Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

2.160/15.445 câuCòn 13.285
ADisplay campaign to show banner Ads
BDiscovery campaign to appear on Gmail feeds
CSearch campaign to show Ads on SERP
DShopping campaign for promoting apps
Lời giải
Đáp án đúng: "Search campaign to show Ads on SERP". Michael muốn tiếp cận người đang chủ động tìm sách trên Google, tức người đã có nhu cầu và đang gõ truy vấn; chiến dịch Search hiển thị quảng cáo văn bản ngay trên SERP (trang kết quả tìm kiếm) khi truy vấn khớp từ khoá, nên bắt đúng thời điểm có ý định mua. "Display campaign to show banner Ads" sai vì quảng cáo hiển thị chạy trên mạng lưới website đối tác, tiếp cận người đang lướt nội dung chứ không phải người đang tìm kiếm, hợp với tăng nhận biết thương hiệu hơn. "Discovery campaign to appear on Gmail feeds" sai vì chiến dịch Discovery (nay là Demand Gen) xuất hiện trong Gmail, YouTube và nguồn cấp Discover, cũng là tiếp cận thụ động. "Shopping campaign for promoting apps" sai vì chiến dịch Shopping quảng bá sản phẩm lấy từ Merchant Center với ảnh và giá, còn quảng bá ứng dụng thuộc chiến dịch App.
Mở trang câu hỏi này →
AKeyword lists
BComment threads
CMeta tags
DInfographics and video
Lời giải
Đáp án đúng: "Infographics and video". Enhanced content marketing (tiếp thị nội dung nâng cao) là việc làm giàu nội dung bằng định dạng trực quan, dễ tiêu thụ và dễ chia sẻ; infographic (đồ hoạ thông tin) và video là hai dạng phổ biến nhất vì giữ chân người đọc lâu hơn, được chia sẻ nhiều và thu hút backlink tự nhiên. "Keyword lists" sai vì danh sách từ khoá là công cụ nghiên cứu nội bộ của người làm SEO, không phải nội dung đưa tới người dùng. "Comment threads" sai vì chuỗi bình luận là phần tương tác do người dùng tạo ra quanh nội dung, không phải dạng nội dung doanh nghiệp chủ động sản xuất. "Meta tags" sai vì thẻ meta là mã HTML mô tả trang cho công cụ tìm kiếm, người đọc gần như không nhìn thấy nên không phải nội dung tiếp thị.
Mở trang câu hỏi này →
ABy using browser add-ons.
BBy looking at the top of your browser and finding the text within this area.
CBy right-clicking anywhere on the page and choosing the option View Source.
DAll of the others.
Lời giải
Đáp án đúng: "All of the others.". Thẻ title (tiêu đề trang) nằm trong phần head của mã HTML, không hiện trong thân trang nhưng có thể tìm ra bằng nhiều cách, và cả ba cách được nêu đều dùng được. "By using browser add-ons." đúng vì các tiện ích SEO cài trên trình duyệt, chẳng hạn MozBar, đọc và hiển thị thẻ title cùng meta description chỉ bằng một cú nhấp. "By looking at the top of your browser and finding the text within this area." đúng vì trình duyệt lấy nội dung thẻ title để ghi lên tab, nên dòng chữ trên tab chính là tiêu đề trang (có thể bị cắt bớt nếu quá dài). "By right-clicking anywhere on the page and choosing the option View Source." đúng vì mã nguồn hiển thị thẻ title nguyên văn, chỉ cần tìm từ title trong đó. Vì từng cách riêng lẻ đều xác định được thẻ title, chọn riêng một cách là chưa đủ; chỉ phương án gom tất cả các cách mới trả lời trọn câu hỏi.
