Danh sách câu hỏi của đề

Câu hỏi: WDU203c Thiết kế UI UX – Bộ ôn tập cuối kỳ số 2

50 câu trắc nghiệm kèm lời giải của môn WDU203c - Thiết kế UI/UX, xếp đúng thứ tự trong đề. Trang 2/3 — câu 21–40.

Danh sách câu hỏi

40/50 câuCòn 10
AHigh response rates
BClear and concise questions
CAmbiguous or leading questions
DUse of multiple-choice questions
Lời giải
Đáp án đúng: "Ambiguous or leading questions". Chất lượng dữ liệu khảo sát phụ thuộc vào việc mọi người hiểu câu hỏi giống nhau và trả lời thật lòng. Câu mơ hồ (ambiguous) như "Bạn có dùng ứng dụng thường xuyên không?" khiến mỗi người hiểu "thường xuyên" một kiểu, còn câu dẫn dắt (leading) như "Bạn thấy tính năng mới tiện lợi đến mức nào?" đã cài sẵn câu trả lời mong muốn, cả hai đều gây sai lệch đo lường (measurement error). "High response rates" sai vì tỉ lệ phản hồi cao giảm sai lệch do người không trả lời, là điều tốt chứ không phải nguồn lỗi. "Clear and concise questions" là chính cách phòng lỗi nên không thể là nguồn lỗi. "Use of multiple-choice questions" không tự gây lỗi, câu trắc nghiệm có các lựa chọn đầy đủ và loại trừ nhau còn giúp dữ liệu dễ so sánh, nó chỉ gây vấn đề khi danh sách lựa chọn thiếu hoặc chồng lấn.
Mở trang câu hỏi này →
AWireframes
BHi-Fi Prototype
CLo-Fi Prototype
DYes, wireframes need to look like a completely finished product
Lời giải
Đáp án đúng: "Hi-Fi Prototype". Hình là luồng màn hình của ứng dụng Questbook: màn đăng nhập có ảnh nền hang đá thật, logo chữ trang trí, ô tên đăng nhập và mật khẩu; mũi tên dẫn tới Home Screen với bốn nút tối màu có biểu tượng như Find & Join A Game, Host A Game, View Your Characters, Gameplay Tools và danh sách trận sắp diễn ra có ngày tháng cụ thể; rồi tới Character Roster và màn Character Creation với ô nhập, nút chọn, nút lưu, kèm lời ghi hành động của người dùng giữa các màn. Màu sắc, phông chữ, biểu tượng, nội dung thật và luồng màn hình nối theo hành động là đặc trưng của hi-fi prototype (mẫu thử độ trung thực cao), trông gần như sản phẩm hoàn chỉnh. "Wireframes" chỉ là khung đen trắng với hộp và nhãn giữ chỗ, không có ảnh nền hay đồ hoạ hoàn thiện. "Lo-Fi Prototype" thường là phác thảo giấy hoặc màn hình thô, không có màu sắc và phông chữ trau chuốt như ở đây. "Yes, wireframes need to look like a completely finished product" sai về khái niệm, vì wireframe cố ý không trông như sản phẩm hoàn chỉnh để người xem tập trung góp ý cấu trúc, và câu này cũng không trả lời câu hỏi đang hỏi đây là loại gì.
Mở trang câu hỏi này →
ACheck map, Help, Activate function “Robbery”
BCheck map, Create a post, Log Out
CCustomize automatic functions, Help, Log Out
DChange security code, Create a post, Check recent events
Lời giải
Đáp án đúng: "Check map, Help, Activate function “Robbery”". Hình là mục 1.1 Key tasks trong phần wireframe của một ứng dụng chống cướp, gồm bảng mười một key task (tác vụ chính, những việc ứng dụng phải làm để người dùng đạt mục tiêu) kèm mô tả: Register and Login, Set Security Code, Report an event, Check map, Customize automatic functions, Change security Code, Delete account, Help, Cancel function “Robbery”, Check recent events và Activate function “Robbery”. Ba tác vụ trong đáp án đều có trong bảng, ở các dòng số 4, 8 và 11. "Check map, Create a post, Log Out" sai vì bảng không có tác vụ tạo bài đăng hay đăng xuất. "Customize automatic functions, Help, Log Out" có hai tác vụ nằm trong bảng nhưng đăng xuất thì không. "Change security code, Create a post, Check recent events" cũng lẫn tác vụ tạo bài đăng, một chức năng không được xác định trong danh sách. Liệt kê key task như vậy là bước làm trước khi vẽ wireframe, để mỗi màn hình phục vụ một tác vụ rõ ràng.
