Đề thi trắc nghiệm

Quiz: SWE201c_FE_SU26 - Có đáp án và giải thích chi tiết

49Câu hỏi
Coursera: Introduction to Software Engineering - SWE201cMôn học

Phiên có lưu tiến độ dùng toàn bộ 49 câu của bộ đề để tiến độ khớp với máy chủ.

Phiên sắp tạo
49 câu Chế độ học Không giới hạn

Bạn cần đăng nhập để bắt đầu làm bài và lưu tiến độ.

Tổng câu hỏi

49

Thời gian làm bài

Không giới hạn

Lượt xem

0

Câu có lời giải

49

Câu có link chi tiết

49

Xem trước câu hỏi

Bấm vào từng câu để xem đáp án
#001
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt skips the requirements phase
It emphasizes parallel development and testingĐÚNG
CIt allows unlimited scope changes
DIt merges all stages into one
Giải thích

Đáp án đúng: B. V-Model là Waterfall được "gập đôi": mỗi pha bên nhánh trái (yêu cầu, thiết kế hệ thống, thiết kế chi tiết, lập trình) được gắn sẵn một mức kiểm thử tương ứng bên nhánh phải (acceptance test, system test, integration test, unit test). Kế hoạch kiểm thử của mỗi mức được soạn NGAY khi làm pha thiết kế tương ứng, nên việc phát triển và chuẩn bị kiểm thử chạy song song thay vì dồn toàn bộ kiểm thử về cuối như Waterfall. A sai: V-Model không bỏ pha yêu cầu — pha đó chính là đỉnh nhánh trái và gắn với acceptance test. C sai: V-Model vẫn theo tuần tự, thay đổi phạm vi giữa chừng vẫn rất tốn kém. D sai: các giai đoạn không bị gộp, chúng được nhân đôi thành cặp phát triển - kiểm thử.

#002
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
componentĐÚNG
Btest data
Ctest case
Doutput
Giải thích

Đáp án đúng: A. Một lỗi (fault) nằm trong mã nguồn chỉ trở thành sai sót thực sự khi đoạn mã chứa nó được thực thi. Nếu component chứa lỗi không bao giờ được gọi tới trong quá trình chạy, lỗi đó vẫn nằm im và không ai phát hiện ra — đây chính là lý do độ phủ mã (code coverage) quan trọng: phần mã chưa từng chạy là phần chưa từng được kiểm chứng. B, C sai: test data và test case là thứ ta chủ động tạo ra để kích hoạt lỗi, chúng là công cụ phát hiện chứ không phải nơi lỗi ẩn náu. D sai: output là kết quả quan sát được sau khi mã đã chạy — nếu đã có output sai thì lỗi đã lộ diện rồi.

#003
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATraditional accounting
Innovation accountingĐÚNG
CAutomated accounting
DHandle accounting
Giải thích

Đáp án đúng: B. Innovation accounting (kế toán đổi mới) là khung đo lường Eric Ries đề xuất trong Lean Startup dành cho môi trường cực kỳ bất định, nơi doanh thu và lợi nhuận còn bằng không nên báo cáo tài chính truyền thống không nói lên điều gì. Thay vào đó, startup chọn các chỉ số hành vi người dùng (actionable metrics), đặt mốc học tập (learning milestones) và chứng minh tiến độ bằng validated learning từ từng vòng Build - Measure - Learn. A sai: kế toán truyền thống chính là thứ Lean Startup thay thế trong giai đoạn này. C và D không phải thuật ngữ của Lean Startup.

#004
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
The throw-away prototyping starts with poor understand requirement while the other start with well understood onesĐÚNG
BThe throw-away prototyping starts with well understood requirement while the other start with poor understand ones
CThe throw-away prototyping get the ideas from the customer's proposal while the other get the ideas from the developer's prototype
DNone of the others
Giải thích

Đáp án đúng: A. Hai kỹ thuật dùng nguyên mẫu nhưng xuất phát từ hai tình huống trái ngược. Throw-away prototyping dùng khi yêu cầu còn mù mờ: làm nhanh một bản mẫu để hỏi người dùng cho rõ nghĩa, hiểu xong thì VỨT bản mẫu đi rồi xây lại tử tế. Exploratory (evolutionary) development đi từ những yêu cầu đã hiểu rõ, xây dần và bồi đắp chính bản đó thành sản phẩm cuối. B sai vì đảo ngược đúng hai vế. C sai: điểm phân biệt là mức độ hiểu yêu cầu, không phải nguồn gốc ý tưởng. D sai vì A đã đúng.

#005
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AHot failover
Warm standbyĐÚNG
CCold backup
DWarm failover
Giải thích

Đáp án đúng: B. Ba chiến lược cutover phân biệt nhau ở mức độ sẵn sàng của hệ thống thay thế. Cold backup: máy thay thế chưa chạy, phải cài đặt và khởi động từ đầu. Warm standby: máy thay thế ĐANG CHẠY và sẵn sàng cho việc cài đặt — đúng mô tả trong đề. Hot failover: dịch vụ thay thế đã chạy sẵn và chỉ cần chuyển hướng dữ liệu sang, không phải cài gì thêm. A sai vì hot failover không còn bước cài đặt nào. C sai vì cold backup thì máy chưa chạy. D "Warm failover" không phải một chiến lược chuẩn trong danh mục này. ⚠ Bản đề in đáp án A. Chốt B vì trong chính bộ đề khác của môn, câu "replacement services are ready for the redirection of data with no installation" mới là Hot failover — hai câu ghép lại thành một cặp nhất quán, và cặp đó buộc câu này phải là Warm standby.

