What three sections are typically found in a penetration testing agreement? (Choose three.)
5 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng gồm ba ý: "costs and payment details", "the project timeline" và "the scope of the work". Thỏa thuận kiểm thử xâm nhập (penetration testing agreement, thường ở dạng hợp đồng hoặc statement of work) được ký trước khi bắt đầu, xác định phạm vi công việc (hệ thống nào được kiểm thử, kỹ thuật nào được phép), mốc thời gian thực hiện và chi phí cùng điều khoản thanh toán, để hai bên có căn cứ pháp lý và tránh tranh chấp. "the names of all personnel involved in the test" sai vì thỏa thuận thường nêu đầu mối liên lạc và vai trò, không bắt buộc liệt kê tên tất cả những người tham gia. "a list of vulnerabilities that were discovered" sai vì lỗ hổng chỉ được tìm ra sau khi kiểm thử, nên danh sách này nằm trong báo cáo cuối chứ không thể có trong thỏa thuận ký từ trước.
Cùng phần 2
Which document defines the conditions under which a penetration test will be conducted?Có lời giảiCâu hỏiWhat is scope creep in the context of penetration testing?Có lời giảiCâu hỏiWhich two elements are typically on the front of a credit card? (Choose two.)Có lời giảiCâu hỏiCả 16 câu của chủ đề16 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây