Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

11.400/11.885 câuCòn 485
AIf the chemical stockroom has containers of a requested chemical in stock, then offer existing containers to the requester.
BOn the last day of a calendar quarter, generate the mandated ABC and XYZ reports on chemical handling and disposal for that quarter.
CIf the expiration date for a chemical container has been reached, then notify the person who currently possesses that container.
DEvery order has a shipping charge.
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định ví dụ nào không thuộc loại quy tắc kinh doanh Action Enablers. Action Enablers là loại quy tắc kinh doanh giúp kích hoạt hành động cụ thể trong một quy trình. Ví dụ 1 và 2 là các quy tắc kinh doanh Action Enablers vì chúng kích hoạt hành động cụ thể khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Ví dụ 3 cũng là một quy tắc kinh doanh Action Enablers vì nó kích hoạt hành động thông báo khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Tuy nhiên, ví dụ 4 không phải là một quy tắc kinh doanh Action Enablers vì nó không kích hoạt hành động cụ thể mà chỉ là một tuyên bố về một thực tế.
Mở trang câu hỏi này →
11382What is scope creep?5 lựa chọn
AAny kind of information that does need to be in the final product.
BWhen the cat balloon is inflated.
CRequirements gradually expand beyond their original boundaries, often without a corresponding increase in resources, time or budget.
DRequirements changing due to needs or desires
EAny kind of information that does not need to be in the final product.
Lời giải
Scope creep là hiện tượng yêu cầu của dự án dần dần mở rộng ra ngoài ranh giới ban đầu mà không có sự tăng thêm về nguồn lực, thời gian hoặc ngân sách. Điều này có thể dẫn đến việc dự án bị chậm tiến độ, vượt ngân sách hoặc không đáp ứng được yêu cầu ban đầu. Scope creep thường xảy ra khi người tham gia dự án không có sự rõ ràng về yêu cầu ban đầu hoặc khi có sự thay đổi về nhu cầu hoặc mong muốn của khách hàng. Để tránh scope creep, các dự án thường cần có kế hoạch rõ ràng, giao tiếp hiệu quả và quản lý yêu cầu một cách chặt chẽ.
Mở trang câu hỏi này →
ADecisions (decision tree, decision table, or activity diagram)
BUse cases (use case diagram)
CEntities or their attributes (ERD)
DObjects with states (STD)
Lời giải
Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng Conditional, bạn nên sử dụng phương pháp phân tích quyết định. Phương pháp này bao gồm quyết định cây (decision tree), quyết định bảng (decision table) hoặc hoạt động biểu đồ (activity diagram). Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về các quyết định và quy trình mà khách hàng muốn đạt được. Phương pháp phân tích quyết định cho phép bạn xác định các điều kiện và quy tắc để đạt được mục tiêu mong muốn. Nó cũng giúp bạn xác định các điểm phân nhánh và các quyết định khác nhau có thể xảy ra trong quy trình.
Mở trang câu hỏi này →
AHear ideas and alternatives for your requirements and for their solution
BDescribe characteristics that will make the product easy to use
CBe specific and precise when providing input about requirements
DReceive a system that meets your functional needs and quality expectations
Lời giải
Quyền lợi của khách hàng khi yêu cầu phần mềm được quy định trong các yêu cầu sau, EXCEPT nghĩa là ngoại lệ. Trong các lựa chọn trên, quyền được nghe ý tưởng và giải pháp thay thế cho yêu cầu và giải pháp của mình không phải là một quyền lợi của khách hàng khi yêu cầu phần mềm. Quyền này thường được áp dụng trong các quy trình tư vấn hoặc tham vấn, chứ không phải là một phần của quy trình yêu cầu phần mềm. Khách hàng có quyền yêu cầu sản phẩm dễ sử dụng, cụ thể và chính xác, và nhận được hệ thống đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng chất lượng của mình.
Mở trang câu hỏi này →
ARequirements Development Process Assets
BRequirements Management Process Assets
Lời giải
Mô hình yêu cầu kỹ thuật (Software Requirements Specification - SRS) là một tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu của hệ thống. Nó được tạo ra trong quá trình phát triển yêu cầu, khi các yêu cầu được xác định, phân tích và xác thực. Vì vậy, SRS thuộc về tài sản quá trình phát triển yêu cầu (Requirements Development Process Assets).
Mở trang câu hỏi này →
ARequest for proposal
BSoftware Requirements
CAcceptance criteria
DFinished software product
Lời giải
Trong các dự án được giao thầu (Outsourced Projects), người mua (Acquirer) không cần phải gửi cho nhà cung cấp (Supplier) sản phẩm phần mềm đã hoàn thiện. Điều này là vì nhà cung cấp đã chịu trách nhiệm phát triển và cung cấp sản phẩm phần mềm. Người mua chỉ cần cung cấp các yêu cầu và tiêu chí chấp nhận để nhà cung cấp thực hiện và đảm bảo sản phẩm phần mềm đáp ứng được yêu cầu. Các tài liệu cần thiết mà người mua phải gửi cho nhà cung cấp bao gồm yêu cầu đề xuất (Request for proposal), yêu cầu kỹ thuật phần mềm (Software Requirements) và tiêu chí chấp nhận (Acceptance criteria).
Mở trang câu hỏi này →
AElicitation tools
BPrototype tools
CModeling tools
DVersion control tools
Lời giải
Để xác định yêu cầu phát triển phần mềm, các kỹ sư phần mềm sử dụng các công cụ khác nhau. Trong số các lựa chọn trên, có một số công cụ không thuộc phạm vi yêu cầu phát triển phần mềm. Elicitation tools, Prototype tools và Modeling tools đều là các công cụ giúp thu thập, thiết kế và mô hình hóa yêu cầu phần mềm. Tuy nhiên, Version control tools là một công cụ quản lý phiên bản, giúp theo dõi và quản lý các thay đổi trong mã nguồn. Nó không trực tiếp liên quan đến việc phát triển yêu cầu phần mềm. Do đó, Version control tools là lựa chọn không thuộc phạm vi yêu cầu phát triển phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AThis creates a more structured interview process and allows people to prepare.
BIt allows people to talk in general about the product.
CIn an unstructured interview you can have free discussion.
DResponses from participants are well-defined.
Lời giải
Trong quá trình thu thập yêu cầu, việc có một bản kế hoạch họp và gửi trước cho các thành viên tham gia có thể mang lại nhiều lợi ích. Điều này giúp tạo ra một quá trình phỏng vấn có cấu trúc và cho phép mọi người chuẩn bị trước. Khi có một bản kế hoạch họp rõ ràng, các thành viên tham gia sẽ biết rõ mục tiêu và nội dung cần thảo luận, từ đó có thể chuẩn bị các ý tưởng và câu hỏi phù hợp. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của cuộc họp và đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội thể hiện ý kiến của mình. Ngoài ra, việc có một bản kế hoạch họp cũng giúp tránh được những cuộc thảo luận không liên quan và đảm bảo rằng cuộc họp được tiến hành một cách chuyên nghiệp.
Mở trang câu hỏi này →
AActors (use case diagram)
BUse cases (use case diagram)
CEntities or their attributes (ERD)
DObjects with states (STD)
Lời giải
Khi khách hàng trình bày yêu cầu của họ bằng cách sử dụng động từ (Verb), bạn nên sử dụng mô hình phân tích sử dụng các đối tượng có trạng thái (Objects with states - STD). Mô hình này giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động và trạng thái của các đối tượng trong hệ thống. Nó cũng giúp bạn xác định rõ các yêu cầu của khách hàng và chuyển chúng thành các yêu cầu chức năng cụ thể. Ngoài ra, mô hình này còn giúp bạn phân tích và thiết kế hệ thống một cách hiệu quả hơn.
Mở trang câu hỏi này →
ABusiness process analysis (BPA) involves understanding the processes as a basis for improving them.
BBusiness process analysis (BPA) consists of analyzing and redesigning business processes for greater efficiency and effectiveness.
