Cuối kỳ · SWD392 · Summer 2026
Ôn tập cuối kỳ SWD392 Summer 2026
60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
60 câu hỏi
Trang 3 / 3ARequirements modeling
BAnalysis modeling
CDesign modeling
DIncremental software construction
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong phương pháp COMET, bước đầu tiên trong quy trình phát triển phần mềm là mô hình hóa yêu cầu. Bước này liên quan đến việc thu thập, phân tích và xác định các yêu cầu của hệ thống. Mô hình hóa yêu cầu giúp xác định rõ các yêu cầu của hệ thống, bao gồm cả các yêu cầu chức năng và không chức năng. Điều này giúp đảm bảo rằng hệ thống được phát triển đáp ứng được các yêu cầu của người dùng và đạt được mục tiêu mong muốn. Bước này cũng giúp xác định rõ các ràng buộc và hạn chế của hệ thống, từ đó giúp phát triển hệ thống một cách hiệu quả và tiết kiệm.
What is a software life cycle?4 lựa chọn
AThe life of the software
BA cyclic approach to developing software
CA phased approach to developing software
DThe life of software developed in cycles
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Chu kỳ sống của phần mềm (Software Life Cycle) là quá trình phát triển, duy trì và cập nhật phần mềm từ khi bắt đầu thiết kế đến khi kết thúc sử dụng. Quá trình này được chia thành các giai đoạn khác nhau, bao gồm thiết kế, phát triển, thử nghiệm, triển khai và bảo trì. Mỗi giai đoạn đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo phần mềm hoạt động hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Chu kỳ sống của phần mềm giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về quá trình phát triển và duy trì phần mềm, từ đó có thể tạo ra các sản phẩm phần mềm tốt hơn.
AA conditional action
BA conditional state
CA conditional state transition
DA conditional event
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong một trạng thái máy (state machine), điều kiện (condition) được sử dụng để quyết định chuyển trạng thái từ trạng thái hiện tại sang trạng thái khác. Điều kiện này thường được sử dụng để kiểm tra một số điều kiện nào đó trước khi thực hiện chuyển trạng thái. Ví dụ, trong một trạng thái máy trò chơi, điều kiện có thể được sử dụng để kiểm tra xem người chơi đã đạt được điểm số tối đa hay chưa, và nếu đã đạt được, thì trạng thái máy sẽ chuyển sang trạng thái kết thúc trò chơi. Điều kiện giúp cho trạng thái máy trở nên linh hoạt và có thể xử lý các tình huống phức tạp hơn.
Awhen a single, intricate interaction sequence requires the participation of numerous performers.
Bwhen a single use case contains an excessive number of alternate, optional, or extraordinary interaction sequences.
Cwhen numerous existing use cases exhibit shared functionality that may be taken and used again.
DSometimes it is necessary to group relevant use cases in a use case package to improve organization.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi mô hình hóa các con đường thay thế, bạn nên áp dụng mối quan hệ mở rộng khi một trường hợp sử dụng chứa một số lượng lớn các chuỗi tương tác thay thế, tùy chọn hoặc bất thường. Điều này giúp giảm thiểu sự phức tạp và tăng cường khả năng hiểu được các trường hợp sử dụng. Ví dụ, nếu một trường hợp sử dụng có nhiều khả năng xảy ra khác nhau, bạn có thể sử dụng mối quan hệ mở rộng để mô hình hóa các khả năng này một cách độc lập. Điều này giúp bạn có thể dễ dàng thêm hoặc xóa các khả năng mà không ảnh hưởng đến trường hợp sử dụng cơ bản.
AThe operations that a component must fulfill
BThe operations inside a component
CThe operations that a component uses
DThe visible operations of a component
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một giao diện cần thiết của một thành phần bao gồm những gì? Giao diện cần thiết của một thành phần là tập hợp các phương thức mà thành phần đó phải cung cấp hoặc thực hiện. Nó là một phần quan trọng của giao diện của thành phần và được sử dụng để xác định các yêu cầu của thành phần đối với các thành phần khác. Giao diện cần thiết của một thành phần thường bao gồm các phương thức như khởi tạo, hủy, cập nhật trạng thái, v.v. Những phương thức này được định nghĩa trong giao diện của thành phần và phải được thực hiện bởi thành phần đó. Việc xác định giao diện cần thiết của một thành phần giúp đảm bảo rằng thành phần đó có thể tương tác một cách hiệu quả với các thành phần khác trong hệ thống.
AAn event on the internal state machine
BAn action on the internal state machine
CA condition on the internal state machine
DA state on the internal state machine
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thông điệp đầu ra từ một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái tương ứng với một hành động trên máy trạng thái nội bộ. Điều này có nghĩa là thông điệp đầu ra được tạo ra bởi một hành động cụ thể được thực hiện bởi máy trạng thái nội bộ. Ví dụ, trong một hệ thống kiểm soát nhiệt độ, một thông điệp đầu ra có thể được tạo ra khi máy trạng thái nội bộ chuyển sang trạng thái 'nhiệt độ cao' và hành động được thực hiện là bật quạt gió để làm mát. Trong trường hợp này, thông điệp đầu ra tương ứng với hành động 'bật quạt gió' trên máy trạng thái nội bộ.
AHiding information so that it cannot be found
BHiding a design decision that is considered likely to change
CHiding information to make it secure
DEncapsulating data in a class
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Thông tin giấu (information hiding) trong thiết kế phần mềm là một kỹ thuật giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các thành phần của hệ thống. Nó liên quan đến việc giấu đi các quyết định thiết kế có khả năng thay đổi trong tương lai. Điều này giúp hệ thống trở nên linh hoạt và dễ dàng mở rộng hơn. Thông tin giấu không chỉ giúp giảm thiểu sự phụ thuộc mà còn giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống. Nó cũng giúp các nhà phát triển có thể thay đổi hoặc cập nhật các quyết định thiết kế mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác của hệ thống.
ASpecification and the implementation of a function performed by a class
BSpecification and the implementation of a subroutine provided by a class
CSpecification and the implementation of a function or procedure provided by a class
DSpecification and the implementation of an interface provided by a class
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một phương thức (còn gọi là phương thức) của một lớp là một phần quan trọng trong lập trình hướng đối tượng. Nó đại diện cho một hành động hoặc một chức năng cụ thể mà lớp đó có thể thực hiện. Phương thức có thể được xem như một hàm hoặc thủ tục được cung cấp bởi lớp, giúp lớp đó có thể tương tác với các đối tượng khác và thực hiện các hành động cụ thể. Ví dụ, một lớp 'Xe' có thể có phương thức 'DiChuyen' để mô tả hành động di chuyển của xe. Phương thức giúp lớp trở nên linh hoạt và có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
AForeign key
BPrimary key
CIndex
DTrigger
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong cơ sở dữ liệu, một ràng buộc duy nhất (unique constraint) đảm bảo rằng mỗi bản ghi đều có một giá trị duy nhất. Trong các lựa chọn trên, khóa chính (primary key) là ràng buộc duy nhất. Khóa ngoại (foreign key) liên kết các bảng với nhau, chỉ mục (index) giúp tăng tốc độ truy vấn dữ liệu, và trigger là một hàm được thực hiện khi một sự kiện xảy ra. Do đó, khóa chính là lựa chọn đúng.
AMonolithic
BService-Oriented Architecture (SOA)
CLayered
DRepository
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kiến trúc Service-Oriented Architecture (SOA) là lựa chọn phù hợp nhất khi các mô-đun hệ thống cần phải được tái sử dụng cao và có thể triển khai độc lập. SOA cho phép các mô-đun hệ thống được thiết kế và triển khai độc lập, có thể được sử dụng lại trong nhiều ứng dụng khác nhau. Điều này giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các mô-đun và tăng cường khả năng mở rộng của hệ thống. Ngoài ra, SOA cũng cho phép các mô-đun được triển khai và cập nhật độc lập, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí triển khai. Vì vậy, kiến trúc SOA là lựa chọn phù hợp nhất khi các mô-đun hệ thống cần phải được tái sử dụng cao và có thể triển khai độc lập.
