Thi lại · SWD392 · Summer 2025

Ôn tập thi lại SWD392 Summer 2025

60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2025.

Đề gốc

Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu

60 câu hỏi

Trang 1 / 3
ABetter communication between stakeholders
BEasier maintenance of code
CIncreased hardware performance
DEarly detection of design flaws
Lời giải
Khi sử dụng mô hình phần mềm, có nhiều lợi ích mà chúng ta có thể tận dụng. Một trong số đó là việc cải thiện giao tiếp giữa các bên liên quan. Mô hình phần mềm giúp các bên hiểu rõ hơn về yêu cầu và mục tiêu của dự án, từ đó có thể trao đổi thông tin một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, mô hình phần mềm còn giúp dễ dàng bảo trì mã nguồn, giảm thiểu thời gian và chi phí cho việc sửa lỗi. Tuy nhiên, một số người có thể nghĩ rằng mô hình phần mềm có thể giúp tăng cường hiệu suất của phần cứng, nhưng thực tế thì không phải vậy. Mô hình phần mềm không liên quan trực tiếp đến hiệu suất của phần cứng. Vì vậy, lựa chọn không đúng là "Tăng cường hiệu suất của phần cứng".
Mở trang câu hỏi này →
ARequirements, analysis, design, implementation, and test
BRequirements, analysis, coding, deployment, and testing
CPlanning, coding, debugging, maintenance, and testing
DRequirements, planning, debugging, and maintenance
Lời giải
Các quy trình trong USDP bao gồm các bước sau: Thu thập yêu cầu, phân tích, thiết kế, triển khai và kiểm tra. USDP là một phương pháp phát triển phần mềm được sử dụng rộng rãi trong các công ty và tổ chức. Mục tiêu của USDP là đảm bảo rằng các sản phẩm phần mềm được phát triển đáp ứng được yêu cầu của khách hàng và đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng cao. Các bước trong USDP được thiết kế để giúp các nhà phát triển phần mềm thực hiện các nhiệm vụ một cách có hệ thống và hiệu quả.
Mở trang câu hỏi này →
What is a key characteristic of SOA?4 lựa chọn
AServices are dependent on each other
BServices are autonomous
CServices are not reusable
DServices are tightly integrated
Lời giải
SOA (Service-Oriented Architecture) là một phương pháp thiết kế hệ thống dựa trên các dịch vụ độc lập. Một trong những đặc điểm quan trọng của SOA là các dịch vụ tự chủ (autonomous). Điều này có nghĩa là mỗi dịch vụ có thể được triển khai, quản lý và duy trì độc lập với các dịch vụ khác. Các dịch vụ tự chủ cho phép hệ thống trở nên linh hoạt, dễ dàng mở rộng và nâng cấp. Điều này cũng giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các dịch vụ, từ đó tăng cường khả năng chịu lỗi và độ tin cậy của hệ thống. Ngoài ra, các dịch vụ tự chủ cũng cho phép các tổ chức dễ dàng tích hợp các dịch vụ từ các nguồn khác nhau, tạo điều kiện cho việc hợp tác và cạnh tranh.
Mở trang câu hỏi này →
AIt supports a command line interface exclusively
BIt operates on a single node
CIt doesn't interface with user I/O devices
DIt involves multiple windows and multiple threads of control
Lời giải
Một hệ thống tương tác người dùng phức tạp thường bao gồm nhiều cửa sổ và nhiều luồng kiểm soát. Điều này cho phép người dùng tương tác với hệ thống theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như sử dụng nhiều cửa sổ để thực hiện các tác vụ khác nhau. Hệ thống cũng có thể sử dụng nhiều luồng kiểm soát để thực hiện các tác vụ song song, cải thiện hiệu suất và hiệu quả. Ví dụ, một hệ thống quản lý dự án có thể bao gồm nhiều cửa sổ để quản lý các dự án khác nhau, và sử dụng nhiều luồng kiểm soát để thực hiện các tác vụ như lập kế hoạch, theo dõi tiến độ và quản lý nguồn lực.
