Tất cả câu hỏi

Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#1401
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
ASẽ tồn tại khi có đủ điều kiện
Đang tồn tại trong thực tếĐÚNG
CSẽ xuất hiện khi hội đủ mọi điều kiện
Giải thích

Hiện thực là phạm trù triết học dùng để chỉ những gì đang tồn tại trong thực tế. Nó là trạng thái của hiện tại, bao gồm tất cả các sự vật, sự việc và hiện tượng đang tồn tại và diễn ra trong thời gian hiện tại. Hiện thực không chỉ giới hạn ở những gì có thể được quan sát hoặc đo lường, mà còn bao gồm cả những khía cạnh tinh thần và xã hội của cuộc sống con người. Trong triết học, hiện thực thường được phân biệt với các phạm trù khác như ảo tưởng, tưởng tượng hoặc tương lai. Hiện thực là cơ sở để chúng ta hiểu và phân tích thế giới xung quanh, và nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và tư duy của con người.

#1402
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Chủ nghĩa duy vật lịch sửĐÚNG
BChủ nghĩa duy tâm khách quan
CChủ nghĩa duy tâm chủ quan
DChủ nghĩa duy vật chất phát
Giải thích

Chủ nghĩa duy vật lịch sử là một phát minh vĩ đại của C.Mác đã đem lại một cuộc cách mạng trong triết học về xã hội. Đây là một khái niệm quan trọng trong triết học Mác - Lênin, giúp giải thích sự phát triển của xã hội và lịch sử theo hướng duy vật. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng xã hội và lịch sử được hình thành và phát triển bởi các yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị. Nó bác bỏ quan điểm duy tâm và duy chủ quan, thay vào đó tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật và quy trình của sự phát triển xã hội. Với chủ nghĩa duy vật lịch sử, C.Mác đã tạo ra một công cụ lý luận mạnh mẽ để phân tích và giải thích các vấn đề xã hội và lịch sử, giúp người ta hiểu rõ hơn về bản chất và quy luật của sự phát triển xã hội.

#1403
77%
ĐỘ CHÍNH XÁC
13
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Tiền biến thành tư bản khi được dùng để mang lại giá trị thặng dư.ĐÚNG
BTiền biến thành tư bản khi được dùng để mang lại địa vị làm chủ nhà tư bản.
CTiền biến thành tư bản khi được dùng để mang lại giá trị chung cho toàn xã hội.
DTiền biến thành tư bản khi được dùng với vai trò là một phương tiện thanh toán.
Giải thích

Tiền trở thành tư bản khi nó được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư. Giá trị thặng dư là phần giá trị mà người sản xuất tạo ra ngoài giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đã tiêu thụ. Khi tiền được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư, nó được chuyển đổi từ một đơn vị trao đổi sang một đơn vị sản xuất, và trở thành một phần của quá trình sản xuất. Điều này đòi hỏi người sử dụng tiền phải có khả năng kiểm soát các nguồn lực và lao động để tạo ra giá trị thặng dư. Vì vậy, tiền trở thành tư bản khi nó được sử dụng để tạo ra giá trị thặng dư, và người sử dụng tiền trở thành nhà tư bản.

#1404
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AÝ thức xã hội quyết định tồn tại xã hội; tồn tại xã hội có tính độc lập tương đối, tác động trở lại ý thức xã hội
Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội; ý thức xã hội có tính độc lập tương đối, tác động trở lại tồn tại xã hộiĐÚNG
CTồn tại xã hội và ý thức xã hội tồn tại độc lập, không liên quan gì đến nhau
DTồn tại xã hội quyết định tồn tại xã hội, ý thức xã hội quyết định ý thức xã hội
Giải thích

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội được thể hiện qua sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai yếu tố này. Theo đó, tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, nhưng ý thức xã hội cũng có tính độc lập tương đối và có thể tác động trở lại tồn tại xã hội. Điều này có nghĩa là ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn có thể thay đổi và ảnh hưởng đến nó. Ví dụ, ý thức xã hội về quyền con người có thể dẫn đến các phong trào đấu tranh và thay đổi chính sách của chính phủ. Tương tự, tồn tại xã hội cũng có thể tác động trở lại ý thức xã hội thông qua các yếu tố như kinh tế, văn hóa và chính trị. Vì vậy, mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội là một mối quan hệ phức tạp và đa chiều.

#1405
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Sự phát triển khoa học kỹ thuậtĐÚNG
BSự phát triển của logic hình thức
CSự phát triển của logic biện chứng
DTất cả các đáp án đều đúng
Giải thích

Định nghĩa phạm trù vật chất đã thay đổi và phát triển theo thời gian, phụ thuộc vào sự phát triển của khoa học kỹ thuật, logic hình thức và logic biện chứng. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật đã giúp con người hiểu rõ hơn về bản chất và đặc điểm của vật chất, từ đó định nghĩa phạm trù vật chất ngày càng chính xác và toàn diện. Logic hình thức và logic biện chứng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa phạm trù vật chất, giúp con người phân tích và giải thích các mối quan hệ giữa các khái niệm và thực tế.

#1406
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Chung nhất, khái quát nhất về thế giớiĐÚNG
BCụ thể nhất, chi tiết nhất về thế giới
CToàn diện nhất, sâu sắc nhất về thế giới
Giải thích

Quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là đặc điểm thể hiện tính toàn diện và sâu sắc của quy luật đó. Nó cho thấy quy luật đó không chỉ áp dụng được cho một lĩnh vực cụ thể mà còn có thể áp dụng được cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Đặc điểm này cho thấy quy luật triết học có khả năng giải thích và dự đoán được các hiện tượng và quá trình phức tạp trong thế giới. Nó cũng cho thấy quy luật đó có tính ổn định và không thay đổi theo thời gian và không gian. Vì vậy, quy luật triết học mang tính chung nhất, khái quát nhất về thế giới là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của nó.

#1407
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Quần chúng nhân dânĐÚNG
BVĩ nhân, lãnh tụ
CTầng lớp trí thức
DTrí thức, vĩ nhân
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng chủ thể sáng tạo ra lịch sử là quần chúng nhân dân. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng, lịch sử được tạo ra bởi những con người bình thường, không phải là những cá nhân vĩ đại hay tầng lớp trí thức. Quần chúng nhân dân là lực lượng quyết định sự phát triển của xã hội, họ tạo ra lịch sử thông qua các hoạt động của mình, như sản xuất, đấu tranh, sáng tạo. Quần chúng nhân dân là nguồn gốc của mọi lịch sử, và họ là những người tạo ra tương lai. Quan điểm này được thể hiện qua các sự kiện lịch sử, như Cách mạng Pháp, Cách mạng Nga, và Cách mạng Việt Nam, nơi quần chúng nhân dân đã chơi vai trò quyết định trong việc tạo ra lịch sử.

#1408
54%
ĐỘ CHÍNH XÁC
26
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ADavid Ricardo
BAdam Smith
William PettyĐÚNG
DThomas Mun
Giải thích

C. Mác coi William Petty là người sáng lập ra kinh tế chính trị tư sản cổ điển Anh. William Petty (1623-1687) là một nhà kinh tế học, nhà thống kê và nhà y học người Anh. Ông là một trong những người đầu tiên áp dụng phương pháp thống kê vào kinh tế học. Trong tác phẩm 'Treatise of Taxes and Contributions' (1679), Petty đã đề xuất một số ý tưởng về kinh tế học, chẳng hạn như khái niệm về giá trị lao động và phân tích về sự phát triển kinh tế.

