In the healthcare sector, which term is used to define an entity that provides payment for medical services?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "health plan". Theo HIPAA, luật bảo vệ dữ liệu y tế của Mỹ, có ba loại covered entity (đơn vị chịu điều chỉnh): health plan, healthcare provider và healthcare clearinghouse. Health plan (chương trình bảo hiểm y tế) là đơn vị chi trả cho dịch vụ y tế, như công ty bảo hiểm sức khoẻ hay chương trình bảo hiểm của nhà nước, nên đúng với định nghĩa trong câu hỏi. "healthcare provider" là bên cung cấp dịch vụ chăm sóc như bệnh viện, phòng khám, bác sĩ, tức bên nhận tiền chứ không trả tiền. "business associates" là đối tác xử lý dữ liệu sức khoẻ thay mặt covered entity, ví dụ đơn vị làm phần mềm hay lưu trữ hồ sơ. "healthcare clearinghouse" là đơn vị trung gian chuyển dữ liệu y tế từ dạng không chuẩn sang dạng chuẩn để trao đổi, không phải bên thanh toán. Khi kiểm thử hệ thống y tế, hiểu đúng các vai trò này giúp xác định dữ liệu nào thuộc phạm vi bảo vệ.
Cùng phần 2
Which document defines the conditions under which a penetration test will be conducted?Có lời giảiCâu hỏiA company hires a cybersecurity consultant to perform penetration tests. What can cause scope creep of the engagement?Có lời giảiCâu hỏiWhich two elements are typically on the front of a credit card? (Choose two.)Có lời giảiCâu hỏiCả 16 câu của chủ đề16 câu
Xuất hiện trong 1 bộ đề
Đi tiếp từ đây