CBusiness process analysis (BPA) involves measuring and looking for opportunities for incremental process improvement.
DBusiness process analysis (BPA) encompasses understanding all of the enterprise's business processes, analyzing them to make them more efficient and effective, and working with organizations to make changes to the processes
Lời giải
Khoa học phân tích quy trình kinh doanh (Business Process Analysis - BPA) là một quá trình quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Nó liên quan đến việc hiểu và phân tích các quy trình kinh doanh để cải thiện hiệu suất và hiệu quả. BPA bao gồm việc hiểu toàn bộ các quy trình kinh doanh của doanh nghiệp, phân tích chúng để làm cho chúng trở nên hiệu quả và hiệu quả hơn, và làm việc với các tổ chức để thực hiện các thay đổi đối với các quy trình này. Quá trình này giúp doanh nghiệp xác định các điểm yếu và cơ hội cải thiện, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt để phát triển và cải thiện quy trình kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements.
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions.
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.
DA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
Lời giải
Khái niệm Feature trong lập trình và thiết kế phần mềm được định nghĩa như sau: Một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Nói cách khác, Feature là một tập hợp các khả năng liên quan logic của hệ thống, cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Ví dụ, một ứng dụng di động có thể có các Feature như gửi tin nhắn, gọi điện, xem ảnh, v.v. Mỗi Feature đều cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng cụ thể.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Kỹ thuật lập trình phần mềm dựa trên việc tái sử dụng là một chiến lược kỹ thuật lập trình phần mềm, trong đó quá trình phát triển được thiết kế để tái sử dụng phần mềm đã tồn tại. Điều này có nghĩa là các phần mềm đã được phát triển trước đó sẽ được sử dụng lại trong các dự án mới, thay vì phải xây dựng lại từ đầu. Việc tái sử dụng phần mềm có thể giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển, cũng như cải thiện chất lượng phần mềm. Nó cũng giúp các lập trình viên học hỏi từ kinh nghiệm của người khác và tránh lặp lại những sai lầm đã biết. Tái sử dụng phần mềm cũng có thể giúp tạo ra các phần mềm có khả năng mở rộng và linh hoạt hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AAn Include relationship means that a UseCase includes the behavior described in another UseCase
BAn Extend relationship implies that a UseCase may extend the behavior described in another UseCase
CGeneralization between UseCases means that the child is a more specific form of the parent. The child inherits all Features and Associations of the parent, and may add new Features and Associations
DAll of the above
EOnly a) and b)
FOnly b) and c)
Lời giải
Các mối quan hệ giữa Use Case được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các Use Case khác nhau. Một mối quan hệ Include cho thấy một Use Case bao gồm hành vi được mô tả trong một Use Case khác. Một mối quan hệ Extend cho thấy một Use Case có thể mở rộng hành vi được mô tả trong một Use Case khác. Tương tự như quan hệ kế thừa trong lập trình hướng đối tượng, mối quan hệ Generalization giữa Use Case cho thấy Use Case con là một dạng cụ thể hơn của Use Case cha. Use Case con thừa kế tất cả các tính năng và mối quan hệ của Use Case cha và có thể thêm mới các tính năng và mối quan hệ. Do đó, tất cả các câu trả lời trên đều đúng.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi phát hiện ra bất kỳ xung đột nào trong kỹ thuật quản lý yêu cầu, rất quan trọng phải bắt đầu giải quyết xung đột càng sớm càng tốt. Việc thu thập thông tin có thể diễn ra sau đó. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và rõ ràng, giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột trong tương lai. Việc giải quyết xung đột sớm cũng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình phát triển sản phẩm.
