Đề thi trắc nghiệm

[SP26] Đề Thi Luyện Tập FE #3 (60 câu)

60Câu hỏi
Kinh tế chính trị Mác - LêninMôn học

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 60 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
60 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

60

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

3

Câu có lời giải

60

Câu có link chi tiết

60

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATrust, Cartel, Syndicate, Consortium
BCortium, Cartel, Syndicate, Trust
CSyndicate, Cartel, Trust, Consortium
Cartel, Syndicate, Trust, ConsortiumĐÚNG
Giải thích

Xét trên phương diện lịch sử, các hình thức tổ chức độc quyền phát triển từ thấp đến cao. Trước hết, chúng ta có Cartel, đó là một thỏa thuận giữa các doanh nghiệp độc lập để hợp tác và hạn chế cạnh tranh. Sau đó, chúng ta có Syndicate, đó là một tổ chức hợp tác giữa các doanh nghiệp để thực hiện các hoạt động kinh doanh cụ thể. Tiếp theo, chúng ta có Trust, đó là một tổ chức hợp tác giữa các doanh nghiệp để kiểm soát và quản lý các hoạt động kinh doanh. Cuối cùng, chúng ta có Consortium, đó là một tổ chức hợp tác giữa các doanh nghiệp để thực hiện các dự án kinh doanh lớn và phức tạp. Vì vậy, theo thứ tự từ thấp đến cao, các hình thức tổ chức độc quyền phát triển như sau: Cartel, Syndicate, Trust, Consortium.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tự cấp, tự túc, lạc hậu.ĐÚNG
BTự do cạnh tranh.
CKhủng hoảng kinh tế.
DKhoảng cách giàu nghèo, đạo đức xã hội.
Giải thích

Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa sẽ phá vỡ tính chất tự cấp, tự túc, lạc hậu của nền kinh tế. Điều này vì kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa khuyến khích sự cạnh tranh và hợp tác giữa các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế khác nhau, dẫn đến sự đa dạng hóa và hiện đại hóa sản xuất. Điều này sẽ giúp nền kinh tế thoát khỏi sự tự cấp, tự túc và lạc hậu, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AristotelesĐÚNG
BPlaton
CXenophon
DKarl Marx
Giải thích

Trong lịch sử triết học, người đề xuất ra ba loại thương nghiệp và hai loại kinh doanh là Aristoteles. Ông là một trong những triết gia Hy Lạp nổi tiếng, đã sống vào thế kỷ 4 trước Công nguyên. Trong tác phẩm 'Nghiên cứu về động vật' và 'Nghiên cứu về thiên nhiên', Aristoteles đã phân loại các hình thức thương nghiệp và kinh doanh thành các loại khác nhau. Theo ông, có ba loại thương nghiệp: trao đổi tự nhiên, trao đổi tiền tệ và trao đổi thông qua mục đích làm giàu. Đồng thời, ông cũng phân loại kinh doanh thành hai loại: kinh tế và sản xuất của cải. Những ý tưởng này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của kinh tế học và triết học.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh chóngĐÚNG
BNhanh chóng mở rộng thị trường sang các nước thuộc địa
Chuyển nền sản xuất nhỏ thành nền sản xuất lớn hiện đạiĐÚNG
Thực hiện xã hội hóa sản xuấtĐÚNG
Giải thích

Chủ nghĩa tư bản đã đóng vai trò tích cực trong sự phát triển của xã hội và nền kinh tế. Thứ nhất, chủ nghĩa tư bản đã thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển nhanh chóng thông qua việc ứng dụng công nghệ và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng năng suất lao động và sản lượng hàng hóa, từ đó cải thiện cuộc sống của người dân. Thứ hai, chủ nghĩa tư bản đã chuyển nền sản xuất nhỏ thành nền sản xuất lớn hiện đại, giúp tăng cường hiệu quả và giảm chi phí sản xuất. Điều này đã tạo điều kiện cho sự mở rộng thị trường và tăng trưởng kinh tế. Cuối cùng, chủ nghĩa tư bản đã thực hiện xã hội hóa sản xuất, giúp phân phối tài nguyên và lao động một cách hiệu quả hơn. Điều này đã góp phần vào sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tự do cạnh tranhĐÚNG
BĐộc quyền
CTư bản
DSự ra đời của nhà nước
Giải thích

Tự do cạnh tranh là quá trình mà các doanh nghiệp được phép hoạt động và cạnh tranh với nhau trên thị trường mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Khi các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau, họ sẽ cố gắng tạo ra sản phẩm và dịch vụ tốt hơn, giá cả cạnh tranh hơn để thu hút khách hàng. Quá trình này sẽ dẫn đến sự tập trung sản xuất, khi các doanh nghiệp mạnh hơn và có khả năng cạnh tranh tốt hơn sẽ mua lại hoặc hợp nhất các doanh nghiệp yếu hơn. Khi sự tập trung sản xuất này phát triển tới một mức độ nhất định, nó sẽ dẫn đến độc quyền, khi một hoặc một số doanh nghiệp có quyền độc quyền trên thị trường và không có đối thủ cạnh tranh.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
1996ĐÚNG
B1997
C1998
D1999
Giải thích

Việt Nam tham gia sáng lập diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM) vào năm 1996. Đây là một diễn đàn quan trọng nhằm tăng cường hợp tác và hiểu biết giữa các nước châu Á và châu Âu. Năm 1996, Việt Nam cùng với 29 quốc gia châu Á và châu Âu đã ký kết Thỏa thuận thành lập ASEM tại Bangkok, Thái Lan. Mục tiêu của ASEM là thúc đẩy hợp tác kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội giữa các nước thành viên. Từ đó, ASEM đã trở thành một diễn đàn quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác và phát triển giữa các nước châu Á và châu Âu.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếpĐÚNG
BĐầu tư trực tiếp và đầu tư ủy nhiệm
CĐầu tư trực tiếp và đầu tư nhà nước
DĐầu tư tư bản tư nhân và đầu tư tư bản nhà nước
Giải thích

Trong xuất khẩu tư bản, có hai hình thức đầu tư quan trọng được sử dụng bởi các công ty tư bản. Đầu tiên là đầu tư trực tiếp, trong đó công ty tư bản đầu tư trực tiếp vào một quốc gia bằng cách thành lập chi nhánh, sở hữu toàn bộ hoặc một phần của một công ty địa phương. Điều này cho phép công ty kiểm soát trực tiếp hoạt động kinh doanh và quản lý tài sản. Thứ hai là đầu tư gián tiếp, trong đó công ty tư bản đầu tư vào một quốc gia thông qua các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu hoặc quỹ đầu tư. Điều này cho phép công ty đầu tư vào các công ty địa phương mà không cần phải kiểm soát trực tiếp. Hai hình thức đầu tư này cho phép công ty tư bản mở rộng hoạt động kinh doanh và tăng cường sự hiện diện trên thị trường quốc tế.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Giành lợi thế trong hệ thốngĐÚNG
Chiếm tỷ lệ cổ phần khống chếĐÚNG
Phân chia lợi ích có lợi hơnĐÚNG
DĐể xác định địa vị độc quyền
Giải thích

