_____ refers to the methods by which strategies are operationalized or executed within the organization; it focuses on the processes through which strategies are achieved.
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "Strategy implementation". Định nghĩa được nêu nhấn vào các phương thức đưa chiến lược vào vận hành và vào những quy trình qua đó chiến lược trở thành kết quả thực, tức khâu biến bản chiến lược thành cơ cấu, nguồn lực, hệ thưởng và hành động hằng ngày. "Strategy formulation" là khâu đứng trước, nơi doanh nghiệp đọc môi trường rồi quyết định sẽ cạnh tranh ở đâu và bằng cách nào; nó sinh ra chiến lược chứ không thực thi chiến lược. "Strategy mapping" là công cụ vẽ sơ đồ quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu để diễn đạt chiến lược cho dễ hiểu, hữu ích nhưng vẫn chỉ là cách trình bày. "Strategy visualization" cũng vậy, thuộc nhóm kỹ thuật trực quan hoá thông tin, không phải cơ chế làm cho chiến lược thực sự xảy ra.
Cùng phần 5
Gadgetbug Inc. is known for its extremely efficient after-purchase service. None of Gadgetbug's competitors provide the same kind of customer service. Gadgetbug's _____ is described in the scenario.Có lời giảiCâu hỏiZing Inc. is a large fashion brand that manufactures clothing and shoes. The top managers of Zing have decided to use the profits from its clothing outlets to invest in the shoes business. This scenario illustrates the _____ component of a strategy.Có lời giảiCâu hỏiWhich of the following strategies can help companies during the maturity stage of a product life cycle?Có lời giảiCâu hỏiCả 10 câu của chủ đề10 câu
Xuất hiện trong 2 bộ đề
Đi tiếp từ đây