Cuối kỳ · VNR202 · Spring 2026
Ôn tập cuối kỳ VNR202 Spring 2026
179 câu gom từ 3 đề ôn của kỳ Spring 2026. 3 đề cộng lại là 180 lượt câu nhưng chỉ 179 câu khác nhau — một phần câu xuất hiện lại giữa các ca.
3 đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
179 câu hỏi
Trang 6 / 9ACách mạng Việt Nam phải trải qua hai giai đoạn: cách mạng tư sản dân quyền và cách mạng xã hội chủ nghĩa
BCách mạng do Đảng của giai cấp vô sản lãnh đạo
CCách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới
DLực lượng để đánh đuổi đế quốc và phong kiến là công nông. Đồng thời "phải biết liên lạc với tiểu tư sản, trí thức, trung nông... để kéo họ về phe vô sản giai cấp"
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong Luận cương chính trị tháng 10/1930, Bác Hồ đã nêu rõ ba nội dung quan trọng về cách mạng Việt Nam. Thứ nhất, cách mạng Việt Nam phải trải qua hai giai đoạn: cách mạng tư sản dân quyền và cách mạng xã hội chủ nghĩa. Thứ hai, cách mạng do Đảng của giai cấp vô sản lãnh đạo. Thứ ba, cách mạng Việt Nam là một bộ phận của cách mạng thế giới. Trong khi đó, nội dung "Lực lượng để đánh đuổi đế quốc và phong kiến là công nông. Đồng thời "phải biết liên lạc với tiểu tư sản, trí thức, trung nông... để kéo họ về phe vô sản giai cấp"" không được đề cập trong Luận cương chính trị tháng 10/1930. Nội dung này được nêu trong một văn bản khác của Bác Hồ, thể hiện tầm quan trọng của việc liên minh các lực lượng trong cuộc đấu tranh chống đế quốc và phong kiến.
AHiệp định Sơ bộ 1946
BTạm ước 1946
CHiệp định Giơnevơ 1954
DLiên Xô, Trung Quốc đặt quan hệ ngoại giao với ta 1950
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đó là một câu hỏi quan trọng về lịch sử Việt Nam. Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp từ năm 1945-1954, thắng lợi ngoại giao lớn nhất của Việt Nam là Hiệp định Giơnevơ 1954. Hiệp định này được ký kết vào ngày 21 tháng 7 năm 1954, đánh dấu sự kết thúc của cuộc chiến tranh và sự rút lui của quân đội Pháp khỏi Việt Nam. Điều này là một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Việt Nam, giúp đất nước giành được độc lập và tự do. Hiệp định Giơnevơ 1954 cũng là một chiến thắng ngoại giao lớn của Việt Nam, thể hiện sự đoàn kết và quyết tâm của nhân dân Việt Nam trong cuộc chiến tranh chống thực dân.
AChỉ thị Toàn dân kháng chiến của Ban Thường vụ Trung ương Đảng
BLời kêu gọi toàn quốc kháng chiến của Chủ tịch Hồ Chí Minh
CTác phẩm Kháng chiến nhất định thắng lợi của Tổng Bí thư Trường Chinh
DChỉ thị sửa soạn khởi nghĩa của Tổng bộ Việt Minh
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đoạn trích 'Chúng ta thà hi sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ…' là một trong những lời kêu gọi mạnh mẽ nhất của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Đây là một phần của văn kiện lịch sử quan trọng, 'Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến', được Chủ tịch Hồ Chí Minh phát đi vào ngày 19 tháng tháng 6 năm 1946. Văn kiện này đã khơi dậy tinh thần yêu nước và quyết tâm của nhân dân Việt Nam trong cuộc chiến đấu chống lại sự chiếm đóng và áp bức của thực dân Pháp. Với những lời kêu gọi mạnh mẽ và đầy cảm hứng, văn kiện này đã trở thành một biểu tượng của tinh thần kháng chiến và tự do của nhân dân Việt Nam.
