Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
12.360/13.152 câuCòn 792
12341What is the key focus of state transition testing?4 lựa chọn
AThe changes in state within an application based on varying input conditions
BThe visual aspects of the user interface
CThe stability of application under peak load
DThe compatibility of the software with various operating systems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chuyển đổi trạng thái là một kỹ thuật kiểm thử được sử dụng để kiểm tra các trạng thái khác nhau của một ứng dụng dựa trên các điều kiện đầu vào khác nhau. Mục tiêu chính của chuyển đổi trạng thái là xác định các trạng thái khác nhau của ứng dụng và kiểm tra xem ứng dụng có chuyển đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác một cách chính xác hay không. Điều này giúp đảm bảo rằng ứng dụng hoạt động đúng và không có lỗi khi người dùng tương tác với nó. Ví dụ, khi người dùng đăng nhập vào ứng dụng, ứng dụng sẽ chuyển đổi từ trạng thái không đăng nhập sang trạng thái đã đăng nhập. Chuyển đổi trạng thái giúp kiểm thử viên xác định các trường hợp kiểm thử quan trọng và đảm bảo rằng ứng dụng hoạt động đúng trong các tình huống khác nhau.
12342Boundary Value Analysis is an extension of which technique?4 lựa chọn
AState Transition Testing
BEquivalence Partitioning
CDecision Table Testing
DUse Case Testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Boundary Value Analysis (BVA) là một phương pháp mở rộng của kỹ thuật nào? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ về các kỹ thuật kiểm thử khác nhau. Equivalence Partitioning (EP) là kỹ thuật phân chia dữ liệu thành các phần tương đương, giúp chúng ta kiểm thử các giá trị dữ liệu khác nhau. State Transition Testing (STT) là kỹ thuật kiểm thử các trạng thái chuyển tiếp của hệ thống. Decision Table Testing (DTT) là kỹ thuật kiểm thử dựa trên bảng quyết định, giúp chúng ta kiểm thử các trường hợp khác nhau. Use Case Testing (UCT) là kỹ thuật kiểm thử dựa trên các trường hợp sử dụng, giúp chúng ta kiểm thử các yêu cầu của hệ thống. Boundary Value Analysis (BVA) là kỹ thuật mở rộng của Decision Table Testing (DTT), giúp chúng ta kiểm thử các giá trị dữ liệu ở ranh giới của các phần tương đương.
A1 test for statement coverage, 3 for branch coverage
B1 test for statement coverage, 1 for branch coverage
C1 test for statement coverage, 2 for branch coverage
D2 tests for statement coverage, 2 for branch coverage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để đánh giá độ chính xác của các câu hỏi trên, chúng ta cần xem xét các trường hợp thử nghiệm cần thiết để đạt được sự bao phủ tối thiểu về câu lệnh và quyết định/kiểm tra điều kiện. Câu lệnh được cung cấp là một đoạn mã với hai câu lệnh IF và một câu lệnh PRINT. Để đạt được sự bao phủ tối thiểu về câu lệnh, chúng ta cần ít nhất một trường hợp thử nghiệm để thực hiện cả hai câu lệnh IF và câu lệnh PRINT. Điều này có nghĩa là chúng ta cần ít nhất một trường hợp thử nghiệm để đạt được sự bao phủ tối thiểu về câu lệnh. Đối với sự bao phủ tối thiểu về quyết định/kiểm tra điều kiện, chúng ta cần ít nhất hai trường hợp thử nghiệm: một trường hợp thử nghiệm để kiểm tra điều kiện IF A+B > 50 và một trường hợp thử nghiệm để kiểm tra điều kiện IF B > 20. Vì vậy, để đạt được sự bao phủ tối thiểu về cả câu lệnh và quyết định/kiểm tra điều kiện, chúng ta cần ít nhất một trường hợp thử nghiệm cho câu lệnh và hai trường hợp thử nghiệm cho quyết định/kiểm tra điều kiện.
12344Which is the best thing about the regression test?4 lựa chọn
ARegression test is only run once.
BRegression test will always be automated.