Mở trang câu hỏi này →
A3:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep three developers busy
B6:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep six developers busy
C7:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep seven developers busy
D8:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep eight developers busy
Lời giải
Trong các dự án giải pháp đóng gói (COTS), tỷ lệ giữa các nhà phát triển và các nhà phân tích kinh doanh thường được coi là 3:1. Điều này có nghĩa là một nhà phân tích kinh doanh có thể tạo ra đủ yêu cầu để giữ cho ba nhà phát triển bận rộn. Điều này là do các giải pháp đóng gói thường có các yêu cầu và chức năng đã được xác định rõ ràng, vì vậy các nhà phân tích kinh doanh chỉ cần tập trung vào việc xác định các yêu cầu cụ thể của dự án. Trong khi đó, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu đã được xác định. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước và phức tạp của dự án, nhưng 3:1 thường được coi là một tỷ lệ chung.
Mở trang câu hỏi này →
AWhat-if scenarios to compare future predictions:
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard teport about past data
Lời giải
Phân tích dự đoán là một loại phân tích dữ liệu nhằm dự đoán kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại. Trong các lựa chọn trên, phân tích dự đoán thường liên quan đến việc so sánh các kịch bản tương lai để dự đoán kết quả. Ví dụ, một công ty muốn dự đoán doanh số bán hàng trong một tháng tới, họ có thể sử dụng phân tích dự đoán để so sánh các kịch bản khác nhau dựa trên các yếu tố như giá cả, quảng cáo và thời tiết. Điều này giúp công ty đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chiến lược kinh doanh.
Mở trang câu hỏi này →
ARequirements traceability matrix Represents the links between requirements and other system elements
BRequirements traceability matrix does not relates to the links between requirements and other system elements
Lời giải
Mô hình theo dõi yêu cầu (Requirements traceability matrix) là một công cụ quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Nó đại diện cho các liên kết giữa các yêu cầu và các thành phần khác của hệ thống. Mô hình này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác và đầy đủ. Nó cũng giúp xác định các vấn đề và lỗi trong quá trình phát triển phần mềm. Vì vậy, câu trả lời đúng là: 'Requirements traceability matrix Represents the links between requirements and other system elements'.
Mở trang câu hỏi này →
AThe statement of scope draws the boundary between what's in and what's out for this project
BThe project scope ensures that we all know where we are hoping to go eventually
Lời giải
Mô tả về phạm vi dự án là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Nó giúp xác định rõ ràng những gì thuộc phạm vi dự án và những gì không. Mô tả này giúp cho các thành viên trong dự án hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi công việc của dự án. Nó cũng giúp tránh những hiểu lầm và sai sót trong quá trình thực hiện dự án. Vì vậy, câu trả lời đúng về mô tả phạm vi dự án là "The statement of scope draws the boundary between what's in and what's out for this project".
Mở trang câu hỏi này →
AWell-structured and carefully written natural language.
BVisual models that illustrate transformational processes, system states and changes between them, data relationships, logic flows, and the like
CFormal specifications that define requirements' by using mathematically precise specification languages.
DThe language you 'invented' and write what you like
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp không thường được sử dụng để đại diện cho yêu cầu phần mềm. Các lựa chọn bao gồm: mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên được cấu trúc và viết cẩn thận, mô hình hình ảnh minh họa quá trình biến đổi, trạng thái hệ thống và thay đổi giữa chúng, mối quan hệ dữ liệu, luồng logic và các yếu tố khác; định nghĩa yêu cầu bằng cách sử dụng ngôn ngữ mô tả chính xác toán học; ngôn ngữ được bạn 'tạo ra' và viết theo ý thích của mình. Lựa chọn không thường được sử dụng là 'ngôn ngữ được bạn 'tạo ra' và viết theo ý thích của mình'. Điều này là vì các yêu cầu phần mềm thường được xác định rõ ràng và cụ thể, và không nên được viết theo ý thích cá nhân của người viết.
Mở trang câu hỏi này →
ATrue
BFalse
Lời giải
Khi thực hiện quá trình ưu tiên và tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng. Điều này có nghĩa là quá trình ưu tiên không mang lại hiệu quả như mong đợi. Trong thực tế, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa phân biệt được giữa các yêu cầu quan trọng và không quan trọng. Quá trình ưu tiên là nhằm mục đích xác định và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất, giúp bạn tập trung vào các công việc quan trọng và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn. Vì vậy, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng.
Mở trang câu hỏi này →