AMột trong những tổ chức cộng sản đầu tiên ở Việt Nam
BLà đội tiên phong của giai cấp công nhân Việt Nam
CLà tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam
DĐại diện tiêu biểu của giai cấp tiểu tư sản Việt Nam
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên được thành lập vào năm 1925, là một tổ chức chính trị cách mạng của Việt Nam. Tổ chức này được thành lập bởi một nhóm người yêu nước, bao gồm các trí thức, sinh viên và công chức. Mục tiêu của Hội là đấu tranh cho độc lập và tự do của Việt Nam, chống lại sự chiếm đóng của thực dân Pháp. Hội đã tổ chức nhiều hoạt động như biểu tình, biểu ngữ, và các cuộc đấu tranh vũ trang. Tuy nhiên, do sự bất đồng và mâu thuẫn nội bộ, Hội đã bị giải tán vào năm 1929. Dù vậy, Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên vẫn được coi là tổ chức tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam, vì nó đã góp phần tạo ra phong trào cách mạng và đấu tranh cho độc lập của Việt Nam.
AĐịa chủ và nông dân
BTư sản, tiểu tư sản và công nhân
CĐịa chủ, nông dân và công nhân
DNông dân và tiểu tư sản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp ở Việt Nam (1897 - 1913), đã xuất hiện những giai cấp, tầng lớp mới. Thực dân Pháp đã khai thác và sử dụng các nguồn lực của Việt Nam để phục vụ lợi ích của họ. Quá trình này đã dẫn đến sự hình thành của các giai cấp, tầng lớp mới. Tư sản là những người giàu có, có tài sản và quyền lực. Tiểu tư sản là những người có tài sản và kinh doanh nhỏ. Công nhân là những người lao động, có thu nhập thấp và không có tài sản. Sự xuất hiện của các giai cấp, tầng lớp mới này đã thay đổi đáng kể xã hội Việt Nam thời bấy giờ.
ACao Bằng
BBắc Sơn - Võ Nhai
CThái Nguyên
DTuyên Quang
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Căn cứ địa cách mạng đầu tiên của Việt Nam trong giai đoạn 1939 - 1945 được xác định là Bắc Sơn - Võ Nhai. Đây là khu vực nằm ở tỉnh Bắc Giang, nơi mà Đảng Cộng sản Việt Nam đã thành lập Ban Chấp hành Trung ương lâm thời vào năm 1936. Sau đó, vào năm 1939, dưới sự lãnh đạo của Đảng, khu vực Bắc Sơn - Võ Nhai đã trở thành căn cứ địa cách mạng đầu tiên của Việt Nam. Tại đây, các hoạt động cách mạng như huấn luyện, đào tạo, và tổ chức các phong trào đấu tranh đã được tiến hành. Căn cứ địa này đã đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và phát triển phong trào cách mạng ở Việt Nam.
AĐảng Lao động Việt Nam
BĐảng Dân chủ Việt Nam
CĐảng Cách mạng Việt Nam
DĐảng Xã hội Việt Nam
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tại Đại hội lần thứ II Đảng cộng sản Đông Dương, các đại biểu đã quyết định tách ra thành ba Đảng cách mạng ở ba nước Đông Dương. Ở Việt Nam, Đảng cộng sản đã ra hoạt động công khai và lấy tên là Đảng Lao động Việt Nam. Điều này là một bước quan trọng trong lịch sử Đảng, đánh dấu sự chuyển đổi từ một Đảng bí mật thành một Đảng hoạt động công khai và mở rộng phạm vi hoạt động. Tên gọi 'Đảng Lao động' phản ánh mục tiêu và lý tưởng của Đảng, đó là giải phóng nhân dân và xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và thịnh vượng.
A1958
B1959
C1960
D1961
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn - đường mòn Hồ Chí Minh trên bộ là một mạng lưới đường mòn và con đường được xây dựng để vận chuyển hàng hóa và vũ khí từ miền Bắc Việt Nam đến miền Nam Việt Nam trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam. Đường mòn này được xây dựng để đáp ứng nhu cầu của quân đội miền Bắc trong việc tiếp tế cho quân đội miền Nam. Tuyến vận tải chiến lược này được hình thành vào năm 1959, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đường mòn này đã trở thành một trong những tuyến vận tải quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam, và đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp miền Bắc tiếp tế cho miền Nam trong thời kỳ chiến tranh.