CRegression test will check unchanged areas of the software to see if they have been affected.
DRegression test will check changed areas of the software to see if they have been affected.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Regression test là một phần quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Nó giúp đảm bảo rằng các thay đổi được thực hiện vào phần mềm không gây ra các vấn đề mới hoặc ảnh hưởng đến các phần khác của phần mềm. Trong các lựa chọn trên, câu trả lời đúng là "Regression test sẽ kiểm tra các khu vực đã thay đổi của phần mềm để xem liệu chúng đã bị ảnh hưởng hay không". Điều này có nghĩa là khi phát triển phần mềm, các nhà phát triển sẽ chạy các thử nghiệm lại để đảm bảo rằng các thay đổi mới không gây ra các vấn đề mới hoặc ảnh hưởng đến các phần khác của phần mềm. Điều này giúp đảm bảo rằng phần mềm luôn hoạt động đúng và không có các vấn đề mới.
12345Which technique uses different combinations of inputs to result in different actions being taken?4 lựa chọn
AError guessing
BDecision table testing
CBoundary value analysis
DEquivalence partitioning
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật phân vùng tương đương (Equivalence partitioning) là một phương pháp kiểm thử phần mềm sử dụng các nhóm tương đương để phân chia các giá trị đầu vào thành các phần nhỏ hơn. Mục tiêu của kỹ thuật này là xác định các giá trị đầu vào quan trọng và phân vùng chúng thành các nhóm tương đương để kiểm thử. Kỹ thuật này giúp phát hiện ra các lỗi và sai sót trong phần mềm bằng cách kiểm thử các giá trị đầu vào khác nhau và xác định xem phần mềm có hoạt động đúng hay không. Ví dụ, khi kiểm thử một ứng dụng đăng ký tài khoản, kỹ thuật phân vùng tương đương có thể được sử dụng để phân chia các giá trị đầu vào của người dùng thành các nhóm tương đương, chẳng hạn như các giá trị đầu vào hợp lệ và không hợp lệ. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi và sai sót trong ứng dụng và đảm bảo rằng nó hoạt động đúng.
12346When utilizing error guessing as your testing strategy, what specific type of testing are you performing?4 lựa chọn
ASpecification-based
BStructure-based
CExperience-based
DReference-based
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi sử dụng chiến lược kiểm thử lỗi (error guessing), bạn đang thực hiện loại kiểm thử nào? Lỗi guessing là một phương pháp kiểm thử dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của người kiểm thử. Nó liên quan đến việc sử dụng kiến thức và kinh nghiệm của người kiểm thử để đoán và phát hiện các lỗi tiềm ẩn trong sản phẩm. Người kiểm thử sẽ sử dụng kiến thức của mình để đoán các trường hợp kiểm thử có thể dẫn đến lỗi và thực hiện kiểm thử để xác minh. Điều này đòi hỏi người kiểm thử phải có kiến thức sâu về sản phẩm và khả năng phân tích để đoán các lỗi tiềm ẩn. Vì vậy, khi sử dụng lỗi guessing, bạn đang thực hiện kiểm thử dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của mình.
AAfter receiving comprehensive training in the application.
BWhen detailed error logs from previous tests are available.
CWhen testing needs to be dynamic and adapt to new findings.
DOnly in conjunction with user acceptance testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chức năng kiểm tra khám phá (Exploratory Testing) thường được thực hiện khi cần kiểm tra một ứng dụng một cách linh hoạt và thích nghi với những phát hiện mới. Điều này đặc biệt hữu ích khi ứng dụng đang trong giai đoạn phát triển và cần phải thay đổi nhanh chóng để đáp ứng các yêu cầu mới. Trong quá trình kiểm tra khám phá, tester sẽ tự do khám phá ứng dụng, tìm kiếm các lỗi và vấn đề, và sau đó báo cáo lại cho đội phát triển. Điều này cho phép đội phát triển có thể nhanh chóng sửa lỗi và cải thiện ứng dụng.
