Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

8.400/19.477 câuCòn 11.077
AAbove the engine
BUnderneath the transmission gears
CIn the passenger compartment
DNear the fuel tank
Lời giải
Đáp án đúng: "Underneath the transmission gears". Cụm van điều khiển thuỷ lực của hộp số tự động nằm ở đáy vỏ hộp số, ngay dưới bộ bánh răng hành tinh, nơi dầu hồi gom lại thành vũng; vị trí đó cho bơm hút dầu dễ nhất và đường dẫn tới các ly hợp cùng phanh dải là ngắn nhất nên sang số đáp ứng nhanh. Lựa chọn "Above the engine" đặt cụm van xa nguồn dầu lẫn xa cơ cấu chấp hành, lại nằm trong vùng nhiệt cao của động cơ, rất bất lợi cho dầu hộp số. Lựa chọn "In the passenger compartment" không khả thi vì cụm van phải ngâm trong dầu và nối thẳng với bơm, đưa vào khoang người ngồi sẽ gây rò dầu và nóng. Lựa chọn "Near the fuel tank" đẩy nó về cuối xe, tách rời hoàn toàn khỏi chính cụm mà nó phải điều khiển.
Mở trang câu hỏi này →
AOnly the vehicle manufacturers
BAutomotive OEMs and suppliers
CConsumers and manufacturers
DGovernment agencies and manufacturers
Lời giải
Đáp án đúng: "Automotive OEMs and suppliers". Phần mềm trên xe được chia theo tầng: hãng xe nắm kiến trúc tổng thể, đặc tả chức năng và khâu tích hợp cuối, còn nhà cung cấp viết phần mềm nền cùng phần mềm điều khiển cho từng cụm họ sản xuất như phanh, túi khí hay màn hình; chính vì chia việc như vậy mà các chuẩn giao tiếp chung mới ra đời để ghép phần mềm hai bên lại. Lựa chọn "Only the vehicle manufacturers" bỏ sót phần lớn khối lượng mã nguồn vốn nằm trong các bộ điều khiển do nhà cung cấp phát triển. Lựa chọn "Consumers and manufacturers" nhầm vai trò người dùng cuối, họ đưa phản hồi chứ không tham gia viết và kiểm thử phần mềm điều khiển. Lựa chọn "Government agencies and manufacturers" nhầm cơ quan quản lý, vốn đặt ra tiêu chuẩn an toàn và khí thải để hãng tuân thủ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe same car model without any changes
BA single standard design for all vehicles
CCars that are only sold in one region
DCustomizations of the same car based on country and user requirements
Lời giải
Đáp án đúng: "Customizations of the same car based on country and user requirements". Một nền tảng xe bán ra nhiều thị trường phải đổi theo luật và thói quen từng nơi: vị trí vô lăng, chuẩn khí thải, hệ thống đèn, ngôn ngữ màn hình, gói trang bị theo mức giá. Vì thế cùng một mẫu xe tồn tại dưới nhiều biến thể, chia sẻ phần lớn chi tiết nhưng khác nhau ở phần cấu hình được phép đặt hàng. Lựa chọn "The same car model without any changes" phủ nhận chính sự khác biệt đó, nếu không có gì thay đổi thì chẳng cần đặt tên biến thể. Lựa chọn "A single standard design for all vehicles" mô tả hướng chuẩn hoá tuyệt đối, điều không thể vì quy định pháp lý mỗi nước mỗi khác. Lựa chọn "Cars that are only sold in one region" nói về phạm vi phân phối, không nói về việc tuỳ biến một mẫu xe thành nhiều phiên bản.
