Hiện thực là phạm trù triết học dùng để chỉ những gì đang tồn tại trong thực tế. Nó là trạng thái của hiện tại, bao gồm tất cả các sự vật, sự việc và hiện tượng đang tồn tại và diễn ra trong thời gian hiện tại. Hiện thực không chỉ giới hạn ở những gì có thể được quan sát hoặc đo lường, mà còn bao gồm cả những khía cạnh tinh thần và xã hội của cuộc sống con người. Trong triết học, hiện thực thường được phân biệt với các phạm trù khác như ảo tưởng, tưởng tượng hoặc tương lai. Hiện thực là cơ sở để chúng ta hiểu và phân tích thế giới xung quanh, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và tư duy của con người.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một phát minh vĩ đại của C.Mác đã đem lại một cuộc cách mạng trong triết học về xã hội. Đây là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác - Lênin, giúp giải thích sự phát triển của xã hội và lịch sử theo hướng duy vật. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng xã hội và lịch sử được hình thành và phát triển bởi các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị. Nó bác bỏ quan điểm duy tâm và duy chủ quan, thay vào đó tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật và quy trình của sự phát triển xã hội. Với chủ nghĩa duy vật lịch sử, C.Mác đã tạo ra một công cụ lý luận mạnh mẽ để phân tích và giải thích các vấn đề xã hội và lịch sử, giúp người ta hiểu rõ hơn về bản chất và quy luật của sự phát triển xã hội.
Tiền trở thành tư bản khi nó được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư. Giá trị thặng dư là phần giá trị mà người sản xuất tạo ra ngoài giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đã tiêu thụ. Khi tiền được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư, nó được chuyển đổi từ một đơn vị trao đổi sang một đơn vị sản xuất, và trở thành một phần của quá trình sản xuất. Điều này đòi hỏi người sử dụng tiền phải có khả năng kiểm soát các nguồn lực và lao động để tạo ra giá trị thặng dư. Vì vậy, tiền trở thành tư bản khi nó được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư, và người sử dụng tiền trở thành nhà tư bản.
Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội được thể hiện qua sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai yếu tố này. Theo đó, tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, nhưng ý thức xã hội cũng có tính độc lập tương đối và có thể tác động trở lại tồn tại xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn có thể thay đổi và ảnh hưởng đến nó. Ví dụ, ý thức xã hội về quyền con người có thể dẫn đến các phong trào đấu tranh và thay đổi chính sách của chính phủ. Tương tự, tồn tại xã hội cũng có thể tác động trở lại ý thức xã hội thông qua các yếu tố như kinh tế, văn hóa và chính trị. Vì vậy, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là một mối quan hệ phức tạp và đa chiều.
Định nghĩa phạm trù vật chất đã thay đổi và phát triển theo thời gian, phụ thuộc vào sự phát triển của khoa học kỹ thuật, logic hình thức và logic biện chứng. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã giúp con người hiểu rõ hơn về bản chất và đặc điểm của vật chất, từ đó định nghĩa phạm trù vật chất ngày càng chính xác và toàn diện. Logic hình thức và logic biện chứng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa phạm trù vật chất, giúp con người phân tích và giải thích các mối quan hệ giữa các khái niệm và thực tế.
Quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là đặc điểm thể hiện tính toàn diện và sâu sắc của quy luật đó. Nó cho thấy quy luật đó không chỉ áp dụng được cho một lĩnh vực cụ thể mà còn có thể áp dụng được cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Đặc điểm này cho thấy quy luật triết học có khả năng giải thích và dự đoán được các hiện tượng và quá trình phức tạp trong thế giới. Nó cũng cho thấy quy luật đó có tính ổn định và không thay đổi theo thời gian và không gian. Vì vậy, quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của nó.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng chủ thể sáng tạo ra lịch sử là quần chúng nhân dân. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, lịch sử được tạo ra bởi những con người bình thường, không phải là những cá nhân vĩ đại hay tầng lớp trí thức. Quần chúng nhân dân là lực lượng quyết định sự phát triển của xã hội, họ tạo ra lịch sử thông qua các hoạt động của mình, như sản xuất, đấu tranh, sáng tạo. Quần chúng nhân dân là nguồn gốc của mọi lịch sử, và họ là những người tạo ra tương lai. Quan điểm này được thể hiện qua các sự kiện lịch sử, như Cách mạng Pháp, Cách mạng Nga, và Cách mạng Việt Nam, nơi quần chúng nhân dân đã chơi vai trò quyết định trong việc tạo ra lịch sử.
