Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

9.660/13.774 câuCòn 4.114
AĐộc quyền kinh doanh ruộng đất theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền tư hữu về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
BĐộc quyền sở hữu đất đai theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền tư hữu về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
CĐộc quyền kinh doanh ruộng đất theo kiểu tư bản chủ nghĩa là nguyên nhân sinh ra địa tô chênh lệch, còn độc quyền sử dụng về ruộng đất là nguyên nhân sinh ra địa tô tuyệt đối
Lời giải
Sự khác nhau giữa địa tô tuyệt đối và địa tô chênh lệch nằm ở nguyên nhân sinh ra chúng. Địa tô tuyệt đối là hình thức địa tô xuất hiện khi có độc quyền tư hữu về ruộng đất. Điều này có nghĩa là người sở hữu ruộng đất có thể độc quyền sử dụng và khai thác, từ đó tạo ra lợi nhuận không dựa trên lao động sản xuất mà dựa trên việc nắm giữ tài sản. Ngược lại, địa tô chênh lệch là hình thức địa tô xuất hiện khi có độc quyền kinh doanh ruộng đất theo kiểu tư bản chủ nghĩa. Điều này có nghĩa là người sở hữu ruộng đất không chỉ có quyền sở hữu mà còn có quyền quyết định cách sử dụng và khai thác ruộng đất, từ đó tạo ra lợi nhuận dựa trên sự chênh lệch về giá trị sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
9642Công thức chung của tư bản là gì?4 lựa chọnTrung bình60% trả lời đúng
AT-H-T'
BT-H-T
CH-T-H
DT-H-H-T
Lời giải
Công thức chung của tư bản được biểu diễn bởi T-H-T', trong đó T đại diện cho lao động sống, H đại diện cho lao động đã được biến đổi thành hàng hóa và T' là lao động sống đã được biến đổi. Điều này cho thấy tư bản bao gồm lao động sống và lao động đã được biến đổi, tạo thành một chuỗi sản xuất liên tục. Công thức này được Karl Marx sử dụng để mô tả cơ chế sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Mở trang câu hỏi này →
9643Trên phương diện kinh tế chính trị, tái sản xuất là:3 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
ALà quá trình sản xuất được lặp đi lặp lại và phục hồi không ngừng
BLà quá trình sản xuất liên tục
CLà sự khôi phục lại sản xuất
Lời giải
Tái sản xuất trên phương diện kinh tế chính trị được hiểu là quá trình sản xuất được lặp đi lặp lại và phục hồi không ngừng. Điều này có nghĩa là quá trình sản xuất không chỉ dừng lại ở việc tạo ra sản phẩm mà còn bao gồm cả việc tái tạo và phục hồi các nguồn lực, tài nguyên và lao động để tiếp tục sản xuất. Quá trình tái sản xuất này là cơ bản để duy trì sự phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia. Nó liên quan đến việc tái tạo và phục hồi các yếu tố sản xuất như máy móc, thiết bị, vật liệu, lao động và các nguồn lực khác để tiếp tục sản xuất và tạo ra giá trị mới. Quá trình tái sản xuất này không chỉ giúp duy trì sự ổn định kinh tế mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển và đổi mới.
Mở trang câu hỏi này →
9644Bản chất tiền công trong chủ nghĩa tư bản là:4 lựa chọnTrung bình67% trả lời đúng
AHình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị sức lao động
BHình thức biểu hiện bằng tiền của giá cả sức lao động
CHình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị lao động
DHình thức biểu hiện bằng tiền của giá cả của lao động
Lời giải
Tiền công trong chủ nghĩa tư bản được định nghĩa là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị sức lao động. Điều này có nghĩa là tiền công được tính toán dựa trên giá trị mà lao động của người lao động tạo ra trong quá trình sản xuất. Giá trị sức lao động được xác định bởi thời gian lao động và mức độ phức tạp của công việc. Trong chủ nghĩa tư bản, tiền công được coi là một phần của giá trị sản phẩm, và nó được trả cho người lao động để bù đắp cho lao động của họ. Tuy nhiên, tiền công không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác giá trị thực tế của lao động, vì nó có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thị trường lao động, giá cả hàng hóa và dịch vụ, và chính sách của nhà nước.
Mở trang câu hỏi này →
9645Mức độ giàu có của xã hội phụ thuộc chủ yếu vào:4 lựa chọnDễ100% trả lời đúng
ATrình độ khoa học công nghệ
BTài nguyên thiên nhiên
CKhối lượng sản phẩm thặng dư
DQuy mô nền kinh tế
Lời giải
Mức độ giàu có của xã hội thường được đo lường bằng cách xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế. Trong số các lựa chọn trên, khối lượng sản phẩm thặng dư là yếu tố quan trọng nhất. Sản phẩm thặng dư là phần sản phẩm vượt quá nhu cầu tiêu thụ trong nước, được xuất khẩu ra nước ngoài để đổi lấy các mặt hàng khác. Khi một xã hội có khối lượng sản phẩm thặng dư lớn, điều đó thường cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế, khả năng sản xuất và xuất khẩu cao. Điều này giúp xã hội đó có thể tích lũy tài sản, cải thiện mức sống của người dân và đạt được mức độ giàu có cao hơn.