Mở trang câu hỏi này →
AMaximum load the tyre can carry
BMaximum sustained speed capability under specified conditions
CRim diameter in inches
DTreadwear index number
Lời giải
Đáp án đúng: "Maximum sustained speed capability under specified conditions". Ký hiệu tốc độ là chữ cái đứng cuối dãy thông số lốp, cho biết vận tốc cao nhất mà lốp còn chịu được lâu dài khi bơm đúng áp suất và mang tải trong giới hạn cho phép; vượt ngưỡng đó, nhiệt sinh trong thân lốp tăng nhanh hơn khả năng toả nhiệt và lốp có thể tách lớp. Lựa chọn "Maximum load the tyre can carry" ứng với chỉ số tải, một con số riêng đứng ngay trước ký hiệu tốc độ và tra bảng ra kilôgam. Lựa chọn "Rim diameter in inches" là con số chỉ đường kính vành trong quy cách lốp, chỉ dùng để khớp lốp với vành. Lựa chọn "Treadwear index number" thuộc nhóm thông số đánh giá độ bền gai, in riêng trên hông lốp cùng chỉ số bám và chịu nhiệt.
Mở trang câu hỏi này →
AIt enhances the vehicle's color
BIt directly affects steering geometry and driver comfort
CIt increases engine efficiency
DIt reduces maintenance costs
Lời giải
Đáp án đúng: "It directly affects steering geometry and driver comfort". Bánh xe lắp đúng tâm, đúng lực siết và cân bằng động thì trục quay trùng tâm hình học, giữ được các góc đặt bánh như camber, caster và độ chụm; lắp lệch hay mất cân bằng sẽ sinh rung ở vô lăng, xe nhao lái và lốp mòn lệch, tức ảnh hưởng thẳng tới hình học lái lẫn cảm giác ngồi. Lựa chọn "It enhances the vehicle's color" không có quan hệ cơ học nào với quy trình lắp ráp bánh. Lựa chọn "It increases engine efficiency" đặt sai vị trí trong chuỗi truyền lực, vì hiệu suất động cơ do quá trình cháy và ma sát bên trong động cơ quyết định. Lựa chọn "It reduces maintenance costs" cùng lắm là hệ quả gián tiếp về sau, không phải tác động trực tiếp mà câu hỏi đang nhắm tới.
Mở trang câu hỏi này →
ATo maintain aesthetic quality
BTo ensure safety and durability during operationavoid bending or compressive load acting on the wheel
CTo improve fuel efficiency
DTo reduce noise levels
Lời giải
Đáp án đúng: "To ensure safety and durability during operationavoid bending or compressive load acting on the wheel". Nan hoa thép được căng sẵn nên chỉ làm việc ở trạng thái kéo: tải từ moay ơ treo xuống những nan phía trên, còn nan phía dưới giảm bớt lực căng thay vì bị nén. Nhờ cách chịu lực đó, nan mảnh không bị cong hay mất ổn định, bánh vừa nhẹ vừa bền trong suốt quá trình vận hành. Lựa chọn "To maintain aesthetic quality" nhầm hiệu ứng phụ với mục đích thiết kế, vì vẻ cổ điển của bánh nan chỉ là kết quả. Lựa chọn "To improve fuel efficiency" lệch trọng tâm: khối lượng bánh có ảnh hưởng tới quán tính quay, nhưng nan hoa được tính toán theo điều kiện chịu lực. Lựa chọn "To reduce noise levels" sai hẳn, bởi bánh nan hở không cách âm và nan lỏng còn phát ra tiếng kêu khi lăn.
Mở trang câu hỏi này →
AIt maintains the tire's circular shape.
BIt causes the tire to become rigid.
CIt distorts the tire from circular to flat in the contact patch area.
DIt increases the tire's air pressure.
