Which of the following is a common technique used by packers to hide malware code?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Encrypting or compressing executable files". Packer như UPX, ASPack hay Themida nén hoặc mã hoá phần mã và dữ liệu gốc của tệp thực thi, rồi gắn thêm một đoạn mã giải nén (stub) làm điểm vào mới; khi chạy, stub bung mã gốc vào bộ nhớ rồi nhảy tới điểm vào gốc (OEP). Trên đĩa, tệp chỉ còn dữ liệu có entropy cao, ít chuỗi đọc được và bảng import rất ngắn, nên chữ ký lẫn phân tích tĩnh khó nhận ra mã độc. Bác: "Adding comments to the code" vô nghĩa với tệp đã biên dịch, vì chú thích mã nguồn không còn tồn tại trong mã máy. "Renaming files randomly" chỉ đổi tên tệp, nội dung và chữ ký vẫn y nguyên. "Disabling antivirus software" là hành vi của chính mã độc sau khi chạy, không phải kỹ thuật packer dùng để giấu mã.