What is the definition of Pre-Condition in Use case?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "A condition that must be satisfied or a state the system must be in before a use case can begin.". Trong đặc tả ca sử dụng, pre-condition (tiền điều kiện) là điều phải đúng trước khi ca bắt đầu, ví dụ người dùng đã đăng nhập; hệ thống không kiểm tra lại nó trong luồng chính mà mặc định nó đã thỏa. Phương án "A condition that describes the state of a system after a use case is successfully completed." là định nghĩa post-condition (hậu điều kiện), mô tả trạng thái sau khi ca kết thúc thành công. Phương án "A condition that initiates execution of the use case" là trigger (sự kiện kích hoạt), thứ khiến ca bắt đầu chạy, khác với điều kiện phải có sẵn. Phương án "A condition that must be satisfied so that system run successful." quá chung chung, nói về việc hệ thống chạy thành công nói chung, không gắn với thời điểm trước khi một ca sử dụng bắt đầu.
Cùng phần 5
Which statements are true for use caserelationships?Có lời giảiCâu hỏiWhich is NOT an example belong to the Action Enablers, a type of business rule?Có lời giảiCâu hỏiWhich is the correct definition of the term business rule based on the business perspective?Có lời giảiCâu hỏiCả 34 câu của chủ đề34 câu