Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.
10.760/11.236 câuCòn 476
10741Which of the following statement correct describe the Business Process Analysis term (BPA)?4 lựa chọn
ABusiness process analysis (BPA) involves understanding the processes as a basis for improving them.
BBusiness process analysis (BPA) consists of analyzing and redesigning business processes for greater efficiency and effectiveness.
CBusiness process analysis (BPA) involves measuring and looking for opportunities for incremental process improvement.
DBusiness process analysis (BPA) encompasses understanding all of the enterprise's business processes, analyzing them to make them more efficient and effective, and working with organizations to make changes to the processes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khoa học phân tích quy trình kinh doanh (Business Process Analysis - BPA) là một quá trình quan trọng trong quản trị doanh nghiệp. Nó liên quan đến việc hiểu và phân tích các quy trình kinh doanh để cải thiện hiệu suất và hiệu quả. BPA bao gồm việc hiểu toàn bộ các quy trình kinh doanh của doanh nghiệp, phân tích chúng để làm cho chúng trở nên hiệu quả và hiệu quả hơn, và làm việc với các tổ chức để thực hiện các thay đổi đối với các quy trình này. Quá trình này giúp doanh nghiệp xác định các điểm yếu và cơ hội cải thiện, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt để phát triển và cải thiện quy trình kinh doanh.
AOne or more logically related system capabilities that provide value to a user and are described by a set of functional requirements.
BA description of a behavior that a system will exhibit under specific conditions.
CA description of a property or characteristic that a system must exhibit or a constraint that it must respect.
DA kind of nonfunctional requirement that describes a service or performance characteristic of a product.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khái niệm Feature trong lập trình và thiết kế phần mềm được định nghĩa như sau: Một hoặc nhiều khả năng liên quan logic của hệ thống cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Nói cách khác, Feature là một tập hợp các khả năng liên quan logic của hệ thống, cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng. Ví dụ, một ứng dụng di động có thể có các Feature như gửi tin nhắn, gọi điện, xem ảnh, v.v. Mỗi Feature đều cung cấp giá trị cho người dùng và được mô tả bởi một bộ yêu cầu chức năng cụ thể.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật lập trình phần mềm dựa trên việc tái sử dụng là một chiến lược kỹ thuật lập trình phần mềm, trong đó quá trình phát triển được thiết kế để tái sử dụng phần mềm đã tồn tại. Điều này có nghĩa là các phần mềm đã được phát triển trước đó sẽ được sử dụng lại trong các dự án mới, thay vì phải xây dựng lại từ đầu. Việc tái sử dụng phần mềm có thể giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển, cũng như cải thiện chất lượng phần mềm. Nó cũng giúp các lập trình viên học hỏi từ kinh nghiệm của người khác và tránh lặp lại những sai lầm đã biết. Tái sử dụng phần mềm cũng có thể giúp tạo ra các phần mềm có khả năng mở rộng và linh hoạt hơn.
10744Which statements are true for use caserelationships?6 lựa chọn
AAn Include relationship means that a UseCase includes the behavior described in another UseCase
BAn Extend relationship implies that a UseCase may extend the behavior described in another UseCase
CGeneralization between UseCases means that the child is a more specific form of the parent. The child inherits all Features and Associations of the parent, and may add new Features and Associations
DAll of the above
EOnly a) and b)
FOnly b) and c)
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các mối quan hệ giữa Use Case được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các Use Case khác nhau. Một mối quan hệ Include cho thấy một Use Case bao gồm hành vi được mô tả trong một Use Case khác. Một mối quan hệ Extend cho thấy một Use Case có thể mở rộng hành vi được mô tả trong một Use Case khác. Tương tự như quan hệ kế thừa trong lập trình hướng đối tượng, mối quan hệ Generalization giữa Use Case cho thấy Use Case con là một dạng cụ thể hơn của Use Case cha. Use Case con thừa kế tất cả các tính năng và mối quan hệ của Use Case cha và có thể thêm mới các tính năng và mối quan hệ. Do đó, tất cả các câu trả lời trên đều đúng.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát hiện ra bất kỳ xung đột nào trong kỹ thuật quản lý yêu cầu, rất quan trọng phải bắt đầu giải quyết xung đột càng sớm càng tốt. Việc thu thập thông tin có thể diễn ra sau đó. Điều này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thống nhất và rõ ràng, giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột trong tương lai. Việc giải quyết xung đột sớm cũng giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình phát triển sản phẩm.
