Đề thi trắc nghiệm

[SP26] Đề Thi Luyện Tập FE #4 (60 câu)

60Câu hỏi
Kinh tế chính trị Mác - LêninMôn học

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
60 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

60

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

23

Câu có lời giải

60

Câu có link chi tiết

60

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATừ cổ đại đến thế kỷ XVIII
BTừ nửa cuối thế kỷ XVII đến nửa đầu thế kỷ XVIII
Từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIXĐÚNG
DTừ nửa đầu thế kỷ XIX
Giải thích

Kinh tế chính trị cổ điển Anh được hình thành và phát triển trong thời kỳ từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX. Thời kỳ này là thời kỳ mà các nhà kinh tế học Anh như Adam Smith, David Ricardo và Thomas Malthus đã xuất bản các tác phẩm kinh điển của họ. Trong tác phẩm 'Tư bản và lao động' (1776), Adam Smith đã trình bày quan điểm về lợi ích của thị trường tự do và vai trò của tư bản trong quá trình sản xuất. David Ricardo trong tác phẩm 'Lao động và tư bản' (1817) đã tiếp tục phát triển ý tưởng về lợi ích của thị trường tự do và vai trò của tư bản trong quá trình sản xuất. Thomas Malthus trong tác phẩm 'Suy nghĩ về sự phát triển dân số' (1798) đã trình bày quan điểm về sự giới hạn của nguồn lực và tác động của đó lên quá trình sản xuất.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADavid Ricardo
BAdam Smith
William PettyĐÚNG
DThomas Mun
Giải thích

Kinh tế chính trị cổ điển Anh được hình thành và phát triển từ cuối thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX. Quan điểm lý luận mở đầu cho sự hình thành và phát triển của kinh tế chính trị cổ điển Anh được đặt vào thời kỳ của William Petty. Ông là một trong những nhà kinh tế chính trị học đầu tiên và có đóng góp quan trọng trong việc hình thành nền kinh tế chính trị cổ điển Anh. William Petty đã đưa ra các ý tưởng về giá trị lao động, phân tích về sự phát triển kinh tế và xã hội của nước Anh trong thời kỳ đó. Các ý tưởng của ông đã tạo nền tảng cho sự phát triển của kinh tế chính trị cổ điển Anh trong thời kỳ sau này.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị nhỏ hơn giá trị của bản thân nó
Khi sử dụng nó sẽ có khả năng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nóĐÚNG
CKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị ít hơn hoặc bằng với giá trị của bản thân nó
DKhi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị bằng đúng với giá trị của bản thân nó
Giải thích

Hàng hoá sức lao động khác hàng hoá thông thường ở chỗ, khi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó. Điều này là vì sức lao động mang lại khả năng sáng tạo và đổi mới, giúp tăng cường giá trị của sản phẩm cuối cùng. Ví dụ, một công nhân lành nghề có thể tạo ra một sản phẩm chất lượng cao hơn so với một công nhân chưa có kinh nghiệm. Điều này cho thấy rằng sức lao động không chỉ là một yếu tố sản xuất bình thường, mà còn là một yếu tố quan trọng trong quá trình tạo ra giá trị. Ngoài ra, sức lao động còn mang lại khả năng thích nghi với môi trường và công nghệ mới, giúp doanh nghiệp cạnh tranh hơn trên thị trường.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Công cụ lao độngĐÚNG
BNguyên vật liệu cho sản xuất
CCác vật chứa đựng, bảo quản
DKết cấu hạ tầng sản xuất
Giải thích

Theo quan điểm của kinh tế chính trị, năng suất lao động được quyết định bởi nhiều yếu tố khác nhau. Trong đó, công cụ lao động đóng vai trò quan trọng. Công cụ lao động là các thiết bị, máy móc, công nghệ được sử dụng để thực hiện các hoạt động sản xuất. Nó không chỉ giúp tăng cường sức mạnh của con người mà còn giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để hoàn thành một công việc. Vì vậy, công cụ lao động được coi là một trong những bộ phận quan trọng của tư liệu lao động, quyết định đến năng suất lao động.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Phân công lao động xã hội và sự tách biệt về kinh tế giữa các chủ thể sản xuấtĐÚNG
BPhân công lao động trong các gia đình xuất hiện
CChế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
DNhu cầu trao đổi trong xã hội tăng lên
Giải thích

Sản xuất hàng hóa là quá trình sản xuất các sản phẩm có thể trao đổi trên thị trường. Để ra đời và tồn tại của sản xuất hàng hóa, cần có một số điều kiện quan trọng. Trước hết, phải có sự phân công lao động xã hội và sự tách biệt về kinh tế giữa các chủ thể sản xuất. Điều này có nghĩa là các cá nhân hoặc gia đình không còn tự sản xuất tất cả các sản phẩm cần thiết cho cuộc sống của mình, mà thay vào đó, họ tập trung vào một số lĩnh vực sản xuất nhất định và trao đổi sản phẩm với người khác. Điều này dẫn đến sự chuyên môn hóa và tăng hiệu quả sản xuất. Ngoài ra, chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất cũng là một điều kiện quan trọng. Điều này có nghĩa là các cá nhân hoặc gia đình sở hữu tư liệu sản xuất, chẳng hạn như đất đai, máy móc và công cụ, và có thể sử dụng chúng để sản xuất hàng hóa. Cuối cùng, nhu cầu trao đổi trong xã hội tăng lên cũng là một yếu tố quan trọng. Khi nhu cầu trao đổi tăng lên, các cá nhân hoặc gia đình có động lực hơn để sản xuất hàng hóa và trao đổi chúng với người khác.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALao động tư nhân, lao động xã hội
BLao động giản đơn, lao động phức tạp
Lao động cụ thể, lao động trừu tượngĐÚNG
DLao động phức tạp, lao động xã hội
Giải thích

Tính hai mặt của lao động sản xuất hàng hoá được hiểu là sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng. Lao động cụ thể là lao động có tính chất vật chất, được thể hiện qua quá trình lao động cụ thể như trồng trọt, chăn nuôi, sản xuất hàng hóa. Lao động trừu tượng là lao động có tính chất tinh thần, được thể hiện qua quá trình lao động tạo ra giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa. Sự kết hợp giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng tạo ra giá trị và giá trị sử dụng của hàng hóa, đồng thời cũng tạo ra sự khác biệt giữa lao động và hàng hóa.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Kiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra được mang ra trao đổi, mua bán trên thị trường để thỏa mãn nhu cầu của xã hộiĐÚNG
BKiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra phải tuân thủ các quy luật của thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu của xã hội
CKiểu tổ chức kinh tế do các quy luật sản xuất và lưu thông quyết định nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường
DKiểu tổ chức kinh tế mà ở đó nhà nước đóng vai trò chi phối, quyết định để có lợi tối đa cho toàn xã hội
Giải thích

Sản xuất hàng hoá là một kiểu tổ chức kinh tế trong đó sản phẩm được sản xuất ra để được trao đổi, mua bán trên thị trường. Mục đích của sản xuất hàng hoá là để thỏa mãn nhu cầu của xã hội. Khi sản xuất hàng hoá, các doanh nghiệp sẽ sản xuất ra các sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, sau đó mang sản phẩm đó ra thị trường để bán. Quá trình này được quyết định bởi các quy luật của thị trường, bao gồm cung và cầu, giá cả, v.v. Sản xuất hàng hoá giúp tăng cường hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và tăng cường cạnh tranh trên thị trường. Ngoài ra, sản xuất hàng hoá cũng giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng, từ đó tăng cường sự hài lòng của họ.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Không phụ thuộc vào cường độ lao độngĐÚNG
BTỷ lệ thuận với cường độ lao động
CTỷ lệ nghịch với cường độ lao động
DTỷ lệ thuận/nghịch tuỳ vào bối cảnh của thị trường
Giải thích

