Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
11.180/11.535 câuCòn 355
11161Which protocol relies on Start bits and Stop bits to 'frame' the data and synchronize transmission without a constant clock signal?5 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
ASPI
BUART
CPCI Express
DEthernet
EI2C
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tìm hiểu về các giao thức truyền thông. Giao thức nào sử dụng các bit bắt đầu và dừng để 'lập khung' dữ liệu và đồng bộ truyền tải mà không cần tín hiệu đồng hồ liên tục?
11162When the processor is running code in response to an exception (including interrupts), it switches to which operating mode?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AProtected Mode
BProcess Mode
CThread Mode
DUser Mode
EHandler Mode
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tóm lại, khi bộ xử lý chạy mã lệnh trong phản ứng với ngoại lệ, nó sẽ chuyển sang chế độ xử lý ngoại lệ, cũng được gọi là chế độ Handler Mode.
11163What does the write(float value) function in AnalogOut do?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ASets the analog output voltage as a percentage of the maximum value
BSets the sampling frequency
CReads the analog voltage
DConverts analog signals into binary
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàm write(float value) trong AnalogOut được sử dụng để đặt mức điện áp đầu ra analog. Giá trị float được nhập vào sẽ được sử dụng để tính toán mức điện áp tương ứng, dựa trên giá trị tối đa của AnalogOut. Điều này cho phép người dùng có thể kiểm soát mức điện áp đầu ra một cách chính xác, từ đó thực hiện các ứng dụng khác nhau như điều khiển nhiệt độ, độ ẩm, v.v. Việc sử dụng hàm này đòi hỏi phải hiểu rõ về tính chất của AnalogOut và cách thức hoạt động của nó.
11164Why are GPIO pins grouped into ports in microcontrollers?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATo reduce program size
BTo reduce clock frequency
CTo match register sizes and simplify management
DTo increase analog accuracy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →GPIO (Giắc vào/ra) trong vi điều khiển được nhóm thành các cổng để dễ dàng quản lý và tối ưu hóa hiệu suất. Việc nhóm GPIO thành các cổng cho phép các nhà thiết kế vi điều khiển tối ưu hóa kích thước và cấu trúc của các bộ phận quản lý GPIO. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí sản xuất. Ngoài ra, việc nhóm GPIO cũng giúp đơn giản hóa việc quản lý và truy cập các GPIO, giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi và tăng cường độ tin cậy của hệ thống. Vì vậy, việc nhóm GPIO thành các cổng là một chiến lược thiết kế hiệu quả giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ tin cậy của vi điều khiển.
11165Which Mbed API function is used to create a start condition on the I2C bus?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A
read()B
write()C
frequency()D
stop()E
start()Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo một điều kiện bắt đầu trên bus I2C, bạn cần sử dụng hàm Mbed API phù hợp. Trong các lựa chọn đã cho, hàm "start()" là lựa chọn đúng. Hàm này được sử dụng để tạo một điều kiện bắt đầu trên bus I2C, cho phép thiết bị đọc hoặc ghi dữ liệu trên bus. Điều này rất quan trọng khi thiết kế và phát triển các hệ thống giao tiếp I2C. Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý đến các hàm khác như "read()", "write()", "frequency()" và "stop()" để hiểu rõ hơn về cách sử dụng bus I2C.
11166What does the resolution of an ADC represent?4 lựa chọnDễ94% trả lời đúng
AThe number of analog channels available
BThe number of discrete values the ADC can produce
CThe maximum voltage of the input signal
DThe speed of signal conversion
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Độ phân giải của một ADC (ADC) là số lượng giá trị rời rạc mà nó có thể tạo ra. Nó đại diện cho số lượng mức độ khác nhau mà tín hiệu analog có thể được chuyển đổi thành tín hiệu số. Độ phân giải cao hơn cho phép ADC tạo ra nhiều giá trị hơn, dẫn đến độ chính xác cao hơn trong việc đo lường tín hiệu analog. Ví dụ, một ADC có độ phân giải 8 bit có thể tạo ra 2^8 = 256 giá trị rời rạc khác nhau, trong khi một ADC có độ phân giải 12 bit có thể tạo ra 2^12 = 4096 giá trị rời rạc khác nhau. Độ phân giải cao hơn thường đòi hỏi thời gian chuyển đổi dài hơn và có thể làm tăng chi phí của ADC.