Mở trang câu hỏi này →
ACensus
BSampling Frame
CProbability
DConvenience
Lời giải
Đáp án đúng: "Sampling Frame". Câu hỏi tìm thứ KHÔNG phải một kiểu lấy mẫu. Sampling frame (khung chọn mẫu) là danh sách hay nguồn dùng để rút mẫu, ví dụ danh bạ email của toàn bộ khách hàng; nó là đầu vào của việc lấy mẫu chứ không phải một cách lấy mẫu, nên đây là đáp án. Các phương án kia đều được xếp là kiểu lấy mẫu nên không được chọn: "Census" (điều tra toàn bộ) là trường hợp lấy tất cả mọi người trong tổng thể, như khảo sát mọi nhân viên của một công ty nhỏ; "Probability" (lấy mẫu xác suất) chọn ngẫu nhiên để mỗi người có xác suất được chọn biết trước, giúp suy rộng kết quả; "Convenience" (lấy mẫu thuận tiện) chọn người dễ tiếp cận như bạn học hay khách đang có mặt, nhanh nhưng dễ lệch.
Mở trang câu hỏi này →
AAsking people who use a site’s shopping cart how they feel about that experience.
BKeep the survey as short as you can without compromising quality.
CReduce the complexity of questions by making them easy to understand.
DAsking one group of respondents to forward the survey invite to their social networks.
Lời giải
Đáp án đúng: "Asking one group of respondents to forward the survey invite to their social networks.". Câu hỏi tìm cách KHÔNG giảm gánh nặng cho người trả lời. Nhờ người đã trả lời chuyển tiếp lời mời cho bạn bè là kỹ thuật tuyển mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling); nó không làm khảo sát dễ hơn mà còn giao thêm việc tuyển người cho chính người trả lời, nên đây là đáp án. "Keep the survey as short as you can without compromising quality." là cách giảm gánh nặng điển hình vì ít câu thì ít thời gian và ít mệt mỏi. "Reduce the complexity of questions by making them easy to understand." cũng giảm gánh nặng nhận thức, người trả lời không phải đoán ý câu hỏi. "Asking people who use a site’s shopping cart how they feel about that experience." nhắm vào người vừa trải qua đúng điều được hỏi, nên họ trả lời từ trải nghiệm còn mới, không phải nhớ lại hay hình dung, vì vậy được xem là cách giữ câu hỏi dễ trả lời và không được chọn.
Mở trang câu hỏi này →
AThey guarantee higher response rates
BThey eliminate the need for data analysis
CThey allow for quick data collection from a broad audience
DThey ensure more accurate responses than in-person interviews
Lời giải
Đáp án đúng: "They allow for quick data collection from a broad audience". Khảo sát trực tuyến gửi được qua email, mạng xã hội hay ngay trong ứng dụng, nên trong thời gian ngắn và với chi phí thấp có thể thu câu trả lời từ rất nhiều người ở nhiều nơi, kết quả lại được tổng hợp tự động. "They guarantee higher response rates" sai vì khảo sát trực tuyến thường có tỷ lệ phản hồi thấp, người nhận dễ bỏ qua email hay đường link. "They eliminate the need for data analysis" sai vì dữ liệu dù được gom tự động vẫn phải làm sạch, phân tích và diễn giải. "They ensure more accurate responses than in-person interviews" không đúng: không có người hỏi thì không thể hỏi lại để làm rõ, người trả lời có thể đọc lướt hay hiểu sai câu hỏi; ưu điểm đôi khi có là giảm áp lực xã hội với câu hỏi nhạy cảm, nhưng không vì thế mà chính xác hơn nói chung.
