When designing a RESTful API, which practice best ensures predictable and consistent communication with clients?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Adhering to HTTP status codes and consistent response formats". REST API dùng chính giao thức HTTP làm hợp đồng với client: mã trạng thái (status code) như 200 OK, 201 Created, 400 Bad Request, 404 Not Found, 500 Internal Server Error cho client biết kết quả mà chưa cần đọc nội dung, còn định dạng phản hồi nhất quán (thường là JSON cùng một cấu trúc cho dữ liệu và cho lỗi) giúp client viết một bộ xử lý dùng chung cho mọi endpoint. "Using random status codes for different endpoints" phá vỡ ý nghĩa chuẩn của mã trạng thái, client không còn dựa vào mã để biết thành công hay thất bại. "Returning HTML responses for all API calls" không hợp với API vốn phục vụ chương trình đọc; HTML dành cho trình duyệt hiển thị, client phải bóc tách giao diện mới lấy được dữ liệu. "Requiring clients to parse server logs for errors" sai vì log là công cụ nội bộ của phía máy chủ, client không có quyền truy cập, và lỗi phải được trả về ngay trong phản hồi HTTP.