Theo quan điểm của Mác và Lênin, quá trình phát triển của chủ nghĩa cộng sản được chia thành 2 giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn tiền tư bản hóa, trong đó xã hội chuyển từ chế độ phong kiến sang chế độ tư bản. Trong giai đoạn này, các yếu tố sản xuất tư nhân và tư bản hóa bắt đầu xuất hiện, dẫn đến sự hình thành của giai cấp tư sản. Giai đoạn thứ hai là giai đoạn tư bản hóa và chủ nghĩa tư bản, trong đó giai cấp tư sản trở thành giai cấp thống trị và chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng dẫn đến sự hình thành của giai cấp lao động và sự đấu tranh của giai cấp này chống lại giai cấp tư sản.
Tất cả câu hỏi
Ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm có đáp án và giải thích chi tiết.
Cơ chế thị trường là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, được Adam Smith mô tả như một 'bàn tay vô hình'. Ông cho rằng, mặc dù không có một người nào kiểm soát thị trường, nhưng các cá nhân trong thị trường vẫn có thể đạt được sự cân bằng và hiệu quả nhờ vào cơ chế thị trường. Bàn tay vô hình này được hình thành bởi sự tương tác giữa các cá nhân, doanh nghiệp và thị trường, tạo ra một hệ thống tự động hóa và tự điều chỉnh. Nó giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, khuyến khích cạnh tranh và sáng tạo, và cuối cùng dẫn đến sự phát triển kinh tế.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, nhà nước được xem là yếu tố cơ bản trong kiến trúc thượng tầng của xã hội. Điều này có nghĩa là nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển xã hội. Theo quan điểm này, nhà nước có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào từng điều kiện nhất định. Ví dụ, nhà nước có thể đầu tư vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nhưng cũng có thể sử dụng cơ sở hạ tầng để duy trì quyền lực và kiểm soát xã hội. Do đó, quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử cho rằng nhà nước có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực đối với cơ sở hạ tầng, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.
Để thực hiện hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, cần hoàn thành năm nhiệm vụ chủ yếu. Trước hết, cần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, bao gồm các chính sách và quy định về kinh tế, tài chính, tiền tệ, thương mại và đầu tư. Thứ hai, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, bao gồm các luật về kinh tế, tài chính, thương mại và đầu tư. Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế quản lý và điều hành kinh tế, bao gồm các cơ quan và tổ chức có thẩm quyền trong việc quản lý và điều hành kinh tế. Thứ tư, cần hoàn thiện hệ thống tài chính quốc gia, bao gồm các ngân hàng, quỹ và tổ chức tài chính khác. Cuối cùng, cần hoàn thiện hệ thống thông tin và thống kê kinh tế, bao gồm các cơ quan và tổ chức có thẩm quyền trong việc thu thập và phân tích thông tin kinh tế.
Quan hệ trao đổi giữa các hàng hóa được xây dựng trên cơ sở chung là sự khác biệt về giá trị của các hàng hóa. Giá trị của hàng hóa được xác định bởi hao phí lao động kết tinh trong nó. Khi hai người trao đổi hàng hóa, họ đều muốn nhận được hàng hóa có giá trị tương đương. Điều này cho thấy rằng cơ sở chung của quan hệ trao đổi là sự khác biệt về giá trị, và giá trị của hàng hóa được xác định bởi hao phí lao động kết tinh trong nó. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Là hao phí lao động kết tinh trong hàng hóa".
Chủ nghĩa duy tâm khách quan là một quan điểm triết học cho rằng, mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới này được quy định bởi các lực lượng siêu nhiên. Theo quan điểm này, các sự vật, hiện tượng không chỉ được quy định bởi các quy luật tự nhiên mà còn bởi các yếu tố siêu nhiên như linh hồn, thần linh, v.v. Điều này cho thấy, quan điểm duy tâm khách quan tập trung vào việc tìm hiểu và giải thích các hiện tượng tự nhiên bằng cách tham chiếu đến các yếu tố siêu nhiên.
Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, động vật bậc cao có thể đạt đến hình thức phản ánh tâm lý động vật. Điều này có nghĩa là động vật bậc cao có khả năng nhận thức và phản ánh về thế giới xung quanh thông qua các quá trình tâm lý như suy nghĩ, cảm xúc và hành vi. Quan điểm này cho rằng động vật bậc cao có khả năng tự nhận thức và tự điều chỉnh hành vi của mình dựa trên kinh nghiệm và học hỏi. Điều này được thể hiện qua các hành vi phức tạp như sử dụng công cụ, giải quyết vấn đề và thậm chí là tạo ra các hình thức nghệ thuật. Quan điểm này cũng cho rằng động vật bậc cao có khả năng đạt đến mức độ tự ý thức và tự nhận thức cao hơn so với động vật bậc thấp hơn.
