Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
11.440/11.885 câuCòn 445
11421Which is NOT a basic dimension of requirements reuse?4 lựa chọn
AExtent of reuse
BInheritance of reuse
CReuse mechanism
DExtent of modification
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các chiều cơ bản của tái sử dụng yêu cầu bao gồm phạm vi tái sử dụng, cơ chế tái sử dụng và thừa kế tái sử dụng. Trong đó, phạm vi tái sử dụng và cơ chế tái sử dụng là hai chiều quan trọng để xác định mức độ tái sử dụng và hiệu quả của quá trình tái sử dụng. Thừa kế tái sử dụng là một phương pháp tái sử dụng yêu cầu, giúp giảm thiểu thời gian và công sức trong việc phát triển phần mềm. Ngược lại, phạm vi sửa đổi không phải là một chiều cơ bản của tái sử dụng yêu cầu, mà là một khía cạnh liên quan đến quá trình tái sử dụng. Nó mô tả mức độ thay đổi cần thiết để phù hợp hóa yêu cầu đã được tái sử dụng với yêu cầu mới.
11422What is the main purpose of a Create, Read, Update, and Delete (CRUD) matrix data analysis technique?4 lựa chọn
AACRUD matnx is a ngorous data analysis technique for detecting ambiguous requirements
BA CRUD matrix is a rigorous data analysis technique for detecting missing requirements
CA CRUD matrix is a rigorous data analysis technique for detecting redundant requirements
DA CRUD matrix is a rigorous data analysis technique for detecting long requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một CRUD matrix là một kỹ thuật phân tích dữ liệu nghiêm ngặt được sử dụng để phát hiện các yêu cầu trùng lặp trong hệ thống. Kỹ thuật này giúp xác định các yêu cầu không cần thiết hoặc không phù hợp, từ đó giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống và tăng cường hiệu suất. Trong một CRUD matrix, các yêu cầu được phân loại thành bốn loại: tạo (Create), đọc (Read), cập nhật (Update) và xóa (Delete). Bằng cách phân tích các yêu cầu này, các nhà phát triển có thể xác định các yêu cầu trùng lặp và loại bỏ chúng, từ đó giúp cải thiện chất lượng của hệ thống.
11423Which is the CORRECT statement that describes about business objectives section in the template of Vision and scope document?4 lựa chọn
AThe business objectives describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
BThe business objectives describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users.
CThe business objectives summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
DThe business objectives summarize the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu kinh doanh trong phần mô tả mục tiêu kinh doanh của tài liệu Vision và Scope là mô tả lý do và bối cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Mục tiêu kinh doanh không chỉ mô tả cơ hội kinh doanh mà còn mô tả lợi ích chính mà hệ thống mới sẽ mang lại cho các nhà tài trợ, người mua và người dùng. Nó không chỉ tóm tắt lợi ích kinh doanh quan trọng mà sản phẩm sẽ mang lại mà còn mô tả nó một cách cụ thể và đo lường được.
AAnevent list
BA feature tree
CAnecosystem map
DAsequence diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để điền vào chỗ trống trong câu sau, chúng ta cần tìm từ ngữ phù hợp. Từ ngữ đó phải mô tả các sự kiện bên ngoài có thể kích hoạt hành vi trong hệ thống. Nó mô tả ranh giới phạm vi cho hệ thống bằng cách đặt tên các sự kiện kinh doanh có thể được kích hoạt bởi người dùng, các sự kiện được kích hoạt theo thời gian (temporal) hoặc các tín hiệu được nhận từ các thành phần bên ngoài, chẳng hạn như thiết bị phần cứng.
A1. 2. 3
B1. 2. 4
C1. 3. 4
D2. 3. 4
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khách hàng có trách nhiệm đảm bảo rằng họ dành đủ thời gian để cung cấp và làm rõ các yêu cầu. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin cụ thể và chính xác về các yêu cầu. Họ cũng cần đảm bảo rằng các yêu cầu được rõ ràng và dễ hiểu. Ngoài ra, khách hàng cần phải xác định các tiêu chí chấp nhận để đánh giá sản phẩm hoặc dịch vụ cuối cùng. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng được nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng.
11426Which is the CORRECT statement that describes about background section in the template of Vision and scope document?4 lựa chọn
AThe background summarizes the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
BThe background describes the primary benefits that the new system will provide to its sponsors, buyers, and users.