Lời giải
Đáp án đúng: "It distorts the tire from circular to flat in the contact patch area.". Tải trọng tĩnh từ xe truyền qua vành xuống thân lốp, ép phần lốp nằm dưới trục bẹt xuống để tạo diện tích tiếp xúc đủ lớn với mặt đường; nhờ vậy áp suất tiếp xúc cân bằng được với tải, và chính vùng bẹt này mới sinh ra lực bám. Lựa chọn "It maintains the tire's circular shape." bỏ qua biến dạng bắt buộc đó, vì một lốp vẫn tròn đều khi chịu tải thì chỉ chạm đường theo một đường thẳng và không đỡ nổi tải. Lựa chọn "It causes the tire to become rigid." nhầm nguyên nhân với kết quả: độ cứng của lốp do kết cấu bố, cao su và áp suất hơi quyết định, không phải do đặt tải. Lựa chọn "It increases the tire's air pressure." sai về bản chất, bởi thể tích khí gần như không đổi khi đặt tải, tải được đỡ nhờ vết tiếp xúc nở rộng.
Mở trang câu hỏi này →
8388Under-inflated tyres typically lead to:4 lựa chọn
AReduced heat buildup and uniform wear
BIncreased rolling resistance, heat buildup, and shoulder wear
CLower braking performance in wet only
DImproved fuel economy
Lời giải
Đáp án đúng: "Increased rolling resistance, heat buildup, and shoulder wear". Lốp non làm vết tiếp xúc dài ra và thành lốp biến dạng nhiều hơn ở mỗi vòng quay; công biến dạng đó biến thành nhiệt tích trong thân lốp, đồng thời lực cản lăn tăng và tải dồn ra hai vai nên hai mép gai mòn nhanh hơn phần giữa. Lựa chọn "Reduced heat buildup and uniform wear" nói ngược cơ chế trễ đàn hồi: áp suất càng thấp thì biến dạng càng lớn, nhiệt càng nhiều và vết mòn càng lệch. Lựa chọn "Lower braking performance in wet only" bó hẹp hậu quả vào riêng mặt đường ướt, trong khi lốp non còn làm xe chậm phản ứng lái và tăng nguy cơ hỏng lốp ở mọi điều kiện. Lựa chọn "Improved fuel economy" mâu thuẫn với chính lực cản lăn tăng thêm, vì động cơ phải sinh thêm công nên tốn nhiên liệu hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AA diagnostic trouble code
BA data unit passed between upper and lower communication layers (e.g., COM ↔ PduR ↔ CanIf)
COnly a LIN schedule table entry
DThe OS task descriptor
Lời giải
Đáp án đúng: "A data unit passed between upper and lower communication layers (e.g., COM ↔ PduR ↔ CanIf)". Trong ngăn xếp truyền thông của chuẩn này, dữ liệu ứng dụng được gói thành từng đơn vị có mã định danh và độ dài xác định rồi chuyển dọc theo các lớp, từ lớp ghép dữ liệu xuống bộ định tuyến rồi tới lớp giao tiếp của bus; nhờ đó phần mềm ứng dụng không cần biết dữ liệu cuối cùng chạy trên bus nào. Lựa chọn "A diagnostic trouble code" mô tả mã lỗi chẩn đoán do lớp chẩn đoán sinh ra và lưu lại, khác hẳn một gói dữ liệu đang được truyền. Lựa chọn "Only a LIN schedule table entry" thu hẹp sai phạm vi, vì bảng lịch chỉ là cách một bus cụ thể sắp thứ tự khung. Lựa chọn "The OS task descriptor" thuộc về hệ điều hành thời gian thực, nơi mô tả tác vụ và mức ưu tiên.
Mở trang câu hỏi này →
AIt uses less energy than other braking systems.
BIt is easier to install than hydraulic systems.
CIt provides consistent braking performance under heavy loads.
DIt requires no maintenance.
Lời giải
Đáp án đúng: "It provides consistent braking performance under heavy loads.". Khí nén được máy nén nạp sẵn vào bình chứa dung tích lớn, nên mỗi lần đạp phanh bầu phanh vẫn nhận đủ áp suất làm việc dù xe chở nặng hay phanh liên tục trên đèo dốc; lực ép guốc phanh không phụ thuộc sức chân người lái như mạch dầu đơn thuần. Lựa chọn "It uses less energy than other braking systems." sai vì máy nén lấy công suất từ động cơ và chạy gần như thường xuyên, tiêu hao nhiều hơn mạch thuỷ lực kín. Lựa chọn "It is easier to install than hydraulic systems." không đúng: hệ khí nén cần máy nén, bình chứa, bộ sấy khí, nhiều van và đường ống dài hơn hẳn. Lựa chọn "It requires no maintenance." trái với thực tế bảo dưỡng, bởi phải xả nước ngưng trong bình, thay lọc và kiểm tra rò rỉ khí định kỳ.
