Which of the following is a technique often used to obfuscate malware code?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Encryption". Làm rối mã (obfuscation) là che giấu mã và dữ liệu để chống phân tích; mã hoá là kỹ thuật thường dùng nhất: thân mã độc, chuỗi, địa chỉ máy chủ điều khiển được mã hoá bằng XOR, RC4 hay AES và chỉ giải mã trong bộ nhớ lúc chạy, khiến lệnh strings, phân tích tĩnh và chữ ký của phần mềm diệt virus không thấy nội dung thật. "Code signing" là ký số tệp để chứng minh nguồn gốc và tính toàn vẹn, không che giấu mã; mã độc có thể ký bằng chứng chỉ bị đánh cắp để trông đáng tin, nhưng đó là giả mạo độ tin cậy chứ không làm rối mã. "Digital watermarking" là nhúng dấu bản quyền vào nội dung số. "Social engineering" là lừa người dùng tự mở mẫu, thuộc khâu phát tán chứ không tác động lên mã.
Cùng phần 5
What is the significance of identifying the packer used in a malware executable?Có lời giảiCâu hỏiHow does PEiD determine the packer used in an executable file?Có lời giảiCâu hỏiIn malware analysis, what role does RegRipper play in understanding the impact of malware on a system?Có lời giảiCâu hỏiCả 13 câu của chủ đề13 câu