Mở trang câu hỏi này →
AAsk multiple questions in one item
BProvide a vague question stem
CUse non-biasing probes
DForce respondents to choose from a list
Lời giải
Đáp án đúng: "Use non-biasing probes". Với câu hỏi mở trong khảo sát, probe (câu hỏi gợi thêm) giúp người trả lời viết chi tiết hơn, và nó phải trung lập, ví dụ "Bạn có thể kể thêm về trải nghiệm đó không?" thay vì "Tính năng mới tiện hơn hẳn phải không?", để không dẫn dắt câu trả lời theo ý người hỏi. "Ask multiple questions in one item" tạo câu hỏi kép (double-barreled), người trả lời không biết đáp phần nào và dữ liệu không phân tích được. "Provide a vague question stem" khiến mỗi người hiểu câu hỏi một kiểu nên câu trả lời không so sánh được với nhau. "Force respondents to choose from a list" biến câu hỏi thành câu đóng, mất đúng ưu điểm của câu hỏi mở là để người trả lời dùng lời của mình.
Mở trang câu hỏi này →
AUse only yes/no questions
BMix rating and open questions
CTest one design per user group
DAvoid using visual mockups
Lời giải
Đáp án đúng: "Mix rating and open questions". Preference test (kiểm thử ưa thích) cho người tham gia xem các phương án thiết kế rồi hỏi họ thích bản nào; câu hỏi chấm điểm, ví dụ thang 1 đến 5 cho mức tin cậy của từng trang thanh toán, cho số liệu so sánh được, còn câu hỏi mở như "Điều gì khiến bạn chọn bản này?" cho biết lý do đằng sau lựa chọn. Kết hợp cả hai mới vừa đo được mức độ vừa hiểu được vì sao. "Use only yes/no questions" sai vì câu hỏi có/không quá thô, không đo được mức độ ưa thích và không khai thác lý do. "Test one design per user group" là kiểu A/B testing đo hành vi giữa hai nhóm; preference test cần cùng một người nhìn cả hai bản để so sánh trực tiếp. "Avoid using visual mockups" đi ngược bản chất phương pháp, vì người tham gia phải nhìn thấy thiết kế thì mới nói được mình thích bản nào.
Mở trang câu hỏi này →
AYou should frame incentives as gifts, not as payment.
BIncentives given *before* the survey are more effective.
CThe more money you offer, the more likely people are to participate.
DLotteries (a chance to win a larger reward) are not very effective as incentives.
Lời giải
Đáp án đúng: "The more money you offer, the more likely people are to participate.". Phần thưởng vật chất có tác dụng nhưng không tăng đều theo số tiền: quá một mức vừa phải, trả thêm tiền gần như không kéo thêm người tham gia, lại có thể thu hút người trả lời qua loa chỉ để lấy thưởng, nên đây là phát biểu ít đúng nhất. "You should frame incentives as gifts, not as payment." là lời khuyên đúng, vì coi phần thưởng là món quà gợi tâm lý có qua có lại, còn coi là tiền công khiến người ta so nó với giá trị thời gian của mình. "Incentives given *before* the survey are more effective." đúng vì phần thưởng tặng trước, không kèm điều kiện, tạo cảm giác muốn đáp lại thiện chí nên tỉ lệ trả lời cao hơn so với hứa thưởng sau. "Lotteries (a chance to win a larger reward) are not very effective as incentives." đúng vì một cơ hội trúng thưởng không chắc chắn có sức hút yếu hơn một phần thưởng nhỏ nhưng chắc chắn dành cho mọi người.
Mở trang câu hỏi này →
AOrdinal closed-ended
BDescriptive open-ended
CNominal closed-ended
DList-of-items open-ended
Lời giải
Đáp án đúng: "Nominal closed-ended". Câu hỏi closed-ended (câu hỏi đóng) cho sẵn các lựa chọn; loại nominal (định danh) đưa ra những hạng mục không có thứ tự và loại trừ nhau, người trả lời chọn đúng một, ví dụ hỏi bạn dùng hệ điều hành nào với các mục Android, iOS hay khác. "Ordinal closed-ended" cũng là câu hỏi đóng nhưng các lựa chọn có thứ tự, như thang mức độ hài lòng từ rất không hài lòng đến rất hài lòng, nên không khớp yêu cầu không có thứ tự. "Descriptive open-ended" là câu hỏi mở để người trả lời tự mô tả bằng lời, không có danh mục chọn sẵn. "List-of-items open-ended" là câu hỏi mở yêu cầu liệt kê nhiều mục, như kể tên các ứng dụng bạn dùng hằng ngày, cũng không cung cấp hạng mục loại trừ nhau.