C. Mác coi William Petty là người sáng lập ra kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh. William Petty (1623-1687) là một nhà kinh tế học, nhà thống kê và nhà y học người Anh. Ông là một trong những người đầu tiên áp dụng phương pháp thống kê vào kinh tế học. Trong tác phẩm 'Treatise of Taxes and Contributions' (1679), Petty đã đề xuất một số ý tưởng về kinh tế học, chẳng hạn như khái niệm về giá trị lao động và phân tích về sự phát triển kinh tế.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, ý kiến trên không hoàn toàn đúng. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng ý thức xã hội và tồn tại xã hội có mối quan hệ biện chứng, phụ thuộc lẫn nhau. Ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn có tính độc lập tương đối. Điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội biến đổi sẽ ảnh hưởng đến ý thức xã hội, nhưng không phải lúc nào cũng lập tức biến đổi. Quá trình này thường diễn ra một cách phức tạp và có sự tác động qua lại giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội.
Phương thức sản xuất ra của cải vật chất là cơ sở để hình thành và phát triển các mặt khác của xã hội, bao gồm đời sống tinh thần, văn hóa và chính trị. Tuy nhiên, trình độ phát triển của phương thức sản xuất ra của cải vật chất là nhân tố giữ vai trò quyết định trong việc định hình và phát triển các mặt này. Điều này là vì phương thức sản xuất ra của cải vật chất quyết định đến khả năng sản xuất và phân phối tài nguyên, từ đó ảnh hưởng đến đời sống vật chất của con người và xã hội. Trình độ phát triển của phương thức sản xuất ra của cải vật chất cũng quyết định đến khả năng phát triển của các mặt khác của xã hội, bao gồm đời sống tinh thần, văn hóa và chính trị. Vì vậy, trình độ phát triển của phương thức sản xuất ra của cải vật chất là nhân tố giữ vai trò quyết định trong việc định hình và phát triển các mặt khác của xã hội.
Quan điểm biện chứng là một trong những quan điểm cơ bản của triết học Mác - Lênin. Nó cho rằng các sự vật, hiện tượng và các quá trình khác nhau không chỉ tồn tại độc lập mà còn tác động qua lại và chuyển hóa lẫn nhau. Quan điểm này phản ánh mối quan hệ phức tạp và đa chiều giữa các thực thể khác nhau trong thế giới thực tế. Nó cho phép chúng ta hiểu được sự phát triển và thay đổi của thế giới theo một cách toàn diện và khoa học.
Trong chỉ đạo thực tiễn, việc đề ra chủ trương, phương hướng hành động là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng. Để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp, cần căn cứ vào những yếu tố cơ bản, nội dung và bản chất của vấn đề. Điều này có nghĩa là chúng ta phải hiểu rõ nguyên nhân, mục tiêu và nội dung của vấn đề, từ đó đề ra các phương hướng hành động phù hợp. Cái tất nhiên, bản chất và nội dung là những yếu tố quan trọng giúp chúng ta xác định được hướng đi đúng đắn, tránh được những sai lầm và đảm bảo được hiệu quả của hoạt động chỉ đạo thực tiễn.
Tư bản cố định và tư bản lưu động được coi là hai dạng của tư bản sản xuất. Tư bản cố định bao gồm các tài sản như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, v.v. được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản lưu động bao gồm các tài sản như lao động sống, nguyên liệu thô, nhiên liệu, v.v. được sử dụng để tạo ra sản phẩm. Cả hai loại tư bản này đều được sử dụng để sản xuất hàng hóa và tạo ra giá trị thặng dư cho chủ sở hữu. Vì vậy, tư bản cố định và tư bản lưu động thuộc phạm trù tư bản sản xuất.
Trước khi hình thành dân tộc, cộng đồng người đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau. Một trong những hình thức cộng đồng người quan trọng là thị tộc. Thị tộc là một nhóm người có chung tổ tiên, ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống. Họ thường sống trong một khu vực địa lý nhất định và có hệ thống quản lý và tổ chức xã hội riêng biệt. Thị tộc có thể được coi là một bước trung gian giữa các nhóm người nhỏ hơn và dân tộc. Khi các thị tộc liên kết và hợp nhất, chúng có thể hình thành một dân tộc lớn hơn. Vì vậy, thị tộc là một hình thức cộng đồng người quan trọng trước khi hình thành dân tộc.
Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp, tập trung vào các mối quan hệ xã hội và kinh tế trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Đối tượng nghiên cứu chính của Kinh tế chính trị Mác - Lênin là quan hệ sản xuất, bao gồm cả quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng. Tuy nhiên, quan hệ sản xuất không được xem xét trong bối cảnh cô lập, mà được nghiên cứu trong mối quan hệ tác động qua lại giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Điều này có nghĩa là Kinh tế chính trị Mác - Lênin không chỉ tập trung vào quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, mà còn xem xét vai trò của lực lượng sản xuất, bao gồm cả công nghệ, kỹ thuật và tổ chức lao động, trong việc hình thành và phát triển quan hệ sản xuất.
Sức lao động trở thành hàng hoá một cách phổ biến từ khi có chủ nghĩa tư bản. Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên nguyên tắc sản xuất hàng hoá để bán hàng hoá. Trong hệ thống này, sức lao động được coi là một nguồn lực có thể được mua bán và trao đổi như một hàng hoá. Điều này có nghĩa là người lao động có thể bán sức lao động của mình cho người khác để kiếm tiền. Từ đó, sức lao động trở thành một hàng hoá có thể được mua bán và trao đổi trên thị trường lao động.
Trong các cặp khái niệm được đề cập, chúng ta cần tìm hiểu xem cặp nào có mối quan hệ nhân quả. Mối quan hệ nhân quả là một mối quan hệ trong đó một sự kiện hoặc yếu tố (nhân) gây ra một kết quả hoặc hậu quả (quả). Để xác định mối quan hệ nhân quả, chúng ta cần xem xét xem liệu sự kiện hoặc yếu tố nào có thể gây ra hậu quả khác. Ví dụ, nghèo có thể dẫn đến việc không có khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao, từ đó dẫn đến việc không có kiến thức và kỹ năng cần thiết (dốt). Điều này cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa nghèo và dốt. Ngược lại, các cặp khái niệm khác như Đông - Tây, Xuân - Hạ, Ngày - Đêm là các khái niệm thời gian và không gian, không có mối quan hệ nhân quả.
Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là phương pháp sản xuất giá trị thặng dư ở giai đoạn đầu của chế độ sản xuất tư bản chủ nghĩa, khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu. Trong giai đoạn này, giá trị thặng dư được tạo ra chủ yếu thông qua sự gia tăng thời gian lao động và sự tăng lên của giá trị sức lao động. Điều này có nghĩa là giá trị thặng dư được tạo ra không phải là do sự gia tăng năng suất lao động, mà là do sự gia tăng thời gian lao động và giá trị sức lao động. Vì vậy, nhận xét "Giá trị sức lao động không thay đổi" và "Ngày lao động không thay đổi" không đúng. Giá trị sức lao động và ngày lao động sẽ thay đổi theo sự phát triển của kỹ thuật và sản xuất.
Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ điều kiện vật chất của xã hội là một trong những quan điểm chính xác nhất về khái niệm tồn tại xã hội. Điều kiện vật chất của xã hội bao gồm các yếu tố như tài nguyên thiên nhiên, công nghệ, sản xuất, kinh tế, và các yếu tố khác liên quan đến sự tồn tại và phát triển của xã hội. Quan điểm này phản ánh đầy đủ nội dung của khái niệm tồn tại xã hội bởi nó bao gồm cả các yếu tố vật chất và phi vật chất, nhưng trọng tâm chính vẫn là các điều kiện vật chất. Quan điểm này cũng phù hợp với định nghĩa của tồn tại xã hội trong các tài liệu học thuật và giáo trình kinh tế học.
Quan điểm toàn diện yêu cầu phải xem xét tất cả các mối liên hệ và phân loại được vị trí, vai trò của các mối liên hệ. Điều này có nghĩa là chúng ta cần xem xét mọi yếu tố liên quan đến sự vật, bao gồm cả mối liên hệ chính và mối liên hệ thứ yếu. Sau đó, chúng ta cần phân loại các mối liên hệ này theo vị trí và vai trò của chúng. Ví dụ, nếu chúng ta đang nghiên cứu một hệ thống xã hội, chúng ta cần xem xét mối liên hệ giữa các cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội. Sau đó, chúng ta cần phân loại các mối liên hệ này theo vị trí và vai trò của chúng, chẳng hạn như mối liên hệ giữa cá nhân và gia đình, hoặc mối liên hệ giữa cộng đồng và xã hội. Quan điểm toàn diện này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phức tạp của sự vật và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.