Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

10.640/11.885 câuCòn 1.245
A16
B256
C4096
D65536
Lời giải
Một nhà quản trị mạng đã nhận được prefix IPv6 2001:DB8:/48 để subnetting. Giả sử nhà quản trị mạng không subnet vào phần địa chỉ ID của giao diện, thì số lượng subnet mà nhà quản trị mạng có thể tạo ra từ prefix /48 là bao nhiêu?
Mở trang câu hỏi này →
AHTTP
BSMTP
CPOP
DIMAP
EDNS
FPOP3
Lời giải
Để gửi email, các thiết bị có thể sử dụng hai giao thức trong quá trình ứng dụng. Giao thức SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được sử dụng để chuyển tiếp email từ máy gửi đến máy nhận. Giao thức POP3 (Post Office Protocol version 3) được sử dụng để tải email từ máy chủ email về thiết bị của người dùng. SMTP hoạt động như một hệ thống chuyển tiếp email, giúp email được chuyển đến địa chỉ đích một cách an toàn và hiệu quả. Trong khi đó, POP3 cho phép người dùng tải email từ máy chủ email về thiết bị của mình để đọc và quản lý.
Mở trang câu hỏi này →
Abits
Bdata
Cframe
Dpacket
Esegment
Lời giải
Transport layer PDU được gọi là một phần tử dữ liệu truyền tải (data unit) được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng. Trong mạng máy tính, các phần tử dữ liệu truyền tải được gọi là các phần tử dữ liệu mạng (network data unit). Các phần tử dữ liệu mạng này có thể là các gói tin (packet), các đoạn dữ liệu (segment), v.v. Trong trường hợp này, chúng ta đang nói về các phần tử dữ liệu truyền tải ở tầng truyền tải (transport layer). Các phần tử dữ liệu truyền tải ở tầng này được gọi là các đoạn dữ liệu (segment). Các đoạn dữ liệu này được sử dụng để truyền dữ liệu giữa các thiết bị mạng thông qua các giao thức truyền tải như TCP (Transmission Control Protocol). Các đoạn dữ liệu được tạo thành từ các phần tử dữ liệu mạng nhỏ hơn và được gửi qua mạng đến đích cuối cùng.
Mở trang câu hỏi này →
Aencapsulation
Bflow control
Caccess method
Dresponse timeout
Lời giải
Để tránh tình trạng gói tin bị bỏ qua do dữ liệu được gửi quá nhanh, hai máy tính có thể sử dụng phương pháp kiểm soát lưu lượng (flow control). Phương pháp này cho phép máy tính nhận được dữ liệu kiểm soát tốc độ gửi dữ liệu của máy tính gửi, từ đó tránh tình trạng quá tải và gói tin bị bỏ qua. Điều này giúp đảm bảo rằng dữ liệu được gửi một cách ổn định và không bị gián đoạn. Ngoài ra, phương pháp này cũng giúp giảm thiểu tình trạng tràn bộ đệm (buffer overflow) và cải thiện hiệu suất truyền dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AData is sent from the internet layer to the network access layer.
BPackets are sent from the network access layer to the transport layer.
CSegments are sent from the transport layer to the internet layer.
DFrames are sent from the network access layer to the internet layer.
Lời giải
Quá trình encapsulation TCP/IP diễn ra khi một máy tính gửi dữ liệu vào mạng như sau: Dữ liệu được gửi từ lớp ứng dụng xuống lớp trình chuyển (Transport layer), nơi nó được chia thành các phần gọi là segments. Các segments sau đó được gửi xuống lớp mạng (Network layer), nơi chúng được chia thành các phần gọi là packets. Cuối cùng, các packets được gửi xuống lớp liên kết (Network Access layer), nơi chúng được chia thành các phần gọi là frames. Vì vậy, quá trình encapsulation TCP/IP diễn ra theo thứ tự từ trên xuống dưới: Application layer -> Transport layer -> Network layer -> Network Access layer.
Mở trang câu hỏi này →
AA destination MAC address of the RouterA interface.
BA destination IP address of HostA.
CA source MAC address of HostA.
DA source IP address of RouterA.
Lời giải
Khi ServerB cố gắng liên hệ với HostA, nó sẽ sử dụng quá trình chuyển mạch mạng để tìm đường đến HostA. Trong quá trình này, ServerB sẽ tạo ra một địa chỉ MAC đích của giao diện RouterA, vì RouterA sẽ đóng vai trò là điểm chuyển tiếp giữa ServerB và HostA. Đồng thời, ServerB cũng sẽ tạo ra địa chỉ IP đích của HostA, để xác định đích đến của gói tin. Các địa chỉ MAC và IP này sẽ được sử dụng để xây dựng các tiêu đề của gói tin, giúp nó đến được HostA một cách chính xác.
