in which type of memory?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ANon-volatile memories (e.g., FLASH)
BHeap data section
CVolatile memories (e.g., SRAM)
DDynamic RAM (DRAM)
EStack data section
Lời giải
Bộ nhớ không lưu trữ tạm thời (non-volatile memory) là nơi lưu trữ mã chương trình và dữ liệu hằng số. Các ví dụ về bộ nhớ không lưu trữ tạm thời bao gồm FLASH. Đây là loại bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ dữ liệu và chương trình một cách lâu dài, ngay cả khi nguồn điện bị cắt bỏ. Bộ nhớ này thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di động và các thiết bị khác.
Mở trang câu hỏi này →
AArm Cortex-A
BRISC-V
CArm Cortex-R
DArm Cortex-M
EIntel Xeon
Lời giải
Mô hình cơ bản của các vi điều khiển được hỗ trợ bởi nền tảng Mbed dựa trên kiến trúc nào? Kiến trúc Arm Cortex-M là một loại kiến trúc vi xử lý được sử dụng trong các vi điều khiển. Nó được thiết kế để có hiệu suất thấp, tiêu thụ điện năng thấp và có thể được sử dụng trong các ứng dụng có yêu cầu thấp về hiệu suất. Kiến trúc này phù hợp cho các ứng dụng như cảm biến, điều khiển và giao tiếp. Mbed hỗ trợ các vi điều khiển dựa trên kiến trúc Arm Cortex-M, bao gồm các mẫu như Arm Cortex-M0, Arm Cortex-M3 và Arm Cortex-M4. Những kiến trúc này cung cấp các tính năng như bộ nhớ chương trình và dữ liệu, các đơn vị tính toán và các giao tiếp ngoại vi.
Mở trang câu hỏi này →
12811What does PWM stand for?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
APulse Wave Modulator
BPower Wave Modulation
CPulse Width Modulation
DPeriod Width Measurement
Lời giải
PWM là viết tắt của Pulse Width Modulation, một kỹ thuật sử dụng tín hiệu điện để điều khiển cường độ của một tín hiệu đầu ra. Trong PWM, tín hiệu đầu ra được tạo ra bằng cách thay đổi độ rộng của các xung điện, thay vì thay đổi biên độ của chúng. Điều này cho phép tạo ra các tín hiệu đầu ra có cường độ thay đổi liên tục, mà không cần phải thay đổi biên độ của tín hiệu đầu vào. PWM được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, bao gồm điều khiển động cơ, điều khiển nhiệt độ, và điều khiển ánh sáng.
Mở trang câu hỏi này →
ATwice the highest frequency of the input signal
BHalf of the signal frequency
CEqual to the signal frequency
DTen times the signal amplitude
Lời giải
Theo lý thuyết lấy mẫu Shannon-Nyquist, tần số lấy mẫu phải ít nhất bằng hai lần tần số cao nhất của tín hiệu đầu vào. Điều này có nghĩa là nếu tín hiệu đầu vào có tần số cao nhất là f, thì tần số lấy mẫu phải ít nhất là 2f. Điều này đảm bảo rằng tín hiệu có thể được tái tạo chính xác từ các mẫu lấy được. Nếu tần số lấy mẫu thấp hơn hai lần tần số cao nhất của tín hiệu, thì tín hiệu có thể bị nhiễu loạn hoặc bị mất thông tin. Vì vậy, việc chọn tần số lấy mẫu phù hợp là rất quan trọng trong các ứng dụng lấy mẫu tín hiệu.
Mở trang câu hỏi này →
12813What API allows you to combine a number of DigitalIn pins to read them at once?5 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
APortIn
BBusIn
CDigitalInOut
DBusOut
EDigitalOut
Lời giải
Để kết hợp một số chân DigitalIn để đọc chúng cùng một lúc, bạn cần sử dụng API nào?
Mở trang câu hỏi này →
12814What does CMSIS stand for?4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AComputer Microcontroller Software Implementation System
BCortex Microcontroller Software Interface Standard
CCentral Memory System Interface Structure
DCore Management System Integration Service
Lời giải
CMSIS là viết tắt của Cortex Microcontroller Software Interface Standard. Đây là một tiêu chuẩn mở được phát triển bởi ARM để hỗ trợ việc lập trình và phát triển các hệ thống dựa trên vi điều khiển. Tiêu chuẩn này cung cấp một bộ công cụ và giao diện thống nhất để truy cập các tính năng của vi điều khiển, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong quá trình phát triển. CMSIS bao gồm các thành phần như giao diện API, thư viện và công cụ để hỗ trợ việc lập trình và thử nghiệm. Nó cũng cung cấp một cách thống nhất để truy cập các tính năng của vi điều khiển, giúp dễ dàng tích hợp và sử dụng các thành phần khác nhau trong hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
12815What does the C programming statement while(1) create?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AA timer event
BAn infinite loop
CA function call
DA prototype declaration
EA conditional statement
Lời giải
Câu lệnh while(1) trong chương trình C được sử dụng để tạo ra một vòng lặp vô hạn. Vòng lặp vô hạn là một loại vòng lặp mà nó sẽ tiếp tục chạy mãi cho đến khi chương trình bị dừng lại. Điều này có nghĩa là trong khi vòng lặp đang chạy, nó sẽ không bao giờ kết thúc và sẽ tiếp tục thực hiện các hành động được chỉ định trong nó. Điều này có thể hữu ích trong một số tình huống, chẳng hạn như tạo ra một chương trình giám sát hoặc một chương trình chạy nền. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vòng lặp vô hạn có thể gây ra vấn đề nếu không được sử dụng đúng cách, vì nó có thể khiến chương trình bị treo hoặc không thể dừng lại.