CThe background describes the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe background summarizes the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu của phần Background trong tài liệu Vision và Scope là mô tả lý do và bối cảnh cho sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Nó giải thích lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Phần này giúp người đọc hiểu rõ hơn về mục tiêu và tầm quan trọng của sản phẩm. Nó cũng cung cấp thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến việc xây dựng sản phẩm, bao gồm cả các thách thức và cơ hội. Mục tiêu của phần Background là cung cấp bối cảnh và lý do cho việc xây dựng sản phẩm, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng và mục tiêu của sản phẩm.
AA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.
BA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
CA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions.
DOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất chất lượng là một khái niệm quan trọng trong thiết kế và phát triển hệ thống. Nó được định nghĩa là một đặc tả về tính chất hoặc đặc điểm mà hệ thống phải đáp ứng hoặc một ràng buộc mà hệ thống phải tuân thủ. Ví dụ, một hệ thống có thể phải đáp ứng tính chất bảo mật, tính khả dụng hoặc hiệu suất. Tính chất chất lượng thường được sử dụng để mô tả các yêu cầu không chức năng của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu về dịch vụ và tính năng.
11428Which of the following is a risk management paradigm that turns risk information into decisions and actions?4 lựa chọn
AAnalyze
BPlan
CIdentify
DTrack
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trong những mô hình quản lý rủi ro là mô hình chuyển thông tin rủi ro thành quyết định và hành động. Mô hình này thường được sử dụng trong các tổ chức để đưa ra quyết định dựa trên thông tin rủi ro. Trong các lựa chọn trên, 'Analyze' là một trong những mô hình quản lý rủi ro phù hợp với mô tả này. Mô hình 'Analyze' giúp tổ chức phân tích và đánh giá rủi ro, từ đó đưa ra quyết định và hành động để giảm thiểu hoặc phòng ngừa rủi ro. Điều này giúp tổ chức có thể đưa ra quyết định sáng suốt và hiệu quả hơn.
AThe context diagram visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BThe context diagram shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions
CThe context diagram description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Điểu án ngữ cảnh là một công cụ quan trọng trong thiết kế hệ thống, giúp xác định ranh giới và các mối liên hệ giữa hệ thống đang phát triển và các hệ thống khác trong môi trường xung quanh. Nó cho phép các nhà phát triển hiểu rõ hơn về hệ thống và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Câu trả lời đúng về điểu án ngữ cảnh là: 'Điểu án ngữ cảnh thể hiện rõ ranh giới và các mối liên hệ giữa hệ thống đang phát triển và các hệ thống khác trong môi trường xung quanh.'
11430What is NOT true about motivations for tracing requirements?3 lựa chọn
AFinding missing requirements. Finding unnecessary requirements. Certification and compliance, Change impact analysis
BMaintenance. Project tracking. Reengineering. Reuse, Testing
CManaging Project
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu mục đích của việc xác định yêu cầu. Các lựa chọn không đúng về động lực cho việc xác định yêu cầu bao gồm: Quản lý dự án, Bảo trì, Kiểm tra, Chế tạo lại và Chuyển đổi. Những hoạt động này không phải là động lực chính cho việc xác định yêu cầu. Thay vào đó, chúng ta có các động lực như: Tìm kiếm yêu cầu bị thiếu, Tìm kiếm yêu cầu không cần thiết, Xác thực và tuân thủ, Phân tích tác động của thay đổi, Quản lý dự án (dù không phải là động lực chính).
11431Which of the following is not a basic input need to feed into creating an effective business analyst?4 lựa chọn
AExperience
BWorking styles
CSkills
DKnowledge
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một số người có thể nhầm lẫn giữa các khái niệm "kỹ năng" và "kiến thức" khi nói về vai trò của một nhà phân tích kinh doanh. Tuy nhiên, "kiến thức" và "kỹ năng" là hai khái niệm khác nhau. "Kỹ năng" đề cập đến khả năng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, trong khi "kiến thức" đề cập đến kiến thức và thông tin cần thiết để thực hiện công việc đó. "Thái độ làm việc" (working styles) không phải là một khía cạnh quan trọng trong vai trò của một nhà phân tích kinh doanh. Vì vậy, trong các lựa chọn trên, "thái độ làm việc" không phải là một trong những nhu cầu cơ bản cần có để tạo ra một nhà phân tích kinh doanh hiệu quả.