Mở trang câu hỏi này →
Av
Bv + m
Cm
Dc
Lời giải
Trong công thức W = c + v + m, hao phí lao động quá khứ được biểu diễn bởi đại lượng c. Đây là chi phí mà doanh nghiệp đã bỏ ra để sản xuất ra một sản phẩm, bao gồm cả chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công và chi phí khác. Trong đó, c là đại lượng thể hiện chi phí lao động quá khứ, bao gồm cả chi phí nhân công và chi phí khác. Vì vậy, trong công thức W = c + v + m, hao phí lao động quá khứ là đại lượng c.
Mở trang câu hỏi này →
9647Nguồn gốc của giá trị thặng dư từ đâu mà có?4 lựa chọnTrung bình53% trả lời đúng
AMua hàng hóa thấp hơn giá trị thật
BMua hàng hóa cao hơn giá trị thật
CMua hàng hóa bằng giá trị thật
DMua được hàng hóa sức lao động
Lời giải
Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa Mác. Theo đó, giá trị thặng dư được hình thành từ việc người lao động tạo ra giá trị vượt quá giá trị của sản phẩm mà họ tiêu thụ. Điều này xảy ra khi người lao động sản xuất ra hàng hóa với giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà họ mua để sống và sản xuất. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa để bán, nhưng họ phải mua phân bón, giống lúa và các thiết bị khác để sản xuất. Nếu giá trị của lúa sau khi thu hoạch cao hơn giá trị của các hàng hóa mà họ mua, thì giá trị thặng dư được tạo ra. Giá trị thặng dư này là kết quả của lao động có giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà người lao động tiêu thụ.
Mở trang câu hỏi này →
9648Tích lũy tư bản là gì?4 lựa chọnDễ77% trả lời đúng
ATư bản hóa tư liệu tiêu dùng
BTư bản hóa giá trị thặng dư
CTư bản hóa sức lao động
DTư bản hóa giá trị sản xuất
Lời giải
Tích lũy tư bản là quá trình hình thành và tăng trưởng của tư bản. Tư bản hóa giá trị thặng dư là quá trình chuyển đổi giá trị thặng dư, được tạo ra từ sức lao động không được trả đủ, thành tư bản. Điều này xảy ra khi người lao động không nhận được đủ giá trị của sản phẩm họ tạo ra, và do đó, giá trị thặng dư được tạo ra. Tư bản hóa giá trị thặng dư là một phần quan trọng của quá trình tích lũy tư bản, vì nó cho phép người nắm giữ tư bản đầu tư vào sản xuất và tạo ra lợi nhuận.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản hàng hóa
BTư bản tiền tệ
CTư bản sản xuất
DTư bản tiêu dùng
Lời giải
Trong tuần hoàn tư bản, giai đoạn đầu tiên được gọi là giai đoạn lưu thông tư bản. Trong giai đoạn này, tư bản được chuyển đổi từ hình thái hàng hóa sang hình thái tiền tệ. Điều này diễn ra khi người sản xuất hàng hóa bán chúng trên thị trường để đổi lấy tiền. Tiền này sau đó được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ khác. Quá trình này thể hiện sự chuyển đổi của tư bản từ hình thái vật chất sang hình thái tiền tệ, tạo điều kiện cho việc tái sản xuất và mở rộng quy mô sản xuất. Trong giai đoạn lưu thông tư bản, tư bản tiền tệ trở thành yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất và tái sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
AGiá trị mới bằng giá trị bản thân nó
BGiá trị mới lớn hơn giá trị bản thân nó
CGiá trị mới nhỏ hơn giá trị bản thân nó
DGiá trị sử dụng mới nhỏ hơn giá trị sử dụng bản thân nó
Lời giải
Khi sử dụng hàng hóa sức lao động, giá trị mới được tạo ra sẽ lớn hơn giá trị bản thân nó. Điều này là vì hàng hóa sức lao động không chỉ mang lại giá trị sử dụng mới mà còn tạo ra giá trị mới thông qua quá trình lao động. Giá trị mới này được tạo ra thông qua việc kết hợp giữa sức lao động và các yếu tố sản xuất khác như tư liệu sản xuất, vốn và công nghệ. Quá trình này được gọi là quá trình sản xuất giá trị thặng dư. Trong quá trình này, giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động được chuyển đổi thành giá trị mới, tạo ra lợi nhuận cho người lao động và chủ sở hữu hàng hóa sức lao động.