11167In UART communication, which wires are typically used for transmitting and receiving data?4 lựa chọnDễ83% trả lời đúng
ACOTI and CITO only
BSCL and SDA
CMOSI and MISO
DTX and RX
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong giao tiếp UART, các dây thường được sử dụng để truyền và nhận dữ liệu là TX và RX. Dây TX (Transmit) được sử dụng để gửi dữ liệu từ thiết bị truyền đến thiết bị nhận, trong khi dây RX (Receive) được sử dụng để nhận dữ liệu từ thiết bị truyền. Các dây TX và RX thường được kết nối với nhau để tạo thành một đường truyền dữ liệu một chiều. Điều này cho phép thiết bị truyền gửi dữ liệu đến thiết bị nhận mà không cần thiết bị nhận phải gửi dữ liệu trở lại. Trong giao tiếp UART, tốc độ truyền dữ liệu thường được xác định bởi tốc độ bít (baud rate) và được sử dụng để truyền các tín hiệu số từ thiết bị truyền đến thiết bị nhận.
11168For an 8-bit ADC converting an analog signal with a range of 0-5 V, how many distinct output values are possible?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
A128
B1024
C256
D8
E512
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách hoạt động của một bộ chuyển đổi số (ADC). ADC có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu analog thành tín hiệu số. Trong trường hợp này, chúng ta có một bộ ADC 8-bit, có nghĩa là nó có thể tạo ra 2^8 = 256 giá trị số khác nhau. Mỗi giá trị số này đại diện cho một mức độ cao của tín hiệu analog. Tín hiệu analog có phạm vi từ 0 đến 5 V, vì vậy mỗi giá trị số tương ứng với một mức độ cao cụ thể của tín hiệu analog. Ví dụ, giá trị số 0 có thể đại diện cho tín hiệu analog 0 V, giá trị số 255 có thể đại diện cho tín hiệu analog 5 V, và các giá trị số khác nhau có thể đại diện cho các mức độ cao khác nhau của tín hiệu analog. Do đó, có 256 giá trị số khác nhau có thể được tạo ra bởi bộ ADC 8-bit.
11169A Which Mbed Timer function returns the time passed in milliseconds?5 lựa chọnDễ80% trả lời đúng
A
read_s()B
read_us()C
read_ms()D
read()E
reset()Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các hàm timer trong Mbed. Mbed Timer cung cấp các hàm để đọc thời gian đã trôi qua trong các đơn vị thời gian khác nhau. Trong trường hợp này, chúng ta cần tìm hàm trả về thời gian đã trôi qua trong mili giây (mili giây).
11170Why are embedded system programs often developed at a relatively low level?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ABecause high-level languages are not supported by microcontrollers
BBecause low-level programming allows better control and efficiency
CBecause assembly language is easier to learn
DBecause embedded systems always run full operating systems
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Embedded system programs thường được phát triển ở mức thấp vì các ngôn ngữ lập trình cao cấp không được hỗ trợ bởi các microcontrollers. Tuy nhiên, lý do chính yếu là do lập trình ở mức thấp cho phép có khả năng kiểm soát và hiệu suất tốt hơn. Điều này là do các hệ thống embedded thường yêu cầu hiệu suất cao và thời gian phản hồi nhanh, và lập trình ở mức thấp cho phép các lập trình viên có thể tối ưu hóa mã của mình để đạt được hiệu suất tối đa. Ngoài ra, lập trình ở mức thấp cũng cho phép các lập trình viên có thể kiểm soát trực tiếp các thiết bị ngoại vi và các tài nguyên hệ thống, điều này là rất quan trọng trong các hệ thống embedded.
11171What is the main characteristic of serial communication?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AData is transmitted using multiple buses
BData is transmitted one bit at a time sequentially
CData is transmitted without timing control
DMultiple bits are transmitted simultaneously
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính chất chính của giao tiếp tuần tự (Serial communication) là dữ liệu được truyền một bit một lần theo thứ tự tuần tự. Điều này có nghĩa là dữ liệu được truyền theo một dòng duy nhất, một bit một lần, và mỗi bit được truyền trước khi chuyển sang bit tiếp theo. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống giao tiếp và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi. Giao tiếp tuần tự thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ truyền dữ liệu thấp đến trung bình, chẳng hạn như giao tiếp giữa máy tính và thiết bị ngoại vi như bàn phím, chuột, v.v. Tuy nhiên, giao tiếp tuần tự cũng có thể bị giới hạn bởi tốc độ truyền dữ liệu và độ tin cậy của hệ thống.
