Đề ôn · VNR202

VNR202 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – Bộ ôn tập cuối kỳ số 1 (60 câu)

60 câu · Cuối kỳ · Spring 2026

60câu trong đề
VNR202môn

Câu hỏi của đề

15/60 câuCòn 45
ABãi công chính trị
BBiểu tình có vũ trang tự vệ
CMít tinh đòi quyền dân chủ
DĐưa yêu sách cải thiện đời sống
Lời giải
Phong trào 1930-1931 của nhân dân Nghệ - Tĩnh là một phong trào đấu tranh mạnh mẽ của nhân dân, phản đối sự áp bức và bóc lột của thực dân Pháp. Trong phong trào này, hình thức đấu tranh chủ yếu của nhân dân là biểu tình có vũ trang tự vệ. Điều này thể hiện sự quyết tâm và kiên cường của nhân dân trong việc bảo vệ quyền lợi và tự do của mình. Biểu tình có vũ trang tự vệ là một hình thức đấu tranh mạnh mẽ và hiệu quả, giúp nhân dân Nghệ - Tĩnh thể hiện sự phản kháng mạnh mẽ đối với thực dân Pháp.
Mở trang câu hỏi này →
ACông tác dân số trong tình hình mới
BXây dựng văn hóa trong tình hình mới
CHội nhập trong tình hình mới
DTăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới
Lời giải
Hội nghị Trung ương VI khóa XII là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Tại đây, các đại biểu đã thảo luận và thông qua Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 25/10/2017. Nghị quyết này tập trung vào việc tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân trong tình hình mới. Điều này thể hiện sự quan tâm của Đảng đối với sức khỏe và đời sống của nhân dân, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế - xã hội đang trải qua nhiều biến động. Nghị quyết cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống y tế công bằng, hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của nhân dân.
Mở trang câu hỏi này →
A1936
B1930
C1935
D1939
Lời giải
Đại hội lần thứ VII của Quốc tế Cộng sản là một sự kiện quan trọng trong lịch sử của các phong trào cộng sản trên toàn thế giới. Đại hội này đã diễn ra vào năm 1935, tại Moskva, Liên Xô. Đây là một sự kiện quan trọng vì nó đã đánh dấu sự thay đổi trong chính sách của Quốc tế Cộng sản, từ việc tập trung vào việc chống lại chủ nghĩa đế quốc và ủng hộ các phong trào cách mạng trên toàn thế giới. Đại hội lần thứ VII cũng đã bầu ra một ban lãnh đạo mới cho Quốc tế Cộng sản, với Joseph Stalin là người đứng đầu. Sự kiện này đã có ảnh hưởng lớn đến lịch sử của các phong trào cộng sản và đã đóng góp vào sự phát triển của chủ nghĩa Marx-Lenin.
Mở trang câu hỏi này →
AĐánh dấu sự thành công của cách mạng vô sản trên thế giới
BThức tỉnh phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân ở các nước đế quốc
CThúc đẩy cuộc đấu tranh giai cấp ở các nước thuộc địa, phụ thuộc
DThức tỉnh phong trào đấu giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa, phụ thuộc
Lời giải
Cách mạng tháng Mười Nga thành công và Quốc tế Cộng sản ra đời có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử thế giới. Cách mạng tháng Mười Nga là sự kiện lịch sử lớn đầu tiên trên thế giới, đánh dấu sự chuyển đổi từ xã hội tư bản sang xã hội xã hội chủ nghĩa. Sự kiện này đã thức tỉnh phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân ở các nước đế quốc, khuyến khích họ đấu tranh cho quyền lợi và tự do. Quốc tế Cộng sản được thành lập vào năm 1919, với mục đích kết nối và hỗ trợ các phong trào cộng sản trên toàn thế giới. Điều này đã thúc đẩy cuộc đấu tranh giai cấp ở các nước thuộc địa, phụ thuộc, giúp họ giành được độc lập và tự do. Vì vậy, Cách mạng tháng Mười Nga thành công và Quốc tế Cộng sản ra đời có ý nghĩa là thức tỉnh phong trào đấu giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa, phụ thuộc.
Mở trang câu hỏi này →
AXã hội thuộc địa, nửa phong kiến
BXã hội phong kiến
CXã hội thuộc địa
DXã hội chiếm hữu
Lời giải
Xã hội Việt Nam dưới sự thống trị của thực dân Pháp được mô tả là xã hội thuộc địa, nửa phong kiến. Điều này có nghĩa là xã hội đã bị ảnh hưởng sâu sắc bởi sự chiếm đóng và áp bức của thực dân Pháp, đồng thời vẫn còn tồn tại những yếu tố của xã hội phong kiến truyền thống. Thực dân Pháp đã áp dụng các chính sách để khai thác tài nguyên và lao động của Việt Nam, đồng thời tạo ra một hệ thống xã hội mới dựa trên sự phân biệt và bất bình đẳng. Trong khi đó, những yếu tố phong kiến như quan liêu, bất bình đẳng xã hội và áp bức vẫn còn tồn tại và phát triển. Điều này đã tạo ra một xã hội phức tạp và đa dạng, với những mâu thuẫn và xung đột giữa các nhóm xã hội khác nhau.
Mở trang câu hỏi này →
AThất bại trong chiến lược "Chiến tranh cục bộ" ở miền Nam
BThất bại nặng nề trong chiến tranh phá hoại miền Bắc
CThất bại trong chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" ở miền Nam
DNhân dân thế giới lên án
Lời giải
Vào thời điểm đó, Mỹ đã triển khai chiến lược "Chiến tranh cục bộ" và "Chiến tranh đặc biệt" ở miền Nam Việt Nam, nhưng những chiến lược này đã không mang lại kết quả như mong đợi. Tuy nhiên, lý do chính khiến Mỹ buộc phải tuyên bố ngừng hẳn ném bom, bắn phá miền Bắc lần thứ nhất là do thất bại nặng nề trong chiến tranh phá hoại miền Bắc. Mỹ đã ném bom và bắn phá miền Bắc Việt Nam trong nhiều năm, nhưng những cuộc tấn công này đã không thể ngăn chặn được sự phát triển kinh tế và quân sự của miền Bắc. Thay vào đó, những cuộc tấn công này đã chỉ làm tăng sự ủng hộ của người dân Việt Nam đối với cuộc chiến tranh chống lại Mỹ. Ngoài ra, sự lên án của nhân dân thế giới đối với chiến tranh của Mỹ cũng đã trở thành một yếu tố quan trọng trong quyết định của Mỹ.
Mở trang câu hỏi này →
AThúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
BThúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp công nghiệp hóa đất nước.
CThúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp phát triển kinh tế đất nước
DThúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp giáo dục
Lời giải
Chiến lược phát triển khoa học và công nghệ, giáo dục và đào tạo được đề ra từ năm 1996 nhằm thúc đẩy mạnh mẽ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Chiến lược này đặt mục tiêu phát triển khoa học và công nghệ, giáo dục và đào tạo để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Nói cách khác, chiến lược này nhằm tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự phát triển công nghiệp hóa và hiện đại hóa của đất nước. Điều này bao gồm việc phát triển các ngành công nghệ cao, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo, cũng như tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Mở trang câu hỏi này →
AHai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ mật thiết với nhau và có tác dụng thúc đẩy lẫn nhau
BHai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ quyết định lẫn nhau
CHai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ mật thiết với nhau
DHai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ độc lập với nhau và có tác dụng thúc đẩy lẫn nhau
Lời giải
Mối quan hệ giữa hai nhiệm vụ cách mạng của hai miền được Đại hội III của Đảng xác định là hai nhiệm vụ chiến lược ấy có quan hệ mật thiết với nhau và có tác dụng thúc đẩy lẫn nhau. Điều này có nghĩa là sự tiến bộ và thành công của nhiệm vụ cách mạng ở miền Bắc sẽ góp phần thúc đẩy sự tiến bộ và thành công của nhiệm vụ cách mạng ở miền Nam, và ngược lại. Quan hệ mật thiết này không chỉ giúp tăng cường sự đoàn kết và thống nhất giữa hai miền, mà còn giúp tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và tiến bộ của cả nước. Đại hội III của Đảng đã nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ này và yêu cầu các cấp ủy, tổ chức và nhân dân hai miền phải đoàn kết, thống nhất và cùng nhau thực hiện nhiệm vụ cách mạng.