AI, land til
BIl, [iland {Vv
CI, Iland IV
DItandV
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Technical Review là quá trình đánh giá kỹ thuật nhằm đảm bảo chất lượng của một sản phẩm hoặc dự án. Dưới đây là các thông tin cần biết về Technical Review:
I. Reviewers nên là đồng nghiệp kỹ thuật của tác giả, và các chuyên gia kỹ thuật trong cùng hoặc lĩnh vực khác. Điều này giúp đảm bảo rằng các đánh giá được thực hiện một cách khách quan và có chuyên môn.
II. Review meeting thường được dẫn dắt bởi tác giả. Điều này cho phép tác giả trình bày rõ ràng về sản phẩm hoặc dự án của mình và nhận được phản hồi từ các reviewer.
III. Mục đích của Technical Review là đạt được sự đồng thuận và phát hiện các lỗi tiềm ẩn. Quá trình này giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dự án đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn.
IV. Scribe là bắt buộc trong quá trình Review. Scribe sẽ ghi chép lại các ý kiến và kết luận của các reviewer, giúp đảm bảo rằng tất cả các thông tin được lưu giữ và có thể tham khảo sau này.
V. Chuẩn bị cá nhân trước Review meeting là tùy chọn. Mặc dù vậy, các reviewer nên chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tham gia Review meeting để đảm bảo rằng họ có thể đưa ra các ý kiến và đánh giá chính xác.
12349Which of the following is a benefit of performing reviews in the software development process?4 lựa chọn
ADecreasing the amount of documentation required
BEliminating the need for testing the software
CIdentifying defects early and thereby reducing rework costs
DExtending the software development lifecycle
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong quá trình phát triển phần mềm, đánh giá (review) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một trong những lợi ích chính của việc thực hiện đánh giá là xác định các lỗi (đặc biệt là lỗi logic) sớm, từ đó giảm thiểu chi phí tái tạo (rework costs). Khi các lỗi được phát hiện và sửa chữa ngay từ ban đầu, nó giúp giảm thiểu thời gian và chi phí cần thiết để sửa chữa, đồng thời cải thiện độ tin cậy và hiệu suất của sản phẩm. Ngoài ra, việc đánh giá cũng giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về yêu cầu của khách hàng và cải thiện khả năng giao tiếp trong nhóm.
12350A typical formal review process consists of five main steps. Which is the correct order?4 lựa chọn
APlanning -> Individual review -> Initiate review -> Issue communication & Analysis -> Fixing & Reporting
BPlanning -> Initiate review -> Individual review -> Issue communication & Analysis -> Fixing & Reporting
CInitiate review -> Planning -> Individual review -> Issue communication & Analysis -> Fixing & Reporting
DPlanning -> Issue communication & Analysis -> Initiate review -> Individual review -> Fixing & Reporting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá chính thức thông thường bao gồm năm bước chính. Để xác định trình tự đúng, chúng ta cần xem xét từng bước một. Bước đầu tiên là Planning, đây là bước lập kế hoạch cho quá trình đánh giá. Sau đó, bước tiếp theo là Individual review, đây là bước đánh giá cá nhân. Tiếp theo là Initiate review, đây là bước khởi động quá trình đánh giá. Sau đó là Issue communication & Analysis, đây là bước truyền thông và phân tích vấn đề. Cuối cùng là Fixing & Reporting, đây là bước sửa chữa và báo cáo. Vì vậy, trình tự đúng là Planning -> Individual review -> Initiate review -> Issue communication & Analysis -> Fixing & Reporting.
12351What is the main goal of static testing?4 lựa chọn
ATo execute the software and identify defects
BTo review documents and source code without executing the software
CTo test the software with a focus on its user interface
DTo validate the software's performance under stress
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu chính của kiểm thử tĩnh là đánh giá chất lượng phần mềm mà không cần thực hiện kiểm thử chức năng. Kiểm thử tĩnh bao gồm việc xem xét các tài liệu và mã nguồn của phần mềm mà không cần thực hiện kiểm thử chức năng. Điều này giúp phát hiện các lỗi và sai sót trong mã nguồn và tài liệu trước khi phần mềm được triển khai. Kiểm thử tĩnh giúp đảm bảo rằng phần mềm được xây dựng dựa trên các yêu cầu và yêu cầu chức năng chính xác, từ đó giúp giảm thiểu các lỗi và sai sót trong phần mềm.