Mở trang câu hỏi này →
AIt increases engine power
BIt adjusts tire pressure
CIt activates the steering system
DIt sends signals to the solenoid discharge valve to manage brake pressure
Lời giải
Đáp án đúng: "It sends signals to the solenoid discharge valve to manage brake pressure". Cảm biến tốc độ bánh gửi về chuỗi xung có tần số tỉ lệ với vòng quay; bộ điều khiển so sánh tốc độ từng bánh với tốc độ tham chiếu của xe, tính độ trượt, và khi thấy một bánh giảm tốc bất thường thì cấp dòng cho van điện từ trong cụm thuỷ lực để giữ, xả rồi nạp lại áp suất dầu phanh. Lựa chọn "It increases engine power" không nằm trong vòng điều khiển phanh, tăng mô men động cơ lúc đang phanh còn làm xe lâu dừng hơn. Lựa chọn "It adjusts tire pressure" nhầm sang hệ giám sát áp suất lốp, vốn chỉ đo và cảnh báo chứ không có cơ cấu bơm xả. Lựa chọn "It activates the steering system" cũng sai, vì chống bó cứng chỉ gián tiếp giúp người lái giữ được khả năng đánh lái chứ không điều khiển cơ cấu lái.
Mở trang câu hỏi này →
AThey are too expensive
BThey do not provide adequate braking force
CThey are too complex to maintain
DThey require too much energy
Lời giải
Đáp án đúng: "They do not provide adequate braking force". Trợ lực chân không lấy độ chênh áp giữa khí quyển và đường nạp động cơ; mức chênh này nhỏ nên lực tăng thêm bị giới hạn bởi diện tích màng trợ lực. Xe tải nặng có khối lượng và quán tính lớn, đòi hỏi lực ép má phanh vượt xa khả năng đó nên phải chuyển sang dẫn động khí nén. Lựa chọn "They are too expensive" không đúng thực tế, vì bầu trợ lực chân không là cụm rẻ và phổ biến trên xe con, giá không phải lý do loại bỏ. Lựa chọn "They are too complex to maintain" cũng sai hướng: kết cấu màng cùng van một chiều khá đơn giản, hệ khí nén với máy nén, bình chứa và van điều áp mới là thứ phức tạp hơn. Lựa chọn "They require too much energy" lẫn lộn, bởi trợ lực chân không tận dụng độ chân không sẵn có của động cơ nên hao phí không đáng kể.
Mở trang câu hỏi này →
ABy increasing the braking force
BBy reducing the vehicle's weight
CBy automatically adjusting tire pressure
DBy preventing the wheels from locking up
Lời giải
Đáp án đúng: "By preventing the wheels from locking up". Trên mặt đường trơn hay lầy, hệ số bám rất thấp nên bánh dễ bị bó cứng; khi bánh ngừng quay, lốp chuyển từ lăn sang trượt, lực bám tụt xuống và bánh dẫn hướng mất hẳn khả năng lái. Hệ thống chống bó cứng đo tốc độ từng bánh, phát hiện bánh sắp bó rồi nhả và nạp lại áp suất dầu phanh nhiều lần mỗi giây để bánh vẫn lăn, nhờ đó xe vừa giảm tốc vừa còn lái được. Lựa chọn "By increasing the braking force" hiểu ngược vai trò của nó: cơ cấu này chỉ điều tiết, thậm chí giảm bớt áp suất khi bánh sắp trượt, chứ không tạo thêm lực. Lựa chọn "By reducing the vehicle's weight" không khả thi về mặt vật lý vì khối lượng xe là hằng số trong lúc phanh. Lựa chọn "By automatically adjusting tire pressure" là việc của hệ giám sát áp suất lốp, nằm ngoài mạch thuỷ lực phanh.