Mở trang câu hỏi này →
What is a use case variation point?4 lựa chọn
AA variable use case
BA location in the use case at which change can occur
CAn alternative use case
DA location in the use case where an alternative path can start
Lời giải
Một điểm biến đổi trong trường hợp sử dụng (use case variation point) là một vị trí trong trường hợp sử dụng nơi có thể xảy ra sự thay đổi. Nó đại diện cho một điểm trong trường hợp sử dụng nơi có thể có nhiều cách giải quyết khác nhau. Ví dụ, trong trường hợp sử dụng 'Mua hàng trực tuyến', điểm biến đổi có thể là 'Xác nhận đơn hàng', nơi có thể có nhiều cách giải quyết khác nhau như gửi email xác nhận, gửi tin nhắn xác nhận hoặc hiển thị thông báo xác nhận trên màn hình.
Mở trang câu hỏi này →
ATo create monolithic applications
BTo enable reuse of software components
CTo improve hardware efficiency
DTo simplify the user interface design
Lời giải
CBSA (Component-Based Software Architecture) là một phương pháp thiết kế phần mềm tập trung vào việc xây dựng các thành phần phần mềm độc lập và có thể tái sử dụng. Mục tiêu chính của CBSA là tạo ra các ứng dụng phần mềm có thể được xây dựng từ các thành phần phần mềm đã tồn tại, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển phần mềm. Điều này đạt được thông qua việc tạo ra các thành phần phần mềm có thể được tái sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, giúp tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng của phần mềm. Ngoài ra, CBSA cũng giúp cải thiện tính bảo trì và sửa lỗi của phần mềm, vì các thành phần phần mềm độc lập có thể được sửa lỗi và cập nhật độc lập.
Mở trang câu hỏi này →
AThe internal workings of the system's hardware
BThe interaction between an actor and the system to achieve a goal
CThe database schema
DThe software development methodology
Lời giải
Một use case thường mô tả cách thức tương tác giữa một người dùng (actor) và hệ thống để đạt được một mục tiêu cụ thể. Điều này bao gồm việc mô tả các bước thực hiện, các yêu cầu và các kết quả mong muốn. Mục đích của việc mô tả use case là để hiểu rõ hơn về cách người dùng sẽ tương tác với hệ thống và xác định các yêu cầu chức năng cần thiết.
Mở trang câu hỏi này →
AFile organization
BCode syntax
CMaintainability
DUser interface design
Lời giải
Tính chất chất lượng phần mềm là những đặc điểm quan trọng mà phần mềm cần có để đáp ứng nhu cầu của người dùng. Trong các lựa chọn trên, tính maintainability (tính dễ bảo trì) là một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm. Tính maintainability cho phép phần mềm được cập nhật, sửa lỗi và mở rộng dễ dàng mà không ảnh hưởng đến hiệu suất và tính ổn định của phần mềm. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và thời gian cần thiết để duy trì phần mềm.
Mở trang câu hỏi này →
AA software platform before a commitment is made to a specific hardware platform.
BA precise model of the software architecture before a commitment is made to a specific platform.
CA precise model of the software architecture mapped to a specific platform.
DA graphical or textual description of the software.
Lời giải
Một mô hình độc lập với nền tảng (PIM) là mô hình chính xác của kiến trúc phần mềm trước khi cam kết với một nền tảng cụ thể. Nó là bước quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm, giúp đảm bảo rằng phần mềm có thể được triển khai trên nhiều nền tảng khác nhau mà không cần thay đổi đáng kể. Mô hình PIM thường được sử dụng trong các phương pháp phát triển phần mềm như MDA (Model-Driven Architecture) và OMG (Object Management Group). Nó cho phép các nhà phát triển tạo ra mô hình phần mềm độc lập với nền tảng, sau đó có thể được chuyển đổi thành mã nguồn cho các nền tảng khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AA transition into only one of the substates
BA transition into each of the substates
CA transition into none of the substates
DA transition into any one of the substates
Lời giải
Khi một trạng thái máy trạng thái (state machine) chuyển sang một trạng thái hợp thành (composite state), điều này tương đương với việc chuyển sang một trong các trạng thái con (substates) của trạng thái hợp thành đó. Trạng thái hợp thành có thể bao gồm một hoặc nhiều trạng thái con, và việc chuyển sang trạng thái hợp thành có thể được xem như là một cách để mô tả một chuỗi các trạng thái con.