Phạm trù là những khái niệm hoặc phạm trù được sử dụng trong logic và triết học để mô tả các đặc điểm hoặc tính chất của một đối tượng. Trong câu hỏi này, chúng ta cần chọn quan điểm đúng nhất về phạm trù. Câu trả lời đúng nhất là: 'Phạm trù là kết quả của quá trình nhận thức, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.' Điều này có nghĩa là phạm trù là sản phẩm của quá trình nhận thức con người, phản ánh quan điểm chủ quan của chúng ta về thế giới xung quanh. Quan điểm này cho thấy rằng phạm trù không phải là những thực thể độc lập với ý thức, mà là kết quả của quá trình tư duy và nhận thức của con người.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, sản xuất ra của cải vật chất giữ vai trò là nền tảng vật chất của xã hội. Điều này có nghĩa là quá trình sản xuất và phân phối của cải vật chất là cơ sở để xây dựng và phát triển các mối quan hệ xã hội, các tổ chức xã hội và các hệ thống chính trị. Sản xuất ra của cải vật chất quyết định đến sự tồn tại và phát triển của các xã hội, đồng thời cũng quyết định đến sự phân chia và đối lập giữa các giai cấp xã hội. Quan điểm duy vật lịch sử cho rằng, sản xuất ra của cải vật chất là động lực chính để thúc đẩy sự phát triển của xã hội, đồng thời cũng là nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề xã hội và chính trị.
Hoạt động sản xuất vật chất cơ sở hình thành nên quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người. Quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người là mối quan hệ phức tạp, bao gồm cả quan hệ kinh tế và quan hệ vật chất. Quan hệ kinh tế thể hiện qua việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, lao động, tiền tệ, trong khi quan hệ vật chất thể hiện qua việc sử dụng và khai thác tài nguyên, lao động, công nghệ. Quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người là cơ sở để hình thành các quan hệ xã hội khác, như quan hệ chính trị, quan hệ văn hóa, quan hệ xã hội.
Theo quan điểm của phép biện chứng duy vật, quy luật vạch ra khuynh hướng cơ bản phổ biến của sự vận động và phát triển là quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập. Điều này có nghĩa là trong mọi quá trình phát triển, luôn có sự đối lập và đấu tranh giữa các yếu tố khác nhau, chẳng hạn như đối lập giữa lao động và tư sản, giữa quan điểm tiến bộ và phản động. Sự đấu tranh này tạo ra động lực cho sự phát triển và thay đổi, giúp cho xã hội tiến bộ và hoàn thiện hơn.
Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, người ta sống trong các bộ lạc hoặc cộng đồng thị tộc. Trong những xã hội này, không có sự phân chia rõ ràng về giai cấp và không có nhà nước với tư cách là cơ quan quyền lực của giai cấp. Mọi người sống dựa trên nguyên tắc chia sẻ tài nguyên và lao động. Họ không có hệ thống sở hữu tư nhân và không có sự phân chia quyền lực. Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, mọi người sống dựa trên nguyên tắc cộng đồng và sự hợp tác. Họ không có nhà nước để quản lý và kiểm soát xã hội.
Khi xem xét, đánh giá con người trong mối quan hệ với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các mối quan hệ xã hội, chúng ta thường sử dụng cách nhìn nhận toàn diện. Cách nhìn nhận này giúp chúng ta hiểu được con người không chỉ là một cá nhân đơn lẻ, mà còn là một phần của hệ thống quan hệ xã hội phức tạp. Với cách nhìn nhận toàn diện, chúng ta có thể thấy được sự tương tác và ảnh hưởng của các mối quan hệ khác nhau đối với con người, từ đó đánh giá được tính cách, hành vi và giá trị của họ một cách toàn diện hơn.
Câu hỏi này liên quan đến khái niệm trong triết học, cụ thể là sự tương tác giữa nhận thức luận và bản thể luận. Nhận thức luận là lĩnh vực nghiên cứu về bản chất của nhận thức và sự thật, trong khi bản thể luận là lĩnh vực nghiên cứu về bản chất của thực tại và tồn tại. Khi nói về hai khái niệm này, chúng ta cần hiểu rằng nhận thức luận tập trung vào cách chúng ta nhận thức và hiểu biết về thế giới, trong khi bản thể luận tập trung vào bản chất thực sự của thế giới. Vì vậy, câu trả lời đúng là "Nhận thức luận", vì nó phù hợp với cách tiếp cận của Nhung Hoàng khi nói về hai khái niệm này.
