Câu hỏi: WDU203c Thiết kế UI UX – Bộ ôn tập thi lại số 1
50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn WDU203c - Thiết kế UI/UX, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.
Danh sách câu hỏi
40/50 câuCòn 10
AEnhancing participant engagement
BIncreasing survey length
CUsing complex question formats
DEmphasizing irrelevant information
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Enhancing participant engagement". Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm khi làm khảo sát nghĩa là coi người trả lời như người dùng của bảng hỏi: câu chữ rõ ràng, thứ tự hợp lý, độ dài vừa phải, giao diện dễ điền trên điện thoại. Nhờ vậy người tham gia chịu khó đọc, trả lời đến cuối và trả lời cẩn thận, tức tăng sự gắn kết, kéo theo tỷ lệ hoàn thành và chất lượng dữ liệu cao hơn. "Increasing survey length" đi ngược lại, vì bảng hỏi dài gây mệt và làm nhiều người bỏ dở hoặc trả lời qua loa. "Using complex question formats" làm tăng gánh nặng nhận thức, người trả lời dễ hiểu sai hoặc chọn bừa. "Emphasizing irrelevant information" làm xao nhãng khỏi câu hỏi chính và khiến người tham gia mất kiên nhẫn, trái với tinh thần tôn trọng thời gian của người dùng.
ATo ensure the survey is completed quickly
BTo reduce the number of questions needed
CTo gather data from users who best represent the intended audience
DTo simplify the data analysis process
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To gather data from users who best represent the intended audience". Target population (quần thể mục tiêu) là tập người mà kết luận của khảo sát muốn nói tới, ví dụ người dùng thường xuyên của một ứng dụng ngân hàng; xác định rõ nhóm này thì mới chọn được nguồn tuyển và mẫu phù hợp, để câu trả lời phản ánh đúng những người sẽ dùng sản phẩm chứ không phải một nhóm tình cờ. "To ensure the survey is completed quickly" sai vì tốc độ hoàn thành phụ thuộc độ dài và cách viết câu hỏi. "To reduce the number of questions needed" sai vì số câu hỏi do mục tiêu nghiên cứu quyết định. "To simplify the data analysis process" sai vì phân tích dễ hay khó phụ thuộc loại câu hỏi và loại dữ liệu; xác định quần thể là để dữ liệu có giá trị, không phải để việc phân tích nhẹ đi.
ARespondent
BInstrument
CFrame
DPopulation
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Instrument". Trong nghiên cứu khảo sát, instrument (công cụ khảo sát) là bộ câu hỏi cùng cách sắp xếp, lời hướng dẫn và thang trả lời mà người tham gia nhận được, tức bảng hỏi hoàn chỉnh. "Respondent" là người trả lời khảo sát, chủ thể điền bảng hỏi chứ không phải bản thân các câu hỏi. "Frame" là sampling frame (khung chọn mẫu), danh sách những người có thể được mời tham gia, như danh sách email sinh viên của một trường. "Population" là quần thể, toàn bộ nhóm người mà nghiên cứu muốn rút ra kết luận, ví dụ mọi người dùng của một ứng dụng. Mẫu được chọn từ khung, khung đại diện cho quần thể, còn instrument là thứ ta đưa cho mẫu ấy trả lời.
ABy asking long, open-ended questions
BBy using complex skip patterns and technical jargon
CBy keeping surveys simple, clear, and to the point
DBy asking personal questions to gather detailed insights
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By keeping surveys simple, clear, and to the point". Cognitive burden (gánh nặng nhận thức) là lượng công sức trí óc người trả lời phải bỏ ra để hiểu câu hỏi, nhớ lại thông tin và chọn câu trả lời; gánh nặng càng lớn thì người ta càng dễ trả lời qua loa hoặc bỏ dở, nên khảo sát cần câu chữ ngắn gọn, rõ nghĩa và chỉ hỏi điều thật cần. "By asking long, open-ended questions" làm tăng gánh nặng vì người trả lời phải tự viết dài, rất dễ bỏ qua. "By using complex skip patterns and technical jargon" cũng tăng gánh nặng: luồng nhảy câu rối khiến người trả lời lạc hướng, còn thuật ngữ chuyên môn khiến họ không hiểu đang được hỏi gì. "By asking personal questions to gather detailed insights" làm người trả lời khó chịu và phải cân nhắc có nên khai hay không, nên dễ bỏ ngang chứ không giúp nhẹ việc trả lời.
ABy only testing users from one geographic location
BBy allowing researchers to gather feedback from participants across multiple locations
CBy ensuring that all participants use the same device
DBy limiting participant access to users with specific skills
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "By allowing researchers to gather feedback from participants across multiple locations". Remote testing (kiểm thử từ xa) cho người tham gia dùng sản phẩm tại nhà hoặc nơi làm việc của họ qua chia sẻ màn hình hay nền tảng kiểm thử trực tuyến, nên nhà nghiên cứu không bị giới hạn ở những người đến được phòng lab. Nhờ đó có thể tuyển người ở nhiều tỉnh thành, quốc gia, múi giờ và hoàn cảnh khác nhau, kể cả người khó di chuyển. "By only testing users from one geographic location" sai vì gói gọn một nơi làm giảm chứ không tăng tính đa dạng. "By ensuring that all participants use the same device" sai vì đồng nhất thiết bị là đặc điểm của buổi test tại lab, còn từ xa thì người tham gia dùng thiết bị của chính họ, đó cũng là một nguồn đa dạng. "By limiting participant access to users with specific skills" sai vì giới hạn theo kỹ năng thu hẹp tập người tham gia.
26Which of the following is NOT a best practice when creating ordinal closed-ended questions?4 lựa chọn
AProvide a balanced scale
BUse specific metrics rather than vague quantifiers
CAvoid labeling response categories
DChoose between unipolar and bipolar scales
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Avoid labeling response categories". Câu hỏi đóng dạng thứ bậc (ordinal) yêu cầu người trả lời chọn một mức trên thang, và thực hành tốt là gắn nhãn chữ cho mọi mức, ví dụ từ "Rất không hài lòng" đến "Rất hài lòng", để ai cũng hiểu mỗi mức giống nhau; bỏ nhãn khiến mỗi người diễn giải một kiểu nên đây là điều KHÔNG nên làm. Ba phương án kia đều là thực hành tốt nên không được chọn. "Provide a balanced scale" đúng vì số mức tích cực và tiêu cực bằng nhau giúp thang không đẩy người trả lời về một phía. "Use specific metrics rather than vague quantifiers" đúng vì hỏi theo mốc cụ thể như "mỗi tuần vài lần" rõ hơn chữ "thường xuyên" vốn mỗi người hiểu khác nhau. "Choose between unipolar and bipolar scales" đúng vì cần chọn thang đơn cực (từ không đến rất nhiều) hay lưỡng cực (từ rất tệ đến rất tốt) cho khớp với khái niệm đang đo.
ACost
BRespondent burden
CSampling frame
DFlexibility
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Sampling frame". Survey mode (hình thức khảo sát) là kênh thực hiện khảo sát như trực tuyến, qua điện thoại, gặp mặt hay phiếu giấy; các hình thức được so với nhau trên những chiều như chi phí, gánh nặng cho người trả lời và độ linh hoạt. Sampling frame (khung chọn mẫu) là danh sách từ đó rút ra mẫu, ví dụ danh sách email khách hàng; nó thuộc khâu chọn mẫu chứ không phải một chiều để so sánh các hình thức. "Cost" là một chiều vì khảo sát trực tuyến rẻ hơn nhiều so với phỏng vấn trực tiếp. "Respondent burden" là một chiều vì mỗi hình thức đòi người trả lời một mức công sức khác nhau. "Flexibility" là một chiều vì phỏng vấn viên có thể giải thích và hỏi thêm, còn bảng hỏi tự điền thì cố định.
AThey guarantee higher response rates
BThey eliminate the need for data analysis
CThey allow for quick data collection from a broad audience
DThey ensure more accurate responses than in-person interviews
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They allow for quick data collection from a broad audience". Khảo sát trực tuyến gửi được qua email, mạng xã hội hay ngay trong ứng dụng, nên trong thời gian ngắn và với chi phí thấp có thể thu câu trả lời từ rất nhiều người ở nhiều nơi, kết quả lại được tổng hợp tự động. "They guarantee higher response rates" sai vì khảo sát trực tuyến thường có tỷ lệ phản hồi thấp, người nhận dễ bỏ qua email hay đường link. "They eliminate the need for data analysis" sai vì dữ liệu dù được gom tự động vẫn phải làm sạch, phân tích và diễn giải. "They ensure more accurate responses than in-person interviews" không đúng: không có người hỏi thì không thể hỏi lại để làm rõ, người trả lời có thể đọc lướt hay hiểu sai câu hỏi; ưu điểm đôi khi có là giảm áp lực xã hội với câu hỏi nhạy cảm, nhưng không vì thế mà chính xác hơn nói chung.
ACoverage Error
BSampling Error
CMeasurement error
DNonresponse Error
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Measurement error". Trong khảo sát, measurement error (sai số đo lường) xuất hiện khi câu hỏi không đo đúng khái niệm mình quan tâm, ví dụ muốn đo mức hài lòng với ứng dụng nhưng lại hỏi "Bạn mở ứng dụng bao nhiêu lần mỗi ngày?", hoặc câu chữ mơ hồ khiến mỗi người hiểu một kiểu. "Coverage Error" (sai số bao phủ) là khi danh sách dùng để chọn mẫu không bao trùm đúng tổng thể, như khảo sát qua email bỏ sót người không dùng email. "Sampling Error" (sai số chọn mẫu) là chênh lệch tự nhiên giữa kết quả của mẫu và của toàn tổng thể chỉ vì ta chỉ hỏi một phần. "Nonresponse Error" (sai số không phản hồi) là khi người không trả lời khác biệt có hệ thống với người trả lời, làm lệch kết quả. Ba loại này liên quan tới việc chọn ai và ai trả lời, không phải câu hỏi đo sai khái niệm.
ATo increase error
BFor accurate data
CTo prioritize stakeholders
DTo reduce sampling needs
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "For accurate data". Khảo sát rõ ràng và ngắn giúp người trả lời hiểu câu hỏi giống nhau và không mệt mỏi bỏ dở hoặc trả lời qua loa ở cuối, nhờ đó giảm sai lệch đo lường và sai lệch do không phản hồi, dữ liệu thu về chính xác hơn. Ví dụ một khảo sát năm phút với từ ngữ đơn giản sẽ có ít câu bỏ trống và ít người chọn bừa hơn một khảo sát nửa giờ đầy thuật ngữ. "To increase error" sai ngược hẳn, mục tiêu là giảm lỗi. "To prioritize stakeholders" sai vì thiết kế khảo sát gọn là để phục vụ người trả lời và chất lượng dữ liệu, không liên quan đến việc ưu tiên các bên liên quan. "To reduce sampling needs" sai vì cỡ mẫu do mục tiêu thống kê và đối tượng cần nghiên cứu quyết định, khảo sát rõ hơn không làm giảm số người cần hỏi.
ATo evaluate the technical performance of a product
BTo understand the needs, behaviors, and goals of users
CTo test the market viability of a product
DTo develop marketing strategies for a product
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To understand the needs, behaviors, and goals of users". User needs assessment (đánh giá nhu cầu người dùng) là bước nghiên cứu nhằm hiểu người dùng là ai, họ đang cố đạt mục tiêu gì, họ hiện làm việc đó ra sao và gặp khó khăn ở đâu, qua phỏng vấn, quan sát hay khảo sát; kết quả giúp xác định nên làm sản phẩm gì trước khi bàn đến làm thế nào. "To evaluate the technical performance of a product" thuộc kiểm thử kỹ thuật như tốc độ, độ ổn định, không phải nghiên cứu nhu cầu. "To test the market viability of a product" là nghiên cứu thị trường, xét quy mô và khả năng sinh lời, có thể dùng một phần dữ liệu người dùng nhưng mục tiêu khác. "To develop marketing strategies for a product" thuộc tiếp thị, tập trung vào cách quảng bá và bán, không phải tìm hiểu người dùng cần gì để thiết kế.
AII only
BIII only
CII and III
DI, II and III
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "I, II and III". Khi quan sát người dùng, cả ba lớp tín hiệu đều đáng ghi lại: bối cảnh vật lý như ánh sáng, tiếng ồn, thiết bị bên cạnh hay người xung quanh giải thích vì sao họ làm theo cách đó; những chỗ ngập ngừng hoặc bước sai cho thấy giao diện hay quy trình đang gây khó; lời bình buột miệng trong lúc làm cho biết họ nghĩ gì và kỳ vọng gì. "II only" bỏ sót cả bối cảnh lẫn lời nói của người dùng. "III only" chỉ giữ lời nói, trong khi người dùng thường không tự nhận ra chỗ mình vấp, nên người quan sát phải nhìn vào hành vi. "II and III" bỏ mất bối cảnh vật lý, vốn là lý do chính để quan sát tại nơi người dùng làm việc thay vì chỉ hỏi họ.
33Conducting an actual semi-structured interview is most consistently like which of the following activities?4 lựa chọn
AGolf, because negative events can affect your performance.
BDriving, because you have to navigate adversarial situations.
CPlaying jazz, because improvisation is required.
DRunning a marathon, because it is exhausting.
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Playing jazz, because improvisation is required.". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) có sẵn một protocol (kịch bản phỏng vấn) với các chủ đề và câu hỏi chính, nhưng người phỏng vấn phải liên tục ứng biến: đổi thứ tự, hỏi đào sâu khi người tham gia nhắc một chi tiết đáng chú ý, bỏ câu đã được trả lời, giống nhạc công jazz giữ giai điệu chủ đề rồi ngẫu hứng quanh nó. "Golf, because negative events can affect your performance." chỉ nói về tâm lý khi gặp sự cố, không nắm được bản chất linh hoạt của buổi phỏng vấn. "Driving, because you have to navigate adversarial situations." sai vì người tham gia là cộng sự chia sẻ trải nghiệm chứ không phải đối thủ. "Running a marathon, because it is exhausting." chỉ chạm tới sự mệt mỏi; đúng là phỏng vấn tốn nhiều sức tập trung, nhưng đó không phải đặc trưng nhất quán nhất của nó.
AResearch focused on numerical data and statistics
BResearch aimed at understanding user behaviors and motivations through observation and interviews
CResearch that uses large-scale surveys to gather user opinions
DResearch that tests the usability of a product through automated tools
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Research aimed at understanding user behaviors and motivations through observation and interviews". Qualitative research (nghiên cứu định tính) trong UX tìm hiểu vì sao và như thế nào: người dùng hành xử ra sao, động cơ và cảm nhận đằng sau là gì, thông qua quan sát, phỏng vấn với số ít người nhưng đi sâu. "Research focused on numerical data and statistics" mô tả nghiên cứu định lượng, tập trung vào con số và thống kê. "Research that uses large-scale surveys to gather user opinions" cũng thiên về định lượng vì khảo sát quy mô lớn cho dữ liệu đếm được trên số đông. "Research that tests the usability of a product through automated tools" sai vì công cụ tự động như đo lượt nhấp hay heatmap cho số liệu hành vi, không cho hiểu biết sâu về động cơ; kiểm thử khả dụng có người quan sát mới có thể mang tính định tính.
ATo display user interface designs
BTo organize and analyze qualitative data by grouping related observations
CTo showcase marketing strategies
DTo present statistical data in a visual format
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "To organize and analyze qualitative data by grouping related observations". Affinity wall (bức tường gom nhóm) dùng sau phỏng vấn hay quan sát: mỗi phát hiện ghi trên một mảnh giấy, nhóm gom các mảnh có ý nghĩa gần nhau thành cụm, đặt tên cụm và dần thấy chủ đề, nhu cầu nổi bật trong dữ liệu định tính. Ví dụ hàng chục câu than phiền rời rạc có thể quy về ba cụm: khó tìm sản phẩm, lo về phí và chậm giao hàng. "To display user interface designs" sai vì treo bản thiết kế để góp ý là một buổi critique, không phải affinity wall. "To showcase marketing strategies" sai vì đây là công cụ phân tích nghiên cứu, không phải trình bày chiến lược. "To present statistical data in a visual format" sai vì đó là việc của biểu đồ và dashboard, còn affinity wall xử lý dữ liệu định tính dạng chữ chứ không phải số liệu thống kê.
AYes/no questions
BRanking questions
COpen-ended questions
DMultiple choice
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Open-ended questions". Câu hỏi mở (open-ended) không đưa sẵn lựa chọn mà để người trả lời diễn đạt bằng lời của mình, ví dụ "Hãy kể lần gần nhất bạn gặp khó khi đặt vé trên ứng dụng"; vì không bị khung sẵn giới hạn, người trả lời thường kể chi tiết, nêu lý do và cả những điều nhà nghiên cứu chưa nghĩ tới. "Yes/no questions" chỉ cho một trong hai câu trả lời, nhanh để thống kê nhưng gần như không có chi tiết. "Ranking questions" yêu cầu xếp thứ tự các mục cho sẵn, cho biết mức ưu tiên tương đối nhưng không giải thích vì sao. "Multiple choice" giới hạn câu trả lời trong danh sách đã soạn, phù hợp khi đã biết các khả năng và cần đếm số lượng, chứ không khuyến khích trả lời chi tiết.
37Which of the following is a good open-ended question to ask in a semi-structured interview?4 lựa chọn
AHow many times a week do you use a GPS device recently?
BCan you tell me about the most recent time when you used a GPS device?
CWas the GPS interface poorly designed?
DWhy didn’t you use the landmark feature on your GPS device?
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Can you tell me about the most recent time when you used a GPS device?". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) có sẵn bộ câu hỏi định hướng nhưng để người tham gia kể bằng lời của họ; câu hỏi mở tốt mời họ kể lại một trải nghiệm cụ thể và gần đây, vì hỏi về lần gần nhất giúp họ nhớ chi tiết thật thay vì nói khái quát. "How many times a week do you use a GPS device recently?" là câu đóng, chỉ nhận về một con số, hợp với khảo sát hơn phỏng vấn. "Was the GPS interface poorly designed?" là câu dẫn dắt chỉ trả lời có hoặc không, lại gieo sẵn nhận định rằng thiết kế kém. "Why didn’t you use the landmark feature on your GPS device?" giả định sẵn rằng họ không dùng tính năng đó và dễ khiến họ phải bào chữa; câu hỏi vì sao kiểu này chỉ nên hỏi sau khi họ đã tự kể tới.
ADisregard the conflicting data as anomalies
BPrioritize the needs of the majority without further analysis
CRe-examine the data and possibly conduct follow-up research to understand the conflicts
DChoose the needs that align with the original design goals
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Re-examine the data and possibly conduct follow-up research to understand the conflicts". Nhu cầu mâu thuẫn giữa các người dùng là chuyện thường gặp và hay hé lộ những nhóm người dùng hoặc bối cảnh sử dụng khác nhau; cách làm đúng là xem lại dữ liệu, tìm nguyên nhân, và khi cần thì phỏng vấn hay quan sát bổ sung để hiểu mâu thuẫn đến từ đâu trước khi ra quyết định thiết kế. "Disregard the conflicting data as anomalies" vứt bỏ đúng thông tin có thể quan trọng nhất và làm thiết kế thiên lệch. "Prioritize the needs of the majority without further analysis" bỏ qua nhóm thiểu số có thể là người dùng then chốt, và quyết định khi chưa hiểu nguyên nhân. "Choose the needs that align with the original design goals" là confirmation bias (thiên kiến xác nhận): chỉ giữ dữ liệu khớp với ý định sẵn có, trong khi nghiên cứu sinh ra để kiểm tra lại chính các mục tiêu đó.
AThey are rigid and do not allow for exploration of new insights
BThey balance prepared questions with flexibility to explore new insights
CThey rely solely on open-ended questions without any structure
DThey focus on structured surveys with closed-ended questions
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "They balance prepared questions with flexibility to explore new insights". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) dùng một bộ câu hỏi chuẩn bị sẵn làm khung nhưng cho phép người phỏng vấn hỏi thêm, đổi thứ tự hay đào sâu khi người dùng nhắc tới điều bất ngờ; nhờ vậy vừa phủ đủ chủ đề cần hỏi vừa không bỏ lỡ phát hiện mới. "They are rigid and do not allow for exploration of new insights" mô tả phỏng vấn có cấu trúc chặt, ngược với bản chất linh hoạt của bán cấu trúc. "They rely solely on open-ended questions without any structure" mô tả phỏng vấn phi cấu trúc, giống một cuộc trò chuyện tự do không có khung. "They focus on structured surveys with closed-ended questions" là bảng hỏi khảo sát với câu hỏi đóng, không phải phỏng vấn và cũng không có chỗ để khai thác thêm.
40Which type of research method is best suited for gathering in-depth, narrative-based insights from users?4 lựa chọn
AQuantitative
BAnalytical
CQualitative
DStatistical
Lời giải
Mở trang câu hỏi này →Đáp án đúng: "Qualitative". Nghiên cứu định tính (qualitative research) như phỏng vấn sâu, quan sát tại chỗ hay nhật ký người dùng thu về lời kể, câu chuyện và hành vi chi tiết của một số ít người, giúp trả lời "vì sao" và "như thế nào", đúng loại hiểu biết sâu dạng tường thuật mà câu hỏi nêu. Ví dụ nghe một người mẹ kể từng bước chị đặt lịch tiêm cho con cho thấy những lúc lo lắng mà số liệu không ghi được. "Quantitative" sai vì định lượng thu con số trên nhiều người để đo "bao nhiêu", không cho câu chuyện sâu. "Analytical" chỉ cách đánh giá dựa trên phân tích của chuyên gia như heuristic evaluation, không thu dữ liệu từ lời kể của người dùng. "Statistical" là cách xử lý dữ liệu số, gắn với định lượng, nên cũng không phù hợp với nhu cầu hiểu sâu bằng tường thuật.