#1409
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐúng. Vì tồn tại xã hội nào thì ý thức xã hội đó
BĐúng. Vì ý thức xã hội chỉ là sự phản ánh tồn tại xã hội
Sai. Vì ý thức xã hội phụ thuộc vào tồn tại xã hội nhưng nó có tính độc lập tương đối của nóĐÚNG
DSai. Vì thực tế lịch sử cho thấy không phải như vậy
Giải thích

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, ý kiến trên không hoàn toàn đúng. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng ý thức xã hội và tồn tại xã hội có mối quan hệ biện chứng, phụ thuộc lẫn nhau. Ý thức xã hội không chỉ phản ánh tồn tại xã hội mà còn có tính độc lập tương đối. Điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội biến đổi sẽ ảnh hưởng đến ý thức xã hội, nhưng không phải lúc nào cũng lập tức biến đổi. Quá trình này thường diễn ra một cách phức tạp và có sự tác động qua lại giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội.

#1410
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐời sống tinh thần của xã hội
BĐời sống văn hóa của xã hội
CĐời sống chính trị, đạo đức của xã hội
Trình độ phát triễn của nên sản xuất xã hộiĐÚNG
Giải thích

Phương thức sản xuất ra của cải vật chất là cơ sở để hình thành và phát triển các mặt khác của xã hội, bao gồm đời sống tinh thần, văn hóa và chính trị. Tuy nhiên, trình độ phát triển của phương thức sản xuất ra của cải vật chất là nhân tố giữ vai trò quyết định trong việc định hình và phát triển các mặt này. Điều này là vì phương thức sản xuất ra của cải vật chất quyết định đến khả năng sản xuất và phân phối tài nguyên, từ đó ảnh hưởng đến đời sống vật chất của con người và xã hội. Trình độ phát triển của phương thức sản xuất ra của cải vật chất cũng quyết định đến khả năng phát triển của các mặt khác của xã hội, bao gồm đời sống tinh thần, văn hóa và chính trị. Vì vậy, trình độ phát triển của phương thức sản xuất ra của cải vật chất là nhân tố giữ vai trò quyết định trong việc định hình và phát triển các mặt khác của xã hội.

#1411
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan điểm siêu hình
Quan điểm biện chứngĐÚNG
CQuan điểm duy tâm
DQuan điểm duy vật
Giải thích

Quan điểm biện chứng là một trong những quan điểm cơ bản của triết học Mác - Lênin. Nó cho rằng các sự vật, hiện tượng và các quá trình khác nhau không chỉ tồn tại độc lập mà còn tác động qua lại và chuyển hóa lẫn nhau. Quan điểm này phản ánh mối quan hệ phức tạp và đa chiều giữa các thực thể khác nhau trong thế giới thực tế. Nó cho phép chúng ta hiểu được sự phát triển và thay đổi của thế giới theo một cách toàn diện và khoa học.

#1412
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Cái tất nhiên, bản chất, nội dung.ĐÚNG
BCái ngẫu nhiên, hình thức, hiện tượng
CCác phương án trả lời đều sai
Giải thích

Trong chỉ đạo thực tiễn, việc đề ra chủ trương, phương hướng hành động là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng. Để đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp, cần căn cứ vào những yếu tố cơ bản, nội dung và bản chất của vấn đề. Điều này có nghĩa là chúng ta phải hiểu rõ nguyên nhân, mục tiêu và nội dung của vấn đề, từ đó đề ra các phương hướng hành động phù hợp. Cái tất nhiên, bản chất và nội dung là những yếu tố quan trọng giúp chúng ta xác định được hướng đi đúng đắn, tránh được những sai lầm và đảm bảo được hiệu quả của hoạt động chỉ đạo thực tiễn.