Mở trang câu hỏi này →
ALeading the participant to a specific answer
BBeing open-ended to encourage detailed responses
CBeing complex and technical
DRequiring yes or no answers
Lời giải
Đáp án đúng: "Being open-ended to encourage detailed responses". Câu hỏi mở, kiểu "Hãy kể lần gần nhất bạn đặt vé xem phim trên điện thoại", để người tham gia tự diễn đạt theo cách của mình, nhờ đó bộc lộ chi tiết, bối cảnh và lý do mà nhà nghiên cứu chưa nghĩ tới; đây là đặc điểm cốt lõi của câu hỏi phỏng vấn tốt. "Leading the participant to a specific answer" là câu hỏi dẫn dắt, gài sẵn ý của người hỏi nên làm sai lệch dữ liệu. "Being complex and technical" khiến người tham gia khó hiểu, dễ trả lời đại hoặc ngại nói thật vì sợ tỏ ra không biết. "Requiring yes or no answers" là câu hỏi đóng, chỉ cho một chữ và chặn mất phần giải thích; câu hỏi đóng hợp với khảo sát cần đếm nhanh hơn là với phỏng vấn cần hiểu sâu.
Mở trang câu hỏi này →
ATalk about what other participants have been saying.
BMake small talk at first.
CListen and observe how they respond.
DAdopt a learning mindset.
Lời giải
Đáp án đúng: "Talk about what other participants have been saying.". Rapport (sự tin cậy, thoải mái giữa hai bên) giúp người được phỏng vấn cởi mở kể thật. Kể lại lời người tham gia khác vừa phá tính bảo mật, khiến người đối diện lo lời mình cũng bị đem đi kể, vừa dẫn dắt câu trả lời theo ý người khác, nên đây là việc không nên làm. "Make small talk at first." là cách làm ấm đầu buổi được khuyên dùng, vài câu chuyện phiếm giúp người tham gia bớt căng thẳng. "Listen and observe how they respond." là kỹ năng cốt lõi của người phỏng vấn, lắng nghe và để ý ngôn ngữ cơ thể cho thấy mình tôn trọng và giúp điều chỉnh câu hỏi. "Adopt a learning mindset." nghĩa là coi người tham gia là chuyên gia về trải nghiệm của họ và mình đến để học, thái độ này khiến họ thấy được lắng nghe và sẵn lòng chia sẻ hơn.
Mở trang câu hỏi này →
AI only
BII only
CI and II
DII and III
Lời giải
Đáp án đúng: "I and II". User needs assessment (đánh giá nhu cầu người dùng) có giá trị nhất khi kết quả còn kịp định hướng thiết kế: trước khi thiết kế một sản phẩm hay dịch vụ mới để biết nên làm gì, và trước khi tính chuyện thiết kế lại sản phẩm hiện có để biết nhu cầu nào chưa được đáp ứng. "I only" bỏ sót trường hợp thiết kế lại, trong khi sản phẩm cũ cũng cần hiểu lại người dùng vì nhu cầu thay đổi theo thời gian. "II only" bỏ sót trường hợp sản phẩm mới, nơi việc tìm hiểu nhu cầu lại quan trọng nhất. "II and III" sai vì thời điểm ngay trước khi phát hành, khi thiết kế đã xong, là quá muộn để đánh giá nhu cầu; lúc đó thay đổi hướng rất tốn kém, và việc phù hợp hơn là kiểm thử khả năng sử dụng.
Mở trang câu hỏi này →
ATo summarize the interviewee’s answers
BTo prompt the interviewee to talk about irrelevant topics
CTo dig deeper into the interviewee’s responses and gain more detail
DTo end the interview once the main questions are answered
Lời giải
Đáp án đúng: "To dig deeper into the interviewee’s responses and gain more detail". Follow-up question (câu hỏi nối tiếp) là câu người phỏng vấn đặt ra ngay sau một câu trả lời để đào sâu hơn, chẳng hạn bạn có thể kể cụ thể hơn không hay lúc đó bạn đã làm gì tiếp theo; nhờ đó lộ ra lý do, cảm xúc và chi tiết mà câu hỏi chính chưa chạm tới. "To summarize the interviewee’s answers" là việc tóm tắt để xác nhận đã hiểu đúng, có ích nhưng không phải vai trò chính của câu hỏi nối tiếp. "To prompt the interviewee to talk about irrelevant topics" sai vì câu hỏi nối tiếp bám theo điều người được phỏng vấn vừa nói, không kéo họ lạc đề. "To end the interview once the main questions are answered" sai vì câu hỏi nối tiếp mở rộng cuộc trò chuyện chứ không dùng để kết thúc nó.