Mở trang câu hỏi này →
AIt is converted into heat energy by friction
BIt is stored in the battery
CIt increases the vehicle's speed
DIt is expelled as noise
Lời giải
Đáp án đúng: "It is converted into heat energy by friction". Phanh không làm mất động năng mà chuyển nó sang dạng khác: má phanh ép vào đĩa hoặc tang trống, ma sát sinh nhiệt và nhiệt đó toả ra không khí, nên cơ cấu phanh nóng lên sau mỗi lần phanh gấp. Lựa chọn "It is stored in the battery" chỉ đúng với phanh tái sinh trên xe điện và xe lai, nơi mô tơ chạy ngược thành máy phát; hệ phanh ma sát thuần tuý không có đường nào dẫn năng lượng về ắc quy. Lựa chọn "It increases the vehicle's speed" trái với chính định nghĩa phanh, vì động năng giảm thì vận tốc phải giảm. Lựa chọn "It is expelled as noise" nhầm hiện tượng phụ với cơ chế chính: tiếng rít khi phanh chỉ mang một phần năng lượng rất nhỏ, phần áp đảo vẫn đi vào nhiệt.
Mở trang câu hỏi này →
A[-512, 511]
B[-108, 107]
C[-32768, 32767]
DAny integral value.
Lời giải
Đáp án đúng: "[-512, 511]". Trường immediate 10 bit biểu diễn số nguyên có dấu theo bù 2 có phạm vi từ −2^(10−1) đến 2^(10−1) − 1, tức −2^9 = −512 đến 2^9 − 1 = 511; bit cao nhất làm bit dấu nên phía âm có thêm một giá trị. "[-108, 107]" sai vì không ứng với số bit nào cả: 108 không phải lũy thừa của 2, trong khi biên âm của bù 2 luôn là −2^(n−1). "[-32768, 32767]" sai vì đó là phạm vi của trường 16 bit (−2^15 đến 2^15 − 1), rộng hơn nhiều so với 10 bit. "Any integral value." sai vì toán hạng tức thời nằm ngay trong lệnh nên bị giới hạn bởi số bit của trường, không thể chứa số nguyên bất kỳ.
Mở trang câu hỏi này →
AIt was the first microprocessor with a built-in cooling system
BIt was designed for specific applications, not general computing
CIt was the first general-purpose microprocessor
DIt introduced the concept of Instruction Set Architecture
Lời giải
Đáp án đúng: "It was the first general-purpose microprocessor". Intel 8080 (1974) là bộ vi xử lý 8 bit đầu tiên được thiết kế để làm CPU cho máy tính đa dụng, nhanh hơn và tập lệnh phong phú hơn 8008, rồi trở thành bộ não của các máy vi tính đời đầu như Altair 8800. "It was the first microprocessor with a built-in cooling system" sai vì chip thời đó tiêu thụ điện thấp, không có hệ thống làm mát tích hợp và đây không phải điểm đáng ghi nhận. "It was designed for specific applications, not general computing" sai vì mô tả này gần với 4004 hay 8008, vốn làm cho máy tính bỏ túi và thiết bị đầu cuối; 8080 thì ngược lại. "It introduced the concept of Instruction Set Architecture" sai vì khái niệm một kiến trúc tập lệnh chung cho cả họ máy đã có từ IBM System/360 năm 1964, trước 8080 cả chục năm.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem bus data transfer signal.
BMemory buffer control signal.
CALU activation signal.
DGate control signal from the control unit.
Lời giải
Đáp án đúng: "Gate control signal from the control unit.". Trong data path, các thanh ghi và ALU nối với nhau qua các cổng (gate); khối điều khiển phát tín hiệu điều khiển cổng để mở cổng trong đúng một nhịp, cho dữ liệu đi từ nguồn sang đích, rồi đóng lại. "System bus data transfer signal." sai vì tín hiệu bus hệ thống điều phối trao đổi giữa CPU với bộ nhớ và I/O bên ngoài, không trực tiếp mở các cổng bên trong data path. "Memory buffer control signal." sai vì nó chỉ liên quan tới việc nạp hoặc xuất dữ liệu của thanh ghi đệm bộ nhớ, là một trường hợp riêng chứ không phải cơ chế chung. "ALU activation signal." sai vì tín hiệu này chọn phép toán cho ALU thực hiện, không mở đường cho dữ liệu đi qua.
Mở trang câu hỏi này →
A6.89
B7.20
C7.50
D8.00
Lời giải
Đáp án đúng: "6.89". Theo định luật Amdahl, speedup = 1 / ((1 − f) + f/N) với f = 0,95 là phần song song hoá được và N = 10 bộ xử lý: 1 / (0,05 + 0,95/10) = 1 / (0,05 + 0,095) = 1 / 0,145 ≈ 6,897, cắt ở hai chữ số thập phân được 6.89. "7.20" sai vì muốn đạt mức này thì phần song song phải khoảng 95,7% chứ không phải 95%. "7.50" sai vì nó đòi khoảng 96,3% chương trình song song hoá được, và cũng không phải kết quả làm tròn của 6,897. "8.00" sai vì cần khoảng 97,2% song song; con số tròn này bỏ qua sức nặng của 5% phần tuần tự vốn chỉ chạy trên một bộ xử lý dù có thêm bao nhiêu bộ xử lý đi nữa.
Mở trang câu hỏi này →
AAccess time depends on the sequence of prior accesses.
BEach addressable location is accessed based on a portion of its contents.
CAccess time is constant and independent of the sequence of prior accesses.
DIt uses a shared read-write mechanism for retrieval.
Lời giải
Đáp án đúng: "Access time is constant and independent of the sequence of prior accesses.". Với random access, mỗi vị trí có địa chỉ riêng được chọn bằng mạch giải mã, nên thời gian truy cập vị trí nào cũng như nhau và không phụ thuộc các lần truy cập trước; bộ nhớ chính là ví dụ điển hình. "Access time depends on the sequence of prior accesses." sai vì đó là đặc điểm của sequential access như băng từ, phải đi qua các bản ghi nằm giữa. "Each addressable location is accessed based on a portion of its contents." sai vì đó là associative memory, truy xuất theo nội dung, như trong một số cache. "It uses a shared read-write mechanism for retrieval." sai vì cơ chế đọc ghi dùng chung, phải dịch chuyển tới vị trí cần đọc, là đặc trưng của sequential access và direct access như băng, đĩa.
Mở trang câu hỏi này →
Atrue, false
Btrue, true
Cfalse, true
Dfalse, false
Lời giải
Đáp án đúng: "true, false". Phát biểu (1) đúng: mô-đun I/O phải nhận ra một địa chỉ riêng cho mỗi thiết bị ngoại vi nó điều khiển để biết lệnh từ CPU nhắm vào thiết bị nào. Phát biểu (2) sai vì đã đảo ngược: I/O channel (mô-đun có bộ xử lý riêng, gánh phần lớn việc vào ra) thường gặp ở mainframe, còn I/O controller đơn giản mới phổ biến ở microcomputer. "true, true" sai vì coi phát biểu (2) là đúng dù nó tráo vai hai loại mô-đun. "false, true" sai cả hai vế: phủ nhận yêu cầu địa chỉ hoá thiết bị và chấp nhận phát biểu bị đảo. "false, false" sai vì phát biểu (1) là yêu cầu cơ bản của mọi mô-đun I/O, không thể bác bỏ.
Mở trang câu hỏi này →