AFunctional requirements describe as fully as necessary the expected behavior of the software system.
BFunctional requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
CFunctional requirements describe why the organization is implementing the system. the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
DFunctional requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of user requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yêu cầu chức năng mô tả đầy đủ như cần thiết về hành vi mong đợi của hệ thống phần mềm. Chúng xác định các hành vi mà sản phẩm sẽ thể hiện trong các điều kiện cụ thể. Chúng mô tả những gì nhà phát triển phải thực hiện để cho phép người dùng thực hiện các nhiệm vụ của họ (yêu cầu người dùng), từ đó đáp ứng các yêu cầu kinh doanh. Ví dụ, yêu cầu chức năng có thể bao gồm các chức năng như đăng nhập, đăng ký, tìm kiếm thông tin, v.v. Mục tiêu của các yêu cầu chức năng là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đáp ứng được các mục tiêu kinh doanh của tổ chức.
11433Which is the most appropriate representation techniques when you are trying to show, analyze, or discover - User task descriptions?4 lựa chọn
ADetailed screen layouts and high-fidelity prototypes.
BUser stories, scenarios, and use case specifications
CThe entity-relationship diagram
DStatetransition diagrams and state tables
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi cố gắng thể hiện, phân tích hoặc khám phá mô tả các nhiệm vụ người dùng, phương pháp thể hiện phù hợp nhất là sử dụng các câu chuyện người dùng, kịch bản và mô tả trường hợp sử dụng. Phương pháp này cho phép bạn mô tả các nhiệm vụ người dùng một cách chi tiết và cụ thể, đồng thời cũng giúp bạn phân tích và khám phá các yêu cầu của người dùng. Các câu chuyện người dùng giúp bạn hiểu rõ hơn về các nhu cầu và mong muốn của người dùng, trong khi các kịch bản và mô tả trường hợp sử dụng giúp bạn xác định các yêu cầu chức năng và không chức năng của hệ thống.
11434Which formula is correct according to the Requirements Prioritization based on value, cost, and risk?4 lựa chọn
APriority = (cost % + risk %) / value %
BPriority = value % / (cost % + risk %)
CPriority = (risk % + cost % ) / (value % + cost %)
DPriority = (risk % + cost % )/ value %
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để xác định ưu tiên theo yêu cầu Prioritization dựa trên giá trị, chi phí và rủi ro, chúng ta cần xem xét các yếu tố giá trị, chi phí và rủi ro. Giá trị (value %) đại diện cho lợi ích hoặc giá trị mà dự án mang lại. Chi phí (cost %) bao gồm các chi phí liên quan đến dự án, chẳng hạn như chi phí nhân công, vật liệu, thiết bị, v.v. Rủi ro (risk %) là khả năng xảy ra sự cố hoặc thảm họa trong dự án. Để tính toán ưu tiên, chúng ta cần so sánh giá trị với chi phí và rủi ro. Formula đúng là Priority = value % / (cost % + risk %). Điều này cho phép chúng ta xác định dự án nào có giá trị cao nhất và cần ưu tiên đầu tư.
11435Which statements are true for use case relationships?6 lựa chọn
AAn Include relationship means that a UseCase includes the behavior described in another UseCase
BAn Extend relationship implies that a UseCase may extend the behavior described in another UseCase
CGeneralization between UseCases means that the child is a more specific form of the parent. The child inherits all Features and Associations of the parent, and may add new Features and Associations
DAll of the above.
EOnly a) and b)
FOnly b) and
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mối quan hệ giữa Use Case được định nghĩa như sau:
Một mối quan hệ Include cho biết một Use Case bao gồm hành vi được mô tả trong Use Case khác.
Một mối quan hệ Extend cho biết một Use Case có thể mở rộng hành vi được mô tả trong Use Case khác.
Tương tự như kế thừa trong lập trình, mối quan hệ Generalization giữa Use Cases cho biết Use Case con là một dạng cụ thể hơn của Use Case cha. Use Case con thừa kế tất cả các tính năng và mối quan hệ của Use Case cha và có thể thêm mới các tính năng và mối quan hệ.
Tất cả các mối quan hệ trên đều đúng và được sử dụng trong việc mô hình hóa Use Case.