#006
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt reduces flexibility in delivery dates
It increases rework and technical debtĐÚNG
CIt saves overall project cost
DIt speeds up project completion
Giải thích

Đáp án đúng: B. Chi phí sửa một khiếm khuyết tăng theo cấp số nhân theo độ trễ phát hiện: lỗi tìm thấy lúc review thiết kế chỉ mất vài giờ, cũng lỗi ấy lọt tới pha kiểm thử cuối thì kéo theo sửa mã, sửa tài liệu, kiểm thử hồi quy và cả những đoạn mã đã xây chồng lên phần sai. Hoãn kiểm soát chất lượng vì thế làm khối lượng làm lại (rework) phình lên và nợ kỹ thuật tích tụ. A sai: hệ quả về lịch giao hàng chỉ là hậu quả gián tiếp, không phải nguy cơ cốt lõi. C và D nói ngược: hoãn kiểm soát chất lượng làm tăng tổng chi phí và kéo dài dự án chứ không tiết kiệm hay tăng tốc.

#007
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Aincluding functionality which entirely encapsulates all the necessary function for a specific task
Bincluding functionality which modifies an object's own attributes
including functionality which occurs around the same timeĐÚNG
Dincluding functionality which relys on the same input
Giải thích

Đáp án đúng: C. Câu này hỏi về mức độ gắn kết (cohesion) — càng yếu càng không mong muốn. Nhóm các chức năng chỉ vì chúng "xảy ra cùng khoảng thời gian" chính là temporal cohesion, một trong bốn loại cohesion yếu, vì module hình thành do trùng thời điểm chứ không do liên quan về nghiệp vụ. A là functional cohesion — mức mạnh nhất, đáng mong muốn nhất. B là object cohesion (thao tác trên thuộc tính của chính đối tượng), cũng thuộc nhóm mạnh. D là communicational cohesion (cùng dùng chung dữ liệu đầu vào), vẫn khá hơn temporal. Vì vậy C là lựa chọn kém mong muốn nhất.

#008
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
software is well-received by the userĐÚNG
Buse of the software provides the correct results as documented
Csoftware recognizes incorrect inputs
Densuring the system locks out an account after three failed log-in attempts
Giải thích

Đáp án đúng: A. Validation trả lời câu hỏi "Are we building the right product?" — sản phẩm có thực sự đáp ứng nhu cầu và kỳ vọng của người dùng hay không. Việc phần mềm được người dùng đón nhận tốt chính là bằng chứng trực tiếp cho điều đó. B, C, D đều là verification ("Are we building the product right?"): B đối chiếu kết quả với tài liệu đặc tả, C và D kiểm tra hệ thống có hành xử đúng như quy định kỹ thuật đã viết ra hay không. Cả ba đều so sánh sản phẩm với đặc tả, chứ không hỏi bản thân đặc tả có đúng ý người dùng.

#009
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AWaterfall Model
BKanban
Lean StartupĐÚNG
DScrum
Giải thích

Đáp án đúng: C. Lean Startup là phương pháp gắn liền với khái niệm MVP: xây bản khả dụng tối thiểu thật nhanh, tung ra cho người dùng thật, đo phản hồi rồi quyết định pivot hay persevere qua vòng lặp Build - Measure - Learn. A sai: Waterfall giao sản phẩm hoàn chỉnh ở cuối, không có chỗ cho MVP. B sai: Kanban là công cụ quản trị dòng công việc, không quy định cách xây và học từ sản phẩm. D sai: Scrum là khung làm việc tổ chức nhóm theo sprint; nó có thể chứa MVP nhưng bản thân MVP và validated learning là đóng góp của Lean Startup.

#010
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIn these models, we assume that we know requirements really well
BIn these models, the cost of change depends on how late we find out about the change. If problem requiring a change is found during the implementation phase, it will be more expensive to fix than one found during the design phase.
These models will be a good model to be used by a startup implement a new idea that is new to markeĐÚNG
DIn these models, the team is expected know the solution really well.
Giải thích

Đáp án đúng: C. Waterfall, V-Model và Sashimi đều là các mô hình dự đoán (predictive): chúng giả định yêu cầu đã biết rõ ngay từ đầu và giải pháp cũng đã nắm chắc. Một startup triển khai ý tưởng hoàn toàn mới với thị trường thì ở tình huống ngược lại — yêu cầu bất định, phải học từ phản hồi — nên đây là ngữ cảnh tệ nhất cho ba mô hình này, thứ hợp hơn là Agile hoặc Lean Startup. A, B, D đều đúng với ba mô hình: giả định biết rõ yêu cầu, biết rõ giải pháp, và chi phí thay đổi tăng theo độ trễ phát hiện.