Mở trang câu hỏi này →
ASystem response time
BSystem throughput
CSystem availability
DSystem capacity
Lời giải
Câu hỏi này yêu cầu bạn xác định yếu tố không liên quan đến hiệu suất của hệ thống. Hệ thống có thể được đo bằng nhiều chỉ số khác nhau, bao gồm thời gian phản hồi (system response time), khả năng xử lý (system throughput), khả năng sẵn sàng (system availability) và khả năng chứa (system capacity). Trong số các yếu tố này, khả năng sẵn sàng (system availability) không phải là một chỉ số hiệu suất. Khả năng sẵn sàng được đo bằng tỷ lệ thời gian hệ thống hoạt động bình thường và sẵn sàng phục vụ người dùng. Mặc dù khả năng sẵn sàng là một yếu tố quan trọng, nhưng nó không phải là một chỉ số hiệu suất như thời gian phản hồi, khả năng xử lý và khả năng chứa.
Mở trang câu hỏi này →
ACaptures system behavior under different runtime scenarios
BReduces complexity in client-server architectures
CEliminates the need for sequence diagrams
DAutomates testing frameworks
Lời giải
Các mô hình tương tác động động phụ thuộc vào trạng thái được sử dụng để mô tả và phân tích hành vi của hệ thống trong các kịch bản thực thi khác nhau. Điều này cho phép các nhà phát triển và nhà phân tích hiểu rõ hơn về cách hệ thống phản ứng với các sự kiện và thay đổi trong thời gian chạy. Mô hình này đặc biệt hữu ích trong việc mô tả và phân tích các hệ thống phức tạp, chẳng hạn như các hệ thống phân tán hoặc các hệ thống dựa trên dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
What does a sequence diagram depict?4 lựa chọn
AThe sequence of external objects communicating with each other
BClasses and their relationships
CSoftware objects and the sequence of their interactions
DThe external objects communicating with the system
Lời giải
Một sơ đồ chuỗi (sequence diagram) là một loại sơ đồ được sử dụng để minh họa các giao tiếp giữa các đối tượng trong một hệ thống. Nó cho thấy các đối tượng tương tác với nhau theo một thứ tự nhất định, giúp dễ dàng hiểu và phân tích các giao tiếp giữa các phần tử trong hệ thống. Sơ đồ chuỗi thường được sử dụng trong thiết kế và phát triển phần mềm để mô tả các giao tiếp giữa các lớp, các đối tượng và các dịch vụ.
Mở trang câu hỏi này →
AThe operations that a component must fulfill
BThe operations inside a component
CThe operations that a component uses
DThe operations of a component
Lời giải
Một giao diện được cung cấp bởi một thành phần bao gồm các phương thức mà thành phần đó phải thực hiện. Nó là một tập hợp các phương thức mà thành phần phải cung cấp để tương tác với các thành phần khác trong ứng dụng. Giao diện được cung cấp bởi một thành phần thường bao gồm các phương thức như khởi tạo, cập nhật trạng thái, xử lý sự kiện, v.v. Mục đích của giao diện được cung cấp là giúp các thành phần khác trong ứng dụng biết cách tương tác với thành phần đó một cách chính xác và an toàn. Điều này giúp tránh các lỗi và sự cố không mong muốn trong ứng dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ABuilding the system
BBuilding the right system
CBuilding the system right
DTesting the system
Lời giải
Mục tiêu chính của việc xác minh phần mềm (software validation) là đảm bảo rằng hệ thống phần mềm được xây dựng đúng và đáp ứng được các yêu cầu chức năng và yêu cầu kỹ thuật. Điều này có nghĩa là hệ thống phần mềm cần phải hoạt động chính xác và hiệu quả trong môi trường thực tế. Xác minh phần mềm giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm không chỉ được xây dựng đúng (có thể hoạt động) mà còn đáp ứng được các yêu cầu chức năng và kỹ thuật của người dùng. Điều này đòi hỏi phải có một quá trình xác minh kỹ lưỡng và chi tiết để đảm bảo rằng hệ thống phần mềm đáp ứng được các yêu cầu của người dùng.
Mở trang câu hỏi này →
AIt exposes the contents of the state transition table for easy access.
BIt encapsulates the statechart information and hides the state transition table.
CIt allows multiple statecharts to share the same state-machine class without modifications.