Mở trang câu hỏi này →
AChuyển hướng xây dựng kinh tế, bảo đảm tiếp tục xây dựng miền Bắc vững mạnh trong điều kiện có chiến tranh
BTiếp tục xây dựng kinh tế ở miền Bắc làm cho miền Bắc trở thành hậu phương lớn của cả nước
CKhông tiếp tục xây dựng kinh tế ở miền Bắc để tập trung cho phát triển lực lượng quốc phòng
DKhông chuyển hướng xây dựng kinh tế, tiếp tục phát triển kế hoạch 5 năm ở miền Bắc
Lời giải
Sau khi Mỹ thực hiện chiến lược 'chiến tranh cục bộ', Đảng xác định nhiệm vụ cách mạng của miền Bắc là chuyển hướng xây dựng kinh tế, bảo đảm tiếp tục xây dựng miền Bắc vững mạnh trong điều kiện có chiến tranh. Điều này có nghĩa là, mặc dù miền Bắc đang đối mặt với chiến tranh, nhưng Đảng vẫn cần tập trung vào việc xây dựng kinh tế và đảm bảo sự phát triển của miền Bắc. Mục tiêu này là để tạo ra một nền kinh tế vững mạnh, đủ để đáp ứng nhu cầu của cả nước và hỗ trợ cho cuộc chiến chống lại Mỹ. Bằng cách này, miền Bắc có thể trở thành hậu phương mạnh mẽ, cung cấp nguồn lực và hỗ trợ cho quân đội và nhân dân trong cuộc chiến.
Mở trang câu hỏi này →
AViệt Nam sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển
BViệt Nam muốn là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển
CViệt Nam là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển
DViệt Nam mong là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển
Lời giải
Chủ trương trong quan hệ quốc tế của Việt Nam được Đại hội Đảng lần thứ IX đưa ra là Việt Nam sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế, phấn đấu vì hòa bình độc lập và phát triển. Điều này thể hiện rõ nét trong Tuyên bố chung của Đại hội Đảng lần thứ IX, trong đó Việt Nam cam kết sẽ tiếp tục phát huy vai trò tích cực, chủ động và trách nhiệm trong các hoạt động quốc tế, đóng góp vào việc duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác trên thế giới. Việt Nam cũng cam kết sẽ tăng cường quan hệ hợp tác với các nước trong khu vực và trên thế giới, thúc đẩy hợp tác kinh tế, văn hóa, giáo dục và khoa học - công nghệ. Điều này sẽ giúp Việt Nam phát triển nhanh chóng và bền vững, đồng thời đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng quốc tế.
Mở trang câu hỏi này →
AChính phủ cách mạng lâm thời
BChính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
CChính phủ Xô viết công-nông-binh
DChính phủ dân chủ Cộng hòa Đông Dương
Lời giải
Hội nghị lần thứ 8 Ban chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương diễn ra vào tháng 5/1941. Tại đây, các đại biểu đã thảo luận và quyết định hình thức chính quyền sau cách mạng ở Việt Nam. Theo đó, họ đã chọn hình thức Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Đây là một quyết định quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ một chính quyền lâm thời sang một chính quyền dân chủ, có tính đại diện và bảo vệ quyền lợi của nhân dân. Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập vào năm 1945, sau khi Việt Nam giành được độc lập từ thực dân Pháp.