Mở trang câu hỏi này →
AMeta refresh
BDoorway pages
CSqueeze pages
DBad guest posts
Lời giải
Đáp án đúng: "Meta refresh". Thẻ META refresh (lệnh chuyển hướng tự động sau vài giây đặt trong phần head) từng bị lạm dụng trong SEO mũ đen: một trang nhồi từ khoá để lấy thứ hạng rồi tự đẩy người dùng sang trang khác. Khi các công cụ tìm kiếm bắt đầu phạt kiểu chuyển hướng này, webmaster chuyển sang chuyển hướng bằng JavaScript và các liên kết khéo léo dụ người bấm để đạt cùng mục đích. "Doorway pages" (trang cửa ngõ) là thứ sử dụng kỹ thuật chuyển hướng đó; chính chúng phải đổi sang JavaScript khi meta refresh bị phạt, nên chúng không phải thứ bị phạt rồi được thay thế. "Squeeze pages" là trang đích thu email bằng một ưu đãi, một kỹ thuật marketing hợp lệ chứ không gắn với việc né hình phạt bằng JavaScript. "Bad guest posts" là bài viết khách kém chất lượng để kiếm backlink (liên kết trỏ về), bị Google nhắm tới ở giai đoạn muộn hơn nhiều và cũng không được thay thế bằng JavaScript hay liên kết khéo léo.
Mở trang câu hỏi này →
AAdd more value than what you expect in return.
BSee what non-professional interests they seem to like such as sports, wine, or cars.
CTry to discover their home address and send them a personal note or drop off a gift.
Lời giải
Đáp án đúng: "Try to discover their home address and send them a personal note or drop off a gift.". Câu hỏi dạng phủ định: cần chọn việc KHÔNG thuộc quy trình xây dựng quan hệ với influencer (người có sức ảnh hưởng). Dò tìm địa chỉ nhà riêng để gửi thư hay mang quà tới là xâm phạm quyền riêng tư, vượt ranh giới công việc và dễ khiến người đó thấy mình bị theo dõi, nên thường làm đứt luôn mối quan hệ; việc tiếp cận nên đi qua kênh công khai như mạng xã hội, email công việc hay bình luận dưới bài viết của họ. "Add more value than what you expect in return." là một bước đúng: trao giá trị trước, chẳng hạn chia sẻ nội dung của họ, góp ý hữu ích hay giới thiệu cơ hội, rồi mới nhờ vả, nên nó thuộc quy trình và không được chọn. "See what non-professional interests they seem to like such as sports, wine, or cars." cũng là bước đúng: tìm hiểu những sở thích ngoài công việc mà họ tự chia sẻ công khai giúp mở đầu câu chuyện tự nhiên và tạo sự gần gũi, nên cũng không phải đáp án.
Mở trang câu hỏi này →
AGuest posts are always paid
BLink spam is preferred by Google
CLink spam focuses on internal links only
DGuest posts are contextually relevant and valuable
Lời giải
Đáp án đúng: "Guest posts are contextually relevant and valuable". Guest posting (viết bài khách trên trang khác) là cách xây dựng backlink (liên kết trỏ về) hợp lệ khi bài viết thật sự hữu ích cho độc giả của trang đăng và liên kết đặt đúng ngữ cảnh; link spam là chèn liên kết hàng loạt, vô nghĩa chỉ để thao túng xếp hạng, vi phạm chính sách spam của Google. Phương án "Guest posts are always paid" sai vì bài khách thường đổi lấy nội dung giá trị, còn bài trả tiền mà không gắn rel="sponsored" lại bị coi là mua link. "Link spam is preferred by Google" sai hoàn toàn: Google phạt link spam qua thuật toán như Penguin và SpamBrain. "Link spam focuses on internal links only" sai vì link spam chủ yếu là liên kết từ bên ngoài, đặt trên diễn đàn, bình luận, mạng blog vệ tinh.