10746Which is the ratio of developers to business analysts in packaged solution (COTS) projects?4 lựa chọn
A3:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep three developers busy
B6:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep six developers busy
C7:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep seven developers busy
D8:1 meaning that one BA can produce enough requirements to keep eight developers busy
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong các dự án giải pháp đóng gói (COTS), tỷ lệ giữa các nhà phát triển và các nhà phân tích kinh doanh thường được coi là 3:1. Điều này có nghĩa là một nhà phân tích kinh doanh có thể tạo ra đủ yêu cầu để giữ cho ba nhà phát triển bận rộn. Điều này là do các giải pháp đóng gói thường có các yêu cầu và chức năng đã được xác định rõ ràng, vì vậy các nhà phân tích kinh doanh chỉ cần tập trung vào việc xác định các yêu cầu cụ thể của dự án. Trong khi đó, các nhà phát triển có thể tập trung vào việc thực hiện các yêu cầu đã được xác định. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào kích thước và phức tạp của dự án, nhưng 3:1 thường được coi là một tỷ lệ chung.
AWhat-if scenarios to compare future predictions:
BOptimizations to be made based on predictions
CAd hoc report to answer questions in real time
DStandard teport about past data
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phân tích dự đoán là một loại phân tích dữ liệu nhằm dự đoán kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại. Trong các lựa chọn trên, phân tích dự đoán thường liên quan đến việc so sánh các kịch bản tương lai để dự đoán kết quả. Ví dụ, một công ty muốn dự đoán doanh số bán hàng trong một tháng tới, họ có thể sử dụng phân tích dự đoán để so sánh các kịch bản khác nhau dựa trên các yếu tố như giá cả, quảng cáo và thời tiết. Điều này giúp công ty đưa ra quyết định sáng suốt hơn về chiến lược kinh doanh.
10748What is NOT true about Requirements traceability matrix?2 lựa chọn
ARequirements traceability matrix Represents the links between requirements and other system elements
BRequirements traceability matrix does not relates to the links between requirements and other system elements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình theo dõi yêu cầu (Requirements traceability matrix) là một công cụ quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm. Nó đại diện cho các liên kết giữa các yêu cầu và các thành phần khác của hệ thống. Mô hình này giúp đảm bảo rằng các yêu cầu được thực hiện một cách chính xác và đầy đủ. Nó cũng giúp xác định các vấn đề và lỗi trong quá trình phát triển phần mềm. Vì vậy, câu trả lời đúng là: 'Requirements traceability matrix Represents the links between requirements and other system elements'.
AThe statement of scope draws the boundary between what's in and what's out for this project
BThe project scope ensures that we all know where we are hoping to go eventually
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô tả về phạm vi dự án là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Nó giúp xác định rõ ràng những gì thuộc phạm vi dự án và những gì không. Mô tả này giúp cho các thành viên trong dự án hiểu rõ về mục tiêu và phạm vi công việc của dự án. Nó cũng giúp tránh những hiểu lầm và sai sót trong quá trình thực hiện dự án. Vì vậy, câu trả lời đúng về mô tả phạm vi dự án là "The statement of scope draws the boundary between what's in and what's out for this project".
10750Which is NOT a common way to represent software requirement?4 lựa chọn
AWell-structured and carefully written natural language.
BVisual models that illustrate transformational processes, system states and changes between them, data relationships, logic flows, and the like
CFormal specifications that define requirements' by using mathematically precise specification languages.
DThe language you 'invented' and write what you like
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn phương pháp không thường được sử dụng để đại diện cho yêu cầu phần mềm. Các lựa chọn bao gồm: mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên được cấu trúc và viết cẩn thận, mô hình hình ảnh minh họa quá trình biến đổi, trạng thái hệ thống và thay đổi giữa chúng, mối quan hệ dữ liệu, luồng logic và các yếu tố khác; định nghĩa yêu cầu bằng cách sử dụng ngôn ngữ mô tả chính xác toán học; ngôn ngữ được bạn 'tạo ra' và viết theo ý thích của mình. Lựa chọn không thường được sử dụng là 'ngôn ngữ được bạn 'tạo ra' và viết theo ý thích của mình'. Điều này là vì các yêu cầu phần mềm thường được xác định rõ ràng và cụ thể, và không nên được viết theo ý thích cá nhân của người viết.