DIt does not provide operations for processing incoming events
Lời giải
Một trong những đặc điểm chính của lớp máy trạng thái được mô tả trong ngữ cảnh này là sự đóng gói thông tin trạng thái chart và ẩn bảng chuyển trạng thái. Điều này có nghĩa là lớp máy trạng thái sẽ chứa tất cả thông tin về trạng thái và chuyển trạng thái, nhưng không cung cấp quyền truy cập trực tiếp vào bảng chuyển trạng thái. Thay vào đó, lớp máy trạng thái sẽ cung cấp các phương thức để xử lý các sự kiện nhập vào và thực hiện các chuyển trạng thái phù hợp. Điều này giúp bảo vệ bảng chuyển trạng thái khỏi việc truy cập không mong muốn và đảm bảo rằng trạng thái của hệ thống được quản lý một cách hợp lý.
Mở trang câu hỏi này →
What is inheritance?4 lựa chọn
AA mechanism for inheriting characteristics from a parent
BA mechanism for sharing and reusing code between classes
CA mechanism for sharing data between classes
DA mechanism for hiding information between classes
Lời giải
Inheritance là một khái niệm quan trọng trong lập trình hướng đối tượng. Nó cho phép một lớp con kế thừa các tính chất, phương thức và thuộc tính từ lớp cha. Điều này giúp giảm thiểu sự lặp lại mã và tăng cường tính tái sử dụng. Khi một lớp con kế thừa từ lớp cha, nó có thể sử dụng các phương thức và thuộc tính đã được định nghĩa trong lớp cha mà không cần phải định nghĩa lại. Điều này giúp đơn giản hóa quá trình lập trình và tăng cường tính linh hoạt.
Mở trang câu hỏi này →
ATo make all parts of an object visible to other objects
BTo decide what information should be visible and what should be hidden
CTo expose the internal details of an object to other objects
DTo allow unrestricted access to an object's internals
Lời giải
Mục đích chính của việc ẩn thông tin trong thiết kế đối tượng là cho phép các nhà phát triển quyết định những thông tin nào nên được hiển thị và những thông tin nào nên được ẩn. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các phần của đối tượng và tăng cường tính bảo mật. Thông qua việc ẩn thông tin, các nhà phát triển có thể kiểm soát cách thức mà các phần của đối tượng tương tác với nhau, từ đó tạo ra các đối tượng linh hoạt và dễ dàng bảo trì. Điều này cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp của mã và tăng cường tính bảo mật của hệ thống.
Mở trang câu hỏi này →
ADesigning the user interface
BUnderstanding and analyzing the problem domain
CWriting code for the solution
DTesting the final system
Lời giải
Đáp án đúng: B. Mô hình phân tích tập trung vào việc HIỂU miền bài toán: có những khái niệm nào, quan hệ ra sao, hệ thống phải làm gì — cố tình chưa quyết định làm bằng cách nào. Đó là ranh giới phân biệt pha phân tích với pha thiết kế. A sai vì thiết kế giao diện là hoạt động của pha thiết kế. C sai vì viết mã là pha hiện thực. D sai vì kiểm thử hệ thống là pha sau cùng. Cả ba đều thuộc vùng lời giải, trong khi mô hình phân tích còn đang ở vùng bài toán.
Mở trang câu hỏi này →
What is a composition hierarchy?4 lựa chọn
AA weak form of a generalization/specialization hierarchy
BA strong form of a generalization/specialization hierarchy
CA weak form of a whole/part relationship
DA strong form of a whole/part relationship
Lời giải
Một cấu trúc tổ chức gọi là hiệp hội cấu trúc (composition hierarchy) mô tả mối quan hệ giữa một đối tượng và các thành phần của nó. Trong một hiệp hội cấu trúc, các thành phần được coi là một phần không thể tách rời của đối tượng. Ví dụ, một chiếc xe có thể được xem là một hiệp hội cấu trúc bao gồm các thành phần như khung xe, động cơ, bánh xe, v.v. Mỗi thành phần trong hiệp hội cấu trúc đều đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong cấu trúc tổng thể của đối tượng. Điều này khác với mối quan hệ tổng thể và bộ phận, trong đó các bộ phận có thể được thêm hoặc loại bỏ mà không ảnh hưởng đến cấu trúc tổng thể của đối tượng.
Mở trang câu hỏi này →
Đi tiếp từ đây