#1413
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Tư bản sản xuất.ĐÚNG
BTư bản tiền tệ.
CTư bản bất biến.
Giải thích

Tư bản cố định và tư bản lưu động được coi là hai dạng của tư bản sản xuất. Tư bản cố định bao gồm các tài sản như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, v.v. được sử dụng trong quá trình sản xuất để tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản lưu động bao gồm các tài sản như lao động sống, nguyên liệu thô, nhiên liệu, v.v. được sử dụng để tạo ra sản phẩm. Cả hai loại tư bản này đều được sử dụng để sản xuất hàng hóa và tạo ra giá trị thặng dư cho chủ sở hữu. Vì vậy, tư bản cố định và tư bản lưu động thuộc phạm trù tư bản sản xuất.

#1414
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Thị tộcĐÚNG
BChủng tộc
CSắc tộc
DDân tộc
Giải thích

Trước khi hình thành dân tộc, cộng đồng người đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau. Một trong những hình thức cộng đồng người quan trọng là thị tộc. Thị tộc là một nhóm người có chung tổ tiên, ngôn ngữ, văn hóa và truyền thống. Họ thường sống trong một khu vực địa lý nhất định và có hệ thống quản lý và tổ chức xã hội riêng biệt. Thị tộc có thể được coi là một bước trung gian giữa các nhóm người nhỏ hơn và dân tộc. Khi các thị tộc liên kết và hợp nhất, chúng có thể hình thành một dân tộc lớn hơn. Vì vậy, thị tộc là một hình thức cộng đồng người quan trọng trước khi hình thành dân tộc.

#1415
26%
ĐỘ CHÍNH XÁC
35
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
ACác quan hệ của sản xuất và trao đổi trong phương thức sản xuất mà các quan hệ đó hình thành và phát triển
BQuá trình sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng
CQuan hệ xã hội giữa người với người
Quan hệ sản xuất trong mối quan hệ tác động qua lại giữa lực lượng sản xuấtĐÚNG
Giải thích

Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp, tập trung vào các mối quan hệ xã hội và kinh tế trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Đối tượng nghiên cứu chính của Kinh tế chính trị Mác - Lênin là quan hệ sản xuất, bao gồm cả quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng. Tuy nhiên, quan hệ sản xuất không được xem xét trong bối cảnh cô lập, mà được nghiên cứu trong mối quan hệ tác động qua lại giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Điều này có nghĩa là Kinh tế chính trị Mác - Lênin không chỉ tập trung vào quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, mà còn xem xét vai trò của lực lượng sản xuất, bao gồm cả công nghệ, kỹ thuật và tổ chức lao động, trong việc hình thành và phát triển quan hệ sản xuất.

#1416
63%
ĐỘ CHÍNH XÁC
8
LƯỢT LÀM
4 LỰA CHỌN
Từ khi có chủ nghĩa tư bảnĐÚNG
BTừ khi có sản xuất hàng hoá
CTừ khi có kinh tế thị trường
DTừ khi lao động ra đời
Giải thích

Sức lao động trở thành hàng hoá một cách phổ biến từ khi có chủ nghĩa tư bản. Chủ nghĩa tư bản là một hệ thống kinh tế dựa trên nguyên tắc sản xuất hàng hoá để bán hàng hoá. Trong hệ thống này, sức lao động được coi là một nguồn lực có thể được mua bán và trao đổi như một hàng hoá. Điều này có nghĩa là người lao động có thể bán sức lao động của mình cho người khác để kiếm tiền. Từ đó, sức lao động trở thành một hàng hoá có thể được mua bán và trao đổi trên thị trường lao động.

#1417
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐông - Tây
Nghèo - DốtĐÚNG
CXuân - Hạ
DNgày - Đêm
Giải thích

Trong các cặp khái niệm được đề cập, chúng ta cần tìm hiểu xem cặp nào có mối quan hệ nhân quả. Mối quan hệ nhân quả là một mối quan hệ trong đó một sự kiện hoặc yếu tố (nhân) gây ra một kết quả hoặc hậu quả (quả). Để xác định mối quan hệ nhân quả, chúng ta cần xem xét xem liệu sự kiện hoặc yếu tố nào có thể gây ra hậu quả khác. Ví dụ, nghèo có thể dẫn đến việc không có khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cao, từ đó dẫn đến việc không có kiến thức và kỹ năng cần thiết (dốt). Điều này cho thấy mối quan hệ nhân quả giữa nghèo và dốt. Ngược lại, các cặp khái niệm khác như Đông - Tây, Xuân - Hạ, Ngày - Đêm là các khái niệm thời gian và không gian, không có mối quan hệ nhân quả.