AFalse
BTrue
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn đánh giá tính chính xác của tuyên bố rằng tất cả các dự án công nghệ thông tin (IT) của doanh nghiệp đều chọn thay thế tất cả các quy trình kinh doanh thủ công bằng việc triển khai tự động hóa quy trình kinh doanh. Tuy nhiên, thực tế có thể không phải vậy. Một số dự án IT chỉ chọn tự động hóa một số quy trình kinh doanh nhất định, hoặc có thể không tự động hóa gì cả. Vì vậy, câu trả lời đúng là 'False'.
11437According to Halle and Goldberg 2010 in Software Requirements, third edition; which is NOT a basic type of business rule?6 lựa chọn
AConstraints
BAction Enablers
CInferences
DComputations
EReferences
FFacts
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo Halle và Goldberg (2010) trong cuốn sách Software Requirements, phiên bản thứ ba, có sáu loại quy tắc kinh doanh cơ bản. Chúng bao gồm: Constraints (khuyến cáo), Action Enablers (cơ chế thực hiện hành động), Inferences (xác minh), Computations (tính toán), References (chỉ dẫn) và Facts (thông tin). Tuy nhiên, References không phải là một loại quy tắc kinh doanh cơ bản. Thay vào đó, nó chỉ là một loại thông tin liên quan đến quy tắc kinh doanh.
AModeling tools
BElicitation tools
CVersion contro! tools
DPrototype tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các công cụ phát triển yêu cầu bao gồm các công cụ mô hình hóa, thu thập thông tin và tạo bản mẫu. Trong số các lựa chọn trên, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu. Công cụ kiểm soát phiên bản được sử dụng để theo dõi và quản lý các phiên bản của mã nguồn, thường được sử dụng trong quy trình phát triển phần mềm. Trong khi đó, công cụ mô hình hóa giúp tạo ra các mô hình của hệ thống, công cụ thu thập thông tin giúp xác định yêu cầu của hệ thống và công cụ tạo bản mẫu giúp tạo ra các bản mẫu của hệ thống. Vì vậy, công cụ kiểm soát phiên bản không thuộc nhóm công cụ phát triển yêu cầu.
ASmall projects typically spend 5 to 7 percent of their total effort on requirements work
BSmall projects typically spend 7 to 8 percent of their total effort on requirements work
CSmall projects typically spend 15 to 18 percent of their total effort on requirements work
DSmall projects typically spend 25 to 30 percent of their total effort on requirements work
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các dự án nhỏ thường dành khoảng 5 đến 7 phần trăm tổng công sức của họ cho công việc yêu cầu. Điều này có nghĩa là khi bạn đang thực hiện một dự án nhỏ, bạn nên dành một phần nhỏ của thời gian để xác định yêu cầu của dự án. Yêu cầu là bước quan trọng trong dự án vì nó giúp bạn hiểu rõ hơn về dự án và đảm bảo rằng dự án được thực hiện đúng mục tiêu. Việc dành thời gian cho công việc yêu cầu sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm và tiết kiệm thời gian trong quá trình thực hiện dự án. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc dành thời gian cho công việc yêu cầu không phải là việc lãng phí thời gian, mà là một phần quan trọng của quá trình thực hiện dự án.
11440The following statement is true or false? Develop a defect checklist and use it for all types of requirements document2 lựa chọn
ATrue
BFalse
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Dưới đây là câu hỏi về việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Câu hỏi yêu cầu người tham gia đánh giá tính chính xác của tuyên bố: 'Phát triển danh sách kiểm tra lỗi và sử dụng nó cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu'. Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét vai trò của danh sách kiểm tra lỗi trong quy trình phát triển phần mềm. Danh sách kiểm tra lỗi là một công cụ quan trọng giúp đảm bảo chất lượng của sản phẩm phần mềm. Nó giúp phát hiện và sửa lỗi trong quá trình phát triển, từ đó cải thiện chất lượng của sản phẩm. Việc sử dụng danh sách kiểm tra lỗi cho tất cả các loại tài liệu yêu cầu là một thực hành tốt, giúp đảm bảo rằng tất cả các yêu cầu được kiểm tra và xác minh một cách đầy đủ. Điều này giúp giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và cải thiện chất lượng của sản phẩm phần mềm. Vì vậy, tuyên bố trên là đúng.