Mở trang câu hỏi này →
Alogical address
Bphysical address
Cdata
Derror detection
Lời giải
Trailer của một khung dữ liệu liên kết (data-link frame) thường chứa các thông tin sau: lỗi phát hiện (error detection). Lỗi phát hiện là một phần quan trọng của khung dữ liệu liên kết, giúp đảm bảo rằng dữ liệu được truyền đi không bị lỗi hoặc bị thay đổi trong quá trình truyền. Thông tin lỗi phát hiện thường được biểu diễn dưới dạng mã kiểm tra (checksum) hoặc mã kiểm tra vòng (cyclic redundancy check, CRC). Mã kiểm tra này được tính toán dựa trên dữ liệu được truyền đi và được thêm vào cuối khung dữ liệu liên kết. Khi nhận được khung dữ liệu liên kết, thiết bị nhận sẽ tính toán lại mã kiểm tra và so sánh với mã kiểm tra được gửi đi. Nếu hai mã kiểm tra khớp nhau, thì dữ liệu được truyền đi không bị lỗi. Ngược lại, nếu hai mã kiểm tra không khớp nhau, thì dữ liệu được truyền đi có thể bị lỗi và cần được xác nhận lại.
Mở trang câu hỏi này →
Ato verify the integrity of the received frame
Bto verify the physical address in the frame
Cto verify the logical address in the frame
Dto compute the checksum header for the data field in the frame
Lời giải
Giá trị CRC (Cyclic Redundancy Check) được tìm thấy trong trường FCS (Frame Check Sequence) của một khung có chức năng gì? Giá trị CRC được sử dụng để xác minh tính toàn vẹn của khung nhận được. Khi một khung được truyền, giá trị CRC được tính toán dựa trên các byte trong khung. Khi khung được nhận, giá trị CRC được tính toán lại và so sánh với giá trị CRC được truyền đi. Nếu hai giá trị CRC này trùng khớp, thì khung được nhận là toàn vẹn và không có lỗi. Ngược lại, nếu hai giá trị CRC này không trùng khớp, thì khung được nhận có thể bị lỗi hoặc bị thay đổi trong quá trình truyền. Vì vậy, giá trị CRC đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính toàn vẹn và đáng tin cậy của thông tin được truyền qua mạng.
Mở trang câu hỏi này →
Arandom error
Bburst error
Cinverted error
Ddouble error
Lời giải
Khi 2 hoặc nhiều bit trong một đơn vị dữ liệu đã được thay đổi trong quá trình truyền tải, thì lỗi được gọi là "bùng nổ lỗi". Bùng nổ lỗi xảy ra khi nhiều bit liên tiếp bị thay đổi trong quá trình truyền tải, dẫn đến sự thay đổi lớn trong dữ liệu. Điều này có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, chẳng hạn như sự cố trong đường truyền, sự cố trong thiết bị truyền tải hoặc sự cố trong môi trường truyền tải. Bùng nổ lỗi có thể gây ra sự cố nghiêm trọng cho dữ liệu và có thể dẫn đến sự mất mát dữ liệu hoặc sự thay đổi không mong muốn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt just sends the datagrams.
BIt queries the server to see if it is ready to receive data.
CIt sends a simplified three-way handshake to the server.
DIt sends to the server a segment with the SYN flag set to synchronize the conversation.
Lời giải
Khi một client có gói tin UDP cần gửi, nó sẽ thực hiện một hành động đơn giản. Vì UDP là một giao thức không kết nối (connectionless), client không cần phải thiết lập kết nối trước khi gửi dữ liệu. Thay vào đó, client sẽ gửi gói tin UDP trực tiếp đến máy chủ mà không cần chờ đợi phản hồi. Điều này khác với TCP, một giao thức kết nối, nơi client phải thiết lập kết nối trước khi gửi dữ liệu. Vì UDP không yêu cầu thiết lập kết nối, client có thể gửi gói tin UDP bất cứ lúc nào mà không cần chờ đợi phản hồi từ máy chủ. Điều này làm cho UDP trở thành một giao thức nhanh chóng và hiệu quả cho các ứng dụng cần gửi dữ liệu một cách nhanh chóng và không cần thiết lập kết nối.