#011
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AFinish the work and leave quality for later.
BHave people work on multiple things at the same time.
CAsk people to work overtime.
Minimize the number of items in-process.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: D. Theo định luật Little, thời gian chu kỳ = số việc đang làm dở chia cho thông lượng. Muốn rút ngắn cycle time mà không hạ chất lượng thì đòn bẩy đúng đắn là giảm số hạng mục đang nằm trong tiến trình — đây chính là nguyên tắc Limit WIP của Kanban: ít việc song song thì ít chuyển ngữ cảnh, ít hàng chờ, lỗi lộ ra sớm hơn. A hy sinh thẳng chất lượng. B làm tăng WIP, khiến mọi thứ chậm lại. C ép tăng ca chỉ tạo mệt mỏi và thêm lỗi, đây đúng là loại lãng phí Lean muốn loại bỏ.

#012
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Articulating the problem you are aiming to solve.ĐÚNG
BSelecting the most viable ideas for solutions.
CExploring and understanding user needs and experiences.
DTesting potential solutions for their effectiveness.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Design Thinking có năm giai đoạn: Empathize, Define, Ideate, Prototype, Test. Giai đoạn Define là lúc tổng hợp những gì thu được ở Empathize thành một phát biểu vấn đề rõ ràng (problem statement) — chốt lại chính xác ta đang giải quyết vấn đề gì cho ai. C là Empathize (khám phá nhu cầu và trải nghiệm người dùng). B là Ideate (chọn ra ý tưởng khả thi). D là Test (kiểm chứng hiệu quả của giải pháp). Nhầm Define với Empathize là nhầm phổ biến nhất: một bên đi thu thập, một bên đi phát biểu vấn đề.

#013
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Documentation is produced in each phaseĐÚNG
BThe product meets the immediate needs of customers
CThe waterfall model can deliver the software product with fast speed
DAll of the others
Giải thích

Đáp án đúng: A. Điểm mạnh đặc trưng của Waterfall so với các mô hình khác là tính kỷ luật tài liệu: mỗi pha kết thúc bằng một sản phẩm tài liệu được duyệt (đặc tả yêu cầu, tài liệu thiết kế, kế hoạch kiểm thử), làm cho tiến độ dễ theo dõi, dễ bàn giao và dễ audit. B sai: đáp ứng nhu cầu tức thời của khách hàng là ưu thế của Agile, còn Waterfall chỉ giao sản phẩm ở cuối. C sai: Waterfall nổi tiếng chậm, không phải nhanh. D sai vì B và C đều không đúng.

#014
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Unused variablesĐÚNG
BRequirements feasibility
Duplicated codeĐÚNG
Memory leaksĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: A, C, D. Phân tích tĩnh đọc mã nguồn mà không chạy chương trình, nên nó bắt được những gì suy ra được từ cấu trúc mã: biến khai báo mà không dùng, đoạn mã trùng lặp, và các mẫu cấp phát - giải phóng bộ nhớ dẫn tới rò rỉ. B sai: tính khả thi của yêu cầu (requirements feasibility) là chuyện nghiệp vụ và ràng buộc dự án, nằm ngoài mã nguồn — không công cụ phân tích tĩnh nào đọc mã mà kết luận được yêu cầu có làm nổi hay không. Đây là ranh giới cần nhớ: phân tích tĩnh soi mã, không soi yêu cầu.

#015
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
In the Observer pattern, one difficulty is that the Subject cannot pass an instance of itself to the Observer being updated, due to circular dependencies.ĐÚNG
BObserver is an implementation of the Dependency Inversion principle.
CStrategy Pattern helps maintain the Open/Closed Principle.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Trong Observer Pattern, Subject truyền chính nó (thường là tham chiếu this) sang Observer khi gọi update, để Observer biết ai vừa đổi và tự lấy dữ liệu mới về — đây gọi là mô hình pull và là cách cài đặt tiêu chuẩn, hoàn toàn không bị chặn bởi phụ thuộc vòng. Vì vậy A là phát biểu SAI. B đúng: Subject chỉ phụ thuộc vào interface Observer chứ không phụ thuộc lớp cụ thể — đúng tinh thần Dependency Inversion. C đúng: Strategy cho phép thêm thuật toán mới bằng cách thêm lớp mới, không phải sửa lớp cũ, tức mở để mở rộng và đóng để sửa đổi.

#016
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Code reviews + CI + Automated TestingĐÚNG
BManual only + Parallel deploy
CNo docs + Big Bang
DIncremental + No rollback
Giải thích

Đáp án đúng: A. Chất lượng trong Agile được bảo đảm bằng vòng phản hồi ngắn và tự động hoá: code review bắt lỗi thiết kế và lỗi logic ngay khi mã còn mới, continuous integration hợp nhất liên tục để lỗi tích hợp lộ ra trong ngày thay vì cuối dự án, kiểm thử tự động tạo lưới an toàn cho phép refactor mà không sợ vỡ. B, C, D đều đi ngược: kiểm thử thủ công đơn thuần không theo kịp nhịp sprint; bỏ tài liệu và triển khai Big Bang làm rủi ro dồn về cuối; giao tăng dần mà không có đường lùi (rollback) thì mỗi lần phát hành đều là canh bạc.

#017
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProblem description
BSolution description
CConsequences
All of the othersĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: D. Một design pattern được mô tả đầy đủ luôn gồm ba phần: bối cảnh và vấn đề nó giải quyết (problem description), cấu trúc giải pháp gồm các lớp và quan hệ (solution description), và hệ quả khi áp dụng — được gì, đánh đổi gì (consequences). Thiếu phần hệ quả thì người đọc không biết khi nào KHÔNG nên dùng mẫu đó. A, B, C mỗi phương án chỉ nêu một phần trong ba, nên đều thiếu; chỉ D bao trọn.