Mở trang câu hỏi này →
ASự hình thành chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa đã xoá nhòa sự khác nhau giữa c (tư bản bất biến) và v (tư bản khả biến)
BDo chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa luôn nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế
CSự hình thành của giá trị thặng dư và chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa
DChi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa luôn luôn nhỏ hơn giá của hàng hóa bán ra
Lời giải
Phạm trù lợi nhuận được coi là hình thái thần bí hóa của giá trị thặng dư. Để hiểu nguyên nhân của việc này, chúng ta cần phân tích các yếu tố liên quan. Sự hình thành chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa đã làm nhòa đi sự khác nhau giữa tư bản bất biến (c) và tư bản khả biến (v). Điều này dẫn đến việc lợi nhuận không còn được nhìn nhận như một phần của giá trị thặng dư mà đã trở thành một khái niệm độc lập. Ngoài ra, chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa luôn nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế, điều này cũng góp phần vào việc thần bí hóa lợi nhuận. Vì vậy, sự hình thành chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa và sự khác biệt giữa chi phí sản xuất thực tế và chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa là hai nguyên nhân chính dẫn đến việc lợi nhuận trở thành một hình thái thần bí hóa của giá trị thặng dư.
Mở trang câu hỏi này →
AG = c + p + m
BG = c + v + p
CG = k + v + m
DG = c + v + m
Lời giải
Lượng giá trị một đơn vị hàng hóa (G) được xác định bởi ba yếu tố chính là chi phí sản xuất (c), giá trị sử dụng (v) và lợi ích mang lại (m). Trong đó, chi phí sản xuất (c) bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến quá trình sản xuất hàng hóa, như chi phí nguyên liệu, chi phí lao động, chi phí máy móc và thiết bị. Giá trị sử dụng (v) là giá trị mà hàng hóa mang lại cho người tiêu dùng, bao gồm cả giá trị sử dụng trực tiếp và gián tiếp. Lợi ích mang lại (m) là lợi ích mà hàng hóa mang lại cho người tiêu dùng, bao gồm cả lợi ích về mặt tinh thần và vật chất. Vì vậy, công thức cấu thành lượng giá trị một đơn vị hàng hóa (G) là G = c + v + m.
Mở trang câu hỏi này →
ATư bản tiền tệ
BTư bản sản xuất
CTư bản hàng hoá
DTư bản cho vay
Lời giải
Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản sản xuất khác nhau. Tư bản bất biến là số vốn cố định, bao gồm các thiết bị, máy móc và công nghệ sản xuất. Tư bản khả biến là số vốn có thể thay đổi theo nhu cầu sản xuất, bao gồm nguyên vật liệu, lao động và các chi phí khác. Cả hai loại tư bản đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản bất biến giúp tạo ra giá trị thặng dư thông qua quá trình sản xuất, trong khi tư bản khả biến giúp tăng cường quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư lớn hơn. Vì vậy, tư bản bất biến và tư bản khả biến đều thuộc phạm trù tư bản sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
9654Tính chu kỳ của tuần hoàn tư bản gọi là gì?4 lựa chọnTrung bình69% trả lời đúng
AChu chuyển hàng hóa
BChu chuyển tư bản
CChu chuyển sản xuất
DChu chuyển sức lao động
Lời giải
Trong kinh tế học, chu kỳ của tuần hoàn tư bản được gọi là chu chuyển tư bản. Đây là quá trình mà tư bản được đầu tư vào sản xuất, sau đó được sử dụng để sản xuất hàng hóa, sau đó hàng hóa được bán và thu về lợi nhuận, sau đó lợi nhuận được sử dụng để tái đầu tư vào sản xuất. Quá trình này được lặp lại liên tục, tạo thành chu kỳ tuần hoàn của tư bản. Chu chuyển tư bản là cơ sở của kinh tế tư bản, nó cho phép tư bản được tái sản xuất và mở rộng, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
9655Cấu tạo hữu cơ của tư bản được kí hiệu là:4 lựa chọnKhó13% trả lời đúng
Ac+v
BT/T'
Cm/v
DCHc
Lời giải
Cấu tạo hữu cơ của tư bản được kí hiệu bằng chữ viết tắt CHc. Đây là một phần quan trọng trong lý thuyết về giá trị và giá cả của Karl Marx. Theo đó, CHc đại diện cho giá trị lao động được tạo ra bởi người lao động trong quá trình sản xuất. Giá trị này được biểu hiện dưới dạng tiền tệ và là cơ sở để xác định giá cả của hàng hóa và dịch vụ. Cấu tạo hữu cơ của tư bản bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và vốn, nhưng CHc chỉ tập trung vào giá trị lao động được tạo ra bởi người lao động. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế tạo ra giá trị và giá cả trong nền kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →
ATích lũy nguyên thủy
BSự phát triển mạnh mẽ của phương tiện giao thông vận tải nhờ đó mở rộng giao lưu buôn bán quốc tế
CSự tác động của quy luật giá trị
DSự điều tiết của nhà nước tư sản
Lời giải
Chủ nghĩa tư bản ra đời nhanh chóng là nhờ vào một số nhân tố cơ bản. Trong đó, tích lũy nguyên thủy đóng vai trò quan trọng. Tích lũy nguyên thủy là quá trình tích lũy tài sản ban đầu của giai cấp tư sản thông qua các hoạt động buôn bán, sản xuất, và đầu tư. Quá trình này tạo ra một lớp người giàu có, có khả năng đầu tư và mở rộng kinh doanh. Điều này dẫn đến sự hình thành và phát triển của các doanh nghiệp tư nhân, tạo nền tảng cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản.
