Đề thi trắc nghiệm

[SP26] Đề Thi Luyện Tập FE #5 (60 câu)

60Câu hỏi
Kinh tế chính trị Mác - LêninMôn học

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
60 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

60

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

10

Câu có lời giải

60

Câu có link chi tiết

60

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Hệ thống thể chế chưa đầy đủĐÚNG
BHệ thống thể chế tạm thời hiệu quả
CHệ thống thể chế có nhiều yếu tố thị trường và các loại thị trường
DThể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đồng bộ
Giải thích

Để hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chúng ta cần phải nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống thể chế đầy đủ và đồng bộ. Hệ thống thể chế chưa đầy đủ sẽ dẫn đến sự bất ổn và không chắc chắn trong quá trình phát triển kinh tế. Điều này sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của các doanh nghiệp, tạo điều kiện cho sự tham gia của các yếu tố thị trường và các loại thị trường khác nhau. Vì vậy, việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một yêu cầu cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định của nền kinh tế.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATiền quy ước
Tiền tượng trưngĐÚNG
CTiền ghi nợ
DTiền vàng
Giải thích

Tiền tượng trưng được hiểu là loại tiền có giá trị hay sức mua vượt xa chi phí sản xuất ra nó, hoặc giá trị của nó khi dùng vào việc khác, chứ không dùng làm tiền. Nó không phải là một loại tiền tệ thực sự, mà chỉ là một biểu tượng của giá trị. Trong nền kinh tế, tiền tượng trưng thường được sử dụng để thể hiện giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ, nhưng không phải để thực hiện các giao dịch thanh toán. Ví dụ, trong một số nền kinh tế, tiền giấy hoặc tiền điện tử có thể được sử dụng như tiền tượng trưng, vì giá trị của chúng không phải là thực tế.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Lao động trừu tượngĐÚNG
BLao động cụ thể
CGiá tiền cao thấp
DTuỳ vào công dụng của hàng hoá đó
Giải thích

Giá trị của hàng hóa được tạo ra từ lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Theo Karl Marx, lao động trừu tượng là quá trình lao động được trừu tượng hóa, tức là loại bỏ đi các yếu tố cụ thể và vật chất của lao động. Điều này cho phép chúng ta nhìn thấy giá trị của hàng hóa không chỉ dựa trên lao động cụ thể mà còn dựa trên thời gian lao động và sức lao động của người sản xuất. Lao động trừu tượng được tạo ra thông qua quá trình sản xuất hàng hóa, khi người lao động bỏ công sức và thời gian vào sản xuất hàng hóa. Giá trị của hàng hóa được tạo ra từ lao động trừu tượng này, chứ không phải từ giá tiền cao thấp hoặc tuỳ vào công dụng của hàng hóa đó. Vì vậy, lao động trừu tượng là yếu tố tạo ra giá trị của hàng hóa.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABa nguyên nhân
Bốn nguyên nhânĐÚNG
CNăm nguyên nhân
DSáu nguyên nhân
Giải thích

Độc quyền nhà nước trong chủ nghĩa tư bản thường hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố. Có bốn nguyên nhân chính dẫn đến sự hình thành độc quyền nhà nước. Thứ nhất, sự can thiệp của nhà nước vào hoạt động kinh tế. Nhà nước có thể tạo điều kiện thuận lợi cho một số doanh nghiệp lớn bằng cách cấp phép, cho vay hoặc cung cấp các dịch vụ công. Thứ hai, sự tập trung tài nguyên và công nghệ. Các doanh nghiệp lớn có thể có được tài nguyên và công nghệ cần thiết để cạnh tranh với các doanh nghiệp khác. Thứ ba, sự không công bằng trong quy định pháp luật. Nhà nước có thể tạo ra các quy định pháp luật không công bằng, ưu tiên cho một số doanh nghiệp lớn hơn. Thứ tư, sự thiếu cạnh tranh trong thị trường. Khi thị trường không có cạnh tranh, các doanh nghiệp lớn có thể dễ dàng duy trì độc quyền.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tưĐÚNG
BCuộc cách mạng công nghiệp lần thứ năm
CCuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba
DCuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai
Giải thích

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0) gắn liền với sự xuất hiện của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), in 3D, Internet vạn vật (IoT), thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR)... Đây là cuộc cách mạng công nghiệp lớn nhất và nhanh nhất trong lịch sử, mang lại nhiều cơ hội và thách thức cho con người. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đòi hỏi sự thay đổi lớn về công nghệ, sản xuất và quản lý, giúp tăng cường năng suất lao động, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tích luỹ nguyên thuỷĐÚNG
BSự phát triển mạnh mẽ của phương tiện giao thông vận tải nhờ đó mở rộng giao lưu buôn bán quốc tế
CSự tác động của quy luật giá trị
DSự điều tiết của nhà nước tư sản
Giải thích

Chủ nghĩa tư bản ra đời nhanh chóng là do sự tích luỹ nguyên thuỷ. Tích luỹ nguyên thuỷ là quá trình tập trung tài sản và quyền lực vào tay một số ít người giàu có, dẫn đến sự hình thành của giai cấp tư sản. Sự tích luỹ nguyên thuỷ tạo ra điều kiện thuận lợi cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản, bởi nó cung cấp nguồn lực và cơ sở vật chất cần thiết cho quá trình sản xuất và buôn bán. Đồng thời, sự tích luỹ nguyên thuỷ cũng tạo ra sự bất bình đẳng về tài sản và quyền lực, dẫn đến sự đấu tranh giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản. Quá trình tích luỹ nguyên thuỷ diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ trong thời kỳ tư bản chủ nghĩa, tạo ra sự khác biệt lớn về tài sản và quyền lực giữa các giai cấp.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Chủ nghĩa trọng thươngĐÚNG
BChủ nghĩa trọng nông
CChủ nghĩa tư bản
DChủ nghĩa xã hội
Giải thích

Hệ thống lý luận kinh tế chính trị đầu tiên nghiên cứu về nền sản xuất tư bản chủ nghĩa là Chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương là một hệ thống lý luận kinh tế chính trị được xây dựng bởi Adam Smith, một nhà kinh tế học người Scotland. Ông đã mô tả và phân tích các đặc điểm của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa, bao gồm sự tồn tại của các doanh nghiệp tư nhân, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp, và sự tập trung vào lợi nhuận. Chủ nghĩa trọng thương đã trở thành nền tảng cho các hệ thống lý luận kinh tế chính trị sau này, bao gồm cả Chủ nghĩa Marx-Lenin.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tự do cạnh tranhĐÚNG
BĐộc quyền
CTư bản
DSự ra đời của nhà nước
Giải thích

Tự do cạnh tranh là quá trình mà các doanh nghiệp được phép hoạt động và cạnh tranh với nhau trên thị trường mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Khi các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau, họ sẽ cố gắng tạo ra sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, giá cả cạnh tranh hơn để thu hút khách hàng. Quá trình này sẽ dẫn đến sự tập trung sản xuất, khi các doanh nghiệp mạnh hơn và có khả năng cạnh tranh tốt hơn sẽ mua lại hoặc hợp nhất các doanh nghiệp yếu hơn. Khi sự tập trung sản xuất này phát triển tới một mức độ nhất định, nó sẽ dẫn đến độc quyền, khi một hoặc một số doanh nghiệp có quyền độc quyền trên thị trường và không có đối thủ cạnh tranh.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Thể chế chính trịĐÚNG
Thể chế kinh tếĐÚNG
CThể chế văn hóa
Thể chế xã hộiĐÚNG
Giải thích

Khi phân chia thể chế theo các yếu tố cấu thành lĩnh vực cốt lõi của xã hội, chúng ta có thể phân loại thể chế thành các loại khác nhau. Thể chế chính trị liên quan đến hệ thống quyền lực và tổ chức của một xã hội, bao gồm các cơ quan chính quyền, hệ thống bầu cử và quy định pháp luật. Thể chế kinh tế liên quan đến hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ trong một xã hội. Thể chế xã hội liên quan đến các giá trị, chuẩn mực và quy tắc xã hội mà con người tuân theo. Tất cả các loại thể chế này đều đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và vận hành của một xã hội.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Giá cả của hàng hóaĐÚNG
BGiá trị của hàng hóa
CGiá trị sử dụng của hàng hóa
DGiá trị thặng dư của hàng hóa
Giải thích

Lạm phát là một hiện tượng kinh tế xảy ra khi giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng lên trong một thời gian nhất định. Mọi hình thức lạm phát đều làm tăng giá cả của hàng hóa. Khi lạm phát xảy ra, người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn để mua được cùng một lượng hàng hóa và dịch vụ. Điều này có thể dẫn đến giảm khả năng mua sắm của người tiêu dùng và giảm tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ. Giá cả tăng cao cũng có thể ảnh hưởng đến giá cả của hàng hóa và dịch vụ khác, tạo ra một chuỗi phản ứng kinh tế. Vì vậy, lạm phát có thể gây ra nhiều vấn đề cho nền kinh tế và người dân.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMua hàng hóa thấp hơn giá trị thật
BMua hàng hóa cao hơn giá trị thật
CMua hàng hóa bằng giá trị thật
Mua được hàng hóa sức lao độngĐÚNG
Giải thích

Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa Mác. Theo đó, giá trị thặng dư được hình thành từ việc người lao động tạo ra giá trị vượt quá giá trị của sản phẩm mà họ tiêu thụ. Điều này xảy ra khi người lao động sản xuất ra hàng hóa với giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà họ mua để sống và sản xuất. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa để bán, nhưng họ phải mua phân bón, giống lúa và các thiết bị khác để sản xuất. Nếu giá trị của lúa sau khi thu hoạch cao hơn giá trị của các hàng hóa mà họ mua, thì giá trị thặng dư được tạo ra. Giá trị thặng dư này là kết quả của lao động có giá trị cao hơn giá trị của hàng hóa mà người lao động tiêu thụ.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AGiá cả sản xuất
Giá trị thị trườngĐÚNG
CGiá cả hàng hóa
DGiá trị thặng dư
Giải thích

Cạnh tranh trong nội bộ ngành là quá trình mà các doanh nghiệp trong cùng một ngành sản xuất hàng hóa, dịch vụ cạnh tranh với nhau để giành thị phần trên thị trường. Điều này dẫn đến hình thành giá trị thị trường, bởi vì các doanh nghiệp phải điều chỉnh giá cả sản phẩm của mình để thu hút khách hàng và tăng cường cạnh tranh. Giá trị thị trường là giá mà khách hàng sẵn sàng trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ, và nó phản ánh giá trị thực tế của sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Trong cạnh tranh nội bộ ngành, giá trị thị trường được hình thành thông qua quá trình tương tác giữa các doanh nghiệp và khách hàng, và nó có thể thay đổi theo thời gian dựa trên các yếu tố như nhu cầu thị trường, cung cấp sản phẩm và dịch vụ, và chiến lược cạnh tranh của các doanh nghiệp.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuan hệ kinh tế xã hội
BQuan hệ xã hội, mang tính lịch sử
Quan hệ sản xuấtĐÚNG
DQuan hệ chính trị mang tính lợi ích
Giải thích

Lợi ích kinh tế được hiểu là những lợi ích mà con người nhận được từ quá trình sản xuất và trao đổi hàng hóa. Quan hệ sản xuất là khái niệm cơ bản để hiểu về lợi ích kinh tế. Quan hệ sản xuất bao gồm các yếu tố như lao động, tư liệu sản xuất và phương thức sản xuất. Nó quyết định cách thức sản xuất hàng hóa và dịch vụ, từ đó tạo ra lợi ích kinh tế cho con người. Quan hệ sản xuất có thể thay đổi theo thời gian và không gian, dẫn đến sự thay đổi của lợi ích kinh tế.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BTrồng trọt tách khỏi chăn nuôi
CNgành thương nghiệp ra đời
Thủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệpĐÚNG
Giải thích

Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ hai là quá trình hình thành và phát triển của các ngành công nghiệp mới, tách khỏi nông nghiệp. Đây là bước tiến quan trọng trong sự phát triển của xã hội, khi mà lao động được phân công và chuyên môn hóa hơn. Trong quá trình này, các ngành công nghiệp như thủ công nghiệp, công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ bắt đầu hình thành và phát triển, dẫn đến sự gia tăng của sản lượng và chất lượng sản phẩm. Điều này cũng tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành kinh tế khác và nâng cao đời sống của nhân dân.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Xã hội loài người càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng phong phú.ĐÚNG
BXã hội loài người càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng khan hiếm.
CXã hội loài người càng kém phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng kém phong phú.
DSản xuất càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng kém phong phú.
Giải thích

Nhận định đúng là "Xã hội loài người càng phát triển, sự tách biệt về sở hữu càng sâu sắc, hàng hoá được sản xuất ra càng phong phú.". Điều này có nghĩa là khi xã hội loài người phát triển, sự khác biệt về sở hữu tài sản giữa các cá nhân càng trở nên rõ ràng. Đồng thời, số lượng và đa dạng của hàng hóa sản xuất ra cũng tăng lên. Điều này là do sự phát triển của công nghệ và sản xuất, dẫn đến việc tạo ra nhiều sản phẩm hơn và chất lượng tốt hơn. Nhờ đó, cuộc sống của con người trở nên dễ dàng hơn và chất lượng cuộc sống được cải thiện.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AKinh tế thị trường đối lập với kinh tế tự nhiên
Kinh tế thị trường đối lập với các chế độ xã hộiĐÚNG
CKinh tế thị trường là thành tựu chung của nhân loại
DKinh tế thị trường phát triển mạnh nhất trong xã hội chủ nghĩa tư bản
Giải thích