Mở trang câu hỏi này →
AIt improves site indexing
BIt reduces social media visibility
CIt risks penalties from algorithms like Penguin
DIt increases page load time
Lời giải
Đáp án đúng: "It risks penalties from algorithms like Penguin". Penguin là thuật toán Google tung ra năm 2012 để xử lý hồ sơ backlink (liên kết trỏ về) mang tính thao túng: link từ trang spam, trang kém uy tín, mạng lưới mua bán link. Từ 2016 Penguin chạy trong thuật toán lõi theo thời gian thực và chủ yếu làm mất giá trị các link xấu, nhưng hồ sơ dày đặc link từ site authority (độ uy tín) thấp vẫn có thể kéo thứ hạng xuống, nặng thì bị manual action (xử lý thủ công). "It improves site indexing" sai vì link kém chất lượng không giúp lập chỉ mục; việc index phụ thuộc khả năng thu thập, sitemap và liên kết nội bộ. "It reduces social media visibility" sai vì backlink là tín hiệu off-page của công cụ tìm kiếm, không chi phối mức hiển thị trên mạng xã hội. "It increases page load time" sai vì link trỏ về nằm trên trang của người khác, không làm trang của bạn tải chậm hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AGoogle Search Console
BSEMrush
CGoogle Trends
DAhrefs
EBing Webmaster Tools
Lời giải
Đáp án đúng: "Google Trends". Google Trends biểu diễn mức độ quan tâm tương đối (thang 0 đến 100) của một từ khoá theo thời gian và theo khu vực, nên khi đường biểu đồ lặp lại đỉnh vào cùng một thời điểm mỗi năm, ta thấy ngay tính mùa vụ (seasonality) của từ khoá, ví dụ từ khoá về áo ấm tăng vọt mỗi cuối năm. "Google Search Console" chỉ báo lượt hiển thị, lượt nhấp và vị trí của chính website bạn trong kết quả tự nhiên, tức là dữ liệu của trang bạn chứ không phải nhu cầu tìm kiếm chung của thị trường. "SEMrush" là bộ công cụ trả phí mạnh về nghiên cứu từ khoá, đối thủ và backlink (liên kết trỏ về); nó có số lượt tìm kiếm theo tháng nhưng không phải công cụ chuyên dụng để soi xu hướng mùa vụ. "Ahrefs" nổi bật nhất ở phân tích hồ sơ backlink và từ khoá của đối thủ. "Bing Webmaster Tools" là bản tương đương Search Console của Bing, dùng để theo dõi việc thu thập và lập chỉ mục trang trên Bing.
Mở trang câu hỏi này →
AMoz
BScreaming Frog
CFollowerwonk
DGoogle Trends
Lời giải
Đáp án đúng: "Followerwonk". Followerwonk là công cụ (từng thuộc hệ sinh thái Moz) chuyên phân tích tài khoản Twitter (nay là X): tìm kiếm trong phần tiểu sử, so sánh tập người theo dõi, xem họ ở đâu và hoạt động vào giờ nào; tuy vậy giới tính chỉ được ước đoán từ tên và hồ sơ nên không phải lúc nào cũng xác định được. "Moz" là tên công ty và bộ công cụ SEO tổng hợp (Moz Pro, Link Explorer, Domain Authority), không phải công cụ chuyên đọc dữ liệu người theo dõi Twitter. "Screaming Frog" là trình thu thập dữ liệu (crawler) dùng để kiểm tra kỹ thuật website như liên kết hỏng, thẻ title, chuyển hướng, hoàn toàn không đọc dữ liệu mạng xã hội. "Google Trends" cho biết mức độ quan tâm tìm kiếm của một từ khoá theo thời gian và khu vực, không phân tích hồ sơ hay người theo dõi của một tài khoản Twitter.
Mở trang câu hỏi này →
AAds Relevance
BNumber of social shares
CClick-Through Rate (CTR)
DLanding Page Relevance
Lời giải
Đáp án đúng gồm ba ý: "Ads Relevance", "Click-Through Rate (CTR)" và "Landing Page Relevance". Quality Score (điểm chất lượng) là thang điểm từ 1 tới 10 mà Google Ads dùng để ước lượng chất lượng quảng cáo so với các nhà quảng cáo khác, dựa trên ba thành phần: mức liên quan của quảng cáo, tỷ lệ nhấp dự kiến và trải nghiệm trang đích. "Ads Relevance" đo mức khớp giữa từ khoá, nội dung quảng cáo và ý định của người tìm kiếm; "Click-Through Rate (CTR)" là tỷ lệ số lần nhấp trên số lần hiển thị, phản ánh khả năng quảng cáo được nhấp; "Landing Page Relevance" đánh giá trang đích có liên quan, hữu ích và dễ dùng hay không. Điểm cao giúp tăng Ad Rank (thứ hạng quảng cáo) và giảm giá mỗi lần nhấp trong phiên đấu giá. Còn "Number of social shares" sai vì số lượt chia sẻ trên mạng xã hội là tín hiệu nằm ngoài hệ thống Google Ads, không thuộc công thức tính Quality Score.