11172What is the data type and range of the value returned by the Mbed read() function for Analog Input?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AUnsigned short in the range [0x0, 0xFFFF]
BBoolean (0 or 1)
CFloat in the range [0.0, 1.0]
DInteger in the range
EFloat representing the reference voltage
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hàm read() trong Mbed được sử dụng để đọc giá trị từ đầu vào analog. Giá trị trả về của hàm này được biểu diễn dưới dạng số thực trong khoảng từ 0.0 đến 1.0. Điều này có nghĩa là giá trị đọc được từ đầu vào analog sẽ được chuyển đổi thành một giá trị số thực trong khoảng này, cho phép bạn dễ dàng sử dụng và xử lý trong chương trình của mình. Ví dụ, nếu đầu vào analog được kết nối với một cảm biến ánh sáng, giá trị đọc được từ cảm biến sẽ được chuyển đổi thành một giá trị số thực trong khoảng từ 0.0 đến 1.0, cho phép bạn dễ dàng đo lường và xử lý cường độ ánh sáng.
11173Mbed RTOS API provides easy-to-use API for programming which type of devices?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ALegacy DOS systems
BSystems without resource constraints
CGeneral Windows PCs
DHigh-throughput servers
EMbed-enabled devices
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mbed RTOS API cung cấp một bộ API dễ sử dụng cho việc lập trình các loại thiết bị nào? Mbed RTOS API là một phần của hệ điều hành Mbed, được thiết kế để hỗ trợ lập trình các thiết bị có khả năng nguồn lực hạn chế. Các thiết bị này thường được sử dụng trong các ứng dụng IoT (Internet of Things) và cần có khả năng quản lý nguồn lực một cách hiệu quả. Mbed RTOS API cung cấp các tính năng như quản lý nguồn lực, giao tiếp mạng và các tính năng khác để hỗ trợ lập trình các thiết bị này một cách dễ dàng. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là Mbed-enabled devices.
11174What programming language is typically used for developing embedded systems?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AAssembly language
BC/C++
CLadder logic
DRust
EPython
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ngôn ngữ lập trình thường được sử dụng để phát triển hệ thống tích hợp (embedded systems) là C/C++. C/C++ là ngôn ngữ lập trình phổ biến và mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển phần cứng và phần mềm cho các hệ thống tích hợp. Ngôn ngữ này cung cấp khả năng kiểm soát chi tiết và hiệu suất cao, cho phép các nhà phát triển tạo ra các phần mềm tinh vi và hiệu quả cho các hệ thống tích hợp. Ngoài ra, C/C++ cũng được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển các phần mềm hệ thống, bao gồm cả phần mềm hệ thống thời gian thực và phần mềm hệ thống an toàn.
11175What register controls the direction of input/output for a GPIO controller?5 lựa chọnDễ86% trả lời đúng
AToggle Output Register
BDirection Register
CSet Output Register
DInput Register
EData Output Register
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để kiểm soát hướng của đầu vào/đầu ra cho một controller GPIO, bạn cần biết về các loại đăng ký khác nhau. Trong đó, đăng ký nào có thể điều khiển hướng của đầu vào/đầu ra? Câu trả lời chính xác là "Direction Register". Đây là loại đăng ký có chức năng xác định hướng của các chân GPIO, giúp bạn biết được các chân nào được sử dụng để đọc dữ liệu (đầu vào) và các chân nào được sử dụng để viết dữ liệu (đầu ra). Việc sử dụng đúng đăng ký sẽ giúp bạn tránh được các lỗi và đảm bảo rằng hệ thống của bạn hoạt động một cách chính xác.
11176Which Mbed class is used to generate PWM signals?4 lựa chọnDễ75% trả lời đúng
A
TimerB
TickerC
PwmOutD
DigitalOutLời giải
Mở trang câu hỏi này →Để tạo ra các tín hiệu PWM (Pulse Width Modulation), bạn cần sử dụng lớp Mbed PwmOut. Lớp PwmOut cho phép bạn tạo ra các tín hiệu PWM có thể điều khiển được độ rộng của xung. Điều này rất hữu ích trong các ứng dụng như điều khiển tốc độ động cơ, điều khiển độ sáng của đèn LED, v.v. Bạn có thể tạo ra các đối tượng PwmOut bằng cách sử dụng hàm PwmOut() và chỉ định chân GPIO mà bạn muốn sử dụng. Sau đó, bạn có thể sử dụng các phương thức như write_duty() hoặc write() để điều khiển độ rộng của xung PWM.