Mở trang câu hỏi này →
Ameeting the reliability requirements of applications, if any
Bmultiplexing multiple communication streams from many users or applications on the same network
Cidentifying the applications and services on the client and server that should handle transmitted data
Ddirecting packets towards the destination network
Eformatting data into a compatible form for receipt by the destination devices
Fconducting error detection of the contents in frames
Lời giải
Cơ sở hạ tầng giao thức truyền tải có ba trách nhiệm chính. Trước hết, nó phải đáp ứng các yêu cầu tin cậy của ứng dụng, nếu có. Điều này có nghĩa là nó phải đảm bảo dữ liệu được truyền đạt một cách đáng tin cậy và không bị lỗi. Thứ hai, cơ sở hạ tầng giao thức truyền tải phải thực hiện quá trình đa luồng, cho phép nhiều luồng giao tiếp từ nhiều người dùng hoặc ứng dụng trên cùng một mạng. Điều này cho phép nhiều ứng dụng sử dụng cùng một mạng mà không bị gián đoạn. Cuối cùng, cơ sở hạ tầng giao thức truyền tải phải xác định các ứng dụng và dịch vụ trên máy khách và máy chủ có nên xử lý dữ liệu được truyền tải.
Mở trang câu hỏi này →
10632Which factor determines TCP window size?4 lựa chọn
Athe amount of data to be transmitted
Bthe number of services included in the TCP segment
Cthe amount of data the destination can process at one time
Dthe amount of data the source is capable of sending at one time
Lời giải
TCP window size được xác định bởi yếu tố nào? Window size là một trong những yếu tố quan trọng trong giao thức truyền thông TCP (Transmission Control Protocol). Nó xác định số lượng dữ liệu mà máy chủ có thể xử lý tại một thời điểm. Khi máy khách gửi dữ liệu đến máy chủ, nó sẽ gửi dữ liệu theo từng phần nhỏ gọi là gói tin (packet). Máy chủ sẽ xác định xem nó có thể xử lý bao nhiêu gói tin tại một thời điểm hay không. Nếu máy chủ có thể xử lý nhiều gói tin, nó sẽ gửi lại thông điệp cho phép máy khách gửi thêm dữ liệu. Ngược lại, nếu máy chủ không thể xử lý thêm dữ liệu, nó sẽ gửi lại thông điệp yêu cầu máy khách giảm tốc độ gửi dữ liệu. Vì vậy, yếu tố quyết định window size là lượng dữ liệu mà máy chủ có thể xử lý tại một thời điểm.
Mở trang câu hỏi này →
AWindow Size
BLength
CSource Port
DAcknowledgment Number
EChecksum
FSequence Number
Lời giải
Một UDP segment header bao gồm ba trường quan trọng. Đầu tiên, trường Source Port (Số cổng nguồn) xác định cổng nguồn của gói tin UDP. Tiếp theo, trường Checksum (Kiểm tra lỗi) giúp xác định gói tin UDP có bị lỗi hay không. Cuối cùng, trường Sequence Number (Số thứ tự gói tin) xác định thứ tự gói tin UDP.
Mở trang câu hỏi này →
AIt allows us to set up middleware to respond to HTTP Requests
BIt defines a routing table that can work as per HTTP Method and URL
CItis used to render the HTML pages dynamically
DAll the answers are correct
Lời giải
Express là một framework phổ biến trong lập trình web, được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web nhanh chóng và hiệu quả. Một trong những tính năng quan trọng của Express là khả năng thiết lập middleware để phản hồi các yêu cầu HTTP. Middleware là các chức năng được gọi trước khi xử lý yêu cầu HTTP, giúp chúng ta có thể thực hiện các tác vụ như xác thực người dùng, kiểm tra quyền truy cập, v.v. Ngoài ra, Express cũng định nghĩa một bảng định tuyến (routing table) có thể hoạt động dựa trên phương thức HTTP và URL. Điều này cho phép chúng ta tạo ra các ứng dụng web có khả năng xử lý các yêu cầu HTTP khác nhau một cách linh hoạt. Vì vậy, cả hai tính năng này đều là những đặc điểm cốt lõi của Express framework.
Mở trang câu hỏi này →
Ameteor remove Mongo
Bmeteor list
Cmeteor repair
Dmeteor reset
Lời giải
Để xóa toàn bộ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu MongoDB, bạn cần sử dụng lệnh "meteor reset". Lệnh này sẽ xóa toàn bộ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu và đưa cơ sở dữ liệu về trạng thái ban đầu. Điều này có nghĩa là tất cả các tài liệu, các collection và các index sẽ bị xóa. Ngoài ra, lệnh "meteor reset" cũng sẽ xóa toàn bộ các cài đặt và cấu hình của ứng dụng Meteor. Vì vậy, bạn cần lưu ý rằng lệnh này sẽ xóa tất cả dữ liệu và cài đặt của ứng dụng, vì vậy bạn nên sử dụng nó với cẩn thận. Nếu bạn chỉ muốn xóa một số tài liệu cụ thể, bạn có thể sử dụng lệnh "meteor remove" nhưng nó không phải là lệnh tốt nhất để xóa toàn bộ dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
Adb.find()
Bdb.Find()
Cdb.findone()
Ddb.findOne()
Lời giải
Để tìm kiếm dữ liệu trong cơ sở dữ liệu MongoDB, chúng ta có thể sử dụng phương thức find(). Tuy nhiên, phương thức này sẽ trả về một tập hợp các kết quả tìm thấy. Nếu bạn muốn tìm kiếm một kết quả đầu tiên trong tập hợp đó, bạn có thể sử dụng phương thức findOne(). Phương thức này sẽ trả về kết quả đầu tiên trong tập hợp, hoặc null nếu không tìm thấy bất kỳ kết quả nào. Trong trường hợp này, phương thức findOne() là lựa chọn đúng.