A
TrueB
FalseLời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi thực hiện quá trình ưu tiên và tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng. Điều này có nghĩa là quá trình ưu tiên không mang lại hiệu quả như mong đợi. Trong thực tế, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, điều đó có nghĩa là bạn chưa phân biệt được giữa các yêu cầu quan trọng và không quan trọng. Quá trình ưu tiên là nhằm mục đích xác định và ưu tiên các yêu cầu quan trọng nhất, giúp bạn tập trung vào các công việc quan trọng và đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn. Vì vậy, nếu tất cả các yêu cầu đều có cùng mức độ ưu tiên, có thể nói rằng bạn chưa thực sự ưu tiên chúng.
10752Which term has the same meaning ofvericalprototype?4 lựa chọn
AMock-up
BProof-of-concept
CNavigation structure
DTree Navigation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ngữ cảnh thiết kế và phát triển sản phẩm, 'Mock-up' và 'Vertical Prototype' thường được sử dụng để mô tả các phiên bản thử nghiệm của sản phẩm. 'Mock-up' có thể được hiểu là một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, thường được tạo ra để kiểm tra tính khả dụng và tính thẩm mỹ. 'Vertical Prototype' cũng là một phiên bản thử nghiệm của sản phẩm, nhưng nó thường tập trung vào việc kiểm tra tính năng và khả năng sử dụng của sản phẩm. Cả hai khái niệm này đều nhằm mục đích giúp các nhà thiết kế và phát triển sản phẩm xác định và giải quyết các vấn đề trước khi sản phẩm được triển khai.
AUser requirements describe why the organization is implementing the system, the business benefits the organization hopes to achieve. The focus is on the business objectives of the organization or the customer who requests the system.
BUser requirements describe goals or tasks the users must be able to perform with the product that will provide value to someone. The domain of user requirements also includes descriptions of product attributes or characteristics that are important to user satisfaction.
CUser requirements specify the behaviors the product will exhibit under specific conditions. They describe what the developers must implement to enable users to accomplish their tasks (user requirements), thereby satisfying the business requirements.
DUser requirements describe as fully as necessary the expected behavior of the software system.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yêu cầu người dùng mô tả các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện với sản phẩm để mang lại giá trị cho ai đó. Vùng miền của các yêu cầu người dùng cũng bao gồm các mô tả về tính chất hoặc đặc điểm của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu người dùng mô tả các mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà người dùng phải có thể thực hiện với sản phẩm để mang lại giá trị cho ai đó. Điều này bao gồm cả các mô tả về các đặc điểm hoặc tính chất của sản phẩm quan trọng đối với sự hài lòng của người dùng. Các yêu cầu người dùng giúp xác định rõ các yêu cầu của người dùng và đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu đó.
AExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it dollars
BExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it time
CExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it customer dissatisfaction
DExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it customer's location
EExpress the cost in units that are meaningful to the organization be it lost business opportunities
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Để thay đổi tư duy của đội ngũ dự án về những đau khổ mà tổ chức và khách hàng đã trải qua do vấn đề về yêu cầu, chúng ta cần tránh sử dụng ví dụ không phù hợp. Ví dụ không phù hợp là thể hiện chi phí bằng đơn vị có ý nghĩa đối với tổ chức nhưng không liên quan đến thực tế. Ví dụ như thể hiện chi phí bằng đơn vị vị trí khách hàng, điều này không giúp đội ngũ dự án hiểu được những đau khổ thực sự mà tổ chức và khách hàng đã trải qua. Thay vào đó, chúng ta nên sử dụng ví dụ thể hiện chi phí bằng đơn vị có ý nghĩa đối với tổ chức, chẳng hạn như thời gian, sự không hài lòng của khách hàng, hoặc cơ hội kinh doanh bị mất mát.
ABusiness opportunities
BBusiness objectives
CSuccess metrics
DVision and scope statements
EFunctional requirements
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các yếu tố cơ bản tạo nên yêu cầu kinh doanh bao gồm mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng. Tuy nhiên, cơ hội kinh doanh không phải là một trong những yếu tố cơ bản này. Cơ hội kinh doanh thường được coi là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả mục tiêu kinh doanh và các cơ hội kinh doanh tiềm năng. Trong khi đó, mục tiêu kinh doanh, chỉ số hiệu suất, tuyên bố phạm vi và tầm nhìn, và yêu cầu chức năng là những khái niệm cụ thể hơn, được sử dụng để xác định và mô tả yêu cầu kinh doanh cụ thể.