11177What is the function of the vector table in Cortex-M processors?4 lựa chọnDễ88% trả lời đúng
AStore peripheral data
BStore stack memory values
CStore program variables
DStore interrupt handler addresses
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các bộ xử lý Cortex-M, bảng vectơ (vector table) đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các địa chỉ nhảy (interrupt handler) của các ngoại vi (peripheral). Bảng vectơ là một vùng nhớ đặc biệt trong bộ nhớ RAM, nơi lưu trữ các địa chỉ nhảy của các ngoại vi. Khi một ngoại vi xảy ra, CPU sẽ tự động nhảy đến địa chỉ lưu trữ trong bảng vectơ tương ứng với ngoại vi đó. Điều này cho phép hệ thống phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với các sự kiện ngoại vi. Bảng vectơ cũng giúp hệ thống quản lý các ngoại vi một cách hiệu quả, giảm thiểu thời gian phản ứng và tăng cường độ tin cậy của hệ thống.
11178Which processor mode is entered when handling an interrupt?4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AThread Mode
BDebug Mode
CUser Mode
DHandler Mode
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi xử lý một sự kiện ngắt, máy tính sẽ chuyển sang một chế độ xử lý đặc biệt gọi là chế độ xử lý ngắt. Chế độ này cho phép máy tính ưu tiên xử lý sự kiện ngắt và đảm bảo rằng hệ thống vẫn hoạt động ổn định. Trong chế độ này, máy tính sẽ tạm thời chuyển sang một môi trường đặc biệt để xử lý sự kiện ngắt, sau đó sẽ quay trở lại chế độ ban đầu. Chế độ này được gọi là chế độ xử lý ngắt, hay còn được gọi là chế độ Handler Mode.
11179Where is the generated executable file (program image) typically stored?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AStack memory
BHeap memory
CPeripheral registers
DProgram memory (normally on-chip flash memory)
EExternal RAM (SRAM)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lập trình máy tính, chương trình được lưu trữ ở đâu đó trong bộ nhớ máy tính. Tuy nhiên, chương trình thực thi được lưu trữ ở đâu là một câu hỏi khác. Chương trình thực thi được lưu trữ ở chương trình nhớ (program memory), thường là bộ nhớ flash tích hợp trên chip. Chương trình nhớ là một phần của bộ nhớ máy tính được sử dụng để lưu trữ chương trình máy tính. Nó thường được sử dụng để lưu trữ chương trình máy tính khi máy tính được bật lên. Chương trình nhớ thường được sử dụng để lưu trữ chương trình máy tính vì nó cho phép chương trình được lưu trữ một cách lâu dài và có thể được thực thi nhanh chóng khi máy tính được bật lên. Ngoài ra, chương trình nhớ cũng cho phép chương trình được bảo vệ khỏi bị xóa hoặc bị thay đổi bởi các chương trình khác.
11180Which of the following serial communication protocols is classified as Asynchronous, meaning it does not require a dedicated clock wire?5 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
AUniversal Asynchronous Receiver/Transmitter (UART)
BInter-integrated Circuit (I2C)
CAll three protocols are synchronous.
DSerial Peripheral Interface (SPI)
EBoth SPI and I2C
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Serial communication là một phương thức truyền dữ liệu qua một đường dây duy nhất. Trong đó, UART (Universal Asynchronous Receiver/Transmitter) là một giao thức truyền dữ liệu không đồng bộ, nghĩa là nó không cần một dây đồng hồ riêng biệt. Điều này cho phép UART hoạt động độc lập mà không cần đồng bộ hóa với thiết bị nhận. I2C (Inter-integrated Circuit) và SPI (Serial Peripheral Interface) là các giao thức truyền dữ liệu đồng bộ, nghĩa là chúng cần một dây đồng hồ để đồng bộ hóa dữ liệu. Vì vậy, UART là giao thức truyền dữ liệu không đồng bộ.