#018
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AUser interface
ReliabilityĐÚNG
CSoftware interface
DHardware interface
Giải thích

Đáp án đúng: B. Trong bốn phương án, chỉ độ tin cậy (reliability) là một thuộc tính chất lượng của phần mềm — khả năng hệ thống thực hiện đúng chức năng trong điều kiện xác định suốt một khoảng thời gian. Nó nằm cùng nhóm với tính bảo trì, hiệu năng, bảo mật, khả dụng. A, C, D đều chỉ là các loại giao diện: giao diện người dùng, giao diện phần mềm và giao diện phần cứng. Giao diện là thành phần của hệ thống, không phải thước đo chất lượng của hệ thống.

#019
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Users must be able to log in with a username and password.ĐÚNG
BThe system should respond to user requests within 2 seconds.
CAll user data must be encrypted.
DThe application should be easy to navigate for first-time users.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Yêu cầu chức năng mô tả hệ thống PHẢI LÀM GÌ — một hành vi cụ thể có thể kiểm chứng bằng cách thực hiện nó. "Người dùng phải đăng nhập được bằng tên đăng nhập và mật khẩu" chính là một chức năng như vậy. B, C, D là yêu cầu phi chức năng, mô tả hệ thống làm việc đó TỐT ĐẾN MỨC NÀO: B nói về hiệu năng (thời gian phản hồi 2 giây), C nói về bảo mật (mã hoá dữ liệu), D nói về tính khả dụng (dễ dùng với người mới). Mẹo phân biệt: cắt bỏ ràng buộc chất lượng đi mà chức năng vẫn còn nghĩa thì đó là yêu cầu phi chức năng.

#020
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ABusiness Modeling
Requirements GatheringĐÚNG
CTesting
DDeployment
Giải thích

Đáp án đúng: B. Unified Process có bốn pha: Inception, Elaboration, Construction, Transition. Elaboration là pha làm rõ phần lớn yêu cầu và chốt kiến trúc nền — kết thúc pha này là cột mốc Lifecycle Architecture, tức đã thu thập và phân tích xong đại bộ phận use case, đủ để đóng khung rủi ro và ước lượng phần còn lại. A thuộc Inception (mô hình hoá nghiệp vụ, xác định phạm vi). C tuy có chạy trong Elaboration nhưng đạt cường độ cao nhất ở Construction. D thuộc Transition. Lưu ý: các discipline chạy xuyên suốt mọi pha, câu hỏi hỏi trọng tâm chính của pha.

#021
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
APipe-and-Filter Model.
BBlackboard Model.
Client-Server Model.ĐÚNG
DEvent-based Model.
Giải thích

Đáp án đúng: C. Hệ thống ngân hàng trực tuyến có nhiều client (trình duyệt, ứng dụng di động) gửi yêu cầu tới một tập máy chủ tập trung nắm dữ liệu tài khoản và xử lý giao dịch — đúng khuôn mẫu Client-Server: phân tách rõ bên yêu cầu dịch vụ và bên cung cấp dịch vụ, giao tiếp qua mạng. A Pipe-and-Filter hợp với xử lý dữ liệu theo chuỗi biến đổi. B Blackboard hợp bài toán AI nhiều nguồn tri thức cùng ghi lên một vùng dữ liệu chung. D Event-based hợp hệ thống phản ứng theo sự kiện rời rạc. Không mô hình nào trong ba nắm được đặc trưng tập trung dữ liệu và nhiều người dùng đồng thời của ngân hàng.

#022
ĐỘ CHÍNH XÁC
6 LỰA CHỌN
Define objectives and identify alternatives.ĐÚNG
Evaluate alternatives and identify risks.ĐÚNG
Develop and test the prototype.ĐÚNG
DImplement final product without testing.
ESkip risk analysis for speed.
FDeploy the solution immediately after design.
Giải thích

Đáp án đúng: A, B, C. Mỗi vòng xoáy của Spiral Model đi qua bốn góc phần tư theo đúng thứ tự: xác định mục tiêu và các phương án thay thế, đánh giá phương án và nhận diện rủi ro, phát triển cùng kiểm thử bản mẫu của vòng đó, rồi lập kế hoạch cho vòng kế tiếp. D, E, F đều mâu thuẫn với bản chất mô hình: Spiral sinh ra chính là để quản trị rủi ro, nên bỏ phân tích rủi ro cho nhanh (E) là phá bỏ lý do tồn tại của nó; làm sản phẩm cuối mà không kiểm thử (D) hay triển khai ngay sau thiết kế (F) đều bỏ mất bước kiểm chứng bắt buộc của mỗi vòng.

#023
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIt is difficult to respond to changes in the requirement
BIntegration issues may remain undetected until the last phase
CMisinterpretations of requirement or design can remain undetected until the later phases
It is not suitable for big projectsĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: D. Waterfall thực tế lại thường được chọn cho các dự án LỚN, yêu cầu ổn định và cần kỷ luật tài liệu chặt (hệ thống chính phủ, quốc phòng, hàng không), nên "không phù hợp với dự án lớn" KHÔNG phải hạn chế của nó. A, B, C đều là hạn chế thật: mô hình tuần tự nên rất khó tiếp nhận thay đổi yêu cầu giữa chừng; tích hợp chỉ diễn ra ở pha cuối nên lỗi tích hợp ẩn rất lâu; hiểu sai yêu cầu hoặc thiết kế có thể trôi qua nhiều pha mới bị phát hiện, lúc đó chi phí sửa đã rất cao.