ANguy cơ chiến tranh thế giới, chủ trương của Quốc tế cộng sản và Mặt trận bình dân Pháp lên cầm quyền
BChủ trương chuyển hướng chiến lược cách mạng của Quốc tế cộng sản và tình hình thế giới có nhiều thay đổi thuận lợi cho cách mạng
CMặt trận nhân dân Pháp lên cầm quyền và những thay đổi trong xã hội Việt Nam
DMặt trận nhân dân Pháp tan vỡ, chính quyền thực dân Pháp ở Việt Nam thi hành chính sách phát xít
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phong trào vận động dân chủ Đông Dương (1936-1939) là một phong trào chính trị quan trọng trong lịch sử Việt Nam. Để tạo ra khả năng đấu tranh công khai, hợp pháp cho phong trào này, cần có những điều kiện thuận lợi. Trong các lựa chọn, chỉ có một điều kiện không tạo ra khả năng đấu tranh công khai, hợp pháp cho phong trào vận động dân chủ Đông Dương.
AKhẳng định vai trò lãnh đạo cách mạng của Đảng Cộng sản
BXác định nhiệm vụ cách mạng là chống đế quốc, phong kiến
CẢnh hưởng quan trọng đối với cách mạng Đông Dương
DXác định lực lượng là công- nông
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Luận cương chính trị 10-1930 và Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng tháng 2-1930 đều khẳng định vai trò lãnh đạo cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam. Điều này thể hiện sự thống nhất trong tư tưởng và mục tiêu của Đảng, đồng thời khẳng định vị thế của Đảng trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Cả hai văn kiện đều xác định nhiệm vụ cách mạng là chống đế quốc và phong kiến, nhằm giải phóng dân tộc khỏi sự áp bức và khai thác của các thế lực ngoại lai. Ngoài ra, cả hai văn kiện đều nhấn mạnh tầm quan trọng của lực lượng công nhân và nông dân trong cuộc đấu tranh cách mạng. Ảnh hưởng của hai văn kiện này đối với cách mạng Đông Dương không thể phủ nhận, chúng đã trở thành nguồn cảm hứng và hướng dẫn cho phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam.
AChống lại nền thống trị của đế quốc phát xít Pháp - Nhật
BNhiệm vụ giải phóng dân tộc đặt ra cấp thiết
CMâu thuẫn dân tộc phát triển gay gắt
DCó sự liên kết với quốc tế
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam từ năm 1939 đến trước ngày 9-3-1945 có sự khác biệt cơ bản so với các phong trào cách mạng trước đó. Sự khác biệt này nằm ở mục tiêu và nhiệm vụ của phong trào. Trước năm 1939, phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam chủ yếu tập trung vào việc chống lại sự thống trị của thực dân Pháp. Tuy nhiên, từ năm 1939 đến trước ngày 9-3-1945, phong trào đấu tranh đã mở rộng và trở thành một phong trào giải phóng dân tộc. Điều này có nghĩa là nhiệm vụ của phong trào không chỉ là chống lại thực dân Pháp mà còn là chống lại sự xâm lược của Nhật Bản và giải phóng dân tộc Việt Nam khỏi sự thống trị của các đế quốc.
AHội Việt Nam Cách mạng thanh niên ra đời
BTân Việt Cách mạng đảng bị phân hoá
CSự ra đời của ba tổ chức cộng sản
DĐảng Cộng sản Việt Nam được thành lập
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sự kiện đánh dấu khuynh hướng cách mạng vô sản giành quyền lãnh đạo đối với cách mạng Việt Nam là sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam. Sự kiện này diễn ra vào năm 1930, khi Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập. Đây là bước ngoặt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam, đánh dấu sự chuyển đổi từ phong trào yêu nước dân tộc chủ nghĩa sang phong trào cách mạng vô sản. Sự kiện này cho thấy sự thay đổi trong tư duy và phương hướng của phong trào cách mạng Việt Nam, từ đó hướng đến mục tiêu xây dựng một xã hội công bằng và dân chủ.