Mở trang câu hỏi này →
AIt provides a focus for the interview that the interviewer keeps in mind throughout the interview.
BIt serves as a catch-all question to ask at the end of an interview.
CIt is a good opening question to ask during the interview.
DIt is a good way to elicit a summary of the interview participant's thoughts.
Lời giải
Đáp án đúng: "It provides a focus for the interview that the interviewer keeps in mind throughout the interview.". Overarching question (câu hỏi bao trùm) trong protocol phỏng vấn là câu hỏi nghiên cứu lớn mà cả buổi phỏng vấn phục vụ, ví dụ sinh viên lên kế hoạch ôn thi như thế nào; người phỏng vấn giữ nó trong đầu để quyết định khi nào đào sâu, khi nào kéo câu chuyện trở lại, chứ thường không hỏi thẳng nó ra. "It serves as a catch-all question to ask at the end of an interview." nhầm với câu kết kiểu còn điều gì bạn muốn chia sẻ thêm không. "It is a good opening question to ask during the interview." sai vì câu mở đầu nên nhẹ nhàng, cụ thể để tạo thiện cảm, còn câu bao trùm thường quá trừu tượng để hỏi ngay. "It is a good way to elicit a summary of the interview participant's thoughts." nhầm với câu tóm lược; câu hỏi bao trùm định hướng người phỏng vấn chứ không phải công cụ để người tham gia tự tổng kết.
Mở trang câu hỏi này →
ATo evaluate the technical performance of a product
BTo understand the needs, behaviors, and goals of users
CTo test the market viability of a product
DTo develop marketing strategies for a product
Lời giải
Đáp án đúng: "To understand the needs, behaviors, and goals of users". User needs assessment (đánh giá nhu cầu người dùng) là bước nghiên cứu nhằm hiểu người dùng là ai, họ đang cố đạt mục tiêu gì, họ hiện làm việc đó ra sao và gặp khó khăn ở đâu, qua phỏng vấn, quan sát hay khảo sát; kết quả giúp xác định nên làm sản phẩm gì trước khi bàn đến làm thế nào. "To evaluate the technical performance of a product" thuộc kiểm thử kỹ thuật như tốc độ, độ ổn định, không phải nghiên cứu nhu cầu. "To test the market viability of a product" là nghiên cứu thị trường, xét quy mô và khả năng sinh lời, có thể dùng một phần dữ liệu người dùng nhưng mục tiêu khác. "To develop marketing strategies for a product" thuộc tiếp thị, tập trung vào cách quảng bá và bán, không phải tìm hiểu người dùng cần gì để thiết kế.
Mở trang câu hỏi này →
AQualitative research focuses on understanding in-depth user behavior and experiences, while quantitative research focuses on numerical data
BQualitative research provides statistical data, while quantitative research focuses on user behavior
CQuantitative research is more subjective than qualitative research
DQualitative research involves automated data analysis
Lời giải
Đáp án đúng: "Qualitative research focuses on understanding in-depth user behavior and experiences, while quantitative research focuses on numerical data". Nghiên cứu định tính (qualitative) như phỏng vấn sâu hay quan sát tại chỗ trả lời câu hỏi "vì sao" và "như thế nào" qua lời kể và hành vi của ít người, còn nghiên cứu định lượng (quantitative) như khảo sát diện rộng hay số liệu phân tích trả lời "bao nhiêu" bằng con số có thể thống kê. Ví dụ analytics cho biết 40 phần trăm người bỏ giỏ hàng, phỏng vấn mới cho biết họ bỏ vì phí ship hiện quá muộn. "Qualitative research provides statistical data, while quantitative research focuses on user behavior" đảo ngược vai trò của hai loại. "Quantitative research is more subjective than qualitative research" sai vì định lượng dựa trên số đo chuẩn hoá nên ít phụ thuộc diễn giải hơn, chính định tính mới cần người nghiên cứu diễn giải nhiều. "Qualitative research involves automated data analysis" sai vì dữ liệu định tính thường được mã hoá và gom nhóm thủ công, ví dụ bằng affinity wall.