Trong kinh tế học, cường độ lao động là mức độ sử dụng sức lao động để sản xuất hàng hóa. Lượng giá trị của đơn vị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Theo lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx, lượng giá trị của đơn vị hàng hóa tương quan với cường độ lao động. Khi cường độ lao động tăng lên, thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra đơn vị hàng hóa giảm xuống, dẫn đến giá trị của đơn vị hàng hóa giảm xuống. Ngược lại, khi cường độ lao động giảm xuống, thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra đơn vị hàng hóa tăng lên, dẫn đến giá trị của đơn vị hàng hóa tăng lên. Vì vậy, lượng giá trị của đơn vị hàng hóa tỷ lệ nghịch với cường độ lao động.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Là phạm trù của mọi nền kinh tế hàng hoáĐÚNG
BLà phạm trù riêng của kinh tế thị trường
CLà phạm trù chung của mọi nền kinh tế
DLà phạm trù vĩnh viễn, giống nhau ở các nền sản xuất
Giải thích

Lao động trừu tượng được hiểu là phạm trù của mọi nền kinh tế hàng hóa. Điều này có nghĩa là lao động trừu tượng là một khái niệm cơ bản và phổ biến trong tất cả các nền kinh tế hàng hóa, bất kể hình thức sở hữu hay mô hình kinh tế cụ thể. Lao động trừu tượng được định nghĩa là lao động không thể đo lường trực tiếp, mà chỉ có thể được biểu hiện thông qua giá trị của sản phẩm lao động. Trong kinh tế học, lao động trừu tượng được coi là một trong những yếu tố quan trọng nhất tạo nên giá trị của sản phẩm. Nó được sử dụng để phân tích và mô tả các mối quan hệ giữa lao động, giá trị và sản phẩm trong các nền kinh tế hàng hóa.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Sức lao động với đối tượng lao động và tư liệu lao độngĐÚNG
BLao động với đối tượng lao động và tư liệu lao động
CSức lao động với công cụ lao động
DLao động với sự điều tiết, quản lý của nhà tư bản
Giải thích

Quá trình sản xuất là sự kết hợp của các yếu tố lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động. Lao động là sức lao động của con người, đối tượng lao động là vật liệu, nguyên liệu được sử dụng để tạo ra sản phẩm, và tư liệu lao động là công cụ, máy móc, thiết bị được sử dụng để hỗ trợ lao động. Sự kết hợp này tạo ra sản phẩm cuối cùng thông qua quá trình sản xuất. Ví dụ, trong quá trình sản xuất một chiếc xe ô tô, lao động bao gồm công nhân lắp ráp, đối tượng lao động bao gồm các bộ phận của xe ô tô như động cơ, khung xe, và tư liệu lao động bao gồm máy móc, thiết bị và công cụ được sử dụng để lắp ráp.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Là lao động không cần trải qua đào tạo cũng có thể làm đượcĐÚNG
BLà lao động làm công việc đơn giản
CLà lao động chỉ làm một công đoạn của quá trình tạo ra hàng hoá
DLao động của người dưới tuổi thành niên
Giải thích

Lao động giản đơn là một khái niệm được sử dụng trong kinh tế học để mô tả loại lao động không đòi hỏi kỹ năng phức tạp hoặc trình độ chuyên môn cao. Nó thường liên quan đến các công việc đơn giản, không cần trải qua đào tạo hoặc học hỏi. Ví dụ, lao động giản đơn có thể bao gồm việc làm nông nghiệp, lao động trong các ngành công nghiệp nhẹ hoặc các công việc phục vụ. Những người thực hiện lao động giản đơn thường không cần phải có trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng đặc biệt, nhưng vẫn đóng góp vào quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Lao động giản đơn thường được coi là một phần quan trọng của nền kinh tế, vì nó giúp cung cấp cho người dân những cơ hội việc làm cơ bản và giúp nền kinh tế hoạt động trơn tru.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên trong quá trình tích lũyĐÚNG
BQuan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa
CLợi nhuận của các nhà tư bản
DKhủng hoảng kinh tế
Giải thích

Nạn thất nghiệp trong chủ nghĩa tư bản thường được giải thích bởi sự thay đổi trong cấu trúc hữu cơ của tư bản. Khi các doanh nghiệp tích lũy và mở rộng quy mô, họ thường phải loại bỏ những người lao động không cần thiết hoặc không có kỹ năng để tối ưu hóa lợi nhuận. Điều này dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, đặc biệt là trong những ngành công nghiệp đang trải qua quá trình tự động hóa. Ngoài ra, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp tư bản cũng có thể dẫn đến việc giảm nhu cầu lao động, làm tăng tỷ lệ thất nghiệp. Vì vậy, nguyên nhân trực tiếp gây ra nạn thất nghiệp trong chủ nghĩa tư bản là cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên trong quá trình tích lũy.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tỷ lệ giữa số lượng tư liệu sản xuất và số lượng sức lao động sử dụng những tư liệu sản xuất đó trong quá trình sản xuấtĐÚNG
BTỷ lệ giữa số lượng nguyên liệu tiêu hao trong quá trình sản xuất và số lượng sức lao động sử dụng những tư liệu sản xuất đó trong quá trình sản xuất
CTỷ lệ giữa số lượng sức lao động sử dụng trong quá trình sản xuất và tư liệu sản xuất trong quá trình sản xuất
DTỷ lệ giữa số lượng giá trị của tư bản bất biến và số lượng giá trị của tư bản khả biến cần thiết để tiến hành sản xuất
Giải thích

Cấu tạo kỹ thuật của tư bản được hiểu là tỷ lệ giữa số lượng tư liệu sản xuất và số lượng sức lao động sử dụng những tư liệu sản xuất đó trong quá trình sản xuất. Điều này có nghĩa là, để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, một doanh nghiệp cần bao nhiêu tư liệu sản xuất và bao nhiêu người lao động. Tỷ lệ này phản ánh hiệu suất sử dụng tư liệu sản xuất và sức lao động trong quá trình sản xuất. Nó cũng cho thấy khả năng sản xuất của doanh nghiệp và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Ví dụ, nếu một doanh nghiệp cần 10 người lao động để sản xuất ra 100 đơn vị sản phẩm, thì tỷ lệ cấu tạo kỹ thuật của tư bản sẽ là 1:10. Điều này cho thấy rằng mỗi người lao động có thể sản xuất ra 10 đơn vị sản phẩm. Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm, công nghệ và quy trình sản xuất.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Vai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dưĐÚNG
BPhương thức chuyển giá trị các bộ phận tư bản sang sản phẩm
CTốc độ chu chuyển của tư bản
DVai trò của chúng trong tích luỹ tư bản
Giải thích

Tư bản bất biến và tư bản khả biến là hai loại tư bản khác nhau trong kinh tế học Marx. Tư bản bất biến là loại tư bản không tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, mà chỉ tham gia vào quá trình tái sản xuất giá trị. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản cố định, như máy móc, thiết bị, và tư bản lưu động, như lao động sống. Trong khi đó, tư bản khả biến là loại tư bản tham gia vào quá trình sản xuất giá trị thặng dư, tạo ra giá trị thặng dư và tích luỹ tư bản. Nó bao gồm các bộ phận như tư bản lưu động, như lao động sống, và tư bản tự nhiên, như nguyên liệu thô và vật liệu. Để phân biệt giữa hai loại tư bản này, ta dựa vào vai trò của các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Từ một loại hàng hoá đặc biệt mà giá trị của nó không những được bảo tồn mà còn tạo ra giá trị lớn hơn đó là hàng hoá sức lao độngĐÚNG
BTừ quá trình mua đi bán lại hàng hoá
CTừ quá trình sản xuất hàng hoá
DTừ quá trình đầu cơ, tích trữ chờ đợi tăng giá của các nhà tư bản
Giải thích

Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học Marx. Nó được định nghĩa là giá trị tạo ra bởi lao động của người lao động vượt quá giá trị của sản phẩm mà họ sản xuất. Nguồn gốc của giá trị thặng dư được giải thích bởi Marx là từ một loại hàng hóa đặc biệt, đó là hàng hóa sức lao động. Sức lao động là một loại hàng hóa đặc biệt vì nó không chỉ tạo ra giá trị cho sản phẩm mà còn tạo ra giá trị lớn hơn giá trị ban đầu. Điều này xảy ra vì người lao động không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn tạo ra giá trị của sản phẩm thông qua lao động của mình. Giá trị thặng dư được tạo ra bởi sự chênh lệch giữa giá trị của sản phẩm và giá trị của sức lao động. Điều này cho thấy rằng giá trị thặng dư không phải là một hiện tượng tự nhiên mà là một kết quả của hệ thống sản xuất và phân phối hàng hóa.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALà một bộ phận của tư bản nông nghiệp tách ra phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa
Là một bộ phận của tư bản công nghiệp tách ra phục vụ quá trình lưu thông hàng hóaĐÚNG
CLà một bộ phận của tư bản cho vay tách ra phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa
DLà một bộ phận của tư bản thương nghiệp tách ra phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa
Giải thích

Tư bản thương nghiệp của chủ nghĩa tư bản được hình thành từ một bộ phận của tư bản công nghiệp tách ra để phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa. Quá trình này bắt đầu khi các doanh nghiệp công nghiệp sản xuất hàng hóa với mục đích bán chúng trên thị trường. Để thực hiện được điều này, họ cần phải có một bộ phận tư bản riêng biệt để quản lý và vận chuyển hàng hóa, cũng như thực hiện các hoạt động kinh doanh khác như quảng cáo và tiếp thị. Bộ phận tư bản này được gọi là tư bản thương nghiệp.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALà tư bản hàng hóa mà người chủ của nó nhường cho người khác sử dụng ở trong một thời gian nhất định để thu lợi tức
Là tư bản tiền tệ mà người chủ của nó nhường cho người khác sử dụng ở trong một thời gian nhất định để thu lợi tứcĐÚNG
CLà tư bản tiền tệ mà người chủ của nó nhường cho người khác sử dụng ở trong một thời gian nhất định để thu lợi nhuận
DLà tư bản sản xuất mà người chủ của nó nhường cho người khác sử dụng trong một thời gian nhất định để thu lợi tức
Giải thích

Tư bản cho vay là một hình thức sử dụng tư bản, trong đó người chủ của tư bản nhường cho người khác sử dụng trong một thời gian nhất định để thu lợi tức. Tư bản cho vay thường là tư bản tiền tệ, vì nó dễ dàng được chuyển đổi và sử dụng. Khi cho vay, người chủ của tư bản sẽ nhận được một khoản tiền lãi hoặc lợi tức từ người sử dụng tư bản. Tư bản cho vay có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh doanh, sản xuất và đầu tư. Tuy nhiên, việc cho vay cũng mang lại rủi ro, vì người sử dụng tư bản có thể không trả lại khoản vay hoặc trả chậm. Vì vậy, người chủ của tư bản cần phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định cho vay.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABằng giá trị hàng hóa
BLớn hơn giá trị hàng hóa
Nhỏ hơn giá trị hàng hóaĐÚNG
DKhông xác định
Giải thích

Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa là tổng chi phí mà doanh nghiệp phải trả để sản xuất ra một đơn vị hàng hóa. Trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, chi phí sản xuất thường bao gồm chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động, chi phí tiền thuê mặt bằng, chi phí tiền thuê nhân công, chi phí tiền thuê thiết bị, chi phí tiền thuê quản lý và chi phí khác. Chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa thường lớn hơn giá trị hàng hóa do doanh nghiệp phải trả các loại chi phí khác nhau để sản xuất ra hàng hóa. Vì vậy, chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa thường lớn hơn giá trị hàng hóa.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Ruộng đất đã thâm canhĐÚNG
BRuộng đất có độ màu mỡ trung bình
CRuộng đất có độ màu mỡ tốt
DRuộng đất chưa được sử dụng lần nào
Giải thích

Địa tô chênh lệch II là loại địa tô được thu trên các ruộng đất đã được sử dụng và khai thác một cách hiệu quả. Đây là loại đất đã được con người cải tạo, thâm canh và mang lại thu nhập cho chủ đất. Địa tô chênh lệch II thường được thu trên các ruộng đất có độ màu mỡ tốt, được sử dụng để trồng các loại cây trồng chính như lúa, ngô, khoai tây, v.v. Những loại đất này đã được cải tạo và thâm canh một cách hiệu quả, mang lại thu nhập cao cho chủ đất. Vì vậy, địa tô chênh lệch II thường được thu trên các ruộng đất đã thâm canh.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATái sản xuất mở rộng theo chiều rộng
BTái sản xuất theo chu kỳ tháng
Tái sản xuất mở rộng theo chiều sâuĐÚNG
DTái sản xuất giản đơn
Giải thích

Tái sản xuất mở rộng theo chiều sâu là loại tái sản xuất làm tăng sản phẩm chủ yếu do tăng năng suất lao động và hiệu quả sử dụng các nguồn lực. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không chỉ đầu tư vào việc mở rộng quy mô sản xuất mà còn tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện quy trình sản xuất và tối ưu hóa sử dụng các nguồn lực như lao động, máy móc và nguyên vật liệu. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tăng sản lượng sản phẩm mà không cần phải đầu tư quá nhiều vào việc mở rộng quy mô sản xuất. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Phục vụ lợi ích của các tổ chức độc quyền tư nhânĐÚNG
BPhục vụ lợi ích của các nhà tư bản
Tiếp tục duy trì và phát triển chủ nghĩa tư bảnĐÚNG
DLật đổ chủ nghĩa xã hội
Giải thích

Độc quyền nhà nước được hình thành trong chủ nghĩa tư bản nhằm phục vụ lợi ích của các tổ chức độc quyền tư nhân và tiếp tục duy trì và phát triển chủ nghĩa tư bản. Điều này có nghĩa là nhà nước sẽ hỗ trợ và bảo vệ các tập đoàn tư nhân lớn, giúp chúng tăng cường quyền lực và ảnh hưởng trong nền kinh tế. Quá trình này thường diễn ra thông qua các hình thức như trợ cấp, miễn thuế, và các chính sách ưu đãi khác. Mục đích cuối cùng là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi cho các tập đoàn tư nhân, giúp chúng phát triển mạnh mẽ và trở thành những công ty thống trị trong ngành. Điều này có thể dẫn đến sự tập trung quyền lực và tài nguyên vào tay một số ít người, gây ra những vấn đề xã hội và kinh tế nghiêm trọng.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASản xuất hàng hoá đã phát triển cao
BPhân công lao động đã phát triển cao
Tư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người còn đa số người bị mất hết tư liệu sản xuấtĐÚNG
DKiến trúc thượng tầng tư bản chủ nghĩa được hình thành hoàn chỉnh
Giải thích

Chủ nghĩa tư bản ra đời khi tư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người, trong khi đa số người bị mất hết tư liệu sản xuất. Điều này có nghĩa là một số người đã sở hữu nhiều tài sản và lao động, trong khi những người khác không có gì. Điều này tạo ra sự chênh lệch về quyền lực và tài nguyên, dẫn đến sự hình thành của chủ nghĩa tư bản. Tư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người có thể là đất đai, máy móc, hoặc các tài sản khác. Trong khi đó, đa số người bị mất hết tư liệu sản xuất có thể phải bán lao động của mình cho người sở hữu tư liệu sản xuất, trở thành công nhân. Điều này tạo ra sự phụ thuộc của công nhân vào người sở hữu tư liệu sản xuất, và dẫn đến sự hình thành của quan hệ lao động không công bằng.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALao động không công của công nhân làm việc ở các xí nghiệp ngoài độc quyền
BGiá trị thặng dư của các nhà tư bản vừa và nhỏ bị mất đi do thua thiệt về quá trình cạnh tranh
CLao động thặng dư và lao động tất yếu của người sản xuất vừa và nhỏ
Lao động của công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyềnĐÚNG
Giải thích

Lợi nhuận độc quyền cao thường được tạo ra bởi các công ty có vị trí thống trị trên thị trường. Trong trường hợp này, nguồn gốc chính của lợi nhuận độc quyền cao là lao động của công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền. Khi một công ty độc quyền có thể kiểm soát thị trường và hạn chế sự cạnh tranh, họ có thể áp dụng giá bán cao hơn và thu được lợi nhuận cao hơn so với các công ty khác. Điều này dẫn đến việc công nhân làm việc trong các xí nghiệp độc quyền tạo ra lợi nhuận cao hơn cho công ty. Ngoài ra, các công ty độc quyền cũng có thể áp dụng các chính sách lao động khắc nghiệt hơn và hạn chế quyền lợi của công nhân, dẫn đến việc công nhân phải làm việc nhiều giờ hơn và tạo ra lợi nhuận cao hơn cho công ty.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Độc lập về chính trị nhưng lệ thuộc về kinh tế và ngoại giaoĐÚNG
BĐộc lập về kinh tế nhưng lệ thuộc về chính trị
CLệ thuộc về kinh tế, chính trị và ngoại giao
DĐộc lập về lãnh thổ, nhưng lệ thuộc về ngoại giao
Giải thích

Trong thời đại chủ nghĩa đế quốc tư bản, chính sách thực dân đã tạo ra những hình thức lệ thuộc mới có tính quá độ đối với các nước bị áp dụng. Những hình thức này bao gồm độc lập về chính trị nhưng lệ thuộc về kinh tế và ngoại giao. Điều này có nghĩa là mặc dù các nước này có độc lập về chính trị, nhưng họ vẫn bị phụ thuộc vào các đế quốc tư bản về mặt kinh tế và ngoại giao. Ví dụ, họ có thể có chính phủ và hệ thống chính trị riêng, nhưng họ vẫn phải tuân theo các chính sách kinh tế và ngoại giao của các đế quốc tư bản. Điều này tạo ra một hình thức lệ thuộc mới, phức tạp và đa dạng hơn so với trước đây.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Viện trợ kinh tếĐÚNG
Viện trợ quân sựĐÚNG
CViện trợ thuốc men
Viện trợ chính trịĐÚNG
Giải thích

Sau những năm 50 của thế kỷ XX, chủ nghĩa tư bản đã chuyển sang chính sách thực dân mới. Đây là một chiến lược để duy trì sự kiểm soát và ảnh hưởng đối với các quốc gia đang phát triển. Trong đó, có ba chính sách quan trọng: Viện trợ kinh tế, Viện trợ quân sự và Viện trợ chính trị. Viện trợ kinh tế bao gồm việc cung cấp vốn, kỹ thuật và công nghệ để phát triển kinh tế của quốc gia nhận viện trợ. Viện trợ quân sự liên quan đến việc cung cấp vũ khí, trang thiết bị và đào tạo quân sự để tăng cường khả năng quân sự của quốc gia nhận viện trợ. Viện trợ chính trị bao gồm việc hỗ trợ cho các chính phủ thân thiện, thúc đẩy quan hệ đối tác và tăng cường ảnh hưởng chính trị của quốc gia viện trợ. Những chính sách này đã được sử dụng rộng rãi trong lịch sử để duy trì sự thống trị của chủ nghĩa tư bản và kiểm soát các quốc gia đang phát triển.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nhà nước phụ thuộc vào tổ chức độc quyềnĐÚNG
BNhà nước không phụ thuộc vào tổ chức độc quyền
CTổ chức độc quyền phụ thuộc vào nhà nước.
DTổ chức độc quyền và nhà nước cạnh tranh gay gắt với nhau
Giải thích

Trong chủ nghĩa tư bản, độc quyền nhà nước là một hình thức độc quyền mà nhà nước nắm giữ quyền kiểm soát và điều hành một ngành kinh tế hoặc một công ty. Trong cơ chế của độc quyền nhà nước, tổ chức độc quyền thường phụ thuộc vào nhà nước để tồn tại và hoạt động. Nhà nước có thể cung cấp cho tổ chức độc quyền các nguồn lực, tài chính và quyền lực để giúp họ duy trì vị thế độc quyền trên thị trường. Điều này có nghĩa là nhà nước có thể kiểm soát và điều khiển hoạt động của tổ chức độc quyền, từ quyết định kinh doanh đến việc phân phối sản phẩm. Vì vậy, trong cơ chế của độc quyền nhà nước, nhà nước thường phụ thuộc vào tổ chức độc quyền để thực hiện các mục tiêu kinh tế và chính trị của mình.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Lực lượng sản xuất phát triển, nhiều ngành mới xuất hiệnĐÚNG
BMục đích thu lợi nhuận độc quyền
CSự điều tiết của nhà nước
DNhiều ngành mới ra đời với những quan hệ sản xuất mới
Giải thích

Hình thức tổ chức và cơ chế thống trị của tư bản tài chính trong chủ nghĩa tư bản ngày nay thay đổi là do sự phát triển của lực lượng sản xuất. Khi lực lượng sản xuất phát triển, nhiều ngành mới xuất hiện và quan hệ sản xuất cũng thay đổi. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong hình thức tổ chức và cơ chế thống trị của tư bản tài chính. Tư bản tài chính phải thích nghi với những thay đổi này để duy trì sự thống trị và tối đa hóa lợi nhuận.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
cơ chế kế hoạch hóa tập trung mệnh lệnhĐÚNG
Bcông nghiệp hóa quá nhanh
Ccông nghiệp hóa không gắn với hiện đại hóa
Dsản xuất không đi đôi với tiêu dùng
Giải thích

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu có nhiều nguyên nhân phức tạp, nhưng một trong những yếu tố quan trọng là cơ chế kế hoạch hóa tập trung mệnh lệnh. Cơ chế này đã dẫn đến sự thiếu linh hoạt và không hiệu quả trong nền kinh tế. Khi một quốc gia áp dụng cơ chế kế hoạch hóa tập trung, chính phủ sẽ quyết định tất cả các quyết định kinh tế, từ sản xuất đến phân phối hàng hóa. Điều này đã dẫn đến sự thiếu cạnh tranh và động lực trong nền kinh tế, khiến cho các quốc gia không thể thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường thế giới.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACủng cố vai trò của tổ chức độc quyền
Chiếm đoạt giá trị thặng dư của người khácĐÚNG
CGây thiệt hại cho các đối thủ cạnh tranh
DCủng cố vị thế độc quyền chính trị
Giải thích

Các tổ chức độc quyền sử dụng giá cả độc quyền để chiếm đoạt giá trị thặng dư của người khác. Giá cả độc quyền là một công cụ quan trọng giúp các tổ chức độc quyền đạt được mục tiêu kinh doanh của mình. Khi một tổ chức độc quyền áp dụng giá cả độc quyền, họ sẽ tăng giá sản phẩm hoặc dịch vụ lên mức cao hơn so với giá thị trường, nhằm mục đích thu được lợi nhuận cao hơn. Điều này sẽ khiến người tiêu dùng phải trả giá cao hơn cho sản phẩm hoặc dịch vụ, đồng thời chiếm đoạt giá trị thặng dư của họ. Giá cả độc quyền cũng có thể giúp tổ chức độc quyền hạn chế sự cạnh tranh từ các đối thủ khác, từ đó củng cố vị thế độc quyền của mình trên thị trường.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Phổ biến và đặc thùĐÚNG
BPhổ biến và cách mạng
CPhổ biến và riêng biệt
DPhổ biến và đại chúng
Giải thích

Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam có tính chất phổ biến và đặc thù. Phổ biến vì nó được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, trong khi đặc thù vì nó được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm và mục tiêu của Việt Nam. Nền kinh tế này kết hợp giữa các yếu tố thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa, tạo nên một mô hình kinh tế độc đáo. Mục tiêu của nền kinh tế này là thúc đẩy sự phát triển kinh tế nhanh chóng và bền vững, đồng thời đảm bảo sự công bằng và công bằng xã hội. Nền kinh tế này cũng đặt trọng tâm vào việc phát triển các ngành công nghiệp và dịch vụ, cũng như thúc đẩy xuất khẩu và đầu tư nước ngoài.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Từ quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hộiĐÚNG
BTừ quá trình lưu thông và sản xuất
CTừ quá trình phân phối và tái sản xuất xã hội
DTừ quá trình quản lý và tái sản xuất xã hội
Giải thích

Sở hữu hiện thực là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học. Nó được định nghĩa là quyền sở hữu và kiểm soát tài sản, bao gồm cả tài sản vật chất và tài sản trí tuệ. Cơ sở sâu xa cho sự hình thành sở hữu hiện thực trước hết xuất phát từ những quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội. Quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội bao gồm việc tạo ra và phân phối tài sản, lao động và các nguồn lực khác. Quá trình này tạo ra cơ sở cho sự hình thành sở hữu hiện thực bởi vì nó xác định ai có quyền sở hữu và kiểm soát tài sản. Quá trình sản xuất và tái sản xuất xã hội cũng xác định cách tài sản được tạo ra, phân phối và sử dụng, từ đó hình thành sở hữu hiện thực. Vì vậy, sở hữu hiện thực không chỉ là một khái niệm pháp lý mà còn là một khái niệm xã hội và kinh tế.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChủ nghĩa trọng thương
Chủ nghĩa trọng nôngĐÚNG
CKinh tế chính trị cổ điển Anh
DKinh tế chính trị của Karl Marx
Giải thích

Quan điểm cho rằng xã hội loài người phát triển dựa theo những quy luật tự nhiên thuộc về trường phái Chủ nghĩa trọng nông. Chủ nghĩa trọng nông là một trong những trường phái kinh tế chính trị cổ điển, xuất phát từ châu Âu. Theo quan điểm này, sự phát triển của xã hội loài người phụ thuộc vào sự phát triển của nông nghiệp. Những người theo Chủ nghĩa trọng nông cho rằng, nông nghiệp là nền tảng của xã hội, là nguồn gốc của sự giàu có và sự phát triển của xã hội. Họ tin rằng, sự phát triển của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự phát triển của xã hội, và ngược lại, sự suy thoái của nông nghiệp sẽ dẫn đến sự suy thoái của xã hội. Quan điểm này được thể hiện rõ ràng trong tác phẩm của Adam Smith, một trong những người sáng lập ra Chủ nghĩa trọng nông.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Xây dựng cơ sở vật chất cho chủ nghĩa xã hội và nâng cao đời sống nhân dân.ĐÚNG
BTối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp tư nhân.
Hướng tới dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.ĐÚNG
DGiảm thiểu vai trò của Nhà nước trong quản lý kinh tế.
Giải thích

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là một mô hình kinh tế kết hợp giữa nguyên tắc thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu chính của mô hình này là xây dựng cơ sở vật chất cho chủ nghĩa xã hội và nâng cao đời sống nhân dân. Điều này bao gồm việc phát triển kinh tế, nâng cao mức sống của người dân, cải thiện hệ thống giáo dục và y tế, và xây dựng cơ sở hạ tầng cho sự phát triển bền vững. Ngoài ra, mục tiêu của mô hình này còn hướng tới dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh. Điều này đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ xã hội, bao gồm cả Nhà nước và các tổ chức kinh tế, trong việc xây dựng và phát triển kinh tế.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Chủ nghĩa trọng thươngĐÚNG
BChủ nghĩa trọng nông
CKinh tế chính trị cổ điển Anh
DKinh tế chính trị của Karl Marx
Giải thích

Tư tưởng kinh tế đầu tiên của giai cấp tư sản trong giai đoạn phương thức sản xuất phong kiến tan rã và chủ nghĩa tư bản ra đời được gọi là chủ nghĩa trọng thương. Chủ nghĩa trọng thương xuất phát từ Anh và được phát triển bởi các nhà kinh tế học Anh như Thomas Mun và William Petty. Tư tưởng này nhấn mạnh tầm quan trọng của thương mại và xuất khẩu trong nền kinh tế. Họ cho rằng việc tăng cường thương mại và xuất khẩu sẽ giúp tăng cường sự giàu có và phát triển kinh tế. Chủ nghĩa trọng thương cũng nhấn mạnh vai trò của vàng và bạc trong hệ thống tiền tệ. Tư tưởng này đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của chủ nghĩa tư bản và đã trở thành một phần quan trọng của lịch sử kinh tế.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
William Petty, A. Smith, David RicardoĐÚNG
BPierr Boisguillebrt, Francois Quesney, Jacques Turgot
CWillian Stafford, Thomas Mun, Gasparo Scaruffi
DAntonso Serra, A. Montchrétien, Francois Quesney
Giải thích

Trường phái kinh tế chính trị cổ điển Anh là một trong những trường phái kinh tế quan trọng nhất trong lịch sử. Các đại diện tiêu biểu của trường phái này bao gồm William Petty, Adam Smith và David Ricardo. William Petty (1623-1687) được coi là người sáng lập trường phái kinh tế chính trị cổ điển Anh. Ông là một nhà kinh tế học, nhà toán học và nhà thống kê người Anh. Ông đã viết nhiều tác phẩm kinh tế quan trọng, bao gồm "Treatise of Taxes and Contributions". Adam Smith (1723-1790) là một nhà kinh tế học, nhà triết học và nhà chính trị người Scotland. Ông được coi là người sáng lập kinh tế học hiện đại. Ông đã viết tác phẩm kinh điển "Tuyên bố về nguyên tắc của các chính sách kinh tế". David Ricardo (1772-1823) là một nhà kinh tế học người Anh. Ông được coi là người kế thừa và phát triển lý thuyết kinh tế của Adam Smith. Ông đã viết nhiều tác phẩm kinh tế quan trọng, bao gồm "Nền kinh tế học chính trị".

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tạo ra nguồn thu nhập dồi dào và sinh kế phong phú cho người dânĐÚNG
Tạo ra khả năng có được nguồn ngân sách đầy đủ cho nhà nước để thực hiện nhiệm vụ côngĐÚNG
CTạo ra những giá trị kinh tế mới giúp tăng trưởng kinh tế và tiến bộ công bằng xã hội
DTạo ra khả năng có được ai cũng có đầy đủ những phúc lợi xã hội cần thiết
Giải thích

Kinh tế chính trị là một ngành khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các lực lượng kinh tế và chính trị trong xã hội. Theo A. Smith, kinh tế chính trị gắn với chính khách hay nhà lập pháp nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể. Trong đó, mục tiêu chính là tạo ra nguồn thu nhập dồi dào và sinh kế phong phú cho người dân. Điều này có nghĩa là kinh tế chính trị cần đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội để có được thu nhập ổn định và phát triển kinh tế. Ngoài ra, kinh tế chính trị còn nhằm tạo ra khả năng có được nguồn ngân sách đầy đủ cho nhà nước để thực hiện nhiệm vụ công. Điều này giúp nhà nước có đủ nguồn lực để cung cấp các dịch vụ công và thực hiện các chính sách xã hội.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Chủ quanĐÚNG
BKhách quan
CVừa chủ quan vừa khách quan
DKhông có đáp án đúng
Giải thích

Chính sách kinh tế được hiểu là hoạt động mang tính chất chủ quan vì nó liên quan đến việc đưa ra quyết định và lựa chọn về các vấn đề kinh tế. Chủ quan trong chính sách kinh tế có nghĩa là các quyết định và lựa chọn được đưa ra dựa trên quan điểm, niềm tin và mục tiêu của người ra quyết định. Điều này có thể bao gồm việc đưa ra các chính sách về thuế, tiền tệ, thương mại và đầu tư. Các chính sách kinh tế chủ quan thường được đưa ra bởi các cơ quan chính phủ và các tổ chức kinh tế khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chính sách kinh tế cũng có tính chất khách quan vì nó phải dựa trên các dữ liệu và thông tin thực tế về tình hình kinh tế.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChức năng nhận thức
BChức năng thực tiễn
CChức năng tư tưởng
Chức năng khoa họcĐÚNG
Giải thích

Kinh tế chính trị Mác - Lênin không phải là một lĩnh vực khoa học thuần túy. Mặc dù nó dựa trên phương pháp khoa học và sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học để phân tích và lý giải các hiện tượng kinh tế - chính trị, nhưng nó không chỉ là một bộ môn khoa học. Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một bộ môn khoa học - thực tiễn, kết hợp giữa lý luận và thực hành. Nó không chỉ dừng lại ở việc nghiên cứu và lý giải các hiện tượng kinh tế - chính trị, mà còn hướng tới việc giải quyết các vấn đề thực tiễn, giúp xây dựng và phát triển xã hội theo hướng xã hội chủ nghĩa. Vì vậy, 'Chức năng khoa học' không phải là một chức năng chính xác của kinh tế chính trị Mác - Lênin.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Sản xuấtĐÚNG
BPhân phối
CTrao đổi
DTiêu dùng
Giải thích

Giá trị hàng hóa được tạo ra từ quá trình sản xuất. Quá trình sản xuất là bước đầu tiên trong chuỗi giá trị hàng hóa, nơi mà nguyên liệu thô được biến đổi thành sản phẩm hoàn chỉnh. Trong quá trình sản xuất, giá trị của nguyên liệu thô được tăng lên thông qua việc thêm giá trị lao động, công nghệ và các yếu tố khác. Giá trị hàng hóa được tạo ra từ quá trình sản xuất có thể được đo lường thông qua giá trị gia tăng, là sự khác biệt giữa giá bán và giá nguyên liệu thô. Quá trình sản xuất đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị hàng hóa và quyết định giá trị cuối cùng của sản phẩm.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên
BHình thái mở rộng của giá trị
Hình thái chung của giá trịĐÚNG
DHình thái tiền tệ
Giải thích

Khi sản xuất và trao đổi hàng hóa phát triển đòi hỏi phải có một vật ngang giá chung xuất hiện. Điều này xảy ra trong hình thái chung của giá trị. Trong hình thái này, giá trị của hàng hóa được biểu hiện thông qua một đơn vị chung, giúp dễ dàng trao đổi và tính toán giá trị của các hàng hóa khác nhau. Hình thái chung của giá trị cho phép người ta dễ dàng so sánh giá trị của các hàng hóa khác nhau và thực hiện các giao dịch kinh tế một cách hiệu quả hơn. Nó cũng giúp tạo ra một nền tảng thống nhất cho hệ thống trao đổi hàng hóa, giúp giảm thiểu các vấn đề về giá trị và tăng cường sự ổn định trong nền kinh tế.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Đối tượng hàng hóa đưa ra trao đổi, mua bánĐÚNG
BCăn cứ vào tính chuyên biệt của thị trường
CĐầu vào, đầu ra của quá trình sản xuất
DTính chất và cơ chế vận hành của thị trường
Giải thích

Để phân chia thị trường hàng hóa và thị trường dịch vụ, chúng ta dựa vào đối tượng hàng hóa đưa ra trao đổi, mua bán. Thị trường hàng hóa là nơi trao đổi các sản phẩm vật chất, trong khi thị trường dịch vụ là nơi cung cấp các dịch vụ như tư vấn, giáo dục, y tế, v.v. Mỗi loại thị trường có những đặc điểm và yêu cầu riêng biệt. Thị trường hàng hóa thường được xác định bởi tính chất vật chất của sản phẩm, trong khi thị trường dịch vụ được xác định bởi tính chất phi vật chất của dịch vụ. Việc phân chia thị trường dựa trên đối tượng hàng hóa đưa ra trao đổi, mua bán giúp chúng ta hiểu rõ hơn về đặc điểm và yêu cầu của từng loại thị trường, từ đó có thể xây dựng các chiến lược kinh doanh hiệu quả.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Có sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, nhiều hình thức sở hữu; thị trường đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội; giá cả được hình thành theo nguyên tắc thị trường; là nền kinh tế mởĐÚNG
BCó sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, nhiều hình thức sở hữu; thị trường đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội; giá cả được hình thành theo nguyên tắc thị trường; là nền kinh tế đóng
CCó sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, nhiều hình thức sở hữu; nhà nước đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội; giá cả được hình thành theo nguyên tắc thị trường; là nền kinh tế đóng
DCó sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, nhiều hình thức sở hữu; thị trường đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội; giá cả được hình thành theo quy luật cung - cầu; là nền kinh tế mở
Giải thích

Đặc trưng phổ biến của nền kinh tế thị trường là sự đa dạng của các chủ thể kinh tế, bao gồm các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức kinh tế khác. Ngoài ra, nền kinh tế thị trường còn có nhiều hình thức sở hữu, chẳng hạn như sở hữu tư nhân, sở hữu nhà nước và sở hữu tập thể. Thị trường đóng vai trò quyết định trong việc phân bổ các nguồn lực xã hội, tức là các nguồn lực được phân bổ dựa trên cơ chế thị trường, nơi mà giá cả được hình thành theo nguyên tắc thị trường. Điều này có nghĩa là giá cả của các sản phẩm và dịch vụ được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu, chứ không phải bởi quyết định của nhà nước. Nền kinh tế thị trường còn được đặc trưng bởi tính mở, tức là nền kinh tế có liên kết với các nền kinh tế khác trên thế giới.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Giá trịĐÚNG
BTự do
Giá trị sử dụngĐÚNG
DSức khỏe của người lao động
Giải thích

Hàng hóa sức lao động là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và xã hội học. Nó được định nghĩa là sức lao động của con người được chuyển đổi thành hàng hóa có thể được trao đổi trên thị trường. Trong bối cảnh này, thuộc tính của hàng hóa sức lao động bao gồm cả giá trị và giá trị sử dụng. Giá trị của hàng hóa sức lao động được đo bằng số giờ lao động cần thiết để sản xuất ra nó, trong khi giá trị sử dụng được đo bằng khả năng tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị. Cả hai thuộc tính này đều quan trọng vì chúng giúp xác định giá trị của hàng hóa sức lao động trên thị trường lao động.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Kéo dài thời gian lao động trong ngàyĐÚNG
Tăng cường độ lao độngĐÚNG
CRút ngắn thời gian lao động tất yếu
DTăng quy mô vốn của chủ nghĩa tư bản
Giải thích

Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối được nhà tư bản tạo ra bằng cách kéo dài thời gian lao động trong ngày và tăng cường độ lao động. Khi kéo dài thời gian lao động, người lao động sẽ phải làm việc nhiều giờ hơn, dẫn đến việc tạo ra nhiều giá trị thặng dư hơn. Tăng cường độ lao động cũng giúp người lao động làm việc hiệu quả hơn, tạo ra nhiều giá trị thặng dư hơn trong cùng một thời gian. Điều này giúp nhà tư bản tăng cường khả năng cạnh tranh và lợi nhuận của mình. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc kéo dài thời gian lao động và tăng cường độ lao động có thể dẫn đến sự kiệt sức và ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tỷ suất giá trị thặng dưĐÚNG
Cấu tạo hữu cơ của tư bảnĐÚNG
Tốc độ chu chuyển của tư bảnĐÚNG
DLợi nhuận bình quân
Giải thích

Theo quan điểm của kinh tế chính trị Mác - Lênin, tỷ suất lợi nhuận được ảnh hưởng bởi ba nhân tố chính. Thứ nhất, tỷ suất giá trị thặng dư (hay còn gọi là tỷ suất giá trị thặng dư tuyệt đối) là tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị thặng dư cộng với giá trị sử dụng của tư bản. Thứ hai, cấu tạo hữu cơ của tư bản, bao gồm tỷ lệ giữa giá trị thặng dư và giá trị sử dụng của tư bản, cũng ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận. Cuối cùng, tốc độ chu chuyển của tư bản, đo lường tốc độ sử dụng và tái sản xuất tư bản, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ suất lợi nhuận. Những nhân tố này không chỉ ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận mà còn liên quan đến sự phát triển của kinh tế và xã hội.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Quyền sử dụng tách khỏi quyền sở hữuĐÚNG
Tư bản cho vay là hàng hóa đặc biệtĐÚNG
CTư bản cho vay không phải là hình thái tư bản phiến diện
DGiá cả của tư bản cho vay được quyết định bởi giá trị của nó
Giải thích

Tư bản cho vay trong chủ nghĩa tư bản có đặc điểm quan trọng là quyền sử dụng tách khỏi quyền sở hữu. Điều này có nghĩa là người cho vay không phải là người sử dụng tư bản, mà là người khác sẽ sử dụng nó để sản xuất hoặc kinh doanh. Ngoài ra, tư bản cho vay cũng được coi là hàng hóa đặc biệt vì nó có giá trị và có thể được mua bán trên thị trường. Điều này cho thấy tư bản cho vay không phải là hình thái tư bản phiến diện, mà là một phần quan trọng của hệ thống kinh tế tư bản. Giá cả của tư bản cho vay được quyết định bởi giá trị của nó, không phải bởi giá trị sử dụng. Điều này cho thấy tư bản cho vay được coi là một loại hàng hóa có giá trị kinh tế.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Lợi nhuậnĐÚNG
Lợi tứcĐÚNG
Địa tôĐÚNG
DĐộc quyền
Giải thích

Giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, thể hiện sự khác biệt giữa giá trị sản phẩm và chi phí sản xuất. Giá trị thặng dư biểu hiện cụ thể thông qua các hình thái sau: Lợi nhuận, Lợi tức và Địa tô. Lợi nhuận là phần giá trị thặng dư được tạo ra bởi các doanh nghiệp sau khi trừ đi chi phí sản xuất. Lợi tức là phần giá trị thặng dư được tạo ra bởi các chủ sở hữu tài sản sau khi trừ đi chi phí sản xuất. Địa tô là phần giá trị thặng dư được tạo ra bởi sự khác biệt về giá trị giữa các khu vực sản xuất. Tất cả các hình thái này đều thể hiện sự hiện diện của giá trị thặng dư trong nền kinh tế.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASự phát triển của lực lượng sản xuất thúc đẩy các tổ chức độc quyền
BDo cạnh tranh
Do sự hoàn thiện của quan hệ sản xuất trong chủ nghĩa tư bảnĐÚNG
DDo khủng hoảng sự phát triển của hệ thống tín dụng
Giải thích

Độc quyền hình thành do nhiều nguyên nhân, bao gồm sự phát triển của lực lượng sản xuất thúc đẩy các tổ chức độc quyền, sự hoàn thiện của quan hệ sản xuất trong chủ nghĩa tư bản và khủng hoảng sự phát triển của hệ thống tín dụng. Tuy nhiên, cạnh tranh không phải là nguyên nhân hình thành độc quyền. Thay vào đó, cạnh tranh là một trong những yếu tố ngăn chặn sự hình thành độc quyền. Khi cạnh tranh mạnh mẽ, các doanh nghiệp phải cạnh tranh với nhau để giành thị phần, từ đó thúc đẩy sự phát triển của kinh tế. Do đó, cạnh tranh là một yếu tố quan trọng trong việc duy trì sự cạnh tranh lành mạnh và ngăn chặn sự hình thành độc quyền.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Giành lợi thế trong hệ thốngĐÚNG
Chiếm tỷ lệ cổ phần khống chếĐÚNG
Phân chia lợi ích có lợi hơnĐÚNG
DĐể xác định địa vị độc quyền
Giải thích

Trong trạng thái độc quyền, cạnh tranh trong nội bộ các tổ chức độc quyền nhằm mục đích giành lợi thế trong hệ thống, chiếm tỷ lệ cổ phần khống chế và phân chia lợi ích có lợi hơn. Cạnh tranh trong nội bộ tổ chức độc quyền là một quá trình để các doanh nghiệp trong tổ chức này cố gắng tăng cường vị thế và lợi thế của mình trong hệ thống. Điều này có thể đạt được thông qua việc cạnh tranh về sản phẩm, giá cả, chất lượng và dịch vụ. Mục tiêu cuối cùng của cạnh tranh trong nội bộ tổ chức độc quyền là để chiếm tỷ lệ cổ phần khống chế và phân chia lợi ích có lợi hơn, từ đó tăng cường vị thế và lợi thế của doanh nghiệp trong tổ chức.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThể chế
Chế độ tham dựĐÚNG
CQuản lý và điều hành
DPháp luật
Giải thích

Các tài phiệt thực hiện sự thống trị thông qua chế độ tham dự khi họ tham gia vào các quyết định quan trọng của xã hội, chính quyền và nền kinh tế. Họ thường nắm giữ các vị trí quyền lực cao và sử dụng ảnh hưởng của mình để định hình chính sách và quyết định. Chế độ tham dự cho phép tài phiệt kiểm soát và điều khiển xã hội, tạo ra một hệ thống bất công và ưu ái cho lợi ích của họ. Điều này có thể dẫn đến sự bất bình đẳng và thối nát trong xã hội.

#051
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nhạy cảm với những thay đổi trong sản xuấtĐÚNG
Linh hoạt ứng phó với sự biến động của thị trườngĐÚNG
Mạnh dạn đầu tư vào những ngành mới đòi hỏi sự mạo hiểmĐÚNG
DNguồn lực tài chính lớn dẫn đến dễ dàng sản xuất ra sản phẩm có chất lượng cao
Giải thích

Trong các thế mạnh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể kể đến ba điểm nổi bật. Thứ nhất, doanh nghiệp vừa và nhỏ thường nhạy cảm với những thay đổi trong sản xuất. Điều này cho phép họ nhanh chóng thích nghi với các xu hướng mới và cải thiện quy trình sản xuất. Thứ hai, các doanh nghiệp này linh hoạt ứng phó với sự biến động của thị trường. Họ có thể dễ dàng điều chỉnh sản phẩm và chiến lược kinh doanh để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Thứ ba, doanh nghiệp vừa và nhỏ thường mạnh dạn đầu tư vào những ngành mới đòi hỏi sự mạo hiểm. Điều này cho phép họ mở rộng thị trường và tăng cường cạnh tranh.

#052
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMâu thuẫn giữa trình độ xã hội hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu tiêu dùng
Mâu thuẫn giữa trình độ xã hội hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuấtĐÚNG
CMâu thuẫn giữa trình độ công nghiệp hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất.
DMâu thuẫn giữa trình độ trí tuệ hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu tiêu dùng.
Giải thích

Chủ nghĩa tư bản bị hạn chế bởi mâu thuẫn cơ bản giữa trình độ xã hội hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất. Lực lượng sản xuất ngày càng phát triển, dẫn đến sự tăng trưởng của sản xuất và kinh tế, nhưng quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất không thể đáp ứng được nhu cầu của sự phát triển này. Điều này dẫn đến sự mâu thuẫn giữa hai yếu tố này, gây ra hạn chế cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

#053
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHiện tại.
BQuá khứ.
Tương lai.ĐÚNG
DTư bản chủ nghĩa.
Giải thích

Hệ giá trị toàn diện mà loài người phải phấn đấu là hệ giá trị của xã hội tương lai. Hệ giá trị này bao gồm nhiều yếu tố quan trọng như dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng và văn minh. Điều này cho thấy xã hội tương lai sẽ là một xã hội phát triển, thịnh vượng và công bằng, nơi mà mọi người có cơ hội phát triển và sống tốt đẹp. Hệ giá trị này không chỉ là mục tiêu phấn đấu của xã hội mà còn là động lực để mọi người nỗ lực và cố gắng để đạt được mục tiêu đó. Nói cách khác, hệ giá trị toàn diện của xã hội tương lai là một mục tiêu lý tưởng mà loài người phải hướng tới và phấn đấu để đạt được.

#054
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tiếp tục rà soát, bổ sung, điều chỉnh hệ thống pháp luật và các thể chế liên quan đáp ứng yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế của Việt NamĐÚNG
Thực hiện nhất quán chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa trong hợp tác kinh tế quốc tế, không để bị lệ thuộc và một số loại thị trườngĐÚNG
CXây dựng các thiết chế phù hợp với thông lệ quốc tế để phản ứng nhanh nhạy trước các diễn biến bất lợi của thế giới
DXây dựng hệ thống thể chế kết hợp chặt chẽ phát triển kinh tế nhanh và bền vững
Giải thích

Để hoàn thiện thể chế đảm bảo gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội, Việt Nam cần thực hiện một số nhiệm vụ quan trọng. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, bổ sung, điều chỉnh hệ thống pháp luật và các thể chế liên quan để đáp ứng yêu cầu thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam. Điều này sẽ giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của hệ thống pháp luật, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư và hợp tác kinh tế quốc tế. Bên cạnh đó, Việt Nam cần thực hiện nhất quán chủ trương đa phương hóa, đa dạng hóa trong hợp tác kinh tế quốc tế, không để bị lệ thuộc vào một số loại thị trường. Điều này sẽ giúp Việt Nam có thể tận dụng được lợi thế của các thị trường khác nhau, tăng cường khả năng cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro. Tóm lại, để hoàn thiện thể chế và gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội, Việt Nam cần thực hiện các nhiệm vụ này để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả của hệ thống pháp luật, đồng thời tăng cường khả năng cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro.

#055
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Chuyển từ lao động thủ công thành lao động sử dụng máy móc.ĐÚNG
BChuyển từ máy móc thành lao động chân tay.
CChuyển từ săn bắt hái lượm sang đồ đồng.
DChuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp.
Giải thích

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là một giai đoạn quan trọng trong lịch sử phát triển của xã hội loài người. Nội dung cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất là sự chuyển đổi từ lao động thủ công sang lao động sử dụng máy móc. Điều này có nghĩa là các công cụ và thiết bị thủ công truyền thống đã được thay thế bằng các máy móc và thiết bị công nghiệp hiện đại. Sự chuyển đổi này đã mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tăng năng suất lao động, giảm thời gian sản xuất và tăng cường khả năng sản xuất hàng loạt. Ngoài ra, Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất cũng đã dẫn đến sự hình thành của các ngành công nghiệp mới và sự phát triển của các thành phố công nghiệp.

#056
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Cơ cấu ngành kinh tếĐÚNG
Cơ cấu vùng kinh tếĐÚNG
Cơ cấu thành phần kinh tếĐÚNG
DCơ cấu bộ phận kinh tế
Giải thích

Cơ cấu kinh tế là tổng thể quan hệ hữu cơ, phụ thuộc và quy định lẫn nhau về quy mô và trình độ của các cơ cấu kinh tế khác nhau. Để hiểu rõ hơn về cơ cấu kinh tế, chúng ta cần xem xét các cơ cấu kinh tế chính. Cơ cấu ngành kinh tế đề cập đến sự phân bố của các ngành kinh tế khác nhau trong nền kinh tế. Cơ cấu vùng kinh tế liên quan đến sự phân bố của các ngành kinh tế và các hoạt động kinh tế khác nhau trên các vùng địa lý khác nhau. Cơ cấu thành phần kinh tế đề cập đến sự phân bố của các thành phần kinh tế khác nhau, bao gồm tư nhân, nhà nước và cộng đồng. Tất cả các cơ cấu kinh tế này đều phụ thuộc và quy định lẫn nhau về quy mô và trình độ, tạo thành tổng thể quan hệ hữu cơ của cơ cấu kinh tế.

#057
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Hội nhập kinh tế quốc tế làm gia tăng sự cạnh tranhĐÚNG
BTạo điều kiện mở rộng thị trường, tiếp thu khoa học công nghệ, vốn, chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong nước
CTạo cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
DTạo điều kiện thúc đẩy hội nhập các lĩnh vực văn hóa, chính trị, củng cố an ninh - quốc phòng
Giải thích

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều lợi ích tích cực cho một quốc gia. Tuy nhiên, trong số các lựa chọn trên, nội dung không phải là tác động tích cực của hội nhập kinh tế quốc tế là "Hội nhập kinh tế quốc tế làm gia tăng sự cạnh tranh". Sự cạnh tranh là một phần tự nhiên của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, nhưng nó không phải là tác động tích cực. Thay vào đó, nó là một trong những thách thức mà các quốc gia phải đối mặt khi tham gia vào thị trường toàn cầu. Các tác động tích cực khác như tạo điều kiện mở rộng thị trường, tiếp thu khoa học công nghệ, vốn, chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong nước, tạo cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thúc đẩy hội nhập các lĩnh vực văn hóa, chính trị, củng cố an ninh - quốc phòng.

#058
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APhản ánh mục đích và động cơ của các quan hệ giữa các chủ thể trong nền sản xuất xã hội
BGắn các chủ thể kinh tế khác nhau là những lợi ích tương ứng
CPhản ánh động lực về lâu dài của các chủ thể tham gia kinh tế
Tất cả phương án trênĐÚNG
Giải thích

Lợi ích kinh tế phản ánh bản chất của các quan hệ kinh tế trong xã hội. Nó không chỉ thể hiện mục đích và động cơ của các chủ thể tham gia vào các quan hệ kinh tế mà còn gắn kết các chủ thể kinh tế khác nhau với lợi ích tương ứng. Đồng thời, lợi ích kinh tế còn phản ánh động lực về lâu dài của các chủ thể tham gia kinh tế. Điều này có nghĩa là lợi ích kinh tế không chỉ là một yếu tố tạm thời mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế trong dài hạn. Vì vậy, lợi ích kinh tế phản ánh toàn diện các khía cạnh của các quan hệ kinh tế trong xã hội.

#059
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AĐại hội VII
BĐại hội VIII
Đại hội IXĐÚNG
DĐại hội X
Giải thích

Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta được chính thức nêu ra ở Đại hội IX của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đại hội IX được tổ chức vào năm 1986, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Tại Đại hội IX, Đảng Cộng sản Việt Nam đã công bố đường lối mới, tập trung vào việc xây dựng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu của mô hình này là kết hợp giữa nguyên tắc thị trường với nguyên tắc xã hội chủ nghĩa, nhằm tạo ra một nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển bền vững. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã trở thành nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam trong nhiều thập kỷ sau đó.

#060
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALà lợi ích vật chất
BLà lợi ích vật chất và các dịch vụ tương ứng đi kèm
Là lợi ích vật chất và lợi ích thu được khi thực hiện các hoạt động kinh tế của con ngườiĐÚNG
DLà lợi ích vật chất và lợi ích dịch vụ thu được khi thực hiện các hoạt động kinh tế của con người
Giải thích

Lợi ích kinh tế là những giá trị vật chất và phi vật chất mà con người nhận được từ việc tham gia vào các hoạt động kinh tế. Nó bao gồm cả những lợi ích vật chất như tiền bạc, hàng hóa, dịch vụ và những lợi ích phi vật chất như sự tự do, cơ hội phát triển cá nhân, sự hài lòng và hạnh phúc. Lợi ích kinh tế có thể được đo lường bằng các tiêu chí như mức sống, thu nhập, chất lượng cuộc sống và sự phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc cộng đồng. Trong kinh tế học, lợi ích kinh tế được xem là một trong những mục tiêu chính của hoạt động kinh tế, nhằm mục đích cải thiện cuộc sống của con người và đạt được sự phát triển bền vững.

Đánh giá quiz

Người học chấm [SP26] Đề Thi Luyện Tập FE #4 (60 câu) ra sao?

Trung bình từ các phiên học hợp lệ.

5.0
1 lượt chấm