What does EDM stand for in the context of information security?
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Enterprise Data Management". Trong bốn phương án, Enterprise Data Management (quản lý dữ liệu toàn doanh nghiệp) là cách mở rộng thông dụng của EDM: tập hợp chính sách, quy trình và vai trò bảo đảm dữ liệu của cả tổ chức được định nghĩa, phân loại, kiểm soát chất lượng và bảo vệ một cách thống nhất, gắn trực tiếp với chính sách phân loại và bảo vệ dữ liệu. Cần lưu ý rằng trong khung quản trị CNTT COBIT 5 mà môn học dùng, EDM lại là miền Evaluate, Direct and Monitor (đánh giá, chỉ đạo, giám sát) thuộc phần quản trị của ban lãnh đạo, nhưng nghĩa này không có trong các phương án nên chọn cách mở rộng thông dụng nhất. "Electronic Data Management" không phải thuật ngữ chuẩn; dữ liệu điện tử chỉ là một dạng dữ liệu, còn EDM nói tới phạm vi toàn doanh nghiệp. "Efficient Data Management" chỉ là một tính từ mô tả mục tiêu hiệu quả, không phải tên một lĩnh vực quản lý. "Encrypted Data Management" nhầm sang một biện pháp kỹ thuật: mã hoá là một kiểm soát bảo vệ dữ liệu nằm bên trong chương trình quản lý dữ liệu, không phải nghĩa của chữ viết tắt.
Cùng phần 4
What does COBIT provide for IT security governance?Có lời giảiCâu hỏiWhen a catastrophic security breach occurs, who is ultimately held accountable by regulators and the public?Có lời giảiCâu hỏi"You review how you are going to manage your IT investment such as contracts, new policy ideas, service level agreements (SLAs) which are stated commitment to provide a specific service level". In which phase of COBIT 5.0 does this situation belong to?Có lời giảiCâu hỏiCả 21 câu của chủ đề21 câu