#024
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe color scheme of the user interface
BThe marketing strategy for the product
The planned steps for installationĐÚNG
DThe number of users expected to use the software
Giải thích

Đáp án đúng: C. Lập kế hoạch triển khai (deployment planning) là bài toán kỹ thuật vận hành: trình tự các bước cài đặt, thứ tự khởi động dịch vụ, di trú dữ liệu, cấu hình môi trường, kiểm tra sau cài và phương án quay lui khi hỏng. Không có trình tự này thì buổi go-live biến thành ứng biến. A thuộc pha thiết kế giao diện. B thuộc phòng marketing. D là đầu vào cho bài toán năng lực hệ thống (capacity planning) chứ không phải nội dung của kế hoạch triển khai. Chỉ C trực tiếp quyết định buổi triển khai thành hay bại.

#025
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AIdentify and resolve risks
BDevelop based on objectives
Determine objectivesĐÚNG
DPlan for the next iteration
Giải thích

Đáp án đúng: C. Mỗi vòng Spiral khởi động ở góc phần tư thứ nhất: xác định mục tiêu của vòng, các ràng buộc và những phương án khả dĩ. Có mục tiêu rồi mới đánh giá được phương án nào rủi ro tới đâu. A là góc phần tư thứ hai (phân tích và xử lý rủi ro), diễn ra SAU khi đã có mục tiêu để so. B là góc phần tư thứ ba (phát triển và kiểm chứng). D là góc phần tư thứ tư (lập kế hoạch vòng kế tiếp), tức bước cuối chứ không phải bước đầu.

#026
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe system must allow users to log in
The system should respond within 2 secondsĐÚNG
CThe system must display products
DThe system should allow password reset
Giải thích

Đáp án đúng: B. Yêu cầu phi chức năng ràng buộc CHẤT LƯỢNG của hành vi chứ không thêm hành vi mới. "Hệ thống phản hồi trong vòng 2 giây" không mô tả hệ thống làm gì, nó đặt ngưỡng hiệu năng cho mọi việc hệ thống làm. A, C, D đều là yêu cầu chức năng: cho phép đăng nhập, hiển thị sản phẩm, đặt lại mật khẩu — mỗi câu mô tả một việc cụ thể hệ thống phải thực hiện được. Mẹo nhận diện: yêu cầu phi chức năng thường đi kèm con số hoặc tính từ chất lượng (nhanh, an toàn, dễ dùng, sẵn sàng).

#027
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AConcept
BRequirements
CDesign
Project test & validationĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: D. Chữ V có hai nhánh: nhánh trái đi xuống là phân rã (khái niệm, yêu cầu, thiết kế hệ thống, thiết kế chi tiết), đáy chữ V là lập trình, nhánh phải đi lên là tích hợp và kiểm chứng — unit test, integration test, system test, acceptance test. Vậy trọng tâm nhánh phải là kiểm thử và thẩm định dự án. A, B, C đều nằm bên nhánh TRÁI. Giá trị cốt lõi của V-Model là mỗi mức bên phải soi chiếu đúng mức tương ứng bên trái, nên nhớ nhầm chiều là mất hẳn ý nghĩa mô hình.

#028
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe Product Backlog is equal to the Sprint Backlog
BThe Product Backlog is based on the Sprint Backlog
The Sprint Backlog is a based on the Product BacklogĐÚNG
DThe Sprint Backlog is owned by the Product Owner
Giải thích

Đáp án đúng: C. Product Backlog là danh sách sống của toàn bộ hạng mục mong muốn cho sản phẩm, do Product Owner sở hữu và sắp theo độ ưu tiên. Ở mỗi buổi Sprint Planning, nhóm phát triển kéo phần trên cùng của Product Backlog vào và phân rã thành Sprint Backlog cho sprint đó. Quan hệ vì thế là một chiều: Sprint Backlog dựa trên Product Backlog. A sai vì hai danh sách khác hẳn phạm vi. B sai vì đảo ngược chiều phụ thuộc. D sai: Sprint Backlog thuộc sở hữu của nhóm phát triển, chỉ Product Backlog mới do Product Owner sở hữu.

#029
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Facilitates easier comparison between tasks which improves estimation accuracy.ĐÚNG
BProvides precise numerical values for tasks.
CReduces the variability in task completion time.
DSpeeds up task completion by reducing estimation time.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Con người ước lượng tuyệt đối (bao nhiêu giờ) rất kém nhưng so sánh tương đối lại khá tốt: nói "việc này to gấp đôi việc kia" dễ và ổn định hơn nhiều so với nói "việc này mất 13 giờ". Relative sizing bằng story point khai thác đúng điểm mạnh đó, cho ước lượng nhất quán hơn và tránh tranh cãi về năng suất từng cá nhân. B nói ngược: story point cố tình KHÔNG mang giá trị số tuyệt đối. C sai: ước lượng không làm giảm độ biến thiên của thời gian thực hiện. D sai: nhanh hơn chỉ là hệ quả phụ, không phải lợi ích chính.