10756A set of requirements that has been reviewed and agreed upon and serves as the basis for further development.4 lựa chọn
AA requirements baseline
BArequirements document
CAsystem requirements baseline
DAsystem requirements document
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một bộ yêu cầu đã được xem xét và đồng ý, và nó phục vụ như cơ sở cho sự phát triển tiếp theo. Điều này thường được gọi là 'điểm chuẩn yêu cầu' (requirements baseline). Nó là một tập hợp các yêu cầu đã được xác định và được chấp thuận, và nó sẽ được sử dụng làm cơ sở cho việc phát triển sản phẩm hoặc dự án. Điểm chuẩn yêu cầu giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều hiểu rõ về yêu cầu của dự án và sẽ giúp tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình phát triển.
AEcosystem map visually illustrates the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
BEcosystem map description establishes the boundary and connections between the system you're developing and everything else in the universe.
CEcosystem map shows all of the systems related to the system of interest that interact with one another and the nature of those interactions.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Ecosystem map là một công cụ giúp minh họa ranh giới và các mối liên kết giữa hệ thống đang phát triển và tất cả các yếu tố khác trong vũ trụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ thống liên quan đến hệ thống quan tâm và cách chúng tương tác với nhau. Ecosystem map không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra ranh giới và các mối liên kết, mà còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của các tương tác giữa các hệ thống. Điều này giúp chúng ta có thể xây dựng và phát triển hệ thống một cách hiệu quả hơn. Ecosystem map cũng giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của việc xem xét và hiểu rõ về các hệ thống liên quan và các mối liên kết giữa chúng.
10758Which is the first activity of prepare for elicitation when you do requirements elicitation on your project?4 lựa chọn
ADecide on elicitation scope and agenda
BPrepare resource
CPrepare questions and straw man models
DOrganize and share notes
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi chuẩn bị cho quá trình thu thập yêu cầu (elicitation) trên dự án của mình, bước đầu tiên quan trọng là quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu (decide on elicitation scope and agenda). Điều này giúp bạn xác định rõ những gì cần thu thập, ai sẽ tham gia vào quá trình thu thập, và mục tiêu của quá trình thu thập yêu cầu. Bằng cách quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu, bạn có thể đảm bảo rằng quá trình thu thập yêu cầu được thực hiện một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu mong muốn. Ngoài ra, quyết định phạm vi và chương trình thu thập yêu cầu cũng giúp bạn tránh được những sai sót và nhầm lẫn trong quá trình thu thập yêu cầu.
10759Which is the CORRECT statement that describes about business requirements section in the template of Vision and scope document?4 lựa chọn
AThe business requirements summarize the rationale and context for the new product or for changes to be made to an existing one. Describe the history or situation that led to the decision to build this product.
BThe business requirements describe the primary benefits that the new system will provide to its sponsors; buyers, and users.
CThe business requirements describe the business opportunity that exists and the market in which the product will be competing.
DThe business requirements summarize the important business benefits the product will provide in a quantitative and measurable way.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khuôn khổ yêu cầu kinh doanh trong bản ghi chép tầm nhìn và phạm vi tài liệu mô tả các yêu cầu kinh doanh chính của sản phẩm mới. Nó nêu rõ lý do và bối cảnh cho việc tạo ra sản phẩm mới hoặc thay đổi đối với sản phẩm hiện có. Mô tả lịch sử hoặc tình huống dẫn đến quyết định xây dựng sản phẩm này. Nói cách khác, phần này giải thích tại sao và làm thế nào sản phẩm mới được tạo ra, bao gồm cả lý do và bối cảnh của nó.
AInterviews
BWorkshops
CObservations
DSystem interface analysis
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Theo gợi ý của Karl Wiegers và Joy Beatty trong cuốn sách Software Requirements, phiên bản thứ ba: Kỹ thuật thu thập yêu cầu (requirements elicitation) ít hữu ích nhất khi dự án của bạn là phát triển ứng dụng mới là gì? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng từng kỹ thuật thu thập yêu cầu. Các kỹ thuật thu thập yêu cầu bao gồm phỏng vấn (interviews), hội thảo (workshops), quan sát (observations) và phân tích giao diện hệ thống (system interface analysis). Trong khi các kỹ thuật khác đều hữu ích trong việc thu thập yêu cầu cho dự án mới, phỏng vấn lại không phải là lựa chọn tốt nhất. Điều này là vì phỏng vấn thường tập trung vào việc thu thập thông tin từ các chuyên gia và người dùng đã có kinh nghiệm, trong khi dự án mới thường cần thu thập thông tin từ các chuyên gia và người dùng mới.