A control environment is defined as:
4 phương ánCó giải thích
Các phương án trả lời
Chọn một phương ánLời giảiChọn phương án để mở
Đáp án đúng: "The overall way in which the organization's controls are governed and executed". Control environment (môi trường kiểm soát) là nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ, thể hiện cách tổ chức quản trị và vận hành các kiểm soát nói chung: thái độ của lãnh đạo đối với kiểm soát (tone at the top), cơ cấu tổ chức, phân công trách nhiệm, chính sách và văn hóa tuân thủ. Đây là thành phần đầu tiên trong khung kiểm soát nội bộ COSO. Phương án "An inventory of the security policy controls" chỉ là danh mục các kiểm soát, một tài liệu chứ không phải toàn bộ cách kiểm soát được quản trị và thực hiện. Phương án "A well-defined framework to track control exceptions" chỉ là cơ chế theo dõi các ngoại lệ, một phần nhỏ bên trong môi trường kiểm soát. Phương án "None of the above" sai vì đã có phương án mô tả đúng định nghĩa.
Cùng phần 4
What does COBIT provide for IT security governance?Có lời giảiCâu hỏiWhen a catastrophic security breach occurs, who is ultimately held accountable by regulators and the public?Có lời giảiCâu hỏi"You review how you are going to manage your IT investment such as contracts, new policy ideas, service level agreements (SLAs) which are stated commitment to provide a specific service level". In which phase of COBIT 5.0 does this situation belong to?Có lời giảiCâu hỏiCả 21 câu của chủ đề21 câu