AOne client and multiple services
BMultiple clients and one service
CMultiple clients and multiple services
DOne client and one service
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mô hình kiến trúc phần mềm client/server được cấu tạo bởi một hoặc nhiều máy khách (client) và một hoặc nhiều máy chủ (server). Trong đó, máy chủ cung cấp các dịch vụ cho máy khách. Trong cấu trúc cơ bản của kiến trúc này, có thể có một máy khách và một máy chủ, hoặc có nhiều máy khách và một máy chủ. Điều này cho phép máy chủ xử lý nhiều yêu cầu từ nhiều máy khách khác nhau, đồng thời máy khách có thể kết nối với nhiều máy chủ khác nhau để sử dụng các dịch vụ.
AThe actions are dependent on each other
BThe actions are independent of each other
CThe actions are executed in sequence
DThe actions are executed in parallel
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi có nhiều hành động trên một chuyển tiếp, chúng ta cần xem xét cách thức thực hiện của các hành động này. Nếu có nhiều hành động trên một chuyển tiếp, điều đó không nhất thiết có nghĩa là chúng phụ thuộc vào nhau. Ví dụ, khi bạn chuyển sang một trang web mới, có thể có nhiều hành động được thực hiện cùng một lúc, chẳng hạn như tải trang, tải hình ảnh và tải video. Trong trường hợp này, các hành động này được thực hiện song song, không phải theo thứ tự nào là trước, nào là sau. Tuy nhiên, nếu các hành động này được thực hiện theo thứ tự nào là trước, nào là sau, thì chúng ta gọi đó là chuỗi hành động. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là các hành động được thực hiện song song.
What is a software architecture?4 lựa chọn
AThe software inside a building.
BThe structure of a client/server system.
CThe overall structure of a software system.
DThe software classes and their relationships.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Cấu trúc tổng thể của một hệ thống phần mềm được gọi là kiến trúc phần mềm. Kiến trúc phần mềm là một mô hình tổng quan về các thành phần, mối quan hệ và giao tiếp giữa chúng trong một hệ thống phần mềm. Nó mô tả cách các thành phần khác nhau trong hệ thống được tổ chức và liên kết với nhau để đạt được mục tiêu chung. Kiến trúc phần mềm giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm được thiết kế và xây dựng một cách hợp lý, hiệu quả và dễ bảo trì. Nó cũng giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về hệ thống và có thể thực hiện các thay đổi và cải tiến một cách dễ dàng.
ABoundary class
BEntity class
CControl class
DApplication logic class
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Stereotype đại diện cho một lớp dữ liệu được đóng gói và có thể phục vụ như một giao diện cho cơ sở dữ liệu. Lớp Entity (lớp thực thể) thường được sử dụng để mô tả các đối tượng trong thế giới thực và có thể được sử dụng để tương tác với cơ sở dữ liệu. Ví dụ, nếu bạn đang xây dựng một ứng dụng quản lý khách hàng, lớp Entity có thể đại diện cho thông tin về khách hàng, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, v.v. Lớp Entity có thể được sử dụng để lưu trữ và truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu, đồng thời cung cấp một giao diện đơn giản để tương tác với dữ liệu.
A
ClassB
InheritanceC
PolymorphismD
SubroutineLời giải
Mở trang câu hỏi này →Subroutine là khái niệm của lập trình thủ tục (procedural). Class, inheritance, polymorphism đều là trụ cột của hướng đối tượng.
AUsing different naming conventions for events and messages.
BAssigning unique names to each state in the statechart.
CNumbering messages and events in the same sequence across both diagrams.
DDefining separate control objects for each diagram.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi mô hình hóa các kịch bản tương tác phụ thuộc vào trạng thái, điều cần thiết là phải đảm bảo sự nhất quán giữa sơ đồ giao tiếp và sơ đồ trạng thái. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng cùng một thứ tự số liệu cho các tin nhắn và sự kiện trên cả hai sơ đồ. Việc này giúp đảm bảo rằng các sự kiện và tin nhắn được gửi và nhận theo cùng một thứ tự, từ đó giúp duy trì sự nhất quán trong mô hình. Điều này đặc biệt quan trọng khi mô hình hóa các kịch bản phức tạp, nơi mà sự kiện và tin nhắn được gửi và nhận trong một thứ tự cụ thể.
AA view in terms of a module hierarchy
BA view in terms of components and connectors
CA view of the physical configuration in terms of nodes and interconnections
DA view in terms of objects and messages
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một quan điểm động về kiến trúc phần mềm là cách nhìn tổng quan về hệ thống phần mềm mà tập trung vào các đối tượng và các thông điệp được trao đổi giữa chúng. Quan điểm này cho phép phân tích và mô hình hóa các tương tác giữa các thành phần phần mềm, từ đó giúp hiểu rõ hơn về cách hệ thống hoạt động và cách các thành phần tương tác với nhau. Quan điểm động về kiến trúc phần mềm thường được sử dụng trong các hệ thống phân tán và các hệ thống phức tạp, nơi mà các thành phần phần mềm được phân bố trên nhiều nút và cần được quản lý và phối hợp một cách hiệu quả.
In COMET-based system design, how is the quality attribute of testability primarily supported?4 lựa chọn
ABy tightly coupling modules for faster access
BBy structuring the system with clearly defined interfaces and decoupled components
CBy embedding test code into production logic
DBy minimizing documentation and focusing on rapid prototyping
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong thiết kế hệ thống dựa trên COMET, tính chất chất lượng của khả năng kiểm thử được hỗ trợ chủ yếu bằng cách cấu trúc hệ thống với các giao diện được định nghĩa rõ ràng và các thành phần được tách rời. Điều này cho phép dễ dàng kiểm thử và bảo trì hệ thống mà không ảnh hưởng đến các thành phần khác. Việc sử dụng các giao diện rõ ràng và các thành phần tách rời giúp giảm thiểu sự phụ thuộc giữa các mô-đun, từ đó tăng cường khả năng kiểm thử và bảo trì hệ thống. Điều này cũng giúp cho việc phát triển và bảo trì hệ thống trở nên dễ dàng hơn, giảm thiểu thời gian và chi phí.
What are software structuring criteria?4 lựa chọn
AFundamental ideas that can be applied to designing a system.
BSystematic approaches for producing a design.
CGuidelines used to help in structuring a software system into its components.
DOverall plans for developing a design.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Các tiêu chí cấu trúc phần mềm là các nguyên tắc, phương pháp giúp phân chia và tổ chức hệ thống phần mềm thành các thành phần, mô-đun riêng biệt. Chúng cung cấp hướng dẫn cụ thể để giúp các nhà phát triển phần mềm tạo ra một hệ thống phần mềm có cấu trúc rõ ràng, dễ dàng bảo trì và mở rộng. Các tiêu chí cấu trúc phần mềm giúp đảm bảo rằng hệ thống phần mềm được thiết kế một cách hệ thống và có thể đáp ứng được các yêu cầu của người dùng. Chúng cũng giúp giảm thiểu sự phức tạp của hệ thống phần mềm và tăng cường khả năng bảo trì, sửa lỗi và nâng cấp.
AATM System
BOnline Shopping System
CEmergency Monitoring System
DLibrary Management System
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Case study liên quan đến việc theo dõi tình trạng bệnh nhân trong môi trường chăm sóc sức khỏe là Emergency Monitoring System. Hệ thống này cho phép theo dõi và giám sát tình trạng bệnh nhân một cách liên tục và chính xác, giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có thể đưa ra quyết định điều trị kịp thời và hiệu quả. Hệ thống này thường được sử dụng trong các bệnh viện, trung tâm y tế và các cơ sở chăm sóc sức khỏe khác.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Summer 2025Về lát
Cuối kỳ · SWD392