AHội nghị Trung ương I tháng 10/1930
BHội nghị Trung ương VI tháng 11/1939
CHội nghị Trung ương VII tháng 11/1940
DHội nghị Trung ương VIII tháng 5/1941
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Hội nghị Trung ương VIII tháng 5/1941 được coi là một trong những sự kiện quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Tại hội nghị này, Ban chấp hành Trung ương đã nhấn mạnh rằng giải phóng dân tộc là nhiệm vụ bức thiết nhất. Điều này thể hiện sự thay đổi trong tư duy và chiến lược của Đảng, từ việc tập trung vào vấn đề dân chủ và nhân quyền sang việc ưu tiên giải phóng dân tộc khỏi sự chiếm đóng của thực dân Pháp. Hội nghị này đã đặt ra mục tiêu xây dựng một nước Việt Nam độc lập, tự do và hạnh phúc, và đã trở thành một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc của Việt Nam.
APhong trào đấu tranh của giai cấp công nhân với phong trào đấu tranh của giai cấp nông dân ở các nước thuộc địa
BPhong trào đấu tranh của giai cấp công nhân ở các nước chính quốc với phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa
CPhong trào đấu tranh giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản ở các nước chính quốc
DChính sách bóc lột của chủ nghĩa đế quốc ở chính quốc và thuộc địa
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc dùng hình ảnh 'con chim có hai cánh' để chỉ mối quan hệ giữa phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân ở các nước chính quốc và phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa. Điều này thể hiện sự tương đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa hai phong trào đấu tranh này. Cánh của con chim đại diện cho phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân ở các nước chính quốc, trong khi cánh còn lại đại diện cho phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa. Sự tương đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa hai cánh cho thấy rằng sự đấu tranh của giai cấp công nhân ở các nước chính quốc và sự đấu tranh giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa đều hướng tới mục tiêu chung là loại bỏ sự áp bức và bóc lột của chủ nghĩa đế quốc.
ATrần Phú
BLê Hồng Phong
CHà Huy Tập
DNguyễn Văn Cừ
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tổng Bí thư của Đảng Cộng sản Việt Nam được bầu tại Hội nghị Trung ương tháng 10/1930 là Trần Phú. Ông là một trong những người sáng lập và lãnh đạo ban đầu của Đảng. Hội nghị Trung ương tháng 10/1930 được tổ chức tại Hà Nội, và tại đây, Trần Phú đã được bầu làm Tổng Bí thư đầu tiên của Đảng. Với vai trò này, ông đã lãnh đạo Đảng trong giai đoạn đầu của cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp. Trần Phú đã thể hiện sự dũng cảm và quyết tâm trong việc lãnh đạo Đảng, nhưng cũng đã gặp phải nhiều khó khăn và thách thức. Mặc dù vậy, ông vẫn tiếp tục lãnh đạo Đảng và đóng góp vào sự phát triển của Đảng.
ANông dân
BCông nhân
CTư sản
DTiểu tư sản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong lịch sử cách mạng nước ta, giai cấp công nhân đã đóng vai trò lãnh đạo phong trào cách mạng. Điều này được thể hiện rõ ràng trong Cương lĩnh hoạt động của Đảng Cộng sản Việt Nam, trong đó giai cấp công nhân được xác định là lực lượng lãnh đạo cách mạng. Công nhân là những người lao động có trình độ nhất định, có ý thức đấu tranh cho quyền lợi của mình và của giai cấp. Họ đã tham gia vào các phong trào đấu tranh chống lại chế độ thực dân và phong kiến, và đã lãnh đạo phong trào cách mạng để giành độc lập cho nước ta. Trong quá trình lãnh đạo cách mạng, giai cấp công nhân đã đoàn kết với các giai cấp và tầng lớp nhân dân khác, như nông dân và trí thức, để xây dựng một xã hội công bằng và dân chủ.