Theo quan điểm của kinh tế học về công cụ lao động (KTCT), trong tư liệu lao động bộ phận nào quyết định đến năng suất lao động? Theo lý thuyết của Karl Marx, công cụ lao động là một phần quan trọng của tư liệu lao động và có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động. Công cụ lao động bao gồm các thiết bị, máy móc và công nghệ được sử dụng trong quá trình sản xuất. Nó giúp người lao động thực hiện công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, từ đó tăng năng suất lao động. Ví dụ, việc sử dụng máy móc thay vì thực hiện công việc bằng tay sẽ giúp tăng năng suất lao động đáng kể. Do đó, công cụ lao động được coi là một trong những yếu tố quyết định đến năng suất lao động.
Sản xuất vật chất đóng vai trò quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của xã hội. Sản xuất vật chất là quá trình tạo ra các sản phẩm vật chất để đáp ứng nhu cầu của con người. Quá trình này không chỉ cung cấp cho con người những vật chất cần thiết để sống mà còn tạo ra cơ sở cho sự phát triển của xã hội. Sản xuất vật chất quyết định sự tồn tại và phát triển của xã hội bởi nó cung cấp cho con người những điều kiện cần thiết để sống, làm việc và phát triển. Sản xuất vật chất cũng quyết định sự phân bố của nguồn lực trong xã hội, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của các ngành kinh tế, xã hội và văn hóa. Vì vậy, sản xuất vật chất có vai trò quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của xã hội.
Luận điểm trên thuộc quan điểm biện chứng. Biện chứng là một trong những quan điểm triết học quan trọng, xuất phát từ ý tưởng của nhà triết học Đức Georg Wilhelm Friedrich Hegel. Quan điểm biện chứng cho rằng mọi sự vật, hiện tượng đều có hai mặt: chất và lượng. Chất là bản chất, bản dạng của sự vật, hiện tượng, còn lượng là mức độ, trình độ phát triển của nó. Quan điểm biện chứng cho rằng sự phát triển của mọi sự vật, hiện tượng đều là quá trình chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành sự thay đổi về chất và ngược lại. Điều này có nghĩa là sự phát triển của mọi sự vật, hiện tượng đều là quá trình từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ thô sơ đến tinh tế.
Theo quan điểm duy vật lịch sử, quá trình sản xuất vật chất là quá trình con người thực hiện sự cải biến giới tự nhiên. Điều này có nghĩa là con người không chỉ đơn thuần là một phần của tự nhiên mà còn là người có khả năng thay đổi và cải thiện nó. Quá trình sản xuất vật chất là quá trình con người sử dụng các công cụ, kỹ thuật và kiến thức để biến đổi các nguồn lực tự nhiên thành các sản phẩm có giá trị. Quá trình này không chỉ giúp con người đáp ứng nhu cầu cơ bản như ăn, mặc, ở mà còn tạo ra các sản phẩm có giá trị cao hơn như công nghệ, văn hóa và tri thức. Quan điểm duy vật lịch sử cho rằng con người là chủ thể của quá trình sản xuất vật chất và là người quyết định hướng phát triển của xã hội.
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa các giai cấp là địa vị của họ trong xã hội. Các giai cấp khác nhau có vị trí và vai trò khác nhau trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên. Sự khác biệt này được thể hiện rõ ràng trong quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất. Các giai cấp khác nhau có thể sở hữu tư liệu sản xuất khác nhau, từ đất đai, máy móc, công nghệ cho đến tài nguyên thiên nhiên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lực và vị thế của họ trong xã hội. Các giai cấp có quyền lực sở hữu tư liệu sản xuất thường có lợi thế hơn so với các giai cấp khác, vì họ có thể kiểm soát và định hướng quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên.
Khái niệm quan hệ sản xuất được hiểu là tổng hợp các quan hệ kinh tế giữa con người với con người trong quá trình sản xuất vật chất. Quan hệ sản xuất bao gồm các mối quan hệ về sở hữu, phân công lao động, tổ chức sản xuất, phân phối sản phẩm và tái sản xuất xã hội. Nó là cơ sở để phân tích và hiểu rõ về sự phát triển kinh tế xã hội của một quốc gia. Quan hệ sản xuất có thể thay đổi theo thời gian và có thể khác nhau ở mỗi quốc gia, nhưng nó luôn đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ phát triển kinh tế và xã hội của một quốc gia.