Trong trạng thái độc quyền, cạnh tranh trong nội bộ các tổ chức độc quyền nhằm mục đích giành lợi thế trong hệ thống, chiếm tỷ lệ cổ phần khống chế và phân chia lợi ích có lợi hơn. Cạnh tranh trong nội bộ tổ chức độc quyền là một quá trình để các doanh nghiệp trong tổ chức này cố gắng tăng cường vị thế và lợi thế của mình trong hệ thống. Điều này có thể đạt được thông qua việc cạnh tranh về sản phẩm, giá cả, chất lượng và dịch vụ. Mục tiêu cuối cùng của cạnh tranh trong nội bộ tổ chức độc quyền là để chiếm tỷ lệ cổ phần khống chế và phân chia lợi ích có lợi hơn, từ đó tăng cường vị thế và lợi thế của doanh nghiệp trong tổ chức.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHình thái giá trị giản đơn hay ngẫu nhiên
BHình thái mở rộng của giá trị
Hình thái chung của giá trịĐÚNG
DHình thái tiền tệ
Giải thích

Khi sản xuất và trao đổi hàng hóa phát triển đòi hỏi phải có một vật ngang giá chung xuất hiện. Điều này xảy ra trong hình thái chung của giá trị. Trong hình thái này, giá trị của hàng hóa được biểu hiện thông qua một đơn vị chung, giúp dễ dàng trao đổi và tính toán giá trị của các hàng hóa khác nhau. Hình thái chung của giá trị cho phép người ta dễ dàng so sánh giá trị của các hàng hóa khác nhau và thực hiện các giao dịch kinh tế một cách hiệu quả hơn. Nó cũng giúp tạo ra một nền tảng thống nhất cho hệ thống trao đổi hàng hóa, giúp giảm thiểu các vấn đề về giá trị và tăng cường sự ổn định trong nền kinh tế.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Mục đích của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa vẫn tập trung chủ yếu vì lợi ích của thiểu số giai cấp tư sảnĐÚNG
Chủ nghĩa tư bản đã và đang tiếp tục gây ra chiến tranh và xung đột nhiều nơi trên thế giớiĐÚNG
Sự phân hóa giàu nghèo trong lòng các nước tư bản có xu hướng ngày càng sâu sắcĐÚNG
DGây ra biến đổi khí hậu và môi trường
Giải thích

Những hạn chế của chủ nghĩa tư bản bao gồm những điểm sau đây. Thứ nhất, mục đích của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa vẫn tập trung chủ yếu vì lợi ích của thiểu số giai cấp tư sản. Điều này dẫn đến sự bất công và không công bằng trong xã hội. Thứ hai, chủ nghĩa tư bản đã và đang tiếp tục gây ra chiến tranh và xung đột nhiều nơi trên thế giới. Điều này là do sự cạnh tranh và đấu tranh giữa các quốc gia tư bản để giành quyền kiểm soát tài nguyên và thị trường. Thứ ba, sự phân hóa giàu nghèo trong lòng các nước tư bản có xu hướng ngày càng sâu sắc. Điều này dẫn đến sự bất ổn và không chắc chắn trong xã hội.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Một loại hàng hóa nếu được tiêu dùng rồi thì người khác không thể tiêu dùng được nữaĐÚNG
BMột loại hàng hóa nếu được tiêu dùng rồi thì người khác vẫn có thể tái sử dụng lại
CMột loại hàng hóa khi được tiêu dùng và bán đi thì sẽ giảm đi giá trị
DMột loại hàng hóa nếu được sử dụng và tái sử dụng tốt giá trị sẽ tăng lên
Giải thích

Hàng hóa cá nhân được hiểu là những loại hàng hóa có tính chất tiêu dùng cao, sau khi được sử dụng một lần thì không thể tái sử dụng hoặc tái chế lại. Điều này có nghĩa là hàng hóa này chỉ có thể được sử dụng một lần và sau đó sẽ bị loại bỏ. Ví dụ, hàng hóa như thực phẩm, nước uống, thuốc men, v.v. đều là những loại hàng hóa cá nhân. Khi hàng hóa này được sử dụng, giá trị của nó sẽ giảm xuống đến mức không thể tái sử dụng hoặc tái chế lại. Vì vậy, hàng hóa cá nhân được hiểu là những loại hàng hóa có tính chất tiêu dùng cao và không thể tái sử dụng lại.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Thuế khoáĐÚNG
BLợi nhuận
CLợi tức
DĐịa tô tư bản chủ nghĩa
Giải thích

Giá trị thặng dư trong nền kinh tế thị trường được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau. Lợi nhuận, lợi tức và địa tô tư bản chủ nghĩa đều là những hình thức biểu hiện của giá trị thặng dư. Lợi nhuận là khoản tiền mà doanh nghiệp thu được sau khi trừ chi phí sản xuất khỏi giá bán sản phẩm. Lợi tức là khoản tiền mà người dân nhận được từ việc đầu tư vào các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, v.v. Địa tô tư bản chủ nghĩa là khoản tiền mà người sở hữu tài sản nhận được từ việc cho thuê hoặc sử dụng tài sản đó. Trong khi đó, thuế khóa là một loại thuế mà nhà nước áp dụng để thu hút đầu tư, không phải là hình thức biểu hiện của giá trị thặng dư.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ANhững ngành phải mất chi phí đầu tư lớn, thu hồi vốn nhanh nhưng lợi nhuận ít
BNhững ngành phải mất chi phí đầu tư lớn, thu hồi vốn chậm nhưng lợi nhuận cao
CNhững ngành phải mất chi phí đầu tư không lớn, tuy nhiên thu hồi vốn nhanh và lợi nhuận cao
Những ngành phải mất chi phí đầu tư lớn tuy nhiên thu hồi vốn chậm và lợi nhuận ítĐÚNG
Giải thích

Trong nền kinh tế tư bản, nhà nước tư sản thường đầu tư vào những ngành mà tư nhân không muốn tham gia. Những ngành này thường đòi hỏi chi phí đầu tư lớn nhưng thu hồi vốn chậm và lợi nhuận ít. Ví dụ, xây dựng đường sá, cầu, sân bay, hoặc các công trình công cộng khác. Những ngành này không mang lại lợi nhuận nhanh chóng, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội của quốc gia. Do đó, nhà nước tư sản thường phải đầu tư vào những ngành này để đảm bảo sự phát triển bền vững và công bằng.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Quá trình tạo ra giá trị mớiĐÚNG
Làm tăng giá trịĐÚNG
CQuá trình tiêu thụ sản phẩm
DQuá trình vận chuyển
Giải thích

Quá trình sản xuất giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong chủ nghĩa Mác. Giá trị thặng dư được định nghĩa là phần giá trị vượt quá giá trị cần thiết để sản xuất ra một sản phẩm. Để hiểu rõ hơn về quá trình sản xuất giá trị thặng dư, chúng ta cần xem xét các yếu tố liên quan. Quá trình tạo ra giá trị mới và làm tăng giá trị là hai yếu tố chính trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư. Quá trình tạo ra giá trị mới liên quan đến việc tạo ra sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có, trong khi làm tăng giá trị liên quan đến việc tăng cường giá trị của sản phẩm đã có. Cả hai yếu tố này đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Giá cả cao hơn giá trịĐÚNG
BGiá cả thấp hơn giá trị
CHàng hoá tạo ra được tăng cao giá bán
DHàng hoá phong phú
Giải thích

Khi cung thấp hơn cầu, điều đó có nghĩa là nhu cầu của người tiêu dùng cao hơn khả năng cung cấp của nhà sản xuất. Trong tình huống này, giá cả của hàng hóa sẽ tăng cao hơn giá trị thực tế của nó. Điều này xảy ra vì người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn để có được hàng hóa, trong khi nhà sản xuất không thể cung cấp đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của họ. Kết quả là, giá cả tăng cao hơn giá trị thực tế của hàng hóa, dẫn đến sự mất cân bằng giữa cung và cầu. Điều này có thể gây ra sự bất ổn trong thị trường và ảnh hưởng đến các doanh nghiệp và người tiêu dùng.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Sự hình thành chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa đã xoá nhòa sự khác nhau giữa c (tư bản bất biến) và v (tư bản khả biến)ĐÚNG
Do chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa luôn nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tếĐÚNG
CSự hình thành của giá trị thặng dư và chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa
DChi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa luôn luôn nhỏ hơn giá của hàng hóa bán ra
Giải thích

Phạm trù lợi nhuận được coi là hình thái thần bí hóa của giá trị thặng dư. Để hiểu nguyên nhân của việc này, chúng ta cần phân tích các yếu tố liên quan. Sự hình thành chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa đã làm nhòa đi sự khác nhau giữa tư bản bất biến (c) và tư bản khả biến (v). Điều này dẫn đến việc lợi nhuận không còn được nhìn nhận như một phần của giá trị thặng dư mà đã trở thành một khái niệm độc lập. Ngoài ra, chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa luôn nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế, điều này cũng góp phần vào việc thần bí hóa lợi nhuận. Vì vậy, sự hình thành chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa và sự khác biệt giữa chi phí sản xuất thực tế và chi phí sản xuất tư bản chủ nghĩa là hai nguyên nhân chính dẫn đến việc lợi nhuận trở thành một hình thái thần bí hóa của giá trị thặng dư.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALớn hơn chi phí sản xuất thực tế
Nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tếĐÚNG
CBằng chi phí sản xuất thực tế
DKhông liên quan đến chi phí sản xuất thực tế
Giải thích

Chi phí sản xuất tư bản tương quan với chi phí sản xuất thực tế như thế nào? Trong kinh tế học, chi phí sản xuất tư bản được định nghĩa là chi phí để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, bao gồm cả chi phí vốn và chi phí lao động. Chi phí sản xuất thực tế lại là chi phí thực tế để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm, bao gồm cả chi phí nguyên vật liệu, chi phí lao động và chi phí khác. Trong một số trường hợp, chi phí sản xuất tư bản có thể nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế, đặc biệt là khi doanh nghiệp có thể tận dụng được các nguồn lực hiệu quả hơn. Điều này có thể xảy ra khi doanh nghiệp có thể sản xuất ra một đơn vị sản phẩm với chi phí thấp hơn so với chi phí sản xuất thực tế. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chi phí sản xuất tư bản có thể lớn hơn hoặc bằng chi phí sản xuất thực tế, tùy thuộc vào các yếu tố như quy mô sản xuất, công nghệ và quản lý.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMới được hình thành và phát triển, cho nên, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế là yêu cầu mang tính khách quan
BXuất phát từ yêu cầu nâng cao năng lực quản lý của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
CTrong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam còn nhiều khuyết điểm, hệ thống vừa chưa đủ mạnh vừa chưa mang tính hiệu quả cao
Tất cả phương án trênĐÚNG
Giải thích

Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam chưa đồng bộ là do sự kết hợp của nhiều yếu tố. Trước hết, Việt Nam mới được hình thành và phát triển thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nên việc tiếp tục hoàn thiện thể chế là yêu cầu mang tính khách quan. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực quản lý của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa cũng là một yếu tố quan trọng. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, còn nhiều khuyết điểm, hệ thống vừa chưa đủ mạnh vừa chưa mang tính hiệu quả cao. Do đó, để khắc phục những hạn chế này, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Giá trị của hàng hóaĐÚNG
BGiá trị sử dụng của hàng hóa
CTiền lương
DLợi nhuận cho tư bản
Giải thích

Lao động trừu tượng là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lý thuyết giá trị lao động của Karl Marx. Theo Marx, lao động trừu tượng là loại lao động không tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể, mà chỉ tạo ra giá trị của sản phẩm đó. Lao động trừu tượng được thực hiện thông qua lao động trí tuệ, kỹ năng và kỹ thuật, mà không cần phải tạo ra sản phẩm vật chất. Ví dụ, một nhà thiết kế đồ họa có thể tạo ra nhiều bản thiết kế khác nhau mà không cần phải sản xuất ra bất kỳ sản phẩm vật chất nào. Trong trường hợp này, lao động của họ được coi là lao động trừu tượng vì nó tạo ra giá trị của sản phẩm mà không cần phải tạo ra sản phẩm vật chất cụ thể. Do đó, lao động trừu tượng tạo ra yếu tố giá trị của hàng hóa, mà không phải là giá trị sử dụng, tiền lương hoặc lợi nhuận cho tư bản.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
A3
B4
5ĐÚNG
D6
Giải thích

Tiền có nhiều chức năng quan trọng trong đời sống kinh tế. Trước hết, tiền là đơn vị đo lường giá trị hàng hóa và dịch vụ. Nó giúp chúng ta thể hiện giá trị của các sản phẩm và dịch vụ, từ đó có thể thực hiện các giao dịch mua bán. Tiền còn là phương tiện trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Khi chúng ta có tiền, chúng ta có thể mua được những gì mình cần. Tiền cũng là đơn vị đo lường giá trị của tài sản và nợ nần. Nó giúp chúng ta đánh giá được giá trị của tài sản và nợ nần của mình. Ngoài ra, tiền còn là công cụ để thực hiện các giao dịch tài chính, như gửi tiền, rút tiền, chuyển tiền, v.v. Vì vậy, tiền có 5 chức năng quan trọng trong đời sống kinh tế.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATiền quy ước
Tiền tượng trưngĐÚNG
CTiền ghi nợ
DTiền vàng
Giải thích

Tiền tượng trưng được hiểu là loại tiền có giá trị hay sức mua vượt xa chi phí sản xuất ra nó, hoặc giá trị của nó khi dùng vào việc khác, chứ không dùng làm tiền. Nó không phải là một loại tiền tệ thực sự, mà chỉ là một biểu tượng của giá trị. Trong nền kinh tế, tiền tượng trưng thường được sử dụng để thể hiện giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ, nhưng không phải để thực hiện các giao dịch thanh toán. Ví dụ, trong một số nền kinh tế, tiền giấy hoặc tiền điện tử có thể được sử dụng như tiền tượng trưng, vì giá trị của chúng không phải là thực tế.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Độc quyềnĐÚNG
BTự do cạnh tranh
CKhủng hoảng kinh tế
DSản xuất thừa
Giải thích

Khi tích tụ và tập trung sản xuất phát triển đến một mức độ nào đó, sẽ dẫn đến sự hình thành của các tập đoàn kinh tế lớn. Điều này có thể gây ra vấn đề về độc quyền, nơi mà một hoặc một số ít tập đoàn nắm giữ thị trường và có thể kiểm soát giá cả, sản lượng và các yếu tố khác của nền kinh tế. Điều này có thể dẫn đến sự bất công và hạn chế sự cạnh tranh, làm cho nền kinh tế trở nên không công bằng và không hiệu quả. Ngoài ra, tập đoàn kinh tế lớn cũng có thể sử dụng các chiến thuật độc quyền như hạn chế sản xuất, tăng giá, và các biện pháp khác để duy trì vị thế của mình trên thị trường.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Thể chế hóa đầy đủ quyền tài sản của nhà nước, tổ chức và cá nhânĐÚNG
Tiếp tục hoàn thiện pháp luật về đất đai để huy động và sử dụng hiệu quả đất đai, khắc phục tình trạng sử dụng đất lãng phíĐÚNG
Hoàn thiện pháp luật về quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiênĐÚNG
DHoàn thiện thiết chế cho sự phát các thành phần kinh tế, các loại hình doanh nghiệp
Giải thích

Để hoàn thiện thể chế về sở hữu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, cần thực hiện các nội dung sau. Thứ nhất, cần thể chế hóa đầy đủ quyền tài sản của nhà nước, tổ chức và cá nhân. Điều này có nghĩa là cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về sở hữu, đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp của các chủ thể. Thứ hai, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về đất đai để huy động và sử dụng hiệu quả đất đai, khắc phục tình trạng sử dụng đất lãng phí. Điều này liên quan đến việc quản lý và sử dụng đất đai một cách hợp lý, tránh lãng phí và đảm bảo quyền lợi của các chủ sở hữu. Thứ ba, cần hoàn thiện pháp luật về quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên. Điều này liên quan đến việc quản lý và sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý, đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Đều là sản phẩm của lao độngĐÚNG
Một lượng lao động bằng nhau để tạo ra số lượng giá trị tương đươngĐÚNG
CĐều là sản phẩn của quá trình trao đổi
DCó những công dụng như nhau
Giải thích

Hàng hóa được trao đổi với nhau dựa trên nguyên tắc giá trị. Giá trị của mỗi hàng hóa được xác định bởi số lượng lao động cần thiết để sản xuất ra nó. Khi trao đổi, người ta sẽ trao đổi hàng hóa có giá trị tương đương với nhau. Điều này có nghĩa là hàng hóa có số lượng lao động cần thiết để sản xuất ra tương đương sẽ được trao đổi với nhau. Ví dụ, nếu hàng hóa A cần 10 giờ lao động để sản xuất ra và hàng hóa B cần 15 giờ lao động để sản xuất ra, thì hàng hóa A và hàng hóa B sẽ được trao đổi với nhau khi số lượng lao động cần thiết để sản xuất ra tương đương.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALà khoảng thời gian sản xuất của tuyệt đại bộ phận hàng hóa
Là thời gian đòi hỏi để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong những điều kiện bình thường của xã hội với trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bìnhĐÚNG
CLà khoảng thời gian do người có trình độ chuyên môn cao quyết định
DLà khoảng thời gian cần thiết để sản xuất ra một loại hàng hóa nhất định trong điều kiện trình khoa học trung bình, trình độ khéo léo trung bình và cường độ lao động trung bình
Giải thích

Thời gian lao động xã hội cần thiết là khoảng thời gian mà một người lao động cần phải làm việc để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó trong điều kiện bình thường của xã hội. Điều kiện bình thường này bao gồm trình độ thành thạo trung bình, cường độ lao động trung bình và các yếu tố khác như công nghệ, nguyên liệu, thiết bị. Thời gian lao động xã hội cần thiết không phụ thuộc vào trình độ chuyên môn cao hay thấp của người lao động, mà chỉ phụ thuộc vào khả năng lao động trung bình của người lao động. Điều này có nghĩa là, một người lao động có trình độ chuyên môn cao cũng cần phải làm việc trong khoảng thời gian này để sản xuất ra một giá trị sử dụng nào đó. Thời gian lao động xã hội cần thiết là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, giúp chúng ta hiểu được giá trị của hàng hóa và dịch vụ trong xã hội.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Xã hội chủ nghĩa/ Thị trường.ĐÚNG
BXã hội chủ nghĩa/Sản xuất hàng hóa.
CThị trường/ Xã hội.
DXã hội chủ nghĩa/cạnh tranh hàng hóa.
Giải thích

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là một loại hình kinh tế kết hợp giữa nguyên tắc thị trường và nguyên tắc xã hội chủ nghĩa. Trong đó, các quy luật của thị trường được áp dụng để điều chỉnh hoạt động kinh tế, nhưng đồng thời cũng phải tuân thủ các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa như phân phối tài nguyên công bằng, đảm bảo an sinh xã hội và phát triển kinh tế theo hướng bền vững. Cụm từ "Xã hội chủ nghĩa/ Thị trường" là phù hợp để điền vào dấu (…) sau vì nó phản ánh đúng bản chất của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu, máy mócĐÚNG
BNguyên liệu, vật liệu, máy móc, sức lao động
CMáy móc, sức lao động
DVật liệu, máy móc, tiền công trả cho công nhân
Giải thích

Tư bản bất biến được định nghĩa là tổng giá trị của các yếu tố sản xuất không thay đổi trong quá trình sản xuất. Nó bao gồm các yếu tố như nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu và máy móc. Những yếu tố này là cơ sở để tạo ra sản phẩm và không thể thiếu trong quá trình sản xuất. Trong khi đó, tư bản biến đổi bao gồm các yếu tố như sức lao động và tiền công trả cho công nhân. Tư bản bất biến tồn tại dưới hình thức vật chất, bao gồm các yếu tố như nguyên liệu, nhiên liệu, vật liệu và máy móc. Những yếu tố này được sử dụng để tạo ra sản phẩm và không thể thiếu trong quá trình sản xuất.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Bàn tay vô hìnhĐÚNG
BBóng ma vô hình
CCon đĩa hai vòi
DNam châm hai cực
Giải thích

Cơ chế thị trường được Adam Smith ví như một 'bàn tay vô hình' trong cuốn sách 'Tân nguyên của tư bản' (An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations) xuất bản năm 1776. Bàn tay vô hình ám chỉ sự tác động của thị trường mà không có sự can thiệp trực tiếp từ các cá nhân. Adam Smith cho rằng, thị trường tự do sẽ tự điều chỉnh và đạt được sự cân bằng thông qua các giao dịch tự nguyện giữa các cá nhân. Ông sử dụng ví dụ về một người làm bánh mì, người này không cần phải biết đến nhu cầu của người mua, nhưng vẫn có thể sản xuất ra những chiếc bánh mì phù hợp với nhu cầu của thị trường. Điều này cho thấy, cơ chế thị trường có thể tự điều chỉnh và đạt được sự cân bằng mà không cần sự can thiệp trực tiếp từ các cá nhân.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASản xuất giá trị thặng dư tương đối và siêu ngạch
Sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đốiĐÚNG
CSản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và siêu nghạch
DSản xuất giá trị thặng dư trung bình
Giải thích

Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học. Hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư được đề cập trong câu hỏi này là sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và tương đối. Sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là quá trình tạo ra giá trị thặng dư thông qua việc tăng sản lượng và giảm chi phí sản xuất. Sản xuất giá trị thặng dư tương đối là quá trình tạo ra giá trị thặng dư thông qua việc tăng cường hiệu suất sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Cả hai phương pháp đều đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu suất sản xuất và tạo ra giá trị thặng dư cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sản xuất giá trị thặng dư siêu ngạch và trung bình không phải là hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư chính thức được đề cập trong kinh tế học.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Trao đổi và mua bánĐÚNG
BTiêu dùng
CKiếm lợi nhuận
DTặng và biếu
Giải thích

Theo C. Mác, hàng hoá là sản phẩm lao động được sản xuất ra nhằm mục đích trao đổi và mua bán. Điều này có nghĩa là hàng hoá được tạo ra để có thể được trao đổi với các sản phẩm khác hoặc được mua bán với giá trị tiền tệ. Mục đích này là cơ sở để hàng hoá có thể được phân phối và sử dụng một cách hiệu quả trong nền kinh tế. C. Mác cho rằng, mục đích trao đổi và mua bán của hàng hoá là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của hàng hoá, và nó là cơ sở để hàng hoá có thể được sử dụng trong các quan hệ kinh tế.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Một thể thống nhất các quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất và trao đổiĐÚNG
Các quan hệ trong mỗi khâuĐÚNG
Các quan hệ giữa các khâu của quá trình tái sản xuất xã hộiĐÚNG
DCác quan hệ giữa các quốc gia trong quá trình sản xuất ra sản phẩm
Giải thích

Kinh tế chính trị là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp, liên quan đến các mối quan hệ xã hội và kinh tế trong quá trình sản xuất và trao đổi. Đối tượng nghiên cứu của Kinh tế chính trị bao gồm các quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất và trao đổi, các quan hệ trong mỗi khâu và các quan hệ giữa các khâu của quá trình tái sản xuất xã hội. Điều này có nghĩa là Kinh tế chính trị nghiên cứu cách thức mà các cá nhân và nhóm xã hội tương tác với nhau trong quá trình sản xuất và phân phối tài nguyên, cũng như cách thức mà các khâu khác nhau trong quá trình tái sản xuất xã hội liên kết với nhau. Quan hệ giữa các cá nhân và nhóm xã hội trong quá trình sản xuất và trao đổi có thể ảnh hưởng đến sự phân phối tài nguyên và quyền lực trong xã hội.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AChủ quan
Khách quanĐÚNG
CVừa chủ quan vừa khách quan
DKhông có đáp án đúng
Giải thích

Quy luật kinh tế tồn tại mang tính chất khách quan vì chúng được xác định bởi các quy luật tự nhiên và xã hội, không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của con người. Các quy luật kinh tế như quy luật giá trị lao động, quy luật giá trị thặng dư, quy luật giá trị tiền tệ... đều được xác định bởi các yếu tố khách quan như trình độ sản xuất, trình độ công nghệ, trình độ tổ chức sản xuất... Vì vậy, chúng không thể được thay đổi một cách tùy tiện mà phải tuân theo các quy luật khách quan của kinh tế.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
John Kay (1704 - 1779)ĐÚNG
BRichard Arkwright (1732 - 1792)
CEdmund Cartwright (1743 - 1823)
DJames Watt (1736 - 1891)
Giải thích

Người phát minh ra con thoi được cho là John Kay (1704 - 1779). Con thoi là một cải tiến của khung dệt, giúp tăng tốc độ và hiệu suất sản xuất. Đây là một đóng góp quan trọng cho cách mạng công nghiệp lần thứ nhất. Con thoi được thiết kế để tự động hóa quá trình dệt, giảm thiểu lao động thủ công và tăng cường sản lượng. Điều này đã giúp thúc đẩy sự phát triển công nghiệp và xã hội trong thời kỳ cách mạng công nghiệp.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ASự xuất hiện của máy móc, lao động thủ công
BSự xuất hiện của công nghệ thông tin, thời gian làm việc tăng lên
Sự xuất hiện của công nghệ thông tin, tự động hóa sản xuấtĐÚNG
DLao động chân tay, năng suất tăng
Giải thích

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba được đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và tự động hóa sản xuất. Điều này đã dẫn đến sự thay đổi đáng kể trong cách thức sản xuất và quản lý kinh doanh. Công nghệ thông tin đã giúp tăng cường khả năng kết nối và chia sẻ thông tin, trong khi tự động hóa sản xuất đã giúp tăng cường năng suất và giảm thiểu chi phí. Điều này đã tạo điều kiện cho sự phát triển của các ngành công nghiệp mới và mở rộng của các ngành công nghiệp hiện có. Đồng thời, nó cũng đã tạo ra những thách thức mới về việc đào tạo và phát triển nhân lực để đáp ứng nhu cầu của các công nghệ mới.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AnhĐÚNG
BPháp
CMỹ
DĐức
Giải thích

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất được coi là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong lịch sử thế giới. Nó khởi phát từ nước Anh vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Sự phát triển của công nghiệp ở Anh đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong nền kinh tế, xã hội và công nghệ. Các nhà máy và thiết bị máy móc đã được xây dựng để sản xuất hàng hóa trên quy mô lớn, tạo ra sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Ngoài ra, Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất cũng đã dẫn đến sự hình thành của các thành phố công nghiệp, nơi mà người lao động đã tập trung để làm việc trong các nhà máy.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Hao phí lao động xã hội cần thiếtĐÚNG
BHao phí lao động cá biệt
CHao phí lao động tư nhân
DHao phí lao động cụ thể
Giải thích

Quy luật giá trị trong kinh tế học Marx-Lenin cho rằng giá trị của hàng hóa được xác định bởi hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó. Điều này có nghĩa là giá trị của hàng hóa phụ thuộc vào thời gian và công sức lao động cần thiết để sản xuất ra hàng hóa đó, chứ không phải là lao động cá biệt hoặc lao động tư nhân của một người nào đó. Lao động xã hội cần thiết là lao động của nhiều người cùng tham gia vào quá trình sản xuất, và giá trị của hàng hóa được xác định bởi mức độ cần thiết và phổ biến của lao động này. Vì vậy, quy luật giá trị yêu cầu sản xuất và trao đổi hàng hóa phải tiến hành trên cơ sở hao phí lao động xã hội cần thiết.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Do sự phát triển của lực lượng sản xuấtĐÚNG
Do cạnh tranhĐÚNG
Do khủng hoảng và sự phát triển của hệ thống tín dụngĐÚNG
DDo các doanh nghiệp giảm quy mô tích tụ và tập trung sản xuất
Giải thích

Nguyên nhân hình thành độc quyền trong nền kinh tế thị trường ở các nước tư bản chủ nghĩa là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Đầu tiên, sự phát triển của lực lượng sản xuất đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp lớn mạnh và tập trung sản xuất. Điều này dẫn đến sự hình thành các tập đoàn kinh tế mạnh mẽ và có khả năng cạnh tranh cao. Thứ hai, cạnh tranh giữa các doanh nghiệp đã thúc đẩy quá trình tập trung và tích tụ sản xuất, dẫn đến sự hình thành độc quyền. Cuối cùng, khủng hoảng kinh tế và sự phát triển của hệ thống tín dụng đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp lớn mạnh và tập trung sản xuất, từ đó hình thành độc quyền. Tóm lại, sự phát triển của lực lượng sản xuất, cạnh tranh và khủng hoảng kinh tế là ba nguyên nhân chính hình thành độc quyền trong nền kinh tế thị trường ở các nước tư bản chủ nghĩa.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALà lợi ích vật chất
BLà lợi ích vật chất và các dịch vụ tương ứng đi kèm
Là lợi ích vật chất và lợi ích thu được khi thực hiện các hoạt động kinh tế của con ngườiĐÚNG
DLà lợi ích vật chất và lợi ích dịch vụ thu được khi thực hiện các hoạt động kinh tế của con người
Giải thích

Lợi ích kinh tế là những giá trị vật chất và phi vật chất mà con người nhận được từ việc tham gia vào các hoạt động kinh tế. Nó bao gồm cả những lợi ích vật chất như tiền bạc, hàng hóa, dịch vụ và những lợi ích phi vật chất như sự tự do, cơ hội phát triển cá nhân, sự hài lòng và hạnh phúc. Lợi ích kinh tế có thể được đo lường bằng các tiêu chí như mức sống, thu nhập, chất lượng cuộc sống và sự phát triển kinh tế của một quốc gia hoặc cộng đồng. Trong kinh tế học, lợi ích kinh tế được xem là một trong những mục tiêu chính của hoạt động kinh tế, nhằm mục đích cải thiện cuộc sống của con người và đạt được sự phát triển bền vững.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021 - 2030ĐÚNG
BChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011 - 2020
CChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021 - 2026
DChiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011 - 2016
Giải thích

Xây dựng nền kinh tế tự chủ là mục tiêu quan trọng của Đảng. Để đạt được mục tiêu này, chúng ta phải làm chủ công nghệ và chủ động, tích cực hội nhập, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng với nền kinh tế. Điều này được thể hiện rõ trong văn kiện của Đảng. Cụ thể, nội dung trên được trích trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021 - 2030. Chiến lược này đặt mục tiêu xây dựng nền kinh tế tự chủ, độc lập, tự cường và hội nhập quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, chúng ta phải thực hiện các biện pháp cụ thể như làm chủ công nghệ, đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng thích ứng với nền kinh tế. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực và quyết tâm của toàn bộ hệ thống chính trị và nhân dân.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AGiai cấp tư sản ngày càng giàu có, mâu thuẫn trong chủ nghĩa tư bản tăng lên
BCấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên
CQuá trình bần cùng hoá giai cấp vô sản
Mâu thuẫn xã hội được giải quyết khi phát triển đến đỉnh cao của xã hộiĐÚNG
Giải thích

Quy luật chung của tích luỹ tư bản được Karl Marx và Friedrich Engels mô tả trong tác phẩm 'Das Kapital'. Theo đó, quy luật này bao gồm bốn giai đoạn chính: sản xuất tư bản hóa, tích luỹ tư bản, mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và vô sản, và quá trình bần cùng hóa giai cấp vô sản. Giai cấp tư sản ngày càng giàu có và nắm giữ quyền lực kinh tế, dẫn đến sự gia tăng mâu thuẫn trong chủ nghĩa tư bản. Cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên, đồng nghĩa với việc tư bản hóa sản xuất và lao động. Quá trình bần cùng hóa giai cấp vô sản là kết quả của sự cạnh tranh và đấu tranh giữa các nhà tư bản, dẫn đến sự suy giảm quyền lực và thu nhập của giai cấp vô sản. Mâu thuẫn xã hội không được giải quyết mà thay vào đó được đẩy lên mức độ cao hơn khi phát triển đến đỉnh cao của xã hội.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACartel
SyndicateĐÚNG
CTrust
DConsortium
Giải thích

Khi các xí nghiệp tham gia chỉ mất độc quyền về lưu thông, đó là hình thức độc quyền được gọi là Syndicate. Syndicate là một hình thức độc quyền hợp tác giữa các doanh nghiệp, trong đó các doanh nghiệp này cùng nhau hợp tác để kiểm soát và định giá sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Tuy nhiên, trong Syndicate, các doanh nghiệp vẫn độc lập về sở hữu và quản lý, nhưng họ hợp tác để đạt được mục tiêu chung. Điều này khác với các hình thức độc quyền khác như Cartel, Trust và Consortium, trong đó các doanh nghiệp thường có mối quan hệ chặt chẽ hơn và có thể có sự kiểm soát lẫn nhau.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
m'=giá trị thặng dư / tư bản khả biến*100%ĐÚNG
Bm'= thời gian lao động tất yếu/thời gian lao động cần thiết *100%
Cm'= thời gian lao động thặng dư/lao động cần thiết*100%
Dm'= giá trị sức lao động / giá trị thặng dư *100%
Giải thích

Tỷ suất giá trị thặng dư là chỉ số thể hiện mức độ thặng dư trong quá trình sản xuất. Để tính tỷ suất giá trị thặng dư, chúng ta cần biết giá trị thặng dư và tư bản khả biến. Công thức đúng để tính tỷ suất giá trị thặng dư là: m'= giá trị thặng dư / tư bản khả biến * 100%. Ví dụ, nếu giá trị thặng dư là 100 và tư bản khả biến là 500, thì tỷ suất giá trị thặng dư là (100 / 500) * 100% = 20%. Điều này cho thấy rằng cứ 100 đơn vị giá trị thặng dư, thì có 20 đơn vị giá trị thặng dư tương ứng với 100 đơn vị tư bản khả biến.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALà nơi diễn ra hành vi trao đổi, mua bán hàng hoá giữa các chủ thể kinh tế với nhau
BLà tổng thể các yếu tố kinh tế vận động theo quy luật của thị trường
CLà nơi người bán quyết định giá cả, người mua chỉ được quyền lựa chọn
Là tổng hoà các mối quan hệ liên quan đến trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ trong xã hộiĐÚNG
Giải thích

Thị trường được hiểu theo nghĩa trừu tượng là tổng hòa các mối quan hệ liên quan đến trao đổi, mua bán hàng hoá, dịch vụ trong xã hội. Điều này cho thấy thị trường không chỉ là một nơi diễn ra các giao dịch kinh tế đơn lẻ mà còn là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều yếu tố và mối quan hệ khác nhau. Thị trường bao gồm các chủ thể kinh tế như người sản xuất, người tiêu dùng, người bán và người mua, cũng như các yếu tố như giá cả, cung và cầu, và các quy luật kinh tế vận động. Thị trường còn bao gồm các mối quan hệ xã hội như quan hệ giữa người sản xuất và người tiêu dùng, giữa người bán và người mua, và giữa các chủ thể kinh tế khác nhau. Tóm lại, thị trường được hiểu theo nghĩa trừu tượng là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều yếu tố và mối quan hệ khác nhau.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Mâu thuẫn giữa lao động tư nhân và lao động xã hộiĐÚNG
BMâu thuẫn giữa lao động cụ thể và lao động trừu tượng
CMâu thuẫn giữa giá trị sử dụng và giá trị
DMâu thuẫn giữa giá trị và giá cả hàng hóa
Giải thích

Mâu thuẫn cơ bản của sản xuất hàng hóa được Karl Marx mô tả trong tác phẩm 'Das Kapital' là sự đối lập giữa lao động tư nhân và lao động xã hội. Lao động tư nhân là quá trình sản xuất hàng hóa theo nhu cầu cá nhân, trong khi lao động xã hội là quá trình sản xuất hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Sự đối lập này dẫn đến sự hình thành của giá trị hàng hóa và giá trị trao đổi. Khi hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu cá nhân, giá trị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất hàng hóa đó. Tuy nhiên, khi hàng hóa được sản xuất để đáp ứng nhu cầu xã hội, giá trị hàng hóa được xác định bởi thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất hàng hóa đó. Sự khác biệt giữa giá trị hàng hóa và giá trị trao đổi dẫn đến sự hình thành của giá trị thặng dư và sự phân chia xã hội.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATư bản hàng hóa
Tư bản tiền tệĐÚNG
CTư bản sản xuất
DTư bản tiêu dùng
Giải thích

Trong tuần hoàn tư bản, giai đoạn đầu tiên được gọi là giai đoạn lưu thông tư bản. Trong giai đoạn này, tư bản được chuyển đổi từ hình thái hàng hóa sang hình thái tiền tệ. Điều này diễn ra khi người sản xuất hàng hóa bán chúng trên thị trường để đổi lấy tiền. Tiền này sau đó được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ khác. Quá trình này thể hiện sự chuyển đổi của tư bản từ hình thái vật chất sang hình thái tiền tệ, tạo điều kiện cho việc tái sản xuất và mở rộng quy mô sản xuất. Trong giai đoạn lưu thông tư bản, tư bản tiền tệ trở thành yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất và tái sản xuất.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Người lao động được tự do về thân thểĐÚNG
Người lao động không có đủ tư liệu sản xuấtĐÚNG
CNgười lao động có tư liệu sản xuất
DNgười lao động đang làm nô lệ cho một cá nhân trong xã hội
Giải thích

Để sức lao động trở thành hàng hóa, cần có một số điều kiện quan trọng. Trước hết, người lao động phải được tự do về thân thể, tức là họ không bị bóc lột, không bị bắt buộc phải làm việc dưới sự kiểm soát của người khác. Điều này cho phép người lao động có thể tự do lựa chọn công việc, tự do quyết định mức lương và thời gian làm việc. Thứ hai, người lao động không có đủ tư liệu sản xuất, tức là họ không có các công cụ, máy móc và tài nguyên cần thiết để sản xuất hàng hóa. Điều này buộc người lao động phải tìm kiếm việc làm và bán sức lao động của mình để có thể mua được các tư liệu sản xuất cần thiết. Khi người lao động được tự do về thân thể và không có đủ tư liệu sản xuất, họ sẽ trở thành người bán hàng hóa, và sức lao động của họ sẽ trở thành hàng hóa.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Đại hội IX (2001)ĐÚNG
BĐại hội X (2006)
CĐại hội XI (2011)
DĐại hội V (1982)
Giải thích

Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta lần đầu tiên được Đảng đưa ra tại Đại hội IX năm 2001. Đại hội IX là sự kiện quan trọng trong lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, nơi Đảng đã đề ra chiến lược phát triển kinh tế - xã hội cho giai đoạn 2001-2010. Mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được xem là bước chuyển quan trọng trong quá trình đổi mới và phát triển kinh tế của Việt Nam. Mô hình này kết hợp giữa các yếu tố kinh tế thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa, nhằm tạo ra một nền kinh tế độc lập, tự chủ và phát triển bền vững.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
H-T-HĐÚNG
BT-H-T
CH-T'-H
DT-H-T'
Giải thích

Trong nền sản xuất hàng hóa giản đơn, tiền vận động trong quan hệ H-T-H (Hàng hóa - Tiền - Hàng hóa). Điều này có nghĩa là người sản xuất hàng hóa sử dụng tiền để mua hàng hóa khác hoặc dịch vụ. Ví dụ, một người nông dân sử dụng tiền để mua phân bón, thuốc trừ sâu và máy móc để sản xuất nông sản. Sau đó, họ sử dụng nông sản để trao đổi hoặc bán cho người khác để kiếm tiền. Quan hệ H-T-H cho thấy tiền là một phương tiện trung gian để thực hiện trao đổi hàng hóa.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMâu thuẫn giữa trình độ xã hội hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu tiêu dùng
Mâu thuẫn giữa trình độ xã hội hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuấtĐÚNG
CMâu thuẫn giữa trình độ công nghiệp hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất.
DMâu thuẫn giữa trình độ trí tuệ hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu tiêu dùng.
Giải thích

Chủ nghĩa tư bản bị hạn chế bởi mâu thuẫn cơ bản giữa trình độ xã hội hóa ngày càng cao của lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất. Lực lượng sản xuất ngày càng phát triển, dẫn đến sự tăng trưởng của sản xuất và kinh tế, nhưng quan hệ sản xuất dựa trên quan hệ chiếm hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa về tư liệu sản xuất không thể đáp ứng được nhu cầu của sự phát triển này. Điều này dẫn đến sự mâu thuẫn giữa hai yếu tố này, gây ra hạn chế cho sự phát triển của chủ nghĩa tư bản.

#050
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACác quan hệ của sản xuất và trao đổi trong phương thức sản xuất mà các quan hệ đó hình thành và phát triển
BQuá trình sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng
CQuan hệ xã hội giữa người với người
Quan hệ sản xuất trong mối quan hệ tác động qua lại giữa lực lượng sản xuấtĐÚNG
Giải thích

Kinh tế chính trị Mác - Lênin là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp, tập trung vào các mối quan hệ xã hội và kinh tế trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa. Đối tượng nghiên cứu chính của Kinh tế chính trị Mác - Lênin là quan hệ sản xuất, bao gồm cả quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi và tiêu dùng. Tuy nhiên, quan hệ sản xuất không được xem xét trong bối cảnh cô lập, mà được nghiên cứu trong mối quan hệ tác động qua lại giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. Điều này có nghĩa là Kinh tế chính trị Mác - Lênin không chỉ tập trung vào quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, mà còn xem xét vai trò của lực lượng sản xuất, bao gồm cả công nghệ, kỹ thuật và tổ chức lao động, trong việc hình thành và phát triển quan hệ sản xuất.

#051
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Giữ độc lập về sản xuất, chỉ mất độc lập về lưu thông hàng hóaĐÚNG
BGiữ độc lập về lưu thông, chỉ mất độc lập về sản xuất hàng hóa
CGiữ độc lập về lưu thông, Giữ độc lập về sản xuất hàng hóa
DGiữ độc lập về sản xuất, chỉ mất một phần nhỏ tính độc lập về lưu thông hàng hóa
Giải thích

Tổ chức độc quyền Syndicate là một loại hình tổ chức kinh tế trong đó các doanh nghiệp độc lập về sản xuất nhưng mất độc lập về lưu thông hàng hóa. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp trong Syndicate vẫn tự quyết định về quy trình sản xuất, công nghệ, chất lượng sản phẩm, v.v. nhưng lại phải tuân theo các quy định chung về lưu thông hàng hóa, bao gồm giá cả, phân phối, v.v. Điều này giúp Syndicate đạt được lợi thế về quy mô và hiệu quả kinh doanh, đồng thời cũng giúp các doanh nghiệp trong Syndicate giảm thiểu rủi ro và tăng cường sự ổn định về kinh tế.

#052
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMột phương thức sản xuất
Một giai đoạn phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩaĐÚNG
CMột hình thái kinh tế xã hội
DThời kỳ quá độ đi lên chủ nghĩa xã hội
Giải thích

Chủ nghĩa tư bản độc quyền được xem là một giai đoạn phát triển đặc biệt của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa. Trong giai đoạn này, một số ít doanh nghiệp tư bản lớn đã nắm giữ quyền lực và kiểm soát thị trường, dẫn đến sự tập trung tài sản và quyền lực vào tay một số ít người giàu có. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng xã hội và làm suy yếu nền kinh tế. Chủ nghĩa tư bản độc quyền thường đi kèm với sự tham nhũng, lạm dụng quyền lực và sự bất công trong phân phối tài sản. Vì vậy, giai đoạn này được coi là một giai đoạn phát triển không lành mạnh của chủ nghĩa tư bản.

#053
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AQuá trình độc quyền hàng hoá trong thương nghiệp và ngân hàng
Quá trình độc quyền hàng hoá trong công nghiệp và ngân hàngĐÚNG
CQuá trình độc quyền hàng hoá trong thương nghiệp và công nghiệp
DQuá trình độc quyền hàng hoá trong công - nông - thương
Giải thích

Tư bản tài chính có nguồn gốc từ quá trình độc quyền hàng hoá trong công nghiệp và ngân hàng. Quá trình này bắt đầu từ thế kỷ 16, khi các quốc gia châu Âu bắt đầu phát triển công nghiệp và xây dựng hệ thống ngân hàng. Các doanh nghiệp tư nhân và ngân hàng đã trở thành những trung tâm quyền lực quan trọng trong nền kinh tế. Họ đã tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, đồng thời mở rộng quy mô sản xuất và kinh doanh. Quá trình độc quyền hàng hoá trong công nghiệp và ngân hàng đã dẫn đến sự tập trung tài sản và quyền lực vào tay một số ít người giàu có.

#054
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Hoạt động sản xuất của cải vật chấtĐÚNG
BHoạt động nghệ thuật, thể thao
CHoạt động chính trị
DHoạt động kinh tế của xã hội
Giải thích

Hoạt động sản xuất của cải vật chất được coi là cơ bản nhất và là cơ sở của đời sống xã hội vì nó cung cấp cho con người những nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước uống, quần áo, nhà ở... Sản xuất của cải vật chất cũng tạo ra sự đa dạng và phong phú trong đời sống xã hội, giúp con người có thể trao đổi và chia sẻ với nhau. Ngoài ra, hoạt động sản xuất cũng góp phần tạo ra sự phát triển kinh tế và xã hội, giúp con người có thể cải thiện cuộc sống và đạt được những mục tiêu cao hơn. Vì vậy, hoạt động sản xuất của cải vật chất được coi là cơ sở của đời sống xã hội.

#055
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AC. Mác
BPh. Ăngghen
V. I. LêninĐÚNG
DStaline
Giải thích

Nhận định "tự do cạnh tranh đẻ ra tập trung sản xuất và sự tập trung sản xuất này, phát triển tới một mức độ nhất định, lại dẫn tới độc quyền" được đưa ra bởi V.I. Lênin. Ông Lênin là một nhà kinh tế học và chính trị gia người Nga, từng là lãnh đạo của Liên Xô. Trong tác phẩm "Chương trình kinh tế của xã hội dân chủ", Lênin đã phân tích về quá trình tập trung sản xuất và độc quyền trong nền kinh tế tư bản. Theo Lênin, tự do cạnh tranh ban đầu có thể dẫn đến sự tập trung sản xuất, nhưng khi phát triển tới một mức độ nhất định, nó lại dẫn đến độc quyền. Điều này có nghĩa là một số doanh nghiệp lớn sẽ thống trị thị trường và hạn chế sự cạnh tranh, gây ra những vấn đề về kinh tế và xã hội.

#056
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóaĐÚNG
BTạo ra giá trị trao đổi của hàng hóa
CTạo ra giá trị của hàng hóa
DTạo ra lao động trừu tượng
Giải thích

Lao động cụ thể là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt là trong lĩnh vực giá trị lao động. Nó ám chỉ đến lao động thực tế, vật chất, mang lại giá trị sử dụng cho hàng hóa. Lao động cụ thể bao gồm các hoạt động như sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, v.v. Mục đích của lao động cụ thể là tạo ra hàng hóa, dịch vụ có giá trị sử dụng cho con người. Ví dụ, một người nông dân trồng lúa, một người thợ xây dựng nhà, một người sản xuất quần áo... Tất cả những người này đều thực hiện lao động cụ thể để tạo ra hàng hóa có giá trị sử dụng. Lao động cụ thể đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, vì nó cung cấp cho con người những sản phẩm cần thiết để sống, làm việc và phát triển.

#057
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Sự phát triển của lực lượng sản xuất thúc đẩy các tổ chức độc quyền; cạnh tranh; khủng hoảng sự phát triển của hệ thống tín dụngĐÚNG
BSự phát triển của quan hệ sản xuất thúc đẩy các tổ chức độc quyền; cạnh tranh; khủng hoảng sự phát triển của hệ thống tín dụng
CSự phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa thúc đẩy các tổ chức độc quyền; cạnh tranh; khủng hoảng sự phát triển của hệ thống tín dụng
DSự phát triển của lực lượng sản xuất thúc đẩy các tổ chức độc quyền; cạnh tranh; khủng hoảng trong sự phát triển của một quốc gia
Giải thích

Sự hình thành độc quyền là một quá trình phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố kinh tế và xã hội. Trong đó, sự phát triển của lực lượng sản xuất đóng vai trò quan trọng. Khi lực lượng sản xuất phát triển, các tổ chức sản xuất lớn hơn, có khả năng sản xuất hàng hóa với quy mô lớn hơn, dẫn đến sự hình thành độc quyền. Bên cạnh đó, cạnh tranh và khủng hoảng sự phát triển của hệ thống tín dụng cũng là những nguyên nhân quan trọng. Cạnh tranh giữa các tổ chức sản xuất tạo ra áp lực để họ phải tăng cường sản xuất, dẫn đến sự hình thành độc quyền. Khủng hoảng sự phát triển của hệ thống tín dụng có thể dẫn đến sự sụp đổ của các tổ chức sản xuất nhỏ, tạo điều kiện cho các tổ chức sản xuất lớn hơn chiếm lĩnh thị trường.

#058
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATư bản cố định và lưu thông tư bản
Tư bản cố định và tư bản lưu độngĐÚNG
CTư bản tài chính và tư bản công nghiệp
DTư bản bất biến và tư bản lưu động
Giải thích

Vai trò của các bộ phận tư bản trong chu chuyển tư bản được xác định trong phạm trù tư bản cố định và tư bản lưu động. Tư bản cố định bao gồm các bộ phận tư bản như máy móc, thiết bị, công nghệ, kiến trúc và các tài sản cố định khác. Tư bản lưu động bao gồm các bộ phận tư bản như lao động sống, nguyên vật liệu, hàng hóa và các tài sản lưu động khác. Trong quá trình sản xuất, tư bản cố định và tư bản lưu động được sử dụng kết hợp để tạo ra giá trị thặng dư. Tư bản cố định đóng vai trò là nguồn lực sản xuất, trong khi tư bản lưu động đóng vai trò là nguồn lực cung cấp cho quá trình sản xuất. Sự tương tác giữa tư bản cố định và tư bản lưu động tạo ra giá trị thặng dư, từ đó tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.

#059
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Vừa thống nhất vừa mâu thuẫnĐÚNG
BThống nhất
CMâu thuẫn
DKhông có đáp án đúng
Giải thích

Trong quan hệ giữa các lợi ích kinh tế chung, chúng ta thường thấy sự tồn tại của cả hai khía cạnh: thống nhất và mâu thuẫn. Thống nhất là khi các lợi ích kinh tế chung được chia sẻ và hợp tác một cách đồng thuận, mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Mâu thuẫn lại là khi các lợi ích kinh tế chung bị tranh chấp, dẫn đến xung đột và cạnh tranh giữa các bên. Điều này cho thấy rằng, trong thực tế, các lợi ích kinh tế chung không phải lúc nào cũng được thống nhất hoàn toàn, mà thường tồn tại dưới dạng vừa thống nhất vừa mâu thuẫn.

#060
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
3ĐÚNG
B4
C5
D6
Giải thích

Công nghiệp hóa là quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế nông nghiệp sang nền kinh tế công nghiệp. Trên thế giới, có nhiều mô hình công nghiệp hóa tiêu biểu. Mỗi mô hình đều có đặc điểm và quá trình phát triển riêng. Có thể kể đến ba mô hình công nghiệp hóa tiêu biểu: mô hình Đức, mô hình Nhật Bản và mô hình Hàn Quốc. Mô hình Đức dựa trên công nghiệp nặng, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành luyện kim và sản xuất ô tô. Mô hình Nhật Bản dựa trên công nghiệp nhẹ, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất điện tử và ô tô. Mô hình Hàn Quốc dựa trên công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất điện tử và ô tô. Mỗi mô hình đều có những thành công và thách thức riêng, nhưng đều đã trở thành những nền kinh tế công nghiệp hóa thành công trên thế giới.