#030
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Pair ProgrammingĐÚNG
BTwin Programming
CPeer Programming
DBuddy Programming
Giải thích

Đáp án đúng: A. Pair Programming là một trong 12 thực hành cốt lõi của Extreme Programming: hai lập trình viên ngồi cùng một máy, một người cầm bàn phím (driver) viết mã, người kia (navigator) rà soát từng dòng và nghĩ trước một bước. Đây là hình thức review liên tục theo thời gian thực. B, C, D không phải tên thực hành nào của XP, chỉ là các biến thể chữ nghĩa dựng lên để gây nhiễu.

#031
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
specifications meet the requirements.ĐÚNG
Brequirements meet specification
CNone of the others
Giải thích

Đáp án đúng: A. Mô hình WRSPM (World, Requirements, Specification, Program, Machine) chia bài toán thành hai phía: phía thế giới thực nơi phát sinh yêu cầu, và phía máy nơi chương trình chạy; đặc tả (Specification) nằm ở chỗ giao nhau, viết bằng ngôn ngữ chung của cả hai. Mục đích của mô hình là bảo đảm đặc tả ta viết thực sự thoả mãn yêu cầu của thế giới thực — tức specification đáp ứng requirements. B đảo ngược chiều: yêu cầu là thứ có trước và độc lập, không phải thứ phải chạy theo đặc tả. C sai vì A đã đúng.

#032
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
how well everything within a module fits together.ĐÚNG
Bdecomposability.
Chow changes do not cross boundaries of modules.
Dloose coupling.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Cohesion đo mức độ gắn bó BÊN TRONG một module — mọi thành phần của module có cùng phục vụ một mục đích rõ ràng hay không. Cohesion cao nghĩa là module làm đúng một việc và làm trọn. B decomposability là lợi ích của tính module nói chung. C và D đều nói về coupling chứ không phải cohesion: giữ thay đổi không lan qua ranh giới module và giao tiếp lỏng lẻo giữa các module đều là chuyện quan hệ GIỮA các module. Nhớ cặp đối: cohesion nhìn vào trong, coupling nhìn ra ngoài.

#033
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo track the number of user stories completed.
To visualize the remaining work in a sprint.ĐÚNG
CTo estimate the total effort required for the project.
DTo prioritize the backlog items.
Giải thích

Đáp án đúng: B. Burndown chart vẽ khối lượng công việc CÒN LẠI theo thời gian, đường lý tưởng đi thẳng xuống 0 vào ngày cuối sprint. Nhóm nhìn khoảng lệch giữa đường thực tế và đường lý tưởng để biết mình đang bám kịp hay tụt lại, và điều chỉnh ngay trong sprint. A gần đúng nhưng lệch trọng tâm: biểu đồ đo khối lượng còn lại chứ không đếm số story đã xong. C sai: ước lượng tổng công sức diễn ra ở sprint planning, không phải việc của biểu đồ. D sai: sắp xếp ưu tiên backlog là việc của Product Owner.

#034
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Capacity determination.ĐÚNG
BBacklog grooming.
CUpdating the task board.
DGenerating new user stories.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Sprint Planning trả lời hai câu: sprint này làm được bao nhiêu, và làm thế nào. Câu thứ nhất buộc nhóm phải xác định năng lực (capacity) của sprint — bao nhiêu người, bao nhiêu ngày làm việc thực, trừ nghỉ phép và họp — rồi mới cam kết được phạm vi. B backlog grooming là hoạt động refinement diễn ra TRƯỚC và ngoài buổi planning. C cập nhật task board là việc hằng ngày trong sprint. D sinh user story mới là việc của Product Owner khi nuôi backlog, không phải nội dung buổi planning.

#035
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
ADon't do documentation on agile project
Create documentation when it provides valueĐÚNG
CMust write documentation to fulfill company policy
Giải thích

Đáp án đúng: B. Giá trị "Working software over comprehensive documentation" là một phép so sánh ưu tiên, không phải phép phủ định — Agile Manifesto viết rõ vế bên phải vẫn có giá trị, chỉ là vế bên trái được coi trọng hơn. Vì vậy cách hiểu đúng là: vẫn làm tài liệu, nhưng làm khi nó mang lại giá trị thật. A hiểu thành phủ định hoàn toàn, đây là ngộ nhận phổ biến nhất về Agile. C thì làm tài liệu vì thủ tục nội bộ chứ không vì giá trị — đúng loại lãng phí Agile muốn cắt.

#036
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ADo no documentation because it is a waste of time
Do the necessary documentation to support the development and use of the productĐÚNG
CDo sufficient documentation to prove you have done a good job
DDo more documentation than usual, because Agile is risky
Giải thích

Đáp án đúng: B. Scrum không cấm tài liệu; nó yêu cầu tài liệu vừa đủ để hỗ trợ việc phát triển và việc sử dụng sản phẩm. Tiêu chí là công dụng, không phải độ dày. A là cách hiểu cực đoan sai lệch về Agile. C viết tài liệu để chứng minh thành tích — làm vì hình thức, không phục vụ ai. D làm nhiều tài liệu hơn bình thường vì cho rằng Agile rủi ro, đi ngược hẳn tinh thần Scrum vốn giảm rủi ro bằng vòng lặp ngắn và sản phẩm chạy được, không bằng giấy tờ.

#037
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACoincidental, temporal
BObject, strong
Object, functionalĐÚNG
DCommunicational, sequential
Giải thích

Đáp án đúng: C. Thang cohesion từ mạnh xuống yếu gồm: functional (module làm đúng một nhiệm vụ trọn vẹn) và object (mọi thao tác cùng tác động lên trạng thái của một đối tượng) ở nhóm mạnh; communicational và sequential ở nhóm trung bình; coincidental, temporal, procedural, logical association ở nhóm yếu. A liệt kê hai loại yếu nhất. B có "strong" không phải tên một loại cohesion. D liệt kê hai loại trung bình. Chỉ C ghép đúng cặp mạnh.

#038
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AWide, Requirement, Software, Planning and Model.
World, Requirement, Specification, Program and Machine.ĐÚNG
CNone of the others
Giải thích

Đáp án đúng: B. WRSPM là mô hình tham chiếu về yêu cầu, viết tắt của World, Requirements, Specification, Program, Machine. Nó xếp năm khái niệm này theo trục từ thế giới thực sang máy tính, giúp phân biệt rạch ròi đâu là hiện tượng của thế giới, đâu là của máy, và đâu là phần giao nhau mà cả hai cùng nhìn thấy. A là chuỗi từ bịa cho có vần. C sai vì B đã đúng. Mẹo nhớ: chữ W đầu tiên là World (thế giới), không phải Wide.

#039
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AProvide their best guess based on what they know.
BSkip that story and exclude that story from the release.
CNo action required; keep the story with no estimates
Create a spike story---a new story under which the team will do some research or other work to gain a better understanding of the original story.ĐÚNG
Giải thích

Đáp án đúng: D. Trong XP, một story không ước lượng nổi nghĩa là nhóm còn thiếu hiểu biết chứ không phải thiếu can đảm. Cách xử lý chuẩn là tạo spike — một story riêng, đóng hộp thời gian, mục tiêu duy nhất là nghiên cứu hoặc dựng thử nghiệm để gỡ chỗ mù mờ, sau đó story gốc mới được ước lượng. A đoán bừa sẽ đưa con số sai vào kế hoạch. B bỏ story ra khỏi release là né vấn đề, nhu cầu vẫn còn đó. C giữ story không ước lượng khiến cả sprint mất khả năng dự báo.

#040
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ALow project visibility
BReduced team productivity
Ability to manage changing prioritiesĐÚNG
DLack of business and IT alignment
Giải thích

Đáp án đúng: C. Lợi ích được ghi nhận nhiều nhất của Agile là khả năng thích ứng với ưu tiên thay đổi: backlog được sắp lại mỗi sprint nên hạng mục giá trị nhất tại thời điểm hiện tại luôn được làm trước, thay đổi không còn là sự cố cần kiểm soát mà là đầu vào bình thường. A, B, D đều là điều Agile khắc phục chứ không phải mang lại: sprint review và biểu đồ tiến độ làm TĂNG mức hiển thị dự án; nhóm tự tổ chức làm tăng năng suất; Product Owner ngồi cùng nhóm chính là để business và IT khớp nhau.

#041
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
AWe MUST release software to actual users every couple weeks.
We should frequently deliver software in some environment (not necessarily to production always) to gather user/client feedbackĐÚNG
CWe should NOT release software to a production environment on a shorter timeframe. We should ONLY release it in lower environment (e.g., a test environment).
Giải thích

Đáp án đúng: B. Nguyên tắc này nói về nhịp GIAO PHẦN MỀM CHẠY ĐƯỢC để lấy phản hồi, không bắt buộc mỗi lần đều đẩy lên production cho người dùng cuối. Giao vào một môi trường mà khách hàng hoặc người dùng có thể xem và góp ý (staging, demo, beta) đã thoả mãn tinh thần nguyên tắc. A đọc thành mệnh lệnh cứng "PHẢI phát hành cho người dùng thật mỗi vài tuần" — Manifesto không ép như vậy. C thì ngược lại, cấm phát hành lên production theo nhịp ngắn, cũng sai vì nhiều nhóm Agile trưởng thành làm continuous delivery hằng ngày.

#042
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AData; Message; Data Structure
BContent; Common; External
Data; Message; NoneĐÚNG
DControl; Data Structure; Loose
Giải thích

Đáp án đúng: C. Thang coupling chia ba nhóm. Nhóm lỏng gồm no coupling (không phụ thuộc), message coupling (giao tiếp qua thông điệp) và data coupling (chỉ truyền dữ liệu đơn giản qua tham số). Nhóm trung bình gồm control coupling và data-structure coupling. Nhóm chặt gồm content, common và external coupling. A xếp nhầm data structure (trung bình) vào nhóm lỏng. B chính là danh sách nhóm CHẶT. D trộn control (trung bình) với một mục "Loose" không phải tên loại nào. Chỉ C liệt kê đúng ba loại lỏng.

#043
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ACoupling
CohesionĐÚNG
CModularity
DInheritance
Giải thích

Đáp án đúng: B. Cohesion đúng nghĩa là mức độ các phần tử bên trong một module thuộc về nhau — cùng phục vụ một mục đích chung. A coupling đo mức phụ thuộc GIỮA các module, tức nhìn ra ngoài chứ không nhìn vào trong. C modularity là khái niệm bao trùm, nói về việc chia hệ thống thành module, trong đó coupling và cohesion là hai thước đo cụ thể. D inheritance là cơ chế kế thừa của lập trình hướng đối tượng, không phải thước đo thiết kế module.

#044
ĐỘ CHÍNH XÁC
3 LỰA CHỌN
If a team has delivered 5 features out of 10 features (or stories), team has made progress (they are more than 0% done)ĐÚNG
BIf a team has written the requirements and done the design for 5 out of 10 stories, then the team has made some progress (they are more than 0% done)
COn a 10 month project, the team has been working for 5 months. Thus, the project is 50% complete.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Nguyên tắc "Working software is the primary measure of progress" chỉ tính tiến độ bằng phần mềm CHẠY ĐƯỢC và giao được. Năm tính năng đã hoàn thiện trên mười là tiến độ thật, đo được, dùng được. B chỉ mới xong yêu cầu và thiết kế cho năm story — chưa có dòng phần mềm nào chạy, theo nguyên tắc này thì tiến độ vẫn là 0%. C lấy thời gian trôi qua làm thước đo (5 tháng trên 10 tháng nên xong 50%) — đây đúng là kiểu đo mà Agile bác bỏ, vì thời gian tiêu tốn không nói lên giá trị đã giao.

#045
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AThe whole team should be working together to meet the team's commitment
All the skills necessary to deliver the software product should be present on the team.ĐÚNG
CThe whole team should be energized and passionate about the product they are building.
DThe whole team should always sit together in a room.
Giải thích

Đáp án đúng: B. "Whole Team" trong XP nói về THÀNH PHẦN của nhóm: mọi kỹ năng cần để giao được sản phẩm — phân tích, lập trình, kiểm thử, thiết kế, cùng đại diện khách hàng — đều phải có mặt trong nhóm, để nhóm tự chủ và không phải chờ bộ phận khác. A nói về cam kết chung, C nói về tinh thần và nhiệt huyết — đều là những điều tốt nhưng không phải nội dung thực hành này. D là "sit together", một thực hành RIÊNG và tách bạch của XP; ngoài ra "luôn luôn phải ngồi chung một phòng" cũng quá cứng so với thực tế nhóm phân tán.

#046
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ARigid early-phase requirements
BHigher up-front documentation
Difficulty in stakeholder collaborationĐÚNG
DDelayed customer feedback
Giải thích

Đáp án đúng: C. Agile chuyển gánh nặng từ tài liệu sang giao tiếp: cần Product Owner sẵn sàng, khách hàng tham gia đều đặn qua sprint review, các bên liên quan phản hồi liên tục. Chính đòi hỏi mức cộng tác cao và liên tục này là thách thức lớn nhất khi một tổ chức quen mô hình dự đoán chuyển sang Agile. A, B, D đều là đặc điểm của mô hình PREDICTIVE chứ không phải thách thức của Agile: yêu cầu cứng nhắc ở pha đầu, tài liệu nặng ở đầu dự án, và phản hồi khách hàng đến muộn — Agile sinh ra để loại bỏ đúng ba thứ này.

#047
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
AMeasure.
Build.ĐÚNG
CLearn.
DValidate.
Giải thích

Đáp án đúng: B. Vòng lặp Lean Startup là Build - Measure - Learn: bắt đầu bằng xây một MVP để biến giả thuyết thành thứ chạm được, rồi đo phản hồi thực tế, rồi rút ra bài học để quyết định pivot hay persevere. A Measure và C Learn là bước hai và ba, không đo được gì khi chưa có gì để đo. D Validate không phải một bước có tên trong vòng lặp — validated learning là KẾT QUẢ của cả vòng chứ không phải một mắt xích.

#048
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
ATo make the code run faster.
To reduce cognitive load and errors.ĐÚNG
CTo increase the number of lines of code.
DTo make the code more complex.
Giải thích

Đáp án đúng: B. Side effect là khi một hàm âm thầm thay đổi trạng thái bên ngoài phạm vi của nó (biến toàn cục, tham số truyền vào, tệp, cơ sở dữ liệu). Hàm càng ít side effect thì càng đọc là hiểu, không phải lần ngược cả chương trình để đoán nó còn đụng vào cái gì — giảm tải nhận thức cho người đọc và giảm hẳn nhóm lỗi khó tái hiện. A sai: giảm side effect không nhằm mục đích tăng tốc độ chạy. C và D nói ngược hẳn: mục tiêu là mã ngắn gọn và đơn giản hơn, không phải dài và phức tạp hơn.

#049
ĐỘ CHÍNH XÁC
4 LỰA CHỌN
Planning Poker.ĐÚNG
BCard Sorting.
CFree Form.
DStory Board.
Giải thích

Đáp án đúng: A. Planning Poker đúng quy trình như mô tả: mỗi thành viên chọn thẻ ước lượng một cách độc lập và bí mật, tất cả lật thẻ cùng lúc; nếu con số chênh nhau nhiều thì người cao nhất và thấp nhất giải thích góc nhìn của mình, rồi cả nhóm ước lượng lại cho tới khi hội tụ. Việc chọn độc lập trước khi thảo luận là để tránh hiệu ứng mỏ neo theo người nói đầu tiên. B Card Sorting và D Story Board là kỹ thuật nhóm và sắp xếp hạng mục, không phải ước lượng. C Free Form là thảo luận mở, thiếu đúng bước ước lượng độc lập vốn là đặc trưng của Planning Poker.