Mở trang câu hỏi này →
APageRank is still highly relevant today.
BWhen a website links to another website, it’s counted as a vote, which increases the site’s PageRank.
CThe PageRank value is based on the amount and quality of links.
DIn the past, the PageRank of a page was public knowledge.
Lời giải
Đáp án đúng: "PageRank is still highly relevant today.". Câu hỏi tìm phát biểu KHÔNG đúng về PageRank (thuật toán chấm điểm trang theo liên kết trỏ về do Google công bố cuối thập niên 1990). Ngày nay PageRank chỉ còn là một trong hàng trăm tín hiệu xếp hạng, bị pha loãng bởi chất lượng nội dung, mức liên quan, trải nghiệm trang và E-E-A-T, nên nói nó "vẫn rất quan trọng" như thời kỳ đầu là sai. Phát biểu "When a website links to another website, it’s counted as a vote, which increases the site’s PageRank." đúng: mỗi liên kết được coi như một phiếu bầu, nên không được chọn. "The PageRank value is based on the amount and quality of links." cũng đúng vì điểm phụ thuộc cả số lượng lẫn chất lượng trang trỏ tới. "In the past, the PageRank of a page was public knowledge." đúng về mặt lịch sử: Google từng hiển thị điểm PageRank 0–10 trên Toolbar rồi gỡ bỏ khoảng năm 2016.
Mở trang câu hỏi này →
AThe literal level
BThe textual level
CThe intertextual level
DThe mythic level
Lời giải
Đáp án đúng: "The textual level". Khi phân tích tu từ đoạn quảng cáo 1984 của Macintosh, có thể đọc một hình ảnh ở nhiều tầng. Ở textual level (tầng văn bản), hình ảnh được xem như một phần của chính đoạn quảng cáo, và nghĩa của nó gắn với các sự kiện diễn ra trong đó, chẳng hạn cô gái chạy vào ném búa phá vỡ màn hình của Big Brother. Đó đúng là mô tả trong câu hỏi. "The literal level" (tầng nghĩa đen) chỉ nhận diện cái gì xuất hiện trên hình, như một người phụ nữ cầm búa, chưa đặt vào mạch truyện. "The intertextual level" (tầng liên văn bản) nối hình ảnh với những văn bản khác ngoài quảng cáo, như tiểu thuyết 1984 của George Orwell. "The mythic level" (tầng huyền thoại) liên hệ hình ảnh với các mô típ thần thoại, như câu chuyện David hạ gục Goliath.
Mở trang câu hỏi này →
AIndividual psychology and personality are important.
BSocial matters are important.
CEconomic matters are important.
DPolitical matters are important.
Lời giải
Đáp án đúng: "Individual psychology and personality are important.". Huyền thoại người tự lập thân (self-made man and woman) trong văn hoá Mỹ cho rằng thành công hay thất bại của mỗi người chủ yếu do chính họ quyết định, nhờ ý chí, tài năng, sự chăm chỉ và tính cách, tức đặt trọng tâm vào tâm lý và nhân cách cá nhân. Quảng cáo và phim ảnh thường tái hiện hình mẫu này qua câu chuyện khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng. Phương án "Social matters are important." đi ngược với quan niệm này, vì nó coi bối cảnh xã hội như gia đình, giai cấp, mạng lưới quan hệ là yếu tố chính, điều mà huyền thoại tự lập thân xem nhẹ. Phương án "Economic matters are important." nhấn vào hoàn cảnh kinh tế, trong khi huyền thoại cho rằng cá nhân vượt lên được mọi hoàn cảnh. Phương án "Political matters are important." đặt nguyên nhân ở thể chế chính trị, cũng là yếu tố bên ngoài cá nhân mà quan niệm này không coi là quyết định.