#1418
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AChủ yếu áp dụng ở giai đoạn đầu của CNTB khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu.
BGiá trị sức lao động không thay đổi.
Ngày lao động không thay đổi.ĐÚNG
Giải thích

Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là phương pháp sản xuất giá trị thặng dư ở giai đoạn đầu của chế độ sản xuất tư bản chủ nghĩa, khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu. Trong giai đoạn này, giá trị thặng dư được tạo ra chủ yếu thông qua sự gia tăng thời gian lao động và sự tăng lên của giá trị sức lao động. Điều này có nghĩa là giá trị thặng dư được tạo ra không phải là do sự gia tăng năng suất lao động, mà là do sự gia tăng thời gian lao động và giá trị sức lao động. Vì vậy, nhận xét "Giá trị sức lao động không thay đổi" và "Ngày lao động không thay đổi" không đúng. Giá trị sức lao động và ngày lao động sẽ thay đổi theo sự phát triển của kỹ thuật và sản xuất.

#1419
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ điều kiện vật chất của xã hộiĐÚNG
BTồn tại xã hội là phạm trù dùng chi toàn bộ các giá trị tinh thần của xã hội
CTồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ các điều kiện sinh hoạt của xã hội
Giải thích

Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ điều kiện vật chất của xã hội là một trong những quan điểm chính xác nhất về khái niệm tồn tại xã hội. Điều kiện vật chất của xã hội bao gồm các yếu tố như tài nguyên thiên nhiên, công nghệ, sản xuất, kinh tế, và các yếu tố khác liên quan đến sự tồn tại và phát triển của xã hội. Quan điểm này phản ánh đầy đủ nội dung của khái niệm tồn tại xã hội bởi nó bao gồm cả các yếu tố vật chất và phi vật chất, nhưng trọng tâm chính vẫn là các điều kiện vật chất. Quan điểm này cũng phù hợp với định nghĩa của tồn tại xã hội trong các tài liệu học thuật và giáo trình kinh tế học.

#1420
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Phải xem xét tất cả các mối liên hệ, đồng thời phân loại được vị trí, vai trò của các mối liên hệ.ĐÚNG
BXem xét tất cả các mối liên hệ, lấy mối liên hệ thứ yếu làm mối liên hệ chủ yếu, không cơ bản làm cơ bản.
CXem xét tất cả các mối liên hệ và coi vị trí, vai trò của các mối liên hệ đó là như nhau.
DChỉ xem xét những mối liên hệ đóng vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của sự vật.
Giải thích

Quan điểm toàn diện yêu cầu phải xem xét tất cả các mối liên hệ và phân loại được vị trí, vai trò của các mối liên hệ. Điều này có nghĩa là chúng ta cần xem xét mọi yếu tố liên quan đến sự vật, bao gồm cả mối liên hệ chính và mối liên hệ thứ yếu. Sau đó, chúng ta cần phân loại các mối liên hệ này theo vị trí và vai trò của chúng. Ví dụ, nếu chúng ta đang nghiên cứu một hệ thống xã hội, chúng ta cần xem xét mối liên hệ giữa các cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội. Sau đó, chúng ta cần phân loại các mối liên hệ này theo vị trí và vai trò của chúng, chẳng hạn như mối liên hệ giữa cá nhân và gia đình, hoặc mối liên hệ giữa cộng đồng và xã hội. Quan điểm toàn diện này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phức tạp của sự vật và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.