Mở trang câu hỏi này →
AHalf of the interview will be a questionnaire, the other half will be open-ended.
BHalf of the interview will be a questionnaire, the other half will be based on an interview protocol.
CWhile the interviewer uses an interview protocol as a guideline, the interview itself will often go off-script.
DThe interviewer and the interview participant should each expect to speak about half of the time.
Lời giải
Đáp án đúng: "While the interviewer uses an interview protocol as a guideline, the interview itself will often go off-script.". Semi-structured interview (phỏng vấn bán cấu trúc) dựa trên một interview protocol (đề cương phỏng vấn) gồm các chủ đề và câu hỏi chính, nhưng đề cương chỉ là kim chỉ nam; khi người tham gia nhắc tới điều đáng chú ý, người phỏng vấn sẵn sàng rời kịch bản để hỏi thêm. Phương án "the other half will be open-ended." sai vì phỏng vấn bán cấu trúc không chia đôi thành bảng hỏi và phần mở, mà đan xen khung và linh hoạt suốt buổi. Phương án "the other half will be based on an interview protocol." cũng sai vì không có nửa nào là bảng hỏi; toàn bộ buổi đều theo đề cương một cách mềm dẻo. Phương án "should each expect to speak about half of the time." sai vì người tham gia nên nói phần lớn thời gian, còn người phỏng vấn chủ yếu hỏi và lắng nghe.
Mở trang câu hỏi này →
AEthnographic research.
BContextual inquiry.
CUser needs assessment.
DSocio-technical extraction.
Lời giải
Đáp án đúng: "Socio-technical extraction.". Câu phủ định: cần tìm tên không dùng cho phương pháp nghiên cứu định tính đã học, tức đi tới nơi người dùng sống và làm việc, quan sát và phỏng vấn họ trong bối cảnh thật để hiểu nhu cầu. "Socio-technical extraction." không phải tên của phương pháp nào; cụm socio-technical (xã hội và kỹ thuật) chỉ một cách nhìn hệ thống, còn extraction gợi việc khai thác dữ liệu, nên đây là đáp án. "Ethnographic research." là tên đúng: nghiên cứu dân tộc học, người nghiên cứu hoà vào môi trường của người dùng để quan sát hành vi tự nhiên. "Contextual inquiry." cũng đúng: điều tra theo ngữ cảnh, vừa quan sát người dùng làm việc thật vừa hỏi họ theo kiểu thầy và người học việc. "User needs assessment." đúng nốt: đánh giá nhu cầu người dùng là tên gọi tổng quát cho chính quy trình thu thập và phân tích nhu cầu ấy.
Mở trang câu hỏi này →
AAvoid mistakes, because once a cluster is formed, it cannot be undone.
BCreate clusters of more than seven affinity notes.
CPut all notes that use the same word in a single cluster.
DBe willing to move notes and re-form clusters.
Lời giải
Đáp án đúng: "Be willing to move notes and re-form clusters.". Affinity wall (bức tường gom nhóm) là cách phân tích dữ liệu định tính từ dưới lên: mỗi quan sát ghi trên một mảnh giấy, nhóm dán lên tường rồi gom các mảnh có ý nghĩa gần nhau thành cụm và đặt tên cụm. Cấu trúc chỉ dần lộ ra trong quá trình làm, nên phải sẵn lòng chuyển mảnh giấy sang cụm khác hoặc tách, gộp lại các cụm khi hiểu thêm. "Avoid mistakes, because once a cluster is formed, it cannot be undone." sai vì giấy dán cốt để di chuyển, không có cụm nào là cố định. "Create clusters of more than seven affinity notes." sai vì cụm quá đông thường đang gộp nhiều ý khác nhau, nên tách nhỏ cho rõ nghĩa hơn là cố gom cho to. "Put all notes that use the same word in a single cluster." sai vì gom theo từ khoá trên bề mặt bỏ qua ý nghĩa, hai người cùng nói "chậm" có thể đang kể về giao hàng và về tải trang.
Mở trang câu hỏi này →