Kinh tế thị trường là một hệ thống kinh tế được xây dựng dựa trên nguyên tắc cạnh tranh tự do và phân phối theo cơ chế thị trường. Nó đối lập với các chế độ xã hội tập trung, trong đó nhà nước hoặc các tổ chức xã hội có vai trò quyết định trong việc phân phối tài nguyên và sản phẩm. Kinh tế thị trường không phải là đối lập với kinh tế tự nhiên, vì nó vẫn dựa trên các quy luật tự nhiên của kinh tế. Thay vào đó, nó là thành tựu chung của nhân loại, được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Đặc biệt, kinh tế thị trường đã phát triển mạnh mẽ trong các nền kinh tế tư bản, nhưng cũng có thể được áp dụng trong các nền kinh tế xã hội chủ nghĩa. Vì vậy, câu sai khi nói về kinh tế thị trường là "Kinh tế thị trường phát triển mạnh nhất trong xã hội chủ nghĩa tư bản", vì nó không phản ánh đúng thực tế.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Vì lao động sản xuất hàng hóa có tính hai mặt là: lao động cụ thể và lao động trừu tượngĐÚNG
BVì có lao động giản đơn và lao động phức tạp
CVì có lao động quá khứ và lao động sống
DVì nhu cầu trong trao đổi hàng hóa
Giải thích

Hàng hóa có hai thuộc tính là giá trị và giá trị sử dụng vì lao động sản xuất hàng hóa có tính hai mặt là lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể là lao động được sử dụng để tạo ra một sản phẩm cụ thể, trong khi lao động trừu tượng là lao động được sử dụng để tạo ra một giá trị chung có thể được trao đổi với các sản phẩm khác. Điều này cho phép hàng hóa có giá trị và giá trị sử dụng, vì chúng có thể được sử dụng để thỏa mãn nhu cầu của con người và cũng có thể được trao đổi để lấy các sản phẩm khác. Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hóa là cơ sở cho giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATư bản hàng hóa
Tư bản tiền tệĐÚNG
CTư bản sản xuất
DTư bản tiêu dùng
Giải thích

Trong tuần hoàn tư bản, giai đoạn đầu tiên được gọi là giai đoạn lưu thông tư bản. Trong giai đoạn này, tư bản được chuyển đổi từ hình thái hàng hóa sang hình thái tiền tệ. Điều này diễn ra khi người sản xuất hàng hóa bán chúng trên thị trường để đổi lấy tiền. Tiền này sau đó được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ khác. Quá trình này thể hiện sự chuyển đổi của tư bản từ hình thái vật chất sang hình thái tiền tệ, tạo điều kiện cho việc tái sản xuất và mở rộng quy mô sản xuất. Trong giai đoạn lưu thông tư bản, tư bản tiền tệ trở thành yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất và tái sản xuất.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
5 LỰA CHỌN
Trí tuệ nhân tạo (AI)ĐÚNG
Vạn vật kết nối (IoT)ĐÚNG
Dữ liệu lớn (Big data)ĐÚNG
DCông nghệ sinh học
ECông nghệ 3D
Giải thích

Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 được đặc trưng bởi sự áp dụng rộng rãi của kỹ thuật số. Những yếu tố cốt lõi của kỹ thuật số trong cách mạng công nghiệp lần thứ 4 bao gồm Trí tuệ nhân tạo (AI), Vạn vật kết nối (IoT) và Dữ liệu lớn (Big data). Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp máy móc và thiết bị có khả năng tự học hỏi và cải thiện khả năng của mình. Vạn vật kết nối (IoT) cho phép các thiết bị và máy móc được kết nối với nhau và chia sẻ thông tin. Dữ liệu lớn (Big data) giúp các doanh nghiệp có thể phân tích và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu lớn. Những yếu tố này đã giúp cách mạng công nghiệp lần thứ 4 trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Sự hình thành chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa đã xoá nhòa sự khác nhau giữa c (tư bản bất biến) và v (tư bản khả biến)ĐÚNG
Do chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa luôn nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tếĐÚNG
CSự hình thành của giá trị thặng dư và chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa
DChi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa luôn luôn nhỏ hơn giá của hàng hóa bán ra
Giải thích

Phạm trù lợi nhuận được coi là hình thái thần bí hóa của giá trị thặng dư. Để hiểu nguyên nhân của việc này, chúng ta cần phân tích các yếu tố liên quan. Sự hình thành chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa đã làm nhòa đi sự khác nhau giữa tư bản bất biến (c) và tư bản khả biến (v). Điều này dẫn đến việc lợi nhuận không còn được nhìn nhận như một phần của giá trị thặng dư mà đã trở thành một khái niệm độc lập. Ngoài ra, chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa luôn nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế, điều này cũng góp phần vào việc thần bí hóa lợi nhuận. Vì vậy, sự hình thành chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa và sự khác biệt giữa chi phí sản xuất thực tế và chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa là hai nguyên nhân chính dẫn đến việc lợi nhuận trở thành một hình thái thần bí hóa của giá trị thặng dư.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐặc điểm của chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh
Mang tư bản đầu tư ở nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tạiĐÚNG
CMang hàng hóa ra nước ngoài để thực hiện giá trị của hàng hóa
DMang tư bản ra nước ngoài mua nguyên nhiên vật liệu sản xuất
Giải thích

Xuất khẩu tư bản là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa tư bản. Nó được định nghĩa là hành động mang tư bản đầu tư ra nước ngoài để sản xuất giá trị thặng dư tại nước ngoài sở tại. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp tư bản sẽ đầu tư vào các quốc gia khác để sản xuất hàng hóa và dịch vụ, sau đó xuất khẩu chúng ra thị trường quốc tế để kiếm lợi nhuận. Xuất khẩu tư bản cho phép các doanh nghiệp tận dụng nguồn lao động rẻ, tài nguyên phong phú và thị trường rộng lớn hơn, từ đó tăng cường hiệu quả sản xuất và tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, xuất khẩu tư bản cũng có thể dẫn đến các vấn đề như mất việc làm, giảm thu nhập cho người lao động trong nước và ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế của quốc gia.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tích tụ tập trung sản xuất và sự ra đời của các xí nghiệp quy mô lớnĐÚNG
BSự xuất hiện các thành tựu mới của khoa học
CSản xuất nhỏ phân tán
DNhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ ra đời
Giải thích

Sự hình thành các tổ chức độc quyền thường dựa trên cơ sở tích tụ tập trung sản xuất và sự ra đời của các xí nghiệp quy mô lớn. Khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa hợp nhất hoặc bị mua lại, chúng có thể tạo ra các công ty lớn hơn và có khả năng cạnh tranh cao hơn. Điều này có thể dẫn đến sự tập trung sản xuất và giảm số lượng các doanh nghiệp nhỏ. Các công ty lớn hơn có thể tận dụng được các lợi thế về quy mô, công nghệ và tài chính để tăng cường khả năng cạnh tranh và kiểm soát thị trường. Kết quả là, các tổ chức độc quyền có thể hình thành và thống trị một lĩnh vực kinh tế cụ thể.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Gắn với phát triển kinh tế tri thức; coi kinh tế tri thức là yếu tố quan trọng của nền kinh tế và của công nghiệp hóa, hiện đại hóaĐÚNG
BGắn với nền kinh tế thị trường định hướng tư bản chủ nghĩa
CGắn với nền kinh tế khép kín
DGắn với nền kinh tế thị trường, thực hiện chiến lược hàng xuất khẩu
Giải thích