Mở trang câu hỏi này →
APaul A. Samuelson
BDavid Begg
CStanley Fischer
DRudiger Dornbusch
Lời giải
Quan điểm cho rằng lợi nhuận là phần thu nhập thặng dư tính bằng hiệu quả giữa giá trị tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí và là phần thưởng cho việc gánh chịu rủi ro và cho sự đổi mới được cho là của Paul A. Samuelson. Ông là một nhà kinh tế học nổi tiếng người Mỹ, được biết đến với công trình nghiên cứu về kinh tế học vĩ mô và kinh tế học lượng hóa. Samuelson đã đề xuất quan điểm này trong một số công trình của mình, trong đó ông cho rằng lợi nhuận là kết quả của việc doanh nghiệp gánh chịu rủi ro và đầu tư vào đổi mới.
Mở trang câu hỏi này →
9658Ngày lao động của công nhân bao gồm những thành phần nào?4 lựa chọnKhó25% trả lời đúng
AThời gian lao động giản đơn, thời gian lao động thặng dư
BThời gian lao động phức tạp, thời gian lao động thặng dư
CThời gian lao động cần thiết, thời gian lao động thặng dư
DThời gian lao động siêu ngạch và thời gian lao động tất yếu
Lời giải
Ngày lao động của công nhân bao gồm thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư. Thời gian lao động cần thiết là thời gian mà công nhân phải dành để sản xuất ra sản phẩm tối thiểu cần thiết để đáp ứng nhu cầu cơ bản của bản thân và gia đình. Thời gian lao động thặng dư là thời gian còn lại sau khi đã trừ đi thời gian lao động cần thiết, được sử dụng để sản xuất ra sản phẩm vượt quá nhu cầu cơ bản và tạo ra lợi nhuận cho chủ sở hữu tài nguyên sản xuất. Việc phân chia ngày lao động thành thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa công nhân và chủ sở hữu tài nguyên sản xuất.
Mở trang câu hỏi này →
ABán nô lệ là bán con người, còn bán sức lao động là bán khả năng lao động của con người
BBán sức lao động thì người lao động là người bán, còn bán nô lệ thì nô lệ bị người khác bán
CCác phương án trả lời đều đúng
DKhông có phương án đúng
Lời giải
Việc mua bán sức lao động và mua bán nô lệ khác nhau ở nhiều đặc điểm. Mua bán nô lệ là hành vi mua bán con người, khiến họ trở thành tài sản của người khác. Trong khi đó, mua bán sức lao động là hành vi mua bán khả năng lao động của con người, cho phép người lao động tự do lựa chọn nơi làm việc và được trả lương phù hợp. Tuy nhiên, cả hai hành vi đều vi phạm quyền con người và được coi là hình thức bóc lột. Vì vậy, không có đặc điểm nào khác biệt rõ ràng giữa mua bán sức lao động và mua bán nô lệ.
Mở trang câu hỏi này →
9660Chu chuyển của tư bản được hiểu là gì?4 lựa chọnTrung bình40% trả lời đúng
ASự chu chuyển của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
BSự thay đổi của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
CSự lưu thông của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
DSự tuần hoàn của tư bản là một quá trình định kỳ đổi mới, lặp đi lặp lại không ngừng
Lời giải
Chu chuyển của tư bản được hiểu là quá trình mà tư bản được sử dụng, tái sản xuất và tái đầu tư trong nền kinh tế. Quá trình này bao gồm các giai đoạn như đầu tư, sản xuất, lưu thông và tái đầu tư. Tư bản được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, sau đó được lưu thông trên thị trường để được tái sản xuất và tái đầu tư. Quá trình này diễn ra không ngừng và là một phần quan trọng của hoạt động kinh tế.
Mở trang câu hỏi này →