Mở trang câu hỏi này →
AfindOne()
BfindOne1()
CselectOne()
DsearchOne()
Lời giải

Để trả về một tài liệu duy nhất, chúng ta có thể sử dụng phương thức findOne() trong MongoDB. Phương thức này sẽ tìm kiếm một tài liệu dựa trên các điều kiện lọc và trả về tài liệu đó. Ví dụ, nếu chúng ta có một collection tên là 'users' và muốn tìm kiếm một tài liệu có id là '123', chúng ta có thể sử dụng phương thức findOne() như sau:

Lời giải
db.users.findOne({
  id: '123'
}

). Phương thức này rất hữu ích khi chúng ta muốn tìm kiếm một tài liệu cụ thể trong một collection lớn.

Mở trang câu hỏi này →
Aapp.get(route, callback)
Bget(route, callback)
Cjs.get(route, callback)
Dfun.get(route, callback)
Lời giải
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách sử dụng Express.js để tạo ứng dụng web. Trong Express.js, mỗi khi có một yêu cầu HTTP được gửi đến ứng dụng, ứng dụng sẽ thực hiện một số hành động nhất định. Để xác định hành động này, chúng ta sử dụng các hàm như app.get(), app.post(), app.put(), app.delete() v.v. Trong trường hợp này, chúng ta đang tìm kiếm hàm tương ứng với yêu cầu GET. Hàm này sẽ được sử dụng để xác định hành động khi có một yêu cầu GET được gửi đến một đường dẫn cụ thể. Ví dụ, nếu chúng ta muốn hiển thị một trang web khi có một yêu cầu GET được gửi đến đường dẫn '/', chúng ta có thể sử dụng hàm app.get('/', callback). Trong callback, chúng ta sẽ viết mã để thực hiện hành động khi có yêu cầu GET được gửi đến đường dẫn '/'.
Mở trang câu hỏi này →
Acluster
Basync_hooks
Cdgram
Dinspector
Lời giải
Module async_hooks trong Node.js cung cấp một API để đăng ký các callback để theo dõi các tài nguyên bất đồng bộ được tạo ra bên trong một ứng dụng Node.js. Điều này cho phép bạn theo dõi và quản lý các tài nguyên như socket, file, và các tài nguyên khác được tạo ra trong ứng dụng của mình. Async_hooks cung cấp một cách linh hoạt để theo dõi và quản lý các tài nguyên này, giúp bạn có thể viết mã hiệu suất cao và đáng tin cậy hơn. Ví dụ, bạn có thể sử dụng async_hooks để theo dõi thời gian thực hiện của các tác vụ bất đồng bộ, hoặc để phát hiện và xử lý các lỗi xảy ra trong các tác vụ này.
Mở trang câu hỏi này →
Astrings
Bstring patterns
Cregular expressions
DAll the answers are correct
Lời giải
Các dạng đường dẫn hợp lệ được định nghĩa bởi phương thức yêu cầu và đường dẫn gốc. Đường dẫn gốc xác định các điểm cuối nơi yêu cầu có thể được thực hiện. Các dạng đường dẫn hợp lệ bao gồm các chuỗi, mẫu chuỗi và biểu thức chính quy. Các chuỗi là các chuỗi ký tự không chứa các ký tự đặc biệt. Mẫu chuỗi là các chuỗi chứa các ký tự đặc biệt như , *, ?, +, |, (, ), [, ], {, }, ^, $, , , , , , a, v. Biểu thức chính quy là các chuỗi chứa các ký tự đặc biệt và các biểu thức chính quy phức tạp hơn. Ví dụ, chuỗi 'hello' là một chuỗi hợp lệ, mẫu chuỗi 'h*llo' là một mẫu chuỗi hợp lệ, và biểu thức chính quy '[a-zA-Z]+' là một biểu thức chính quy hợp lệ.
Mở trang câu hỏi này →