12352Which of the following sequences BEST shows the main activities of the work product review process?4 lựa chọn
AInitiate review - Reviewer selection - Individual review - Issue communication and analysis - Rework
BPlanning & preparation - Overview meeting - Individual review - Fixing and Reporting
CPreparation - Issue detection - Issue communication and analysis - Rework - Report
DPlanning - Initiate review - Individual review - Issue communication and analysis - Fixing and Reporting
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Quá trình đánh giá sản phẩm công việc (Work Product Review) là một phần quan trọng trong quản lý chất lượng sản phẩm. Dưới đây là một số bước chính trong quá trình này: Khởi động đánh giá - Chọn người đánh giá - Đánh giá cá nhân - Phân tích và giải quyết vấn đề - Chỉnh sửa lại. Quá trình này giúp đảm bảo rằng sản phẩm công việc đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn chất lượng.
12353Reviews, walkthroughs, and inspections are part of4 lựa chọn
ADesign process
BValidation process
CVerification process
DManagement process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các phần đánh giá, đi qua từng bước và kiểm tra là một phần của quá trình nào?
AError guessing
BEquivalence partitioning
CCode review
DDecision table testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật kiểm thử tĩnh (static testing) là một phương pháp kiểm thử phần mềm mà không cần thực hiện chương trình. Trong đó, kỹ thuật "Error guessing" là một phương pháp kiểm thử tĩnh phổ biến. Kỹ thuật này dựa trên kinh nghiệm và kiến thức của người kiểm thử để đoán lỗi tiềm ẩn trong mã nguồn. Người kiểm thử sẽ sử dụng kiến thức về lập trình, thiết kế và các nguyên tắc kiểm thử để tìm kiếm các lỗi tiềm ẩn trong mã nguồn. Kỹ thuật này giúp phát hiện các lỗi sớm và hiệu quả, giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển phần mềm.
12355Which of the following options are roles in a formal review?4 lựa chọn
ADeveloper, Moderator, Review leader, Reviewer, Tester
BAuthor, Moderator, Manager, Reviewer, Developer
CAuthor, Manager, Review leader, Reviewer, Designer
DAuthor, Moderator, Review leader, Reviewer, Scribe
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một đánh giá chính thức, các vai trò sau đây thường được tham gia:
- Nhà phát triển (Developer): chịu trách nhiệm về chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.
- Người điều hành (Moderator): đảm bảo quá trình đánh giá diễn ra suôn sẻ và công bằng.
- Lãnh đạo đánh giá (Review leader): chịu trách nhiệm tổng thể về quá trình đánh giá và đảm bảo các tiêu chí đánh giá được thực hiện.
- Đánh giá viên (Reviewer): đánh giá sản phẩm dựa trên các tiêu chí đã được xác định.
- Kỹ sư kiểm thử (Tester): kiểm tra sản phẩm để đảm bảo nó hoạt động đúng như mong đợi.
Vậy, các vai trò trong một đánh giá chính thức bao gồm: Nhà phát triển, Người điều hành, Lãnh đạo đánh giá, Đánh giá viên và Kỹ sư kiểm thử.
AImproving communication between team members in the course of participating in reviews
BReducing testing cost and time
CReducing development cost and time
DReducing the need for documentation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Static testing trong phát triển phần mềm giúp kiểm tra mã nguồn trước khi thực hiện các hoạt động khác. Nó giúp giảm thiểu các lỗi và cải thiện chất lượng phần mềm. Tuy nhiên, một trong những lợi ích không chính xác của static testing là cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong đội ngũ trong quá trình tham gia các đánh giá. Thực tế, static testing không trực tiếp cải thiện giao tiếp giữa các thành viên trong đội ngũ. Thay vào đó, nó giúp giảm thiểu các lỗi và cải thiện chất lượng phần mềm, từ đó giúp đội ngũ phát triển phần mềm làm việc hiệu quả hơn.