Mở trang câu hỏi này →
AHội Việt Nam Cách mạng Thanh niên
BĐông Dương Cộng sản Đảng
CAn Nam Cộng sản Đảng
DĐông Dương Cộng sản Liên đoàn
Lời giải
Tổ chức Cộng sản đầu tiên ở Việt Nam được thành lập vào năm 1925. Đó là Đông Dương Cộng sản Đảng, tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tổ chức này được thành lập bởi một nhóm người có tư tưởng xã hội chủ nghĩa, bao gồm Nguyễn Ái Quốc, một nhà hoạt động cách mạng nổi tiếng. Đông Dương Cộng sản Đảng có mục tiêu là giải phóng Việt Nam khỏi sự chiếm đóng của thực dân Pháp và xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ. Tổ chức này đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử đấu tranh của Việt Nam và là tiền thân của Đảng Cộng sản Việt Nam hiện nay.
Mở trang câu hỏi này →
AChiến tranh đơn phương
BChiến tranh đặc biệt
CChiến tranh cục bộ
DViệt Nam hóa chiến tranh
Lời giải
Trong giai đoạn 1965 - 1968, Mỹ đã chuyển sang chiến lược chiến tranh cục bộ ở miền Nam Việt Nam. Chiến lược này được thực hiện nhằm mục đích ngăn chặn sự mở rộng của quân đội Bắc Việt Nam và bảo vệ các thành phố quan trọng. Mỹ đã tăng cường quân sự hóa miền Nam, triển khai các lực lượng đặc biệt và sử dụng các phương tiện quân sự hiện đại để tấn công vào các lực lượng của Bắc Việt Nam. Chiến lược này cũng bao gồm việc hỗ trợ và huấn luyện cho quân đội miền Nam Việt Nam, nhằm tăng cường khả năng chống lại quân đội Bắc Việt Nam. Mục tiêu của chiến lược này là ngăn chặn sự mở rộng của Bắc Việt Nam và bảo vệ miền Nam Việt Nam khỏi sự xâm lược.
Mở trang câu hỏi này →
AHội Việt Nam cách mạng thanh niên
BĐông Dương Cộng sản Đảng
CQuốc dân Đảng
DĐảng cộng sản Việt Nam
Lời giải
Tháng 6 năm 1925 là thời điểm quan trọng trong lịch sử Việt Nam, khi tổ chức Hội Việt Nam cách mạng thanh niên được thành lập. Đây là một tổ chức chính trị, xã hội được thành lập bởi Nguyễn Ái Quốc, người sau này trở thành lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Hội Việt Nam cách mạng thanh niên có mục tiêu chính là đấu tranh cho độc lập và tự do của Việt Nam. Tổ chức này đã tổ chức nhiều hoạt động, bao gồm cả hoạt động vũ trang, để chống lại sự chiếm đóng của Pháp và thực dân khác ở Việt Nam. Sự ra đời của Hội Việt Nam cách mạng thanh niên đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử đấu tranh của người Việt Nam.
Mở trang câu hỏi này →
ACông nhân và nông dân
BCông nhân, nông dân, tiểu tư sản
CCông nhân, nông dân, tiểu tư sản, tư sản dân tộc
DCông nhân, nông dân, tiểu tư sản, tư sản dân tộc, địa chủ nhỏ và vừa
Lời giải
Thời kỳ Pháp thuộc, giai cấp, tầng lớp bị trị bao gồm những người bị áp bức, bóc lột bởi thực dân Pháp. Trong đó, có ba nhóm chính: công nhân, nông dân và tiểu tư sản. Công nhân là những người lao động trong các xí nghiệp, nhà máy, bị bóc lột về sức lao động. Nông dân là những người lao động trong lĩnh vực nông nghiệp, bị áp bức về đất đai và sản phẩm. Tiểu tư sản là những người kinh doanh nhỏ, bị áp bức về tài chính và thị trường. Ngoài ra, còn có tư sản dân tộc, địa chủ nhỏ và vừa cũng bị áp bức bởi thực dân Pháp. Vì vậy, đáp án đúng là "Công nhân, nông dân, tiểu tư sản, tư sản dân tộc, địa chủ nhỏ và vừa".
Mở trang câu hỏi này →