Fairness is best defined as just treatment without __________
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "favoritism or discrimination". Định nghĩa từ điển phổ biến coi công bằng (fairness) là sự đối xử công minh, không thiên vị (favoritism) và không phân biệt đối xử (discrimination); hai vế này bao trọn hai chiều sai lệch: ưu ái quá mức cho một nhóm và gây bất lợi cho nhóm khác. Trong hệ thống dữ liệu, công bằng nghĩa là quyết định của thuật toán không nghiêng về ai và không làm hại ai chỉ vì họ thuộc một nhóm nhất định. "prejudice and favoritism" dùng định kiến (prejudice), vốn là thái độ trong đầu, chứ không phải hành vi đối xử; lại thiếu vế phân biệt đối xử. "discrimination and prejudice" thiếu vế thiên vị, nên chỉ nêu một chiều sai lệch. "bias and contempt" dùng sự khinh miệt (contempt), một cảm xúc tiêu cực không phải thành phần cốt lõi của định nghĩa công bằng; thiên lệch (bias) liên quan nhưng không thay được cặp thiên vị và phân biệt đối xử.
Cùng chương 3
During cross-validation, which of the following dataset splits is used to tune the performance of a model?Có lời giảiCâu hỏiWhy is it important to consider Goodhart's law?Có lời giảiCâu hỏiWhat are the limitations of training and testing an AI model in a specific context?Có lời giảiCâu hỏiCả 88 câu của chủ đề88 câu