12357What is the purpose of a walkthrough?4 lựa chọn
ATo finalize the document under review
BTo educate participants and gather feedback
CTo detect critical defects
DTo automate review processes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một walkthrough là một quá trình đánh giá kỹ lưỡng và chi tiết về một sản phẩm, dự án hoặc quy trình. Mục đích chính của walkthrough là giáo dục người tham gia và thu thập phản hồi. Quá trình này giúp người tham gia hiểu rõ hơn về sản phẩm, dự án hoặc quy trình, đồng thời có cơ hội đóng góp ý kiến và đề xuất cải thiện. Thông qua walkthrough, người tham gia có thể nhận được thông tin chi tiết về các tính năng, chức năng, và quy trình hoạt động của sản phẩm, dự án hoặc quy trình. Điều này giúp người tham gia có thể đưa ra ý kiến và đề xuất một cách có căn cứ và hiệu quả.
AUnit testing
BSystem testing
CIntegration testing
DAcceptance testing
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định ứng dụng đáp ứng được các yêu cầu kinh doanh, chúng ta cần thực hiện các bài kiểm tra ở mức nào? Câu trả lời đúng là Acceptance testing. Acceptance testing là quá trình kiểm tra cuối cùng để xác minh ứng dụng đáp ứng được các yêu cầu kinh doanh và các yêu cầu chức năng. Quá trình này thường được thực hiện bởi người dùng cuối hoặc người quản lý dự án. Trong Acceptance testing, các yêu cầu kinh doanh sẽ được kiểm tra một cách chi tiết để đảm bảo rằng ứng dụng đáp ứng được tất cả các yêu cầu. Điều này giúp đảm bảo rằng ứng dụng sẽ hoạt động đúng và đáp ứng được nhu cầu của người dùng.
12359What is Integration testing?4 lựa chọn
AIt tests interfaces between components, interactions to different parts of a system such as an operating system, file system and hardware or interfaces between systems.
BIt is unit, module and program testing, searches for defects in, and verifies the functioning of software that are separately testable.
CIt is concerned with the behavior of the whole system/product as defined by the scope of a development project or product
DThe system will be delivered to the user or customer for testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Integration testing (thử nghiệm tích hợp) là một loại thử nghiệm phần mềm được sử dụng để kiểm tra các giao diện giữa các thành phần, tương tác giữa các phần khác nhau của hệ thống như hệ điều hành, hệ thống tệp và phần cứng hoặc giao diện giữa các hệ thống. Mục tiêu của thử nghiệm tích hợp là đảm bảo rằng các thành phần khác nhau của hệ thống hoạt động đúng và tương tác với nhau một cách chính xác. Điều này giúp phát hiện ra các lỗi và sai sót trong hệ thống và đảm bảo rằng hệ thống hoạt động một cách ổn định và hiệu quả. Thử nghiệm tích hợp thường được thực hiện sau khi các thành phần riêng lẻ đã được thử nghiệm và chứng minh là hoạt động đúng.
12360How does usability testing differ from performance testing?4 lựa chọn
AUsability testing focuses on user-friendliness, while performance testing measures operational capabilities.
BUsability testing measures how fast the system responds to requests, while performance testing checks for user-friendliness.
CThey do not differ; both terms describe the same tests.
DUsability testing is a type of performance testing.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →So sánh giữa usability testing và performance testing là một phần quan trọng trong việc đánh giá chất lượng của một hệ thống. Usability testing tập trung vào tính dễ sử dụng của hệ thống, tức là hệ thống có dễ dàng sử dụng và hiểu được không. Trong khi đó, performance testing đo lường khả năng hoạt động của hệ thống, bao gồm tốc độ tải, dung lượng lưu trữ và khả năng xử lý. Điều này có nghĩa là usability testing nhằm mục đích cải thiện trải nghiệm người dùng, trong khi performance testing nhằm mục đích đảm bảo hệ thống có thể hoạt động một cách ổn định và hiệu quả. Vì vậy, hai loại thử nghiệm này có mục tiêu và phạm vi khác nhau.