Đại Hội X của Đảng đã xác định rõ mục tiêu đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá cần gắn với phát triển kinh tế tri thức. Điều này có nghĩa là kinh tế tri thức được coi là yếu tố quan trọng của nền kinh tế và của quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Phát triển kinh tế tri thức đòi hỏi sự đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu và phát triển công nghệ. Nó cũng đòi hỏi sự đổi mới và sáng tạo trong sản xuất và kinh doanh. Mục tiêu này được xác định để giúp Việt Nam trở thành một quốc gia công nghiệp hoá, hiện đại hoá, có nền kinh tế mạnh mẽ và cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Độc lập về chính trị nhưng lệ thuộc về kinh tế và ngoại giaoĐÚNG
BĐộc lập về kinh tế nhưng lệ thuộc về chính trị
CLệ thuộc về kinh tế, chính trị và ngoại giao
DĐộc lập về lãnh thổ, nhưng lệ thuộc về ngoại giao
Giải thích

Trong thời đại chủ nghĩa đế quốc tư bản, chính sách thực dân đã tạo ra những hình thức lệ thuộc mới có tính quá độ đối với các nước bị áp dụng. Những hình thức này bao gồm độc lập về chính trị nhưng lệ thuộc về kinh tế và ngoại giao. Điều này có nghĩa là mặc dù các nước này có độc lập về chính trị, nhưng họ vẫn bị phụ thuộc vào các đế quốc tư bản về mặt kinh tế và ngoại giao. Ví dụ, họ có thể có chính phủ và hệ thống chính trị riêng, nhưng họ vẫn phải tuân theo các chính sách kinh tế và ngoại giao của các đế quốc tư bản. Điều này tạo ra một hình thức lệ thuộc mới, phức tạp và đa dạng hơn so với trước đây.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
OECDĐÚNG
BTNCs
CGDP
DFTA
Giải thích

Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (tiếng Anh: Organisation for Economic Co-operation and Development - OECD) là một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1961, có trụ sở tại Paris, Pháp. Tổ chức này tập trung vào việc hợp tác và phát triển kinh tế giữa các quốc gia thành viên, với mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững và giảm nghèo đói. OECD có 38 thành viên, bao gồm nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển. Tổ chức này cung cấp các công cụ và hỗ trợ cho các quốc gia thành viên để giúp họ xây dựng và thực hiện các chính sách kinh tế hiệu quả.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Người muaĐÚNG
BNgười bán
CThương nhân
DBà bán tạp hoá
Giải thích

Giá trị sử dụng của hàng hóa là giá trị mà hàng hóa mang lại cho người sử dụng nó. Giá trị sử dụng của hàng hóa nhằm đáp ứng nhu cầu, yêu cầu của người mua. Khi người mua mua hàng hóa, họ mong muốn hàng hóa đó sẽ đáp ứng được nhu cầu của họ, chẳng hạn như ăn uống, mặc quần áo, sử dụng đồ dùng gia đình, v.v. Giá trị sử dụng của hàng hóa được thể hiện qua các yếu tố như chất lượng, tính năng, giá cả, v.v. Người mua sẽ đánh giá giá trị sử dụng của hàng hóa dựa trên các yếu tố này và quyết định có nên mua hàng hóa đó hay không. Vì vậy, giá trị sử dụng của hàng hóa là giá trị nhằm đáp ứng yêu cầu của người mua.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATư bản tiền tệ
Tư bản sản xuấtĐÚNG
CTư bản hàng hoá
DTư bản cho vay
Giải thích

Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản sản xuất khác nhau. Tư bản bất biến là số vốn cố định, bao gồm các thiết bị, máy móc và công nghệ sản xuất. Tư bản khả biến là số vốn có thể thay đổi theo nhu cầu sản xuất, bao gồm nguyên vật liệu, lao động và các chi phí khác. Cả hai loại tư bản đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản bất biến giúp tạo ra giá trị thặng dư thông qua quá trình sản xuất, trong khi tư bản khả biến giúp tăng cường quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư lớn hơn. Vì vậy, tư bản bất biến và tư bản khả biến đều thuộc phạm trù tư bản sản xuất.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Bốn cuộc cách mạng công nghiệpĐÚNG
BBa cuộc cách mạng công nghiệp
CHai cuộc cách mạng công nghiệp
DNăm cuộc cách mạng công nghiệp
Giải thích

Cách mạng công nghiệp là một quá trình chuyển đổi từ công nghệ thủ công sang công nghệ máy móc và điện. Thế giới đã trải qua bốn cuộc cách mạng công nghiệp chính. Cuộc cách mạng công nghiệp đầu tiên bắt đầu vào cuối thế kỷ 18 và được đặc trưng bởi sự phát triển của máy móc và công nghệ sản xuất. Cuộc cách mạng công nghiệp thứ hai diễn ra vào cuối thế kỷ 19 và được đánh dấu bởi sự ra đời của điện và các công nghệ mới. Cuộc cách mạng công nghiệp thứ ba bắt đầu vào giữa thế kỷ 20 và được đặc trưng bởi sự phát triển của điện tử và máy tính. Cuộc cách mạng công nghiệp thứ tư đang diễn ra hiện nay và được đặc trưng bởi sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMột phương thức sản xuất mới
BMột hình thái kinh tế - xã hội mới
Một nấc thang phát triển của lực lượng sản xuấtĐÚNG
DMột giai đoạn phát triển cao của nền kinh tế công nghiệp
Giải thích

Nền kinh tế tri thức được coi là một nấc thang phát triển của lực lượng sản xuất, đặc biệt là sự phát triển của trí tuệ và công nghệ. Nó không chỉ là một phương thức sản xuất mới hay một hình thái kinh tế - xã hội mới, mà còn là một giai đoạn phát triển cao của nền kinh tế công nghiệp. Trong nền kinh tế tri thức, sản xuất và phân phối hàng hóa không chỉ dựa trên lao động và nguyên liệu thô, mà còn dựa trên kiến thức, công nghệ và sáng tạo. Điều này đòi hỏi sự phát triển mạnh mẽ của giáo dục, nghiên cứu và phát triển công nghệ, cũng như sự linh hoạt và sáng tạo trong sản xuất và kinh doanh.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tại Đức năm 2011ĐÚNG
BTại Pháp năm 2011
CTại Anh năm 2012
DTại Mỹ năm 2011
Giải thích

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được đề cập lần đầu tiên tại Đức vào năm 2011. Đây là một khái niệm được sử dụng để mô tả sự thay đổi lớn trong công nghệ và sản xuất, đặc biệt là sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông. Theo định nghĩa này, Cách mạng công nghiệp lần thứ tư bắt đầu từ năm 2011, khi mà công nghệ thông tin và truyền thông đã trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của con người. Điều này bao gồm sự phát triển của internet, điện thoại thông minh, và các thiết bị điện tử khác. Sự thay đổi này đã mang lại nhiều lợi ích cho con người, bao gồm việc tăng cường khả năng kết nối, tăng cường khả năng tiếp cận thông tin, và tăng cường khả năng sản xuất.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANhững quy tắc, pháp luật, bộ máy quản lí và cơ chế vận hành nhằm điều chỉnh các hoạt động của con người trong 1 chế độ xã hội
Luật chơi chính thức và phi chính thức được đặt ra đối với các chủ thể tham gia hoạt động trong nền kinh tế của một quốc gia trong một giai đoạn lịch sử nhất địnhĐÚNG
CĐược cấu thành bởi hệ thống các bộ phận khác nhau mà mỗi bộ phận cũng là một hệ thống phức tạp gồm nhiều yếu tố
DQuy luật vận động và phát triển của một cộng đồng xã hội
Giải thích

Thể chế được hiểu là hệ thống các quy tắc, pháp luật, bộ máy quản lý và cơ chế vận hành nhằm điều chỉnh các hoạt động của con người trong một chế độ xã hội. Nó bao gồm cả luật chơi chính thức và phi chính thức được đặt ra đối với các chủ thể tham gia hoạt động trong nền kinh tế của một quốc gia trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Thể chế có vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội, đảm bảo quyền và lợi ích của các cá nhân và nhóm, cũng như thúc đẩy sự phát triển và tiến bộ của xã hội. Nó được cấu thành bởi hệ thống các bộ phận khác nhau, bao gồm các cơ quan quản lý, các quy định pháp luật, và các cơ chế vận hành khác nhau.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BÁp dụng năng lượng mặt trời vào trồng trọt
Chăn nuôi tách khỏi trồng trọtĐÚNG
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Giải thích

Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ nhất là sự tách biệt giữa thủ công nghiệp và nông nghiệp. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, người ta đã tìm ra cách thức sản xuất và lao động hiệu quả hơn. Sự tách biệt này đã dẫn đến sự hình thành của các ngành công nghiệp và nông nghiệp độc lập. Điều này cho phép người lao động tập trung vào một lĩnh vực cụ thể và phát triển kỹ năng, kinh nghiệm và công nghệ liên quan đến lĩnh vực đó. Kết quả là, sản lượng và chất lượng sản phẩm đã tăng lên đáng kể, và xã hội loài người đã trở nên phức tạp và đa dạng hơn.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHao phí lao động cá biệt < hao phí lao động xã hội cần thiết
BHao phí lao động cá biệt = hao phí lao động xã hội cần thiết
CHao phí lao động cá biệt ≥ hao phí lao động xã hội cần thiết
Hao phí lao động cá biệt phải vận động cùng với hao phí lao động xã hội cần thiếtĐÚNG
Giải thích

Quy luật giá trị trong kinh tế học Marx-Lenin chỉ ra rằng giá trị của một sản phẩm được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Đối với hao phí lao động cá biệt, quy luật giá trị yêu cầu rằng hao phí lao động cá biệt phải vận động cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết. Điều này có nghĩa là hao phí lao động cá biệt phải tăng hoặc giảm cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết. Nếu hao phí lao động cá biệt tăng nhanh hơn hao phí lao động xã hội cần thiết, nó sẽ dẫn đến sự mất giá trị của sản phẩm. Ngược lại, nếu hao phí lao động cá biệt giảm nhanh hơn hao phí lao động xã hội cần thiết, nó sẽ dẫn đến sự tăng giá trị của sản phẩm. Vì vậy, quy luật giá trị yêu cầu rằng hao phí lao động cá biệt phải vận động cùng với hao phí lao động xã hội cần thiết để duy trì giá trị của sản phẩm.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Thành phần kinh tế tư nhânĐÚNG
BThành phần kinh tế nhà nước
CThành phần kinh tế tập thể
DThành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
Giải thích

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là mô hình kinh tế kết hợp giữa các yếu tố thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong mô hình này, thành phần kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế. Thành phần kinh tế tư nhân bao gồm các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp có vốn đầu tư tư nhân, và các tổ chức kinh tế khác. Họ đóng vai trò là động lực quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm và dịch vụ, tạo công ăn việc làm, và thúc đẩy cạnh tranh. Thành phần kinh tế tư nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao công nghệ, tăng cường năng lực sản xuất, và nâng cao hiệu quả kinh tế. Vì vậy, thành phần kinh tế tư nhân được coi là động lực quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế ở Việt Nam.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACướp bóc thuộc địa
BKhai thác lao động làm thuê
CLàm phá sản những người sản xuất nhỏ trong nông nghiệp
Đi vay nhà nướcĐÚNG
Giải thích

Nguồn gốc công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển thường được hình thành từ quá trình khai thác lao động làm thuê và làm phá sản những người sản xuất nhỏ trong nông nghiệp. Quá trình này đã tạo ra nguồn lực và động lực để đầu tư vào công nghiệp. Cướp bóc thuộc địa cũng là một yếu tố quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển, nhưng nó không phải là nguồn gốc chính. Đi vay nhà nước không phải là nguồn gốc công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển vì chúng thường không dựa vào sự hỗ trợ tài chính từ nhà nước để phát triển công nghiệp.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Đại hội Đảng VĐÚNG
BĐại hội Đảng VI
CĐại hội Đảng VII
DĐại hội Đảng VIII
Giải thích

Đáp án đúng: A. Đại hội đảng V (tháng 3/1982) là đại hội đầu tiên chính thức nêu ra sự cần thiết phải đổi mới cơ chế quản lý kinh tế. Trước sức ép của khủng hoảng kinh tế - xã hội cuối thập niên 1970, Đảng thừa nhận cơ chế kế hoạch hoá tập trung quan liêu, bao cấp đã bộc lộ nhiều khuyết tật và đặt vấn đề phải sửa đổi. Đây mới là bước dò đường: Đại hội V chưa từ bỏ mô hình cũ mà chỉ điều chỉnh trong khuôn khổ của nó. Phải đến Đại hội VI (12/1986) đường lối đổi mới toàn diện mới được xác lập, chuyển hẳn sang nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Vì vậy các đại hội VI, VII, VIII đều không phải là nơi vấn đề được "đề cập" lần đầu.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHoa Kỳ
SingaporeĐÚNG
CViệt Nam
DTrung Quốc
Giải thích

Các nước công nghiệp mới (NICS) là nhóm các nước có nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và có mức thu nhập cao. Để xác định quốc gia nào thuộc nhóm này, chúng ta cần xem xét các yếu tố như mức GDP, mức tiêu thụ năng lượng và mức phát triển công nghệ. Trong các lựa chọn trên, Singapore được coi là một quốc gia thuộc nhóm NICS vì nó có nền kinh tế phát triển cao, mức tiêu thụ năng lượng cao và có mức phát triển công nghệ nhanh chóng. Singapore cũng là một trong những quốc gia có mức thu nhập cao nhất thế giới. Vì vậy, khi chọn quốc gia thuộc nhóm NICS, chúng ta nên chọn Singapore.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tư bảnĐÚNG
BHệ tư tưởng Đức
CTuyên ngôn của Đảng Cộng sản
DBiện chứng của tự nhiên
Giải thích

Nội dung về kinh tế chính trị của C. Mác và Ph. Ăngghen được trình bày nhiều nhất trong tác phẩm 'Tư bản'. Tác phẩm này là một trong những tác phẩm quan trọng nhất của C. Mác, trong đó ông đã trình bày một cách sâu sắc và toàn diện về kinh tế chính trị, từ khái niệm về tư bản, giá trị thặng dư, giá trị thặng dư tuyệt đối, giá trị thặng dư tương đối, giá trị thặng dư chung, giá trị thặng dư tuyệt đối và giá trị thặng dư tương đối, đến phân tích về các hình thức của giá trị thặng dư và các hình thức của giá trị thặng dư tuyệt đối. Tác phẩm 'Tư bản' đã trở thành một tài liệu quan trọng trong lịch sử tư tưởng xã hội chủ nghĩa và vẫn còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và giảng dạy.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATư bản hóa tư liệu tiêu dùng
Tư bản hóa giá trị thặng dưĐÚNG
CTư bản hóa sức lao động
DTư bản hóa giá trị sản xuất
Giải thích

Tích lũy tư bản là quá trình hình thành và tăng trưởng của tư bản. Tư bản hóa giá trị thặng dư là quá trình chuyển đổi giá trị thặng dư, được tạo ra từ sức lao động không được trả đủ, thành tư bản. Điều này xảy ra khi người lao động không nhận được đủ giá trị của sản phẩm họ tạo ra, và do đó, giá trị thặng dư được tạo ra. Tư bản hóa giá trị thặng dư là một phần quan trọng của quá trình tích lũy tư bản, vì nó cho phép người nắm giữ tư bản đầu tư vào sản xuất và tạo ra lợi nhuận.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChu chuyển hàng hóa
Chu chuyển tư bảnĐÚNG
CChu chuyển sản xuất
DChu chuyển sức lao động
Giải thích

Trong kinh tế học, chu kỳ của tuần hoàn tư bản được gọi là chu chuyển tư bản. Đây là quá trình mà tư bản được đầu tư vào sản xuất, sau đó được sử dụng để sản xuất hàng hóa, sau đó hàng hóa được bán và thu về lợi nhuận, sau đó lợi nhuận được sử dụng để tái đầu tư vào sản xuất. Quá trình này được lặp lại liên tục, tạo thành chu kỳ tuần hoàn của tư bản. Chu chuyển tư bản là cơ sở của kinh tế tư bản, nó cho phép tư bản được tái sản xuất và mở rộng, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Người bán và người mua, phân bổ nguồn lực kinh tế đạt được hiệu quả xã hội lớn nhất mà không cần sự can thiệp của chính phủĐÚNG
Mỗi cá nhân của cơ chế thị trường trong việc điều chỉnh cung cầu trên thị trường.ĐÚNG
Các cá nhân tham gia muốn tối đa hoá lợi nhuận cho mìnhĐÚNG
DMọi người đều bị bàn tay vô hình dẫn tới kết quả làm lợi cho chính mình
Giải thích

Lý thuyết bàn tay vô hình của Adam Smith được hiểu là một khái niệm kinh tế học mô tả cách thức mà các cá nhân trong một nền kinh tế thị trường tự động đạt được hiệu quả xã hội tối đa mà không cần sự can thiệp của chính phủ. Theo lý thuyết này, mỗi cá nhân trong thị trường kinh tế đều có mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho bản thân. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện mục tiêu này, họ không chỉ đạt được lợi ích cho riêng mình mà còn tạo ra hiệu quả xã hội lớn hơn. Điều này xảy ra khi người bán và người mua phân bổ nguồn lực kinh tế một cách hiệu quả, điều chỉnh cung cầu trên thị trường và tạo ra sự cân bằng giữa cung và cầu. Kết quả cuối cùng là mọi người đều bị ảnh hưởng bởi 'bàn tay vô hình' này, dẫn đến kết quả làm lợi cho chính mình mà không cần sự can thiệp của chính phủ.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AG= c + p + m
BG= c + v + p
CG= k + v + m
G= c + v + mĐÚNG
Giải thích

Lượng giá trị một đơn vị hàng hóa (G) được xác định bởi ba yếu tố chính: chi phí sản xuất (c), giá trị sử dụng (v) và lợi ích mang lại (m). Công thức cấu thành G được thể hiện như sau: G = c + v + m. Trong đó, c là chi phí sản xuất bao gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động và chi phí khác. V là giá trị sử dụng của hàng hóa, thể hiện khả năng đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. M là lợi ích mang lại, bao gồm cả lợi ích trực tiếp và lợi ích gián tiếp. Sự kết hợp của ba yếu tố này sẽ tạo nên giá trị của một đơn vị hàng hóa.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Cạnh tranh giữa các tổ chức độc quyền với các xí nghiệp ngoài độc quyềnĐÚNG
Cạnh tranh giữa các tổ chức độc quyền với nhauĐÚNG
Cạnh tranh trong nội bộ các tổ chức độc quyềnĐÚNG
DCạnh tranh giữa các tổ chức tư bản độc quyền nhà nước với nhau
Giải thích

Trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản độc quyền, cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa những người sản xuất nhỏ, giữa những nhà tư bản vừa và nhỏ như trong giai đoạn chủ nghĩa tư bản cạnh tranh tự do. Thay vào đó, còn có thêm các loại cạnh tranh phức tạp khác. Cạnh tranh giữa các tổ chức độc quyền với các xí nghiệp ngoài độc quyền là một loại cạnh tranh quan trọng. Các tổ chức độc quyền thường có quy mô lớn và có khả năng sản xuất với chi phí thấp hơn, do đó chúng có thể cạnh tranh với các xí nghiệp ngoài độc quyền. Ngoài ra, còn có cạnh tranh giữa các tổ chức độc quyền với nhau, khi các tổ chức độc quyền này cố gắng giành thị phần trên thị trường. Cuối cùng, còn có cạnh tranh trong nội bộ các tổ chức độc quyền, khi các bộ phận khác nhau của tổ chức độc quyền này cố gắng giành quyền kiểm soát và quyết định.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
c/vĐÚNG
BT’/T
Cm/v
DCH/ch
Giải thích

Cấu tạo hữu cơ của tư bản được kí hiệu là c/v. Cấu trúc này bao gồm các thành phần cơ bản của tư bản, bao gồm vốn đầu tư (c) và lao động (v). Vốn đầu tư bao gồm các tài sản, công nghệ, và các nguồn lực khác được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Lao động bao gồm các công nhân, kỹ sư, và các chuyên gia khác tham gia vào quá trình sản xuất. Cấu trúc c/v cho thấy mối quan hệ giữa vốn đầu tư và lao động trong quá trình sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHình thái giá trị ngẫu nhiên, hình thái giá trị chung, hình thái tiền tệ
BHình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị thu hẹp; hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
Hình thái giá trị ngẫu nhiên; hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệĐÚNG
DHình thái giá trị mở rộng (đầy đủ); hình thái giá trị chung; hình thái tiền tệ
Giải thích

Sự phát triển các hình thái giá trị trong kinh tế học được mô tả bởi các nhà kinh tế học như Marx. Theo đó, hình thái giá trị ngẫu nhiên là hình thái giá trị đầu tiên, xuất hiện trong các xã hội tiền tư bản. Hình thái giá trị mở rộng (đầy đủ) là hình thái giá trị tiếp theo, xuất hiện trong các xã hội tư bản, khi mà giá trị của sản phẩm được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Hình thái giá trị chung là hình thái giá trị sau đó, xuất hiện khi mà giá trị của sản phẩm được xác định bởi giá trị thặng dư, tức là giá trị vượt quá thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Cuối cùng, hình thái tiền tệ là hình thái giá trị cuối cùng, xuất hiện khi mà giá trị của sản phẩm được biểu hiện dưới dạng tiền tệ. Tóm lại, sự phát triển các hình thái giá trị là quá trình chuyển đổi từ hình thái giá trị ngẫu nhiên sang hình thái giá trị tiền tệ, qua các hình thái giá trị mở rộng và giá trị chung.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMở cửa
Độc lập, tự chủĐÚNG
CHội nhập kinh tế quốc tế
DCó tính cạnh tranh
Giải thích

Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ. Điều này có nghĩa là nước ta phải tự chủ trong việc quyết định chính sách kinh tế, không bị phụ thuộc vào các nước khác. Xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ giúp Việt Nam có thể tự quyết định về phát triển kinh tế, xã hội, đảm bảo quyền lợi và lợi ích của người dân. Đồng thời, cũng giúp nước ta tránh được sự can thiệp, áp đặt của các nước khác, bảo vệ được chủ quyền và độc lập của đất nước. Xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ cũng là một trong những mục tiêu quan trọng của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển của Đảng và Nhà nước ta.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Hành vi con ngườiĐÚNG
BXu hướng tiêu dùng
CMặt hàng sản xuất
DLĩnh vực nghiên cứu
Giải thích

Quy luật kinh tế là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố kinh tế và cách chúng ảnh hưởng đến hành vi con người. Trong bối cảnh này, yếu tố được điều chỉnh bởi quy luật kinh tế tác động vào các động cơ lợi ích và quan hệ lợi ích của con người là hành vi con người. Hành vi con người được định nghĩa là cách con người thực hiện các quyết định và hành động trong các tình huống kinh tế khác nhau. Quy luật kinh tế tác động vào hành vi con người thông qua các yếu tố như nhu cầu, cung cầu, giá cả và thu nhập. Khi các yếu tố kinh tế thay đổi, chúng ảnh hưởng đến động cơ lợi ích và quan hệ lợi ích của con người, từ đó dẫn đến sự thay đổi trong hành vi con người.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANhững vật để thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của con người
Sản phẩm của lao động, có thể thỏa mãn nhu cầu nào đó của con người thông qua trao đổi, mua bánĐÚNG
CNhững vật có giá trị sử dụng cao
DNhững vật mà trên thị trường luôn khan hiếm
Giải thích

Hàng hóa là những sản phẩm được tạo ra từ lao động con người, có thể thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của con người. Hàng hóa có thể được trao đổi, mua bán trên thị trường, giúp đáp ứng nhu cầu của con người một cách hiệu quả. Ví dụ, một chiếc áo, một chiếc điện thoại, một chiếc xe ô tô... đều là những hàng hóa có thể thỏa mãn nhu cầu tiêu dùng của con người. Hàng hóa không chỉ là những vật có giá trị sử dụng cao, mà còn là những sản phẩm có thể được trao đổi, mua bán trên thị trường. Điều này giúp hàng hóa trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế, giúp đáp ứng nhu cầu của con người một cách hiệu quả.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATừ 10 - 20 năm
BTừ 15 - 25 năm
Từ 20 - 30 nămĐÚNG
DTừ 25 - 35 năm
Giải thích

Mô hình công nghiệp hóa của Nhật Bản và các nước công nghiệp mới diễn ra trong khoảng 20 - 30 năm. Đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế của các nước này. Trong khoảng thời gian này, họ đã thực hiện các chính sách và chiến lược để chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang công nghiệp hóa. Nhật Bản và các nước công nghiệp mới đã áp dụng các công nghệ mới, đầu tư vào giáo dục và đào tạo nhân lực, cũng như xây dựng cơ sở hạ tầng để hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa. Quá trình này đã giúp họ tăng cường năng lực sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao trình độ sống của người dân.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ConsortiumĐÚNG
BSyndicate
CTrust
DCartel
Giải thích

Độc quyền là một trong những hình thức cạnh tranh không lành mạnh, trong đó một hoặc một số doanh nghiệp kiểm soát thị trường và hạn chế cạnh tranh. Trong các hình thức độc quyền, hình thức cao nhất là Trust. Trust là một hình thức độc quyền phức tạp, trong đó các doanh nghiệp hợp nhất thành một tổ chức độc lập, có quyền lực và kiểm soát thị trường. Điều này cho phép họ hạn chế cạnh tranh và định giá sản phẩm theo ý muốn. Ngoài ra, Trust còn có thể tham gia vào các hoạt động kinh doanh khác nhau, bao gồm cả sản xuất và phân phối sản phẩm. Vì vậy, Trust được coi là hình thức độc quyền cao nhất trong các hình thức độc quyền khác như Consortium, Syndicate và Cartel.

#051
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Năng lượng hơi nướcĐÚNG
BNăng lượng điện
CĐộng cơ đốt trong
DChế tạo ôtô
Giải thích

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Đây là thời kỳ chuyển đổi từ công nghiệp thủ công sang công nghiệp hóa lớn. Trong quá trình này, các nhà máy và thiết bị máy móc được xây dựng để sản xuất hàng loạt. Năng lượng hơi nước đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. Hơi nước được sử dụng để vận hành các máy móc và thiết bị, giúp tăng năng suất và hiệu suất sản xuất. Các ngành công nghiệp như dệt may, luyện kim và xây dựng đã được phát triển mạnh mẽ nhờ vào năng lượng hơi nước. Vì vậy, câu trả lời đúng cho câu hỏi này là "Năng lượng hơi nước".

#052
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AGiá trị mới bằng giá trị bản thân nó
Giá trị mới lớn hơn giá trị bản thân nóĐÚNG
CGiá trị mới nhỏ hơn giá trị bản thân nó
DGiá trị sử dụng mới nhỏ hơn giá trị sử dụng bản thân nó
Giải thích

Khi sử dụng hàng hóa sức lao động, giá trị mới được tạo ra sẽ lớn hơn giá trị bản thân nó. Điều này là vì hàng hóa sức lao động không chỉ mang lại giá trị sử dụng mới mà còn tạo ra giá trị mới thông qua quá trình lao động. Giá trị mới này được tạo ra thông qua việc kết hợp giữa sức lao động và các yếu tố sản xuất khác như tư liệu sản xuất, vốn và công nghệ. Quá trình này được gọi là quá trình sản xuất giá trị thặng dư. Trong quá trình này, giá trị sử dụng của hàng hóa sức lao động được chuyển đổi thành giá trị mới, tạo ra lợi nhuận cho người lao động và chủ sở hữu hàng hóa sức lao động.

#053
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADo thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa chưa hoàn thiện
BHệ thống thể chế chưa đầy đủ
CHệ thống thể chế còn kém hiệu lực, hiệu quả, thiếu các yếu tố thị trường và các loại thị trường
Do Đảng Cộng sản lãnh đạoĐÚNG
Giải thích

Lý do để Việt Nam hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là do Đảng Cộng sản lãnh đạo. Điều này có nghĩa là Đảng lãnh đạo và chỉ đạo quá trình xây dựng và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa không chỉ phụ thuộc vào lãnh đạo của Đảng mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như sự tham gia của các lực lượng xã hội, sự phát triển của kinh tế, sự đổi mới và sáng tạo của con người. Vì vậy, việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm của toàn xã hội.

#054
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tổng hòa những quan hệ kinh tếĐÚNG
BTổng hòa những quan hệ xã hội
CTổng hòa những quan hệ lợi ích
DTổng hòa các quan hệ trao đổi
Giải thích

Thị trường được hiểu là tổng hòa những quan hệ kinh tế trong xã hội, bao gồm cả quan hệ mua bán hàng hóa, dịch vụ và các hoạt động kinh tế khác. Thị trường là nơi diễn ra các giao dịch kinh tế giữa các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp. Nó là một phần quan trọng của nền kinh tế, nơi mà các sản phẩm và dịch vụ được trao đổi và mua bán. Thị trường có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, bao gồm thị trường hàng hóa, thị trường dịch vụ, thị trường tiền tệ và thị trường tài chính. Mỗi loại thị trường đều có những đặc điểm và chức năng riêng biệt, nhưng đều đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.

#055
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABa nhiệm vụ
Năm nhiệm vụĐÚNG
CBốn nhiệm vụ
DSáu nhiệm vụ
Giải thích

Để thực hiện hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, cần hoàn thành năm nhiệm vụ chủ yếu. Trước hết, cần hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường, bao gồm các chính sách và quy định về kinh tế, tài chính, tiền tệ, thương mại và đầu tư. Thứ hai, cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật, bao gồm các luật về kinh tế, tài chính, thương mại và đầu tư. Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế quản lý và điều hành kinh tế, bao gồm các cơ quan và tổ chức có thẩm quyền trong việc quản lý và điều hành kinh tế. Thứ tư, cần hoàn thiện hệ thống tài chính quốc gia, bao gồm các ngân hàng, quỹ và tổ chức tài chính khác. Cuối cùng, cần hoàn thiện hệ thống thông tin và thống kê kinh tế, bao gồm các cơ quan và tổ chức có thẩm quyền trong việc thu thập và phân tích thông tin kinh tế.

#056
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Phát triển kinh tế tri thứcĐÚNG
BPhát triển công nghiệp nặng
CPhát triển công nghiệp nhẹ
DPhát triển sản xuất công nghệ cao
Giải thích

Việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ ở nước ta hiện nay phải gắn liền với yếu tố phát triển kinh tế tri thức. Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trên tri thức, công nghệ và sáng tạo, nơi mà tri thức và công nghệ được coi là tài sản quý giá nhất. Phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp nước ta chuyển đổi sang mô hình kinh tế hiện đại, dựa trên tri thức và công nghệ, từ đó tăng cường khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Việc ứng dụng khoa học - công nghệ gắn liền với phát triển kinh tế tri thức sẽ giúp chúng ta giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường, đồng thời tạo ra các cơ hội mới cho sự phát triển và tăng trưởng.

#057
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và trao đổi
Nhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổiĐÚNG
CNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và người trong sản xuất và tiêu dùng
DNhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và hàng hoá trong sản xuất và tiêu dùng
Giải thích

Mục đích nghiên cứu ở cấp độ cao nhất của kinh tế chính trị Mác - Lênin là nhằm phát hiện ra các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi. Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học xã hội, tập trung vào việc phân tích và giải thích các quy luật chi phối quan hệ sản xuất và trao đổi trong xã hội. Mục đích chính của nghiên cứu này là nhằm hiểu rõ hơn về các quy luật chi phối quan hệ giữa người và xã hội trong sản xuất và trao đổi, từ đó có thể đưa ra các giải pháp và chính sách phù hợp để phát triển kinh tế và xã hội.

#058
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASEAN, AFTA, ASEM, APEC, WTO...ĐÚNG
BASEAN, G20, ASEM, APEC, WTO...
CASEAN, AFTA, ASEM, APEC, EU...
DASEAN, ASEM, APEC, WTO, ECOWAS...
Giải thích

Việt Nam đã tham gia vào nhiều tổ chức quốc tế nhằm thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Trong số đó, Việt Nam đã gia nhập ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) và AFTA (Diễn đàn thương mại tự do ASEAN) vào năm 1995. Điều này cho phép Việt Nam mở rộng thị trường và tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia khác trong khu vực. Năm 1998, Việt Nam cũng gia nhập ASEM (Diễn đàn hợp tác châu Á - Âu) và APEC (Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương). Năm 2007, Việt Nam chính thức gia nhập WTO (Cộng đồng kinh tế thế giới), mở rộng cơ hội kinh doanh và đầu tư cho Việt Nam trên thế giới. Những tổ chức này đã giúp Việt Nam tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư với các quốc gia khác trên thế giới.

#059
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐại công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
BTrồng trọt tách khỏi chăn nuôi
Ngành thương nghiệp ra đờiĐÚNG
DThủ công nghiệp tách khỏi nông nghiệp
Giải thích

Công cuộc đại phân công lao động xã hội lần thứ ba được coi là một bước tiến quan trọng trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Nó diễn ra khi ngành thương nghiệp ra đời, đánh dấu sự xuất hiện của các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Điều này đã dẫn đến sự hình thành của các thị trường và hệ thống kinh tế phức tạp hơn. Trong bối cảnh này, con người đã có thể chuyên môn hóa lao động của mình, tập trung vào các lĩnh vực cụ thể và đạt được hiệu suất cao hơn. Sự xuất hiện của ngành thương nghiệp cũng đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các thành phố và các trung tâm kinh tế lớn hơn.

#060
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Phương thức sản xuất phong kiếnĐÚNG
BPhương thức sản xuất chiếm hữu nô lệ
CPhương thức sản xuất cộng sản nguyên thủy
DPhương thức sản xuất cộng sản chủ nghĩa
Giải thích

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa hình thành và thay thế cho phương thức sản xuất phong kiến. Trong quá trình lịch sử, xã hội loài người đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau, từ cộng đồng nguyên thủy, chiếm hữu nô lệ, phong kiến đến xã hội hiện đại. Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa là giai đoạn phát triển cao nhất của xã hội tư sản, trong đó các doanh nghiệp tư nhân sản xuất hàng hóa để bán trên thị trường. Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa đã thay thế phương thức sản xuất phong kiến bằng cách áp dụng công nghệ hiện đại, tổ chức sản xuất theo quy mô lớn và sử dụng lao động phổ thông.

Đánh giá quiz

Người học chấm [SP26] Đề Thi Luyện Tập FE #5 (60 câu) ra sao?

Trung bình từ các phiên học hợp lệ.

5.0
1 lượt chấm