ANguyễn Ái Quốc
BLê Hồng Phong
CHà Huy Tập
DTrần Phú
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Luận cương chính trị của Đảng Cộng sản Đông Dương được soạn thảo vào ngày 10/1930. Đây là một trong những tài liệu quan trọng của Đảng, thể hiện quan điểm và mục tiêu chính trị của họ. Người soạn thảo Luận cương chính trị này là Trần Phú, một lãnh đạo quan trọng của Đảng Cộng sản Đông Dương. Trần Phú đã đóng góp nhiều vào việc xây dựng và phát triển Đảng, và Luận cương chính trị của ông là một minh chứng cho sự lãnh đạo và trí tuệ của ông. Trong Luận cương chính trị, Trần Phú đã trình bày rõ ràng về mục tiêu và phương hướng của Đảng, bao gồm việc xây dựng một xã hội xã hội chủ nghĩa tại Đông Dương. Ông cũng đã đề cập đến vấn đề quốc tế và vai trò của Đảng trong việc đấu tranh cho độc lập và tự do của nhân dân Đông Dương.
AĐánh đổ phong kiến, đánh đổ đế quốc, 2 nhiệm vụ có quan hệ mật thiết khăng khít với nhau
BĐánh đổ đế quốc Pháp và tư sản phản cách mạng
CĐánh đổ đế quốc Pháp, phong kiến, tư sản phản cách mạng làm cho nước nhà độc lập
DĐánh đuổi đế quốc Pháp và phong kiến
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cương lĩnh chính trị là một trong những văn bản quan trọng nhất của Đảng Cộng sản Việt Nam, xác định rõ nhiệm vụ cách mạng của nhân dân Việt Nam. Theo đó, nhiệm vụ cách mạng được xác định là đánh đổ đế quốc Pháp, phong kiến và tư sản phản cách mạng. Điều này có nghĩa là nhân dân Việt Nam cần phải đấu tranh để giành độc lập và tự do khỏi sự thống trị của đế quốc Pháp, phá vỡ chế độ phong kiến lạc hậu và loại bỏ các lực lượng tư sản phản cách mạng. Mục tiêu này được xác định dựa trên tình hình thực tế của Việt Nam vào thời điểm đó, khi mà đế quốc Pháp đang chiếm đóng và áp bức nhân dân Việt Nam, chế độ phong kiến đang bị suy thoái và các lực lượng tư sản phản cách mạng đang hoạt động để chống lại Đảng Cộng sản.
AChuẩn bị các điều kiện để giành chính quyền
BPhục hồi hệ thống tổ chức của Đảng
CĐẩy mạnh phong trào đấu tranh
DHợp tác với phong trào nhân dân Pháp
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Giai đoạn 1932 - 1935 là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Trong thời gian này, Đảng đã phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức, bao gồm sự đàn áp của chính quyền thực dân Pháp và sự chia rẽ trong nội bộ Đảng. Tuy nhiên, dưới sự lãnh đạo của Bác Hồ và các cán bộ lãnh đạo khác, Đảng đã có thể phục hồi hệ thống tổ chức của mình, xây dựng lại mạng lưới bí mật và chuẩn bị cho các hoạt động đấu tranh trong tương lai.
AChống chế độ phản động thuộc địa
BChống đế quốc và chế độ phong kiến
CChống tư sản và địa chủ
DChống đế quốc và tư sản
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phong trào dân chủ 1936 - 1939, Nhân dân Việt Nam đã thực hiện một trong những nhiệm vụ trực tiếp, trước mắt là đấu tranh chống chế độ phản động thuộc địa. Chế độ này đã gây ra nhiều khổ cực cho người dân Việt Nam, từ việc áp đặt thuế nặng nề, cướp bóc tài nguyên, cho đến việc đàn áp và khủng bố những người đấu tranh cho độc lập và tự do. Vì vậy, việc chống lại chế độ phản động thuộc địa là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết trong phong trào dân chủ này.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Summer 2026Về lát
Cuối kỳ · VNR202