Mở trang câu hỏi này →
AWhether to tell people they are being observed
BWhether to publish the findings
CWhether to use technology
DWhether to take notes
Lời giải
Đáp án đúng: "Whether to tell people they are being observed". Trong quan sát tham dự, tình thế khó xử về đạo đức lớn nhất là có nên tiết lộ cho nhóm biết họ đang bị nghiên cứu hay không: nói ra thì tôn trọng quyền được biết và đồng ý của họ nhưng có thể khiến họ thay đổi hành vi, giữ kín thì dữ liệu tự nhiên hơn nhưng xâm phạm sự tự nguyện và có thể bị coi là lừa dối. "Whether to publish the findings" là quyết định về sau, thường được giải quyết bằng ẩn danh hoá người tham gia, không phải thế lưỡng nan cốt lõi của việc quan sát. "Whether to use technology" là lựa chọn kỹ thuật như có dùng máy ghi âm hay không, chỉ mang yếu tố đạo đức khi nó gắn với việc người bị quan sát có được biết hay không. "Whether to take notes" là vấn đề thực hành, cân nhắc việc ghi chép công khai có làm người khác ngại hay không, không phải tình thế đạo đức chính.
Mở trang câu hỏi này →
AThey provide answers to long-term effects
BThey reveal effects outside of laboratory conditions
CThey do not always carry over well into real life
DThey are always accurate
Lời giải
Đáp án đúng: "They do not always carry over well into real life". Susanna Hornig Priest chỉ ra rằng thực nghiệm diễn ra trong điều kiện nhân tạo, được kiểm soát chặt, nên hành vi của người tham gia trong phòng thí nghiệm có thể khác hẳn ngoài đời; ví dụ người xem chú ý tới quảng cáo khi bị yêu cầu xem trong phòng, nhưng ở nhà họ lướt qua. Đây là vấn đề external validity (độ giá trị ngoại tại). "They provide answers to long-term effects" ngược với thực tế, vì thực nghiệm thường ngắn và khó đo tác động lâu dài, nên đây là một hạn chế khác chứ không phải điều thực nghiệm làm được. "They reveal effects outside of laboratory conditions" cũng ngược lại, vì chính điều kiện phòng thí nghiệm là điểm yếu được nêu. "They are always accurate" sai vì không phương pháp nào luôn chính xác; thực nghiệm vẫn chịu sai số và các mối đe doạ độ giá trị.
Mở trang câu hỏi này →
AInformal interview
BUnstructured interview
CSemistructured interview
DStructured interview
Lời giải
Đáp án đúng: "Informal interview". Trong cách phân loại phỏng vấn nghiên cứu, informal interview (phỏng vấn không chính thức) gần như không có kiểm soát: nó diễn ra tự nhiên, không được tổ chức hay định hướng, thường là những cuộc trò chuyện giúp nhà nghiên cứu làm quen với người cung cấp thông tin, ví dụ nói chuyện phiếm với nhân viên toà soạn trong những ngày đầu quan sát. "Unstructured interview" (phỏng vấn phi cấu trúc) tuy cho người trả lời nói tự do nhưng vẫn là một buổi phỏng vấn được hẹn trước, có mục đích rõ và người phỏng vấn kiểm soát ở mức tối thiểu. "Semistructured interview" (phỏng vấn bán cấu trúc) dựa trên một danh sách câu hỏi định sẵn nhưng cho phép linh hoạt hỏi thêm. "Structured interview" (phỏng vấn có cấu trúc) hỏi mọi người cùng một bộ câu hỏi theo cùng thứ tự, nên kiểm soát nhiều nhất, trái hẳn với mô tả.
Mở trang câu hỏi này →
ADeciding between chronological and non-chronological organization
BBalancing between simplicity and complexity in narratives
CChoosing between subjective interpretation and objective analysis
DDetermining whether patterns are discovered or imposed
Lời giải
Đáp án đúng: "Determining whether patterns are discovered or imposed". Khi viết sử, nhà sử học gặp một thế lưỡng nan: những mô hình, xu hướng họ thấy trong dữ liệu lịch sử thật sự tồn tại trong quá khứ và được phát hiện ra, hay do chính họ áp đặt lên dữ liệu qua cách chọn lọc tư liệu và khung lý thuyết. Ví dụ, khi kể lịch sử quảng cáo như một chuỗi tiến bộ liên tục, ta cần tự hỏi trật tự ấy có sẵn trong tư liệu hay do người kể dựng lên. "Deciding between chronological and non-chronological organization" là quyết định kỹ thuật về cách trình bày, không phải thế lưỡng nan về bản chất của mô hình. "Balancing between simplicity and complexity in narratives" là vấn đề viết sao cho dễ đọc, gặp ở mọi loại văn bản. "Choosing between subjective interpretation and objective analysis" gần với vấn đề thật nhưng diễn đạt quá chung, trong khi câu hỏi nhắm cụ thể vào các mô hình tìm thấy trong dữ liệu.
