What does the term "Ransomware" refer to?

4 phương ánCó giải thích

Các phương án trả lời

Chọn một phương án
Lời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Malware that encrypts files and demands payment for decryption". Ransomware (mã độc tống tiền) mã hoá tệp của nạn nhân bằng khoá do kẻ tấn công nắm giữ, thường dùng mã hoá đối xứng như AES cho tệp và mã hoá bất đối xứng RSA để bọc khoá, rồi để lại thông điệp đòi tiền chuộc, thường bằng tiền mã hoá, đổi lấy khoá giải mã; WannaCry là ví dụ nổi tiếng. "Malware that slows down computer performance" chỉ là triệu chứng chung của nhiều loại như mã độc đào tiền ảo hay adware, không định nghĩa ransomware. "Malware that steals sensitive information" mô tả spyware hay infostealer; ransomware hiện đại có thể lấy cắp dữ liệu để tống tiền kép, nhưng đặc trưng vẫn là mã hoá đòi tiền. "Malware that deletes files and folders without user consent" mô tả wiper, loại phá huỷ dữ liệu mà không đòi tiền chuộc.

Cùng phần 2

Xuất hiện trong 1 bộ đề