Mở trang câu hỏi này →
12816What is the main function of DAPLink in the Mbed ecosystem?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ARunning application code on the microcontroller
BProviding debugging and programming interface via USB
CEncrypting program memory
DManaging network connections
Lời giải
DAPLink là một phần quan trọng trong hệ sinh thái Mbed, giúp cung cấp giao diện debug và lập trình qua cổng USB. Nó cho phép người dùng kết nối với bộ điều khiển vi điều khiển thông qua cổng USB, từ đó có thể tải lên và chạy mã ứng dụng, cũng như thực hiện các tác vụ debug và lập trình khác. DAPLink cung cấp một giao diện đơn giản và dễ sử dụng, giúp người dùng có thể dễ dàng tương tác với bộ điều khiển vi điều khiển và thực hiện các tác vụ lập trình và debug một cách hiệu quả. Nó là một công cụ quan trọng trong việc phát triển và thử nghiệm các ứng dụng trên các bộ điều khiển vi điều khiển.
Mở trang câu hỏi này →
Aattach()
Bperiod()
Cread()
Dwrite()
EISR()
Lời giải
Trong vòng lặp trắng của hàm chính, hàm AnalogIn nào được sử dụng để đọc giá trị của potentiometer?
Mở trang câu hỏi này →
A4-bit
B6-bit
C7-bit
D8-bit
E5-bit
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách hoạt động của màn hình hiển thị 7-segment. Màn hình này sử dụng các đoạn (segment) để tạo ra các số và ký tự khác nhau. Mỗi đoạn có thể được bật hoặc tắt để tạo ra các giá trị khác nhau. Để xác định số bit cần thiết để đại diện cho các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment, chúng ta cần xem xét số lượng đoạn và các giá trị có thể được tạo ra. Màn hình 7-segment sử dụng 7 đoạn để tạo ra các số và ký tự. Tuy nhiên, không phải tất cả các đoạn đều cần thiết để tạo ra tất cả các giá trị. Ví dụ, để tạo ra số 0, chúng ta cần bật tất cả các đoạn. Để tạo ra số 1, chúng ta cần bật đoạn trên cùng. Để tạo ra số 2, chúng ta cần bật đoạn trên cùng và đoạn dưới cùng bên trái. Và vân vân. Từ đó, chúng ta có thể thấy rằng để tạo ra tất cả các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment, chúng ta cần ít nhất 7 bit để đại diện cho các đoạn. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét thêm một số trường hợp đặc biệt. Ví dụ, số 0 và số 8 có thể được tạo ra bằng cách bật tất cả các đoạn, nhưng chúng ta cần ít nhất 7 bit để đại diện cho các đoạn. Do đó, số bit cần thiết để đại diện cho các giá trị khác nhau trên màn hình 7-segment là 7 bit.
Mở trang câu hỏi này →
AFunction, performance and constraints of a computer-based system
BThe indicators that stakeholders will use to define and measure success on this project and the statement that is believed to be true in the absence of proof or definitive knowledge
CThe benefits the business
DThe ultimate product that will achieve the business objectives and what portion of the ultimate product vision the current project or development iteration will address
Lời giải
Sản phẩm vision và phạm vi dự án mô tả mục tiêu và phạm vi của dự án. Sản phẩm vision là tuyên bố về sản phẩm cuối cùng sẽ đạt được mục tiêu kinh doanh và phần nào đó của tầm nhìn sản phẩm cuối cùng mà dự án hoặc vòng phát triển hiện tại sẽ xử lý. Nói cách khác, sản phẩm vision là bản mô tả về sản phẩm mà dự án đang hướng tới và phạm vi dự án là phần nào đó của sản phẩm đó mà dự án sẽ xử lý trong vòng phát triển hiện tại. Điều này giúp các bên liên quan hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi của dự án, từ đó có thể đặt ra các mục tiêu và chỉ tiêu cụ thể để đo lường thành công của dự án.
Mở trang câu hỏi này →
ATo discourage changes and maintain a fixed project scope
BTo speed up the development process
CTo adapt to evolving project needs while maintaining control
DTo eliminate the need for documentation
Lời giải
Trong quá trình phát triển yêu cầu, thiết lập cơ chế quản lý thay đổi yêu cầu là rất quan trọng vì nó cho phép dự án thích nghi với nhu cầu thay đổi trong quá trình thực hiện. Điều này giúp dự án duy trì kiểm soát và tránh bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những thay đổi không lường trước được. Cơ chế quản lý thay đổi yêu cầu giúp dự án cập nhật và điều chỉnh yêu cầu một cách có hệ thống, từ đó đảm bảo rằng dự án luôn đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và đạt được mục tiêu dự kiến. Ngoài ra, cơ chế này cũng giúp dự án tránh được những sai sót và lỗi do thay đổi yêu cầu không được quản lý tốt.
Mở trang câu hỏi này →