Mở trang câu hỏi này →
AClothes and other objects are signs, conveying information.
BFashion is form of messaging: dress style, identity, shaped by cultural codes.
CWe cannot apply semiotic analysis for researching fashion advertisements.
DBoth: clothes and other objects are signs conveying information, and fashion is a form of messaging shaped by cultural codes
Lời giải
Đáp án đúng: "Both: clothes and other objects are signs conveying information, and fashion is a form of messaging shaped by cultural codes". Từ góc nhìn ký hiệu học (semiotics) theo Saussure và Peirce, mọi thứ mang nghĩa đều là ký hiệu; trong quảng cáo thời trang, quần áo, phụ kiện, bối cảnh đều là ký hiệu truyền tải thông tin về địa vị, cá tính, và cách ăn mặc là một dạng thông điệp về bản sắc mà người xem chỉ đọc được nhờ các mã văn hoá (cultural codes), ví dụ vest tối màu gợi quyền lực ở văn hoá công sở. Phương án "Clothes and other objects are signs, conveying information." đúng nhưng chưa đủ, thiếu phần mã văn hoá. Phương án "Fashion is form of messaging: dress style, identity, shaped by cultural codes." cũng đúng nhưng thiếu ý quần áo và đồ vật là ký hiệu riêng lẻ. Phương án "We cannot apply semiotic analysis for researching fashion advertisements." sai, vì quảng cáo thời trang là đối tượng kinh điển của phân tích ký hiệu học.
Mở trang câu hỏi này →
ADenotation
BConnotation
CMetonymy
DSynecdoche
Lời giải
Đáp án đúng: "Metonymy". Trong ký hiệu học, metonymy (hoán dụ) tạo nghĩa bằng sự liên tưởng giữa hai thứ gắn liền với nhau; Nhà Trắng là nơi làm việc của tổng thống Mỹ nên được dùng để chỉ chức vụ và chính quyền tổng thống, như khi bản tin viết Nhà Trắng tuyên bố. "Synecdoche" (cải dung) là dạng đặc biệt dùng một bộ phận để chỉ toàn thể hoặc ngược lại, ví dụ dùng bánh xe để chỉ chiếc xe; toà nhà không phải là một bộ phận của chức vụ tổng thống nên quan hệ ở đây là liên tưởng chứ không phải bộ phận với toàn thể. "Denotation" (nghĩa biểu thị) chỉ nghĩa đen, tức toà nhà màu trắng ở Washington, không giải thích được việc nó đứng thay cho chức vụ. "Connotation" (nghĩa hàm ẩn) là các liên tưởng văn hoá như quyền lực hay uy nghiêm mà ký hiệu gợi ra, không phải cơ chế dùng một thứ thay tên cho thứ khác.
Mở trang câu hỏi này →
AUses films, television programs, songs, and other mediated texts
BEveryday life routines
CNot only everyday life routines but also films and other mediated texts
DNone of other is correct
Lời giải
Đáp án đúng: "Uses films, television programs, songs, and other mediated texts". Ethnomethodology (phương pháp luận dân gian), gắn với Harold Garfinkel, nghiên cứu các quy tắc ngầm giúp con người hiểu và tổ chức đời sống thường ngày; ở dạng ứng dụng trong nghiên cứu truyền thông, nhà nghiên cứu áp cách nhìn đó vào văn bản qua phương tiện truyền thông như phim, chương trình truyền hình, bài hát, ví dụ phân tích một bộ phim hài để thấy nhân vật phá vỡ những quy tắc giao tiếp ngầm nào. "Everyday life routines" là đối tượng của dạng cơ bản, khi nhà nghiên cứu quan sát hay thử phá vỡ thói quen hằng ngày ngoài đời thực, không phải đặc trưng của dạng ứng dụng. "Not only everyday life routines but also films and other mediated texts" gộp cả hai dạng nên không chỉ ra được điểm riêng của dạng ứng dụng. "None of other is correct" sai vì đã có một phương án mô tả đúng dạng ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →