Cuối kỳ · SWD392 · Summer 2026
Ôn tập cuối kỳ SWD392 Summer 2026
60 câu gom từ 1 đề ôn của kỳ Summer 2026.
Đề gốc
Bấm để làm trọn một đề thay vì tra từng câu
60 câu hỏi
Trang 2 / 3ATo illustrate runtime behavior and communication between components
BTo automate testing processes
CTo centralize system deployment
DTo simplify static modeling
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Mục tiêu chính của mô hình tương tác động là mô tả và minh họa cách thức hoạt động của hệ thống trong thời gian chạy. Điều này bao gồm việc mô tả cách các thành phần tương tác với nhau, giao tiếp và ảnh hưởng đến nhau. Mô hình này giúp các nhà phát triển hiểu rõ hơn về cách hệ thống hoạt động và cách các thành phần khác nhau tương tác với nhau. Điều này có thể giúp họ phát triển hệ thống tốt hơn và hiệu quả hơn. Ngoài ra, mô hình tương tác động cũng giúp các nhà phát triển xác định và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn trong hệ thống.
AClass diagram
BUse case diagram
CSequence diagram
DState diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sơ đồ UML thường được sử dụng để thể hiện hành vi động của hệ thống, bao gồm chuỗi tương tác giữa các đối tượng hoặc thành phần là sơ đồ chuỗi. Sơ đồ chuỗi cho phép bạn mô tả các tương tác giữa các đối tượng trong một hệ thống, bao gồm cả các phương thức được gọi và các đối tượng tham gia. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách các đối tượng tương tác với nhau và cách hệ thống hoạt động. Sơ đồ chuỗi thường được sử dụng trong việc thiết kế và phát triển các hệ thống phức tạp, nơi mà các đối tượng cần tương tác với nhau một cách chính xác để đạt được mục tiêu.
AA form of one-to-one communication where messages are sent directly between two components only.
BA method where a sender transmits the same message to multiple recipients using broadcast or multicast mechanisms.
CA technique for encrypting messages before sending them across different nodes.
DA communication pattern where all components in a system send messages to a single central controller
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Truyền thông nhóm trong các ứng dụng phân tán được mô tả như sau: Trong khi truyền thông một đối một chỉ cho phép gửi tin tức giữa hai thành phần, thì truyền thông nhóm cho phép gửi tin tức đến nhiều thành phần cùng một lúc. Điều này được thực hiện thông qua các cơ chế phát sóng (broadcast) hoặc đa phát (multicast). Mỗi thành phần trong hệ thống có thể gửi tin tức đến nhiều thành phần khác, giúp tăng hiệu suất và giảm thời gian truyền thông. Điều này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống phân tán lớn, nơi mà mỗi thành phần cần có thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.
AA technique for documenting software performance metrics
BA process for creating graphical user interfaces for software products
CA method for identifying and organizing the features common and variable across the product line
DA strategy for reducing the number of features in software to minimize costs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Kỹ thuật Modeling tính năng trong ngữ cảnh của các dòng sản phẩm phần mềm là một phương pháp giúp xác định và tổ chức các tính năng chung và biến đổi trong dòng sản phẩm. Nó cho phép các nhà phát triển xác định các tính năng quan trọng và cần thiết cho sản phẩm, đồng thời loại bỏ các tính năng không cần thiết hoặc không quan trọng. Kỹ thuật này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí phát triển sản phẩm, đồng thời đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
In the example "Employee Works in Department," which of the following represents the association?4 lựa chọn
AEmployee
BDepartment
CWorks in
DBoth Employee and Department
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong ví dụ 'Nhân viên làm việc trong Bộ phận', câu trả lời đúng cho câu hỏi này là 'Làm việc trong'. Câu 'Làm việc trong' đại diện cho mối quan hệ giữa 'Nhân viên' và 'Bộ phận'. Nó cho thấy một nhân viên có thể làm việc trong nhiều bộ phận khác nhau và một bộ phận có thể có nhiều nhân viên làm việc trong đó. Mối quan hệ này được thể hiện bằng cách sử dụng từ 'làm việc trong', cho thấy mối liên hệ giữa nhân viên và bộ phận.
AA view in terms of a module hierarchy
BA view in terms of components and connectors
CA view of the physical configuration in terms of nodes and interconnections
DA view in terms of objects and messages
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một quan điểm cấu trúc về kiến trúc phần mềm là cách nhìn tổng quan về cấu trúc và tổ chức của các thành phần và kết nối giữa chúng trong hệ thống phần mềm. Quan điểm này tập trung vào việc mô tả các thành phần và mối quan hệ giữa chúng, giúp người lập trình viên hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của hệ thống. Quan điểm này thường được biểu diễn dưới dạng các mô hình hoặc sơ đồ, giúp người lập trình viên dễ dàng theo dõi và hiểu rõ về cấu trúc của hệ thống.
ABy compiling code
BBy providing code suggestions and generating design structures
CBy executing database queries
DBy configuring deployment pipelines
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Copilot là một công cụ hỗ trợ lập trình viên trong quá trình thiết kế phần mềm. Nó giúp người dùng tạo ra các cấu trúc thiết kế và gợi ý mã code một cách hiệu quả. Khi sử dụng Copilot, người dùng có thể nhận được các gợi ý về cách thiết kế và triển khai phần mềm một cách tốt nhất. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để thiết kế phần mềm. Ngoài ra, Copilot còn giúp người dùng tạo ra các cấu trúc thiết kế một cách nhanh chóng và chính xác, giúp họ tập trung vào các khía cạnh khác của quá trình phát triển phần mềm.
What kind of object would be the first object to receive an input from an external object?4 lựa chọn
AA user interaction object
BA proxy object
CAn entity object
DA boundary object
ATo show the interactions between classes in a system
BTo represent the dynamic behavior of a system
CTo illustrate the organization of objects within a class
DTo depict the high-level functionality of a system
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Sơ đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram) trong UML là một công cụ quan trọng để mô tả và phân tích chức năng của hệ thống. Mục đích chính của sơ đồ này là để minh họa chức năng cao cấp của hệ thống, giúp người thiết kế và phát triển hệ thống hiểu rõ về yêu cầu và chức năng của hệ thống. Sơ đồ này cho thấy các trường hợp sử dụng và các đối tượng tương tác với chúng, giúp xác định các yêu cầu chức năng và giao diện của hệ thống.
What is a user interaction task?4 lựa chọn
AA task that interacts with I/O devices
BA task that interacts with users
CA task that interacts with a user sequentially
DA task that interacts with a user concurrently
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một nhiệm vụ tương tác người dùng (user interaction task) là một loại nhiệm vụ trong hệ thống máy tính mà nó tương tác với người dùng. Nhiệm vụ này thường được sử dụng để thực hiện các hành động như nhập dữ liệu, hiển thị thông tin, hoặc yêu cầu người dùng thực hiện một hành động cụ thể. Trong hệ thống máy tính, nhiệm vụ tương tác người dùng thường được thực hiện bởi các phần mềm ứng dụng hoặc giao diện người dùng (GUI). Mục đích của nhiệm vụ tương tác người dùng là để cung cấp cho người dùng một cách tương tác trực tiếp với hệ thống máy tính, giúp họ dễ dàng sử dụng và quản lý hệ thống.
AAn event on the internal state machine
BAn action on the internal state machine
CA condition on the internal state machine
DA state on the internal state machine
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một thông điệp đầu vào đến với một đối tượng kiểm soát phụ thuộc vào trạng thái tương ứng với một sự kiện trên máy trạng thái nội bộ. Điều này có nghĩa là thông điệp đầu vào sẽ kích hoạt một sự kiện nào đó trên máy trạng thái nội bộ, từ đó dẫn đến việc thay đổi trạng thái của đối tượng kiểm soát. Ví dụ, khi một người nhấn nút trên một thiết bị điện tử, nút đó sẽ gửi một thông điệp đầu vào đến với máy trạng thái nội bộ của thiết bị, và thông điệp này sẽ tương ứng với một sự kiện nào đó trên máy trạng thái nội bộ.
What is an optional use case?4 lựa chọn
AA use case with some optional steps
BA use case that does not need to be developed
CA use case that is required by some product line members but not others
DA use case that can be chosen in place of a different use case in a SPL member
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một trường hợp sử dụng tùy chọn là một trường hợp sử dụng có một số bước tùy chọn. Điều này có nghĩa là trong một số trường hợp, bước đó có thể được bỏ qua mà không ảnh hưởng đến chức năng chung của hệ thống. Ví dụ, trong một hệ thống quản lý thư viện, trường hợp sử dụng 'Mượn sách' có thể có bước 'Kiểm tra tình trạng sách' là tùy chọn, vì không phải lúc nào cũng cần phải kiểm tra tình trạng sách trước khi mượn. Trường hợp sử dụng tùy chọn thường được sử dụng trong các hệ thống phức tạp có nhiều tính năng và chức năng khác nhau.
ADenial of service
BSingle point of failure
CSystem throughput
DSystem penetration
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Tính khả dụng (availability) là một trong những hệ thống vấn đề mà nó giải quyết. Tính khả dụng đề cập đến khả năng truy cập và sử dụng hệ thống một cách liên tục mà không bị gián đoạn. Trong các lựa chọn trên, tính khả dụng giải quyết vấn đề về điểm yếu duy nhất (single point of failure). Điểm yếu duy nhất là điểm yếu trong hệ thống mà nếu nó bị lỗi hoặc bị phá hủy, toàn bộ hệ thống sẽ bị ảnh hưởng. Ví dụ, nếu hệ thống sử dụng một thiết bị duy nhất để lưu trữ dữ liệu, thì khi thiết bị đó bị lỗi, toàn bộ dữ liệu sẽ bị mất. Tính khả dụng giúp đảm bảo rằng hệ thống luôn sẵn sàng và có thể truy cập được, ngay cả khi có điểm yếu duy nhất.
ATo host services
BTo find and connect services
CTo provide user interfaces
DTo manage transactions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong mô hình SOA (Service-Oriented Architecture), một Service Broker đóng vai trò quan trọng trong việc tìm kiếm và kết nối các dịch vụ. Họ giúp các dịch vụ được triển khai độc lập và có thể được truy cập từ các ứng dụng khác nhau. Một Service Broker thường cung cấp các dịch vụ như đăng ký, tìm kiếm và liên kết các dịch vụ. Họ cũng có thể cung cấp các dịch vụ bổ sung như quản lý giao dịch, bảo mật và giám sát. Mục tiêu chính của một Service Broker là giúp các dịch vụ được sử dụng một cách hiệu quả và dễ dàng, đồng thời giảm thiểu sự phức tạp trong việc tích hợp các dịch vụ khác nhau.
AImmediate deployment to production
BParallel model refinement and incremental integration
CIsolated team development without integration
DSkipping design documentation updates
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Khi phát triển một hệ thống phần mềm phức tạp, chiến lược nào giúp giảm thiểu rủi ro khi giới thiệu các thay đổi thiết kế lớn? Chiến lược "Parallel model refinement và incremental integration" là lựa chọn tốt nhất. Điều này liên quan đến việc cải thiện và tinh chỉnh mô hình đồng thời tích hợp từng phần vào hệ thống. Điều này cho phép phát triển và thử nghiệm các thay đổi thiết kế trong môi trường kiểm soát, giảm thiểu rủi ro ảnh hưởng đến hệ thống sản xuất. Đồng thời, chiến lược này cũng cho phép tích hợp các thay đổi một cách incremental, giúp hệ thống duy trì ổn định và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
AA solid line joining two class boxes
BA dashed line joining two class boxes
CA diamond touching the upper class box
DAn arrowhead touching the upper class box
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong sơ đồ lớp, mối quan hệ giữa các lớp được thể hiện bằng các đường thẳng. Mối quan hệ liên kết (association) được thể hiện bằng đường thẳng liền (solid line). Đường thẳng liền nối giữa hai hộp lớp thể hiện mối quan hệ giữa các lớp. Ví dụ, nếu có một lớp 'Sinh viên' và một lớp 'Lớp học', thì mối quan hệ giữa chúng có thể được thể hiện bằng đường thẳng liền nối giữa hai hộp lớp 'Sinh viên' và 'Lớp học'. Điều này cho thấy rằng một sinh viên có thể tham gia vào một lớp học.
AA hardware module.
BA single database.
CA logical module grouping related functionality.
DOnly the user interface.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong kiến trúc phần mềm, một subsystem (tạm dịch: mô-đun phụ) là một nhóm các mô-đun logic được nhóm lại để thực hiện một chức năng cụ thể. Nó là một phần quan trọng trong kiến trúc phần mềm, giúp phân chia và quản lý các chức năng phức tạp. Mô-đun phụ thường được thiết kế để có thể hoạt động độc lập, nhưng vẫn có thể giao tiếp với các mô-đun khác trong hệ thống. Điều này giúp tăng cường tính linh hoạt, dễ bảo trì và mở rộng hệ thống. Ví dụ, trong một hệ thống quản lý bán hàng, mô-đun phụ có thể bao gồm các chức năng như quản lý hàng hóa, quản lý đơn hàng, quản lý khách hàng, v.v. Mỗi mô-đun phụ sẽ được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, nhưng vẫn có thể giao tiếp với các mô-đun khác để thực hiện các chức năng phức tạp hơn.
AClass diagram and sequence diagram
BSequence diagram and communication diagram
CClass diagram and communication diagram
DStatechart and communication diagram
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →UML (Unified Modeling Language) là một ngôn ngữ mô hình hóa được sử dụng để mô tả và thiết kế các hệ thống phần mềm. Trong đó, có hai loại sơ đồ tương tác quan trọng là sơ đồ chuỗi (Sequence Diagram) và sơ đồ giao tiếp (Communication Diagram). Sơ đồ chuỗi được sử dụng để mô tả các giao dịch giữa các đối tượng trong hệ thống, trong khi sơ đồ giao tiếp được sử dụng để mô tả các giao tiếp giữa các đối tượng. Cả hai loại sơ đồ này đều giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ về giao tiếp và tương tác giữa các thành phần trong hệ thống.
AOne-to-one
BOne-to-many
CMany-to-many
DNone of the above
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Trong thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ, mối quan hệ giữa các bảng thường đòi hỏi khóa ngoại (foreign key) khi có mối quan hệ một đến nhiều (one-to-many). Điều này có nghĩa là một bản ghi trong bảng chủ (parent table) có thể liên quan đến nhiều bản ghi trong bảng con (child table). Ví dụ, một khách hàng có thể đặt nhiều đơn hàng, nhưng một đơn hàng chỉ thuộc về một khách hàng. Khóa ngoại giúp liên kết các bảng này và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
How is a concurrent service designed?4 lựa chọn
AOne object that responds to requests from clients
BMultiple objects that respond to requests from clients
COne subsystem that responds to requests from clients
DMultiple subsystems that respond to requests from clients
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Một dịch vụ đồng thời được thiết kế như thế nào? Dịch vụ đồng thời là một mô hình thiết kế phần mềm giúp các dịch vụ có thể hoạt động cùng lúc mà không ảnh hưởng đến nhau. Để thiết kế một dịch vụ đồng thời, chúng ta cần tạo ra nhiều đối tượng (object) khác nhau, mỗi đối tượng sẽ chịu trách nhiệm xử lý một loại yêu cầu từ khách hàng (client). Ví dụ, nếu chúng ta đang thiết kế một dịch vụ đồng thời để quản lý các đơn hàng, mỗi đối tượng sẽ chịu trách nhiệm xử lý một loại yêu cầu khác nhau như tạo đơn hàng, cập nhật trạng thái đơn hàng, v.v. Điều này giúp tăng hiệu suất và giảm thiểu thời gian chờ đợi khi xử lý các yêu cầu từ khách hàng.
Đi tiếp từ đây
Kỳ khác cùng môn
Summer 2025Về lát
Cuối kỳ · SWD392